ログイン

4.1 VRT
14問 • 1年前
  • An nguyen xuan
  • 通報

    問題一覧

  • 1

    1 đại cương

    3. Viêm ruột thừa hiếm gặp nhất ở nhóm tuổi nào? A. Trẻ em dưới 3 tuổi B. Thanh thiếu niên C. Người trưởng thành D. Người già ✅ Đáp án: A. Trẻ em dưới 3 tuổi Giải thích: Viêm ruột thừa rất hiếm gặp ở trẻ em dưới 3 tuổi, tần suất tăng dần ở thanh thiếu niên và giảm dần theo tuổi nhưng không hiếm gặp ở người già. 4. Tỉ lệ nam/nữ mắc viêm ruột thừa ở người trẻ là bao nhiêu? A. 1/1 B. 1/2 C. 2/3 D. 3/2 ✅ Đáp án: C. 2/3 Giải thích: Ở người trẻ, tỉ lệ nam/nữ mắc viêm ruột thừa là 2/3, tuy nhiên tỉ lệ này giảm dần theo tuổi và ở người già là 1/1.

  • 2

    2 giải phẫu

    ### **20 câu trắc nghiệm về giải phẫu ruột thừa kèm đáp án và giải thích chi tiết** --- ### **1. Ruột thừa, hồi tràng và đại tràng lên có nguồn gốc từ đâu trong quá trình phát triển phôi thai?** A. Ruột trước (foregut) B. Ruột giữa (midgut) C. Ruột sau (hindgut) D. Túi noãn hoàng ✅ **Đáp án:** B. Ruột giữa (midgut) **Giải thích:** Cả ruột thừa, hồi tràng và đại tràng lên đều có nguồn gốc từ ruột giữa trong giai đoạn phát triển bào thai. --- ### **2. Ruột thừa bắt đầu xuất hiện vào tuần thứ mấy của thai kỳ?** A. Tuần thứ 4 B. Tuần thứ 6 C. Tuần thứ 8 D. Tuần thứ 10 ✅ **Đáp án:** C. Tuần thứ 8 **Giải thích:** Ruột thừa hình thành đầu tiên vào tuần thứ 8 của thai kỳ, sau đó xoay dần cùng với manh tràng và cố định ở hố chậu phải. --- ### **3. Ở trẻ sơ sinh, ruột thừa nằm ở vị trí nào so với manh tràng?** A. Dưới góc hồi manh tràng 2-3 cm B. Ngang mức góc hồi manh tràng C. Trên góc hồi manh tràng 1 cm D. Phía sau hồi tràng ✅ **Đáp án:** A. Dưới góc hồi manh tràng 2-3 cm **Giải thích:** Ở trẻ sơ sinh, ruột thừa nằm tại vị trí chụm lại của ba dải cơ dọc, dưới góc hồi manh tràng khoảng 2-3 cm. --- ### **4. Kích thước trung bình của ruột thừa ở người lớn là bao nhiêu?** A. 3-5 cm B. 5-7 cm C. 8-10 cm D. 10-12 cm ✅ **Đáp án:** C. 8-10 cm **Giải thích:** Ở người lớn, chiều dài trung bình của ruột thừa dao động từ 8-10 cm. --- ### **5. Cấu trúc nào giúp xác định vị trí gốc ruột thừa?** A. Góc hồi manh tràng B. Dải cơ dọc của manh tràng C. Động mạch hồi manh đại tràng D. Mạc treo ruột thừa ✅ **Đáp án:** B. Dải cơ dọc của manh tràng **Giải thích:** Gốc ruột thừa nằm tại vị trí chụm lại của ba dải cơ dọc ở manh tràng, giúp xác định vị trí ruột thừa. --- ### **6. Thành ruột thừa có bao nhiêu lớp chính?** A. 2 lớp B. 3 lớp C. 4 lớp D. 5 lớp ✅ **Đáp án:** C. 4 lớp **Giải thích:** Thành ruột thừa gồm 4 lớp: thanh mạc, lớp cơ (dọc và vòng), lớp dưới niêm mạc (có nhiều nang bạch huyết) và lớp niêm mạc. --- ### **7. Ở độ tuổi nào các nang bạch huyết trong ruột thừa phát triển mạnh nhất?** A. 0-5 tuổi B. 6-11 tuổi C. 12-20 tuổi D. 21-30 tuổi ✅ **Đáp án:** C. 12-20 tuổi **Giải thích:** Các nang bạch huyết trong lớp dưới niêm mạc ruột thừa phát triển mạnh nhất từ 12-20 tuổi và bắt đầu thoái hóa dần từ 30 tuổi. --- ### **8. Động mạch cấp máu chính cho ruột thừa xuất phát từ nhánh nào?** A. Động mạch hồi tràng B. Động mạch manh tràng C. Động mạch hồi manh đại tràng D. Động mạch mạc treo tràng dưới ✅ **Đáp án:** C. Động mạch hồi manh đại tràng **Giải thích:** Động mạch ruột thừa bắt nguồn từ động mạch hồi manh đại tràng – một nhánh của động mạch mạc treo tràng trên. --- ### **9. Bao nhiêu phần trăm ruột thừa nằm ngoài phúc mạc?** A. 1% B. 3% C. 5% D. 10% ✅ **Đáp án:** C. 5% **Giải thích:** Khoảng 5% các trường hợp ruột thừa nằm ngoài phúc mạc, chủ yếu ở phía sau manh tràng. --- ### **10. Trong trường hợp đảo ngược phủ tạng, ruột thừa nằm ở đâu?** A. Hố chậu phải B. Hố chậu trái C. Sau manh tràng D. Dưới gan phải ✅ **Đáp án:** B. Hố chậu trái **Giải thích:** Khi xảy ra đảo ngược phủ tạng, các cơ quan trong ổ bụng bị đảo ngược vị trí, khiến ruột thừa nằm ở hố chậu trái thay vì hố chậu phải. --- ### **11. Phần gốc ruột thừa có đặc điểm gì?** A. Di động theo vị trí của ruột thừa B. Luôn cố định so với manh tràng C. Thay đổi vị trí theo tuổi D. Không có đặc điểm hằng định ✅ **Đáp án:** B. Luôn cố định so với manh tràng **Giải thích:** Gốc ruột thừa luôn cố định so với manh tràng, trong khi đầu ruột thừa có thể thay đổi vị trí. --- ### **12. Vị trí nào của ruột thừa thường gặp nhất ở người lớn?** A. Sau manh tràng B. Dưới hồi tràng C. Dọc theo đại tràng lên D. Trong phúc mạc ✅ **Đáp án:** D. Trong phúc mạc **Giải thích:** Đa số (khoảng 95%) ruột thừa nằm trong phúc mạc ở người lớn. --- ### **13. Khi có rối loạn quá trình quay ruột trong bào thai, ruột thừa có thể nằm ở vị trí nào?** A. Từ góc lách đến hố chậu phải B. Chỉ ở hố chậu phải C. Dưới gan phải D. Sau phúc mạc ✅ **Đáp án:** A. Từ góc lách đến hố chậu phải **Giải thích:** Nếu quá trình quay ruột bất thường trong bào thai, manh tràng và ruột thừa có thể di chuyển từ góc lách đến hố chậu phải. --- ### **14. Lớp cơ của ruột thừa có đặc điểm gì?** A. Lớp cơ rất dày B. Chỉ có lớp cơ vòng C. Có cả lớp cơ dọc và cơ vòng D. Không có lớp cơ ✅ **Đáp án:** C. Có cả lớp cơ dọc và cơ vòng **Giải thích:** Ruột thừa có cả lớp cơ dọc (mỏng, từ ba dải cơ của manh tràng) và lớp cơ vòng.

  • 3

    3 sinh lý bệnh

    ### **25 câu trắc nghiệm về SINH LÝ BỆNH VIÊM RUỘT THỪA** *(Phân loại: 5 câu liệt kê, 5 câu so sánh, 5 câu số liệu, 5 câu thứ tự, 5 câu tư duy)* --- ### **I. Câu hỏi dạng liệt kê (5 câu)** **1. Các nguyên nhân gây tắc lòng ruột thừa bao gồm những yếu tố nào sau đây?** A. Sỏi phân, dị vật, tổ chức lympho quá sản B. Ký sinh trùng, dị vật, sỏi thận C. Vi khuẩn, giun đũa, thoát vị D. Sỏi thận, bướu, khí tích tụ ✅ **Đáp án:** A. Sỏi phân, dị vật, tổ chức lympho quá sản **Giải thích:** Các nguyên nhân chính gây tắc lòng ruột thừa bao gồm: - Sỏi phân - Tổ chức lympho quá sản - Ký sinh trùng (đặc biệt giun đũa) - Dị vật --- **2. Các yếu tố ảnh hưởng đến diễn tiến viêm ruột thừa là gì?** A. Kích thước ruột thừa, giới tính, tuổi tác B. Mức độ tắc nghẽn, thể tích trong lòng ruột thừa, tính đàn hồi thanh mạc C. Chế độ ăn, môi trường sống, áp lực ổ bụng D. Lịch sử gia đình, nhóm máu, cân nặng ✅ **Đáp án:** B. Mức độ tắc nghẽn, thể tích trong lòng ruột thừa, tính đàn hồi thanh mạc **Giải thích:** Diễn tiến viêm ruột thừa phụ thuộc vào: - Thể tích dịch, khí, chất rắn trong lòng ruột thừa - Mức độ tắc nghẽn (hoàn toàn hay không hoàn toàn) - Mức độ xuất tiết của niêm mạc - Tính đàn hồi của thanh mạc --- **3. Các giai đoạn tiến triển của viêm ruột thừa gồm:** A. Viêm mạn tính, áp xe, hoại tử B. Sung huyết, mưng mủ, hoại tử C. Viêm cấp tính, áp xe, viêm mạn tính D. Viêm tối cấp, viêm bán cấp, thủng ruột ✅ **Đáp án:** B. Sung huyết, mưng mủ, hoại tử **Giải thích:** Viêm ruột thừa có ba giai đoạn chính: 1. Viêm ruột thừa sung huyết 2. Viêm ruột thừa mưng mủ 3. Hoại tử và thủng ruột thừa --- **4. Đặc điểm nào sau đây là biểu hiện của giai đoạn đầu viêm ruột thừa?** A. Dịch trong, vô khuẩn B. Mủ nhiều, có giả mạc C. Màu cỏ úa, mủn nát D. Dính vào các cơ quan xung quanh ✅ **Đáp án:** A. Dịch trong, vô khuẩn **Giải thích:** Ở giai đoạn đầu, ruột thừa sưng to, có dịch trong, vô khuẩn tại hố chậu phải. --- **5. Khi viêm ruột thừa gây thủng, hậu quả nào có thể xảy ra?** A. Viêm phổi B. Viêm phúc mạc toàn thể C. Xuất huyết tiêu hóa D. Viêm đại tràng ✅ **Đáp án:** B. Viêm phúc mạc toàn thể **Giải thích:** Khi ruột thừa thủng, mủ và phân tràn vào ổ bụng có thể gây viêm phúc mạc toàn thể. --- ### **II. Câu hỏi dạng so sánh (5 câu)** **6. So với giai đoạn sung huyết, giai đoạn mưng mủ của viêm ruột thừa có đặc điểm nào?** A. Ít phù nề hơn B. Dịch ổ bụng trong hơn C. Xuất hiện giả mạc và mủ D. Không thay đổi kích thước ruột thừa ✅ **Đáp án:** C. Xuất hiện giả mạc và mủ **Giải thích:** Giai đoạn mưng mủ có dịch đục, ruột thừa sưng mọng, xuất hiện giả mạc bao quanh. --- **7. Điểm khác biệt chính giữa tắc hoàn toàn và tắc không hoàn toàn lòng ruột thừa là gì?** A. Tắc hoàn toàn gây viêm nhanh hơn B. Tắc không hoàn toàn gây hoại tử nhanh hơn C. Tắc hoàn toàn không gây áp xe D. Tắc không hoàn toàn gây thủng ✅ **Đáp án:** A. Tắc hoàn toàn gây viêm nhanh hơn **Giải thích:** Tắc hoàn toàn làm tăng áp lực nhanh chóng, dẫn đến viêm, hoại tử và thủng sớm hơn. --- ### **III. Câu hỏi dạng số liệu (5 câu)** **8. Tỷ lệ ruột thừa nằm ngoài phúc mạc là bao nhiêu?** A. 1% B. 3% C. 5% D. 10% ✅ **Đáp án:** C. 5% **Giải thích:** Khoảng 5% trường hợp ruột thừa nằm ngoài phúc mạc, chủ yếu ở sau manh tràng. --- **9. Độ tuổi nào tổ chức lympho trong ruột thừa phát triển mạnh nhất?** A. 0-5 tuổi B. 6-11 tuổi C. 12-20 tuổi D. 21-30 tuổi ✅ **Đáp án:** C. 12-20 tuổi **Giải thích:** Tổ chức lympho phát triển mạnh nhất từ 12-20 tuổi và bắt đầu thoái hóa sau 30 tuổi. --- ### **IV. Câu hỏi dạng thứ tự (5 câu)** **10. Sắp xếp đúng trình tự các giai đoạn viêm ruột thừa:** A. Sung huyết → Hoại tử → Mưng mủ B. Sung huyết → Mưng mủ → Hoại tử C. Mưng mủ → Sung huyết → Hoại tử D. Hoại tử → Sung huyết → Mưng mủ ✅ **Đáp án:** B. Sung huyết → Mưng mủ → Hoại tử --- ### **V. Câu hỏi dạng tư duy (5 câu)** **11. Vì sao viêm ruột thừa cấp tính có nguy cơ cao gây viêm phúc mạc ở trẻ em hơn người lớn?** A. Tổ chức lympho chưa phát triển B. Thành ruột thừa mỏng hơn, dễ thủng C. Hệ miễn dịch trẻ em kém hơn D. Tính đàn hồi ruột thừa cao ✅ **Đáp án:** B. Thành ruột thừa mỏng hơn, dễ thủng **Giải thích:** Thành ruột thừa ở trẻ em mỏng, khả năng kháng lại áp lực kém nên dễ thủng, gây viêm phúc mạc. --- Nếu cần thêm câu hỏi hoặc chi tiết khác, hãy cho tôi biết!

