ログイン

4.3 chấn thương bụng
6問 • 1年前
  • An nguyen xuan
  • 通報

    問題一覧

  • 1

    1. ĐẶT VẤN ĐỀ

    x

  • 2

    2. GIẢI PHẪU BÊNH

    ### **1. Tổn thương thành bụng nhẹ bao gồm các biểu hiện nào sau đây?** A. Tụ máu thành bụng B. Xây xát da, bầm tím, sưng nề C. Tổn thương cơ thành bụng D. Sa lồi thành bụng **Đáp án:** B **Giải thích:** Tổn thương thành bụng nhẹ chỉ gồm các biểu hiện bầm tím, xây xát da, sưng nề. Tụ máu thành bụng, tổn thương cơ gây nguy cơ sa lồi thành bụng thuộc mức độ nặng hơn. --- ### **2. Tổn thương thành bụng nặng có thể gây hậu quả gì sau đây?** A. Viêm phúc mạc B. Sa lồi thành bụng C. Thủng tạng rỗng D. Chảy máu ổ bụng **Đáp án:** B **Giải thích:** Tổn thương nặng ở thành bụng có thể làm đứt cơ thành bụng, tạo điều kiện cho các tạng sa lồi ra ngoài. --- ### **3. Tổn thương tạng đặc có thể gây hậu quả nào sau đây?** A. Viêm phúc mạc ngay lập tức B. Tụ máu dưới bao hoặc trong nhu mô C. Đứt tạng hoàn toàn D. Áp xe ổ bụng **Đáp án:** B **Giải thích:** Khi nhu mô tạng đặc bị dập nhưng bao tạng không rách sẽ gây tụ máu dưới bao hoặc trong nhu mô. Nếu khối máu tụ này vỡ sẽ gây chảy máu thứ phát. --- ### **4. Tạng đặc có mức độ tổn thương nào dưới đây?** A. Rạn, nứt, vỡ, dập B. Rách, thủng, đứt đoạn C. Viêm, hoại tử, áp xe D. Bầm tím, tụ khí, viêm **Đáp án:** A **Giải thích:** Tạng đặc có thể bị rạn, nứt, vỡ, dập tùy mức độ tổn thương. --- ### **5. Tổn thương tạng rỗng có thể gây hậu quả nào?** A. Chảy máu ồ ạt vào ổ bụng B. Tụ máu dưới bao C. Viêm phúc mạc thứ phát D. Sa lồi thành bụng **Đáp án:** C **Giải thích:** Tạng rỗng bị dập có thể không thủng ngay, nhưng hoại tử muộn gây viêm phúc mạc thứ phát. --- ### **6. Nhận định nào sau đây **SAI** về tổn thương tạng rỗng?** A. Tất cả các trường hợp đều gây viêm phúc mạc ngay lập tức B. Có thể gây áp xe do dính các tạng xung quanh C. Có thể bị dập nhưng không thủng ngay D. Viêm phúc mạc có thể xảy ra muộn do hoại tử thứ phát **Đáp án:** A **Giải thích:** Không phải tất cả các trường hợp tổn thương tạng rỗng đều gây viêm phúc mạc ngay lập tức. Một số trường hợp có thể được các tạng khác bao bọc lại, tạo khối dính hoặc ổ áp xe. --- ### **7. Biểu hiện nào thường gặp khi mạc treo bị tổn thương?** A. Viêm phúc mạc B. Thiếu máu phần tạng tương ứng C. Chảy máu ồ ạt D. Sa lồi tạng **Đáp án:** B **Giải thích:** Mạc treo bị đứt hoặc rách có thể làm giảm hoặc mất nguồn cung cấp máu, gây thiếu máu cho tạng tương ứng. --- ### **8. Cơ hoành bị rách có thể gây biến chứng gì?** A. Sa lồi thành bụng B. Viêm phúc mạc C. Thoát vị hoành D. Chảy máu ồ ạt **Đáp án:** C **Giải thích:** Khi cơ hoành bị rách, các tạng ổ bụng có thể chui lên lồng ngực, gây thoát vị hoành. --- ### **9. Đặc điểm nào đúng khi tổn thương mạc nối lớn?** A. Không gây ảnh hưởng đáng kể B. Chỉ gây đau tại chỗ C. Có thể gây thiếu máu tạng kèm theo D. Luôn gây viêm phúc mạc **Đáp án:** C **Giải thích:** Khi mạc nối bị tổn thương nghiêm trọng, có thể gây thiếu máu cho tạng tương ứng do mất nguồn nuôi dưỡng. --- ### **10. Tại sao tổn thương tạng đặc có thể gây chảy máu muộn?** A. Do áp lực ổ bụng tăng lên B. Vỡ khối máu tụ dưới bao hoặc trong nhu mô C. Viêm phúc mạc làm tổn thương thứ phát D. Tổn thương mạch máu nhỏ không cầm được **Đáp án:** B **Giải thích:** Nếu bao tạng không rách, máu có thể tụ lại và vỡ vào ổ bụng sau vài giờ hoặc vài ngày, gây chảy máu thứ phát. --- ### **11. Tổn thương tạng rỗng hoàn toàn có thể gây hậu quả gì ngay lập tức?** A. Áp xe ổ bụng B. Viêm phúc mạc cấp C. Thiếu máu cục bộ D. Chảy máu dưới bao **Đáp án:** B **Giải thích:** Khi tạng rỗng bị thủng hoàn toàn, dịch tiêu hóa hoặc khí thoát vào ổ bụng, gây viêm phúc mạc cấp tính. --- ### **12. Tổn thương thành bụng có thể gây thoát vị khi:** A. Bị bầm tím rộng B. Xây xát nhẹ C. Đứt cơ thành bụng D. Viêm phúc mạc **Đáp án:** C **Giải thích:** Khi cơ thành bụng bị đứt hoặc suy yếu do chấn thương, áp lực trong ổ bụng có thể đẩy các tạng ra ngoài gây thoát vị. --- ### **13. Tại sao tổn thương cơ hoành cần được chẩn đoán sớm?** A. Để tránh chảy máu B. Để ngăn chặn viêm phúc mạc C. Để phát hiện và xử lý thoát vị hoành D. Để khâu lại cơ hoành **Đáp án:** C **Giải thích:** Nếu không phát hiện sớm, thoát vị hoành có thể gây chèn ép phổi và các tạng trong lồng ngực. --- ### **14. Khi mạc treo bị tổn thương, biến chứng nguy hiểm nhất là gì?** A. Viêm phúc mạc B. Chảy máu nội tạng C. Thiếu máu hoại tử tạng D. Hẹp môn vị **Đáp án:** C **Giải thích:** Đứt mạch máu ở mạc treo gây thiếu máu nuôi dưỡng, dẫn đến hoại tử các tạng tương ứng. --- ### **15. Chẩn đoán tổn thương cơ hoành chủ yếu dựa vào:** A. Siêu âm ổ bụng B. Chụp X-quang ngực thẳng C. Chụp cắt lớp vi tính (CT) D. Khám lâm sàng **Đáp án:** C **Giải thích:** CT scan cho hình ảnh chính xác về tổn thương cơ hoành và các tạng thoát vị lên ngực. (Tiếp tục nếu cần thêm câu hỏi).

