ログイン

4.5 Viêm tuỵ cấp
7問 • 1年前
  • An nguyen xuan
  • 通報

    問題一覧

  • 1

    NỘI DUNG ĐẠI CƯƠNG

    x

  • 2

    1. NGUYÊN NHÂN VÀ cơ CHẾ BÊNH SINH

    ### **20 CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM VỀ NGUYÊN NHÂN VÀ CƠ CHẾ BỆNH SINH VIÊM TỤY CẤP (VTC)** --- ### **Câu 1:** Nguyên nhân **thường gặp nhất** gây viêm tụy cấp (VTC) ở Việt Nam là: A. Rượu B. Sỏi mật C. Tăng triglycerid máu D. Nhiễm trùng và ký sinh trùng ✅ **Đáp án đúng: B** **Giải thích:** - Ở **Việt Nam**, nguyên nhân **sỏi mật** chiếm tỷ lệ cao nhất. - **Rượu** là nguyên nhân đứng thứ hai và đang **gia tăng**. --- ### **Câu 2:** Ở **châu Âu và Mỹ**, nguyên nhân **chính** gây viêm tụy cấp là: A. Sỏi mật B. Rượu C. Nhiễm trùng D. Chấn thương tụy ✅ **Đáp án đúng: B** **Giải thích:** - Tại **châu Âu và Mỹ**, nguyên nhân do **rượu** chiếm ưu thế, tiếp theo là **sỏi mật**. --- ### **Câu 3:** Cơ chế chính gây viêm tụy cấp là: A. Tăng tiết bicarbonat gây tổn thương tụy B. Hoạt hóa **trypsinogen thành trypsin** trong tuyến tụy C. Thiếu máu cục bộ nhu mô tụy D. Nhiễm trùng lan rộng từ đường mật ✅ **Đáp án đúng: B** **Giải thích:** - Bình thường, **trypsinogen** được hoạt hóa thành **trypsin** ở **tá tràng**. - Khi trypsinogen bị **hoạt hóa sớm trong tụy**, sẽ gây ra **tự tiêu hóa mô tụy**, dẫn đến **viêm tụy cấp**. --- ### **Câu 4:** Chất nào trong dịch tụy giúp **ức chế hoạt hóa trypsinogen**? A. Enterokinase B. Bicarbonat C. Trypsin inhibitor (SPINK1) D. Chylomicron ✅ **Đáp án đúng: C** **Giải thích:** - **SPINK1 (Serine Protease Inhibitor Kazal Type 1)** ức chế **hoạt hóa trypsinogen** trong tụy, ngăn chặn viêm tụy cấp. --- ### **Câu 5:** Viêm tụy cấp do rượu liên quan đến cơ chế nào sau đây? A. Rượu gây co thắt cơ vòng Oddi B. Rượu gây tắc nghẽn vi mạch tụy do chylomicron C. Rượu kích thích tiết dịch vị và bicarbonat D. Cả B và C đều đúng ✅ **Đáp án đúng: D** **Giải thích:** - **Rượu** gây **tăng tiết dịch vị**, tăng tiết **bicarbonat** và làm **tổn thương nhu mô tụy**. - **Chylomicron** tăng cao sau khi uống rượu gây **tắc nghẽn vi mạch tụy**, dẫn đến **hoại tử tụy**. --- ### **Câu 6:** Khi nồng độ **triglycerid** vượt mức bao nhiêu sẽ có nguy cơ gây viêm tụy cấp? A. 500 mg/dL B. 750 mg/dL C. 1000 mg/dL D. 1500 mg/dL ✅ **Đáp án đúng: C** **Giải thích:** - Khi **triglycerid > 1000 mg/dL**, **chylomicron** tồn tại lâu trong vi mạch tụy, gây **tắc nghẽn**, thiếu máu và **hoại tử tụy**. --- ### **Câu 7:** Cơ chế gây viêm tụy cấp do sỏi mật liên quan đến: A. Sỏi kích thích tiết trypsinogen B. Sỏi gây tắc nghẽn cơ vòng Oddi C. Sỏi làm tăng tiết dịch mật D. Sỏi gây nhiễm trùng đường mật ✅ **Đáp án đúng: B** **Giải thích:** - **Sỏi mật** di chuyển xuống gây **tắc cơ vòng Oddi**, làm **trào ngược dịch mật** vào tụy, kích hoạt **trypsinogen** thành **trypsin**, gây viêm tụy cấp. --- ### **Câu 8:** Có bao nhiêu phần trăm bệnh nhân viêm tụy cấp do sỏi phát hiện thấy **sỏi trong phân**? A. 50% B. 70% C. 90% D. 95% ✅ **Đáp án đúng: C** **Giải thích:** - **90%** bệnh nhân viêm tụy cấp do **sỏi mật** có thể tìm thấy **sỏi trong phân** do sỏi di chuyển xuống **tá tràng**. --- ### **Câu 9:** Yếu tố nào **không** phải là nguyên nhân gây viêm tụy cấp? A. Chấn thương tụy B. Tăng calci máu C. Hội chứng Zollinger-Ellison D. Suy thận mạn ✅ **Đáp án đúng: D** **Giải thích:** - **Suy thận mạn** không trực tiếp gây **viêm tụy cấp**, trong khi **tăng calci máu**, **chấn thương tụy**, **Zollinger-Ellison** có thể gây viêm tụy. --- ### **Câu 10:** Enzyme nào **kích hoạt trypsinogen** thành trypsin tại tá tràng? A. Lipase B. Enterokinase C. Amylase D. Elastase ✅ **Đáp án đúng: B** **Giải thích:** - **Enterokinase** (có trong tá tràng) là enzyme **kích hoạt trypsinogen** thành **trypsin**, quá trình này bình thường diễn ra ngoài tụy. --- ### **Câu 11:** Vì sao **môi trường acid** có thể gây viêm tụy cấp? A. Acid làm tổn thương nhu mô tụy B. Acid kích thích tăng tiết trypsinogen C. Acid hoạt hóa trực tiếp trypsinogen thành trypsin D. Acid làm giãn cơ vòng Oddi ✅ **Đáp án đúng: C** **Giải thích:** - **Môi trường acid** tạo điều kiện cho **trypsinogen** chuyển thành **trypsin**, gây **tự tiêu hóa tụy**. --- ### **Câu 12:** Phát biểu nào **sai** về viêm tụy cấp? A. Nguyên nhân chính ở Việt Nam là do rượu B. Viêm tụy cấp do tăng triglycerid thường xảy ra khi triglycerid > 1000 mg/dL C. Tắc cơ vòng Oddi là cơ chế chính trong viêm tụy cấp do sỏi D. Enterokinase kích hoạt trypsinogen thành trypsin ở tá tràng ✅ **Đáp án đúng: A** **Giải thích:** - Ở **Việt Nam**, **sỏi mật** là nguyên nhân **phổ biến nhất**, không phải **rượu**. --- Nếu muốn thêm câu hỏi hoặc nội dung chi tiết hơn, cứ nói nhé!

