ログイン
An nguyen xuan

問題集数 75

投稿された問題集(最新順)

Cơ chi trên

Cơ chi trên

An nguyen xuan · 28問 · 1年前

Cơ chi trên

Cơ chi trên

28問 • 1年前
An nguyen xuan

1.1 NỘI ôn khó nhớ ** sách, chat gpt

1.1 NỘI ôn khó nhớ ** sách, chat gpt

An nguyen xuan · 103問 · 11ヶ月前

1.1 NỘI ôn khó nhớ ** sách, chat gpt

1.1 NỘI ôn khó nhớ ** sách, chat gpt

103問 • 11ヶ月前
An nguyen xuan

2 NHI :ôn khó nhớ ** chép ( đánh dấu * vào bệnh có TCCD hoặc phân loại )

2 NHI :ôn khó nhớ ** chép ( đánh dấu * vào bệnh có TCCD hoặc phân loại )

An nguyen xuan · 70問 · 11ヶ月前

2 NHI :ôn khó nhớ ** chép ( đánh dấu * vào bệnh có TCCD hoặc phân loại )

2 NHI :ôn khó nhớ ** chép ( đánh dấu * vào bệnh có TCCD hoặc phân loại )

70問 • 11ヶ月前
An nguyen xuan

Tiếng anh thân bài

Tiếng anh thân bài

An nguyen xuan · 27問 · 1年前

Tiếng anh thân bài

Tiếng anh thân bài

27問 • 1年前
An nguyen xuan

từ mới

từ mới

An nguyen xuan · 100問 · 1年前

từ mới

từ mới

100問 • 1年前
An nguyen xuan

tiếng anh tổng quát

tiếng anh tổng quát

An nguyen xuan · 53問 · 1年前

tiếng anh tổng quát

tiếng anh tổng quát

53問 • 1年前
An nguyen xuan

2 đại cương về cơ thể sống và hằng tính nội môi

2 đại cương về cơ thể sống và hằng tính nội môi

An nguyen xuan · 9問 · 1年前

2 đại cương về cơ thể sống và hằng tính nội môi

2 đại cương về cơ thể sống và hằng tính nội môi

9問 • 1年前
An nguyen xuan

3 sinh lý tế bào - trao đổi chất qua tế bào

3 sinh lý tế bào - trao đổi chất qua tế bào

An nguyen xuan · 30問 · 1年前

3 sinh lý tế bào - trao đổi chất qua tế bào

3 sinh lý tế bào - trao đổi chất qua tế bào

30問 • 1年前
An nguyen xuan

4 sinh lý điện thế màng và điện thế hoạt động 🆗

4 sinh lý điện thế màng và điện thế hoạt động 🆗

An nguyen xuan · 15問 · 1年前

4 sinh lý điện thế màng và điện thế hoạt động 🆗

4 sinh lý điện thế màng và điện thế hoạt động 🆗

15問 • 1年前
An nguyen xuan

🆗 5 sinh lý chuyển hoá chất và năng lượng

🆗 5 sinh lý chuyển hoá chất và năng lượng

An nguyen xuan · 26問 · 1年前

🆗 5 sinh lý chuyển hoá chất và năng lượng

🆗 5 sinh lý chuyển hoá chất và năng lượng

26問 • 1年前
An nguyen xuan

6 sinh lý điều nhiệt 🆗

6 sinh lý điều nhiệt 🆗

An nguyen xuan · 11問 · 1年前

6 sinh lý điều nhiệt 🆗

6 sinh lý điều nhiệt 🆗

11問 • 1年前
An nguyen xuan

phân loại- điều trị Và liều Thuốc

phân loại- điều trị Và liều Thuốc

An nguyen xuan · 31問 · 1年前

phân loại- điều trị Và liều Thuốc