  • 3

    3. CHẤN ĐOÁN

    x

  • 4

    3.3.1. Hội chứng chảy máu trong ổ bụng

    ### **20 câu trắc nghiệm về hội chứng chảy máu trong ổ bụng** --- **Câu 1:** Triệu chứng cơ năng điển hình của chảy máu trong ổ bụng là: A. Đau bụng liên tục, khu trú ở vùng thượng vị. B. Đau bụng liên tục, tăng dần, lan tỏa từ vị trí tạng tổn thương. C. Đau bụng thành cơn kèm nôn mửa dữ dội. D. Đau bụng giảm dần khi bệnh nhân nằm nghỉ. **Đáp án:** **B** **Giải thích:** Đau bụng trong chảy máu ổ bụng thường đau liên tục, bắt đầu tại vị trí tạng bị tổn thương và lan ra toàn bụng, do máu kích thích phúc mạc. --- **Câu 2:** Dấu hiệu phản ứng thành bụng trong chảy máu ổ bụng rõ nhất ở: A. Vùng hạ sườn phải. B. Vùng thượng vị. C. Vùng tương ứng với tạng tổn thương. D. Hố chậu phải. **Đáp án:** **C** **Giải thích:** Phản ứng thành bụng rõ nhất tại vùng tương ứng tạng bị tổn thương do kích thích phúc mạc tại chỗ. --- **Câu 3:** Dấu hiệu nào sau đây KHÔNG phải là triệu chứng toàn thân của chảy máu trong ổ bụng? A. Huyết áp hạ. B. Mạch chậm, đều. C. Da xanh, niêm mạc nhợt. D. Vã mồ hôi, lo âu. **Đáp án:** **B** **Giải thích:** Chảy máu ổ bụng gây sốc giảm thể tích, dẫn đến mạch nhanh, yếu chứ không chậm, đều. --- **Câu 4:** Ưu điểm của siêu âm FAST trong chẩn đoán chảy máu trong ổ bụng là: A. Xác định chính xác mức độ tổn thương tạng rỗng. B. Có thể thực hiện ngay tại giường bệnh, an toàn. C. Không phụ thuộc vào kinh nghiệm người thực hiện. D. Không bị ảnh hưởng bởi khí trong ruột. **Đáp án:** **B** **Giải thích:** Siêu âm FAST nhanh, không xâm lấn, dễ thực hiện ngay tại giường bệnh, đặc biệt hữu ích ở bệnh nhân huyết động không ổn định. --- **Câu 5:** Khi chọc dò ổ bụng phát hiện máu không đông, điều này gợi ý: A. Máu từ tổn thương mạch máu nhỏ. B. Chảy máu đã ngừng. C. Có chảy máu đang diễn ra trong ổ bụng. D. Không có chảy máu. **Đáp án:** **C** **Giải thích:** Máu không đông là dấu hiệu kinh điển của chảy máu cấp tính trong ổ bụng. --- **Câu 6:** Chỉ định **chụp động mạch** trong chảy máu ổ bụng được đặt ra khi: A. Siêu âm FAST dương tính. B. Huyết động ổn định, nghi ngờ chảy máu từ nhánh động mạch. C. Bệnh nhân có sốc không hồi phục. D. Chỉ để đánh giá vỡ tạng rỗng. **Đáp án:** **B** **Giải thích:** Chụp động mạch được chỉ định khi nghi ngờ chảy máu từ nhánh động mạch, đặc biệt khi có hình ảnh gợi ý trên CLVT. --- **Câu 7:** Ưu điểm của chụp CLVT so với siêu âm trong chẩn đoán chảy máu ổ bụng là: A. Phát hiện tốt tổn thương tạng rỗng. B. Không cần tiêm thuốc cản quang. C. Không cần huyết động ổn định. D. Phát hiện chính xác lượng máu nhỏ dưới 100 mL. **Đáp án:** **A** **Giải thích:** Chụp CLVT giúp xác định chính xác tổn thương cả tạng đặc và tạng rỗng, siêu âm khó phát hiện tổn thương tạng rỗng. --- **Câu 8:** Biện pháp nào vừa chẩn đoán vừa điều trị chảy máu do vỡ tạng đặc? A. Chọc dò ổ bụng. B. Siêu âm FAST. C. Chụp động mạch và nút mạch. D. Chụp X-quang bụng không chuẩn bị. **Đáp án:** **C** **Giải thích:** Chụp động mạch không chỉ xác định vị trí chảy máu mà còn cho phép can thiệp cầm máu qua nút mạch. --- **Câu 9:** Dấu hiệu "mất vùng đục trước gan" trên X-quang gợi ý: A. Tổn thương tạng rỗng. B. Chảy máu ổ bụng. C. Có khí tự do trong ổ bụng. D. Tổn thương gan. **Đáp án:** **C** **Giải thích:** Mất vùng đục trước gan do khí tự do trong ổ bụng, thường gặp khi vỡ tạng rỗng. --- **Câu 10:** Biến chứng nghiêm trọng nhất của chảy máu trong ổ bụng không được xử trí kịp thời là: A. Thiếu máu mạn tính. B. Viêm phúc mạc. C. Sốc giảm thể tích, tử vong. D. Nhiễm trùng huyết. **Đáp án:** **C** **Giải thích:** Nếu không xử trí kịp thời, chảy máu nhiều sẽ gây sốc giảm thể tích và dẫn đến tử vong. --- Nếu bạn muốn thêm 10 câu nữa hoặc mở rộng giải thích, cứ cho tôi biết nhé!

