問題一覧
1
### **1. Nguyên nhân chính gây loét dạ dày – tá tràng là gì?** A. Chế độ ăn uống không hợp lý B. Sự mất cân bằng giữa yếu tố tấn công và yếu tố bảo vệ niêm mạc dạ dày C. Stress kéo dài D. Sử dụng thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs) **Đáp án:** B **Giải thích:** Loét dạ dày – tá tràng xảy ra do sự mất cân bằng giữa các yếu tố tấn công (axit, pepsin) và các yếu tố bảo vệ niêm mạc dạ dày. --- ### **2. Tỉ lệ biến chứng thủng trong loét dạ dày – tá tràng là bao nhiêu?** A. 2-5% B. 2-14% C. 15-20% D. 25-30% **Đáp án:** B **Giải thích:** Biến chứng thủng chiếm khoảng 2-14% trong tổng số các biến chứng của loét dạ dày – tá tràng. --- ### **3. Vai trò của vi khuẩn *Helicobacter pylori* trong loét dạ dày – tá tràng là gì?** A. Tăng tiết axit dạ dày B. Gây viêm niêm mạc dạ dày, dẫn đến loét C. Làm giảm khả năng bảo vệ của niêm mạc dạ dày D. Cả B và C đều đúng **Đáp án:** D **Giải thích:** *Helicobacter pylori* gây viêm niêm mạc và làm suy yếu khả năng bảo vệ của niêm mạc dạ dày, dẫn đến loét. --- ### **4. Phương pháp điều trị chính cho bệnh nhân loét dạ dày – tá tràng có biến chứng thủng là gì?** A. Dùng thuốc giảm tiết axit B. Khâu lỗ thủng và điều trị loét sau mổ C. Điều trị nội khoa hoàn toàn D. Cắt dạ dày **Đáp án:** B **Giải thích:** Điều trị hiện nay chủ yếu là khâu lỗ thủng kết hợp điều trị bệnh loét sau mổ để giảm nguy cơ tái phát và biến chứng. --- ### **5. Phương pháp phẫu thuật nội soi có ưu điểm gì so với mổ mở trong điều trị thủng ổ loét dạ dày – tá tràng?** A. Chi phí thấp hơn B. Thời gian hồi phục nhanh hơn, ít xâm hại C. Không cần gây mê D. Ít theo dõi sau mổ **Đáp án:** B **Giải thích:** Phẫu thuật nội soi ít xâm hại, giảm đau sau mổ và thời gian hồi phục nhanh hơn so với mổ mở. --- ### **6. Tỉ lệ mắc mới loét dạ dày – tá tràng hàng năm trên thế giới chiếm bao nhiêu phần trăm dân số?** A. 0,5-1% B. 1,5-3% C. 3-5% D. 5-7% **Đáp án:** B **Giải thích:** Tỉ lệ mắc mới loét dạ dày – tá tràng hàng năm trên thế giới chiếm khoảng 1,5-3% dân số. --- ### **7. Yếu tố nào không phải là nguyên nhân chính gây loét dạ dày – tá tràng?** A. Vi khuẩn *Helicobacter pylori* B. Sử dụng thuốc NSAIDs C. Tăng tiết gastrin do hội chứng Zollinger-Ellison D. Ăn nhiều đồ chua **Đáp án:** D **Giải thích:** Ăn đồ chua không phải là nguyên nhân chính gây loét, trong khi vi khuẩn *H. pylori*, NSAIDs và hội chứng Zollinger-Ellison là các yếu tố chính. --- ### **8. Biến chứng thường gặp nhất của loét dạ dày – tá tràng là gì?** A. Thủng dạ dày B. Xuất huyết tiêu hóa C. Hẹp môn vị D. Ung thư hóa **Đáp án:** B **Giải thích:** Xuất huyết tiêu hóa là biến chứng phổ biến nhất, trong khi thủng dạ dày chiếm 2-14% các trường hợp. --- ### **9. Điều nào đúng khi nói về xu hướng điều trị loét dạ dày – tá tràng hiện nay?** A. Ưu tiên cắt dạ dày sớm B. Điều trị nội khoa là phương pháp chính C. Chủ yếu sử dụng thuốc trung hòa axit D. Chỉ điều trị triệu chứng đau **Đáp án:** B **Giải thích:** Hiện nay, điều trị nội khoa, đặc biệt là diệt *H. pylori* và giảm tiết axit, là phương pháp chính. --- ### **10. Vai trò của phẫu thuật cắt thần kinh X (vagotomy) trong điều trị loét dạ dày – tá tràng hiện nay như thế nào?** A. Là phương pháp đầu tay B. Không còn được áp dụng C. Chỉ áp dụng khi thất bại với điều trị nội khoa D. Chỉ áp dụng trong trường hợp loét do stress **Đáp án:** C **Giải thích:** Phẫu thuật cắt thần kinh X hiện chỉ được áp dụng khi thất bại với điều trị nội khoa hoặc có biến chứng nghiêm trọng. --- Tiếp tục không?
2
### **20 câu trắc nghiệm về giải phẫu bệnh lý thủng ổ loét dạ dày - tá tràng** --- ### **Câu 1:** Lỗ thủng do loét tá tràng thường gặp ở vị trí nào nhất? A. Mặt sau hành tá tràng B. Bờ cong lớn dạ dày C. Mặt trước hành tá tràng D. Thành bên tá tràng **Đáp án:** C **Giải thích:** Lỗ thủng do loét tá tràng thường gặp nhất ở **mặt trước hành tá tràng**. Nếu không thấy lỗ thủng mặt trước, cần mở mạc nối để kiểm tra mặt sau. --- ### **Câu 2:** Lỗ thủng ổ loét dạ dày có đặc điểm nào sau đây? A. Kích thước thường nhỏ hơn lỗ thủng tá tràng B. Chủ yếu gặp ở bờ cong nhỏ C. Không bao giờ có hiện tượng co kéo D. Không thể có kích thước trên 3 cm **Đáp án:** B **Giải thích:** Lỗ thủng dạ dày **thường lớn hơn** lỗ thủng tá tràng và chủ yếu gặp ở **bờ cong nhỏ**. Có thể gặp lỗ thủng khổng lồ (>3 cm) và có hiện tượng co kéo, viêm dính. --- ### **Câu 3:** Dịch ổ bụng trong những giờ đầu sau khi thủng có đặc điểm: A. Luôn có màu xanh đậm B. Thường trắng đục hoặc vàng nhạt C. Luôn nhiễm khuẩn ngay lập tức D. Không bao giờ có lẫn thức ăn **Đáp án:** B **Giải thích:** Trong những giờ đầu, dịch ổ bụng **chưa nhiễm khuẩn**, thường có màu **trắng đục hoặc vàng nhạt**, có thể lẫn mảnh thức ăn. --- ### **Câu 4:** Nếu không phát hiện lỗ thủng ở mặt trước dạ dày - tá tràng, bước xử trí tiếp theo là: A. Khâu kín lại ngay B. Tìm kiếm ở vùng hố chậu C. Mở mạc nối dạ dày - đại tràng D. Chỉ cần dẫn lưu **Đáp án:** C **Giải thích:** Nếu không thấy lỗ thủng mặt trước, cần **mở mạc nối dạ dày - đại tràng** để kiểm tra mặt sau và hậu cung mạc nối. --- ### **Câu 5:** Dịch ổ bụng sẽ nhiễm khuẩn và thành mủ sau bao lâu kể từ khi thủng? A. 2-4 giờ B. 4-6 giờ C. 6-12 giờ D. 24 giờ **Đáp án:** C **Giải thích:** Dịch ổ bụng **sẽ nhiễm khuẩn và thành mủ** sau khoảng **6-12 giờ** kể từ khi thủng. --- ### **Câu 6:** Lỗ thủng ổ loét được chia làm mấy loại theo kích thước? A. 2 loại B. 3 loại C. 4 loại D. 5 loại **Đáp án:** B **Giải thích:** Lỗ thủng được chia thành **3 loại** theo kích thước: nhỏ (<1 cm), lớn (1-3 cm), và khổng lồ (>3 cm). --- ### **Câu 7:** Lỗ thủng ổ loét mặt sau dạ dày - tá tràng có thể gây tràn dịch vào: A. Ổ bụng B. Hậu cung mạc nối C. Túi cùng Douglas D. Tầng trên mạc treo đại tràng **Đáp án:** B **Giải thích:** Lỗ thủng ở **mặt sau** dạ dày - tá tràng có thể gây tràn dịch vào **hậu cung mạc nối**, không tràn trực tiếp vào ổ bụng. --- ### **Câu 8:** Dịch ổ bụng trong thủng ổ loét dạ dày - tá tràng ở bệnh nhân hẹp môn vị có đặc điểm: A. Trong suốt và loãng B. Nâu đen, bẩn, lẫn thức ăn cũ C. Không có mùi D. Không bao giờ nhiễm khuẩn **Đáp án:** B **Giải thích:** Bệnh nhân **hẹp môn vị** thường có dịch ổ bụng **nâu đen, bẩn, lẫn thức ăn cũ chưa tiêu hóa** và nhanh chóng bị nhiễm khuẩn. --- ### **Câu 9:** Tầng đầu tiên bị tràn dịch khi thủng dạ dày - tá tràng là: A. Tầng dưới mạc treo đại tràng B. Túi cùng Douglas C. Tầng trên mạc treo đại tràng D. Hậu cung mạc nối **Đáp án:** C **Giải thích:** Khi thủng dạ dày - tá tràng, **dịch và hơi** trước tiên **tràn vào tầng trên mạc treo đại tràng ngang** rồi mới lan xuống vùng chậu hông. --- ### **Câu 10:** Nguyên nhân khiến ổ bụng bẩn trong thủng ổ loét phụ thuộc vào: A. Thời gian từ khi thủng đến lúc nhập viện B. Kích thước lỗ thủng C. Vị trí lỗ thủng D. Cả ba yếu tố trên **Đáp án:** D **Giải thích:** Tình trạng bẩn của ổ bụng phụ thuộc vào **thời gian** đến viện, **kích thước** và **vị trí** lỗ thủng. --- *(Tiếp tục với 10 câu tiếp theo nếu cần.)*
3