phân loại- điều trị Và liều Thuốc

31問 • 1年前
An nguyen xuan

số liệu chương 5

số liệu chương 5

An nguyen xuan · 6問 · 1年前

số liệu chương 5

số liệu chương 5

6問 • 1年前
An nguyen xuan

số liệu tập 2

số liệu tập 2

An nguyen xuan · 20問 · 1年前

số liệu tập 2

số liệu tập 2

20問 • 1年前
An nguyen xuan

7 Sinh lý máu 🆗

7 Sinh lý máu 🆗

An nguyen xuan · 31問 · 1年前

7 Sinh lý máu 🆗

7 Sinh lý máu 🆗

31問 • 1年前
An nguyen xuan

8 Sinh lý các dịch cơ thể 🆗

8 Sinh lý các dịch cơ thể 🆗

An nguyen xuan · 23問 · 1年前

8 Sinh lý các dịch cơ thể 🆗

8 Sinh lý các dịch cơ thể 🆗

23問 • 1年前
An nguyen xuan

thuốc

thuốc

An nguyen xuan · 15問 · 1年前

thuốc

thuốc

15問 • 1年前
An nguyen xuan

chẩn đoán- phân loại và CLS

chẩn đoán- phân loại và CLS

An nguyen xuan · 63問 · 1年前

chẩn đoán- phân loại và CLS

chẩn đoán- phân loại và CLS

63問 • 1年前
An nguyen xuan

9 sinh lý tuần hoàn

9 sinh lý tuần hoàn

An nguyen xuan · 67問 · 1年前

9 sinh lý tuần hoàn

9 sinh lý tuần hoàn

67問 • 1年前
An nguyen xuan

nhóm thuốc chương 4-5-6

nhóm thuốc chương 4-5-6

An nguyen xuan · 34問 · 1年前

nhóm thuốc chương 4-5-6

nhóm thuốc chương 4-5-6

34問 • 1年前
An nguyen xuan

10 sinh lý hô hấp - thành phần - ĐN 🆗

10 sinh lý hô hấp - thành phần - ĐN 🆗

An nguyen xuan · 29問 · 1年前

10 sinh lý hô hấp - thành phần - ĐN 🆗

10 sinh lý hô hấp - thành phần - ĐN 🆗

29問 • 1年前
An nguyen xuan

nhom thuốc 7-8-9-10-11-12

nhom thuốc 7-8-9-10-11-12

An nguyen xuan · 37問 · 1年前

nhom thuốc 7-8-9-10-11-12

nhom thuốc 7-8-9-10-11-12

37問 • 1年前
An nguyen xuan

nhi y6

nhi y6

An nguyen xuan · 42問 · 1年前

nhi y6

nhi y6

42問 • 1年前
An nguyen xuan

công thức hoá học

công thức hoá học

An nguyen xuan · 63問 · 1年前

công thức hoá học

công thức hoá học

63問 • 1年前
An nguyen xuan

câu hỏi về nguyên nhân - DỊCH TỄ

câu hỏi về nguyên nhân - DỊCH TỄ

An nguyen xuan · 6問 · 1年前

câu hỏi về nguyên nhân - DỊCH TỄ

câu hỏi về nguyên nhân - DỊCH TỄ

6問 • 1年前
An nguyen xuan

phương trình hoá học- enzym

phương trình hoá học- enzym

An nguyen xuan · 22問 · 1年前

phương trình hoá học- enzym

phương trình hoá học- enzym

22問 • 1年前
An nguyen xuan

câu hỏi về triệu chứng

câu hỏi về triệu chứng

An nguyen xuan · 5問 · 1年前

câu hỏi về triệu chứng

câu hỏi về triệu chứng

5問 • 1年前
An nguyen xuan

số liệu (1) bth ở sản và phụ nữ

số liệu (1) bth ở sản và phụ nữ

An nguyen xuan · 45問 · 1年前

số liệu (1) bth ở sản và phụ nữ