  • 5

    3.3.2. Hội chứng viêm phúc mạc do vỡ tạng rỗng

    ### **I. Câu hỏi dạng liệt kê (5 câu)** **Câu 1:** Các triệu chứng cơ năng thường gặp trong hội chứng viêm phúc mạc do vỡ tạng rỗng là: A. Đau bụng lan tỏa, sốt, nôn. B. Đau khắp bụng liên tục, nôn, bí trung đại tiện. C. Đau bụng từng cơn, nôn, tiêu chảy. D. Đau khu trú, sốt nhẹ, chướng hơi. **Đáp án:** B **Giải thích:** Triệu chứng cơ năng bao gồm đau bụng liên tục, lan tỏa khắp bụng, nôn và bí trung đại tiện rõ rệt. --- **Câu 2:** Các triệu chứng toàn thân có thể gặp khi viêm phúc mạc do vỡ tạng rỗng là: A. Sốt 38-39°, môi khô, lưỡi bẩn, thở chậm sâu. B. Sốt 37-38°, mạch chậm, huyết áp tăng. C. Sốt 38-39°, môi khô, lưỡi bẩn, thở nhanh nông, mạch nhanh, huyết áp giảm. D. Sốt nhẹ, môi ẩm, mạch chậm, huyết áp bình thường. **Đáp án:** C **Giải thích:** Viêm phúc mạc tiến triển gây nhiễm trùng nặng với các biểu hiện sốt cao, môi khô, thở nhanh, mạch nhanh, huyết áp giảm. --- **Câu 3:** Các phương pháp chẩn đoán cận lâm sàng trong viêm phúc mạc do vỡ tạng rỗng bao gồm: A. Xét nghiệm máu, X-quang bụng, siêu âm bụng, chụp CT, chọc dò ổ bụng, nội soi ổ bụng. B. Xét nghiệm nước tiểu, siêu âm tim, đo điện tim. C. Nội soi tiêu hóa, xét nghiệm nước tiểu, đo điện giải đồ. D. Chụp MRI, đo áp lực ổ bụng, xét nghiệm khí máu động mạch. **Đáp án:** A **Giải thích:** Chẩn đoán dựa vào các phương pháp trực tiếp phát hiện dịch, khí tự do trong ổ bụng và đánh giá tổn thương tạng rỗng. --- **Câu 4:** Dấu hiệu thực thể nào thường gặp trong viêm phúc mạc do vỡ tạng rỗng? A. Bụng xẹp, gõ vang, không đau. B. Bụng chướng đều, gõ đục vùng thấp, co cứng thành bụng. C. Bụng phẳng, không đau, không có phản ứng thành bụng. D. Bụng mềm, gõ trong, không chướng hơi. **Đáp án:** B **Giải thích:** Bụng chướng hơi, gõ đục vùng thấp do dịch và có dấu hiệu co cứng thành bụng là biểu hiện điển hình. --- **Câu 5:** Các phương pháp hình ảnh có thể phát hiện khí tự do trong ổ bụng bao gồm: A. X-quang bụng không chuẩn bị, siêu âm bụng. B. Chụp CT bụng, X-quang bụng không chuẩn bị. C. Nội soi tiêu hóa, siêu âm bụng. D. Chụp MRI, đo điện giải đồ. **Đáp án:** B **Giải thích:** X-quang bụng (tư thế đứng) và chụp CT bụng là phương pháp nhạy phát hiện hơi tự do do tạng rỗng vỡ. --- ### **II. Câu hỏi dạng so sánh (5 câu)** **Câu 6:** So với X-quang, siêu âm bụng trong chẩn đoán vỡ tạng rỗng có đặc điểm: A. Giá trị cao hơn trong phát hiện hơi tự do. B. Giá trị thấp hơn trong phát hiện dịch tự do. C. Giá trị thấp hơn trong phát hiện hơi tự do. D. Không có giá trị. **Đáp án:** C **Giải thích:** Siêu âm có thể phát hiện dịch tự do nhưng kém nhạy trong phát hiện hơi so với X-quang. --- **Câu 7:** Phản ứng thành bụng trong viêm phúc mạc do vỡ tạng rỗng khác gì so với viêm ruột thừa cấp? A. Xuất hiện sớm và lan tỏa hơn. B. Khu trú tại hố chậu phải. C. Giảm dần khi bệnh tiến triển. D. Chỉ có ở người già. **Đáp án:** A **Giải thích:** Phản ứng thành bụng trong vỡ tạng rỗng xuất hiện sớm, lan tỏa toàn bộ bụng do viêm phúc mạc toàn thể. --- **Câu 8:** Khác biệt chính giữa viêm phúc mạc do vỡ tạng rỗng và hội chứng chảy máu trong ổ bụng là: A. Đều có bụng chướng. B. Viêm phúc mạc có hơi tự do, chảy máu không có. C. Cả hai đều gây sốc nhiễm trùng. D. Chảy máu có dấu hiệu liềm hơi dưới cơ hoành. **Đáp án:** B **Giải thích:** Vỡ tạng rỗng gây hơi tự do trong ổ bụng, còn chảy máu thì không có dấu hiệu này. --- **Câu 9:** Sốt trong viêm phúc mạc khác gì với sốt trong viêm ruột thừa? A. Cao hơn, kéo dài hơn. B. Chỉ xuất hiện khi bệnh diễn tiến muộn. C. Không có giá trị chẩn đoán. D. Luôn kèm theo nổi hạch. **Đáp án:** A **Giải thích:** Viêm phúc mạc thường gây sốt cao (38-39°C) kéo dài do nhiễm trùng lan rộng. --- **Câu 10:** Chọc dò ổ bụng trong viêm phúc mạc do vỡ tạng rỗng có thể phát hiện: A. Dịch mủ. B. Dịch tiêu hóa. C. Dịch nước vàng chanh. D. Không phát hiện bất thường. **Đáp án:** B **Giải thích:** Chọc dò ổ bụng có thể hút ra dịch tiêu hóa do tạng rỗng vỡ. --- ### **III. Câu hỏi dạng số liệu (5 câu)** **Câu 11:** Tỷ lệ phát hiện liềm hơi dưới cơ hoành trên X-quang ở bệnh nhân vỡ tạng rỗng là bao nhiêu? A. 50%. B. 60%. C. 80%. D. 90%. **Đáp án:** C **Giải thích:** Hình ảnh liềm hơi dưới cơ hoành gặp ở khoảng **80%** trường hợp vỡ tạng rỗng. --- **Câu 12:** Số lượng bạch cầu trong dịch ổ bụng chọc dò có giá trị chẩn đoán là: A. Trên 300 bạch cầu/ml. B. Trên 500 bạch cầu/ml. C. Trên 1000 bạch cầu/ml. D. Trên 2000 bạch cầu/ml. **Đáp án:** B **Giải thích:** Dịch chọc dò có **trên 500 bạch cầu/ml** là tiêu chuẩn chẩn đoán viêm phúc mạc. --- ### **IV. Câu hỏi dạng thứ tự (5 câu)** **Câu 16:** Thứ tự ưu tiên thực hiện cận lâm sàng trong chẩn đoán vỡ tạng rỗng là: A. Xét nghiệm máu → Siêu âm bụng → X-quang bụng. B. X-quang bụng → Siêu âm bụng → Chụp CT bụng. C. Xét nghiệm máu → X-quang bụng → Chụp CT bụng. D. Siêu âm bụng → X-quang bụng → Nội soi ổ bụng. **Đáp án:** C **Giải thích:** **Xét nghiệm máu** trước để đánh giá tình trạng viêm, sau đó chụp **X-quang bụng** tìm hơi tự do và **chụp CT** khi cần thiết.