  • 3

    2. GIẢI PHẪU BỆNH

    ### **Câu hỏi trắc nghiệm về giải phẫu bệnh viêm tụy cấp (VTC)** --- **Câu 1:** Viêm tụy cấp (VTC) được chia thành mấy thể chính theo giải phẫu bệnh? A. 1 thể B. 2 thể C. 3 thể D. 4 thể **Đáp án:** B **Giải thích:** Theo giải phẫu bệnh, VTC có 2 thể chính: **VTC thể phù** và **VTC thể hoại tử chảy máu**. --- **Câu 2:** Đặc điểm nào sau đây đúng về VTC thể phù? A. Có hoại tử mỡ lan rộng B. Tỉ lệ tử vong > 40% C. Không để lại di chứng khi hồi phục D. Tuỵ có màu đỏ sẫm do chảy máu **Đáp án:** C **Giải thích:** Ở VTC thể phù, tổn thương nhẹ, **không có hoại tử hay chảy máu** và **không để lại di chứng** khi khỏi. --- **Câu 3:** Dấu hiệu nào dưới đây là đặc hiệu của VTC thể hoại tử chảy máu? A. Tuỵ phù như phong bế novocain B. Hoại tử mỡ và ion canxi tạo thành vết nến C. Mao mạch sung huyết nhưng còn nguyên vẹn D. Không có chảy máu trong ổ bụng **Đáp án:** B **Giải thích:** VTC thể hoại tử chảy máu có **hoại tử mỡ** và **ion canxi** tạo thành **vết nến** – đặc điểm đặc hiệu nhưng cũng có thể gặp trong **thủng tá tràng** hoặc **chấn thương tổ chức mỡ**. --- **Câu 4:** Tỉ lệ tử vong của VTC thể hoại tử chảy máu là: A. < 1% B. 10% C. 20% D. > 40% **Đáp án:** D **Giải thích:** **VTC thể hoại tử chảy máu** là thể nặng nhất, **tỉ lệ tử vong > 40%**. --- **Câu 5:** Đặc điểm vi thể nào sau đây là của VTC thể phù? A. Nang tụy bị phá hủy, chảy máu B. Mạch máu bị phá hủy, để lại sẹo C. Mao mạch sung huyết, cấu trúc nang tụy còn nguyên vẹn D. Có hoại tử mỡ lan rộng **Đáp án:** C **Giải thích:** Ở **VTC thể phù**, **cấu trúc nang tụy còn nguyên vẹn**, chỉ có **phù nề** và **sung huyết mao mạch**. --- **Câu 6:** Hiện tượng hoại tử ở VTC thể hoại tử chảy máu thường bắt đầu ở vị trí nào? A. Ống tụy chính B. Hậu cung mạc nối C. Đuôi tụy D. Tá tràng **Đáp án:** B **Giải thích:** Hoại tử ở VTC thể hoại tử chảy máu **bắt đầu ở hậu cung mạc nối** rồi **lan đến các cơ quan lân cận**. --- **Câu 7:** Dấu hiệu Cullen trong VTC thể hoại tử chảy máu là: A. Xuất hiện mảng hoại tử ở đuôi tụy B. Dịch tụy rò vào phúc mạc C. Máu tụ quanh rốn D. Hoại tử mỡ trong ống tụy **Đáp án:** C **Giải thích:** **Dấu hiệu Cullen** là **máu tụ quanh rốn** do **máu và dịch tụy** lan rộng, thường gặp trong **VTC thể hoại tử chảy máu**. --- **Câu 8:** Tổn thương nào dưới đây KHÔNG phải đặc điểm của VTC thể hoại tử chảy máu? A. Dịch đỏ sẫm trong ổ bụng B. Vết nến do hoại tử mỡ C. Mao mạch sung huyết D. Tuỵ có màu tím sẫm như quả bồ quân **Đáp án:** C **Giải thích:** **Mao mạch sung huyết** là đặc điểm của **VTC thể phù**, không phải **VTC thể hoại tử chảy máu**. --- **Câu 9:** Ở VTC thể hoại tử chảy máu, hoại tử có thể gặp ở: A. Chỉ bề mặt tụy B. Chỉ vùng đuôi tụy C. Một phần hoặc toàn bộ tụy D. Chỉ vùng đầu tụy **Đáp án:** C **Giải thích:** Ở **VTC thể hoại tử chảy máu**, hoại tử có thể xảy ra **một phần hoặc toàn bộ tụy**, khu trú hay lan tỏa. --- **Câu 10:** Biến chứng nào sau đây có thể gặp ở VTC thể hoại tử chảy máu? A. Suy thận mạn B. Tràn dịch màng phổi C. Viêm phúc mạc do thủng tá tràng D. Tăng huyết áp **Đáp án:** B **Giải thích:** **VTC thể hoại tử chảy máu** có thể gây **tràn dịch màng phổi** do dịch tụy lan tỏa. --- **Câu 11:** Đặc điểm nào là chính xác khi so sánh VTC thể phù và VTC thể hoại tử chảy máu? A. Tỉ lệ tử vong ở VTC thể phù cao hơn B. VTC thể phù gây phá hủy cấu trúc tụy C. VTC thể hoại tử chảy máu có nguy cơ để lại sẹo D. Cả hai thể đều không để lại di chứng **Đáp án:** C **Giải thích:** **VTC thể hoại tử chảy máu** gây **phá hủy nhu mô tụy**, để lại **sẹo** sau khi hồi phục. --- **Câu 12:** Biểu hiện nào chỉ có ở VTC thể hoại tử chảy máu? A. Phù nề tổ chức tụy B. Mao mạch sung huyết C. Hoại tử mỡ và ion canxi D. Nang tụy còn nguyên vẹn **Đáp án:** C **Giải thích:** **Hoại tử mỡ và ion canxi** tạo vết nến là **dấu hiệu đặc hiệu** của **VTC thể hoại tử chảy máu**. --- **Câu 13:** Vì sao đánh giá mức độ tổn thương tụy trong VTC thể hoại tử chảy máu khó khăn? A. Tổn thương tụy không đồng đều B. Tụy luôn bị hoại tử hoàn toàn C. Dịch tụy ngăn cản đánh giá D. Mô tụy phục hồi nhanh chóng **Đáp án:** A **Giải thích:** Ở **VTC thể hoại tử chảy máu**, **tổn thương có thể khu trú hoặc lan tỏa**, chỉ ảnh hưởng **bề mặt hoặc toàn bộ tụy**, gây khó khăn trong đánh giá.

  • 4

    3. CHẢN ĐOÁN XÁC ĐỊNH

    ### **1. Bệnh nhân nam, 45 tuổi, nhập viện vì đau bụng dữ dội vùng thượng vị sau bữa ăn nhiều dầu mỡ. Xét nghiệm cho thấy amylase máu tăng gấp 5 lần bình thường. Chẩn đoán nào là phù hợp nhất?** A. Viêm loét dạ dày tá tràng B. Tắc ruột C. Viêm tụy cấp D. Thủng dạ dày ✅ **Đáp án:** C. Viêm tụy cấp **Giải thích:** Triệu chứng đau bụng dữ dội vùng thượng vị sau bữa ăn thịnh soạn, kết hợp với amylase máu tăng > 3 lần giá trị bình thường là tiêu chuẩn chẩn đoán xác định viêm tụy cấp theo **phân loại Atlanta 2016**. --- ### **2. Trong viêm tụy cấp, triệu chứng nào dưới đây có giá trị chẩn đoán đặc hiệu nhất?** A. Đau bụng âm ỉ kéo dài B. Đau điểm Mayo-Robson C. Nôn ra máu D. Bí trung đại tiện ✅ **Đáp án:** B. Đau điểm Mayo-Robson **Giải thích:** **Đau điểm Mayo-Robson** (điểm sườn lưng trái) là **dấu hiệu đặc hiệu** cho viêm tụy cấp, trong khi các triệu chứng khác có thể gặp ở nhiều bệnh lý khác. --- ### **3. Dấu hiệu Cullen trong viêm tụy cấp biểu hiện như thế nào?** A. Đau vùng hạ sườn phải B. Vết bầm tím quanh rốn C. Dịch màng phổi D. Mất nhu động ruột ✅ **Đáp án:** B. Vết bầm tím quanh rốn **Giải thích:** **Dấu hiệu Cullen** là **vết bầm tím quanh rốn**, xuất hiện do máu tụ và dịch tụy thoát ra các khoang tổ chức. Đây là dấu hiệu của **viêm tụy cấp thể hoại tử chảy máu** nặng. --- ### **4. Bệnh nhân viêm tụy cấp có lipase tăng cao nhất sau bao lâu kể từ khi khởi phát triệu chứng?** A. 2 giờ B. 8 giờ C. 24 giờ D. 48 giờ ✅ **Đáp án:** C. 24 giờ **Giải thích:** **Lipase** thường **tăng sau 4-8 giờ**, đạt **đỉnh sau 24 giờ**, và trở về bình thường sau **8-14 ngày**. --- ### **5. Trong viêm tụy cấp, xét nghiệm nào có giá trị tiên lượng nặng nếu tăng cao vào ngày thứ 3?** A. Amylase B. Lipase C. CRP D. Procalcitonin ✅ **Đáp án:** C. CRP **Giải thích:** **CRP > 150 mg/L vào ngày thứ 3** là một **yếu tố tiên lượng nặng** trong viêm tụy cấp. --- ### **6. Khi chụp CT scan, mức độ tổn thương tụy nào theo Balthazar có nguy cơ hoại tử cao nhất?** A. Độ A B. Độ B C. Độ D D. Độ E ✅ **Đáp án:** D. Độ E **Giải thích:** **Balthazar độ E** là mức độ nặng nhất, có **2 khối dịch đọng** hoặc **khí trong tụy**, liên quan đến **viêm tụy hoại tử**. --- ### **7. Trong viêm tụy cấp do tăng triglycerid, nồng độ triglycerid thường vượt quá bao nhiêu?** A. 5,6 mmol/L B. 7,8 mmol/L C. 8,5 mmol/L D. 11,3 mmol/L ✅ **Đáp án:** D. 11,3 mmol/L **Giải thích:** Khi **triglycerid > 11,3 mmol/L**, đây là **nguyên nhân gây viêm tụy cấp** nếu **không tìm thấy sỏi hoặc rượu**. --- ### **8. Triệu chứng nào dưới đây giúp phân biệt viêm tụy cấp với thủng dạ dày?** A. Đau bụng thượng vị B. Co cứng thành bụng C. Amylase máu tăng cao D. Bí trung đại tiện ✅ **Đáp án:** C. Amylase máu tăng cao **Giải thích:** **Amylase máu tăng > 3 lần bình thường** là đặc trưng cho **viêm tụy cấp**, trong khi thủng dạ dày thường không làm amylase tăng cao như vậy. --- ### **9. Dấu hiệu nào dưới đây cho thấy viêm tụy cấp đang tiến triển nặng?** A. Huyết áp tăng B. Bạch cầu 8 G/L C. Giảm canxi máu < 80 mg/L D. Lipase giảm ✅ **Đáp án:** C. Giảm canxi máu < 80 mg/L **Giải thích:** **Canxi máu giảm < 80 mg/L** là một **dấu hiệu tiên lượng nặng** do canxi kết hợp với axit béo trong quá trình hoại tử mỡ. --- ### **10. Yếu tố nào không phải là tiêu chuẩn chẩn đoán viêm tụy cấp theo phân loại Atlanta 2016?** A. Đau bụng đặc trưng B. CRP > 150 mg/L C. Amylase hoặc lipase tăng > 3 lần bình thường D. Hình ảnh viêm tụy cấp trên chẩn đoán hình ảnh ✅ **Đáp án:** B. CRP > 150 mg/L **Giải thích:** **CRP > 150 mg/L** là **dấu hiệu tiên lượng nặng**, không phải **tiêu chuẩn chẩn đoán xác định** theo **Atlanta 2016**. --- ### **11. Viêm tụy cấp mức độ trung bình theo phân loại Atlanta có đặc điểm nào?** A. Không suy tạng B. Suy tạng thoáng qua < 48 giờ C. Suy tạng kéo dài > 48 giờ D. Không có biến chứng ✅ **Đáp án:** B. Suy tạng thoáng qua < 48 giờ **Giải thích:** **Mức độ trung bình** có **suy tạng thoáng qua (< 48 giờ)** hoặc **biến chứng tại chỗ/toàn thân** nhưng không suy tạng kéo dài. --- ### **12. Biến chứng nào sau đây thường gặp trong viêm tụy cấp nặng?** A. Viêm phổi B. Xuất huyết tiêu hóa C. Suy thận cấp D. Cả 3 đáp án trên ✅ **Đáp án:** D. Cả 3 đáp án trên **Giải thích:** Viêm tụy cấp nặng có thể gây ra **viêm phổi, xuất huyết tiêu hóa** và **suy thận cấp** do phản ứng viêm toàn thân. --- ### **13. Biến chứng nào có thể xuất hiện muộn trong viêm tụy cấp?** A. Sốc B. Nang giả tụy C. Suy hô hấp cấp D. Suy đa tạng ✅ **Đáp án:** B. Nang giả tụy **Giải thích:** **Nang giả tụy** là **biến chứng muộn** sau viêm tụy cấp, thường xuất hiện sau **4-6 tuần**.