### **Câu 1:** Giai đoạn 1 của bệnh nhân thủng ổ loét dạ dày - tá tràng được đặc trưng bởi: A. Đau bụng giảm dần B. Viêm phúc mạc do dịch axit trong dạ dày C. Dịch axit được trung hòa bởi dịch tiết phúc mạc D. Nhiễm khuẩn ổ bụng bắt đầu xuất hiện **Đáp án:** B **Giải thích:** Giai đoạn 1 của bệnh nhân thủng ổ loét dạ dày - tá tràng là **viêm phúc mạc hoá chất**, do **dịch axit** từ dạ dày gây ra, hoặc có thể có **nhiễm khuẩn**. --- ### **Câu 2:** Giai đoạn 2 của bệnh nhân thủng ổ loét dạ dày - tá tràng xảy ra sau: A. 1-2 giờ B. 3-6 giờ C. 6-12 giờ D. 12-24 giờ **Đáp án:** C **Giải thích:** **Giai đoạn 2** (giai đoạn trung gian) thường xảy ra sau **6-12 giờ** khi các triệu chứng đau bụng giảm do dịch axit được trung hòa bởi dịch tiết phúc mạc. --- ### **Câu 3:** Triệu chứng đau bụng trong thủng ổ loét dạ dày - tá tràng thường có đặc điểm: A. Đau liên tục và không thay đổi B. Đau đột ngột, dữ dội và lan ra khắp ổ bụng C. Đau âm ỉ, kéo dài trong nhiều ngày D. Đau chủ yếu ở vùng hạ sườn trái **Đáp án:** B **Giải thích:** Triệu chứng đau bụng trong thủng ổ loét dạ dày - tá tràng **đột ngột, dữ dội** và thường **lan ra khắp ổ bụng**, chủ yếu ở **vùng thượng vị**. --- ### **Câu 4:** Nôn trong thủng ổ loét dạ dày - tá tràng có thể: A. Không bao giờ xảy ra B. Xảy ra khoảng 50% bệnh nhân C. Xảy ra ở khoảng 15% bệnh nhân, có thể nôn ra dịch nâu đen nếu có hẹp môn vị D. Chỉ xảy ra khi bệnh nhân có viêm phúc mạc **Đáp án:** C **Giải thích:** **Khoảng 15% bệnh nhân** có **nôn** trong trường hợp thủng ổ loét dạ dày - tá tràng, đặc biệt có thể **nôn ra dịch nâu đen** nếu có **hẹp môn vị**. --- ### **Câu 5:** Bí trung đại tiện trong trường hợp thủng ổ loét dạ dày - tá tràng có giá trị chẩn đoán: A. Cao B. Thấp C. Không liên quan đến bệnh lý D. Rất quan trọng **Đáp án:** B **Giải thích:** **Bí trung đại tiện** là dấu hiệu **muộn**, thường xuất hiện khi đã có **viêm phúc mạc toàn thể**, vì vậy có **giá trị thấp** trong chẩn đoán. --- ### **Câu 6:** Khi bệnh nhân thủng ổ loét dạ dày - tá tràng có dấu hiệu sốc thoáng qua, các triệu chứng thường gặp là: A. Mặt đỏ, toát mồ hôi, mạch chậm B. Mặt xanh xám, mũi và đầu chi lạnh, mạch nhanh nhỏ C. Mặt hốc hác, môi khô, mạch chậm D. Mặt hồng hào, huyết áp cao **Đáp án:** B **Giải thích:** Dấu hiệu **sốc thoáng qua** bao gồm **mặt xanh xám, mũi và đầu chi lạnh**, **mạch nhanh nhỏ**, và **thân nhiệt hạ thấp**. --- ### **Câu 7:** Dấu hiệu sốc ban đầu trong trường hợp thủng ổ loét dạ dày - tá tràng: A. Luôn kéo dài suốt quá trình bệnh B. Thường thoáng qua và có thể cải thiện khi tình trạng ổn định C. Không xuất hiện ở tất cả bệnh nhân D. Là triệu chứng không thể phục hồi **Đáp án:** B **Giải thích:** Dấu hiệu **sốc ban đầu** thường **thoáng qua** và **tình trạng toàn thân** sẽ **trở lại bình thường** khi mạch và huyết áp ổn định. --- ### **Câu 8:** Triệu chứng co cứng thành bụng trong thủng ổ loét dạ dày - tá tràng: A. Là dấu hiệu không bao giờ xuất hiện B. Có thể bị mất đi khi bệnh nhân đã sử dụng morphin C. Luôn xuất hiện rõ ràng ở tất cả bệnh nhân D. Chỉ xuất hiện khi có viêm phúc mạc mức độ nhẹ **Đáp án:** B **Giải thích:** **Triệu chứng co cứng thành bụng** có thể bị **mất đi khi bệnh nhân sử dụng morphin**, vì thuốc này có tác dụng làm giảm cảm giác đau. --- ### **Câu 9:** Khi gõ bụng bệnh nhân thủng ổ loét dạ dày - tá tràng, dấu hiệu mất vùng đục trước gan thường xuất hiện khi bệnh nhân ở tư thế: A. Nằm ngửa B. Nửa nằm nửa ngồi C. Nằm nghiêng bên trái D. Đứng **Đáp án:** B **Giải thích:** Khi bệnh nhân ở **tư thế nửa nằm nửa ngồi**, hơi sẽ lách lên dưới cơ hoành và trước gan, dẫn đến mất **vùng đục trước gan** khi gõ bụng. --- ### **Câu 10:** Dấu hiệu gõ đục trong trường hợp thủng ổ loét dạ dày - tá tràng thường thấy khi: A. Dịch ổ bụng chưa nhiễm khuẩn B. Bệnh nhân đến sớm và bụng không trướng C. Dịch ổ bụng lan xuống thấp và có lỗ thủng lớn D. Bệnh nhân có sốt nhẹ và bụng không trướng **Đáp án:** C **Giải thích:** **Dịch ổ bụng** lan xuống thấp và có lỗ thủng lớn sẽ khiến **gõ bụng** thấy **đục hai bên mạng sườn và hố chậu**. --- ### **Câu 11:** Triệu chứng thăm trực tràng, âm đạo trong thủng ổ loét dạ dày - tá tràng có thể cho thấy: A. Viêm phúc mạc B. Dấu hiệu bệnh lý tim mạch C. Bệnh lý tiêu hóa khác D. Không có giá trị trong chẩn đoán **Đáp án:** A **Giải thích:** **Thăm trực tràng và âm đạo** có thể phát hiện **tài cùng Douglas phồng và đau**, là dấu hiệu của **viêm phúc mạc**. --- ### **Câu 12:** Vị trí đau trong trường hợp thủng ổ loét dạ dày - tá tràng thường là: A. Vùng hạ sườn trái B. Vùng thượng vị và có thể lan ra khắp ổ bụng C. Vùng hạ sườn phải D. Vùng chậu trái **Đáp án:** B **Giải thích:** **Vị trí đau** trong thủng ổ loét dạ dày - tá tràng thường là **vùng thượng vị**, sau đó có thể **lan ra khắp ổ bụng**. --- ### **Câu 13:** Khi bệnh nhân thủng ổ loét dạ dày - tá tràng và có sốc, thân nhiệt thường là: A. Cao trên 40°C B. Hạ thấp dưới 37°C trong giai đoạn đầu C. Luôn bình thường D. Ở mức 37-38°C **Đáp án:** B **Giải thích:** **Thân nhiệt hạ thấp dưới 37°C** trong giai đoạn đầu là dấu hiệu của **sốc thoáng qua**. --- ### **Câu 14:** Nôn trong trường hợp thủng ổ loét dạ dày - tá tràng có thể ra dịch: A. Màu vàng sáng B. Màu nâu đen nếu có hẹp môn vị C. Màu trắng đục D. Chỉ có mùi hôi mà không có màu **Đáp án:** B **Giải thích:** **Nôn ra dịch nâu đen** thường gặp nếu bệnh nhân có **hẹp môn vị**. --- ### **Câu 15:** Triệu chứng co cứng thành bụng xuất hiện ngay khi bệnh nhân có: A. Viêm phúc mạc B. Tổn thương gan C. Bệnh lý thận D. Viêm ruột cấp **Đáp án:** A **Giải thích:** **Co cứng thành bụng** là dấu hiệu **đặc trưng của viêm phúc mạc**, đặc biệt khi có **thủng ổ loét dạ dày - tá tràng**. --- ### **Câu 16:** Khi bệnh nhân thủng ổ loét dạ dày - tá tràng, dấu hiệu **bụng cứng như gỗ** thường xuất hiện khi: A. Bệnh nhân có sử dụng thuốc giảm đau morphin B. Bệnh nhân có viêm phúc mạc C. Bệnh nhân đã được điều trị sớm D. Bệnh nhân có sốt cao **Đáp án:** B **Giải thích:** **Bụng cứng như gỗ** là dấu hiệu điển hình của **viêm phúc mạc** trong trường hợp **thủng ổ ### **20 câu trắc nghiệm về cận lâm sàng chẩn đoán thủng ổ loét dạ dày - tá tràng** --- **Câu 1:** Dấu hiệu X-quang bụng không chuẩn bị điển hình nhất của thủng ổ loét dạ dày - tá tràng là: A. Mất vùng đục trước gan B. Hình liềm hơi dưới cơ hoành C. Bóng hơi trong dạ dày lớn bất thường D. Dịch tự do trong ổ bụng **Đáp án:** **B** *Giải thích:* Hình ảnh liềm hơi dưới cơ hoành là dấu hiệu đặc trưng, xuất hiện do hơi từ dạ dày hoặc tá tràng thoát ra ổ bụng. --- **Câu 2:** Khi nghi ngờ thủng ổ loét dạ dày - tá tràng, tư thế chụp X-quang ưu tiên là: A. Nằm ngửa B. Đứng thẳng C. Nghiêng trái D. Nửa nằm nửa ngồi **Đáp án:** **B** *Giải thích:* Tư thế đứng giúp hơi thoát lên cao, tạo hình ảnh liềm hơi dưới cơ hoành. --- **Câu 3:** Siêu âm bụng trong chẩn đoán thủng dạ dày có thể phát hiện: A. Dịch ổ bụng và hơi tự do B. Mất vùng đục trước gan C. Hình liềm hơi dưới cơ hoành D. Mô tụy phù nề **Đáp án:** **A** *Giải thích:* Siêu âm phát hiện dịch và khí tự do dưới gan hoặc trong túi cùng Douglas, giúp chẩn đoán gián tiếp thủng tạng rỗng. --- **Câu 4:** Dấu hiệu “rèm cửa” trên siêu âm thể hiện: A. Khí tự do di động theo nhịp thở B. Dịch tự do quanh gan C. Mô dạ dày phù nề D. Tăng sinh mạch máu quanh ổ loét **Đáp án:** **A** *Giải thích:* Khí tự do giữa thành bụng và bờ gan tạo ra hình ảnh "rèm cửa" dao động khi bệnh nhân thở. --- **Câu 5:** Trong chụp CT bụng, vị trí dễ phát hiện khí tự do nhất là: A. Dưới cơ hoành B. Trong túi cùng Douglas C. Xung quanh tụy D. Trước dây chằng tròn **Đáp án:** **A** *Giải thích:* CT có độ nhạy cao, dễ phát hiện khí tự do dưới cơ hoành, đặc biệt khi bệnh nhân ở tư thế nằm. --- **Câu 6:** Khi chụp cản quang để phát hiện thủng ổ loét dạ dày - tá tràng, nên sử dụng: A. Bari sulfate B. Gastrografin