  • 6

    4. ĐIỀU TRỊ

    ### **20 câu hỏi trắc nghiệm tình huống lâm sàng về điều trị chấn thương bụng** --- **Câu 1:** Một bệnh nhân nam, 30 tuổi, vào viện vì tai nạn giao thông, huyết áp 80/50 mmHg, mạch 120 lần/phút. Siêu âm FAST cho thấy có dịch tự do trong ổ bụng. Xử trí ưu tiên là gì? A. Chụp CT bụng đánh giá tổn thương B. Hồi sức truyền dịch, truyền máu và mổ cấp cứu C. Đặt dẫn lưu ổ bụng ngay lập tức D. Điều trị bảo tồn, theo dõi sát **Đáp án đúng:** **B** **Giải thích:** Bệnh nhân có dấu hiệu sốc mất máu (huyết áp thấp, mạch nhanh) kèm dịch tự do trong ổ bụng → chỉ định mổ cấp cứu ngay, đồng thời hồi sức tích cực. --- **Câu 2:** Trong chấn thương bụng kín, khi nào có thể lựa chọn điều trị bảo tồn? A. Có tràn máu màng phổi kèm sốc mất máu B. Tổn thương tạng đặc, huyết động ổn định, không đau bụng tăng C. Hội chứng viêm phúc mạc rõ ràng D. Bệnh nhân có dấu hiệu kích thích phúc mạc **Đáp án đúng:** **B** **Giải thích:** Điều trị bảo tồn chỉ áp dụng khi bệnh nhân ổn định, không có tổn thương đường bài xuất, không đau tăng, và phải ở cơ sở có phòng mổ để xử trí kịp thời. --- **Câu 3:** Bệnh nhân chấn thương bụng kín, nghi ngờ vỡ gan, có biểu hiện đau bụng tăng, mạch nhanh, huyết áp tụt. Hướng xử trí đúng là gì? A. Tiếp tục theo dõi sát tại khoa hồi sức B. Chụp CT bụng có cản quang C. Hồi sức và chỉ định phẫu thuật cấp cứu D. Can thiệp nút mạch ngay lập tức **Đáp án đúng:** **C** **Giải thích:** Dấu hiệu huyết động không ổn định, đau bụng tăng → cần phẫu thuật cấp cứu để kiểm soát chảy máu. --- **Câu 4:** Trường hợp nào dưới đây **không** chỉ định điều trị can thiệp mạch? A. Chấn thương gan với thoát thuốc trên CT B. Bệnh nhân huyết động không ổn định C. Tổn thương lách khu trú, huyết động ổn định D. Chấn thương thận có thoát thuốc **Đáp án đúng:** **B** **Giải thích:** Bệnh nhân huyết động không ổn định cần mổ cấp cứu, không chờ can thiệp mạch. --- **Câu 5:** Trong chấn thương tụy, chỉ định **cắt khối tá tụy** áp dụng khi: A. Tổn thương đầu tụy không thể bảo tồn B. Đứt đôi thân tụy C. Vỡ đuôi tụy đơn thuần D. Dập nhu mô tụy nhẹ **Đáp án đúng:** **A** **Giải thích:** Cắt khối tá tụy được chỉ định khi tổn thương nặng ở vùng đầu tụy không bảo tồn được. --- **Câu 6:** Khi xử trí vỡ bàng quang, nguyên tắc nào **không đúng**? A. Khâu và dẫn lưu bàng quang nếu vỡ trong phúc mạc B. Chỉ khâu bàng quang nếu vỡ ngoài phúc mạc C. Cần đặt thông tiểu để theo dõi sau mổ D. Kết hợp dẫn lưu ngoài nếu vỡ lớn **Đáp án đúng:** **B** **Giải thích:** Dù vỡ trong hay ngoài phúc mạc đều cần khâu và dẫn lưu bàng quang để tránh rò rỉ nước tiểu. --- **Câu 7:** Bệnh nhân chấn thương bụng, huyết áp 90/60 mmHg, có tràn khí – tràn máu màng phổi. Biện pháp **ưu tiên đầu tiên** là gì? A. Đặt nội khí quản ngay lập tức B. Dẫn lưu màng phổi C. Chụp X-quang ngực D. Hồi sức truyền dịch **Đáp án đúng:** **B** **Giải thích:** Tràn khí – tràn máu màng phổi cần được dẫn lưu trước khi đặt nội khí quản để tránh tràn khí áp lực. --- **Câu 8:** Trong xử trí chấn thương gan, khi tổn thương lớn không khâu được đến đáy, biện pháp nào được lựa chọn? A. Cắt gan điển hình B. Dẫn lưu túi mật C. Cầm máu diện vỡ và để ngỏ vết thương D. Chỉ theo dõi sát **Đáp án đúng:** **C** **Giải thích:** Khi không khâu được đến đáy vết thương, có thể để ngỏ vết thương và cầm máu bằng vật liệu cầm máu hoặc chèn gạc. --- **Câu 9:** Phẫu thuật cắt đoạn ruột non kèm nối lại được thực hiện khi: A. Lỗ thủng nhỏ, đơn độc B. Tổn thương lớn hoặc nhiều lỗ thủng khu trú C. Chỉ có bầm tụ nhẹ D. Không có dấu hiệu chảy máu **Đáp án đúng:** **B** **Giải thích:** Khi tổn thương lớn hoặc nhiều lỗ thủng ở một đoạn, cần cắt đoạn ruột và nối lại. --- **Câu 10:** Chỉ định **hậu môn nhân tạo** trong chấn thương đại tràng được đặt ra khi: A. Vết thương nhỏ, không bẩn B. Không có viêm phúc mạc C. Tổn thương lớn hoặc nhiễm bẩn nặng D. Tổn thương đơn thuần **Đáp án đúng:** **C** **Giải thích:** Khi tổn thương lớn hoặc nhiễm bẩn nặng ở đại tràng, cần tạo hậu môn nhân tạo để giảm nguy cơ rò rỉ. --- **Câu 11:** Khi nào **không nên** tiến hành nút mạch cầm máu? A. Chấn thương lách huyết động ổn định B. Chấn thương gan thoát thuốc C. Chấn thương thận kèm sốc mất máu D. Chấn thương gan nhỏ, không chảy máu tiếp **Đáp án đúng:** **C** **Giải thích:** Nút mạch chỉ áp dụng khi huyết động ổn định, nếu sốc mất máu cần mổ cấp cứu. --- Nếu cần thêm câu hỏi, hãy cho tôi biết!