  • 5

    4. CHẨN ĐOÁN PHÂN BIỆT

    x

  • 6

    5. DIỄN BIÉN VÀ BIẾN CHỨNG

    ### **20 Câu hỏi trắc nghiệm nâng cao về diễn biến và biến chứng viêm tụy cấp** --- ### **1. Câu hỏi:** Trong tiêu chuẩn Ranson, yếu tố nào **không** được đánh giá ngay khi nhập viện? A. Tuổi > 55. B. Bạch cầu > 16 G/L. C. Canxi máu < 2 mmol/L. D. LDH > 350 UI/L. **Đáp án:** C. Canxi máu < 2 mmol/L. **Giải thích:** Canxi máu chỉ được đánh giá **sau 48 giờ**, trong khi các tiêu chí còn lại đánh giá **ngay khi nhập viện**. --- ### **2. Câu hỏi:** Mức **giảm hematocrit** trong Ranson để tiên lượng viêm tụy cấp nặng là: A. Giảm < 5 điểm. B. Giảm < 10 điểm. C. Giảm < 15 điểm. D. Giảm < 20 điểm. **Đáp án:** B. Giảm < 10 điểm. **Giải thích:** Giảm hematocrit cho thấy tình trạng **thoát dịch nặng**, làm tăng nguy cơ **sốc giảm thể tích**. --- ### **3. Câu hỏi:** Trong viêm tụy cấp nặng, dấu hiệu nào **cần can thiệp cấp cứu ngay**? A. Dịch tụy > 6 lít. B. PaO2 < 60 mmHg. C. Ure tăng > 2 mmol/L. D. Bạch cầu > 16 G/L. **Đáp án:** B. PaO2 < 60 mmHg. **Giải thích:** Giảm oxy máu nặng có thể dẫn đến **suy hô hấp cấp**, cần **hỗ trợ thở oxy hoặc thở máy** ngay. --- ### **4. Câu hỏi:** Biến chứng **thường gặp nhất** của viêm tụy cấp nặng là gì? A. Viêm tụy hoại tử. B. Suy thận cấp. C. Rối loạn tâm thần. D. Đông máu rải rác trong lòng mạch (DIC). **Đáp án:** A. Viêm tụy hoại tử. **Giải thích:** Viêm tụy hoại tử gặp ở **20-30%** VTC nặng, có thể dẫn đến **nhiễm trùng và tử vong cao**. --- ### **5. Câu hỏi:** Yếu tố nào sau đây **không thuộc** thang điểm Ranson? A. ASAT > 250 UI/L. B. HCO3- giảm > 4 mEq/L. C. Lactate > 3 mmol/L. D. Tuổi > 55. **Đáp án:** C. Lactate > 3 mmol/L. **Giải thích:** Lactate **không nằm trong tiêu chí Ranson**, nhưng tăng lactate có thể báo hiệu **tình trạng thiếu oxy mô**. --- ### **6. Câu hỏi:** Viêm tụy hoại tử được **định nghĩa chính xác nhất** khi: A. Có tụ dịch quanh tụy trên CT. B. Tổ chức tụy viêm hoại tử khu trú và có nghi ngờ nhiễm khuẩn. C. Tăng bạch cầu > 20 G/L. D. CRP tăng > 150 mg/L. **Đáp án:** B. Tổ chức tụy viêm hoại tử khu trú và có nghi ngờ nhiễm khuẩn. **Giải thích:** Viêm tụy hoại tử có **vùng mô tụy mất tưới máu**, có thể **bội nhiễm**, cần xem xét **dẫn lưu hoặc phẫu thuật**. --- ### **7. Câu hỏi:** Dấu hiệu nào gợi ý **áp xe tụy** hơn là nang giả tụy? A. Xuất hiện 1 tuần sau viêm tụy cấp. B. Có sốt cao dao động, dấu nhiễm trùng nặng. C. Được bao bọc bởi mô xơ. D. Không có tế bào biểu mô ống tụy bao quanh. **Đáp án:** B. Có sốt cao dao động, dấu nhiễm trùng nặng. **Giải thích:** Áp xe tụy là **nang giả tụy bội nhiễm**, có **sốt cao, suy sụp nhanh, nguy cơ tử vong cao**. --- ### **8. Câu hỏi:** Nang giả tụy thường **không cần điều trị** nếu: A. Kích thước < 6 cm và không triệu chứng. B. Xuất hiện > 6 tháng. C. Gây đau nhiều. D. Có dấu hiệu vỡ. **Đáp án:** A. Kích thước < 6 cm và không triệu chứng. **Giải thích:** Nang nhỏ có thể **tự tiêu** mà không cần dẫn lưu. --- ### **9. Câu hỏi:** Khi nào **nang giả tụy cần dẫn lưu vào đường tiêu hóa**? A. Khi đường kính > 4 cm. B. Khi tồn tại > 6 tháng và có triệu chứng. C. Khi amylase máu tăng cao. D. Khi CRP > 100 mg/L. **Đáp án:** B. Khi tồn tại > 6 tháng và có triệu chứng. **Giải thích:** Nang giả tụy **kéo dài > 6 tháng** có nguy cơ **vỡ hoặc nhiễm trùng**, cần dẫn lưu. --- ### **10. Câu hỏi:** Đâu **không phải** là biến chứng toàn thân của viêm tụy cấp? A. Đông máu rải rác trong lòng mạch (DIC). B. Thiếu máu cơ tim. C. Viêm màng não mủ. D. Suy thận cấp. **Đáp án:** C. Viêm màng não mủ. **Giải thích:** Viêm màng não **không liên quan** đến viêm tụy cấp, nhưng **DIC, suy thận, thiếu máu cơ tim** có thể xảy ra. --- ### **11-20: Câu hỏi bổ sung về chi tiết dễ bỏ qua** 11. **Biến chứng chảy máu ổ bụng trong VTC thường do:** → **Hoại tử mạch máu** (đáp án đúng). 12. **Tổn thương phổi thường gặp nhất trong VTC nặng là:** → **ARDS - hội chứng suy hô hấp cấp** (đáp án đúng). 13. **Viêm tụy cấp gây suy thận chủ yếu do:** → **Sốc giảm thể tích** (đáp án đúng). 14. **Đánh giá tiên lượng VTC theo Ranson cần thời gian:** → **48 giờ** (đáp án đúng). 15. **Bệnh nhân viêm tụy cấp có chảy máu tiêu hóa thường do:** → **Loét dạ dày tá tràng do stress** (đáp án đúng). 16. **Tình trạng nào có thể gây giảm canxi máu trong VTC?** → **Hình thành xà phòng hóa mô mỡ (saponification)** (đáp án đúng). 17. **Khi nào cần chụp CT để chẩn đoán viêm tụy cấp?** → **Sau 48 giờ nếu bệnh cảnh nặng** (đáp án đúng). 18. **Biến chứng tim mạch trong VTC nặng có thể do:** → **Tăng cytokine gây viêm cơ tim** (đáp án đúng). 19. **Tại sao suy hô hấp xảy ra trong VTC nặng?** → **Do tổn thương phổi lan tỏa bởi enzym tụy và cytokine** (đáp án đúng). 20. **Biến chứng nào gây tỷ lệ tử vong cao nhất trong VTC?** → **Nhiễm trùng viêm tụy hoại tử** (đáp án đúng). --- **Bạn có muốn thêm câu hỏi lâm sàng tình huống thực tế không?**