C. Telebrix D. Iod hữu cơ **Đáp án:** **C** *Giải thích:* Telebrix là thuốc cản quang tan trong nước, an toàn hơn khi nghi ngờ thủng. Bari sulfate chống chỉ định do nguy cơ gây viêm phúc mạc hóa học. --- **Câu 7:** Xét nghiệm máu trong thủng ổ loét dạ dày có thể thấy: A. Bạch cầu giảm B. Amylase máu tăng nhẹ C. Giảm CRP D. Creatinin giảm **Đáp án:** **B** *Giải thích:* Amylase máu có thể tăng nhưng hiếm khi vượt quá 4 lần mức bình thường, giúp phân biệt với viêm tụy cấp. --- **Câu 8:** Nếu nghi ngờ thủng ổ loét dạ dày nhưng không thấy liềm hơi trên X-quang, cần làm gì tiếp theo? A. Lặp lại X-quang sau 6 giờ B. Siêu âm bụng C. Chụp CT bụng D. Nội soi tiêu hóa **Đáp án:** **C** *Giải thích:* CT bụng có độ nhạy cao hơn X-quang, phát hiện được cả lượng khí nhỏ hoặc áp xe sau phúc mạc. --- **Câu 9:** Chụp X-quang tư thế nào hữu ích nhất khi bệnh nhân không đứng được? A. Nằm sấp B. Nằm nghiêng trái C. Nằm ngửa D. Tư thế Trendelenburg **Đáp án:** **B** *Giải thích:* Tư thế nằm nghiêng trái giúp phát hiện hơi tự do giữa thành bụng và gan. --- **Câu 10:** Khi siêu âm bụng, vị trí ưu tiên để tìm dịch tự do là: A. Gan phải B. Túi mật C. Rãnh đại tràng và túi cùng Douglas D. Dạ dày **Đáp án:** **C** *Giải thích:* Dịch tự do thường tích tụ ở những vị trí thấp như túi cùng Douglas và rãnh đại tràng. --- **Câu 11:** Nếu bệnh nhân thủng dạ dày có dấu hiệu suy thận trước thận, xét nghiệm nào bất thường? A. Bilirubin B. Creatinin C. Hemoglobin D. Amylase **Đáp án:** **B** *Giải thích:* Suy thận trước thận do giảm tưới máu gây tăng ure và creatinin. --- **Câu 12:** Dấu hiệu mất vùng đục trước gan khi gõ bụng là do: A. Dịch tự do B. Khí tự do C. Mô gan teo nhỏ D. Viêm phúc mạc **Đáp án:** **B** *Giải thích:* Khí thoát ra từ ổ loét làm mất vùng đục trước gan khi bệnh nhân nằm ngửa. --- **Câu 13:** Bạch cầu tăng cao trong thủng ổ loét dạ dày chủ yếu do: A. Viêm phúc mạc hóa học B. Xuất huyết tiêu hóa C. Nhiễm trùng ổ bụng D. Sốc phản vệ **Đáp án:** **C** *Giải thích:* Viêm phúc mạc nhiễm trùng kích thích phản ứng viêm, làm tăng bạch cầu. --- **Câu 14:** Thời điểm thích hợp để làm xét nghiệm procalcitonin là: A. 1 giờ sau khi thủng B. 6 giờ sau thủng C. Khi có dấu hiệu nhiễm trùng D. Sau 48 giờ **Đáp án:** **C** *Giải thích:* Procalcitonin tăng sớm trong nhiễm trùng, hữu ích để đánh giá mức độ viêm phúc mạc. --- **Câu 15:** Khi bệnh nhân nghi ngờ thủng dạ dày có X-quang bình thường, phương pháp tốt nhất tiếp theo là: A. Nội soi dạ dày B. Siêu âm C. Chụp CT bụng D. Chụp dạ dày cản quang **Đáp án:** **C** *Giải thích:* CT bụng có độ nhạy cao nhất, đặc biệt với thủng nhỏ hoặc thủng mặt sau. (Tiếp tục nếu cần đủ 20 câu)
4
x
5
### **20 câu trắc nghiệm về các thể lâm sàng của thủng ổ loét dạ dày - tá tràng** --- **Câu 1:** Trong thể thủng bít, yếu tố nào sau đây thường gây bịt kín lỗ thủng? A. Mạc nối lớn hoặc các tạng lân cận B. Tụy tạng C. Túi mật và thận D. Dịch mật **Đáp án:** A **Giải thích:** Mạc nối lớn hoặc các tạng lân cận như túi mật có thể bịt kín lỗ thủng, làm giảm triệu chứng đau bụng nhanh chóng, gây khó khăn trong chẩn đoán nếu không phát hiện liềm hơi. --- **Câu 2:** Triệu chứng điển hình nhất của thể thủng bít là: A. Đau bụng dữ dội kéo dài B. Đau nhẹ vùng trên rốn, dưới sườn phải C. Sốt cao liên tục D. Nôn ra máu **Đáp án:** B **Giải thích:** Trong thể thủng bít, sau cơn đau đột ngột, triệu chứng giảm nhanh, bệnh nhân chỉ cảm thấy đau nhẹ khu trú vùng trên rốn hoặc dưới sườn phải, không có hội chứng nhiễm khuẩn điển hình. --- **Câu 3:** Phương pháp chẩn đoán hình ảnh có giá trị cao nhất phát hiện thủng ổ loét mặt sau tá tràng là: A. Chụp bụng không chuẩn bị B. Siêu âm bụng C. Chụp cắt lớp vi tính (CT Scan) D. Chụp X quang thực quản - dạ dày có thuốc cản quang **Đáp án:** C **Giải thích:** Chụp cắt lớp vi tính có thể phát hiện dịch, khí trong khoang sau phúc mạc – vị trí đặc trưng của thủng ổ loét mặt sau tá tràng mà các phương pháp khác khó thấy được. --- **Câu 4:** Trong thể thủng bít, nếu không thấy hơi tự do trong ổ bụng, hướng xử trí thích hợp nhất là: A. Theo dõi chặt chẽ tại viện B. Cho bệnh nhân về nhà và tái khám sau 1 tuần C. Điều trị nội khoa bằng kháng sinh D. Nội soi dạ dày tá tràng cấp cứu **Đáp án:** A **Giải thích:** Do nguy cơ tiến triển thành viêm phúc mạc hoặc áp xe ổ bụng, bệnh nhân cần được theo dõi sát tại viện, ngay cả khi không thấy hơi tự do trên hình ảnh chẩn đoán. --- **Câu 5:** Triệu chứng đặc trưng của thể thủng ổ loét mặt sau là: A. Đau bụng lan tỏa khắp ổ bụng B. Đau khu trú trên rốn hoặc lệch trái C. Co cứng thành bụng điển hình D. Buồn nôn, nôn ra máu **Đáp án:** B **Giải thích:** Thủng ổ loét mặt sau gây rò dịch dạ dày vào hậu cung mạc nối, thường gây đau khu trú trên rốn hoặc lệch trái, khác với thủng tự do gây đau bụng lan tỏa. --- **Câu 6:** Dấu hiệu X quang bụng không chuẩn bị điển hình nhất trong thủng dạ dày tá tràng là: A. Hình ảnh khí trong lòng ruột B. Hình ảnh liềm hơi dưới cơ hoành C. Hình ảnh quai ruột giãn D. Hình ảnh mức nước mức hơi **Đáp án:** B **Giải thích:** Liềm hơi dưới cơ hoành là dấu hiệu kinh điển của thủng tạng rỗng, tuy nhiên, ở thể thủng bít hoặc thủng mặt sau, dấu hiệu này có thể không xuất hiện. --- **Câu 7:** Trong thể thủng ổ loét mặt sau tá tràng, triệu chứng nào sau đây thường gặp nhất? A. Đau bụng lan tỏa B. Đau khu trú nửa bụng bên phải C. Sốt cao kèm rét run D. Đau thượng vị dữ dội **Đáp án:** B **Giải thích:** Khi thủng ổ loét mặt sau tá tràng, dịch chảy vào khoang sau phúc mạc gây đau khu trú nửa bụng bên phải, có thể tiến triển thành áp xe trước thận. --- **Câu 8:** Thủng ổ loét dạ dày - tá tràng có thể gây nhầm lẫn với bệnh lý nào sau đây? A. Viêm tụy cấp B. Viêm ruột thừa cấp C. Viêm phổi thùy dưới D. Viêm gan cấp **Đáp án:** B **Giải thích:** Thủng dạ dày tá tràng có thể gây đau và phản ứng tại hố chậu phải do dịch chảy xuống, dễ nhầm lẫn với viêm ruột thừa cấp. --- **Câu 9:** Dấu hiệu lâm sàng quan trọng nhất gợi ý thủng dạ dày - tá tràng thể tối cấp là: A. Đau bụng từ từ, âm ỉ B. Sốc sớm, bệnh nhân suy sụp nhanh C. Đau bụng dữ dội, nhưng giảm nhanh D. Nôn nhiều lần **Đáp án:** B **Giải thích:** Thể tối cấp có diễn biến nhanh, với sốc xuất hiện sớm, bệnh nhân có thể tử vong trong 6-12 giờ nếu không được xử trí kịp thời. --- **Câu 10:** Trong trường hợp nghi ngờ thủng dạ dày - tá tràng, chống chỉ định chụp dạ dày với thuốc cản quang nào? A. Telebrix B. Iopamidol C. Baryt D. Gastrografin **Đáp án:** C **Giải thích:** Baryt có nguy cơ gây viêm phúc mạc hóa học nếu tràn vào ổ bụng, nên chống chỉ định trong trường hợp nghi ngờ thủng tạng rỗng. --- **Câu 11:** Triệu chứng điển hình nhất của thể thủng kèm chảy máu tiêu hóa là: A. Đau bụng quặn từng cơn B. Đau bụng giảm nhanh sau khởi phát C. Nôn ra máu, ỉa phân đen D. Đau thượng vị âm ỉ kéo dài **Đáp án:** C **Giải thích:** Thủng dạ dày tá tràng kèm chảy máu tiêu hóa sẽ biểu hiện triệu chứng của cả hai tình trạng: đau bụng đột ngột và xuất huyết tiêu hóa cao (nôn máu, đi ngoài phân đen). --- **Câu 12:** Chỉ định phẫu thuật trong thể thủng bít là: A. Chỉ khi bệnh nhân có sốt B. Khi có dấu hiệu viêm phúc mạc C. Phẫu thuật cấp cứu ngay khi chẩn đoán D. Chỉ theo dõi nếu bệnh nhân ổn định **Đáp án:** C **Giải thích:** Dù triệu chứng giảm nhanh, thủng bít vẫn có nguy cơ tiến triển thành viêm phúc mạc hoặc áp xe nên cần phẫu thuật cấp cứu xử lý lỗ thủng. --- Muốn thêm câu hỏi không?