  • Cơ chi trên

    Cơ chi trên

    An nguyen xuan · 28問 · 1年前

    Cơ chi trên

    Cơ chi trên

    28問 • 1年前
    An nguyen xuan

    1.1 NỘI ôn khó nhớ ** sách, chat gpt

    1.1 NỘI ôn khó nhớ ** sách, chat gpt

    An nguyen xuan · 103問 · 11ヶ月前

    1.1 NỘI ôn khó nhớ ** sách, chat gpt

    1.1 NỘI ôn khó nhớ ** sách, chat gpt

    103問 • 11ヶ月前
    An nguyen xuan

    2 NHI :ôn khó nhớ ** chép ( đánh dấu * vào bệnh có TCCD hoặc phân loại )

    2 NHI :ôn khó nhớ ** chép ( đánh dấu * vào bệnh có TCCD hoặc phân loại )

    An nguyen xuan · 70問 · 11ヶ月前

    2 NHI :ôn khó nhớ ** chép ( đánh dấu * vào bệnh có TCCD hoặc phân loại )

    2 NHI :ôn khó nhớ ** chép ( đánh dấu * vào bệnh có TCCD hoặc phân loại )

    70問 • 11ヶ月前
    An nguyen xuan

    Tiếng anh thân bài

    Tiếng anh thân bài

    An nguyen xuan · 27問 · 1年前

    Tiếng anh thân bài

    Tiếng anh thân bài

    27問 • 1年前
    An nguyen xuan

    từ mới

    từ mới

    An nguyen xuan · 100問 · 1年前

    từ mới

    từ mới

    100問 • 1年前
    An nguyen xuan

    tiếng anh tổng quát

    tiếng anh tổng quát

    An nguyen xuan · 53問 · 1年前

    tiếng anh tổng quát

    tiếng anh tổng quát

    53問 • 1年前
    An nguyen xuan

    2 đại cương về cơ thể sống và hằng tính nội môi

    2 đại cương về cơ thể sống và hằng tính nội môi

    An nguyen xuan · 9問 · 1年前

    2 đại cương về cơ thể sống và hằng tính nội môi

    2 đại cương về cơ thể sống và hằng tính nội môi

    9問 • 1年前
    An nguyen xuan

    3 sinh lý tế bào - trao đổi chất qua tế bào

    3 sinh lý tế bào - trao đổi chất qua tế bào

    An nguyen xuan · 30問 · 1年前

    3 sinh lý tế bào - trao đổi chất qua tế bào

    3 sinh lý tế bào - trao đổi chất qua tế bào

    30問 • 1年前
    An nguyen xuan

    4 sinh lý điện thế màng và điện thế hoạt động 🆗

    4 sinh lý điện thế màng và điện thế hoạt động 🆗

    An nguyen xuan · 15問 · 1年前

    4 sinh lý điện thế màng và điện thế hoạt động 🆗

    4 sinh lý điện thế màng và điện thế hoạt động 🆗

    15問 • 1年前
    An nguyen xuan

    🆗 5 sinh lý chuyển hoá chất và năng lượng

    🆗 5 sinh lý chuyển hoá chất và năng lượng

    An nguyen xuan · 26問 · 1年前

    🆗 5 sinh lý chuyển hoá chất và năng lượng

    🆗 5 sinh lý chuyển hoá chất và năng lượng

    26問 • 1年前
    An nguyen xuan

    6 sinh lý điều nhiệt 🆗

    6 sinh lý điều nhiệt 🆗

    An nguyen xuan · 11問 · 1年前

    6 sinh lý điều nhiệt 🆗

    6 sinh lý điều nhiệt 🆗

    11問 • 1年前
    An nguyen xuan

    phân loại- điều trị Và liều Thuốc

    phân loại- điều trị Và liều Thuốc

    An nguyen xuan · 31問 · 1年前

    phân loại- điều trị Và liều Thuốc

    phân loại- điều trị Và liều Thuốc

    31問 • 1年前
    An nguyen xuan

    số liệu chương 5

    số liệu chương 5

    An nguyen xuan · 6問 · 1年前

    số liệu chương 5

    số liệu chương 5

    6問 • 1年前
    An nguyen xuan

    số liệu tập 2

    số liệu tập 2

    An nguyen xuan · 20問 · 1年前

    số liệu tập 2

    số liệu tập 2

    20問 • 1年前
    An nguyen xuan

    7 Sinh lý máu 🆗

    7 Sinh lý máu 🆗

    An nguyen xuan · 31問 · 1年前

    7 Sinh lý máu 🆗

    7 Sinh lý máu 🆗

    31問 • 1年前
    An nguyen xuan

    8 Sinh lý các dịch cơ thể 🆗

    8 Sinh lý các dịch cơ thể 🆗

    An nguyen xuan · 23問 · 1年前

    8 Sinh lý các dịch cơ thể 🆗

    8 Sinh lý các dịch cơ thể 🆗

    23問 • 1年前
    An nguyen xuan

    thuốc

    thuốc

    An nguyen xuan · 15問 · 1年前

    thuốc

    thuốc

    15問 • 1年前
    An nguyen xuan

    chẩn đoán- phân loại và CLS

    chẩn đoán- phân loại và CLS

    An nguyen xuan · 63問 · 1年前

    chẩn đoán- phân loại và CLS

    chẩn đoán- phân loại và CLS

    63問 • 1年前
    An nguyen xuan

    問題一覧

  • 1

    1. ĐẶT VẤN ĐỀ

    x

  • 2

    2. GIẢI PHẪU BÊNH

    ### **1. Tổn thương thành bụng nhẹ bao gồm các biểu hiện nào sau đây?** A. Tụ máu thành bụng B. Xây xát da, bầm tím, sưng nề C. Tổn thương cơ thành bụng D. Sa lồi thành bụng **Đáp án:** B **Giải thích:** Tổn thương thành bụng nhẹ chỉ gồm các biểu hiện bầm tím, xây xát da, sưng nề. Tụ máu thành bụng, tổn thương cơ gây nguy cơ sa lồi thành bụng thuộc mức độ nặng hơn. --- ### **2. Tổn thương thành bụng nặng có thể gây hậu quả gì sau đây?** A. Viêm phúc mạc B. Sa lồi thành bụng C. Thủng tạng rỗng D. Chảy máu ổ bụng **Đáp án:** B **Giải thích:** Tổn thương nặng ở thành bụng có thể làm đứt cơ thành bụng, tạo điều kiện cho các tạng sa lồi ra ngoài. --- ### **3. Tổn thương tạng đặc có thể gây hậu quả nào sau đây?** A. Viêm phúc mạc ngay lập tức B. Tụ máu dưới bao hoặc trong nhu mô C. Đứt tạng hoàn toàn D. Áp xe ổ bụng **Đáp án:** B **Giải thích:** Khi nhu mô tạng đặc bị dập nhưng bao tạng không rách sẽ gây tụ máu dưới bao hoặc trong nhu mô. Nếu khối máu tụ này vỡ sẽ gây chảy máu thứ phát. --- ### **4. Tạng đặc có mức độ tổn thương nào dưới đây?** A. Rạn, nứt, vỡ, dập B. Rách, thủng, đứt đoạn C. Viêm, hoại tử, áp xe D. Bầm tím, tụ khí, viêm **Đáp án:** A **Giải thích:** Tạng đặc có thể bị rạn, nứt, vỡ, dập tùy mức độ tổn thương. --- ### **5. Tổn thương tạng rỗng có thể gây hậu quả nào?** A. Chảy máu ồ ạt vào ổ bụng B. Tụ máu dưới bao C. Viêm phúc mạc thứ phát D. Sa lồi thành bụng **Đáp án:** C **Giải thích:** Tạng rỗng bị dập có thể không thủng ngay, nhưng hoại tử muộn gây viêm phúc mạc thứ phát. --- ### **6. Nhận định nào sau đây **SAI** về tổn thương tạng rỗng?** A. Tất cả các trường hợp đều gây viêm phúc mạc ngay lập tức B. Có thể gây áp xe do dính các tạng xung quanh C. Có thể bị dập nhưng không thủng ngay D. Viêm phúc mạc có thể xảy ra muộn do hoại tử thứ phát **Đáp án:** A **Giải thích:** Không phải tất cả các trường hợp tổn thương tạng rỗng đều gây viêm phúc mạc ngay lập tức. Một số trường hợp có thể được các tạng khác bao bọc lại, tạo khối dính hoặc ổ áp xe. --- ### **7. Biểu hiện nào thường gặp khi mạc treo bị tổn thương?** A. Viêm phúc mạc B. Thiếu máu phần tạng tương ứng C. Chảy máu ồ ạt D. Sa lồi tạng **Đáp án:** B **Giải thích:** Mạc treo bị đứt hoặc rách có thể làm giảm hoặc mất nguồn cung cấp máu, gây thiếu máu cho tạng tương ứng. --- ### **8. Cơ hoành bị rách có thể gây biến chứng gì?** A. Sa lồi thành bụng B. Viêm phúc mạc C. Thoát vị hoành D. Chảy máu ồ ạt **Đáp án:** C **Giải thích:** Khi cơ hoành bị rách, các tạng ổ bụng có thể chui lên lồng ngực, gây thoát vị hoành. --- ### **9. Đặc điểm nào đúng khi tổn thương mạc nối lớn?** A. Không gây ảnh hưởng đáng kể B. Chỉ gây đau tại chỗ C. Có thể gây thiếu máu tạng kèm theo D. Luôn gây viêm phúc mạc **Đáp án:** C **Giải thích:** Khi mạc nối bị tổn thương nghiêm trọng, có thể gây thiếu máu cho tạng tương ứng do mất nguồn nuôi dưỡng. --- ### **10. Tại sao tổn thương tạng đặc có thể gây chảy máu muộn?** A. Do áp lực ổ bụng tăng lên B. Vỡ khối máu tụ dưới bao hoặc trong nhu mô C. Viêm phúc mạc làm tổn thương thứ phát D. Tổn thương mạch máu nhỏ không cầm được **Đáp án:** B **Giải thích:** Nếu bao tạng không rách, máu có thể tụ lại và vỡ vào ổ bụng sau vài giờ hoặc vài ngày, gây chảy máu thứ phát. --- ### **11. Tổn thương tạng rỗng hoàn toàn có thể gây hậu quả gì ngay lập tức?** A. Áp xe ổ bụng B. Viêm phúc mạc cấp C. Thiếu máu cục bộ D. Chảy máu dưới bao **Đáp án:** B **Giải thích:** Khi tạng rỗng bị thủng hoàn toàn, dịch tiêu hóa hoặc khí thoát vào ổ bụng, gây viêm phúc mạc cấp tính. --- ### **12. Tổn thương thành bụng có thể gây thoát vị khi:** A. Bị bầm tím rộng B. Xây xát nhẹ C. Đứt cơ thành bụng D. Viêm phúc mạc **Đáp án:** C **Giải thích:** Khi cơ thành bụng bị đứt hoặc suy yếu do chấn thương, áp lực trong ổ bụng có thể đẩy các tạng ra ngoài gây thoát vị. --- ### **13. Tại sao tổn thương cơ hoành cần được chẩn đoán sớm?** A. Để tránh chảy máu B. Để ngăn chặn viêm phúc mạc C. Để phát hiện và xử lý thoát vị hoành D. Để khâu lại cơ hoành **Đáp án:** C **Giải thích:** Nếu không phát hiện sớm, thoát vị hoành có thể gây chèn ép phổi và các tạng trong lồng ngực. --- ### **14. Khi mạc treo bị tổn thương, biến chứng nguy hiểm nhất là gì?** A. Viêm phúc mạc B. Chảy máu nội tạng C. Thiếu máu hoại tử tạng D. Hẹp môn vị **Đáp án:** C **Giải thích:** Đứt mạch máu ở mạc treo gây thiếu máu nuôi dưỡng, dẫn đến hoại tử các tạng tương ứng. --- ### **15. Chẩn đoán tổn thương cơ hoành chủ yếu dựa vào:** A. Siêu âm ổ bụng B. Chụp X-quang ngực thẳng C. Chụp cắt lớp vi tính (CT) D. Khám lâm sàng **Đáp án:** C **Giải thích:** CT scan cho hình ảnh chính xác về tổn thương cơ hoành và các tạng thoát vị lên ngực. (Tiếp tục nếu cần thêm câu hỏi).