  • 7

    6. ĐIỀU TRỊ

    ### **20 Câu hỏi trắc nghiệm lâm sàng khó về điều trị viêm tụy cấp (VTC)** --- ### **1. Câu hỏi:** Bệnh nhân nam 45 tuổi nhập viện vì đau thượng vị dữ dội, buồn nôn, huyết áp 85/60 mmHg, nhịp tim 120 lần/phút. Xét nghiệm: amylase máu tăng gấp 5 lần bình thường. Biện pháp xử trí đầu tiên là: A. Tiêm morphin giảm đau ngay lập tức. B. Bù dịch nhanh bằng dung dịch tinh thể. C. Đặt ống thông dạ dày và cho uống thuốc giảm tiết. D. Dùng kháng sinh phổ rộng ngay lập tức. **Đáp án:** B. Bù dịch nhanh bằng dung dịch tinh thể. **Giải thích:** Ưu tiên hàng đầu trong VTC nặng có sốc là **bù dịch** để khôi phục tưới máu tụy, cải thiện huyết động. **Tránh morphin** vì gây co thắt cơ vòng Oddi, kháng sinh chỉ dùng khi có **dấu hiệu bội nhiễm**. --- ### **2. Câu hỏi:** Khi nào chỉ định **dẫn lưu qua da hoặc nội soi** ở bệnh nhân viêm tụy cấp? A. Ngay khi chẩn đoán xác định. B. Khi có dấu hiệu viêm tụy hoại tử nhiễm khuẩn hoặc biến chứng. C. Khi amylase máu tăng gấp 3 lần bình thường. D. Khi có đau bụng kéo dài quá 24 giờ. **Đáp án:** B. Khi có dấu hiệu viêm tụy hoại tử nhiễm khuẩn hoặc biến chứng. **Giải thích:** Dẫn lưu chỉ thực hiện khi có **hoại tử nhiễm khuẩn** hoặc biến chứng (tắc mật, tắc ruột, nang giả tụy to). --- ### **3. Câu hỏi:** Thuốc nào sau đây **không nên dùng** để giảm đau trong viêm tụy cấp? A. Paracetamol B. Tramadol C. Morphin D. Procain **Đáp án:** C. Morphin **Giải thích:** Morphin gây **co thắt cơ vòng Oddi**, làm tăng áp lực tụy, **nặng thêm** viêm tụy cấp. --- ### **4. Câu hỏi:** Chỉ định **phẫu thuật cấp cứu** trong viêm tụy cấp bao gồm: A. Viêm tụy cấp do sỏi kèm giãn đường mật. B. Chảy máu không kiểm soát được bằng can thiệp mạch. C. Nang giả tụy kích thước 5 cm. D. Viêm tụy cấp do tăng triglyceride máu. **Đáp án:** B. Chảy máu không kiểm soát được bằng can thiệp mạch. **Giải thích:** Phẫu thuật chỉ thực hiện khi có biến chứng **đe dọa tính mạng**, như **chảy máu không kiểm soát**, hoại tử ruột, hoặc hội chứng tăng áp lực ổ bụng. --- ### **5. Câu hỏi:** Dấu hiệu nào là tiêu chuẩn để **đánh giá hiệu quả bù dịch** trong viêm tụy cấp? A. Hết đau bụng. B. Amylase giảm. C. Huyết áp, CVP và lượng nước tiểu cải thiện. D. Giảm sốt. **Đáp án:** C. Huyết áp, CVP và lượng nước tiểu cải thiện. **Giải thích:** Hiệu quả bù dịch đánh giá qua **huyết động ổn định** (huyết áp, CVP) và **nước tiểu > 0,5 ml/kg/giờ**. --- ### **6. Câu hỏi:** Biện pháp **ức chế bài tiết tụy** hiệu quả nhất là: A. Cho ăn sớm qua đường miệng. B. Đặt ống thông dạ dày hút dịch liên tục. C. Dùng kháng sinh phổ rộng. D. Truyền albumin. **Đáp án:** B. Đặt ống thông dạ dày hút dịch liên tục. **Giải thích:** **Nhịn ăn** và **hút dịch dạ dày** giúp **giảm kích thích tụy**, hạn chế bài tiết enzym tụy. --- ### **7. Câu hỏi:** Loại kháng sinh nào phù hợp nhất trong viêm tụy cấp có bội nhiễm? A. Penicillin G. B. Carbapenem. C. Macrolid. D. Cephalexin. **Đáp án:** B. Carbapenem. **Giải thích:** Carbapenem có khả năng **thấm vào nhu mô tụy** và hiệu quả với cả **vi khuẩn kỵ khí và hiếu khí**. --- ### **8. Câu hỏi:** Sau **4 tuần**, chỉ định can thiệp khi có tình trạng nào? A. Suy tạng kéo dài dù không có dấu hiệu nhiễm khuẩn. B. Đau nhẹ vùng thượng vị. C. Amylase máu tăng nhẹ. D. CRP giảm về bình thường. **Đáp án:** A. Suy tạng kéo dài dù không có dấu hiệu nhiễm khuẩn. **Giải thích:** Can thiệp nếu có **suy tạng kéo dài**, **tắc mật** hoặc **nang giả tụy lớn** sau 4 tuần. --- ### **9. Câu hỏi:** Hội chứng tăng áp lực ổ bụng cần can thiệp khi: A. Áp lực ổ bụng > 12 mmHg. B. Áp lực ổ bụng > 20 mmHg kèm suy tạng. C. Đau bụng và chướng bụng nhẹ. D. Tăng amylase niệu. **Đáp án:** B. Áp lực ổ bụng > 20 mmHg kèm suy tạng. **Giải thích:** Hội chứng này gây **suy đa tạng** nếu áp lực > 20 mmHg, cần **giảm áp ngay lập tức**. --- ### **10. Câu hỏi:** Bệnh nhân VTC do **sỏi mật**, xử trí đúng là: A. Nội soi mật tụy ngược dòng (ERCP) nếu tắc mật. B. Phẫu thuật ngay lập tức. C. Điều trị bảo tồn và theo dõi. D. Chỉ bù dịch và giảm đau. **Đáp án:** A. Nội soi mật tụy ngược dòng (ERCP) nếu tắc mật. **Giải thích:** **ERCP** là phương pháp hiệu quả nhất giải quyết **tắc mật** do sỏi tụy. --- **Bạn muốn tiếp tục với các câu hỏi lâm sàng nâng cao hơn không?**

