問題一覧
1
x
2
### **20 câu trắc nghiệm về giải phẫu bệnh trong chấn thương bụng** --- **Câu 1:** Đặc điểm nào sau đây đúng về vết thương do **bạch khí**? A. Thường gây tổn thương nhiều tạng, khó đánh giá. B. Vết thương gọn, dễ định hướng tổn thương. C. Tổn thương thường lan tỏa, phức tạp. D. Gây nhiễm khuẩn lan rộng. ✅ **Đáp án:** B **Giải thích:** Vết thương do bạch khí (vật sắc nhọn đâm) thường có lỗ vào nhỏ, gọn, ít gây tổn thương lan rộng và dễ xác định hướng đi của tác nhân. --- **Câu 2:** **Vùng lưng** của thành bụng được xác định bởi: A. Từ bờ dưới sườn đến mào chậu, giữa hai đường nách trước. B. Từ mũi ức đến xương mu, giữa hai đường nách trước. C. Từ núm vú hai bên đến bờ dưới sườn. D. Từ mũi ức đến xương mu, giữa hai đường nách sau. ✅ **Đáp án:** A **Giải thích:** Vùng lưng của thành bụng kéo dài từ **bờ dưới sườn** đến **mào chậu**, nằm **giữa hai đường nách trước**. --- **Câu 3:** Tổn thương **sau phúc mạc** nguy hiểm vì: A. Dễ chẩn đoán bằng lâm sàng. B. Ít gây nhiễm khuẩn lan rộng. C. Dẫn đến nhiễm khuẩn, nhiễm độc nhanh chóng. D. Không cần can thiệp phẫu thuật. ✅ **Đáp án:** C **Giải thích:** Tổn thương sau phúc mạc dễ bị bỏ sót và nhanh chóng gây **nhiễm khuẩn lan tỏa** do vi khuẩn ái khí và kị khí. --- **Câu 4:** Trong tổn thương thành bụng, **lá phúc mạc thành** bị rách sẽ: A. Chỉ gây chảy máu ngoài ổ bụng. B. Không ảnh hưởng đến các tạng trong ổ bụng. C. Làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn ổ bụng. D. Không có giá trị chẩn đoán. ✅ **Đáp án:** C **Giải thích:** Rách **lá phúc mạc thành** tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập, gây **viêm phúc mạc** và nhiễm khuẩn ổ bụng. --- **Câu 5:** Tổn thương **bàng quang ngoài phúc mạc** có đặc điểm: A. Gây viêm phúc mạc cấp tính. B. Ít gây triệu chứng lâm sàng điển hình. C. Luôn cần phẫu thuật mở bàng quang. D. Chỉ cần điều trị nội khoa bảo tồn. ✅ **Đáp án:** B **Giải thích:** Tổn thương bàng quang ngoài phúc mạc **không gây viêm phúc mạc** nên dễ bị bỏ sót do triệu chứng không điển hình. --- **Câu 6:** Khi **tổn thương tá tràng** ngoài phúc mạc, triệu chứng lâm sàng thường: A. Rõ ràng, dễ chẩn đoán. B. Mơ hồ, dễ bỏ sót. C. Xuất hiện ngay sau chấn thương. D. Không gây nguy hiểm. ✅ **Đáp án:** B **Giải thích:** Tổn thương tá tràng ngoài phúc mạc khó phát hiện do vị trí nằm sâu, nhất là khi vết thương từ phía sau. --- **Câu 7:** Tạng nào dưới đây **dễ bị tổn thương nhất** trong vết thương do hỏa khí? A. Gan B. Tá tràng C. Đại tràng D. Dạ dày ✅ **Đáp án:** A **Giải thích:** **Gan** là tạng đặc, nằm nông và chiếm diện tích lớn trong ổ bụng nên dễ bị tổn thương trong vết thương do hỏa khí. --- **Câu 8:** Tổn thương **mạch máu lớn** trong chấn thương bụng có thể gây: A. Tắc ruột. B. Chảy máu trong ổ bụng. C. Viêm phúc mạc hoá mủ. D. Viêm tụy cấp. ✅ **Đáp án:** B **Giải thích:** Rách mạch máu lớn gây **chảy máu ồ ạt vào ổ bụng**, dẫn đến **sốc mất máu** nếu không xử trí kịp thời. --- **Câu 9:** Khi chấn thương bụng, nếu có **tổn thương đường mật** sẽ gây ra: A. Viêm tụy cấp. B. Tắc