  • 4

    4 giải phẫu bệnh

    z

  • 5

    5 vi khuẩn

    s

  • 6

    6 lâm sàng / thực thể / CLS

    ### **20 câu trắc nghiệm về triệu chứng viêm ruột thừa cấp (có đáp án và giải thích chi tiết)** --- **Câu 1:** Triệu chứng đau trong viêm ruột thừa cấp thường bắt đầu ở vị trí nào? A. Hố chậu phải B. Trên rốn hoặc quanh rốn C. Hạ vị D. Vùng thượng vị **Đáp án:** B **Giải thích:** Đau trong viêm ruột thừa cấp ban đầu thường xuất hiện ở vùng quanh rốn hoặc trên rốn, sau đó khu trú dần về hố chậu phải. --- **Câu 2:** Dấu hiệu Schotkin-Blumberg là gì? A. Đau khi ép vào hố chậu trái B. Đau khi đột ngột bỏ tay đang ấn vào hố chậu phải C. Đau khi bệnh nhân nằm nghiêng trái D. Đau khi nâng chân bệnh nhân lên **Đáp án:** B **Giải thích:** Dấu hiệu Schotkin-Blumberg là biểu hiện của kích thích phúc mạc, khi thầy thuốc đột ngột thả tay khỏi vùng hố chậu phải sẽ gây đau. --- **Câu 3:** Dấu hiệu Rovsing dương tính khi: A. Đau khi đột ngột bỏ tay ấn vào hố chậu phải B. Đau hố chậu phải khi đẩy dồn hơi từ bên trái C. Đau khi bệnh nhân nằm nghiêng trái D. Đau khi thầy thuốc ấn hố chậu phải và nâng chân bệnh nhân **Đáp án:** B **Giải thích:** Dấu hiệu Rovsing dương tính khi ép hố chậu trái làm dồn hơi trong đại tràng sang phải, gây đau ở hố chậu phải. --- **Câu 4:** Điểm McBurney nằm ở vị trí nào? A. 1/3 trong đường nối từ rốn đến gai chậu trước trên B. Trung điểm đường nối từ rốn đến gai chậu trước trên C. 1/3 ngoài đường nối từ rốn đến gai chậu trước trên D. 1/2 đường nối từ rốn đến gai chậu trước trên **Đáp án:** C **Giải thích:** Điểm McBurney là vị trí đặc trưng để thăm khám ruột thừa, nằm ở 1/3 ngoài của đường nối từ rốn đến gai chậu trước trên. --- **Câu 5:** Dấu hiệu nào sau đây thường gặp trong viêm ruột thừa sau manh tràng? A. Dấu Schotkin-Blumberg B. Dấu Rovsing C. Điểm đau trên mào chậu phải D. Tăng cảm giác da vùng hố chậu phải **Đáp án:** C **Giải thích:** Trong viêm ruột thừa sau manh tràng, điểm đau có thể xuất hiện ở vùng trên mào chậu phải thay vì điểm McBurney điển hình. --- **Câu 6:** Cận lâm sàng nào dưới đây thường được ưu tiên để chẩn đoán viêm ruột thừa cấp? A. X-quang bụng không chuẩn bị B. Siêu âm bụng C. Nội soi ổ bụng D. Chụp cắt lớp vi tính (CT) **Đáp án:** B **Giải thích:** Siêu âm bụng là phương pháp không xâm lấn, dễ thực hiện, giúp đánh giá kích thước và tình trạng viêm của ruột thừa. --- **Câu 7:** Triệu chứng nào ít gặp trong viêm ruột thừa cấp? A. Buồn nôn B. Chán ăn C. Tiêu chảy D. Táo bón **Đáp án:** C **Giải thích:** Tiêu chảy ít gặp trong viêm ruột thừa cấp, nhưng có thể xuất hiện nếu ruột thừa nằm gần hồi tràng. --- **Câu 8:** Sốt trong viêm ruột thừa cấp thường dao động ở: A. < 37°C B. 37,5°C - 38°C C. 38,5°C - 39°C D. > 39°C **Đáp án:** B **Giải thích:** Sốt nhẹ từ 37,5°C - 38°C là triệu chứng thường gặp. Sốt cao hơn thường gợi ý biến chứng hoặc viêm phần phụ ở nữ giới. --- **Câu 9:** Dấu hiệu Obrasov có ý nghĩa trong trường hợp nào? A. Viêm phúc mạc toàn thể B. Viêm ruột thừa ở vị trí thông thường C. Viêm ruột thừa sau manh tràng D. Viêm ruột thừa vỡ mủ **Đáp án:** C **Giải thích:** Dấu hiệu Obrasov giúp phát hiện viêm ruột thừa sau manh tràng khi bệnh nhân đau khi nâng chân phải gập vào bụng. --- **Câu 10:** Bạch cầu trong viêm ruột thừa cấp thường: A. Giảm dưới 4.000/mm³ B. Bình thường C. Tăng trên 10.000/mm³ D. Tăng trên 20.000/mm³ **Đáp án:** C **Giải thích:** Bạch cầu trong viêm ruột thừa cấp thường tăng >10.000/mm³, chủ yếu là bạch cầu đa nhân trung tính. --- **Câu 11:** Biểu hiện lâm sàng nào thường gặp ở trẻ em mắc viêm ruột thừa? A. Đau âm ỉ kéo dài B. Nôn, buồn nôn C. Táo bón D. Đầy bụng **Đáp án:** B **Giải thích:** Trẻ em mắc viêm ruột thừa thường có triệu chứng nôn, buồn nôn do kích thích phúc mạc. --- **Câu 12:** Hình ảnh trên siêu âm gợi ý viêm ruột thừa cấp là: A. Ruột thừa to > 6mm, thành dày B. Quai ruột giãn to C. Dịch tự do ổ bụng D. Mức nước-hơi **Đáp án:** A **Giải thích:** Ruột thừa đường kính > 6mm, thành dày, có dịch quanh ruột thừa là dấu hiệu siêu âm điển hình. **Câu 13:** Dấu hiệu Sikovski trong viêm ruột thừa cấp dương tính khi: A. Bệnh nhân đau khi nằm nghiêng sang trái B. Đau khi ấn vào hố chậu phải C. Đau khi ép vào hố chậu trái D. Đau khi nâng chân phải lên **Đáp án:** A **Giải thích:** Dấu hiệu Sikovski dương tính khi bệnh nhân đau ở hố chậu phải khi nằm nghiêng sang bên trái, do thay đổi vị trí ruột thừa gây kích thích. --- **Câu 14:** Trong viêm ruột thừa cấp, khám thực thể cần thực hiện theo nguyên tắc nào? A. Khám từ vùng đau nhất trước B. Khám toàn bộ ổ bụng đồng thời C. Khám từ vùng không đau đến vùng đau D. Chỉ khám tại vùng hố chậu phải **Đáp án:** C **Giải thích:** Khi khám bệnh nhân nghi ngờ viêm ruột thừa, cần khám nhẹ nhàng và theo trình tự từ vùng không đau đến vùng đau để tránh gây khó chịu và bỏ sót dấu hiệu. --- **Câu 15:** Dấu hiệu tăng cảm giác da vùng hố chậu phải có ý nghĩa gì? A. Là dấu hiệu muộn, ít gặp B. Dấu hiệu sớm của viêm phúc mạc C. Chỉ gặp ở người lớn tuổi D. Không có giá trị chẩn đoán **Đáp án:** A **Giải thích:** Dấu hiệu tăng cảm giác da vùng hố chậu phải là dấu hiệu muộn, gặp ở một số ít bệnh nhân khi viêm ruột thừa kích thích thần kinh cảm giác nông. --- **Câu 16:** Viêm ruột thừa cấp có thể nhầm lẫn với bệnh lý nào ở phụ nữ? A. Viêm bàng quang B. Viêm phần phụ C. Viêm dạ dày D. Viêm tụy cấp **Đáp án:** B **Giải thích:** Ở phụ nữ, viêm ruột thừa dễ nhầm lẫn với viêm phần phụ do vị trí gần nhau và các triệu chứng tương tự (đau hố chậu, sốt nhẹ). --- **Câu 17:** Dấu hiệu nào gợi ý viêm ruột thừa đã có biến chứng? A. Đau khu trú hố chậu phải B. Sốt 37,5°C - 38°C C. Co cứng thành bụng vùng hố chậu phải D. Nôn khan **Đáp án:** C **Giải thích:** Co cứng thành bụng vùng hố chậu phải là dấu hiệu của viêm ruột thừa ở giai đoạn muộn, gợi ý có biến chứng như viêm phúc mạc khu trú hoặc toàn thể. --- **Câu 18:** Hình ảnh X-quang bụng không chuẩn bị trong viêm ruột thừa cấp ở trẻ nhũ nhi có thể thấy: A. Khí tự do dưới hoành B. Mức nước-hơi ở hố chậu phải C. Tắc ruột hoàn toàn D. Không có dấu hiệu đặc hiệu **Đáp án:** B **Giải thích:** Ở trẻ nhũ nhi, hình ảnh mức nước-hơi ở hố chậu phải trên X-quang có thể gợi ý viêm ruột thừa muộn với tắc ruột cơ năng. --- **Câu 19:** Vai trò chính của nội soi ổ bụng trong chẩn đoán viêm ruột thừa là gì? A. Xác định vị trí ruột thừa B. Phân biệt với các bệnh lý khác C. Đánh giá mức độ viêm D. Hỗ trợ cắt ruột thừa **Đáp án:** B **Giải thích:** Nội soi ổ bụng được chỉ định trong các trường hợp khó chẩn đoán, đặc biệt ở phụ nữ, để phân biệt viêm ruột thừa với các bệnh lý phụ khoa hoặc ổ bụng khác. --- **Câu 20:** Trong viêm ruột thừa cấp, số lượng bạch cầu tăng cao nhất thường gặp ở: A. Người già B. Người trẻ C. Trẻ sơ sinh D. Người suy giảm miễn dịch **Đáp án:** B **Giải thích:** Người trẻ tuổi thường có phản ứng viêm mạnh nên số lượng bạch cầu tăng cao hơn, trong khi người già và người suy giảm miễn dịch có thể không tăng bạch cầu rõ rệt.

  • 7

    7 chẩn đoán

    ### **Câu 1:** Dấu hiệu nào trong thang điểm Alvarado được tính 2 điểm? A. Đau hố chậu phải B. Sốt nhẹ (37,3°C) C. Khám hố chậu phải đau (McBurney) D. Buồn nôn hoặc nôn **Đáp án:** C **Giải thích:** Trong thang điểm Alvarado, chỉ có hai dấu hiệu được tính 2 điểm là **khám hố chậu phải đau (McBurney)** và **bạch cầu > 10.000/mm³**. --- ### **Câu 2:** Theo thang điểm Alvarado, mức điểm nào gợi ý khả năng viêm ruột thừa cao nhất? A. 5-6 điểm B. 7-8 điểm C. 9-10 điểm D. < 5 điểm **Đáp án:** C **Giải thích:** **9-10 điểm** theo thang điểm Alvarado cho thấy **khả năng cao bị viêm ruột thừa** và cần xem xét can thiệp phẫu thuật. --- ### **Câu 3:** Dấu hiệu nào sau đây KHÔNG có trong thang điểm Alvarado nguyên bản? A. Sốt nhẹ B. Siêu âm có hình ảnh viêm ruột thừa C. Tăng bạch cầu đa nhân trung tính D. Chán ăn **Đáp án:** B **Giải thích:** Thang điểm Alvarado nguyên bản không bao gồm siêu âm, dù một số tác giả sau này đã thêm vào nhưng vẫn chỉ cho **1 điểm**. --- ### **Câu 4:** Mức điểm Alvarado nào được coi là không có viêm ruột thừa? A. < 5 điểm B. 5-6 điểm C. 7-8 điểm D. 9-10 điểm **Đáp án:** A **Giải thích:** **< 5 điểm** theo thang điểm Alvarado có ý nghĩa là **không có viêm ruột thừa**, nguy cơ thấp. --- ### **Câu 5:** Vai trò chính của thang điểm Alvarado là gì? A. Xác định mức độ viêm ruột thừa B. Đánh giá biến chứng viêm ruột thừa C. Hỗ trợ chẩn đoán viêm ruột thừa D. Theo dõi sau phẫu thuật **Đáp án:** C **Giải thích:** Thang điểm Alvarado giúp **hỗ trợ chẩn đoán viêm ruột thừa** dựa trên triệu chứng lâm sàng và xét nghiệm máu. --- ### **Câu 6:** Dấu hiệu nào trong thang điểm Alvarado liên quan đến xét nghiệm máu? A. Tăng bạch cầu đa nhân trung tính B. Buồn nôn hoặc nôn C. Đau hố chậu phải D. Phản ứng hố chậu phải **Đáp án:** A **Giải thích:** **Tăng bạch cầu đa nhân trung tính** và **bạch cầu > 10.000/mm³** là 2 dấu hiệu liên quan đến xét nghiệm máu trong thang điểm Alvarado. --- ### **Câu 7:** Dấu hiệu nào trong thang điểm Alvarado phản ánh sự kích thích phúc mạc? A. Phản ứng hố chậu phải B. Buồn nôn hoặc nôn C. Sốt nhẹ D. Chán ăn **Đáp án:** A **Giải thích:** **Phản ứng hố chậu phải** là dấu hiệu phản ánh **sự kích thích phúc mạc**, cho **1 điểm** trong thang điểm Alvarado. --- ### **Câu 8:** Đau ở vị trí nào có giá trị cao nhất trong chẩn đoán viêm ruột thừa theo thang điểm Alvarado? A. Quanh rốn B. Hố chậu trái C. Hố chậu phải (McBurney) D. Thượng vị **Đáp án:** C **Giải thích:** **Đau hố chậu phải** (điểm McBurney) là dấu hiệu có giá trị chẩn đoán cao nhất và được chấm **2 điểm** theo thang điểm Alvarado. --- ### **Câu 9:** Nếu bệnh nhân có bạch cầu 11.000/mm³, triệu chứng này được chấm mấy điểm theo thang điểm Alvarado? A. 0 điểm B. 1 điểm C. 2 điểm D. 3 điểm **Đáp án:** C **Giải thích:** **Bạch cầu > 10.000/mm³** được chấm **2 điểm** theo thang điểm Alvarado. --- ### **Câu 10:** Chỉ số bạch cầu ở người già bị viêm ruột thừa thường có đặc điểm gì? A. Luôn tăng cao B. Luôn bình thường C. Có thể bình thường dù viêm ruột thừa nặng D. Tăng giảm thất thường **Đáp án:** C **Giải thích:** Ở người già, **bạch cầu có thể hoàn toàn bình thường** dù viêm ruột thừa nặng do phản ứng viêm giảm dần theo tuổi. --- ### **Câu 11:** Bệnh nhân nữ nghi ngờ viêm ruột thừa, ngoài thăm khám bụng cần làm thêm thủ thuật nào? A. Siêu âm bụng B. Nội soi đại tràng C. Thăm âm đạo D. Chụp cắt lớp vi tính **Đáp án:** C **Giải thích:** **Thăm âm đạo** giúp phân biệt viêm ruột thừa với các bệnh lý phụ khoa như viêm phần phụ hoặc thai ngoài tử cung. --- ### **Câu 12:** Dấu hiệu nào có thể thay thế trong thang điểm Alvarado biến thể? A. Tăng bạch cầu đa nhân trung tính → Siêu âm có hình ảnh viêm ruột thừa B. Sốt nhẹ → Đau bụng lan tỏa C. Chán ăn → Đau thượng vị D. Buồn nôn → Đau hông lưng **Đáp án:** A **Giải thích:** Một số tác giả thay **tăng bạch cầu đa nhân trung tính** bằng **siêu âm có hình ảnh viêm ruột thừa**, nhưng vẫn chỉ chấm **1 điểm**. --- ### **Câu 13:** Dấu hiệu chán ăn trong thang điểm Alvarado có ý nghĩa như thế nào? A. Không quan trọng B. Đặc hiệu cao C. Gặp ở hầu hết bệnh nhân D. Là dấu hiệu không đặc hiệu nhưng phổ biến **Đáp án:** D **Giải thích:** **Chán ăn** là dấu hiệu **không đặc hiệu nhưng phổ biến** ở bệnh nhân viêm ruột thừa, được chấm **1 điểm** trong thang điểm Alvarado.