  • Cơ chi trên

    Cơ chi trên

    An nguyen xuan · 28問 · 1年前

    Cơ chi trên

    Cơ chi trên

    28問 • 1年前
    An nguyen xuan

    1.1 NỘI ôn khó nhớ ** sách, chat gpt

    1.1 NỘI ôn khó nhớ ** sách, chat gpt

    An nguyen xuan · 103問 · 11ヶ月前

    1.1 NỘI ôn khó nhớ ** sách, chat gpt

    1.1 NỘI ôn khó nhớ ** sách, chat gpt

    103問 • 11ヶ月前
    An nguyen xuan

    2 NHI :ôn khó nhớ ** chép ( đánh dấu * vào bệnh có TCCD hoặc phân loại )

    2 NHI :ôn khó nhớ ** chép ( đánh dấu * vào bệnh có TCCD hoặc phân loại )

    An nguyen xuan · 70問 · 11ヶ月前

    2 NHI :ôn khó nhớ ** chép ( đánh dấu * vào bệnh có TCCD hoặc phân loại )

    2 NHI :ôn khó nhớ ** chép ( đánh dấu * vào bệnh có TCCD hoặc phân loại )

    70問 • 11ヶ月前
    An nguyen xuan

    Tiếng anh thân bài

    Tiếng anh thân bài

    An nguyen xuan · 27問 · 1年前

    Tiếng anh thân bài

    Tiếng anh thân bài

    27問 • 1年前
    An nguyen xuan

    từ mới

    từ mới

    An nguyen xuan · 100問 · 1年前

    từ mới

    từ mới

    100問 • 1年前
    An nguyen xuan

    tiếng anh tổng quát

    tiếng anh tổng quát

    An nguyen xuan · 53問 · 1年前

    tiếng anh tổng quát

    tiếng anh tổng quát

    53問 • 1年前
    An nguyen xuan

    2 đại cương về cơ thể sống và hằng tính nội môi

    2 đại cương về cơ thể sống và hằng tính nội môi

    An nguyen xuan · 9問 · 1年前

    2 đại cương về cơ thể sống và hằng tính nội môi

    2 đại cương về cơ thể sống và hằng tính nội môi

    9問 • 1年前
    An nguyen xuan

    3 sinh lý tế bào - trao đổi chất qua tế bào

    3 sinh lý tế bào - trao đổi chất qua tế bào

    An nguyen xuan · 30問 · 1年前

    3 sinh lý tế bào - trao đổi chất qua tế bào

    3 sinh lý tế bào - trao đổi chất qua tế bào

    30問 • 1年前
    An nguyen xuan

    4 sinh lý điện thế màng và điện thế hoạt động 🆗

    4 sinh lý điện thế màng và điện thế hoạt động 🆗

    An nguyen xuan · 15問 · 1年前

    4 sinh lý điện thế màng và điện thế hoạt động 🆗

    4 sinh lý điện thế màng và điện thế hoạt động 🆗

    15問 • 1年前
    An nguyen xuan

    🆗 5 sinh lý chuyển hoá chất và năng lượng

    🆗 5 sinh lý chuyển hoá chất và năng lượng

    An nguyen xuan · 26問 · 1年前

    🆗 5 sinh lý chuyển hoá chất và năng lượng

    🆗 5 sinh lý chuyển hoá chất và năng lượng

    26問 • 1年前
    An nguyen xuan

    6 sinh lý điều nhiệt 🆗

    6 sinh lý điều nhiệt 🆗

    An nguyen xuan · 11問 · 1年前

    6 sinh lý điều nhiệt 🆗

    6 sinh lý điều nhiệt 🆗

    11問 • 1年前
    An nguyen xuan

    phân loại- điều trị Và liều Thuốc

    phân loại- điều trị Và liều Thuốc

    An nguyen xuan · 31問 · 1年前

    phân loại- điều trị Và liều Thuốc

    phân loại- điều trị Và liều Thuốc

    31問 • 1年前
    An nguyen xuan

    số liệu chương 5

    số liệu chương 5

    An nguyen xuan · 6問 · 1年前

    số liệu chương 5

    số liệu chương 5

    6問 • 1年前
    An nguyen xuan

    số liệu tập 2

    số liệu tập 2

    An nguyen xuan · 20問 · 1年前

    số liệu tập 2

    số liệu tập 2

    20問 • 1年前
    An nguyen xuan

    7 Sinh lý máu 🆗

    7 Sinh lý máu 🆗

    An nguyen xuan · 31問 · 1年前

    7 Sinh lý máu 🆗

    7 Sinh lý máu 🆗

    31問 • 1年前
    An nguyen xuan

    8 Sinh lý các dịch cơ thể 🆗

    8 Sinh lý các dịch cơ thể 🆗

    An nguyen xuan · 23問 · 1年前

    8 Sinh lý các dịch cơ thể 🆗

    8 Sinh lý các dịch cơ thể 🆗

    23問 • 1年前
    An nguyen xuan

    thuốc

    thuốc

    An nguyen xuan · 15問 · 1年前

    thuốc

    thuốc

    15問 • 1年前
    An nguyen xuan

    chẩn đoán- phân loại và CLS

    chẩn đoán- phân loại và CLS

    An nguyen xuan · 63問 · 1年前

    chẩn đoán- phân loại và CLS

    chẩn đoán- phân loại và CLS

    63問 • 1年前
    An nguyen xuan

    問題一覧

  • 1

    NỘI DUNG ĐẠI CƯƠNG

    x

  • 2

    1. NGUYÊN NHÂN VÀ cơ CHẾ BÊNH SINH

    ### **20 CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM VỀ NGUYÊN NHÂN VÀ CƠ CHẾ BỆNH SINH VIÊM TỤY CẤP (VTC)** --- ### **Câu 1:** Nguyên nhân **thường gặp nhất** gây viêm tụy cấp (VTC) ở Việt Nam là: A. Rượu B. Sỏi mật C. Tăng triglycerid máu D. Nhiễm trùng và ký sinh trùng ✅ **Đáp án đúng: B** **Giải thích:** - Ở **Việt Nam**, nguyên nhân **sỏi mật** chiếm tỷ lệ cao nhất. - **Rượu** là nguyên nhân đứng thứ hai và đang **gia tăng**. --- ### **Câu 2:** Ở **châu Âu và Mỹ**, nguyên nhân **chính** gây viêm tụy cấp là: A. Sỏi mật B. Rượu C. Nhiễm trùng D. Chấn thương tụy ✅ **Đáp án đúng: B** **Giải thích:** - Tại **châu Âu và Mỹ**, nguyên nhân do **rượu** chiếm ưu thế, tiếp theo là **sỏi mật**. --- ### **Câu 3:** Cơ chế chính gây viêm tụy cấp là: A. Tăng tiết bicarbonat gây tổn thương tụy B. Hoạt hóa **trypsinogen thành trypsin** trong tuyến tụy C. Thiếu máu cục bộ nhu mô tụy D. Nhiễm trùng lan rộng từ đường mật ✅ **Đáp án đúng: B** **Giải thích:** - Bình thường, **trypsinogen** được hoạt hóa thành **trypsin** ở **tá tràng**. - Khi trypsinogen bị **hoạt hóa sớm trong tụy**, sẽ gây ra **tự tiêu hóa mô tụy**, dẫn đến **viêm tụy cấp**. --- ### **Câu 4:** Chất nào trong dịch tụy giúp **ức chế hoạt hóa trypsinogen**? A. Enterokinase B. Bicarbonat C. Trypsin inhibitor (SPINK1) D. Chylomicron ✅ **Đáp án đúng: C** **Giải thích:** - **SPINK1 (Serine Protease Inhibitor Kazal Type 1)** ức chế **hoạt hóa trypsinogen** trong tụy, ngăn chặn viêm tụy cấp. --- ### **Câu 5:** Viêm tụy cấp do rượu liên quan đến cơ chế nào sau đây? A. Rượu gây co thắt cơ vòng Oddi B. Rượu gây tắc nghẽn vi mạch tụy do chylomicron C. Rượu kích thích tiết dịch vị và bicarbonat D. Cả B và C đều đúng ✅ **Đáp án đúng: D** **Giải thích:** - **Rượu** gây **tăng tiết dịch vị**, tăng tiết **bicarbonat** và làm **tổn thương nhu mô tụy**. - **Chylomicron** tăng cao sau khi uống rượu gây **tắc nghẽn vi mạch tụy**, dẫn đến **hoại tử tụy**. --- ### **Câu 6:** Khi nồng độ **triglycerid** vượt mức bao nhiêu sẽ có nguy cơ gây viêm tụy cấp? A. 500 mg/dL B. 750 mg/dL C. 1000 mg/dL D. 1500 mg/dL ✅ **Đáp án đúng: C** **Giải thích:** - Khi **triglycerid > 1000 mg/dL**, **chylomicron** tồn tại lâu trong vi mạch tụy, gây **tắc nghẽn**, thiếu máu và **hoại tử tụy**. --- ### **Câu 7:** Cơ chế gây viêm tụy cấp do sỏi mật liên quan đến: A. Sỏi kích thích tiết trypsinogen B. Sỏi gây tắc nghẽn cơ vòng Oddi C. Sỏi làm tăng tiết dịch mật D. Sỏi gây nhiễm trùng đường mật ✅ **Đáp án đúng: B** **Giải thích:** - **Sỏi mật** di chuyển xuống gây **tắc cơ vòng Oddi**, làm **trào ngược dịch mật** vào tụy, kích hoạt **trypsinogen** thành **trypsin**, gây viêm tụy cấp. --- ### **Câu 8:** Có bao nhiêu phần trăm bệnh nhân viêm tụy cấp do sỏi phát hiện thấy **sỏi trong phân**? A. 50% B. 70% C. 90% D. 95% ✅ **Đáp án đúng: C** **Giải thích:** - **90%** bệnh nhân viêm tụy cấp do **sỏi mật** có thể tìm thấy **sỏi trong phân** do sỏi di chuyển xuống **tá tràng**. --- ### **Câu 9:** Yếu tố nào **không** phải là nguyên nhân gây viêm tụy cấp? A. Chấn thương tụy B. Tăng calci máu C. Hội chứng Zollinger-Ellison D. Suy thận mạn ✅ **Đáp án đúng: D** **Giải thích:** - **Suy thận mạn** không trực tiếp gây **viêm tụy cấp**, trong khi **tăng calci máu**, **chấn thương tụy**, **Zollinger-Ellison** có thể gây viêm tụy. --- ### **Câu 10:** Enzyme nào **kích hoạt trypsinogen** thành trypsin tại tá tràng? A. Lipase B. Enterokinase C. Amylase D. Elastase ✅ **Đáp án đúng: B** **Giải thích:** - **Enterokinase** (có trong tá tràng) là enzyme **kích hoạt trypsinogen** thành **trypsin**, quá trình này bình thường diễn ra ngoài tụy. --- ### **Câu 11:** Vì sao **môi trường acid** có thể gây viêm tụy cấp? A. Acid làm tổn thương nhu mô tụy B. Acid kích thích tăng tiết trypsinogen C. Acid hoạt hóa trực tiếp trypsinogen thành trypsin D. Acid làm giãn cơ vòng Oddi ✅ **Đáp án đúng: C** **Giải thích:** - **Môi trường acid** tạo điều kiện cho **trypsinogen** chuyển thành **trypsin**, gây **tự tiêu hóa tụy**. --- ### **Câu 12:** Phát biểu nào **sai** về viêm tụy cấp? A. Nguyên nhân chính ở Việt Nam là do rượu B. Viêm tụy cấp do tăng triglycerid thường xảy ra khi triglycerid > 1000 mg/dL C. Tắc cơ vòng Oddi là cơ chế chính trong viêm tụy cấp do sỏi D. Enterokinase kích hoạt trypsinogen thành trypsin ở tá tràng ✅ **Đáp án đúng: A** **Giải thích:** - Ở **Việt Nam**, **sỏi mật** là nguyên nhân **phổ biến nhất**, không phải **rượu**. --- Nếu muốn thêm câu hỏi hoặc nội dung chi tiết hơn, cứ nói nhé!