  • 3

    3. CHẤN ĐOÁN

    x

  • 4

    3.3.1. Hội chứng chảy máu trong ổ bụng

    ### **20 câu trắc nghiệm về hội chứng chảy máu trong ổ bụng** --- **Câu 1:** Triệu chứng cơ năng điển hình của chảy máu trong ổ bụng là: A. Đau bụng liên tục, khu trú ở vùng thượng vị. B. Đau bụng liên tục, tăng dần, lan tỏa từ vị trí tạng tổn thương. C. Đau bụng thành cơn kèm nôn mửa dữ dội. D. Đau bụng giảm dần khi bệnh nhân nằm nghỉ. **Đáp án:** **B** **Giải thích:** Đau bụng trong chảy máu ổ bụng thường đau liên tục, bắt đầu tại vị trí tạng bị tổn thương và lan ra toàn bụng, do máu kích thích phúc mạc. --- **Câu 2:** Dấu hiệu phản ứng thành bụng trong chảy máu ổ bụng rõ nhất ở: A. Vùng hạ sườn phải. B. Vùng thượng vị. C. Vùng tương ứng với tạng tổn thương. D. Hố chậu phải. **Đáp án:** **C** **Giải thích:** Phản ứng thành bụng rõ nhất tại vùng tương ứng tạng bị tổn thương do kích thích phúc mạc tại chỗ. --- **Câu 3:** Dấu hiệu nào sau đây KHÔNG phải là triệu chứng toàn thân của chảy máu trong ổ bụng? A. Huyết áp hạ. B. Mạch chậm, đều. C. Da xanh, niêm mạc nhợt. D. Vã mồ hôi, lo âu. **Đáp án:** **B** **Giải thích:** Chảy máu ổ bụng gây sốc giảm thể tích, dẫn đến mạch nhanh, yếu chứ không chậm, đều. --- **Câu 4:** Ưu điểm của siêu âm FAST trong chẩn đoán chảy máu trong ổ bụng là: A. Xác định chính xác mức độ tổn thương tạng rỗng. B. Có thể thực hiện ngay tại giường bệnh, an toàn. C. Không phụ thuộc vào kinh nghiệm người thực hiện. D. Không bị ảnh hưởng bởi khí trong ruột. **Đáp án:** **B** **Giải thích:** Siêu âm FAST nhanh, không xâm lấn, dễ thực hiện ngay tại giường bệnh, đặc biệt hữu ích ở bệnh nhân huyết động không ổn định. --- **Câu 5:** Khi chọc dò ổ bụng phát hiện máu không đông, điều này gợi ý: A. Máu từ tổn thương mạch máu nhỏ. B. Chảy máu đã ngừng. C. Có chảy máu đang diễn ra trong ổ bụng. D. Không có chảy máu. **Đáp án:** **C** **Giải thích:** Máu không đông là dấu hiệu kinh điển của chảy máu cấp tính trong ổ bụng. --- **Câu 6:** Chỉ định **chụp động mạch** trong chảy máu ổ bụng được đặt ra khi: A. Siêu âm FAST dương tính. B. Huyết động ổn định, nghi ngờ chảy máu từ nhánh động mạch. C. Bệnh nhân có sốc không hồi phục. D. Chỉ để đánh giá vỡ tạng rỗng. **Đáp án:** **B** **Giải thích:** Chụp động mạch được chỉ định khi nghi ngờ chảy máu từ nhánh động mạch, đặc biệt khi có hình ảnh gợi ý trên CLVT. --- **Câu 7:** Ưu điểm của chụp CLVT so với siêu âm trong chẩn đoán chảy máu ổ bụng là: A. Phát hiện tốt tổn thương tạng rỗng. B. Không cần tiêm thuốc cản quang. C. Không cần huyết động ổn định. D. Phát hiện chính xác lượng máu nhỏ dưới 100 mL. **Đáp án:** **A** **Giải thích:** Chụp CLVT giúp xác định chính xác tổn thương cả tạng đặc và tạng rỗng, siêu âm khó phát hiện tổn thương tạng rỗng. --- **Câu 8:** Biện pháp nào vừa chẩn đoán vừa điều trị chảy máu do vỡ tạng đặc? A. Chọc dò ổ bụng. B. Siêu âm FAST. C. Chụp động mạch và nút mạch. D. Chụp X-quang bụng không chuẩn bị. **Đáp án:** **C** **Giải thích:** Chụp động mạch không chỉ xác định vị trí chảy máu mà còn cho phép can thiệp cầm máu qua nút mạch. --- **Câu 9:** Dấu hiệu "mất vùng đục trước gan" trên X-quang gợi ý: A. Tổn thương tạng rỗng. B. Chảy máu ổ bụng. C. Có khí tự do trong ổ bụng. D. Tổn thương gan. **Đáp án:** **C** **Giải thích:** Mất vùng đục trước gan do khí tự do trong ổ bụng, thường gặp khi vỡ tạng rỗng. --- **Câu 10:** Biến chứng nghiêm trọng nhất của chảy máu trong ổ bụng không được xử trí kịp thời là: A. Thiếu máu mạn tính. B. Viêm phúc mạc. C. Sốc giảm thể tích, tử vong. D. Nhiễm trùng huyết. **Đáp án:** **C** **Giải thích:** Nếu không xử trí kịp thời, chảy máu nhiều sẽ gây sốc giảm thể tích và dẫn đến tử vong. --- Nếu bạn muốn thêm 10 câu nữa hoặc mở rộng giải thích, cứ cho tôi biết nhé!