  • 8

    8.1. Thể lâm sàng theo cơ địa

    ### **Câu 1:** Viêm ruột thừa ở lứa tuổi nhũ nhi có đặc điểm nào dưới đây? A. Dễ chẩn đoán do triệu chứng điển hình B. Rất hiếm gặp và thường chẩn đoán muộn khi đã viêm phúc mạc C. Đa số có sốt cao và đau rõ rệt ở hố chậu phải D. Ít gặp triệu chứng tiêu hóa như nôn và tiêu chảy **Đáp án:** B **Giải thích:** Viêm ruột thừa ở nhũ nhi rất hiếm gặp, khó chẩn đoán do trẻ không biết nói và khó hợp tác, thường phát hiện muộn khi đã viêm phúc mạc. --- ### **Câu 2:** Dấu hiệu cận lâm sàng quan trọng nhất khi nghi ngờ viêm ruột thừa ở trẻ nhũ nhi là gì? A. Siêu âm bụng B. CT scan ổ bụng C. X-quang bụng không chuẩn bị thấy mức nước-hơi ở hố chậu phải D. Công thức bạch cầu > 10.000/mm³ **Đáp án:** C **Giải thích:** Ở trẻ nhũ nhi, **X-quang bụng không chuẩn bị** có thể thấy **mức nước-hơi tập trung ở hố chậu phải**, là dấu hiệu rất quan trọng hỗ trợ chẩn đoán. --- ### **Câu 3:** Triệu chứng nào dưới đây hay gặp ở viêm ruột thừa ở trẻ 2-5 tuổi? A. Đau khu trú tại hố chậu phải B. Sốt, ỉa chảy, nôn, quấy khóc, bụng trướng C. Sờ thấy khối u chắc ở hố chậu phải D. Chỉ có đau bụng đơn thuần **Đáp án:** B **Giải thích:** Ở trẻ 2-5 tuổi, các triệu chứng thường gặp gồm **sốt, ỉa chảy, nôn, quấy khóc, bụng trướng** do khó khai thác bệnh sử và triệu chứng không điển hình. --- ### **Câu 4:** Khi thăm khám trực tràng ở trẻ nhỏ nghi ngờ viêm ruột thừa, cần lưu ý điều gì? A. Thực hiện mạnh mẽ để phát hiện rõ điểm đau B. Không cần thực hiện nếu trẻ không hợp tác C. Làm nhẹ nhàng vì thăm khám thô bạo gây đau đớn và khó đánh giá D. Chỉ thực hiện khi có dấu hiệu lâm sàng điển hình **Đáp án:** C **Giải thích:** Khi thăm trực tràng ở trẻ nhỏ, cần làm **nhẹ nhàng** vì **thăm khám thô bạo** sẽ **gây đau đớn** và **khó đánh giá chính xác**. --- ### **Câu 5:** Trong 3 tháng cuối thai kỳ, điểm đau của viêm ruột thừa có đặc điểm gì? A. Nằm ở vị trí bình thường (hố chậu phải) B. Được đẩy lên cao và ra sau lưng C. Khu trú ở vùng hạ vị D. Không xác định được rõ ràng **Đáp án:** B **Giải thích:** **Tử cung to** trong **3 tháng cuối** thai kỳ **đẩy manh tràng lên cao và ra sau lưng**, khiến điểm đau viêm ruột thừa **dịch chuyển lên cao**. --- ### **Câu 6:** Khi khám thai phụ nghi ngờ viêm ruột thừa, tư thế nào giúp đánh giá chính xác hơn? A. Nằm ngửa hoàn toàn B. Nằm nghiêng trái C. Nằm nghiêng phải D. Tư thế Fowler **Đáp án:** B **Giải thích:** **Nằm nghiêng trái** giúp **khám vùng hố chậu phải** dễ dàng hơn do tử cung dịch chuyển bớt trọng lượng khỏi manh tràng. --- ### **Câu 7:** Viêm ruột thừa ở phụ nữ có thai có nguy cơ gì đặc biệt? A. Chậm phát triển thai nhi B. Sinh non C. Hoại thư ruột thừa tiến triển nhanh D. Thai chết lưu **Đáp án:** C **Giải thích:** Ở phụ nữ có thai, **viêm ruột thừa tiến triển nhanh chóng** dẫn đến **hoại thư** do **ảnh hưởng nội tiết** làm giảm nhạy cảm thành bụng. --- ### **Câu 8:** Đặc điểm lâm sàng nào giúp phân biệt viêm ruột thừa ở người già? A. Sốt cao và đau bụng dữ dội B. Phản ứng thành bụng rõ rệt C. Đau âm ỉ, ít rầm rộ, có thể sờ thấy khối chắc ở hố chậu phải D. Triệu chứng giống với người trẻ tuổi **Đáp án:** C **Giải thích:** Ở người già, **triệu chứng kín đáo**, ít đau rõ, **có thể sờ thấy khối chắc** ở hố chậu phải do **thể u của viêm ruột thừa**. --- ### **Câu 9:** Thể viêm ruột thừa nào ở người già thường gây tắc ruột? A. Thể viêm phúc mạc B. Thể hoại tử C. Thể u D. Thể tắc ruột **Đáp án:** D **Giải thích:** **Thể tắc ruột** của viêm ruột thừa ở người già gây **đau bụng cơn, sốt** và **X-quang** cho thấy **quai ruột giãn, mức nước-hơi** ở tiểu khung. --- ### **Câu 10:** Khi xử trí viêm ruột thừa ở người già, cần lưu ý gì nhất? A. Điều trị nội khoa là chủ yếu B. Đánh giá các bệnh lý phối hợp trước mổ C. Không cần gây mê sâu D. Chỉ định phẫu thuật muộn khi có biến chứng **Đáp án:** B **Giải thích:** Ở người già, cần **đánh giá các bệnh lý phối hợp** (tim mạch, đái tháo đường…) để lựa chọn phương pháp gây mê và chăm sóc hậu phẫu phù hợp. --- ### **Câu 11:** Dấu hiệu nào ít gặp ở viêm ruột thừa thể u ở người già? A. Chán ăn B. Đau âm ỉ vùng hố chậu phải C. Phản ứng thành bụng rõ rệt D. Sờ thấy khối chắc ở hố chậu phải **Đáp án:** C **Giải thích:** Ở người già, **phản ứng thành bụng** thường **kín đáo** trong **thể u** của viêm ruột thừa, không rõ rệt như ở người trẻ. --- ### **Câu 12:** Viêm ruột thừa ở trẻ nhỏ thường dễ bị nhầm lẫn với bệnh nào? A. Viêm dạ dày ruột cấp B. Viêm túi mật C. Viêm tụy cấp D. Viêm phổi **Đáp án:** A **Giải thích:** Ở trẻ nhỏ, viêm ruột thừa dễ bị nhầm với **viêm dạ dày ruột cấp** do triệu chứng **nôn, ỉa chảy, sốt** tương đồng. --- ### **Câu 13:** Tại sao viêm ruột thừa ở phụ nữ mang thai dễ chẩn đoán muộn? A. Triệu chứng nhẹ nhàng hơn B. Sợ ảnh hưởng thai nhi nên hạn chế xét nghiệm C. Tử cung to làm thay đổi vị trí ruột thừa D. Không có dấu hiệu nhiễm trùng **Đáp án:** C **Giải thích:** Ở phụ nữ mang thai, **tử cung to** làm **thay đổi vị trí ruột thừa**, gây khó xác định điểm đau và dễ **chẩn đoán muộn**. --- Bạn muốn tiếp tục với thêm 7 câu nữa không?

  • 9

    8.2. Thể lâm sàng theo nguyên nhân

    ### **Câu 1:** Viêm ruột thừa do ký sinh trùng ở trẻ em thường gặp nhất do loại ký sinh trùng nào? A. Giun kim B. Giun móc C. Giun đũa D. Sán lá gan **Đáp án:** C **Giải thích:** Viêm ruột thừa do ký sinh trùng ở trẻ em **thường gặp nhất là giun đũa**, đặc biệt sau khi **tẩy giun không đủ liều**. --- ### **Câu 2:** Dấu hiệu đặc trưng khi khám lâm sàng ở bệnh nhân viêm ruột thừa do giun đũa là gì? A. Đau lan tỏa khắp bụng B. Đau và phản ứng nhẹ ở hố chậu phải C. Sốt cao, đau hạ vị D. Đau từng cơn, bụng trướng **Đáp án:** B **Giải thích:** Viêm ruột thừa do giun đũa **không sốt hoặc sốt nhẹ**, **đau và phản ứng nhẹ** ở hố chậu phải, khác với viêm ruột thừa thông thường. --- ### **Câu 3:** Khi mổ viêm ruột thừa do giun đũa, có thể gặp hình ảnh nào sau đây? A. Ruột thừa teo nhỏ, mềm nhũn B. Dịch mủ đục lan tỏa trong ổ bụng C. Ruột thừa ngọ nguậy, có giun thò ra ở đầu hoại tử D. Ruột thừa sưng to, bề mặt nhẵn bóng **Đáp án:** C **Giải thích:** Đặc trưng của viêm ruột thừa do giun đũa là hình ảnh **ruột thừa ngọ nguậy**, có thể thấy **giun thò ra ở đầu ruột thừa hoại tử**. --- ### **Câu 4:** Viêm ruột thừa do giun đũa thường khởi phát sau yếu tố nào? A. Sau khi ăn thức ăn sống B. Sau đợt nhiễm trùng đường ruột C. Sau khi tẩy giun không đủ liều D. Sau chấn thương bụng **Đáp án:** C **Giải thích:** Viêm ruột thừa do giun đũa thường xuất hiện **sau khi tẩy giun không đủ liều**, khiến giun còn sống di chuyển và chui vào ruột thừa. --- ### **Câu 5:** Dấu hiệu nào dưới đây có giá trị gợi ý viêm ruột thừa do lao? A. Đau dữ dội và phản ứng thành bụng rõ rệt B. Đau hố chậu phải không rõ rệt, bệnh diễn biến chậm C. Sốt cao kèm tiêu chảy cấp tính D. Đau bụng từng cơn, nôn mửa **Đáp án:** B **Giải thích:** Viêm ruột thừa do lao có đặc điểm **đau và phản ứng nhẹ**, **diễn biến chậm**, khác với viêm ruột thừa cấp tính thông thường. --- ### **Câu 6:** Khi mổ bệnh nhân viêm ruột thừa do lao, đặc điểm nào dễ nhận thấy? A. Ruột thừa sưng đỏ, căng mủ B. Ruột thừa mềm, có giun bên trong C. Ruột thừa sưng to, có hạt trắng rải rác trên thanh mạc D. Ruột thừa hoại tử đen hoàn toàn **Đáp án:** C **Giải thích:** Viêm ruột thừa do lao có **ruột thừa sưng to**, **hạt trắng rải rác trên thanh mạc**, hạch mạc treo và **dịch vàng trong ổ bụng**. --- ### **Câu 7:** Xét nghiệm nào giúp chẩn đoán xác định viêm ruột thừa do lao? A. Công thức máu B. X-quang bụng C. Giải phẫu bệnh D. Siêu âm bụng **Đáp án:** C **Giải thích:** Chẩn đoán xác định viêm ruột thừa do lao dựa vào **giải phẫu bệnh** với hình ảnh **viêm lao đặc hiệu**. --- ### **Câu 8:** Nguy cơ chính cần lưu ý sau mổ viêm ruột thừa do lao là gì? A. Xuất huyết tiêu hóa B. Rò và bục mỏm ruột thừa C. Nhiễm trùng vết mổ D. Suy hô hấp **Đáp án:** B **Giải thích:** Ở bệnh nhân viêm ruột thừa do lao, nguy cơ cao nhất sau mổ là **rò và bục mỏm ruột thừa** do tổn thương mô hạt. --- ### **Câu 9:** Bệnh nhân viêm ruột thừa do lao cần được điều trị gì sau phẫu thuật? A. Kháng sinh phổ rộng 5-7 ngày B. Điều trị lao tích cực theo phác đồ chuẩn C. Nuôi dưỡng đường tĩnh mạch kéo dài D. Điều trị giảm đau và theo dõi sát **Đáp án:** B **Giải thích:** Viêm ruột thừa do lao cần **điều trị lao tích cực** vì nguy cơ **rò và bục mỏm ruột thừa** rất cao nếu không xử trí đúng. --- ### **Câu 10:** Triệu chứng nào sau đây KHÔNG phù hợp với viêm ruột thừa do lao? A. Diễn biến chậm B. Đau hố chậu phải không rõ rệt C. Có hạt trắng trên thanh mạc ruột D. Đau quặn từng cơn kèm sốt cao **Đáp án:** D **Giải thích:** Viêm ruột thừa do lao **không gây đau quặn từng cơn kèm sốt cao**, triệu chứng thường diễn biến chậm và kín đáo. --- ### **Câu 11:** Phát biểu nào sau đây đúng với viêm ruột thừa do giun đũa? A. Thường xảy ra ở người lớn sau khi ăn đồ sống B. Giun chui vào ruột thừa gây tắc nghẽn và viêm C. Không cần can thiệp ngoại khoa D. Không liên quan đến việc tẩy giun **Đáp án:** B **Giải thích:** Giun đũa có thể **chui vào ruột thừa**, gây **tắc nghẽn lòng ruột thừa**, dẫn đến viêm nhiễm và hoại tử. --- ### **Câu 12:** Khi nào cần nghĩ đến viêm ruột thừa do lao? A. Bệnh nhân có tiền sử táo bón kéo dài B. Đau bụng cấp tính sau chấn thương C. Đau bụng âm ỉ ở bệnh nhân có tiền sử lao hoặc đang điều trị lao D. Đau bụng dữ dội sau khi ăn nhiều chất béo **Đáp án:** C **Giải thích:** Viêm ruột thừa do lao nên được nghĩ đến ở bệnh nhân **có tiền sử lao hoặc đang điều trị lao** với biểu hiện **đau bụng âm ỉ, tiến triển chậm**. --- ### **Câu 13:** Tại sao viêm ruột thừa do lao dễ gây rò và bục mỏm ruột thừa? A. Viêm lao gây hoại tử nhanh B. Mô hạt lao làm thành ruột yếu và khó lành C. Tổn thương nội mạc ruột không hồi phục D. Nhiễm trùng huyết kéo dài **Đáp án:** B **Giải thích:** **Mô hạt lao** làm **thành ruột yếu**, khó lành sau phẫu thuật nên dễ dẫn đến **rò và bục mỏm ruột thừa**. --- Nếu bạn cần thêm 7 câu nữa hoặc muốn mở rộng sang chủ đề khác, hãy cho tôi biết!