số liệu (1) bth ở sản và phụ nữ

45問 • 1年前
An nguyen xuan

tóm tắt bài

tóm tắt bài

An nguyen xuan · 57問 · 1年前

tóm tắt bài

tóm tắt bài

57問 • 1年前
An nguyen xuan

CLS-sính lý giải phẫu

CLS-sính lý giải phẫu

An nguyen xuan · 10問 · 1年前

CLS-sính lý giải phẫu

CLS-sính lý giải phẫu

10問 • 1年前
An nguyen xuan

cơ chi dưới

cơ chi dưới

An nguyen xuan · 5問 · 1年前

cơ chi dưới

cơ chi dưới

5問 • 1年前
An nguyen xuan

cấu trúc vùng cánh tay

cấu trúc vùng cánh tay

An nguyen xuan · 8問 · 1年前

cấu trúc vùng cánh tay

cấu trúc vùng cánh tay

8問 • 1年前
An nguyen xuan

thần kinh

thần kinh

An nguyen xuan · 6問 · 1年前

thần kinh

thần kinh

6問 • 1年前
An nguyen xuan

0 Nhi : tên bài chương 1

0 Nhi : tên bài chương 1

An nguyen xuan · 33問 · 1年前

0 Nhi : tên bài chương 1

0 Nhi : tên bài chương 1

33問 • 1年前
An nguyen xuan

0 Nhi tên bài tập 2

0 Nhi tên bài tập 2

An nguyen xuan · 36問 · 1年前

0 Nhi tên bài tập 2

0 Nhi tên bài tập 2

36問 • 1年前
An nguyen xuan

Xương

Xương

An nguyen xuan · 6問 · 1年前

Xương

Xương

6問 • 1年前
An nguyen xuan

mạch chi trên

mạch chi trên

An nguyen xuan · 6問 · 1年前

mạch chi trên

mạch chi trên

6問 • 1年前
An nguyen xuan

test ytb

test ytb

An nguyen xuan · 36問 · 1年前

test ytb

test ytb

36問 • 1年前
An nguyen xuan

Chất xám

Chất xám

An nguyen xuan · 20問 · 1年前

Chất xám

Chất xám

20問 • 1年前
An nguyen xuan

11 sinh lý bộ máy tiêu hoá 🆗

11 sinh lý bộ máy tiêu hoá 🆗

An nguyen xuan · 29問 · 1年前

11 sinh lý bộ máy tiêu hoá 🆗

11 sinh lý bộ máy tiêu hoá 🆗

29問 • 1年前
An nguyen xuan

12 Sinh lý nước tiểu 🆗

12 Sinh lý nước tiểu 🆗

An nguyen xuan · 22問 · 1年前

12 Sinh lý nước tiểu 🆗

12 Sinh lý nước tiểu 🆗

22問 • 1年前
An nguyen xuan

13 Sinh lý nội tiết

13 Sinh lý nội tiết

An nguyen xuan · 39問 · 1年前

13 Sinh lý nội tiết

13 Sinh lý nội tiết

39問 • 1年前
An nguyen xuan

14 Sinh lý sinh dục và sinh sản

14 Sinh lý sinh dục và sinh sản

An nguyen xuan · 17問 · 1年前

14 Sinh lý sinh dục và sinh sản

14 Sinh lý sinh dục và sinh sản

17問 • 1年前
An nguyen xuan

15 Sinh lý norổn 🆗

15 Sinh lý norổn 🆗

An nguyen xuan · 22問 · 1年前

15 Sinh lý norổn 🆗

15 Sinh lý norổn 🆗

22問 • 1年前
An nguyen xuan

16 Sinh lý hệ thần kinh cảm giác 🆗

16 Sinh lý hệ thần kinh cảm giác 🆗

An nguyen xuan · 42問 · 1年前

16 Sinh lý hệ thần kinh cảm giác 🆗

16 Sinh lý hệ thần kinh cảm giác 🆗

42問 • 1年前
An nguyen xuan