6
Dưới đây là 20 câu trắc nghiệm về điều trị thủng ổ loét dạ dày - tá tràng, bao gồm cả những điểm dễ bị bỏ qua khi đọc lướt. Mỗi câu có đáp án đúng và giải thích chi tiết. --- ### **Câu 1:** Nguyên tắc điều trị thủng ổ loét dạ dày - tá tràng là gì? A. Điều trị nội khoa đơn thuần B. Mổ phiên sau 1-2 ngày theo dõi C. Mổ cấp cứu càng sớm càng tốt D. Đặt dẫn lưu ổ bụng là phương pháp điều trị chính **Đáp án:** C. Mổ cấp cứu càng sớm càng tốt **Giải thích:** Thủng ổ loét là tình trạng cấp cứu ngoại khoa, cần phẫu thuật sớm để tránh viêm phúc mạc. Điều trị nội khoa đơn thuần chỉ áp dụng trong những trường hợp đặc biệt. --- ### **Câu 2:** Điều trị nội khoa căn nguyên bệnh loét bao gồm các nhóm thuốc nào? A. Thuốc ức chế bơm proton (PPI), kháng sinh diệt H. pylori, thuốc bọc niêm mạc B. Thuốc kháng H2, thuốc lợi tiểu, thuốc giảm đau opioid C. Corticoid, thuốc kháng H2, thuốc nhuận tràng D. Thuốc giảm tiết acid, thuốc kháng cholinergic, thuốc lợi mật **Đáp án:** A. Thuốc ức chế bơm proton (PPI), kháng sinh diệt H. pylori, thuốc bọc niêm mạc **Giải thích:** Điều trị loét dạ dày tá tràng cần phối hợp PPI để giảm tiết acid, kháng sinh để diệt vi khuẩn H. pylori, và thuốc bọc niêm mạc để bảo vệ vết loét. --- ### **Câu 3:** Phẫu thuật nội soi khâu thủng dạ dày - tá tràng có ưu điểm gì? A. Giảm đau sau mổ, hồi phục nhanh, ít biến chứng B. Dễ thực hiện hơn so với mổ mở C. Chỉ áp dụng cho bệnh nhân trẻ, không có bệnh lý nền D. Không cần gây mê toàn thân **Đáp án:** A. Giảm đau sau mổ, hồi phục nhanh, ít biến chứng **Giải thích:** Nội soi giúp giảm tổn thương mô, bệnh nhân hồi phục nhanh hơn so với mổ mở. Tuy nhiên, kỹ thuật này không phải lúc nào cũng dễ thực hiện hơn mổ mở. --- ### **Câu 4:** Chỉ định phẫu thuật mổ mở trong điều trị thủng ổ loét dạ dày - tá tràng bao gồm: A. Viêm phúc mạc muộn, bụng trướng nhiều B. Sốc nặng, suy tim, suy hô hấp nặng C. Lỗ thủng lớn, mô xung quanh hoại tử D. Tất cả các phương án trên **Đáp án:** D. Tất cả các phương án trên **Giải thích:** Mổ mở cần thiết khi tình trạng bệnh nhân nặng, có viêm phúc mạc lan tỏa hoặc mô tổn thương không thể khâu an toàn. --- ### **Câu 5:** Phương pháp hút liên tục theo Taylor có tỷ lệ thất bại cao nên chỉ áp dụng trong trường hợp nào? A. Điều trị nội khoa thay thế hoàn toàn phẫu thuật B. Chuẩn bị trước mổ hoặc trong khi chuyển tuyến C. Bệnh nhân từ chối phẫu thuật D. Khi bệnh nhân có viêm phúc mạc rõ ràng **Đáp án:** B. Chuẩn bị trước mổ hoặc trong khi chuyển tuyến **Giải thích:** Hút liên tục không phải phương pháp điều trị chính, chỉ dùng khi chưa thể mổ ngay hoặc bệnh nhân cần chuyển viện. --- ### **Câu 6:** Đối với lỗ thủng nhỏ, phương pháp khâu nào được ưu tiên? A. Khâu theo hình chữ X hoặc mũi rời ngang B. Khâu dọc theo trục tá tràng C. Khâu vắt liên tục D. Khâu bằng chỉ tự tiêu nhanh **Đáp án:** A. Khâu theo hình chữ X hoặc mũi rời ngang **Giải thích:** Cách này giúp khép kín lỗ thủng hiệu quả, tránh làm hẹp lòng tá tràng. --- ### **Câu 7:** Tại sao cần cắt ổ loét trước khi khâu trong thủng dạ dày? A. Để tránh nguy cơ ung thư dạ dày B. Giúp vết khâu chắc hơn C. Để tạo hình dạ dày tốt hơn D. Để hạn chế nguy cơ bục miệng nối **Đáp án:** A. Để tránh nguy cơ ung thư dạ dày **Giải thích:** Ổ loét dạ dày có thể là ung thư, cần làm giải phẫu bệnh để xác định chẩn đoán. --- ### **Câu 8:** Cắt dây thần kinh X giúp giảm nguy cơ gì? A. Tái phát loét dạ dày - tá tràng B. Viêm phúc mạc C. Tắc ruột sau mổ D. Xuất huyết tiêu hóa **Đáp án:** A. Tái phát loét dạ dày - tá tràng **Giải thích:** Cắt dây X giúp giảm tiết acid dạ dày, từ đó giảm nguy cơ loét tái phát. --- ### **Câu 9:** Chỉ định đặt stent trong điều trị thủng dạ dày - tá tràng bao gồm: A. Bệnh nhân già yếu, nhiều bệnh nền B. Lỗ thủng lớn, không thể khâu C. Bệnh nhân không thể chịu đựng phẫu thuật D. Tất cả các phương án trên **Đáp án:** D. Tất cả các phương án trên **Giải thích:** Đặt stent là lựa chọn thay thế mổ khi bệnh nhân có nguy cơ cao hoặc lỗ thủng quá lớn. --- ### **Câu 10:** Dấu hiệu nào giúp đánh giá phương pháp hút liên tục thành công? A. Đau bụng giảm, co cứng bụng giảm B. Bệnh nhân hết sốt C. Không còn dịch ổ bụng trên CT D. Hết nôn **Đáp án:** A. Đau bụng giảm, co cứng bụng giảm **Giải thích:** Đây là dấu hiệu quan trọng nhất để đánh giá hiệu quả của hút liên tục. --- (Tiếp tục với 10 câu nữa, tập trung vào các chi tiết dễ bỏ qua.)
Cơ chi trên
Cơ chi trên
An nguyen xuan · 28問 · 1年前Cơ chi trên
Cơ chi trên
28問 • 1年前1.1 NỘI ôn khó nhớ ** sách, chat gpt
1.1 NỘI ôn khó nhớ ** sách, chat gpt
An nguyen xuan · 103問 · 11ヶ月前1.1 NỘI ôn khó nhớ ** sách, chat gpt
1.1 NỘI ôn khó nhớ ** sách, chat gpt
103問 • 11ヶ月前2 NHI :ôn khó nhớ ** chép ( đánh dấu * vào bệnh có TCCD hoặc phân loại )
2 NHI :ôn khó nhớ ** chép ( đánh dấu * vào bệnh có TCCD hoặc phân loại )
An nguyen xuan · 70問 · 11ヶ月前2 NHI :ôn khó nhớ ** chép ( đánh dấu * vào bệnh có TCCD hoặc phân loại )
2 NHI :ôn khó nhớ ** chép ( đánh dấu * vào bệnh có TCCD hoặc phân loại )
70問 • 11ヶ月前Tiếng anh thân bài
Tiếng anh thân bài
An nguyen xuan · 27問 · 1年前Tiếng anh thân bài
Tiếng anh thân bài
27問 • 1年前từ mới
từ mới
An nguyen xuan · 100問 · 1年前từ mới
từ mới
100問 • 1年前tiếng anh tổng quát
tiếng anh tổng quát
An nguyen xuan · 53問 · 1年前tiếng anh tổng quát
tiếng anh tổng quát
53問 • 1年前2 đại cương về cơ thể sống và hằng tính nội môi
2 đại cương về cơ thể sống và hằng tính nội môi
An nguyen xuan · 9問 · 1年前2 đại cương về cơ thể sống và hằng tính nội môi
2 đại cương về cơ thể sống và hằng tính nội môi
9問 • 1年前3 sinh lý tế bào - trao đổi chất qua tế bào
3 sinh lý tế bào - trao đổi chất qua tế bào
An nguyen xuan · 30問 · 1年前3 sinh lý tế bào - trao đổi chất qua tế bào
3 sinh lý tế bào - trao đổi chất qua tế bào
30問 • 1年前4 sinh lý điện thế màng và điện thế hoạt động 🆗
4 sinh lý điện thế màng và điện thế hoạt động 🆗
An nguyen xuan · 15問 · 1年前4 sinh lý điện thế màng và điện thế hoạt động 🆗
4 sinh lý điện thế màng và điện thế hoạt động 🆗
15問 • 1年前🆗 5 sinh lý chuyển hoá chất và năng lượng
🆗 5 sinh lý chuyển hoá chất và năng lượng
An nguyen xuan · 26問 · 1年前🆗 5 sinh lý chuyển hoá chất và năng lượng
🆗 5 sinh lý chuyển hoá chất và năng lượng
26問 • 1年前6 sinh lý điều nhiệt 🆗
6 sinh lý điều nhiệt 🆗
An nguyen xuan · 11問 · 1年前6 sinh lý điều nhiệt 🆗
6 sinh lý điều nhiệt 🆗
11問 • 1年前phân loại- điều trị Và liều Thuốc
phân loại- điều trị Và liều Thuốc
An nguyen xuan · 31問 · 1年前phân loại- điều trị Và liều Thuốc
phân loại- điều trị Và liều Thuốc
31問 • 1年前số liệu chương 5
số liệu chương 5
An nguyen xuan · 6問 · 1年前số liệu chương 5
số liệu chương 5
6問 • 1年前số liệu tập 2
số liệu tập 2
An nguyen xuan · 20問 · 1年前số liệu tập 2
số liệu tập 2
20問 • 1年前7 Sinh lý máu 🆗
7 Sinh lý máu 🆗
An nguyen xuan · 31問 · 1年前7 Sinh lý máu 🆗
7 Sinh lý máu 🆗
31問 • 1年前8 Sinh lý các dịch cơ thể 🆗
8 Sinh lý các dịch cơ thể 🆗
An nguyen xuan · 23問 · 1年前8 Sinh lý các dịch cơ thể 🆗
8 Sinh lý các dịch cơ thể 🆗
23問 • 1年前thuốc
thuốc
An nguyen xuan · 15問 · 1年前thuốc
thuốc
15問 • 1年前chẩn đoán- phân loại và CLS
chẩn đoán- phân loại và CLS
An nguyen xuan · 63問 · 1年前chẩn đoán- phân loại và CLS
chẩn đoán- phân loại và CLS
63問 • 1年前9 sinh lý tuần hoàn
9 sinh lý tuần hoàn
An nguyen xuan · 67問 · 1年前9 sinh lý tuần hoàn
9 sinh lý tuần hoàn
67問 • 1年前nhóm thuốc chương 4-5-6
nhóm thuốc chương 4-5-6
An nguyen xuan · 34問 · 1年前nhóm thuốc chương 4-5-6
nhóm thuốc chương 4-5-6
34問 • 1年前10 sinh lý hô hấp - thành phần - ĐN 🆗
10 sinh lý hô hấp - thành phần - ĐN 🆗
An nguyen xuan · 29問 · 1年前10 sinh lý hô hấp - thành phần - ĐN 🆗
10 sinh lý hô hấp - thành phần - ĐN 🆗
29問 • 1年前nhom thuốc 7-8-9-10-11-12
nhom thuốc 7-8-9-10-11-12
An nguyen xuan · 37問 · 1年前nhom thuốc 7-8-9-10-11-12
nhom thuốc 7-8-9-10-11-12
37問 • 1年前nhi y6
nhi y6
An nguyen xuan · 42問 · 1年前nhi y6
nhi y6
42問 • 1年前công thức hoá học
công thức hoá học
An nguyen xuan · 63問 · 1年前công thức hoá học
công thức hoá học
63問 • 1年前câu hỏi về nguyên nhân - DỊCH TỄ
câu hỏi về nguyên nhân - DỊCH TỄ
An nguyen xuan · 6問 · 1年前câu hỏi về nguyên nhân - DỊCH TỄ
câu hỏi về nguyên nhân - DỊCH TỄ
6問 • 1年前phương trình hoá học- enzym
phương trình hoá học- enzym
An nguyen xuan · 22問 · 1年前phương trình hoá học- enzym
phương trình hoá học- enzym
22問 • 1年前câu hỏi về triệu chứng
câu hỏi về triệu chứng
An nguyen xuan · 5問 · 1年前câu hỏi về triệu chứng
câu hỏi về triệu chứng
5問 • 1年前số liệu (1) bth ở sản và phụ nữ
số liệu (1) bth ở sản và phụ nữ
An nguyen xuan · 45問 · 1年前số liệu (1) bth ở sản và phụ nữ
số liệu (1) bth ở sản và phụ nữ
45問 • 1年前tóm tắt bài
tóm tắt bài
An nguyen xuan · 57問 · 1年前tóm tắt bài
tóm tắt bài
57問 • 1年前CLS-sính lý giải phẫu
CLS-sính lý giải phẫu
An nguyen xuan · 10問 · 1年前CLS-sính lý giải phẫu
CLS-sính lý giải phẫu
10問 • 1年前cơ chi dưới
cơ chi dưới
An nguyen xuan · 5問 · 1年前cơ chi dưới
cơ chi dưới
5問 • 1年前cấu trúc vùng cánh tay
cấu trúc vùng cánh tay
An nguyen xuan · 8問 · 1年前cấu trúc vùng cánh tay
cấu trúc vùng cánh tay
8問 • 1年前thần kinh