  • 10

    8.3. Thể lâm sàng theo vị trí

    ### **Câu 1:** Dấu hiệu cơ năng nào thường gặp nhất trong viêm ruột thừa ở hố chậu phải, trước hồi tràng? A. Đau quặn từng cơn kèm ỉa chảy B. Đau hố chậu phải, nghiệm pháp Rovsing (+) C. Đau lưng, chân phải co lại D. Đau vùng trên xương mu **Đáp án:** B **Giải thích:** Viêm ruột thừa ở **hố chậu phải, trước hồi tràng** có **đau tại điểm McBurney** và **nghiệm pháp Rovsing** dương tính là dấu hiệu điển hình. --- ### **Câu 2:** Triệu chứng đặc trưng của viêm ruột thừa nằm trong thanh mạc hồi tràng là gì? A. Đau hố chậu phải lan ra lưng B. Đau quặn từng cơn kèm ỉa chảy C. Đau trên xương mu kèm đái buốt D. Đau dưới gan **Đáp án:** B **Giải thích:** Viêm ruột thừa nằm **trong thanh mạc hồi tràng** gây **đau quặn từng cơn** kèm **ỉa chảy**, dễ nhầm với các bệnh lý tiêu hóa. --- ### **Câu 3:** Viêm ruột thừa sau manh tràng thường gây đau ở vị trí nào? A. Hố chậu phải B. Vùng thượng vị C. Lan ra sau lưng D. Hố chậu trái **Đáp án:** C **Giải thích:** Viêm ruột thừa **sau manh tràng** có **đau lan ra sau lưng** và đôi khi **chân phải co lại** do kích thích cơ đái chậu. --- ### **Câu 4:** Nghiệm pháp nào có giá trị trong chẩn đoán viêm ruột thừa sau manh tràng? A. Rovsing B. Obrasov C. Murphy D. Blumberg **Đáp án:** B **Giải thích:** **Nghiệm pháp Obrasov** gây đau khi **ép cơ đái chậu**, giúp phát hiện viêm ruột thừa **sau manh tràng**. --- ### **Câu 5:** Triệu chứng tiết niệu nào thường gặp trong viêm ruột thừa tiểu khung? A. Đái rắt, đái buốt B. Đái máu C. Tiểu ít, vô niệu D. Đái nhiều lần **Đáp án:** A **Giải thích:** Viêm ruột thừa **tiểu khung** thường gây **đái rắt, đái buốt** do kích thích bàng quang. --- ### **Câu 6:** Thăm khám nào rất quan trọng để chẩn đoán viêm ruột thừa tiểu khung? A. Thăm khám thành bụng B. Siêu âm bụng tổng quát C. Thăm trực tràng hoặc âm đạo D. Nội soi đại tràng **Đáp án:** C **Giải thích:** Trong viêm ruột thừa **tiểu khung**, **thăm trực tràng hoặc âm đạo** giúp xác định điểm đau và tránh bỏ sót chẩn đoán. --- ### **Câu 7:** Viêm ruột thừa dưới gan dễ nhầm với bệnh lý nào? A. Viêm túi mật cấp B. Viêm bàng quang C. Viêm đại tràng D. Viêm tụy cấp **Đáp án:** A **Giải thích:** Viêm ruột thừa **dưới gan** có triệu chứng **đau và phản ứng thành bụng ở dưới gan**, dễ nhầm với **viêm túi mật cấp**. --- ### **Câu 8:** Viêm ruột thừa bên trái xảy ra ở đối tượng nào? A. Người có tiền sử viêm ruột mạn B. Người bị viêm đại tràng C. Người bị đảo ngược phủ tạng D. Người già trên 60 tuổi **Đáp án:** C **Giải thích:** Viêm ruột thừa **bên trái** thường gặp ở **người bị đảo ngược phủ tạng**, cần kiểm tra toàn thân kỹ để tránh bỏ sót. --- ### **Câu 9:** Viêm ruột thừa trong bao thoát vị cần phân biệt với bệnh lý nào? A. Thoát vị bẹn nghẹt B. Viêm bàng quang C. Viêm túi mật D. Tắc ruột cơ năng **Đáp án:** A **Giải thích:** Viêm ruột thừa trong **bao thoát vị** cần phân biệt với **thoát vị bẹn nghẹt** do biểu hiện tương tự nhau. --- ### **Câu 10:** Dấu hiệu nào giúp nhận biết viêm ruột thừa sau manh tràng? A. Đau thượng vị B. Đau hố chậu phải rõ rệt C. Đau lan ra lưng, chân phải co lại D. Đau hạ vị **Đáp án:** C **Giải thích:** Viêm ruột thừa **sau manh tràng** có biểu hiện **đau lan ra lưng** và **chân phải co lại** do kích thích cơ đái chậu. --- ### **Câu 11:** Viêm ruột thừa ở hố chậu phải có dấu hiệu nào đặc trưng? A. Dấu Rovsing (+) B. Dấu Murphy (+) C. Dấu Blumberg (+) D. Dấu Obrasov (+) **Đáp án:** A **Giải thích:** **Dấu Rovsing dương tính** là đặc trưng trong **viêm ruột thừa ở hố chậu phải** do kích thích phúc mạc. --- ### **Câu 12:** Viêm ruột thừa dưới gan có vị trí đau ở đâu? A. Hố chậu phải B. Vùng dưới gan C. Hố chậu trái D. Vùng thượng vị **Đáp án:** B **Giải thích:** Viêm ruột thừa **dưới gan** có **đau và phản ứng thành bụng ở vùng dưới gan**, dễ nhầm với bệnh lý gan mật. --- ### **Câu 13:** Trong viêm ruột thừa tiểu khung, bệnh nhân có thể có biểu hiện nào? A. Đau lan lên vai trái B. Đau lưng C. Đái rắt, đái buốt D. Nôn ra máu **Đáp án:** C **Giải thích:** Viêm ruột thừa **tiểu khung** kích thích bàng quang gây **đái rắt, đái buốt**. --- ### **Câu 14:** Dấu hiệu nào dễ nhầm với viêm ruột thừa trong bao thoát vị? A. Tắc ruột cơ năng B. Thoát vị nghẹt C. Viêm túi mật D. Viêm đại tràng **Đáp án:** B **Giải thích:** Viêm ruột thừa **trong bao thoát vị** dễ nhầm với **thoát vị nghẹt** do vị trí và triệu chứng tương tự. --- ### **Câu 15:** Khi nào cần nghĩ đến viêm ruột thừa bên trái? A. Khi bệnh nhân có tiền sử viêm đại tràng B. Khi bệnh nhân đau hố chậu trái và bị đảo ngược phủ tạng C. Khi bệnh nhân có triệu chứng tiết niệu D. Khi bệnh nhân đau bụng cấp tính **Đáp án:** B **Giải thích:** Viêm ruột thừa **bên trái** thường gặp ở **người bị đảo ngược phủ tạng**.