  • 5

    3.3.2. Hội chứng viêm phúc mạc do vỡ tạng rỗng

    ### **I. Câu hỏi dạng liệt kê (5 câu)** **Câu 1:** Các triệu chứng cơ năng thường gặp trong hội chứng viêm phúc mạc do vỡ tạng rỗng là: A. Đau bụng lan tỏa, sốt, nôn. B. Đau khắp bụng liên tục, nôn, bí trung đại tiện. C. Đau bụng từng cơn, nôn, tiêu chảy. D. Đau khu trú, sốt nhẹ, chướng hơi. **Đáp án:** B **Giải thích:** Triệu chứng cơ năng bao gồm đau bụng liên tục, lan tỏa khắp bụng, nôn và bí trung đại tiện rõ rệt. --- **Câu 2:** Các triệu chứng toàn thân có thể gặp khi viêm phúc mạc do vỡ tạng rỗng là: A. Sốt 38-39°, môi khô, lưỡi bẩn, thở chậm sâu. B. Sốt 37-38°, mạch chậm, huyết áp tăng. C. Sốt 38-39°, môi khô, lưỡi bẩn, thở nhanh nông, mạch nhanh, huyết áp giảm. D. Sốt nhẹ, môi ẩm, mạch chậm, huyết áp bình thường. **Đáp án:** C **Giải thích:** Viêm phúc mạc tiến triển gây nhiễm trùng nặng với các biểu hiện sốt cao, môi khô, thở nhanh, mạch nhanh, huyết áp giảm. --- **Câu 3:** Các phương pháp chẩn đoán cận lâm sàng trong viêm phúc mạc do vỡ tạng rỗng bao gồm: A. Xét nghiệm máu, X-quang bụng, siêu âm bụng, chụp CT, chọc dò ổ bụng, nội soi ổ bụng. B. Xét nghiệm nước tiểu, siêu âm tim, đo điện tim. C. Nội soi tiêu hóa, xét nghiệm nước tiểu, đo điện giải đồ. D. Chụp MRI, đo áp lực ổ bụng, xét nghiệm khí máu động mạch. **Đáp án:** A **Giải thích:** Chẩn đoán dựa vào các phương pháp trực tiếp phát hiện dịch, khí tự do trong ổ bụng và đánh giá tổn thương tạng rỗng. --- **Câu 4:** Dấu hiệu thực thể nào thường gặp trong viêm phúc mạc do vỡ tạng rỗng? A. Bụng xẹp, gõ vang, không đau. B. Bụng chướng đều, gõ đục vùng thấp, co cứng thành bụng. C. Bụng phẳng, không đau, không có phản ứng thành bụng. D. Bụng mềm, gõ trong, không chướng hơi. **Đáp án:** B **Giải thích:** Bụng chướng hơi, gõ đục vùng thấp do dịch và có dấu hiệu co cứng thành bụng là biểu hiện điển hình. --- **Câu 5:** Các phương pháp hình ảnh có thể phát hiện khí tự do trong ổ bụng bao gồm: A. X-quang bụng không chuẩn bị, siêu âm bụng. B. Chụp CT bụng, X-quang bụng không chuẩn bị. C. Nội soi tiêu hóa, siêu âm bụng. D. Chụp MRI, đo điện giải đồ. **Đáp án:** B **Giải thích:** X-quang bụng (tư thế đứng) và chụp CT bụng là phương pháp nhạy phát hiện hơi tự do do tạng rỗng vỡ. --- ### **II. Câu hỏi dạng so sánh (5 câu)** **Câu 6:** So với X-quang, siêu âm bụng trong chẩn đoán vỡ tạng rỗng có đặc điểm: A. Giá trị cao hơn trong phát hiện hơi tự do. B. Giá trị thấp hơn trong phát hiện dịch tự do. C. Giá trị thấp hơn trong phát hiện hơi tự do. D. Không có giá trị. **Đáp án:** C **Giải thích:** Siêu âm có thể phát hiện dịch tự do nhưng kém nhạy trong phát hiện hơi so với X-quang. --- **Câu 7:** Phản ứng thành bụng trong viêm phúc mạc do vỡ tạng rỗng khác gì so với viêm ruột thừa cấp? A. Xuất hiện sớm và lan tỏa hơn. B. Khu trú tại hố chậu phải. C. Giảm dần khi bệnh tiến triển. D. Chỉ có ở người già. **Đáp án:** A **Giải thích:** Phản ứng thành bụng trong vỡ tạng rỗng xuất hiện sớm, lan tỏa toàn bộ bụng do viêm phúc mạc toàn thể. --- **Câu 8:** Khác biệt chính giữa viêm phúc mạc do vỡ tạng rỗng và hội chứng chảy máu trong ổ bụng là: A. Đều có bụng chướng. B. Viêm phúc mạc có hơi tự do, chảy máu không có. C. Cả hai đều gây sốc nhiễm trùng. D. Chảy máu có dấu hiệu liềm hơi dưới cơ hoành. **Đáp án:** B **Giải thích:** Vỡ tạng rỗng gây hơi tự do trong ổ bụng, còn chảy máu thì không có dấu hiệu này. --- **Câu 9:** Sốt trong viêm phúc mạc khác gì với sốt trong viêm ruột thừa? A. Cao hơn, kéo dài hơn. B. Chỉ xuất hiện khi bệnh diễn tiến muộn. C. Không có giá trị chẩn đoán. D. Luôn kèm theo nổi hạch. **Đáp án:** A **Giải thích:** Viêm phúc mạc thường gây sốt cao (38-39°C) kéo dài do nhiễm trùng lan rộng. --- **Câu 10:** Chọc dò ổ bụng trong viêm phúc mạc do vỡ tạng rỗng có thể phát hiện: A. Dịch mủ. B. Dịch tiêu hóa. C. Dịch nước vàng chanh. D. Không phát hiện bất thường. **Đáp án:** B **Giải thích:** Chọc dò ổ bụng có thể hút ra dịch tiêu hóa do tạng rỗng vỡ. --- ### **III. Câu hỏi dạng số liệu (5 câu)** **Câu 11:** Tỷ lệ phát hiện liềm hơi dưới cơ hoành trên X-quang ở bệnh nhân vỡ tạng rỗng là bao nhiêu? A. 50%. B. 60%. C. 80%. D. 90%. **Đáp án:** C **Giải thích:** Hình ảnh liềm hơi dưới cơ hoành gặp ở khoảng **80%** trường hợp vỡ tạng rỗng. --- **Câu 12:** Số lượng bạch cầu trong dịch ổ bụng chọc dò có giá trị chẩn đoán là: A. Trên 300 bạch cầu/ml. B. Trên 500 bạch cầu/ml. C. Trên 1000 bạch cầu/ml. D. Trên 2000 bạch cầu/ml. **Đáp án:** B **Giải thích:** Dịch chọc dò có **trên 500 bạch cầu/ml** là tiêu chuẩn chẩn đoán viêm phúc mạc. --- ### **IV. Câu hỏi dạng thứ tự (5 câu)** **Câu 16:** Thứ tự ưu tiên thực hiện cận lâm sàng trong chẩn đoán vỡ tạng rỗng là: A. Xét nghiệm máu → Siêu âm bụng → X-quang bụng. B. X-quang bụng → Siêu âm bụng → Chụp CT bụng. C. Xét nghiệm máu → X-quang bụng → Chụp CT bụng. D. Siêu âm bụng → X-quang bụng → Nội soi ổ bụng. **Đáp án:** C **Giải thích:** **Xét nghiệm máu** trước để đánh giá tình trạng viêm, sau đó chụp **X-quang bụng** tìm hơi tự do và **chụp CT** khi cần thiết.