ruột cơ học. C. Rò mật, nhiễm trùng ổ bụng. D. Suy thận cấp. ✅ **Đáp án:** C **Giải thích:** Tổn thương đường mật gây **rò mật**, từ đó dẫn đến **nhiễm trùng ổ bụng** nếu không phát hiện và xử trí sớm. --- **Câu 10:** Khi tổn thương **lách** trong chấn thương bụng kín, dấu hiệu nào có giá trị nhất? A. Đau bụng âm ỉ. B. Đau vùng hạ vị. C. Đau và chướng bụng trái. D. Tiểu máu. ✅ **Đáp án:** C **Giải thích:** Lách nằm ở **hạ sườn trái**, tổn thương gây **đau và chướng bụng trái** là dấu hiệu điển hình. --- **Câu 11:** **Dạ dày** khi bị tổn thương do bạch khí thường có: A. Tổn thương rộng, nhiều lỗ. B. Lỗ thủng nhỏ, gọn. C. Vết thương lan tỏa. D. Không gây viêm phúc mạc. ✅ **Đáp án:** B **Giải thích:** Tổn thương do bạch khí thường **gọn, sạch** nên dạ dày bị thủng **lỗ nhỏ**, dễ xử trí hơn vết thương do hỏa khí. --- **Câu 12:** **Chảy máu sau phúc mạc** dễ bị bỏ sót vì: A. Không có triệu chứng lâm sàng rõ ràng. B. Không gây tụ máu lớn. C. Không ảnh hưởng huyết động. D. Dễ phát hiện bằng siêu âm. ✅ **Đáp án:** A **Giải thích:** Chảy máu sau phúc mạc thường **không có triệu chứng điển hình** và khó phát hiện qua thăm khám lâm sàng thông thường. --- **Câu 13:** Tổn thương **tụy** khi bị đứt ống tụy chính cần: A. Theo dõi bảo tồn. B. Khâu cầm máu đơn thuần. C. Đóng đầu gần, nối đầu xa. D. Không cần can thiệp. ✅ **Đáp án:** C **Giải thích:** Khi **đứt ống tụy chính**, cần **đóng đầu gần và nối đầu xa** để tránh rò tụy và viêm tụy cấp. --- **Câu 14:** Tổn thương **đại tràng** không nên xử trí bằng: A. Khâu kín đơn thuần. B. Làm hậu môn nhân tạo. C. Cắt đoạn đại tràng. D. Đặt dẫn lưu. ✅ **Đáp án:** A **Giải thích:** **Khâu kín đơn thuần** đại tràng làm tăng nguy cơ nhiễm trùng do vi khuẩn đường ruột. --- (Phần còn lại tiếp tục nếu bạn cần.)
3
x
4
### **20 câu trắc nghiệm về triệu chứng và chẩn đoán vết thương bụng (có đáp án và giải thích chi tiết)** --- ### **1. Triệu chứng nào sau đây là dấu hiệu gợi ý vết thương bụng có tổn thương tạng rỗng?** A. Đau bụng khu trú tại vị trí vết thương B. Đau bụng lan tỏa, có phản ứng thành bụng C. Đái máu D. Sốc giảm thể tích **Đáp án:** B **Giải thích:** Tổn thương tạng rỗng (dạ dày, ruột) gây rò rỉ dịch tiêu hóa vào ổ bụng dẫn đến viêm phúc mạc, biểu hiện bằng đau bụng lan tỏa và phản ứng thành bụng. --- ### **2. Khi thăm khám vết thương thành bụng, dấu hiệu nào xác định có tổn thương phúc mạc?** A. Chảy máu từ vết thương B. Đau khi ấn tại chỗ C. Thấy mỡ chui qua vết thương D. Thấy ruột hoặc mạc nối lòi ra **Đáp án:** D **Giải thích:** Vết thương xuyên thủng phúc mạc có thể thấy ruột hoặc mạc nối lòi ra ngoài, đây là dấu hiệu xác định tổn thương vào ổ bụng. --- ### **3. Trong chẩn đoán vết thương bụng, phương pháp nào giúp đánh giá chính xác tổn thương tạng?** A. Siêu âm bụng B. Chọc rửa ổ bụng C. Nội soi ổ bụng thăm dò D. Xét nghiệm máu **Đáp án:** C **Giải thích:** Nội soi ổ bụng giúp quan sát trực tiếp tổn thương tạng, đặc biệt hữu ích khi vết thương sâu khó đánh giá qua thăm khám lâm sàng. --- ### **4. Triệu chứng nào dưới đây cho thấy có khả năng tổn thương hệ tiết niệu?