  • 11

    8.4. Thể lâm sàng theo tiến triển, biến chứng

    x

  • 12

    9. CHẨN ĐOÁN PHÂN BIỆT

    x

  • 13

    10. ĐIỀU TRỊ

    x

  • 14

    11. PHÁT HIÊN SỚM VIÊM RUỘT THỪA Ở CỌNG ĐỒNG

    x

  • Cơ chi trên

    Cơ chi trên

    An nguyen xuan · 28問 · 1年前

    Cơ chi trên

    Cơ chi trên

    28問 • 1年前
    An nguyen xuan

    1.1 NỘI ôn khó nhớ ** sách, chat gpt

    1.1 NỘI ôn khó nhớ ** sách, chat gpt

    An nguyen xuan · 103問 · 11ヶ月前

    1.1 NỘI ôn khó nhớ ** sách, chat gpt

    1.1 NỘI ôn khó nhớ ** sách, chat gpt

    103問 • 11ヶ月前
    An nguyen xuan

    2 NHI :ôn khó nhớ ** chép ( đánh dấu * vào bệnh có TCCD hoặc phân loại )

    2 NHI :ôn khó nhớ ** chép ( đánh dấu * vào bệnh có TCCD hoặc phân loại )

    An nguyen xuan · 70問 · 11ヶ月前

    2 NHI :ôn khó nhớ ** chép ( đánh dấu * vào bệnh có TCCD hoặc phân loại )

    2 NHI :ôn khó nhớ ** chép ( đánh dấu * vào bệnh có TCCD hoặc phân loại )

    70問 • 11ヶ月前
    An nguyen xuan

    Tiếng anh thân bài

    Tiếng anh thân bài

    An nguyen xuan · 27問 · 1年前

    Tiếng anh thân bài

    Tiếng anh thân bài

    27問 • 1年前
    An nguyen xuan

    từ mới

    từ mới

    An nguyen xuan · 100問 · 1年前

    từ mới

    từ mới

    100問 • 1年前
    An nguyen xuan

    tiếng anh tổng quát

    tiếng anh tổng quát

    An nguyen xuan · 53問 · 1年前

    tiếng anh tổng quát

    tiếng anh tổng quát

    53問 • 1年前
    An nguyen xuan

    2 đại cương về cơ thể sống và hằng tính nội môi

    2 đại cương về cơ thể sống và hằng tính nội môi

    An nguyen xuan · 9問 · 1年前

    2 đại cương về cơ thể sống và hằng tính nội môi

    2 đại cương về cơ thể sống và hằng tính nội môi

    9問 • 1年前
    An nguyen xuan

    3 sinh lý tế bào - trao đổi chất qua tế bào

    3 sinh lý tế bào - trao đổi chất qua tế bào

    An nguyen xuan · 30問 · 1年前

    3 sinh lý tế bào - trao đổi chất qua tế bào

    3 sinh lý tế bào - trao đổi chất qua tế bào

    30問 • 1年前
    An nguyen xuan

    4 sinh lý điện thế màng và điện thế hoạt động 🆗

    4 sinh lý điện thế màng và điện thế hoạt động 🆗

    An nguyen xuan · 15問 · 1年前

    4 sinh lý điện thế màng và điện thế hoạt động 🆗

    4 sinh lý điện thế màng và điện thế hoạt động 🆗

    15問 • 1年前
    An nguyen xuan

    🆗 5 sinh lý chuyển hoá chất và năng lượng

    🆗 5 sinh lý chuyển hoá chất và năng lượng

    An nguyen xuan · 26問 · 1年前

    🆗 5 sinh lý chuyển hoá chất và năng lượng

    🆗 5 sinh lý chuyển hoá chất và năng lượng

    26問 • 1年前
    An nguyen xuan

    6 sinh lý điều nhiệt 🆗

    6 sinh lý điều nhiệt 🆗

    An nguyen xuan · 11問 · 1年前

    6 sinh lý điều nhiệt 🆗

    6 sinh lý điều nhiệt 🆗

    11問 • 1年前
    An nguyen xuan

    phân loại- điều trị Và liều Thuốc

    phân loại- điều trị Và liều Thuốc

    An nguyen xuan · 31問 · 1年前

    phân loại- điều trị Và liều Thuốc

    phân loại- điều trị Và liều Thuốc

    31問 • 1年前
    An nguyen xuan

    số liệu chương 5

    số liệu chương 5

    An nguyen xuan · 6問 · 1年前

    số liệu chương 5

    số liệu chương 5

    6問 • 1年前
    An nguyen xuan

    số liệu tập 2

    số liệu tập 2

    An nguyen xuan · 20問 · 1年前

    số liệu tập 2

    số liệu tập 2

    20問 • 1年前
    An nguyen xuan

    7 Sinh lý máu 🆗

    7 Sinh lý máu 🆗

    An nguyen xuan · 31問 · 1年前

    7 Sinh lý máu 🆗

    7 Sinh lý máu 🆗

    31問 • 1年前
    An nguyen xuan

    8 Sinh lý các dịch cơ thể 🆗

    8 Sinh lý các dịch cơ thể 🆗

    An nguyen xuan · 23問 · 1年前

    8 Sinh lý các dịch cơ thể 🆗

    8 Sinh lý các dịch cơ thể 🆗

    23問 • 1年前
    An nguyen xuan

    thuốc

    thuốc

    An nguyen xuan · 15問 · 1年前

    thuốc

    thuốc

    15問 • 1年前
    An nguyen xuan

    chẩn đoán- phân loại và CLS

    chẩn đoán- phân loại và CLS

    An nguyen xuan · 63問 · 1年前

    chẩn đoán- phân loại và CLS

    chẩn đoán- phân loại và CLS

    63問 • 1年前
    An nguyen xuan

    9 sinh lý tuần hoàn

    9 sinh lý tuần hoàn

    An nguyen xuan · 67問 · 1年前

    9 sinh lý tuần hoàn

    9 sinh lý tuần hoàn

    67問 • 1年前
    An nguyen xuan

    nhóm thuốc chương 4-5-6

    nhóm thuốc chương 4-5-6

    An nguyen xuan · 34問 · 1年前

    nhóm thuốc chương 4-5-6

    nhóm thuốc chương 4-5-6

    34問 • 1年前
    An nguyen xuan

    10 sinh lý hô hấp - thành phần - ĐN 🆗

    10 sinh lý hô hấp - thành phần - ĐN 🆗

    An nguyen xuan · 29問 · 1年前

    10 sinh lý hô hấp - thành phần - ĐN 🆗

    10 sinh lý hô hấp - thành phần - ĐN 🆗

    29問 • 1年前
    An nguyen xuan

    nhom thuốc 7-8-9-10-11-12

    nhom thuốc 7-8-9-10-11-12

    An nguyen xuan · 37問 · 1年前

    nhom thuốc 7-8-9-10-11-12

    nhom thuốc 7-8-9-10-11-12

    37問 • 1年前
    An nguyen xuan

    nhi y6

    nhi y6

    An nguyen xuan · 42問 · 1年前

    nhi y6

    nhi y6

    42問 • 1年前
    An nguyen xuan

    công thức hoá học

    công thức hoá học

    An nguyen xuan · 63問 · 1年前

    công thức hoá học

    công thức hoá học

    63問 • 1年前
    An nguyen xuan

    câu hỏi về nguyên nhân - DỊCH TỄ

    câu hỏi về nguyên nhân - DỊCH TỄ

    An nguyen xuan · 6問 · 1年前

    câu hỏi về nguyên nhân - DỊCH TỄ

    câu hỏi về nguyên nhân - DỊCH TỄ

    6問 • 1年前
    An nguyen xuan

    phương trình hoá học- enzym

    phương trình hoá học- enzym

    An nguyen xuan · 22問 · 1年前

    phương trình hoá học- enzym

    phương trình hoá học- enzym

    22問 • 1年前
    An nguyen xuan

    câu hỏi về triệu chứng

    câu hỏi về triệu chứng

    An nguyen xuan · 5問 · 1年前

    câu hỏi về triệu chứng

    câu hỏi về triệu chứng

    5問 • 1年前
    An nguyen xuan

    số liệu (1) bth ở sản và phụ nữ

    số liệu (1) bth ở sản và phụ nữ

    An nguyen xuan · 45問 · 1年前

    số liệu (1) bth ở sản và phụ nữ

    số liệu (1) bth ở sản và phụ nữ

    45問 • 1年前
    An nguyen xuan

    tóm tắt bài

    tóm tắt bài

    An nguyen xuan · 57問 · 1年前

    tóm tắt bài

    tóm tắt bài

    57問 • 1年前
    An nguyen xuan

    CLS-sính lý giải phẫu

    CLS-sính lý giải phẫu

    An nguyen xuan · 10問 · 1年前

    CLS-sính lý giải phẫu

    CLS-sính lý giải phẫu

    10問 • 1年前
    An nguyen xuan

    cơ chi dưới

    cơ chi dưới

    An nguyen xuan · 5問 · 1年前

    cơ chi dưới

    cơ chi dưới

    5問 • 1年前
    An nguyen xuan

    cấu trúc vùng cánh tay

    cấu trúc vùng cánh tay

    An nguyen xuan · 8問 · 1年前

    cấu trúc vùng cánh tay

    cấu trúc vùng cánh tay

    8問 • 1年前
    An nguyen xuan

    thần kinh

    thần kinh

    An nguyen xuan · 6問 · 1年前

    thần kinh

    thần kinh

    6問 • 1年前
    An nguyen xuan

    0 Nhi : tên bài chương 1

    0 Nhi : tên bài chương 1

    An nguyen xuan · 33問 · 1年前

    0 Nhi : tên bài chương 1

    0 Nhi : tên bài chương 1

    33問 • 1年前
    An nguyen xuan

    0 Nhi tên bài tập 2

    0 Nhi tên bài tập 2

    An nguyen xuan · 36問 · 1年前

    0 Nhi tên bài tập 2

    0 Nhi tên bài tập 2

    36問 • 1年前
    An nguyen xuan

    Xương

    Xương

    An nguyen xuan · 6問 · 1年前

    Xương

    Xương

    6問 • 1年前
    An nguyen xuan

    mạch chi trên

    mạch chi trên

    An nguyen xuan · 6問 · 1年前

    mạch chi trên

    mạch chi trên

    6問 • 1年前
    An nguyen xuan

    test ytb

    test ytb

    An nguyen xuan · 36問 · 1年前

    test ytb

    test ytb

    36問 • 1年前
    An nguyen xuan

    Chất xám

    Chất xám

    An nguyen xuan · 20問 · 1年前

    Chất xám

    Chất xám

    20問 • 1年前
    An nguyen xuan

    11 sinh lý bộ máy tiêu hoá 🆗

    11 sinh lý bộ máy tiêu hoá 🆗

    An nguyen xuan · 29問 · 1年前

    11 sinh lý bộ máy tiêu hoá 🆗

    11 sinh lý bộ máy tiêu hoá 🆗

    29問 • 1年前
    An nguyen xuan

    12 Sinh lý nước tiểu 🆗

    12 Sinh lý nước tiểu 🆗

    An nguyen xuan · 22問 · 1年前

    12 Sinh lý nước tiểu 🆗

    12 Sinh lý nước tiểu 🆗

    22問 • 1年前
    An nguyen xuan

    13 Sinh lý nội tiết

    13 Sinh lý nội tiết

    An nguyen xuan · 39問 · 1年前

    13 Sinh lý nội tiết

    13 Sinh lý nội tiết

    39問 • 1年前
    An nguyen xuan

    14 Sinh lý sinh dục và sinh sản

    14 Sinh lý sinh dục và sinh sản

    An nguyen xuan · 17問 · 1年前

    14 Sinh lý sinh dục và sinh sản

    14 Sinh lý sinh dục và sinh sản

    17問 • 1年前
    An nguyen xuan

    15 Sinh lý norổn 🆗

    15 Sinh lý norổn 🆗

    An nguyen xuan · 22問 · 1年前

    15 Sinh lý norổn 🆗

    15 Sinh lý norổn 🆗

    22問 • 1年前
    An nguyen xuan

    16 Sinh lý hệ thần kinh cảm giác 🆗

    16 Sinh lý hệ thần kinh cảm giác 🆗

    An nguyen xuan · 42問 · 1年前

    16 Sinh lý hệ thần kinh cảm giác 🆗

    16 Sinh lý hệ thần kinh cảm giác 🆗

    42問 • 1年前
    An nguyen xuan

    17 Sinh lý hệ thần kinh vận động 🆗

    17 Sinh lý hệ thần kinh vận động 🆗

    An nguyen xuan · 21問 · 1年前

    17 Sinh lý hệ thần kinh vận động 🆗

    17 Sinh lý hệ thần kinh vận động 🆗

    21問 • 1年前
    An nguyen xuan

    18 Sinh lý hệ thần kinh tự chủ 🆗

    18 Sinh lý hệ thần kinh tự chủ 🆗

    An nguyen xuan · 10問 · 1年前

    18 Sinh lý hệ thần kinh tự chủ 🆗

    18 Sinh lý hệ thần kinh tự chủ 🆗

    10問 • 1年前
    An nguyen xuan

    19 một số chức năng cấp cao của hệ thần kinh

    19 một số chức năng cấp cao của hệ thần kinh

    An nguyen xuan · 12問 · 1年前

    19 một số chức năng cấp cao của hệ thần kinh

    19 một số chức năng cấp cao của hệ thần kinh

    12問 • 1年前
    An nguyen xuan

    20 sinh lý cơ 🆗 👌

    20 sinh lý cơ 🆗 👌

    An nguyen xuan · 25問 · 1年前

    20 sinh lý cơ 🆗 👌

    20 sinh lý cơ 🆗 👌

    25問 • 1年前
    An nguyen xuan

    chẩn đoán - ploai - CLS

    chẩn đoán - ploai - CLS

    An nguyen xuan · 93問 · 1年前

    chẩn đoán - ploai - CLS

    chẩn đoán - ploai - CLS

    93問 • 1年前
    An nguyen xuan

    tác dụng-nhóm thuốc cho các bệnh

    tác dụng-nhóm thuốc cho các bệnh

    An nguyen xuan · 88問 · 1年前

    tác dụng-nhóm thuốc cho các bệnh

    tác dụng-nhóm thuốc cho các bệnh

    88問 • 1年前
    An nguyen xuan

    * Bài chương 1

    * Bài chương 1

    An nguyen xuan · 51問 · 1年前

    * Bài chương 1

    * Bài chương 1

    51問 • 1年前
    An nguyen xuan

    * Bài chương 2

    * Bài chương 2

    An nguyen xuan · 71問 · 1年前

    * Bài chương 2

    * Bài chương 2

    71問 • 1年前
    An nguyen xuan

    4.2 Loét dạ dày tá tràng

    4.2 Loét dạ dày tá tràng

    An nguyen xuan · 6問 · 1年前

    4.2 Loét dạ dày tá tràng

    4.2 Loét dạ dày tá tràng

    6問 • 1年前
    An nguyen xuan

    4.3 chấn thương bụng

    4.3 chấn thương bụng

    An nguyen xuan · 6問 · 1年前

    4.3 chấn thương bụng

    4.3 chấn thương bụng

    6問 • 1年前
    An nguyen xuan

    4.4 Vết thương bụng

    4.4 Vết thương bụng

    An nguyen xuan · 5問 · 1年前

    4.4 Vết thương bụng

    4.4 Vết thương bụng

    5問 • 1年前
    An nguyen xuan

    4.5 Viêm tuỵ cấp

    4.5 Viêm tuỵ cấp

    An nguyen xuan · 7問 · 1年前

    4.5 Viêm tuỵ cấp

    4.5 Viêm tuỵ cấp

    7問 • 1年前
    An nguyen xuan

    4.6 Hội chứng tắc ruột

    4.6 Hội chứng tắc ruột

    An nguyen xuan · 10問 · 1年前

    4.6 Hội chứng tắc ruột

    4.6 Hội chứng tắc ruột

    10問 • 1年前
    An nguyen xuan

    4.7 Viêm phúc mạc và ổ áp xe

    4.7 Viêm phúc mạc và ổ áp xe

    An nguyen xuan · 11問 · 1年前

    4.7 Viêm phúc mạc và ổ áp xe

    4.7 Viêm phúc mạc và ổ áp xe

    11問 • 1年前
    An nguyen xuan

    4.10 Hẹp môn vị

    4.10 Hẹp môn vị

    An nguyen xuan · 5問 · 1年前

    4.10 Hẹp môn vị

    4.10 Hẹp môn vị

    5問 • 1年前
    An nguyen xuan

    4.12 Gãy pouteau- colles

    4.12 Gãy pouteau- colles

    An nguyen xuan · 5問 · 1年前

    4.12 Gãy pouteau- colles

    4.12 Gãy pouteau- colles

    5問 • 1年前
    An nguyen xuan

    4.13 gãy thân xương cánh tay

    4.13 gãy thân xương cánh tay

    An nguyen xuan · 5問 · 1年前

    4.13 gãy thân xương cánh tay

    4.13 gãy thân xương cánh tay

    5問 • 1年前
    An nguyen xuan

    4.14 Gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em

    4.14 Gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em

    An nguyen xuan · 9問 · 1年前

    4.14 Gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em

    4.14 Gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em

    9問 • 1年前
    An nguyen xuan

    4.15 Gãy 2 xương cẳng tay

    4.15 Gãy 2 xương cẳng tay

    An nguyen xuan · 9問 · 1年前

    4.15 Gãy 2 xương cẳng tay

    4.15 Gãy 2 xương cẳng tay

    9問 • 1年前
    An nguyen xuan

    4.16 Gãy cổ xương đùi

    4.16 Gãy cổ xương đùi

    An nguyen xuan · 6問 · 1年前

    4.16 Gãy cổ xương đùi

    4.16 Gãy cổ xương đùi

    6問 • 1年前
    An nguyen xuan

    4.17 Gãy thân xương đùi

    4.17 Gãy thân xương đùi

    An nguyen xuan · 7問 · 1年前

    4.17 Gãy thân xương đùi

    4.17 Gãy thân xương đùi

    7問 • 1年前
    An nguyen xuan

    4.18 Gãy 2 xương cẳng chân

    4.18 Gãy 2 xương cẳng chân

    An nguyen xuan · 5問 · 1年前

    4.18 Gãy 2 xương cẳng chân

    4.18 Gãy 2 xương cẳng chân

    5問 • 1年前
    An nguyen xuan

    4.19 Trật khớp khuỷu

    4.19 Trật khớp khuỷu

    An nguyen xuan · 5問 · 1年前

    4.19 Trật khớp khuỷu

    4.19 Trật khớp khuỷu

    5問 • 1年前
    An nguyen xuan

    4.20 Trật khớp vai

    4.20 Trật khớp vai

    An nguyen xuan · 7問 · 1年前

    4.20 Trật khớp vai

    4.20 Trật khớp vai

    7問 • 1年前
    An nguyen xuan

    4.21 Trật khớp háng

    4.21 Trật khớp háng

    An nguyen xuan · 7問 · 1年前

    4.21 Trật khớp háng

    4.21 Trật khớp háng

    7問 • 1年前
    An nguyen xuan

    4.22 Trật khớp gối

    4.22 Trật khớp gối

    An nguyen xuan · 5問 · 1年前

    4.22 Trật khớp gối

    4.22 Trật khớp gối

    5問 • 1年前
    An nguyen xuan

    4.23 Sỏi tiết niệu

    4.23 Sỏi tiết niệu

    An nguyen xuan · 7問 · 1年前

    4.23 Sỏi tiết niệu

    4.23 Sỏi tiết niệu

    7問 • 1年前
    An nguyen xuan

    4.24 Chấn thương thận ( CTT)

    4.24 Chấn thương thận ( CTT)

    An nguyen xuan · 10問 · 1年前

    4.24 Chấn thương thận ( CTT)

    4.24 Chấn thương thận ( CTT)

    10問 • 1年前
    An nguyen xuan

    4.25 Chấn thương niệu đạo

    4.25 Chấn thương niệu đạo

    An nguyen xuan · 15問 · 1年前

    4.25 Chấn thương niệu đạo

    4.25 Chấn thương niệu đạo

    15問 • 1年前
    An nguyen xuan

    問題一覧

  • 1

    1 đại cương

    3. Viêm ruột thừa hiếm gặp nhất ở nhóm tuổi nào? A. Trẻ em dưới 3 tuổi B. Thanh thiếu niên C. Người trưởng thành D. Người già ✅ Đáp án: A. Trẻ em dưới 3 tuổi Giải thích: Viêm ruột thừa rất hiếm gặp ở trẻ em dưới 3 tuổi, tần suất tăng dần ở thanh thiếu niên và giảm dần theo tuổi nhưng không hiếm gặp ở người già. 4. Tỉ lệ nam/nữ mắc viêm ruột thừa ở người trẻ là bao nhiêu? A. 1/1 B. 1/2 C. 2/3 D. 3/2 ✅ Đáp án: C. 2/3 Giải thích: Ở người trẻ, tỉ lệ nam/nữ mắc viêm ruột thừa là 2/3, tuy nhiên tỉ lệ này giảm dần theo tuổi và ở người già là 1/1.

  • 2

    2 giải phẫu

    ### **20 câu trắc nghiệm về giải phẫu ruột thừa kèm đáp án và giải thích chi tiết** --- ### **1. Ruột thừa, hồi tràng và đại tràng lên có nguồn gốc từ đâu trong quá trình phát triển phôi thai?** A. Ruột trước (foregut) B. Ruột giữa (midgut) C. Ruột sau (hindgut) D. Túi noãn hoàng ✅ **Đáp án:** B. Ruột giữa (midgut) **Giải thích:** Cả ruột thừa, hồi tràng và đại tràng lên đều có nguồn gốc từ ruột giữa trong giai đoạn phát triển bào thai. --- ### **2. Ruột thừa bắt đầu xuất hiện vào tuần thứ mấy của thai kỳ?** A. Tuần thứ 4 B. Tuần thứ 6 C. Tuần thứ 8 D. Tuần thứ 10 ✅ **Đáp án:** C. Tuần thứ 8 **Giải thích:** Ruột thừa hình thành đầu tiên vào tuần thứ 8 của thai kỳ, sau đó xoay dần cùng với manh tràng và cố định ở hố chậu phải. --- ### **3. Ở trẻ sơ sinh, ruột thừa nằm ở vị trí nào so với manh tràng?** A. Dưới góc hồi manh tràng 2-3 cm B. Ngang mức góc hồi manh tràng C. Trên góc hồi manh tràng 1 cm D. Phía sau hồi tràng ✅ **Đáp án:** A. Dưới góc hồi manh tràng 2-3 cm **Giải thích:** Ở trẻ sơ sinh, ruột thừa nằm tại vị trí chụm lại của ba dải cơ dọc, dưới góc hồi manh tràng khoảng 2-3 cm. --- ### **4. Kích thước trung bình của ruột thừa ở người lớn là bao nhiêu?** A. 3-5 cm B. 5-7 cm C. 8-10 cm D. 10-12 cm ✅ **Đáp án:** C. 8-10 cm **Giải thích:** Ở người lớn, chiều dài trung bình của ruột thừa dao động từ 8-10 cm. --- ### **5. Cấu trúc nào giúp xác định vị trí gốc ruột thừa?** A. Góc hồi manh tràng B. Dải cơ dọc của manh tràng C. Động mạch hồi manh đại tràng D. Mạc treo ruột thừa ✅ **Đáp án:** B. Dải cơ dọc của manh tràng **Giải thích:** Gốc ruột thừa nằm tại vị trí chụm lại của ba dải cơ dọc ở manh tràng, giúp xác định vị trí ruột thừa. --- ### **6. Thành ruột thừa có bao nhiêu lớp chính?** A. 2 lớp B. 3 lớp C. 4 lớp D. 5 lớp ✅ **Đáp án:** C. 4 lớp **Giải thích:** Thành ruột thừa gồm 4 lớp: thanh mạc, lớp cơ (dọc và vòng), lớp dưới niêm mạc (có nhiều nang bạch huyết) và lớp niêm mạc. --- ### **7. Ở độ tuổi nào các nang bạch huyết trong ruột thừa phát triển mạnh nhất?** A. 0-5 tuổi B. 6-11 tuổi C. 12-20 tuổi D. 21-30 tuổi ✅ **Đáp án:** C. 12-20 tuổi **Giải thích:** Các nang bạch huyết trong lớp dưới niêm mạc ruột thừa phát triển mạnh nhất từ 12-20 tuổi và bắt đầu thoái hóa dần từ 30 tuổi. --- ### **8. Động mạch cấp máu chính cho ruột thừa xuất phát từ nhánh nào?** A. Động mạch hồi tràng B. Động mạch manh tràng C. Động mạch hồi manh đại tràng D. Động mạch mạc treo tràng dưới ✅ **Đáp án:** C. Động mạch hồi manh đại tràng **Giải thích:** Động mạch ruột thừa bắt nguồn từ động mạch hồi manh đại tràng – một nhánh của động mạch mạc treo tràng trên. --- ### **9. Bao nhiêu phần trăm ruột thừa nằm ngoài phúc mạc?** A. 1% B. 3% C. 5% D. 10% ✅ **Đáp án:** C. 5% **Giải thích:** Khoảng 5% các trường hợp ruột thừa nằm ngoài phúc mạc, chủ yếu ở phía sau manh tràng. --- ### **10. Trong trường hợp đảo ngược phủ tạng, ruột thừa nằm ở đâu?** A. Hố chậu phải B. Hố chậu trái C. Sau manh tràng D. Dưới gan phải ✅ **Đáp án:** B. Hố chậu trái **Giải thích:** Khi xảy ra đảo ngược phủ tạng, các cơ quan trong ổ bụng bị đảo ngược vị trí, khiến ruột thừa nằm ở hố chậu trái thay vì hố chậu phải. --- ### **11. Phần gốc ruột thừa có đặc điểm gì?** A. Di động theo vị trí của ruột thừa B. Luôn cố định so với manh tràng C. Thay đổi vị trí theo tuổi D. Không có đặc điểm hằng định ✅ **Đáp án:** B. Luôn cố định so với manh tràng **Giải thích:** Gốc ruột thừa luôn cố định so với manh tràng, trong khi đầu ruột thừa có thể thay đổi vị trí. --- ### **12. Vị trí nào của ruột thừa thường gặp nhất ở người lớn?** A. Sau manh tràng B. Dưới hồi tràng C. Dọc theo đại tràng lên D. Trong phúc mạc ✅ **Đáp án:** D. Trong phúc mạc **Giải thích:** Đa số (khoảng 95%) ruột thừa nằm trong phúc mạc ở người lớn. --- ### **13. Khi có rối loạn quá trình quay ruột trong bào thai, ruột thừa có thể nằm ở vị trí nào?** A. Từ góc lách đến hố chậu phải B. Chỉ ở hố chậu phải C. Dưới gan phải D. Sau phúc mạc ✅ **Đáp án:** A. Từ góc lách đến hố chậu phải **Giải thích:** Nếu quá trình quay ruột bất thường trong bào thai, manh tràng và ruột thừa có thể di chuyển từ góc lách đến hố chậu phải. --- ### **14. Lớp cơ của ruột thừa có đặc điểm gì?** A. Lớp cơ rất dày B. Chỉ có lớp cơ vòng C. Có cả lớp cơ dọc và cơ vòng D. Không có lớp cơ ✅ **Đáp án:** C. Có cả lớp cơ dọc và cơ vòng **Giải thích:** Ruột thừa có cả lớp cơ dọc (mỏng, từ ba dải cơ của manh tràng) và lớp cơ vòng.