  • 3

    2. GIẢI PHẪU BỆNH

    ### **Câu hỏi trắc nghiệm về giải phẫu bệnh viêm tụy cấp (VTC)** --- **Câu 1:** Viêm tụy cấp (VTC) được chia thành mấy thể chính theo giải phẫu bệnh? A. 1 thể B. 2 thể C. 3 thể D. 4 thể **Đáp án:** B **Giải thích:** Theo giải phẫu bệnh, VTC có 2 thể chính: **VTC thể phù** và **VTC thể hoại tử chảy máu**. --- **Câu 2:** Đặc điểm nào sau đây đúng về VTC thể phù? A. Có hoại tử mỡ lan rộng B. Tỉ lệ tử vong > 40% C. Không để lại di chứng khi hồi phục D. Tuỵ có màu đỏ sẫm do chảy máu **Đáp án:** C **Giải thích:** Ở VTC thể phù, tổn thương nhẹ, **không có hoại tử hay chảy máu** và **không để lại di chứng** khi khỏi. --- **Câu 3:** Dấu hiệu nào dưới đây là đặc hiệu của VTC thể hoại tử chảy máu? A. Tuỵ phù như phong bế novocain B. Hoại tử mỡ và ion canxi tạo thành vết nến C. Mao mạch sung huyết nhưng còn nguyên vẹn D. Không có chảy máu trong ổ bụng **Đáp án:** B **Giải thích:** VTC thể hoại tử chảy máu có **hoại tử mỡ** và **ion canxi** tạo thành **vết nến** – đặc điểm đặc hiệu nhưng cũng có thể gặp trong **thủng tá tràng** hoặc **chấn thương tổ chức mỡ**. --- **Câu 4:** Tỉ lệ tử vong của VTC thể hoại tử chảy máu là: A. < 1% B. 10% C. 20% D. > 40% **Đáp án:** D **Giải thích:** **VTC thể hoại tử chảy máu** là thể nặng nhất, **tỉ lệ tử vong > 40%**. --- **Câu 5:** Đặc điểm vi thể nào sau đây là của VTC thể phù? A. Nang tụy bị phá hủy, chảy máu B. Mạch máu bị phá hủy, để lại sẹo C. Mao mạch sung huyết, cấu trúc nang tụy còn nguyên vẹn D. Có hoại tử mỡ lan rộng **Đáp án:** C **Giải thích:** Ở **VTC thể phù**, **cấu trúc nang tụy còn nguyên vẹn**, chỉ có **phù nề** và **sung huyết mao mạch**. --- **Câu 6:** Hiện tượng hoại tử ở VTC thể hoại tử chảy máu thường bắt đầu ở vị trí nào? A. Ống tụy chính B. Hậu cung mạc nối C. Đuôi tụy D. Tá tràng **Đáp án:** B **Giải thích:** Hoại tử ở VTC thể hoại tử chảy máu **bắt đầu ở hậu cung mạc nối** rồi **lan đến các cơ quan lân cận**. --- **Câu 7:** Dấu hiệu Cullen trong VTC thể hoại tử chảy máu là: A. Xuất hiện mảng hoại tử ở đuôi tụy B. Dịch tụy rò vào phúc mạc C. Máu tụ quanh rốn D. Hoại tử mỡ trong ống tụy **Đáp án:** C **Giải thích:** **Dấu hiệu Cullen** là **máu tụ quanh rốn** do **máu và dịch tụy** lan rộng, thường gặp trong **VTC thể hoại tử chảy máu**. --- **Câu 8:** Tổn thương nào dưới đây KHÔNG phải đặc điểm của VTC thể hoại tử chảy máu? A. Dịch đỏ sẫm trong ổ bụng B. Vết nến do hoại tử mỡ C. Mao mạch sung huyết D. Tuỵ có màu tím sẫm như quả bồ quân **Đáp án:** C **Giải thích:** **Mao mạch sung huyết** là đặc điểm của **VTC thể phù**, không phải **VTC thể hoại tử chảy máu**. --- **Câu 9:** Ở VTC thể hoại tử chảy máu, hoại tử có thể gặp ở: A. Chỉ bề mặt tụy B. Chỉ vùng đuôi tụy C. Một phần hoặc toàn bộ tụy D. Chỉ vùng đầu tụy **Đáp án:** C **Giải thích:** Ở **VTC thể hoại tử chảy máu**, hoại tử có thể xảy ra **một phần hoặc toàn bộ tụy**, khu trú hay lan tỏa. --- **Câu 10:** Biến chứng nào sau đây có thể gặp ở VTC thể hoại tử chảy máu? A. Suy thận mạn B. Tràn dịch màng phổi C. Viêm phúc mạc do thủng tá tràng D. Tăng huyết áp **Đáp án:** B **Giải thích:** **VTC thể hoại tử chảy máu** có thể gây **tràn dịch màng phổi** do dịch tụy lan tỏa. --- **Câu 11:** Đặc điểm nào là chính xác khi so sánh VTC thể phù và VTC thể hoại tử chảy máu? A. Tỉ lệ tử vong ở VTC thể phù cao hơn B. VTC thể phù gây phá hủy cấu trúc tụy C. VTC thể hoại tử chảy máu có nguy cơ để lại sẹo D. Cả hai thể đều không để lại di chứng **Đáp án:** C **Giải thích:** **VTC thể hoại tử chảy máu** gây **phá hủy nhu mô tụy**, để lại **sẹo** sau khi hồi phục. --- **Câu 12:** Biểu hiện nào chỉ có ở VTC thể hoại tử chảy máu? A. Phù nề tổ chức tụy B. Mao mạch sung huyết C. Hoại tử mỡ và ion canxi D. Nang tụy còn nguyên vẹn **Đáp án:** C **Giải thích:** **Hoại tử mỡ và ion canxi** tạo vết nến là **dấu hiệu đặc hiệu** của **VTC thể hoại tử chảy máu**. --- **Câu 13:** Vì sao đánh giá mức độ tổn thương tụy trong VTC thể hoại tử chảy máu khó khăn? A. Tổn thương tụy không đồng đều B. Tụy luôn bị hoại tử hoàn toàn C. Dịch tụy ngăn cản đánh giá D. Mô tụy phục hồi nhanh chóng **Đáp án:** A **Giải thích:** Ở **VTC thể hoại tử chảy máu**, **tổn thương có thể khu trú hoặc lan tỏa**, chỉ ảnh hưởng **bề mặt hoặc toàn bộ tụy**, gây khó khăn trong đánh giá.