17 Sinh lý hệ thần kinh vận động 🆗

17 Sinh lý hệ thần kinh vận động 🆗

An nguyen xuan · 21問 · 1年前

17 Sinh lý hệ thần kinh vận động 🆗

17 Sinh lý hệ thần kinh vận động 🆗

21問 • 1年前
An nguyen xuan

18 Sinh lý hệ thần kinh tự chủ 🆗

18 Sinh lý hệ thần kinh tự chủ 🆗

An nguyen xuan · 10問 · 1年前

18 Sinh lý hệ thần kinh tự chủ 🆗

18 Sinh lý hệ thần kinh tự chủ 🆗

10問 • 1年前
An nguyen xuan

19 một số chức năng cấp cao của hệ thần kinh

19 một số chức năng cấp cao của hệ thần kinh

An nguyen xuan · 12問 · 1年前

19 một số chức năng cấp cao của hệ thần kinh

19 một số chức năng cấp cao của hệ thần kinh

12問 • 1年前
An nguyen xuan

20 sinh lý cơ 🆗 👌

20 sinh lý cơ 🆗 👌

An nguyen xuan · 25問 · 1年前

20 sinh lý cơ 🆗 👌

20 sinh lý cơ 🆗 👌

25問 • 1年前
An nguyen xuan

chẩn đoán - ploai - CLS

chẩn đoán - ploai - CLS

An nguyen xuan · 93問 · 1年前

chẩn đoán - ploai - CLS

chẩn đoán - ploai - CLS

93問 • 1年前
An nguyen xuan

tác dụng-nhóm thuốc cho các bệnh

tác dụng-nhóm thuốc cho các bệnh

An nguyen xuan · 88問 · 1年前

tác dụng-nhóm thuốc cho các bệnh

tác dụng-nhóm thuốc cho các bệnh

88問 • 1年前
An nguyen xuan

* Bài chương 1

* Bài chương 1

An nguyen xuan · 51問 · 1年前

* Bài chương 1

* Bài chương 1

51問 • 1年前
An nguyen xuan

* Bài chương 2

* Bài chương 2

An nguyen xuan · 71問 · 1年前

* Bài chương 2

* Bài chương 2

71問 • 1年前
An nguyen xuan

4.1 VRT

4.1 VRT

An nguyen xuan · 14問 · 1年前

4.1 VRT

4.1 VRT

14問 • 1年前
An nguyen xuan

4.2 Loét dạ dày tá tràng

4.2 Loét dạ dày tá tràng

An nguyen xuan · 6問 · 1年前

4.2 Loét dạ dày tá tràng

4.2 Loét dạ dày tá tràng

6問 • 1年前
An nguyen xuan

4.3 chấn thương bụng

4.3 chấn thương bụng

An nguyen xuan · 6問 · 1年前

4.3 chấn thương bụng

4.3 chấn thương bụng

6問 • 1年前
An nguyen xuan

4.4 Vết thương bụng

4.4 Vết thương bụng

An nguyen xuan · 5問 · 1年前

4.4 Vết thương bụng

4.4 Vết thương bụng

5問 • 1年前
An nguyen xuan

4.5 Viêm tuỵ cấp

4.5 Viêm tuỵ cấp

An nguyen xuan · 7問 · 1年前

4.5 Viêm tuỵ cấp

4.5 Viêm tuỵ cấp

7問 • 1年前
An nguyen xuan

4.6 Hội chứng tắc ruột

4.6 Hội chứng tắc ruột

An nguyen xuan · 10問 · 1年前

4.6 Hội chứng tắc ruột

4.6 Hội chứng tắc ruột

10問 • 1年前
An nguyen xuan

4.7 Viêm phúc mạc và ổ áp xe

4.7 Viêm phúc mạc và ổ áp xe

An nguyen xuan · 11問 · 1年前

4.7 Viêm phúc mạc và ổ áp xe

4.7 Viêm phúc mạc và ổ áp xe

11問 • 1年前
An nguyen xuan

4.10 Hẹp môn vị

4.10 Hẹp môn vị