  • 3

    3 sinh lý bệnh

    ### **25 câu trắc nghiệm về SINH LÝ BỆNH VIÊM RUỘT THỪA** *(Phân loại: 5 câu liệt kê, 5 câu so sánh, 5 câu số liệu, 5 câu thứ tự, 5 câu tư duy)* --- ### **I. Câu hỏi dạng liệt kê (5 câu)** **1. Các nguyên nhân gây tắc lòng ruột thừa bao gồm những yếu tố nào sau đây?** A. Sỏi phân, dị vật, tổ chức lympho quá sản B. Ký sinh trùng, dị vật, sỏi thận C. Vi khuẩn, giun đũa, thoát vị D. Sỏi thận, bướu, khí tích tụ ✅ **Đáp án:** A. Sỏi phân, dị vật, tổ chức lympho quá sản **Giải thích:** Các nguyên nhân chính gây tắc lòng ruột thừa bao gồm: - Sỏi phân - Tổ chức lympho quá sản - Ký sinh trùng (đặc biệt giun đũa) - Dị vật --- **2. Các yếu tố ảnh hưởng đến diễn tiến viêm ruột thừa là gì?** A. Kích thước ruột thừa, giới tính, tuổi tác B. Mức độ tắc nghẽn, thể tích trong lòng ruột thừa, tính đàn hồi thanh mạc C. Chế độ ăn, môi trường sống, áp lực ổ bụng D. Lịch sử gia đình, nhóm máu, cân nặng ✅ **Đáp án:** B. Mức độ tắc nghẽn, thể tích trong lòng ruột thừa, tính đàn hồi thanh mạc **Giải thích:** Diễn tiến viêm ruột thừa phụ thuộc vào: - Thể tích dịch, khí, chất rắn trong lòng ruột thừa - Mức độ tắc nghẽn (hoàn toàn hay không hoàn toàn) - Mức độ xuất tiết của niêm mạc - Tính đàn hồi của thanh mạc --- **3. Các giai đoạn tiến triển của viêm ruột thừa gồm:** A. Viêm mạn tính, áp xe, hoại tử B. Sung huyết, mưng mủ, hoại tử C. Viêm cấp tính, áp xe, viêm mạn tính D. Viêm tối cấp, viêm bán cấp, thủng ruột ✅ **Đáp án:** B. Sung huyết, mưng mủ, hoại tử **Giải thích:** Viêm ruột thừa có ba giai đoạn chính: 1. Viêm ruột thừa sung huyết 2. Viêm ruột thừa mưng mủ 3. Hoại tử và thủng ruột thừa --- **4. Đặc điểm nào sau đây là biểu hiện của giai đoạn đầu viêm ruột thừa?** A. Dịch trong, vô khuẩn B. Mủ nhiều, có giả mạc C. Màu cỏ úa, mủn nát D. Dính vào các cơ quan xung quanh ✅ **Đáp án:** A. Dịch trong, vô khuẩn **Giải thích:** Ở giai đoạn đầu, ruột thừa sưng to, có dịch trong, vô khuẩn tại hố chậu phải. --- **5. Khi viêm ruột thừa gây thủng, hậu quả nào có thể xảy ra?** A. Viêm phổi B. Viêm phúc mạc toàn thể C. Xuất huyết tiêu hóa D. Viêm đại tràng ✅ **Đáp án:** B. Viêm phúc mạc toàn thể **Giải thích:** Khi ruột thừa thủng, mủ và phân tràn vào ổ bụng có thể gây viêm phúc mạc toàn thể. --- ### **II. Câu hỏi dạng so sánh (5 câu)** **6. So với giai đoạn sung huyết, giai đoạn mưng mủ của viêm ruột thừa có đặc điểm nào?** A. Ít phù nề hơn B. Dịch ổ bụng trong hơn C. Xuất hiện giả mạc và mủ D. Không thay đổi kích thước ruột thừa ✅ **Đáp án:** C. Xuất hiện giả mạc và mủ **Giải thích:** Giai đoạn mưng mủ có dịch đục, ruột thừa sưng mọng, xuất hiện giả mạc bao quanh. --- **7. Điểm khác biệt chính giữa tắc hoàn toàn và tắc không hoàn toàn lòng ruột thừa là gì?** A. Tắc hoàn toàn gây viêm nhanh hơn B. Tắc không hoàn toàn gây hoại tử nhanh hơn C. Tắc hoàn toàn không gây áp xe D. Tắc không hoàn toàn gây thủng ✅ **Đáp án:** A. Tắc hoàn toàn gây viêm nhanh hơn **Giải thích:** Tắc hoàn toàn làm tăng áp lực nhanh chóng, dẫn đến viêm, hoại tử và thủng sớm hơn. --- ### **III. Câu hỏi dạng số liệu (5 câu)** **8. Tỷ lệ ruột thừa nằm ngoài phúc mạc là bao nhiêu?** A. 1% B. 3% C. 5% D. 10% ✅ **Đáp án:** C. 5% **Giải thích:** Khoảng 5% trường hợp ruột thừa nằm ngoài phúc mạc, chủ yếu ở sau manh tràng. --- **9. Độ tuổi nào tổ chức lympho trong ruột thừa phát triển mạnh nhất?** A. 0-5 tuổi B. 6-11 tuổi C. 12-20 tuổi D. 21-30 tuổi ✅ **Đáp án:** C. 12-20 tuổi **Giải thích:** Tổ chức lympho phát triển mạnh nhất từ 12-20 tuổi và bắt đầu thoái hóa sau 30 tuổi. --- ### **IV. Câu hỏi dạng thứ tự (5 câu)** **10. Sắp xếp đúng trình tự các giai đoạn viêm ruột thừa:** A. Sung huyết → Hoại tử → Mưng mủ B. Sung huyết → Mưng mủ → Hoại tử C. Mưng mủ → Sung huyết → Hoại tử D. Hoại tử → Sung huyết → Mưng mủ ✅ **Đáp án:** B. Sung huyết → Mưng mủ → Hoại tử --- ### **V. Câu hỏi dạng tư duy (5 câu)** **11. Vì sao viêm ruột thừa cấp tính có nguy cơ cao gây viêm phúc mạc ở trẻ em hơn người lớn?** A. Tổ chức lympho chưa phát triển B. Thành ruột thừa mỏng hơn, dễ thủng C. Hệ miễn dịch trẻ em kém hơn D. Tính đàn hồi ruột thừa cao ✅ **Đáp án:** B. Thành ruột thừa mỏng hơn, dễ thủng **Giải thích:** Thành ruột thừa ở trẻ em mỏng, khả năng kháng lại áp lực kém nên dễ thủng, gây viêm phúc mạc. --- Nếu cần thêm câu hỏi hoặc chi tiết khác, hãy cho tôi biết!

  • 4

    4 giải phẫu bệnh

    z

  • 5

    5 vi khuẩn

    s

  • 6

    6 lâm sàng / thực thể / CLS

    ### **20 câu trắc nghiệm về triệu chứng viêm ruột thừa cấp (có đáp án và giải thích chi tiết)** --- **Câu 1:** Triệu chứng đau trong viêm ruột thừa cấp thường bắt đầu ở vị trí nào? A. Hố chậu phải B. Trên rốn hoặc quanh rốn C. Hạ vị D. Vùng thượng vị **Đáp án:** B **Giải thích:** Đau trong viêm ruột thừa cấp ban đầu thường xuất hiện ở vùng quanh rốn hoặc trên rốn, sau đó khu trú dần về hố chậu phải. --- **Câu 2:** Dấu hiệu Schotkin-Blumberg là gì? A. Đau khi ép vào hố chậu trái B. Đau khi đột ngột bỏ tay đang ấn vào hố chậu phải C. Đau khi bệnh nhân nằm nghiêng trái D. Đau khi nâng chân bệnh nhân lên **Đáp án:** B **Giải thích:** Dấu hiệu Schotkin-Blumberg là biểu hiện của kích thích phúc mạc, khi thầy thuốc đột ngột thả tay khỏi vùng hố chậu phải sẽ gây đau. --- **Câu 3:** Dấu hiệu Rovsing dương tính khi: A. Đau khi đột ngột bỏ tay ấn vào hố chậu phải B. Đau hố chậu phải khi đẩy dồn hơi từ bên trái C. Đau khi bệnh nhân nằm nghiêng trái D. Đau khi thầy thuốc ấn hố chậu phải và nâng chân bệnh nhân **Đáp án:** B **Giải thích:** Dấu hiệu Rovsing dương tính khi ép hố chậu trái làm dồn hơi trong đại tràng sang phải, gây đau ở hố chậu phải. --- **Câu 4:** Điểm McBurney nằm ở vị trí nào? A. 1/3 trong đường nối từ rốn đến gai chậu trước trên B. Trung điểm đường nối từ rốn đến gai chậu trước trên C. 1/3 ngoài đường nối từ rốn đến gai chậu trước trên D. 1/2 đường nối từ rốn đến gai chậu trước trên **Đáp án:** C **Giải thích:** Điểm McBurney là vị trí đặc trưng để thăm khám ruột thừa, nằm ở 1/3 ngoài của đường nối từ rốn đến gai chậu trước trên. --- **Câu 5:** Dấu hiệu nào sau đây thường gặp trong viêm ruột thừa sau manh tràng? A. Dấu Schotkin-Blumberg B. Dấu Rovsing C. Điểm đau trên mào chậu phải D. Tăng cảm giác da vùng hố chậu phải **Đáp án:** C **Giải thích:** Trong viêm ruột thừa sau manh tràng, điểm đau có thể xuất hiện ở vùng trên mào chậu phải thay vì điểm McBurney điển hình. --- **Câu 6:** Cận lâm sàng nào dưới đây thường được ưu tiên để chẩn đoán viêm ruột thừa cấp? A. X-quang bụng không chuẩn bị B. Siêu âm bụng C. Nội soi ổ bụng D. Chụp cắt lớp vi tính (CT) **Đáp án:** B **Giải thích:** Siêu âm bụng là phương pháp không xâm lấn, dễ thực hiện, giúp đánh giá kích thước và tình trạng viêm của ruột thừa. --- **Câu 7:** Triệu chứng nào ít gặp trong viêm ruột thừa cấp? A. Buồn nôn B. Chán ăn C. Tiêu chảy D. Táo bón **Đáp án:** C **Giải thích:** Tiêu chảy ít gặp trong viêm ruột thừa cấp, nhưng có thể xuất hiện nếu ruột thừa nằm gần hồi tràng. --- **Câu 8:** Sốt trong viêm ruột thừa cấp thường dao động ở: A. < 37°C B. 37,5°C - 38°C C. 38,5°C - 39°C D. > 39°C **Đáp án:** B **Giải thích:** Sốt nhẹ từ 37,5°C - 38°C là triệu chứng thường gặp. Sốt cao hơn thường gợi ý biến chứng hoặc viêm phần phụ ở nữ giới. --- **Câu 9:** Dấu hiệu Obrasov có ý nghĩa trong trường hợp nào? A. Viêm phúc mạc toàn thể B. Viêm ruột thừa ở vị trí thông thường C. Viêm ruột thừa sau manh tràng D. Viêm ruột thừa vỡ mủ **Đáp án:** C **Giải thích:** Dấu hiệu Obrasov giúp phát hiện viêm ruột thừa sau manh tràng khi bệnh nhân đau khi nâng chân phải gập vào bụng. --- **Câu 10:** Bạch cầu trong viêm ruột thừa cấp thường: A. Giảm dưới 4.000/mm³ B. Bình thường C. Tăng trên 10.000/mm³ D. Tăng trên 20.000/mm³ **Đáp án:** C **Giải thích:** Bạch cầu trong viêm ruột thừa cấp thường tăng >10.000/mm³, chủ yếu là bạch cầu đa nhân trung tính. --- **Câu 11:** Biểu hiện lâm sàng nào thường gặp ở trẻ em mắc viêm ruột thừa? A. Đau âm ỉ kéo dài B. Nôn, buồn nôn C. Táo bón D. Đầy bụng **Đáp án:** B **Giải thích:** Trẻ em mắc viêm ruột thừa thường có triệu chứng nôn, buồn nôn do kích thích phúc mạc. --- **Câu 12:** Hình ảnh trên siêu âm gợi ý viêm ruột thừa cấp là: A. Ruột thừa to > 6mm, thành dày B. Quai ruột giãn to C. Dịch tự do ổ bụng D. Mức nước-hơi **Đáp án:** A **Giải thích:** Ruột thừa đường kính > 6mm, thành dày, có dịch quanh ruột thừa là dấu hiệu siêu âm điển hình. **Câu 13:** Dấu hiệu Sikovski trong viêm ruột thừa cấp dương tính khi: A. Bệnh nhân đau khi nằm nghiêng sang trái B. Đau khi ấn vào hố chậu phải C. Đau khi ép vào hố chậu trái D. Đau khi nâng chân phải lên **Đáp án:** A **Giải thích:** Dấu hiệu Sikovski dương tính khi bệnh nhân đau ở hố chậu phải khi nằm nghiêng sang bên trái, do thay đổi vị trí ruột thừa gây kích thích. --- **Câu 14:** Trong viêm ruột thừa cấp, khám thực thể cần thực hiện theo nguyên tắc nào? A. Khám từ vùng đau nhất trước B. Khám toàn bộ ổ bụng đồng thời C. Khám từ vùng không đau đến vùng đau D. Chỉ khám tại vùng hố chậu phải **Đáp án:** C **Giải thích:** Khi khám bệnh nhân nghi ngờ viêm ruột thừa, cần khám nhẹ nhàng và theo trình tự từ vùng không đau đến vùng đau để tránh gây khó chịu và bỏ sót dấu hiệu. --- **Câu 15:** Dấu hiệu tăng cảm giác da vùng hố chậu phải có ý nghĩa gì? A. Là dấu hiệu muộn, ít gặp B. Dấu hiệu sớm của viêm phúc mạc C. Chỉ gặp ở người lớn tuổi D. Không có giá trị chẩn đoán **Đáp án:** A **Giải thích:** Dấu hiệu tăng cảm giác da vùng hố chậu phải là dấu hiệu muộn, gặp ở một số ít bệnh nhân khi viêm ruột thừa kích thích thần kinh cảm giác nông. --- **Câu 16:** Viêm ruột thừa cấp có thể nhầm lẫn với bệnh lý nào ở phụ nữ? A. Viêm bàng quang B. Viêm phần phụ C. Viêm dạ dày D. Viêm tụy cấp **Đáp án:** B **Giải thích:** Ở phụ nữ, viêm ruột thừa dễ nhầm lẫn với viêm phần phụ do vị trí gần nhau và các triệu chứng tương tự (đau hố chậu, sốt nhẹ). --- **Câu 17:** Dấu hiệu nào gợi ý viêm ruột thừa đã có biến chứng? A. Đau khu trú hố chậu phải B. Sốt 37,5°C - 38°C C. Co cứng thành bụng vùng hố chậu phải D. Nôn khan **Đáp án:** C **Giải thích:** Co cứng thành bụng vùng hố chậu phải là dấu hiệu của viêm ruột thừa ở giai đoạn muộn, gợi ý có biến chứng như viêm phúc mạc khu trú hoặc toàn thể. --- **Câu 18:** Hình ảnh X-quang bụng không chuẩn bị trong viêm ruột thừa cấp ở trẻ nhũ nhi có thể thấy: A. Khí tự do dưới hoành B. Mức nước-hơi ở hố chậu phải C. Tắc ruột hoàn toàn D. Không có dấu hiệu đặc hiệu **Đáp án:** B **Giải thích:** Ở trẻ nhũ nhi, hình ảnh mức nước-hơi ở hố chậu phải trên X-quang có thể gợi ý viêm ruột thừa muộn với tắc ruột cơ năng. --- **Câu 19:** Vai trò chính của nội soi ổ bụng trong chẩn đoán viêm ruột thừa là gì? A. Xác định vị trí ruột thừa B. Phân biệt với các bệnh lý khác C. Đánh giá mức độ viêm D. Hỗ trợ cắt ruột thừa **Đáp án:** B **Giải thích:** Nội soi ổ bụng được chỉ định trong các trường hợp khó chẩn đoán, đặc biệt ở phụ nữ, để phân biệt viêm ruột thừa với các bệnh lý phụ khoa hoặc ổ bụng khác. --- **Câu 20:** Trong viêm ruột thừa cấp, số lượng bạch cầu tăng cao nhất thường gặp ở: A. Người già B. Người trẻ C. Trẻ sơ sinh D. Người suy giảm miễn dịch **Đáp án:** B **Giải thích:** Người trẻ tuổi thường có phản ứng viêm mạnh nên số lượng bạch cầu tăng cao hơn, trong khi người già và người suy giảm miễn dịch có thể không tăng bạch cầu rõ rệt.