** A. Đau bụng âm ỉ B. Đái máu C. Nôn ra máu D. Bí tiểu **Đáp án:** B **Giải thích:** Đái máu là dấu hiệu đặc hiệu gợi ý tổn thương thận, niệu quản, bàng quang hoặc niệu đạo. --- ### **5. Vết thương do hỏa khí có đặc điểm gì so với vết thương do bạch khí?** A. Gọn, ít tổn thương B. Chỉ tổn thương thành bụng C. Phức tạp, nhiều tạng bị tổn thương D. Không gây chảy máu nhiều **Đáp án:** C **Giải thích:** Vết thương do hỏa khí thường gây tổn thương phức tạp, nhiều tạng, khó đánh giá chính xác mức độ tổn thương. --- ### **6. Chỉ định chọc rửa ổ bụng trong vết thương bụng là khi nào?** A. Vết thương thành bụng nhỏ, không có dấu hiệu viêm phúc mạc B. Nghi ngờ chảy máu trong ổ bụng nhưng không rõ ràng trên lâm sàng C. Có nội soi ổ bụng D. Không nghi ngờ tổn thương tạng **Đáp án:** B **Giải thích:** Chọc rửa ổ bụng được chỉ định khi có nghi ngờ chảy máu trong ổ bụng mà lâm sàng chưa rõ ràng. --- ### **7. Tổn thương sau phúc mạc nguy hiểm do nguyên nhân nào?** A. Tổn thương mạch máu lớn B. Khó chẩn đoán sớm C. Gây viêm lan tỏa và nhiễm trùng nhanh D. Cả A, B và C **Đáp án:** D **Giải thích:** Tổn thương sau phúc mạc vừa khó phát hiện sớm, vừa dễ gây chảy máu nhiều và nhiễm trùng lan tỏa. --- ### **8. Vùng bụng nào dễ bị bỏ sót tổn thương nhất trong vết thương bụng?** A. Thành bụng trước B. Vùng ngực bụng C. Vùng lưng D. Vùng hạ vị **Đáp án:** C **Giải thích:** Vết thương vùng lưng khó thăm dò do khối cơ dày, tổn thương có thể xuyên sâu mà không dễ phát hiện. --- ### **9. Trong vết thương bụng, triệu chứng của sốc giảm thể tích bao gồm?** A. Mạch chậm, huyết áp tăng B. Mạch nhanh, huyết áp hạ C. Đau bụng dữ dội D. Nôn mửa liên tục **Đáp án:** B **Giải thích:** Sốc giảm thể tích do mất máu gây mạch nhanh, huyết áp hạ, da xanh tái, lạnh. --- ### **10. Tổn thương tá tràng ngoài phúc mạc có đặc điểm gì?** A. Dễ chẩn đoán B. Ít nguy hiểm C. Khó chẩn đoán, dễ bỏ sót D. Không cần phẫu thuật **Đáp án:** C **Giải thích:** Tổn thương tá tràng ngoài phúc mạc khó phát hiện vì nằm sau khối cơ lưng dày, dễ bỏ sót. --- ### **11. Dấu hiệu nào gợi ý tổn thương mạch máu lớn trong ổ bụng?** A. Đau âm ỉ vùng bụng B. Chướng bụng nhẹ C. Mạch nhanh, huyết áp hạ, bụng chướng căng D. Sốt cao, bạch cầu tăng **Đáp án:** C **Giải thích:** Tổn thương mạch máu lớn gây mất máu cấp, dẫn đến sốc giảm thể tích với các biểu hiện mạch nhanh, huyết áp tụt, bụng căng. --- ### **12. Triệu chứng nôn ra máu trong vết thương bụng gợi ý tổn thương gì?** A. Gan B. Tụy C. Dạ dày hoặc tá tràng D. Lách **Đáp án:** C **Giải thích:** Nôn ra máu thường do tổn thương đường tiêu hóa trên như dạ dày hoặc tá tràng. --- ### **13. Phương pháp nào chính xác nhất để xác định tổn thương đường mật trong vết thương bụng?** A. Siêu âm bụng B. Nội soi ổ bụng C. Chụp cắt lớp vi tính D. Nội soi mật tụy ngược dòng (ERCP) **Đáp án:** D **Giải thích:** ERCP cho phép đánh giá chính xác tổn thương đường mật, đặc biệt khi nghi ngờ rách đường dẫn mật. --- (Còn tiếp các câu 14 - 20, bạn có muốn tôi tiếp tục không?)