  • 4

    3. CHẢN ĐOÁN XÁC ĐỊNH

    ### **1. Bệnh nhân nam, 45 tuổi, nhập viện vì đau bụng dữ dội vùng thượng vị sau bữa ăn nhiều dầu mỡ. Xét nghiệm cho thấy amylase máu tăng gấp 5 lần bình thường. Chẩn đoán nào là phù hợp nhất?** A. Viêm loét dạ dày tá tràng B. Tắc ruột C. Viêm tụy cấp D. Thủng dạ dày ✅ **Đáp án:** C. Viêm tụy cấp **Giải thích:** Triệu chứng đau bụng dữ dội vùng thượng vị sau bữa ăn thịnh soạn, kết hợp với amylase máu tăng > 3 lần giá trị bình thường là tiêu chuẩn chẩn đoán xác định viêm tụy cấp theo **phân loại Atlanta 2016**. --- ### **2. Trong viêm tụy cấp, triệu chứng nào dưới đây có giá trị chẩn đoán đặc hiệu nhất?** A. Đau bụng âm ỉ kéo dài B. Đau điểm Mayo-Robson C. Nôn ra máu D. Bí trung đại tiện ✅ **Đáp án:** B. Đau điểm Mayo-Robson **Giải thích:** **Đau điểm Mayo-Robson** (điểm sườn lưng trái) là **dấu hiệu đặc hiệu** cho viêm tụy cấp, trong khi các triệu chứng khác có thể gặp ở nhiều bệnh lý khác. --- ### **3. Dấu hiệu Cullen trong viêm tụy cấp biểu hiện như thế nào?** A. Đau vùng hạ sườn phải B. Vết bầm tím quanh rốn C. Dịch màng phổi D. Mất nhu động ruột ✅ **Đáp án:** B. Vết bầm tím quanh rốn **Giải thích:** **Dấu hiệu Cullen** là **vết bầm tím quanh rốn**, xuất hiện do máu tụ và dịch tụy thoát ra các khoang tổ chức. Đây là dấu hiệu của **viêm tụy cấp thể hoại tử chảy máu** nặng. --- ### **4. Bệnh nhân viêm tụy cấp có lipase tăng cao nhất sau bao lâu kể từ khi khởi phát triệu chứng?** A. 2 giờ B. 8 giờ C. 24 giờ D. 48 giờ ✅ **Đáp án:** C. 24 giờ **Giải thích:** **Lipase** thường **tăng sau 4-8 giờ**, đạt **đỉnh sau 24 giờ**, và trở về bình thường sau **8-14 ngày**. --- ### **5. Trong viêm tụy cấp, xét nghiệm nào có giá trị tiên lượng nặng nếu tăng cao vào ngày thứ 3?** A. Amylase B. Lipase C. CRP D. Procalcitonin ✅ **Đáp án:** C. CRP **Giải thích:** **CRP > 150 mg/L vào ngày thứ 3** là một **yếu tố tiên lượng nặng** trong viêm tụy cấp. --- ### **6. Khi chụp CT scan, mức độ tổn thương tụy nào theo Balthazar có nguy cơ hoại tử cao nhất?** A. Độ A B. Độ B C. Độ D D. Độ E ✅ **Đáp án:** D. Độ E **Giải thích:** **Balthazar độ E** là mức độ nặng nhất, có **2 khối dịch đọng** hoặc **khí trong tụy**, liên quan đến **viêm tụy hoại tử**. --- ### **7. Trong viêm tụy cấp do tăng triglycerid, nồng độ triglycerid thường vượt quá bao nhiêu?** A. 5,6 mmol/L B. 7,8 mmol/L C. 8,5 mmol/L D. 11,3 mmol/L ✅ **Đáp án:** D. 11,3 mmol/L **Giải thích:** Khi **triglycerid > 11,3 mmol/L**, đây là **nguyên nhân gây viêm tụy cấp** nếu **không tìm thấy sỏi hoặc rượu**. --- ### **8. Triệu chứng nào dưới đây giúp phân biệt viêm tụy cấp với thủng dạ dày?** A. Đau bụng thượng vị B. Co cứng thành bụng C. Amylase máu tăng cao D. Bí trung đại tiện ✅ **Đáp án:** C. Amylase máu tăng cao **Giải thích:** **Amylase máu tăng > 3 lần bình thường** là đặc trưng cho **viêm tụy cấp**, trong khi thủng dạ dày thường không làm amylase tăng cao như vậy. --- ### **9. Dấu hiệu nào dưới đây cho thấy viêm tụy cấp đang tiến triển nặng?** A. Huyết áp tăng B. Bạch cầu 8 G/L C. Giảm canxi máu < 80 mg/L D. Lipase giảm ✅ **Đáp án:** C. Giảm canxi máu < 80 mg/L **Giải thích:** **Canxi máu giảm < 80 mg/L** là một **dấu hiệu tiên lượng nặng** do canxi kết hợp với axit béo trong quá trình hoại tử mỡ. --- ### **10. Yếu tố nào không phải là tiêu chuẩn chẩn đoán viêm tụy cấp theo phân loại Atlanta 2016?** A. Đau bụng đặc trưng B. CRP > 150 mg/L C. Amylase hoặc lipase tăng > 3 lần bình thường D. Hình ảnh viêm tụy cấp trên chẩn đoán hình ảnh ✅ **Đáp án:** B. CRP > 150 mg/L **Giải thích:** **CRP > 150 mg/L** là **dấu hiệu tiên lượng nặng**, không phải **tiêu chuẩn chẩn đoán xác định** theo **Atlanta 2016**. --- ### **11. Viêm tụy cấp mức độ trung bình theo phân loại Atlanta có đặc điểm nào?** A. Không suy tạng B. Suy tạng thoáng qua < 48 giờ C. Suy tạng kéo dài > 48 giờ D. Không có biến chứng ✅ **Đáp án:** B. Suy tạng thoáng qua < 48 giờ **Giải thích:** **Mức độ trung bình** có **suy tạng thoáng qua (< 48 giờ)** hoặc **biến chứng tại chỗ/toàn thân** nhưng không suy tạng kéo dài. --- ### **12. Biến chứng nào sau đây thường gặp trong viêm tụy cấp nặng?** A. Viêm phổi B. Xuất huyết tiêu hóa C. Suy thận cấp D. Cả 3 đáp án trên ✅ **Đáp án:** D. Cả 3 đáp án trên **Giải thích:** Viêm tụy cấp nặng có thể gây ra **viêm phổi, xuất huyết tiêu hóa** và **suy thận cấp** do phản ứng viêm toàn thân. --- ### **13. Biến chứng nào có thể xuất hiện muộn trong viêm tụy cấp?** A. Sốc B. Nang giả tụy C. Suy hô hấp cấp D. Suy đa tạng ✅ **Đáp án:** B. Nang giả tụy **Giải thích:** **Nang giả tụy** là **biến chứng muộn** sau viêm tụy cấp, thường xuất hiện sau **4-6 tuần**.

  • 5

    4. CHẨN ĐOÁN PHÂN BIỆT

    x

  • 6

    5. DIỄN BIÉN VÀ BIẾN CHỨNG

    ### **20 Câu hỏi trắc nghiệm nâng cao về diễn biến và biến chứng viêm tụy cấp** --- ### **1. Câu hỏi:** Trong tiêu chuẩn Ranson, yếu tố nào **không** được đánh giá ngay khi nhập viện? A. Tuổi > 55. B. Bạch cầu > 16 G/L. C. Canxi máu < 2 mmol/L. D. LDH > 350 UI/L. **Đáp án:** C. Canxi máu < 2 mmol/L. **Giải thích:** Canxi máu chỉ được đánh giá **sau 48 giờ**, trong khi các tiêu chí còn lại đánh giá **ngay khi nhập viện**. --- ### **2. Câu hỏi:** Mức **giảm hematocrit** trong Ranson để tiên lượng viêm tụy cấp nặng là: A. Giảm < 5 điểm. B. Giảm < 10 điểm. C. Giảm < 15 điểm. D. Giảm < 20 điểm. **Đáp án:** B. Giảm < 10 điểm. **Giải thích:** Giảm hematocrit cho thấy tình trạng **thoát dịch nặng**, làm tăng nguy cơ **sốc giảm thể tích**. --- ### **3. Câu hỏi:** Trong viêm tụy cấp nặng, dấu hiệu nào **cần can thiệp cấp cứu ngay**? A. Dịch tụy > 6 lít. B. PaO2 < 60 mmHg. C. Ure tăng > 2 mmol/L. D. Bạch cầu > 16 G/L. **Đáp án:** B. PaO2 < 60 mmHg. **Giải thích:** Giảm oxy máu nặng có thể dẫn đến **suy hô hấp cấp**, cần **hỗ trợ thở oxy hoặc thở máy** ngay. --- ### **4. Câu hỏi:** Biến chứng **thường gặp nhất** của viêm tụy cấp nặng là gì? A. Viêm tụy hoại tử. B. Suy thận cấp. C. Rối loạn tâm thần. D. Đông máu rải rác trong lòng mạch (DIC). **Đáp án:** A. Viêm tụy hoại tử. **Giải thích:** Viêm tụy hoại tử gặp ở **20-30%** VTC nặng, có thể dẫn đến **nhiễm trùng và tử vong cao**. --- ### **5. Câu hỏi:** Yếu tố nào sau đây **không thuộc** thang điểm Ranson? A. ASAT > 250 UI/L. B. HCO3- giảm > 4 mEq/L. C. Lactate > 3 mmol/L. D. Tuổi > 55. **Đáp án:** C. Lactate > 3 mmol/L. **Giải thích:** Lactate **không nằm trong tiêu chí Ranson**, nhưng tăng lactate có thể báo hiệu **tình trạng thiếu oxy mô**. --- ### **6. Câu hỏi:** Viêm tụy hoại tử được **định nghĩa chính xác nhất** khi: A. Có tụ dịch quanh tụy trên CT. B. Tổ chức tụy viêm hoại tử khu trú và có nghi ngờ nhiễm khuẩn. C. Tăng bạch cầu > 20 G/L. D. CRP tăng > 150 mg/L. **Đáp án:** B. Tổ chức tụy viêm hoại tử khu trú và có nghi ngờ nhiễm khuẩn. **Giải thích:** Viêm tụy hoại tử có **vùng mô tụy mất tưới máu**, có thể **bội nhiễm**, cần xem xét **dẫn lưu hoặc phẫu thuật**. --- ### **7. Câu hỏi:** Dấu hiệu nào gợi ý **áp xe tụy** hơn là nang giả tụy? A. Xuất hiện 1 tuần sau viêm tụy cấp. B. Có sốt cao dao động, dấu nhiễm trùng nặng. C. Được bao bọc bởi mô xơ. D. Không có tế bào biểu mô ống tụy bao quanh. **Đáp án:** B. Có sốt cao dao động, dấu nhiễm trùng nặng. **Giải thích:** Áp xe tụy là **nang giả tụy bội nhiễm**, có **sốt cao, suy sụp nhanh, nguy cơ tử vong cao**. --- ### **8. Câu hỏi:** Nang giả tụy thường **không cần điều trị** nếu: A. Kích thước < 6 cm và không triệu chứng. B. Xuất hiện > 6 tháng. C. Gây đau nhiều. D. Có dấu hiệu vỡ. **Đáp án:** A. Kích thước < 6 cm và không triệu chứng. **Giải thích:** Nang nhỏ có thể **tự tiêu** mà không cần dẫn lưu. --- ### **9. Câu hỏi:** Khi nào **nang giả tụy cần dẫn lưu vào đường tiêu hóa**? A. Khi đường kính > 4 cm. B. Khi tồn tại > 6 tháng và có triệu chứng. C. Khi amylase máu tăng cao. D. Khi CRP > 100 mg/L. **Đáp án:** B. Khi tồn tại > 6 tháng và có triệu chứng. **Giải thích:** Nang giả tụy **kéo dài > 6 tháng** có nguy cơ **vỡ hoặc nhiễm trùng**, cần dẫn lưu. --- ### **10. Câu hỏi:** Đâu **không phải** là biến chứng toàn thân của viêm tụy cấp? A. Đông máu rải rác trong lòng mạch (DIC). B. Thiếu máu cơ tim. C. Viêm màng não mủ. D. Suy thận cấp. **Đáp án:** C. Viêm màng não mủ. **Giải thích:** Viêm màng não **không liên quan** đến viêm tụy cấp, nhưng **DIC, suy thận, thiếu máu cơ tim** có thể xảy ra. --- ### **11-20: Câu hỏi bổ sung về chi tiết dễ bỏ qua** 11. **Biến chứng chảy máu ổ bụng trong VTC thường do:** → **Hoại tử mạch máu** (đáp án đúng). 12. **Tổn thương phổi thường gặp nhất trong VTC nặng là:** → **ARDS - hội chứng suy hô hấp cấp** (đáp án đúng). 13. **Viêm tụy cấp gây suy thận chủ yếu do:** → **Sốc giảm thể tích** (đáp án đúng). 14. **Đánh giá tiên lượng VTC theo Ranson cần thời gian:** → **48 giờ** (đáp án đúng). 15. **Bệnh nhân viêm tụy cấp có chảy máu tiêu hóa thường do:** → **Loét dạ dày tá tràng do stress** (đáp án đúng). 16. **Tình trạng nào có thể gây giảm canxi máu trong VTC?** → **Hình thành xà phòng hóa mô mỡ (saponification)** (đáp án đúng). 17. **Khi nào cần chụp CT để chẩn đoán viêm tụy cấp?** → **Sau 48 giờ nếu bệnh cảnh nặng** (đáp án đúng). 18. **Biến chứng tim mạch trong VTC nặng có thể do:** → **Tăng cytokine gây viêm cơ tim** (đáp án đúng). 19. **Tại sao suy hô hấp xảy ra trong VTC nặng?** → **Do tổn thương phổi lan tỏa bởi enzym tụy và cytokine** (đáp án đúng). 20. **Biến chứng nào gây tỷ lệ tử vong cao nhất trong VTC?** → **Nhiễm trùng viêm tụy hoại tử** (đáp án đúng). --- **Bạn có muốn thêm câu hỏi lâm sàng tình huống thực tế không?**