thần kinh
An nguyen xuan · 6問 · 1年前thần kinh
thần kinh
6問 • 1年前0 Nhi : tên bài chương 1
0 Nhi : tên bài chương 1
An nguyen xuan · 33問 · 1年前0 Nhi : tên bài chương 1
0 Nhi : tên bài chương 1
33問 • 1年前0 Nhi tên bài tập 2
0 Nhi tên bài tập 2
An nguyen xuan · 36問 · 1年前0 Nhi tên bài tập 2
0 Nhi tên bài tập 2
36問 • 1年前Xương
Xương
An nguyen xuan · 6問 · 1年前Xương
Xương
6問 • 1年前mạch chi trên
mạch chi trên
An nguyen xuan · 6問 · 1年前mạch chi trên
mạch chi trên
6問 • 1年前test ytb
test ytb
An nguyen xuan · 36問 · 1年前test ytb
test ytb
36問 • 1年前Chất xám
Chất xám
An nguyen xuan · 20問 · 1年前Chất xám
Chất xám
20問 • 1年前11 sinh lý bộ máy tiêu hoá 🆗
11 sinh lý bộ máy tiêu hoá 🆗
An nguyen xuan · 29問 · 1年前11 sinh lý bộ máy tiêu hoá 🆗
11 sinh lý bộ máy tiêu hoá 🆗
29問 • 1年前12 Sinh lý nước tiểu 🆗
12 Sinh lý nước tiểu 🆗
An nguyen xuan · 22問 · 1年前12 Sinh lý nước tiểu 🆗
12 Sinh lý nước tiểu 🆗
22問 • 1年前13 Sinh lý nội tiết
13 Sinh lý nội tiết
An nguyen xuan · 39問 · 1年前13 Sinh lý nội tiết
13 Sinh lý nội tiết
39問 • 1年前14 Sinh lý sinh dục và sinh sản
14 Sinh lý sinh dục và sinh sản
An nguyen xuan · 17問 · 1年前14 Sinh lý sinh dục và sinh sản
14 Sinh lý sinh dục và sinh sản
17問 • 1年前15 Sinh lý norổn 🆗
15 Sinh lý norổn 🆗
An nguyen xuan · 22問 · 1年前15 Sinh lý norổn 🆗
15 Sinh lý norổn 🆗
22問 • 1年前16 Sinh lý hệ thần kinh cảm giác 🆗
16 Sinh lý hệ thần kinh cảm giác 🆗
An nguyen xuan · 42問 · 1年前16 Sinh lý hệ thần kinh cảm giác 🆗
16 Sinh lý hệ thần kinh cảm giác 🆗
42問 • 1年前17 Sinh lý hệ thần kinh vận động 🆗
17 Sinh lý hệ thần kinh vận động 🆗
An nguyen xuan · 21問 · 1年前17 Sinh lý hệ thần kinh vận động 🆗
17 Sinh lý hệ thần kinh vận động 🆗
21問 • 1年前18 Sinh lý hệ thần kinh tự chủ 🆗
18 Sinh lý hệ thần kinh tự chủ 🆗
An nguyen xuan · 10問 · 1年前18 Sinh lý hệ thần kinh tự chủ 🆗
18 Sinh lý hệ thần kinh tự chủ 🆗
10問 • 1年前19 một số chức năng cấp cao của hệ thần kinh
19 một số chức năng cấp cao của hệ thần kinh
An nguyen xuan · 12問 · 1年前19 một số chức năng cấp cao của hệ thần kinh
19 một số chức năng cấp cao của hệ thần kinh
12問 • 1年前20 sinh lý cơ 🆗 👌
20 sinh lý cơ 🆗 👌
An nguyen xuan · 25問 · 1年前20 sinh lý cơ 🆗 👌
20 sinh lý cơ 🆗 👌
25問 • 1年前chẩn đoán - ploai - CLS
chẩn đoán - ploai - CLS
An nguyen xuan · 93問 · 1年前chẩn đoán - ploai - CLS
chẩn đoán - ploai - CLS
93問 • 1年前tác dụng-nhóm thuốc cho các bệnh
tác dụng-nhóm thuốc cho các bệnh
An nguyen xuan · 88問 · 1年前tác dụng-nhóm thuốc cho các bệnh
tác dụng-nhóm thuốc cho các bệnh
88問 • 1年前* Bài chương 1
* Bài chương 1
An nguyen xuan · 51問 · 1年前* Bài chương 1
* Bài chương 1
51問 • 1年前* Bài chương 2
* Bài chương 2
An nguyen xuan · 71問 · 1年前* Bài chương 2
* Bài chương 2
71問 • 1年前4.1 VRT
4.1 VRT
An nguyen xuan · 14問 · 1年前4.1 VRT
4.1 VRT
14問 • 1年前4.3 chấn thương bụng
4.3 chấn thương bụng
An nguyen xuan · 6問 · 1年前4.3 chấn thương bụng
4.3 chấn thương bụng
6問 • 1年前4.4 Vết thương bụng
4.4 Vết thương bụng
An nguyen xuan · 5問 · 1年前4.4 Vết thương bụng
4.4 Vết thương bụng
5問 • 1年前4.5 Viêm tuỵ cấp
4.5 Viêm tuỵ cấp
An nguyen xuan · 7問 · 1年前4.5 Viêm tuỵ cấp
4.5 Viêm tuỵ cấp
7問 • 1年前4.6 Hội chứng tắc ruột
4.6 Hội chứng tắc ruột
An nguyen xuan · 10問 · 1年前4.6 Hội chứng tắc ruột
4.6 Hội chứng tắc ruột
10問 • 1年前4.7 Viêm phúc mạc và ổ áp xe
4.7 Viêm phúc mạc và ổ áp xe
An nguyen xuan · 11問 · 1年前4.7 Viêm phúc mạc và ổ áp xe
4.7 Viêm phúc mạc và ổ áp xe
11問 • 1年前4.10 Hẹp môn vị
4.10 Hẹp môn vị
An nguyen xuan · 5問 · 1年前4.10 Hẹp môn vị
4.10 Hẹp môn vị
5問 • 1年前4.12 Gãy pouteau- colles
4.12 Gãy pouteau- colles
An nguyen xuan · 5問 · 1年前4.12 Gãy pouteau- colles
4.12 Gãy pouteau- colles
5問 • 1年前4.13 gãy thân xương cánh tay
4.13 gãy thân xương cánh tay
An nguyen xuan · 5問 · 1年前4.13 gãy thân xương cánh tay
4.13 gãy thân xương cánh tay
5問 • 1年前4.14 Gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em
4.14 Gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em
An nguyen xuan · 9問 · 1年前4.14 Gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em
4.14 Gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em
9問 • 1年前4.15 Gãy 2 xương cẳng tay
4.15 Gãy 2 xương cẳng tay
An nguyen xuan · 9問 · 1年前4.15 Gãy 2 xương cẳng tay
4.15 Gãy 2 xương cẳng tay
9問 • 1年前4.16 Gãy cổ xương đùi
4.16 Gãy cổ xương đùi
An nguyen xuan · 6問 · 1年前4.16 Gãy cổ xương đùi
4.16 Gãy cổ xương đùi
6問 • 1年前4.17 Gãy thân xương đùi
4.17 Gãy thân xương đùi
An nguyen xuan · 7問 · 1年前4.17 Gãy thân xương đùi
4.17 Gãy thân xương đùi
7問 • 1年前4.18 Gãy 2 xương cẳng chân
4.18 Gãy 2 xương cẳng chân
An nguyen xuan · 5問 · 1年前4.18 Gãy 2 xương cẳng chân
4.18 Gãy 2 xương cẳng chân
5問 • 1年前4.19 Trật khớp khuỷu
4.19 Trật khớp khuỷu
An nguyen xuan · 5問 · 1年前4.19 Trật khớp khuỷu
4.19 Trật khớp khuỷu
5問 • 1年前4.20 Trật khớp vai
4.20 Trật khớp vai
An nguyen xuan · 7問 · 1年前4.20 Trật khớp vai
4.20 Trật khớp vai
7問 • 1年前4.21 Trật khớp háng
4.21 Trật khớp háng
An nguyen xuan · 7問 · 1年前4.21 Trật khớp háng
4.21 Trật khớp háng
7問 • 1年前4.22 Trật khớp gối
4.22 Trật khớp gối
An nguyen xuan · 5問 · 1年前4.22 Trật khớp gối
4.22 Trật khớp gối
5問 • 1年前4.23 Sỏi tiết niệu
4.23 Sỏi tiết niệu
An nguyen xuan · 7問 · 1年前4.23 Sỏi tiết niệu
4.23 Sỏi tiết niệu
7問 • 1年前4.24 Chấn thương thận ( CTT)
4.24 Chấn thương thận ( CTT)
An nguyen xuan · 10問 · 1年前4.24 Chấn thương thận ( CTT)
4.24 Chấn thương thận ( CTT)
10問 • 1年前4.25 Chấn thương niệu đạo
4.25 Chấn thương niệu đạo
An nguyen xuan · 15問 · 1年前4.25 Chấn thương niệu đạo
4.25 Chấn thương niệu đạo
15問 • 1年前問題一覧
1
### **1. Nguyên nhân chính gây loét dạ dày – tá tràng là gì?** A. Chế độ ăn uống không hợp lý B. Sự mất cân bằng giữa yếu tố tấn công và yếu tố bảo vệ niêm mạc dạ dày C. Stress kéo dài D. Sử dụng thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs) **Đáp án:** B **Giải thích:** Loét dạ dày – tá tràng xảy ra do sự mất cân bằng giữa các yếu tố tấn công (axit, pepsin) và các yếu tố bảo vệ niêm mạc dạ dày. --- ### **2. Tỉ lệ biến chứng thủng trong loét dạ dày – tá tràng là bao nhiêu?** A. 2-5% B. 2-14% C. 15-20% D. 25-30% **Đáp án:** B **Giải thích:** Biến chứng thủng chiếm khoảng 2-14% trong tổng số các biến chứng của loét dạ dày – tá tràng. --- ### **3. Vai trò của vi khuẩn *Helicobacter pylori* trong loét dạ dày – tá tràng là gì?** A. Tăng tiết axit dạ dày B. Gây viêm niêm mạc dạ dày, dẫn đến loét C. Làm giảm khả năng bảo vệ của niêm mạc dạ dày D. Cả B và C đều đúng **Đáp án:** D **Giải thích:** *Helicobacter pylori* gây viêm niêm mạc và làm suy yếu khả năng bảo vệ của niêm mạc dạ dày, dẫn đến loét. --- ### **4. Phương pháp điều trị chính cho bệnh nhân loét dạ dày – tá tràng có biến chứng thủng là gì?** A. Dùng thuốc giảm tiết axit B. Khâu lỗ thủng và điều trị loét sau mổ C. Điều trị nội khoa hoàn toàn D. Cắt dạ dày **Đáp án:** B **Giải thích:** Điều trị hiện nay chủ yếu là khâu lỗ thủng kết hợp điều trị bệnh loét sau mổ để giảm nguy cơ tái phát và biến chứng. --- ### **5. Phương pháp phẫu thuật nội soi có ưu điểm gì so với mổ mở trong điều trị thủng ổ loét dạ dày – tá tràng?** A. Chi phí thấp hơn B. Thời gian hồi phục nhanh hơn, ít xâm hại C. Không cần gây mê D. Ít theo dõi sau mổ **Đáp án:** B **Giải thích:** Phẫu thuật nội soi ít xâm hại, giảm đau sau mổ và thời gian hồi phục nhanh hơn so với mổ mở. --- ### **6. Tỉ lệ mắc mới loét dạ dày – tá tràng hàng năm trên thế giới chiếm bao nhiêu phần trăm dân số?** A. 0,5-1% B. 1,5-3% C. 3-5% D. 5-7% **Đáp án:** B **Giải thích:** Tỉ lệ mắc mới loét dạ dày – tá tràng hàng năm trên thế giới chiếm khoảng 1,5-3% dân số. --- ### **7. Yếu tố nào không phải là nguyên nhân chính gây loét dạ dày – tá tràng?** A. Vi khuẩn *Helicobacter pylori* B. Sử dụng thuốc NSAIDs C. Tăng tiết gastrin do hội chứng Zollinger-Ellison D. Ăn nhiều đồ chua **Đáp án:** D **Giải thích:** Ăn đồ chua không phải là nguyên nhân chính gây loét, trong khi vi khuẩn *H. pylori*, NSAIDs và hội chứng Zollinger-Ellison là các yếu tố chính. --- ### **8. Biến chứng thường gặp nhất của loét dạ dày – tá tràng là gì?** A. Thủng dạ dày B. Xuất huyết tiêu hóa C. Hẹp môn vị D. Ung thư hóa **Đáp án:** B **Giải thích:** Xuất huyết tiêu hóa là biến chứng phổ biến nhất, trong khi thủng dạ dày chiếm 2-14% các trường hợp. --- ### **9. Điều nào đúng khi nói về xu hướng điều trị loét dạ dày – tá tràng hiện nay?** A. Ưu tiên cắt dạ dày sớm B. Điều trị nội khoa là phương pháp chính C. Chủ yếu sử dụng thuốc trung hòa axit D. Chỉ điều trị triệu chứng đau **Đáp án:** B **Giải thích:** Hiện nay, điều trị nội khoa, đặc biệt là diệt *H. pylori* và giảm tiết axit, là phương pháp chính. --- ### **10. Vai trò của phẫu thuật cắt thần kinh X (vagotomy) trong điều trị loét dạ dày – tá tràng hiện nay như thế nào?** A. Là phương pháp đầu tay B. Không còn được áp dụng C. Chỉ áp dụng khi thất bại với điều trị nội khoa D. Chỉ áp dụng trong trường hợp loét do stress **Đáp án:** C **Giải thích:** Phẫu thuật cắt thần kinh X hiện chỉ được áp dụng khi thất bại với điều trị nội khoa hoặc có biến chứng nghiêm trọng. --- Tiếp tục không?