An nguyen xuan · 5問 · 1年前

4.10 Hẹp môn vị

4.10 Hẹp môn vị

5問 • 1年前
An nguyen xuan

4.12 Gãy pouteau- colles

4.12 Gãy pouteau- colles

An nguyen xuan · 5問 · 1年前

4.12 Gãy pouteau- colles

4.12 Gãy pouteau- colles

5問 • 1年前
An nguyen xuan

4.13 gãy thân xương cánh tay

4.13 gãy thân xương cánh tay

An nguyen xuan · 5問 · 1年前

4.13 gãy thân xương cánh tay

4.13 gãy thân xương cánh tay

5問 • 1年前
An nguyen xuan

4.14 Gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em

4.14 Gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em

An nguyen xuan · 9問 · 1年前

4.14 Gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em

4.14 Gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em

9問 • 1年前
An nguyen xuan

4.15 Gãy 2 xương cẳng tay

4.15 Gãy 2 xương cẳng tay

An nguyen xuan · 9問 · 1年前

4.15 Gãy 2 xương cẳng tay

4.15 Gãy 2 xương cẳng tay

9問 • 1年前
An nguyen xuan

4.16 Gãy cổ xương đùi

4.16 Gãy cổ xương đùi

An nguyen xuan · 6問 · 1年前

4.16 Gãy cổ xương đùi

4.16 Gãy cổ xương đùi

6問 • 1年前
An nguyen xuan

4.17 Gãy thân xương đùi

4.17 Gãy thân xương đùi

An nguyen xuan · 7問 · 1年前

4.17 Gãy thân xương đùi

4.17 Gãy thân xương đùi

7問 • 1年前
An nguyen xuan

4.18 Gãy 2 xương cẳng chân

4.18 Gãy 2 xương cẳng chân

An nguyen xuan · 5問 · 1年前

4.18 Gãy 2 xương cẳng chân

4.18 Gãy 2 xương cẳng chân

5問 • 1年前
An nguyen xuan

4.19 Trật khớp khuỷu

4.19 Trật khớp khuỷu

An nguyen xuan · 5問 · 1年前

4.19 Trật khớp khuỷu

4.19 Trật khớp khuỷu

5問 • 1年前
An nguyen xuan

4.20 Trật khớp vai

4.20 Trật khớp vai

An nguyen xuan · 7問 · 1年前

4.20 Trật khớp vai

4.20 Trật khớp vai

7問 • 1年前
An nguyen xuan

4.21 Trật khớp háng

4.21 Trật khớp háng

An nguyen xuan · 7問 · 1年前

4.21 Trật khớp háng

4.21 Trật khớp háng

7問 • 1年前
An nguyen xuan

4.22 Trật khớp gối

4.22 Trật khớp gối

An nguyen xuan · 5問 · 1年前

4.22 Trật khớp gối

4.22 Trật khớp gối

5問 • 1年前
An nguyen xuan

4.23 Sỏi tiết niệu

4.23 Sỏi tiết niệu

An nguyen xuan · 7問 · 1年前

4.23 Sỏi tiết niệu

4.23 Sỏi tiết niệu

7問 • 1年前
An nguyen xuan

4.24 Chấn thương thận ( CTT)

4.24 Chấn thương thận ( CTT)

An nguyen xuan · 10問 · 1年前

4.24 Chấn thương thận ( CTT)

4.24 Chấn thương thận ( CTT)

10問 • 1年前
An nguyen xuan

4.25 Chấn thương niệu đạo

4.25 Chấn thương niệu đạo

An nguyen xuan · 15問 · 1年前

4.25 Chấn thương niệu đạo

4.25 Chấn thương niệu đạo

15問 • 1年前
An nguyen xuan