  • 7

    7 chẩn đoán

    ### **Câu 1:** Dấu hiệu nào trong thang điểm Alvarado được tính 2 điểm? A. Đau hố chậu phải B. Sốt nhẹ (37,3°C) C. Khám hố chậu phải đau (McBurney) D. Buồn nôn hoặc nôn **Đáp án:** C **Giải thích:** Trong thang điểm Alvarado, chỉ có hai dấu hiệu được tính 2 điểm là **khám hố chậu phải đau (McBurney)** và **bạch cầu > 10.000/mm³**. --- ### **Câu 2:** Theo thang điểm Alvarado, mức điểm nào gợi ý khả năng viêm ruột thừa cao nhất? A. 5-6 điểm B. 7-8 điểm C. 9-10 điểm D. < 5 điểm **Đáp án:** C **Giải thích:** **9-10 điểm** theo thang điểm Alvarado cho thấy **khả năng cao bị viêm ruột thừa** và cần xem xét can thiệp phẫu thuật. --- ### **Câu 3:** Dấu hiệu nào sau đây KHÔNG có trong thang điểm Alvarado nguyên bản? A. Sốt nhẹ B. Siêu âm có hình ảnh viêm ruột thừa C. Tăng bạch cầu đa nhân trung tính D. Chán ăn **Đáp án:** B **Giải thích:** Thang điểm Alvarado nguyên bản không bao gồm siêu âm, dù một số tác giả sau này đã thêm vào nhưng vẫn chỉ cho **1 điểm**. --- ### **Câu 4:** Mức điểm Alvarado nào được coi là không có viêm ruột thừa? A. < 5 điểm B. 5-6 điểm C. 7-8 điểm D. 9-10 điểm **Đáp án:** A **Giải thích:** **< 5 điểm** theo thang điểm Alvarado có ý nghĩa là **không có viêm ruột thừa**, nguy cơ thấp. --- ### **Câu 5:** Vai trò chính của thang điểm Alvarado là gì? A. Xác định mức độ viêm ruột thừa B. Đánh giá biến chứng viêm ruột thừa C. Hỗ trợ chẩn đoán viêm ruột thừa D. Theo dõi sau phẫu thuật **Đáp án:** C **Giải thích:** Thang điểm Alvarado giúp **hỗ trợ chẩn đoán viêm ruột thừa** dựa trên triệu chứng lâm sàng và xét nghiệm máu. --- ### **Câu 6:** Dấu hiệu nào trong thang điểm Alvarado liên quan đến xét nghiệm máu? A. Tăng bạch cầu đa nhân trung tính B. Buồn nôn hoặc nôn C. Đau hố chậu phải D. Phản ứng hố chậu phải **Đáp án:** A **Giải thích:** **Tăng bạch cầu đa nhân trung tính** và **bạch cầu > 10.000/mm³** là 2 dấu hiệu liên quan đến xét nghiệm máu trong thang điểm Alvarado. --- ### **Câu 7:** Dấu hiệu nào trong thang điểm Alvarado phản ánh sự kích thích phúc mạc? A. Phản ứng hố chậu phải B. Buồn nôn hoặc nôn C. Sốt nhẹ D. Chán ăn **Đáp án:** A **Giải thích:** **Phản ứng hố chậu phải** là dấu hiệu phản ánh **sự kích thích phúc mạc**, cho **1 điểm** trong thang điểm Alvarado. --- ### **Câu 8:** Đau ở vị trí nào có giá trị cao nhất trong chẩn đoán viêm ruột thừa theo thang điểm Alvarado? A. Quanh rốn B. Hố chậu trái C. Hố chậu phải (McBurney) D. Thượng vị **Đáp án:** C **Giải thích:** **Đau hố chậu phải** (điểm McBurney) là dấu hiệu có giá trị chẩn đoán cao nhất và được chấm **2 điểm** theo thang điểm Alvarado. --- ### **Câu 9:** Nếu bệnh nhân có bạch cầu 11.000/mm³, triệu chứng này được chấm mấy điểm theo thang điểm Alvarado? A. 0 điểm B. 1 điểm C. 2 điểm D. 3 điểm **Đáp án:** C **Giải thích:** **Bạch cầu > 10.000/mm³** được chấm **2 điểm** theo thang điểm Alvarado. --- ### **Câu 10:** Chỉ số bạch cầu ở người già bị viêm ruột thừa thường có đặc điểm gì? A. Luôn tăng cao B. Luôn bình thường C. Có thể bình thường dù viêm ruột thừa nặng D. Tăng giảm thất thường **Đáp án:** C **Giải thích:** Ở người già, **bạch cầu có thể hoàn toàn bình thường** dù viêm ruột thừa nặng do phản ứng viêm giảm dần theo tuổi. --- ### **Câu 11:** Bệnh nhân nữ nghi ngờ viêm ruột thừa, ngoài thăm khám bụng cần làm thêm thủ thuật nào? A. Siêu âm bụng B. Nội soi đại tràng C. Thăm âm đạo D. Chụp cắt lớp vi tính **Đáp án:** C **Giải thích:** **Thăm âm đạo** giúp phân biệt viêm ruột thừa với các bệnh lý phụ khoa như viêm phần phụ hoặc thai ngoài tử cung. --- ### **Câu 12:** Dấu hiệu nào có thể thay thế trong thang điểm Alvarado biến thể? A. Tăng bạch cầu đa nhân trung tính → Siêu âm có hình ảnh viêm ruột thừa B. Sốt nhẹ → Đau bụng lan tỏa C. Chán ăn → Đau thượng vị D. Buồn nôn → Đau hông lưng **Đáp án:** A **Giải thích:** Một số tác giả thay **tăng bạch cầu đa nhân trung tính** bằng **siêu âm có hình ảnh viêm ruột thừa**, nhưng vẫn chỉ chấm **1 điểm**. --- ### **Câu 13:** Dấu hiệu chán ăn trong thang điểm Alvarado có ý nghĩa như thế nào? A. Không quan trọng B. Đặc hiệu cao C. Gặp ở hầu hết bệnh nhân D. Là dấu hiệu không đặc hiệu nhưng phổ biến **Đáp án:** D **Giải thích:** **Chán ăn** là dấu hiệu **không đặc hiệu nhưng phổ biến** ở bệnh nhân viêm ruột thừa, được chấm **1 điểm** trong thang điểm Alvarado.

  • 8

    8.1. Thể lâm sàng theo cơ địa

    ### **Câu 1:** Viêm ruột thừa ở lứa tuổi nhũ nhi có đặc điểm nào dưới đây? A. Dễ chẩn đoán do triệu chứng điển hình B. Rất hiếm gặp và thường chẩn đoán muộn khi đã viêm phúc mạc C. Đa số có sốt cao và đau rõ rệt ở hố chậu phải D. Ít gặp triệu chứng tiêu hóa như nôn và tiêu chảy **Đáp án:** B **Giải thích:** Viêm ruột thừa ở nhũ nhi rất hiếm gặp, khó chẩn đoán do trẻ không biết nói và khó hợp tác, thường phát hiện muộn khi đã viêm phúc mạc. --- ### **Câu 2:** Dấu hiệu cận lâm sàng quan trọng nhất khi nghi ngờ viêm ruột thừa ở trẻ nhũ nhi là gì? A. Siêu âm bụng B. CT scan ổ bụng C. X-quang bụng không chuẩn bị thấy mức nước-hơi ở hố chậu phải D. Công thức bạch cầu > 10.000/mm³ **Đáp án:** C **Giải thích:** Ở trẻ nhũ nhi, **X-quang bụng không chuẩn bị** có thể thấy **mức nước-hơi tập trung ở hố chậu phải**, là dấu hiệu rất quan trọng hỗ trợ chẩn đoán. --- ### **Câu 3:** Triệu chứng nào dưới đây hay gặp ở viêm ruột thừa ở trẻ 2-5 tuổi? A. Đau khu trú tại hố chậu phải B. Sốt, ỉa chảy, nôn, quấy khóc, bụng trướng C. Sờ thấy khối u chắc ở hố chậu phải D. Chỉ có đau bụng đơn thuần **Đáp án:** B **Giải thích:** Ở trẻ 2-5 tuổi, các triệu chứng thường gặp gồm **sốt, ỉa chảy, nôn, quấy khóc, bụng trướng** do khó khai thác bệnh sử và triệu chứng không điển hình. --- ### **Câu 4:** Khi thăm khám trực tràng ở trẻ nhỏ nghi ngờ viêm ruột thừa, cần lưu ý điều gì? A. Thực hiện mạnh mẽ để phát hiện rõ điểm đau B. Không cần thực hiện nếu trẻ không hợp tác C. Làm nhẹ nhàng vì thăm khám thô bạo gây đau đớn và khó đánh giá D. Chỉ thực hiện khi có dấu hiệu lâm sàng điển hình **Đáp án:** C **Giải thích:** Khi thăm trực tràng ở trẻ nhỏ, cần làm **nhẹ nhàng** vì **thăm khám thô bạo** sẽ **gây đau đớn** và **khó đánh giá chính xác**. --- ### **Câu 5:** Trong 3 tháng cuối thai kỳ, điểm đau của viêm ruột thừa có đặc điểm gì? A. Nằm ở vị trí bình thường (hố chậu phải) B. Được đẩy lên cao và ra sau lưng C. Khu trú ở vùng hạ vị D. Không xác định được rõ ràng **Đáp án:** B **Giải thích:** **Tử cung to** trong **3 tháng cuối** thai kỳ **đẩy manh tràng lên cao và ra sau lưng**, khiến điểm đau viêm ruột thừa **dịch chuyển lên cao**. --- ### **Câu 6:** Khi khám thai phụ nghi ngờ viêm ruột thừa, tư thế nào giúp đánh giá chính xác hơn? A. Nằm ngửa hoàn toàn B. Nằm nghiêng trái C. Nằm nghiêng phải D. Tư thế Fowler **Đáp án:** B **Giải thích:** **Nằm nghiêng trái** giúp **khám vùng hố chậu phải** dễ dàng hơn do tử cung dịch chuyển bớt trọng lượng khỏi manh tràng. --- ### **Câu 7:** Viêm ruột thừa ở phụ nữ có thai có nguy cơ gì đặc biệt? A. Chậm phát triển thai nhi B. Sinh non C. Hoại thư ruột thừa tiến triển nhanh D. Thai chết lưu **Đáp án:** C **Giải thích:** Ở phụ nữ có thai, **viêm ruột thừa tiến triển nhanh chóng** dẫn đến **hoại thư** do **ảnh hưởng nội tiết** làm giảm nhạy cảm thành bụng. --- ### **Câu 8:** Đặc điểm lâm sàng nào giúp phân biệt viêm ruột thừa ở người già? A. Sốt cao và đau bụng dữ dội B. Phản ứng thành bụng rõ rệt C. Đau âm ỉ, ít rầm rộ, có thể sờ thấy khối chắc ở hố chậu phải D. Triệu chứng giống với người trẻ tuổi **Đáp án:** C **Giải thích:** Ở người già, **triệu chứng kín đáo**, ít đau rõ, **có thể sờ thấy khối chắc** ở hố chậu phải do **thể u của viêm ruột thừa**. --- ### **Câu 9:** Thể viêm ruột thừa nào ở người già thường gây tắc ruột? A. Thể viêm phúc mạc B. Thể hoại tử C. Thể u D. Thể tắc ruột **Đáp án:** D **Giải thích:** **Thể tắc ruột** của viêm ruột thừa ở người già gây **đau bụng cơn, sốt** và **X-quang** cho thấy **quai ruột giãn, mức nước-hơi** ở tiểu khung. --- ### **Câu 10:** Khi xử trí viêm ruột thừa ở người già, cần lưu ý gì nhất? A. Điều trị nội khoa là chủ yếu B. Đánh giá các bệnh lý phối hợp trước mổ C. Không cần gây mê sâu D. Chỉ định phẫu thuật muộn khi có biến chứng **Đáp án:** B **Giải thích:** Ở người già, cần **đánh giá các bệnh lý phối hợp** (tim mạch, đái tháo đường…) để lựa chọn phương pháp gây mê và chăm sóc hậu phẫu phù hợp. --- ### **Câu 11:** Dấu hiệu nào ít gặp ở viêm ruột thừa thể u ở người già? A. Chán ăn B. Đau âm ỉ vùng hố chậu phải C. Phản ứng thành bụng rõ rệt D. Sờ thấy khối chắc ở hố chậu phải **Đáp án:** C **Giải thích:** Ở người già, **phản ứng thành bụng** thường **kín đáo** trong **thể u** của viêm ruột thừa, không rõ rệt như ở người trẻ. --- ### **Câu 12:** Viêm ruột thừa ở trẻ nhỏ thường dễ bị nhầm lẫn với bệnh nào? A. Viêm dạ dày ruột cấp B. Viêm túi mật C. Viêm tụy cấp D. Viêm phổi **Đáp án:** A **Giải thích:** Ở trẻ nhỏ, viêm ruột thừa dễ bị nhầm với **viêm dạ dày ruột cấp** do triệu chứng **nôn, ỉa chảy, sốt** tương đồng. --- ### **Câu 13:** Tại sao viêm ruột thừa ở phụ nữ mang thai dễ chẩn đoán muộn? A. Triệu chứng nhẹ nhàng hơn B. Sợ ảnh hưởng thai nhi nên hạn chế xét nghiệm C. Tử cung to làm thay đổi vị trí ruột thừa D. Không có dấu hiệu nhiễm trùng **Đáp án:** C **Giải thích:** Ở phụ nữ mang thai, **tử cung to** làm **thay đổi vị trí ruột thừa**, gây khó xác định điểm đau và dễ **chẩn đoán muộn**. --- Bạn muốn tiếp tục với thêm 7 câu nữa không?