5
### **20 CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM TÌNH HUỐNG LÂM SÀNG KHÓ VỀ VẾT THƯƠNG BỤNG** --- ### **Câu 1:** Một bệnh nhân nam 35 tuổi, bị đâm vào vùng bụng dưới rốn lệch trái. Bệnh nhân tỉnh, mạch 90 lần/phút, huyết áp 110/70 mmHg, bụng đau khu trú quanh vết thương, không có dấu hiệu phản ứng thành bụng rõ. Bạn nên làm gì tiếp theo? A. Siêu âm bụng tại giường và theo dõi sát. B. Chỉ định chụp CT bụng ngay lập tức. C. Mở bụng thăm dò cấp cứu. D. Khâu vết thương, theo dõi ngoại trú. **Đáp án đúng: A** **Giải thích:** - **Chỉ định theo dõi** khi bệnh nhân ổn định huyết động, không có dấu hiệu viêm phúc mạc hoặc sốc. - **Siêu âm FAST** giúp phát hiện dịch tự do ổ bụng (gợi ý chảy máu). Nếu có dịch, cân nhắc mổ. - **CT bụng** chỉ định khi siêu âm không rõ hoặc có dấu hiệu xấu dần. --- ### **Câu 2:** Bệnh nhân nam 28 tuổi, nhập viện do bị dao đâm vào hạ sườn phải. Siêu âm có dịch ít dưới gan. Bệnh nhân tỉnh, huyết áp 120/80 mmHg, mạch 82 lần/phút. Xử trí nào phù hợp nhất? A. Phẫu thuật mở bụng ngay. B. Chọc rửa ổ bụng. C. Theo dõi sát kết hợp siêu âm lặp lại mỗi 6 giờ. D. Chỉ định nội soi ổ bụng cấp cứu. **Đáp án đúng: C** **Giải thích:** - **Theo dõi bảo tồn** áp dụng khi bệnh nhân **ổn định huyết động** và lượng dịch ít. - Siêu âm lặp lại giúp **phát hiện chảy máu tiến triển**. Nếu có dấu hiệu xấu, cân nhắc mổ. --- ### **Câu 3:** Bệnh nhân nữ 40 tuổi bị tai nạn giao thông, có vết thương hở vùng thượng vị, mạch 130 lần/phút, huyết áp 80/60 mmHg, bụng cứng. Chỉ định tối ưu nhất là: A. Hồi sức, truyền dịch và theo dõi chặt chẽ. B. Chụp CT bụng trước mổ. C. Mở bụng thăm dò cấp cứu ngay. D. Nội soi thăm dò ổ bụng. **Đáp án đúng: C** **Giải thích:** - **Dấu hiệu sốc (HA 80/60 mmHg)** kèm **viêm phúc mạc** là chỉ định tuyệt đối mở bụng cấp cứu. - Chậm trễ chẩn đoán hình ảnh có thể khiến bệnh nhân tử vong do chảy máu không kiểm soát. --- ### **Câu 4:** Nam 32 tuổi, bị dao đâm vùng mạng sườn trái, mạch 105 lần/phút, huyết áp 95/60 mmHg, siêu âm có dịch tự do nhiều ở ổ bụng. Biện pháp tối ưu là: A. Theo dõi sát trong 24 giờ. B. Chụp CT bụng xác định tổn thương. C. Mở bụng thăm dò cấp cứu. D. Nội soi ổ bụng chẩn đoán. **Đáp án đúng: C** **Giải thích:** - **Dịch tự do nhiều + Huyết động không ổn định** → Chỉ định mở bụng cấp cứu, không trì hoãn. --- ### **Câu 5:** Bệnh nhân 25 tuổi, bị dao đâm thấu bụng, có lòi tạng ra ngoài. Xử trí ban đầu tại chỗ là gì? A. Đẩy tạng lòi ra vào lại ổ bụng. B. Rửa sạch tạng, che phủ bằng gạc vô khuẩn, băng kín nhẹ nhàng. C. Khâu kín vết thương, theo dõi huyết động. D. Tiêm kháng sinh và chờ hội chẩn. **Đáp án đúng: B** **Giải thích:** - **Không đẩy tạng vào lại ổ bụng** vì nguy cơ tổn thương thêm. - **Rửa nhẹ nhàng, che phủ bằng