  • 7

    6. ĐIỀU TRỊ

    ### **20 Câu hỏi trắc nghiệm lâm sàng khó về điều trị viêm tụy cấp (VTC)** --- ### **1. Câu hỏi:** Bệnh nhân nam 45 tuổi nhập viện vì đau thượng vị dữ dội, buồn nôn, huyết áp 85/60 mmHg, nhịp tim 120 lần/phút. Xét nghiệm: amylase máu tăng gấp 5 lần bình thường. Biện pháp xử trí đầu tiên là: A. Tiêm morphin giảm đau ngay lập tức. B. Bù dịch nhanh bằng dung dịch tinh thể. C. Đặt ống thông dạ dày và cho uống thuốc giảm tiết. D. Dùng kháng sinh phổ rộng ngay lập tức. **Đáp án:** B. Bù dịch nhanh bằng dung dịch tinh thể. **Giải thích:** Ưu tiên hàng đầu trong VTC nặng có sốc là **bù dịch** để khôi phục tưới máu tụy, cải thiện huyết động. **Tránh morphin** vì gây co thắt cơ vòng Oddi, kháng sinh chỉ dùng khi có **dấu hiệu bội nhiễm**. --- ### **2. Câu hỏi:** Khi nào chỉ định **dẫn lưu qua da hoặc nội soi** ở bệnh nhân viêm tụy cấp? A. Ngay khi chẩn đoán xác định. B. Khi có dấu hiệu viêm tụy hoại tử nhiễm khuẩn hoặc biến chứng. C. Khi amylase máu tăng gấp 3 lần bình thường. D. Khi có đau bụng kéo dài quá 24 giờ. **Đáp án:** B. Khi có dấu hiệu viêm tụy hoại tử nhiễm khuẩn hoặc biến chứng. **Giải thích:** Dẫn lưu chỉ thực hiện khi có **hoại tử nhiễm khuẩn** hoặc biến chứng (tắc mật, tắc ruột, nang giả tụy to). --- ### **3. Câu hỏi:** Thuốc nào sau đây **không nên dùng** để giảm đau trong viêm tụy cấp? A. Paracetamol B. Tramadol C. Morphin D. Procain **Đáp án:** C. Morphin **Giải thích:** Morphin gây **co thắt cơ vòng Oddi**, làm tăng áp lực tụy, **nặng thêm** viêm tụy cấp. --- ### **4. Câu hỏi:** Chỉ định **phẫu thuật cấp cứu** trong viêm tụy cấp bao gồm: A. Viêm tụy cấp do sỏi kèm giãn đường mật. B. Chảy máu không kiểm soát được bằng can thiệp mạch. C. Nang giả tụy kích thước 5 cm. D. Viêm tụy cấp do tăng triglyceride máu. **Đáp án:** B. Chảy máu không kiểm soát được bằng can thiệp mạch. **Giải thích:** Phẫu thuật chỉ thực hiện khi có biến chứng **đe dọa tính mạng**, như **chảy máu không kiểm soát**, hoại tử ruột, hoặc hội chứng tăng áp lực ổ bụng. --- ### **5. Câu hỏi:** Dấu hiệu nào là tiêu chuẩn để **đánh giá hiệu quả bù dịch** trong viêm tụy cấp? A. Hết đau bụng. B. Amylase giảm. C. Huyết áp, CVP và lượng nước tiểu cải thiện. D. Giảm sốt. **Đáp án:** C. Huyết áp, CVP và lượng nước tiểu cải thiện. **Giải thích:** Hiệu quả bù dịch đánh giá qua **huyết động ổn định** (huyết áp, CVP) và **nước tiểu > 0,5 ml/kg/giờ**. --- ### **6. Câu hỏi:** Biện pháp **ức chế bài tiết tụy** hiệu quả nhất là: A. Cho ăn sớm qua đường miệng. B. Đặt ống thông dạ dày hút dịch liên tục. C. Dùng kháng sinh phổ rộng. D. Truyền albumin. **Đáp án:** B. Đặt ống thông dạ dày hút dịch liên tục. **Giải thích:** **Nhịn ăn** và **hút dịch dạ dày** giúp **giảm kích thích tụy**, hạn chế bài tiết enzym tụy. --- ### **7. Câu hỏi:** Loại kháng sinh nào phù hợp nhất trong viêm tụy cấp có bội nhiễm? A. Penicillin G. B. Carbapenem. C. Macrolid. D. Cephalexin. **Đáp án:** B. Carbapenem. **Giải thích:** Carbapenem có khả năng **thấm vào nhu mô tụy** và hiệu quả với cả **vi khuẩn kỵ khí và hiếu khí**. --- ### **8. Câu hỏi:** Sau **4 tuần**, chỉ định can thiệp khi có tình trạng nào? A. Suy tạng kéo dài dù không có dấu hiệu nhiễm khuẩn. B. Đau nhẹ vùng thượng vị. C. Amylase máu tăng nhẹ. D. CRP giảm về bình thường. **Đáp án:** A. Suy tạng kéo dài dù không có dấu hiệu nhiễm khuẩn. **Giải thích:** Can thiệp nếu có **suy tạng kéo dài**, **tắc mật** hoặc **nang giả tụy lớn** sau 4 tuần. --- ### **9. Câu hỏi:** Hội chứng tăng áp lực ổ bụng cần can thiệp khi: A. Áp lực ổ bụng > 12 mmHg. B. Áp lực ổ bụng > 20 mmHg kèm suy tạng. C. Đau bụng và chướng bụng nhẹ. D. Tăng amylase niệu. **Đáp án:** B. Áp lực ổ bụng > 20 mmHg kèm suy tạng. **Giải thích:** Hội chứng này gây **suy đa tạng** nếu áp lực > 20 mmHg, cần **giảm áp ngay lập tức**. --- ### **10. Câu hỏi:** Bệnh nhân VTC do **sỏi mật**, xử trí đúng là: A. Nội soi mật tụy ngược dòng (ERCP) nếu tắc mật. B. Phẫu thuật ngay lập tức. C. Điều trị bảo tồn và theo dõi. D. Chỉ bù dịch và giảm đau. **Đáp án:** A. Nội soi mật tụy ngược dòng (ERCP) nếu tắc mật. **Giải thích:** **ERCP** là phương pháp hiệu quả nhất giải quyết **tắc mật** do sỏi tụy. --- **Bạn muốn tiếp tục với các câu hỏi lâm sàng nâng cao hơn không?**