  • 6

    4. ĐIỀU TRỊ

    ### **20 câu hỏi trắc nghiệm tình huống lâm sàng về điều trị chấn thương bụng** --- **Câu 1:** Một bệnh nhân nam, 30 tuổi, vào viện vì tai nạn giao thông, huyết áp 80/50 mmHg, mạch 120 lần/phút. Siêu âm FAST cho thấy có dịch tự do trong ổ bụng. Xử trí ưu tiên là gì? A. Chụp CT bụng đánh giá tổn thương B. Hồi sức truyền dịch, truyền máu và mổ cấp cứu C. Đặt dẫn lưu ổ bụng ngay lập tức D. Điều trị bảo tồn, theo dõi sát **Đáp án đúng:** **B** **Giải thích:** Bệnh nhân có dấu hiệu sốc mất máu (huyết áp thấp, mạch nhanh) kèm dịch tự do trong ổ bụng → chỉ định mổ cấp cứu ngay, đồng thời hồi sức tích cực. --- **Câu 2:** Trong chấn thương bụng kín, khi nào có thể lựa chọn điều trị bảo tồn? A. Có tràn máu màng phổi kèm sốc mất máu B. Tổn thương tạng đặc, huyết động ổn định, không đau bụng tăng C. Hội chứng viêm phúc mạc rõ ràng D. Bệnh nhân có dấu hiệu kích thích phúc mạc **Đáp án đúng:** **B** **Giải thích:** Điều trị bảo tồn chỉ áp dụng khi bệnh nhân ổn định, không có tổn thương đường bài xuất, không đau tăng, và phải ở cơ sở có phòng mổ để xử trí kịp thời. --- **Câu 3:** Bệnh nhân chấn thương bụng kín, nghi ngờ vỡ gan, có biểu hiện đau bụng tăng, mạch nhanh, huyết áp tụt. Hướng xử trí đúng là gì? A. Tiếp tục theo dõi sát tại khoa hồi sức B. Chụp CT bụng có cản quang C. Hồi sức và chỉ định phẫu thuật cấp cứu D. Can thiệp nút mạch ngay lập tức **Đáp án đúng:** **C** **Giải thích:** Dấu hiệu huyết động không ổn định, đau bụng tăng → cần phẫu thuật cấp cứu để kiểm soát chảy máu. --- **Câu 4:** Trường hợp nào dưới đây **không** chỉ định điều trị can thiệp mạch? A. Chấn thương gan với thoát thuốc trên CT B. Bệnh nhân huyết động không ổn định C. Tổn thương lách khu trú, huyết động ổn định D. Chấn thương thận có thoát thuốc **Đáp án đúng:** **B** **Giải thích:** Bệnh nhân huyết động không ổn định cần mổ cấp cứu, không chờ can thiệp mạch. --- **Câu 5:** Trong chấn thương tụy, chỉ định **cắt khối tá tụy** áp dụng khi: A. Tổn thương đầu tụy không thể bảo tồn B. Đứt đôi thân tụy C. Vỡ đuôi tụy đơn thuần D. Dập nhu mô tụy nhẹ **Đáp án đúng:** **A** **Giải thích:** Cắt khối tá tụy được chỉ định khi tổn thương nặng ở vùng đầu tụy không bảo tồn được. --- **Câu 6:** Khi xử trí vỡ bàng quang, nguyên tắc nào **không đúng**? A. Khâu và dẫn lưu bàng quang nếu vỡ trong phúc mạc B. Chỉ khâu bàng quang nếu vỡ ngoài phúc mạc C. Cần đặt thông tiểu để theo dõi sau mổ D. Kết hợp dẫn lưu ngoài nếu vỡ lớn **Đáp án đúng:** **B** **Giải thích:** Dù vỡ trong hay ngoài phúc mạc đều cần khâu và dẫn lưu bàng quang để tránh rò rỉ nước tiểu. --- **Câu 7:** Bệnh nhân chấn thương bụng, huyết áp 90/60 mmHg, có tràn khí – tràn máu màng phổi. Biện pháp **ưu tiên đầu tiên** là gì? A. Đặt nội khí quản ngay lập tức B. Dẫn lưu màng phổi C. Chụp X-quang ngực D. Hồi sức truyền dịch **Đáp án đúng:** **B** **Giải thích:** Tràn khí – tràn máu màng phổi cần được dẫn lưu trước khi đặt nội khí quản để tránh tràn khí áp lực. --- **Câu 8:** Trong xử trí chấn thương gan, khi tổn thương lớn không khâu được đến đáy, biện pháp nào được lựa chọn? A. Cắt gan điển hình B. Dẫn lưu túi mật C. Cầm máu diện vỡ và để ngỏ vết thương D. Chỉ theo dõi sát **Đáp án đúng:** **C** **Giải thích:** Khi không khâu được đến đáy vết thương, có thể để ngỏ vết thương và cầm máu bằng vật liệu cầm máu hoặc chèn gạc. --- **Câu 9:** Phẫu thuật cắt đoạn ruột non kèm nối lại được thực hiện khi: A. Lỗ thủng nhỏ, đơn độc B. Tổn thương lớn hoặc nhiều lỗ thủng khu trú C. Chỉ có bầm tụ nhẹ D. Không có dấu hiệu chảy máu **Đáp án đúng:** **B** **Giải thích:** Khi tổn thương lớn hoặc nhiều lỗ thủng ở một đoạn, cần cắt đoạn ruột và nối lại. --- **Câu 10:** Chỉ định **hậu môn nhân tạo** trong chấn thương đại tràng được đặt ra khi: A. Vết thương nhỏ, không bẩn B. Không có viêm phúc mạc C. Tổn thương lớn hoặc nhiễm bẩn nặng D. Tổn thương đơn thuần **Đáp án đúng:** **C** **Giải thích:** Khi tổn thương lớn hoặc nhiễm bẩn nặng ở đại tràng, cần tạo hậu môn nhân tạo để giảm nguy cơ rò rỉ. --- **Câu 11:** Khi nào **không nên** tiến hành nút mạch cầm máu? A. Chấn thương lách huyết động ổn định B. Chấn thương gan thoát thuốc C. Chấn thương thận kèm sốc mất máu D. Chấn thương gan nhỏ, không chảy máu tiếp **Đáp án đúng:** **C** **Giải thích:** Nút mạch chỉ áp dụng khi huyết động ổn định, nếu sốc mất máu cần mổ cấp cứu. --- Nếu cần thêm câu hỏi, hãy cho tôi biết!