2
### **20 câu trắc nghiệm về giải phẫu bệnh lý thủng ổ loét dạ dày - tá tràng** --- ### **Câu 1:** Lỗ thủng do loét tá tràng thường gặp ở vị trí nào nhất? A. Mặt sau hành tá tràng B. Bờ cong lớn dạ dày C. Mặt trước hành tá tràng D. Thành bên tá tràng **Đáp án:** C **Giải thích:** Lỗ thủng do loét tá tràng thường gặp nhất ở **mặt trước hành tá tràng**. Nếu không thấy lỗ thủng mặt trước, cần mở mạc nối để kiểm tra mặt sau. --- ### **Câu 2:** Lỗ thủng ổ loét dạ dày có đặc điểm nào sau đây? A. Kích thước thường nhỏ hơn lỗ thủng tá tràng B. Chủ yếu gặp ở bờ cong nhỏ C. Không bao giờ có hiện tượng co kéo D. Không thể có kích thước trên 3 cm **Đáp án:** B **Giải thích:** Lỗ thủng dạ dày **thường lớn hơn** lỗ thủng tá tràng và chủ yếu gặp ở **bờ cong nhỏ**. Có thể gặp lỗ thủng khổng lồ (>3 cm) và có hiện tượng co kéo, viêm dính. --- ### **Câu 3:** Dịch ổ bụng trong những giờ đầu sau khi thủng có đặc điểm: A. Luôn có màu xanh đậm B. Thường trắng đục hoặc vàng nhạt C. Luôn nhiễm khuẩn ngay lập tức D. Không bao giờ có lẫn thức ăn **Đáp án:** B **Giải thích:** Trong những giờ đầu, dịch ổ bụng **chưa nhiễm khuẩn**, thường có màu **trắng đục hoặc vàng nhạt**, có thể lẫn mảnh thức ăn. --- ### **Câu 4:** Nếu không phát hiện lỗ thủng ở mặt trước dạ dày - tá tràng, bước xử trí tiếp theo là: A. Khâu kín lại ngay B. Tìm kiếm ở vùng hố chậu C. Mở mạc nối dạ dày - đại tràng D. Chỉ cần dẫn lưu **Đáp án:** C **Giải thích:** Nếu không thấy lỗ thủng mặt trước, cần **mở mạc nối dạ dày - đại tràng** để kiểm tra mặt sau và hậu cung mạc nối. --- ### **Câu 5:** Dịch ổ bụng sẽ nhiễm khuẩn và thành mủ sau bao lâu kể từ khi thủng? A. 2-4 giờ B. 4-6 giờ C. 6-12 giờ D. 24 giờ **Đáp án:** C **Giải thích:** Dịch ổ bụng **sẽ nhiễm khuẩn và thành mủ** sau khoảng **6-12 giờ** kể từ khi thủng. --- ### **Câu 6:** Lỗ thủng ổ loét được chia làm mấy loại theo kích thước? A. 2 loại B. 3 loại C. 4 loại D. 5 loại **Đáp án:** B **Giải thích:** Lỗ thủng được chia thành **3 loại** theo kích thước: nhỏ (<1 cm), lớn (1-3 cm), và khổng lồ (>3 cm). --- ### **Câu 7:** Lỗ thủng ổ loét mặt sau dạ dày - tá tràng có thể gây tràn dịch vào: A. Ổ bụng B. Hậu cung mạc nối C. Túi cùng Douglas D. Tầng trên mạc treo đại tràng **Đáp án:** B **Giải thích:** Lỗ thủng ở **mặt sau** dạ dày - tá tràng có thể gây tràn dịch vào **hậu cung mạc nối**, không tràn trực tiếp vào ổ bụng. --- ### **Câu 8:** Dịch ổ bụng trong thủng ổ loét dạ dày - tá tràng ở bệnh nhân hẹp môn vị có đặc điểm: A. Trong suốt và loãng B. Nâu đen, bẩn, lẫn thức ăn cũ C. Không có mùi D. Không bao giờ nhiễm khuẩn **Đáp án:** B **Giải thích:** Bệnh nhân **hẹp môn vị** thường có dịch ổ bụng **nâu đen, bẩn, lẫn thức ăn cũ chưa tiêu hóa** và nhanh chóng bị nhiễm khuẩn. --- ### **Câu 9:** Tầng đầu tiên bị tràn dịch khi thủng dạ dày - tá tràng là: A. Tầng dưới mạc treo đại tràng B. Túi cùng Douglas C. Tầng trên mạc treo đại tràng D. Hậu cung mạc nối **Đáp án:** C **Giải thích:** Khi thủng dạ dày - tá tràng, **dịch và hơi** trước tiên **tràn vào tầng trên mạc treo đại tràng ngang** rồi mới lan xuống vùng chậu hông. --- ### **Câu 10:** Nguyên nhân khiến ổ bụng bẩn trong thủng ổ loét phụ thuộc vào: A. Thời gian từ khi thủng đến lúc nhập viện B. Kích thước lỗ thủng C. Vị trí lỗ thủng D. Cả ba yếu tố trên **Đáp án:** D **Giải thích:** Tình trạng bẩn của ổ bụng phụ thuộc vào **thời gian** đến viện, **kích thước** và **vị trí** lỗ thủng. --- *(Tiếp tục với 10 câu tiếp theo nếu cần.)*
3
### **Câu 1:** Giai đoạn 1 của bệnh nhân thủng ổ loét dạ dày - tá tràng được đặc trưng bởi: A. Đau bụng giảm dần B. Viêm phúc mạc do dịch axit trong dạ dày C. Dịch axit được trung hòa bởi dịch tiết phúc mạc D. Nhiễm khuẩn ổ bụng bắt đầu xuất hiện **Đáp án:** B **Giải thích:** Giai đoạn 1 của bệnh nhân thủng ổ loét dạ dày - tá tràng là **viêm phúc mạc hoá chất**, do **dịch axit** từ dạ dày gây ra, hoặc có thể có **nhiễm khuẩn**. --- ### **Câu 2:** Giai đoạn 2 của bệnh nhân thủng ổ loét dạ dày - tá tràng xảy ra sau: A. 1-2 giờ B. 3-6 giờ C. 6-12 giờ D. 12-24 giờ **Đáp án:** C **Giải thích:** **Giai đoạn 2** (giai đoạn trung gian) thường xảy ra sau **6-12 giờ** khi các triệu chứng đau bụng giảm do dịch axit được trung hòa bởi dịch tiết phúc mạc. --- ### **Câu 3:** Triệu chứng đau bụng trong thủng ổ loét dạ dày - tá tràng thường có đặc điểm: A. Đau liên tục và không thay đổi B. Đau đột ngột, dữ dội và lan ra khắp ổ bụng C. Đau âm ỉ, kéo dài trong nhiều ngày D. Đau chủ yếu ở vùng hạ sườn trái **Đáp án:** B **Giải thích:** Triệu chứng đau bụng trong thủng ổ loét dạ dày - tá tràng **đột ngột, dữ dội** và thường **lan ra khắp ổ bụng**, chủ yếu ở **vùng thượng vị**. --- ### **Câu 4:** Nôn trong thủng ổ loét dạ dày - tá tràng có thể: A. Không bao giờ xảy ra B. Xảy ra khoảng 50% bệnh nhân C. Xảy ra ở khoảng 15% bệnh nhân, có thể nôn ra dịch nâu đen nếu có hẹp môn vị D. Chỉ xảy ra khi bệnh nhân có viêm phúc mạc **Đáp án:** C **Giải thích:** **Khoảng 15% bệnh nhân** có **nôn** trong trường hợp thủng ổ loét dạ dày - tá tràng, đặc biệt có thể **nôn ra dịch nâu đen** nếu có **hẹp môn vị**. --- ### **Câu 5:** Bí trung đại tiện trong trường hợp thủng ổ loét dạ dày - tá tràng có giá trị chẩn đoán: A. Cao B. Thấp C. Không liên quan đến bệnh lý D. Rất quan trọng **Đáp án:** B **Giải thích:** **Bí trung đại tiện** là dấu hiệu **muộn**, thường xuất hiện khi đã có **viêm phúc mạc toàn thể**, vì vậy có **giá trị thấp** trong chẩn đoán. --- ### **Câu 6:** Khi bệnh nhân thủng ổ loét dạ dày - tá tràng có dấu hiệu sốc thoáng qua, các triệu chứng thường gặp là: A. Mặt đỏ, toát mồ hôi, mạch chậm B. Mặt xanh xám, mũi và đầu chi lạnh, mạch nhanh nhỏ C. Mặt hốc hác, môi khô, mạch chậm D. Mặt hồng hào, huyết áp cao **Đáp án:** B **Giải thích:** Dấu hiệu **sốc thoáng qua** bao gồm **mặt xanh xám, mũi và đầu chi lạnh**, **mạch nhanh nhỏ**, và **thân nhiệt hạ thấp**. --- ### **Câu 7:** Dấu hiệu sốc ban đầu trong trường hợp thủng ổ loét dạ dày - tá tràng: A. Luôn kéo dài suốt quá trình bệnh B. Thường thoáng qua và có thể cải thiện khi tình trạng ổn định C. Không xuất hiện ở tất cả bệnh nhân D. Là triệu chứng không thể phục hồi **Đáp án:** B **Giải thích:** Dấu hiệu **sốc ban đầu** thường **thoáng qua** và **tình trạng toàn thân** sẽ **trở lại bình thường** khi mạch và huyết áp ổn định. --- ### **Câu 8:** Triệu chứng co cứng thành bụng trong thủng ổ loét dạ dày - tá tràng: A. Là dấu hiệu không bao giờ xuất hiện B. Có thể bị mất đi khi bệnh nhân đã sử dụng morphin C. Luôn xuất hiện rõ ràng ở tất cả bệnh nhân D. Chỉ xuất hiện khi có viêm phúc mạc mức độ nhẹ **Đáp án:** B **Giải thích:** **Triệu chứng co cứng thành bụng** có thể bị **mất đi khi bệnh nhân sử dụng morphin**, vì thuốc này có tác dụng làm giảm cảm giác đau. --- ### **Câu 9:** Khi gõ bụng bệnh nhân thủng ổ loét dạ dày - tá tràng, dấu hiệu mất vùng đục trước gan thường xuất hiện khi bệnh nhân ở tư thế: A. Nằm ngửa B. Nửa nằm nửa ngồi C. Nằm nghiêng bên trái D. Đứng **Đáp án:** B **Giải thích:** Khi bệnh nhân ở **tư thế nửa nằm nửa ngồi**, hơi sẽ lách lên dưới cơ hoành và trước gan, dẫn đến mất **vùng đục trước gan** khi gõ bụng. --- ### **Câu 10:** Dấu hiệu gõ đục trong trường hợp thủng ổ loét dạ dày - tá tràng thường thấy khi: A. Dịch ổ bụng chưa nhiễm khuẩn B. Bệnh nhân đến sớm và bụng không trướng C. Dịch ổ bụng lan xuống thấp và có lỗ thủng lớn D. Bệnh nhân có sốt nhẹ và bụng không trướng **Đáp án:** C **Giải thích:** **Dịch ổ bụng** lan xuống thấp và có lỗ thủng lớn sẽ khiến **gõ bụng** thấy **đục hai bên mạng sườn và hố chậu**. --- ### **Câu 11:** Triệu chứng thăm trực tràng, âm đạo trong thủng ổ loét dạ dày - tá tràng có thể cho thấy: A. Viêm phúc mạc B. Dấu hiệu bệnh lý tim mạch