  • 9

    8.2. Thể lâm sàng theo nguyên nhân

    ### **Câu 1:** Viêm ruột thừa do ký sinh trùng ở trẻ em thường gặp nhất do loại ký sinh trùng nào? A. Giun kim B. Giun móc C. Giun đũa D. Sán lá gan **Đáp án:** C **Giải thích:** Viêm ruột thừa do ký sinh trùng ở trẻ em **thường gặp nhất là giun đũa**, đặc biệt sau khi **tẩy giun không đủ liều**. --- ### **Câu 2:** Dấu hiệu đặc trưng khi khám lâm sàng ở bệnh nhân viêm ruột thừa do giun đũa là gì? A. Đau lan tỏa khắp bụng B. Đau và phản ứng nhẹ ở hố chậu phải C. Sốt cao, đau hạ vị D. Đau từng cơn, bụng trướng **Đáp án:** B **Giải thích:** Viêm ruột thừa do giun đũa **không sốt hoặc sốt nhẹ**, **đau và phản ứng nhẹ** ở hố chậu phải, khác với viêm ruột thừa thông thường. --- ### **Câu 3:** Khi mổ viêm ruột thừa do giun đũa, có thể gặp hình ảnh nào sau đây? A. Ruột thừa teo nhỏ, mềm nhũn B. Dịch mủ đục lan tỏa trong ổ bụng C. Ruột thừa ngọ nguậy, có giun thò ra ở đầu hoại tử D. Ruột thừa sưng to, bề mặt nhẵn bóng **Đáp án:** C **Giải thích:** Đặc trưng của viêm ruột thừa do giun đũa là hình ảnh **ruột thừa ngọ nguậy**, có thể thấy **giun thò ra ở đầu ruột thừa hoại tử**. --- ### **Câu 4:** Viêm ruột thừa do giun đũa thường khởi phát sau yếu tố nào? A. Sau khi ăn thức ăn sống B. Sau đợt nhiễm trùng đường ruột C. Sau khi tẩy giun không đủ liều D. Sau chấn thương bụng **Đáp án:** C **Giải thích:** Viêm ruột thừa do giun đũa thường xuất hiện **sau khi tẩy giun không đủ liều**, khiến giun còn sống di chuyển và chui vào ruột thừa. --- ### **Câu 5:** Dấu hiệu nào dưới đây có giá trị gợi ý viêm ruột thừa do lao? A. Đau dữ dội và phản ứng thành bụng rõ rệt B. Đau hố chậu phải không rõ rệt, bệnh diễn biến chậm C. Sốt cao kèm tiêu chảy cấp tính D. Đau bụng từng cơn, nôn mửa **Đáp án:** B **Giải thích:** Viêm ruột thừa do lao có đặc điểm **đau và phản ứng nhẹ**, **diễn biến chậm**, khác với viêm ruột thừa cấp tính thông thường. --- ### **Câu 6:** Khi mổ bệnh nhân viêm ruột thừa do lao, đặc điểm nào dễ nhận thấy? A. Ruột thừa sưng đỏ, căng mủ B. Ruột thừa mềm, có giun bên trong C. Ruột thừa sưng to, có hạt trắng rải rác trên thanh mạc D. Ruột thừa hoại tử đen hoàn toàn **Đáp án:** C **Giải thích:** Viêm ruột thừa do lao có **ruột thừa sưng to**, **hạt trắng rải rác trên thanh mạc**, hạch mạc treo và **dịch vàng trong ổ bụng**. --- ### **Câu 7:** Xét nghiệm nào giúp chẩn đoán xác định viêm ruột thừa do lao? A. Công thức máu B. X-quang bụng C. Giải phẫu bệnh D. Siêu âm bụng **Đáp án:** C **Giải thích:** Chẩn đoán xác định viêm ruột thừa do lao dựa vào **giải phẫu bệnh** với hình ảnh **viêm lao đặc hiệu**. --- ### **Câu 8:** Nguy cơ chính cần lưu ý sau mổ viêm ruột thừa do lao là gì? A. Xuất huyết tiêu hóa B. Rò và bục mỏm ruột thừa C. Nhiễm trùng vết mổ D. Suy hô hấp **Đáp án:** B **Giải thích:** Ở bệnh nhân viêm ruột thừa do lao, nguy cơ cao nhất sau mổ là **rò và bục mỏm ruột thừa** do tổn thương mô hạt. --- ### **Câu 9:** Bệnh nhân viêm ruột thừa do lao cần được điều trị gì sau phẫu thuật? A. Kháng sinh phổ rộng 5-7 ngày B. Điều trị lao tích cực theo phác đồ chuẩn C. Nuôi dưỡng đường tĩnh mạch kéo dài D. Điều trị giảm đau và theo dõi sát **Đáp án:** B **Giải thích:** Viêm ruột thừa do lao cần **điều trị lao tích cực** vì nguy cơ **rò và bục mỏm ruột thừa** rất cao nếu không xử trí đúng. --- ### **Câu 10:** Triệu chứng nào sau đây KHÔNG phù hợp với viêm ruột thừa do lao? A. Diễn biến chậm B. Đau hố chậu phải không rõ rệt C. Có hạt trắng trên thanh mạc ruột D. Đau quặn từng cơn kèm sốt cao **Đáp án:** D **Giải thích:** Viêm ruột thừa do lao **không gây đau quặn từng cơn kèm sốt cao**, triệu chứng thường diễn biến chậm và kín đáo. --- ### **Câu 11:** Phát biểu nào sau đây đúng với viêm ruột thừa do giun đũa? A. Thường xảy ra ở người lớn sau khi ăn đồ sống B. Giun chui vào ruột thừa gây tắc nghẽn và viêm C. Không cần can thiệp ngoại khoa D. Không liên quan đến việc tẩy giun **Đáp án:** B **Giải thích:** Giun đũa có thể **chui vào ruột thừa**, gây **tắc nghẽn lòng ruột thừa**, dẫn đến viêm nhiễm và hoại tử. --- ### **Câu 12:** Khi nào cần nghĩ đến viêm ruột thừa do lao? A. Bệnh nhân có tiền sử táo bón kéo dài B. Đau bụng cấp tính sau chấn thương C. Đau bụng âm ỉ ở bệnh nhân có tiền sử lao hoặc đang điều trị lao D. Đau bụng dữ dội sau khi ăn nhiều chất béo **Đáp án:** C **Giải thích:** Viêm ruột thừa do lao nên được nghĩ đến ở bệnh nhân **có tiền sử lao hoặc đang điều trị lao** với biểu hiện **đau bụng âm ỉ, tiến triển chậm**. --- ### **Câu 13:** Tại sao viêm ruột thừa do lao dễ gây rò và bục mỏm ruột thừa? A. Viêm lao gây hoại tử nhanh B. Mô hạt lao làm thành ruột yếu và khó lành C. Tổn thương nội mạc ruột không hồi phục D. Nhiễm trùng huyết kéo dài **Đáp án:** B **Giải thích:** **Mô hạt lao** làm **thành ruột yếu**, khó lành sau phẫu thuật nên dễ dẫn đến **rò và bục mỏm ruột thừa**. --- Nếu bạn cần thêm 7 câu nữa hoặc muốn mở rộng sang chủ đề khác, hãy cho tôi biết!

  • 10

    8.3. Thể lâm sàng theo vị trí

    ### **Câu 1:** Dấu hiệu cơ năng nào thường gặp nhất trong viêm ruột thừa ở hố chậu phải, trước hồi tràng? A. Đau quặn từng cơn kèm ỉa chảy B. Đau hố chậu phải, nghiệm pháp Rovsing (+) C. Đau lưng, chân phải co lại D. Đau vùng trên xương mu **Đáp án:** B **Giải thích:** Viêm ruột thừa ở **hố chậu phải, trước hồi tràng** có **đau tại điểm McBurney** và **nghiệm pháp Rovsing** dương tính là dấu hiệu điển hình. --- ### **Câu 2:** Triệu chứng đặc trưng của viêm ruột thừa nằm trong thanh mạc hồi tràng là gì? A. Đau hố chậu phải lan ra lưng B. Đau quặn từng cơn kèm ỉa chảy C. Đau trên xương mu kèm đái buốt D. Đau dưới gan **Đáp án:** B **Giải thích:** Viêm ruột thừa nằm **trong thanh mạc hồi tràng** gây **đau quặn từng cơn** kèm **ỉa chảy**, dễ nhầm với các bệnh lý tiêu hóa. --- ### **Câu 3:** Viêm ruột thừa sau manh tràng thường gây đau ở vị trí nào? A. Hố chậu phải B. Vùng thượng vị C. Lan ra sau lưng D. Hố chậu trái **Đáp án:** C **Giải thích:** Viêm ruột thừa **sau manh tràng** có **đau lan ra sau lưng** và đôi khi **chân phải co lại** do kích thích cơ đái chậu. --- ### **Câu 4:** Nghiệm pháp nào có giá trị trong chẩn đoán viêm ruột thừa sau manh tràng? A. Rovsing B. Obrasov C. Murphy D. Blumberg **Đáp án:** B **Giải thích:** **Nghiệm pháp Obrasov** gây đau khi **ép cơ đái chậu**, giúp phát hiện viêm ruột thừa **sau manh tràng**. --- ### **Câu 5:** Triệu chứng tiết niệu nào thường gặp trong viêm ruột thừa tiểu khung? A. Đái rắt, đái buốt B. Đái máu C. Tiểu ít, vô niệu D. Đái nhiều lần **Đáp án:** A **Giải thích:** Viêm ruột thừa **tiểu khung** thường gây **đái rắt, đái buốt** do kích thích bàng quang. --- ### **Câu 6:** Thăm khám nào rất quan trọng để chẩn đoán viêm ruột thừa tiểu khung? A. Thăm khám thành bụng B. Siêu âm bụng tổng quát C. Thăm trực tràng hoặc âm đạo D. Nội soi đại tràng **Đáp án:** C **Giải thích:** Trong viêm ruột thừa **tiểu khung**, **thăm trực tràng hoặc âm đạo** giúp xác định điểm đau và tránh bỏ sót chẩn đoán. --- ### **Câu 7:** Viêm ruột thừa dưới gan dễ nhầm với bệnh lý nào? A. Viêm túi mật cấp B. Viêm bàng quang C. Viêm đại tràng D. Viêm tụy cấp **Đáp án:** A **Giải thích:** Viêm ruột thừa **dưới gan** có triệu chứng **đau và phản ứng thành bụng ở dưới gan**, dễ nhầm với **viêm túi mật cấp**. --- ### **Câu 8:** Viêm ruột thừa bên trái xảy ra ở đối tượng nào? A. Người có tiền sử viêm ruột mạn B. Người bị viêm đại tràng C. Người bị đảo ngược phủ tạng D. Người già trên 60 tuổi **Đáp án:** C **Giải thích:** Viêm ruột thừa **bên trái** thường gặp ở **người bị đảo ngược phủ tạng**, cần kiểm tra toàn thân kỹ để tránh bỏ sót. --- ### **Câu 9:** Viêm ruột thừa trong bao thoát vị cần phân biệt với bệnh lý nào? A. Thoát vị bẹn nghẹt B. Viêm bàng quang C. Viêm túi mật D. Tắc ruột cơ năng **Đáp án:** A **Giải thích:** Viêm ruột thừa trong **bao thoát vị** cần phân biệt với **thoát vị bẹn nghẹt** do biểu hiện tương tự nhau. --- ### **Câu 10:** Dấu hiệu nào giúp nhận biết viêm ruột thừa sau manh tràng? A. Đau thượng vị B. Đau hố chậu phải rõ rệt C. Đau lan ra lưng, chân phải co lại D. Đau hạ vị **Đáp án:** C **Giải thích:** Viêm ruột thừa **sau manh tràng** có biểu hiện **đau lan ra lưng** và **chân phải co lại** do kích thích cơ đái chậu. --- ### **Câu 11:** Viêm ruột thừa ở hố chậu phải có dấu hiệu nào đặc trưng? A. Dấu Rovsing (+) B. Dấu Murphy (+) C. Dấu Blumberg (+) D. Dấu Obrasov (+) **Đáp án:** A **Giải thích:** **Dấu Rovsing dương tính** là đặc trưng trong **viêm ruột thừa ở hố chậu phải** do kích thích phúc mạc. --- ### **Câu 12:** Viêm ruột thừa dưới gan có vị trí đau ở đâu? A. Hố chậu phải B. Vùng dưới gan C. Hố chậu trái D. Vùng thượng vị **Đáp án:** B **Giải thích:** Viêm ruột thừa **dưới gan** có **đau và phản ứng thành bụng ở vùng dưới gan**, dễ nhầm với bệnh lý gan mật. --- ### **Câu 13:** Trong viêm ruột thừa tiểu khung, bệnh nhân có thể có biểu hiện nào? A. Đau lan lên vai trái B. Đau lưng C. Đái rắt, đái buốt D. Nôn ra máu **Đáp án:** C **Giải thích:** Viêm ruột thừa **tiểu khung** kích thích bàng quang gây **đái rắt, đái buốt**. --- ### **Câu 14:** Dấu hiệu nào dễ nhầm với viêm ruột thừa trong bao thoát vị? A. Tắc ruột cơ năng B. Thoát vị nghẹt C. Viêm túi mật D. Viêm đại tràng **Đáp án:** B **Giải thích:** Viêm ruột thừa **trong bao thoát vị** dễ nhầm với **thoát vị nghẹt** do vị trí và triệu chứng tương tự. --- ### **Câu 15:** Khi nào cần nghĩ đến viêm ruột thừa bên trái? A. Khi bệnh nhân có tiền sử viêm đại tràng B. Khi bệnh nhân đau hố chậu trái và bị đảo ngược phủ tạng C. Khi bệnh nhân có triệu chứng tiết niệu D. Khi bệnh nhân đau bụng cấp tính **Đáp án:** B **Giải thích:** Viêm ruột thừa **bên trái** thường gặp ở **người bị đảo ngược phủ tạng**.

  • 11

    8.4. Thể lâm sàng theo tiến triển, biến chứng

    x

  • 12

    9. CHẨN ĐOÁN PHÂN BIỆT

    x

  • 13

    10. ĐIỀU TRỊ

    x

  • 14

    11. PHÁT HIÊN SỚM VIÊM RUỘT THỪA Ở CỌNG ĐỒNG

    x