C. Bệnh lý tiêu hóa khác D. Không có giá trị trong chẩn đoán **Đáp án:** A **Giải thích:** **Thăm trực tràng và âm đạo** có thể phát hiện **tài cùng Douglas phồng và đau**, là dấu hiệu của **viêm phúc mạc**. --- ### **Câu 12:** Vị trí đau trong trường hợp thủng ổ loét dạ dày - tá tràng thường là: A. Vùng hạ sườn trái B. Vùng thượng vị và có thể lan ra khắp ổ bụng C. Vùng hạ sườn phải D. Vùng chậu trái **Đáp án:** B **Giải thích:** **Vị trí đau** trong thủng ổ loét dạ dày - tá tràng thường là **vùng thượng vị**, sau đó có thể **lan ra khắp ổ bụng**. --- ### **Câu 13:** Khi bệnh nhân thủng ổ loét dạ dày - tá tràng và có sốc, thân nhiệt thường là: A. Cao trên 40°C B. Hạ thấp dưới 37°C trong giai đoạn đầu C. Luôn bình thường D. Ở mức 37-38°C **Đáp án:** B **Giải thích:** **Thân nhiệt hạ thấp dưới 37°C** trong giai đoạn đầu là dấu hiệu của **sốc thoáng qua**. --- ### **Câu 14:** Nôn trong trường hợp thủng ổ loét dạ dày - tá tràng có thể ra dịch: A. Màu vàng sáng B. Màu nâu đen nếu có hẹp môn vị C. Màu trắng đục D. Chỉ có mùi hôi mà không có màu **Đáp án:** B **Giải thích:** **Nôn ra dịch nâu đen** thường gặp nếu bệnh nhân có **hẹp môn vị**. --- ### **Câu 15:** Triệu chứng co cứng thành bụng xuất hiện ngay khi bệnh nhân có: A. Viêm phúc mạc B. Tổn thương gan C. Bệnh lý thận D. Viêm ruột cấp **Đáp án:** A **Giải thích:** **Co cứng thành bụng** là dấu hiệu **đặc trưng của viêm phúc mạc**, đặc biệt khi có **thủng ổ loét dạ dày - tá tràng**. --- ### **Câu 16:** Khi bệnh nhân thủng ổ loét dạ dày - tá tràng, dấu hiệu **bụng cứng như gỗ** thường xuất hiện khi: A. Bệnh nhân có sử dụng thuốc giảm đau morphin B. Bệnh nhân có viêm phúc mạc C. Bệnh nhân đã được điều trị sớm D. Bệnh nhân có sốt cao **Đáp án:** B **Giải thích:** **Bụng cứng như gỗ** là dấu hiệu điển hình của **viêm phúc mạc** trong trường hợp **thủng ổ ### **20 câu trắc nghiệm về cận lâm sàng chẩn đoán thủng ổ loét dạ dày - tá tràng** --- **Câu 1:** Dấu hiệu X-quang bụng không chuẩn bị điển hình nhất của thủng ổ loét dạ dày - tá tràng là: A. Mất vùng đục trước gan B. Hình liềm hơi dưới cơ hoành C. Bóng hơi trong dạ dày lớn bất thường D. Dịch tự do trong ổ bụng **Đáp án:** **B** *Giải thích:* Hình ảnh liềm hơi dưới cơ hoành là dấu hiệu đặc trưng, xuất hiện do hơi từ dạ dày hoặc tá tràng thoát ra ổ bụng. --- **Câu 2:** Khi nghi ngờ thủng ổ loét dạ dày - tá tràng, tư thế chụp X-quang ưu tiên là: A. Nằm ngửa B. Đứng thẳng C. Nghiêng trái D. Nửa nằm nửa ngồi **Đáp án:** **B** *Giải thích:* Tư thế đứng giúp hơi thoát lên cao, tạo hình ảnh liềm hơi dưới cơ hoành. --- **Câu 3:** Siêu âm bụng trong chẩn đoán thủng dạ dày có thể phát hiện: A. Dịch ổ bụng và hơi tự do B. Mất vùng đục trước gan C. Hình liềm hơi dưới cơ hoành D. Mô tụy phù nề **Đáp án:** **A** *Giải thích:* Siêu âm phát hiện dịch và khí tự do dưới gan hoặc trong túi cùng Douglas, giúp chẩn đoán gián tiếp thủng tạng rỗng. --- **Câu 4:** Dấu hiệu “rèm cửa” trên siêu âm thể hiện: A. Khí tự do di động theo nhịp thở B. Dịch tự do quanh gan C. Mô dạ dày phù nề D. Tăng sinh mạch máu quanh ổ loét **Đáp án:** **A** *Giải thích:* Khí tự do giữa thành bụng và bờ gan tạo ra hình ảnh "rèm cửa" dao động khi bệnh nhân thở. --- **Câu 5:** Trong chụp CT bụng, vị trí dễ phát hiện khí tự do nhất là: A. Dưới cơ hoành B. Trong túi cùng Douglas C. Xung quanh tụy D. Trước dây chằng tròn **Đáp án:** **A** *Giải thích:* CT có độ nhạy cao, dễ phát hiện khí tự do dưới cơ hoành, đặc biệt khi bệnh nhân ở tư thế nằm. --- **Câu 6:** Khi chụp cản quang để phát hiện thủng ổ loét dạ dày - tá tràng, nên sử dụng: A. Bari sulfate B. Gastrografin C. Telebrix D. Iod hữu cơ **Đáp án:** **C** *Giải thích:* Telebrix là thuốc cản quang tan trong nước, an toàn hơn khi nghi ngờ thủng. Bari sulfate chống chỉ định do nguy cơ gây viêm phúc mạc hóa học. --- **Câu 7:** Xét nghiệm máu trong thủng ổ loét dạ dày có thể thấy: A. Bạch cầu giảm B. Amylase máu tăng nhẹ C. Giảm CRP D. Creatinin giảm **Đáp án:** **B** *Giải thích:* Amylase máu có thể tăng nhưng hiếm khi vượt quá 4 lần mức bình thường, giúp phân biệt với viêm tụy cấp. --- **Câu 8:** Nếu nghi ngờ thủng ổ loét dạ dày nhưng không thấy liềm hơi trên X-quang, cần làm gì tiếp theo? A. Lặp lại X-quang sau 6 giờ B. Siêu âm bụng C. Chụp CT bụng D. Nội soi tiêu hóa **Đáp án:** **C** *Giải thích:* CT bụng có độ nhạy cao hơn X-quang, phát hiện được cả lượng khí nhỏ hoặc áp xe sau phúc mạc. --- **Câu 9:** Chụp X-quang tư thế nào hữu ích nhất khi bệnh nhân không đứng được? A. Nằm sấp B. Nằm nghiêng trái C. Nằm ngửa D. Tư thế Trendelenburg **Đáp án:** **B** *Giải thích:* Tư thế nằm nghiêng trái giúp phát hiện hơi tự do giữa thành bụng và gan. --- **Câu 10:** Khi siêu âm bụng, vị trí ưu tiên để tìm dịch tự do là: A. Gan phải B. Túi mật C. Rãnh đại tràng và túi cùng Douglas D. Dạ dày **Đáp án:** **C** *Giải thích:* Dịch tự do thường tích tụ ở những vị trí thấp như túi cùng Douglas và rãnh đại tràng. --- **Câu 11:** Nếu bệnh nhân thủng dạ dày có dấu hiệu suy thận trước thận, xét nghiệm nào bất thường? A. Bilirubin B. Creatinin C. Hemoglobin D. Amylase **Đáp án:** **B** *Giải thích:* Suy thận trước thận do giảm tưới máu gây tăng ure và creatinin. --- **Câu 12:** Dấu hiệu mất vùng đục trước gan khi gõ bụng là do: A. Dịch tự do B. Khí tự do C. Mô gan teo nhỏ D. Viêm phúc mạc **Đáp án:** **B** *Giải thích:* Khí thoát ra từ ổ loét làm mất vùng đục trước gan khi bệnh nhân nằm ngửa. --- **Câu 13:** Bạch cầu tăng cao trong thủng ổ loét dạ dày chủ yếu do: A. Viêm phúc mạc hóa học B. Xuất huyết tiêu hóa C. Nhiễm trùng ổ bụng D. Sốc phản vệ **Đáp án:** **C** *Giải thích:* Viêm phúc mạc nhiễm trùng kích thích phản ứng viêm, làm tăng bạch cầu. --- **Câu 14:** Thời điểm thích hợp để làm xét nghiệm procalcitonin là: A. 1 giờ sau khi thủng B. 6 giờ sau thủng C. Khi có dấu hiệu nhiễm trùng D. Sau 48 giờ **Đáp án:** **C** *Giải thích:* Procalcitonin tăng sớm trong nhiễm trùng, hữu ích để đánh giá mức độ viêm phúc mạc. --- **Câu 15:** Khi bệnh nhân nghi ngờ thủng dạ dày có X-quang bình thường, phương pháp tốt nhất tiếp theo là: A. Nội soi dạ dày B. Siêu âm C. Chụp CT bụng D. Chụp dạ dày cản quang **Đáp án:** **C** *Giải thích:* CT bụng có độ nhạy cao nhất, đặc biệt với thủng nhỏ hoặc thủng mặt sau. (Tiếp tục nếu cần đủ 20 câu)
4
x
5
### **20 câu trắc nghiệm về các thể lâm sàng của thủng ổ loét dạ dày - tá tràng** --- **Câu 1:** Trong thể thủng bít, yếu tố nào sau đây thường gây bịt kín lỗ thủng? A. Mạc nối lớn hoặc các tạng lân cận B. Tụy tạng C. Túi mật và thận D. Dịch mật **Đáp án:** A **Giải thích:** Mạc nối lớn hoặc các tạng lân cận như túi mật có thể bịt kín lỗ thủng, làm giảm triệu chứng đau bụng nhanh chóng, gây khó khăn trong chẩn đoán nếu không phát hiện liềm hơi. --- **Câu 2:** Triệu chứng điển hình nhất của thể thủng bít là: A. Đau bụng dữ dội kéo dài B. Đau nhẹ vùng trên rốn, dưới sườn phải C. Sốt cao liên tục D. Nôn ra máu **Đáp án:** B **Giải thích:** Trong thể thủng bít, sau cơn đau đột ngột, triệu chứng giảm nhanh, bệnh nhân chỉ cảm thấy đau nhẹ khu trú vùng trên rốn hoặc dưới sườn phải, không có hội chứng nhiễm khuẩn điển hình. --- **Câu 3:** Phương pháp chẩn đoán hình ảnh có giá trị cao nhất phát hiện thủng ổ loét mặt sau tá tràng là: A. Chụp bụng không chuẩn bị B. Siêu âm bụng C. Chụp cắt lớp vi tính (CT Scan) D. Chụp X quang thực quản - dạ dày có thuốc cản quang **Đáp án:** C **Giải thích:** Chụp cắt lớp vi tính có thể phát hiện dịch, khí trong khoang sau phúc mạc – vị trí đặc trưng của thủng ổ loét mặt sau tá tràng mà các phương pháp khác khó thấy được. --- **Câu 4:** Trong thể thủng bít, nếu không thấy hơi tự do trong ổ bụng, hướng xử trí thích hợp nhất là: A. Theo dõi chặt chẽ tại viện B. Cho bệnh nhân về nhà và tái khám sau 1 tuần C. Điều trị nội khoa bằng kháng sinh D. Nội soi dạ dày tá tràng cấp cứu **Đáp án:** A **Giải thích:** Do nguy cơ tiến triển thành viêm phúc mạc hoặc áp xe ổ bụng, bệnh nhân cần được theo dõi sát tại viện, ngay cả khi không thấy hơi tự do trên hình ảnh chẩn đoán. --- **Câu 5:** Triệu chứng đặc trưng của thể thủng ổ loét mặt sau là: A. Đau bụng lan tỏa khắp ổ bụng B. Đau khu trú trên rốn hoặc lệch trái C. Co cứng thành bụng điển hình D. Buồn nôn, nôn ra máu **Đáp án:** B **Giải thích:** Thủng ổ loét mặt sau gây rò dịch dạ dày vào hậu cung mạc nối, thường gây đau khu trú trên rốn hoặc lệch trái, khác với thủng tự do gây đau bụng lan tỏa. --- **Câu 6:** Dấu hiệu X quang bụng không chuẩn bị điển hình nhất trong thủng dạ dày tá tràng là: A. Hình ảnh khí trong lòng ruột B. Hình ảnh liềm hơi dưới cơ hoành C. Hình ảnh quai ruột giãn D. Hình ảnh mức nước mức hơi **Đáp án:** B **Giải thích:** Liềm hơi dưới cơ hoành là dấu hiệu kinh điển của thủng tạng rỗng, tuy nhiên, ở thể thủng bít hoặc thủng mặt sau, dấu hiệu này có thể không xuất hiện. --- **Câu 7:** Trong thể thủng ổ loét mặt sau tá tràng, triệu chứng nào sau đây thường gặp nhất? A. Đau bụng lan tỏa B. Đau khu trú nửa bụng bên phải C. Sốt cao kèm rét run D. Đau thượng vị dữ dội **Đáp án:** B **Giải thích:** Khi thủng ổ loét mặt sau tá tràng, dịch chảy vào khoang sau phúc mạc gây đau khu trú nửa bụng bên phải, có thể tiến triển thành áp xe trước thận. --- **Câu 8:** Thủng ổ loét dạ dày - tá tràng có thể gây nhầm lẫn với bệnh lý nào sau đây? A. Viêm tụy cấp B. Viêm ruột thừa cấp C. Viêm phổi thùy dưới D. Viêm gan cấp **Đáp án:** B **Giải thích:** Thủng dạ dày tá tràng có thể gây đau và phản ứng tại hố chậu phải do dịch chảy xuống, dễ nhầm lẫn với viêm ruột thừa cấp. --- **Câu 9:** Dấu hiệu lâm sàng quan trọng nhất gợi ý thủng dạ dày - tá tràng thể tối cấp là: A. Đau bụng từ từ, âm ỉ B. Sốc sớm, bệnh nhân suy sụp nhanh C. Đau bụng dữ dội, nhưng giảm nhanh D. Nôn nhiều lần **Đáp án:** B **Giải thích:** Thể tối cấp có diễn biến nhanh, với sốc xuất hiện sớm, bệnh nhân có thể tử vong trong 6-12 giờ nếu không được xử trí kịp thời. --- **Câu 10:** Trong trường hợp nghi ngờ thủng dạ dày - tá tràng, chống chỉ định chụp dạ dày với thuốc cản quang nào? A. Telebrix B. Iopamidol C. Baryt D. Gastrografin **Đáp án:** C **Giải thích:** Baryt có nguy cơ gây viêm phúc mạc hóa học nếu tràn vào ổ bụng, nên chống chỉ định trong trường hợp nghi ngờ thủng tạng rỗng. --- **Câu 11:** Triệu chứng điển hình nhất của thể thủng kèm chảy máu tiêu hóa là: A. Đau bụng quặn từng cơn B. Đau bụng giảm nhanh sau khởi phát C. Nôn ra máu, ỉa phân đen D. Đau thượng vị âm ỉ kéo dài **Đáp án:** C **Giải thích:** Thủng dạ dày tá tràng kèm chảy máu tiêu hóa sẽ biểu hiện triệu chứng của cả hai tình trạng: đau bụng đột ngột và xuất huyết tiêu hóa cao (nôn máu, đi ngoài phân đen). --- **Câu 12:** Chỉ định phẫu thuật trong thể thủng bít là: A. Chỉ khi bệnh nhân có sốt B. Khi có dấu hiệu viêm phúc mạc C. Phẫu thuật cấp cứu ngay khi chẩn đoán D. Chỉ theo dõi nếu bệnh nhân ổn định **Đáp án:** C **Giải thích:** Dù triệu chứng giảm nhanh, thủng bít vẫn có nguy cơ tiến triển thành viêm phúc mạc hoặc áp xe nên cần phẫu thuật cấp cứu xử lý lỗ thủng. --- Muốn thêm câu hỏi không?
6
Dưới đây là 20 câu trắc nghiệm về điều trị thủng ổ loét dạ dày - tá tràng, bao gồm cả những điểm dễ bị bỏ qua khi đọc lướt. Mỗi câu có đáp án đúng và giải thích chi tiết. --- ### **Câu 1:** Nguyên tắc điều trị thủng ổ loét dạ dày - tá tràng là gì? A. Điều trị nội khoa đơn thuần B. Mổ phiên sau 1-2 ngày theo dõi C. Mổ cấp cứu càng sớm càng tốt D. Đặt dẫn lưu ổ bụng là phương pháp điều trị chính **Đáp án:** C. Mổ cấp cứu càng sớm càng tốt **Giải thích:** Thủng ổ loét là tình trạng cấp cứu ngoại khoa, cần phẫu thuật sớm để tránh viêm phúc mạc. Điều trị nội khoa đơn thuần chỉ áp dụng trong những trường hợp đặc biệt. --- ### **Câu 2:** Điều trị nội khoa căn nguyên bệnh loét bao gồm các nhóm thuốc nào? A. Thuốc ức chế bơm proton (PPI), kháng sinh diệt H. pylori, thuốc bọc niêm mạc B. Thuốc kháng H2, thuốc lợi tiểu, thuốc giảm đau opioid C. Corticoid, thuốc kháng H2, thuốc nhuận tràng D. Thuốc giảm tiết acid, thuốc kháng cholinergic, thuốc lợi mật **Đáp án:** A. Thuốc ức chế bơm proton (PPI), kháng sinh diệt H. pylori, thuốc bọc niêm mạc **Giải thích:** Điều trị loét dạ dày tá tràng cần phối hợp PPI để giảm tiết acid, kháng sinh để diệt vi khuẩn H. pylori, và thuốc bọc niêm mạc để bảo vệ vết loét. --- ### **Câu 3:** Phẫu thuật nội soi khâu thủng dạ dày - tá tràng có ưu điểm gì? A. Giảm đau sau mổ, hồi phục nhanh, ít biến chứng B. Dễ thực hiện hơn so với mổ mở C. Chỉ áp dụng cho bệnh nhân trẻ, không có bệnh lý nền D. Không cần gây mê toàn thân **Đáp án:** A. Giảm đau sau mổ, hồi phục nhanh, ít biến chứng **Giải thích:** Nội soi giúp giảm tổn thương mô, bệnh nhân hồi phục nhanh hơn so với mổ mở. Tuy nhiên, kỹ thuật này không phải lúc nào cũng dễ thực hiện hơn mổ mở. --- ### **Câu 4:** Chỉ định phẫu thuật mổ mở trong điều trị thủng ổ loét dạ dày - tá tràng bao gồm: A. Viêm phúc mạc muộn, bụng trướng nhiều B. Sốc nặng, suy tim, suy hô hấp nặng C. Lỗ thủng lớn, mô xung quanh hoại tử D. Tất cả các phương án trên **Đáp án:** D. Tất cả các phương án trên **Giải thích:** Mổ mở cần thiết khi tình trạng bệnh nhân nặng, có viêm phúc mạc lan tỏa hoặc mô tổn thương không thể khâu an toàn. --- ### **Câu 5:** Phương pháp hút liên tục theo Taylor có tỷ lệ thất bại cao nên chỉ áp dụng trong trường hợp nào? A. Điều trị nội khoa thay thế hoàn toàn phẫu thuật B. Chuẩn bị trước mổ hoặc trong khi chuyển tuyến C. Bệnh nhân từ chối phẫu thuật D. Khi bệnh nhân có viêm phúc mạc rõ ràng **Đáp án:** B. Chuẩn bị trước mổ hoặc trong khi chuyển tuyến **Giải thích:** Hút liên tục không phải phương pháp điều trị chính, chỉ dùng khi chưa thể mổ ngay hoặc bệnh nhân cần chuyển viện. --- ### **Câu 6:** Đối với lỗ thủng nhỏ, phương pháp khâu nào được ưu tiên? A. Khâu theo hình chữ X hoặc mũi rời ngang B. Khâu dọc theo trục tá tràng C. Khâu vắt liên tục D. Khâu bằng chỉ tự tiêu nhanh **Đáp án:** A. Khâu theo hình chữ X hoặc mũi rời ngang **Giải thích:** Cách này giúp khép kín lỗ thủng hiệu quả, tránh làm hẹp lòng tá tràng. --- ### **Câu 7:** Tại sao cần cắt ổ loét trước khi khâu trong thủng dạ dày? A. Để tránh nguy cơ ung thư dạ dày B. Giúp vết khâu chắc hơn C. Để tạo hình dạ dày tốt hơn D. Để hạn chế nguy cơ bục miệng nối **Đáp án:** A. Để tránh nguy cơ ung thư dạ dày **Giải thích:** Ổ loét dạ dày có thể là ung thư, cần làm giải phẫu bệnh để xác định chẩn đoán. --- ### **Câu 8:** Cắt dây thần kinh X giúp giảm nguy cơ gì? A. Tái phát loét dạ dày - tá tràng B. Viêm phúc mạc C. Tắc ruột sau mổ D. Xuất huyết tiêu hóa **Đáp án:** A. Tái phát loét dạ dày - tá tràng **Giải thích:** Cắt dây X giúp giảm tiết acid dạ dày, từ đó giảm nguy cơ loét tái phát. --- ### **Câu 9:** Chỉ định đặt stent trong điều trị thủng dạ dày - tá tràng bao gồm: A. Bệnh nhân già yếu, nhiều bệnh nền B. Lỗ thủng lớn, không thể khâu C. Bệnh nhân không thể chịu đựng phẫu thuật D. Tất cả các phương án trên **Đáp án:** D. Tất cả các phương án trên **Giải thích:** Đặt stent là lựa chọn thay thế mổ khi bệnh nhân có nguy cơ cao hoặc lỗ thủng quá lớn. --- ### **Câu 10:** Dấu hiệu nào giúp đánh giá phương pháp hút liên tục thành công? A. Đau bụng giảm, co cứng bụng giảm B. Bệnh nhân hết sốt C. Không còn dịch ổ bụng trên CT D. Hết nôn **Đáp án:** A. Đau bụng giảm, co cứng bụng giảm **Giải thích:** Đây là dấu hiệu quan trọng nhất để đánh giá hiệu quả của hút liên tục. --- (Tiếp tục với 10 câu nữa, tập trung vào các chi tiết dễ bỏ qua.)