dụng cụ vô khuẩn**, tránh hoại tử. --- ### **Câu 6:** Bệnh nhân 50 tuổi, chấn thương bụng kín, huyết áp 100/70 mmHg, mạch 88 lần/phút. Siêu âm có ít dịch vùng túi Morison. Cách xử trí hợp lý nhất? A. Chỉ định phẫu thuật ngay lập tức. B. Chọc rửa ổ bụng. C. Theo dõi sát, siêu âm lặp lại mỗi 6 giờ. D. Nội soi chẩn đoán. **Đáp án đúng: C** **Giải thích:** - Bệnh nhân **ổn định huyết động** và lượng dịch ít → **Theo dõi sát** là lựa chọn tối ưu. --- ### **Câu 7:** Nam 40 tuổi, bị dao đâm vào hố chậu phải. Bệnh nhân tỉnh táo, mạch 80 lần/phút, huyết áp 120/80 mmHg, bụng mềm, siêu âm không có dịch. Nên xử trí như thế nào? A. Theo dõi sát 24 giờ. B. Chụp CT bụng để đánh giá thêm. C. Nội soi chẩn đoán. D. Khâu kín vết thương, cho xuất viện. **Đáp án đúng: A** **Giải thích:** - Bệnh nhân không có dấu hiệu tổn thương cấp tính → **Theo dõi lâm sàng** và siêu âm lặp lại. --- ### **Câu 8:** Bệnh nhân bị dao đâm hạ vị, chảy máu tươi qua đường tiểu. Chẩn đoán nào cần nghĩ đến đầu tiên? A. Tổn thương ruột non. B. Tổn thương bàng quang hoặc niệu đạo. C. Vỡ gan. D. Chảy máu nội tạng. **Đáp án đúng: B** **Giải thích:** - **Chảy máu qua đường tiểu** gợi ý rõ ràng tổn thương hệ tiết niệu. --- ### **Câu 9:** Bệnh nhân 55 tuổi bị dao đâm vùng hạ sườn trái, có dấu hiệu đau vai trái. Chẩn đoán nào cần nghĩ đến nhất? A. Tổn thương dạ dày. B. Tổn thương lách. C. Tổn thương gan. D. Vỡ ruột non. **Đáp án đúng: B** **Giải thích:** - **Đau vai trái (dấu hiệu Kehr)** là dấu hiệu đặc trưng của **vỡ lách** gây kích thích cơ hoành. --- ### **Câu 10:** Nam 42 tuổi, vết thương thấu bụng, có chảy máu tươi qua hậu môn. Tạng nào nhiều khả năng bị tổn thương nhất? A. Dạ dày. B. Gan. C. Đại tràng. D. Ruột non. **Đáp án đúng: C** **Giải thích:** - **Chảy máu qua hậu môn** gợi ý **tổn thương đại tràng** hoặc trực tràng. --- Nếu bạn muốn thêm 10 câu tiếp theo hoặc tập trung vào nội dung cụ thể hơn, cứ nói nhé!
Cơ chi trên
Cơ chi trên
An nguyen xuan · 28問 · 1年前Cơ chi trên
Cơ chi trên
28問 • 1年前1.1 NỘI ôn khó nhớ ** sách, chat gpt
1.1 NỘI ôn khó nhớ ** sách, chat gpt
An nguyen xuan · 103問 · 11ヶ月前1.1 NỘI ôn khó nhớ ** sách, chat gpt
1.1 NỘI ôn khó nhớ ** sách, chat gpt
103問 • 11ヶ月前2 NHI :ôn khó nhớ ** chép ( đánh dấu * vào bệnh có TCCD hoặc phân loại )
2 NHI :ôn khó nhớ ** chép ( đánh dấu * vào bệnh có TCCD hoặc phân loại )
An nguyen xuan · 70問 · 11ヶ月前2 NHI :ôn khó nhớ ** chép ( đánh dấu * vào bệnh có TCCD hoặc phân loại )
2 NHI :ôn khó nhớ ** chép ( đánh dấu * vào bệnh có TCCD hoặc phân loại )
70問 • 11ヶ月前Tiếng anh thân bài
Tiếng anh thân bài
An nguyen xuan · 27問 · 1年前Tiếng anh thân bài
Tiếng anh thân bài
27問 • 1年前từ mới
từ mới
An nguyen xuan · 100問 · 1年前từ mới
từ mới
100問 • 1年前tiếng anh tổng quát
tiếng anh tổng quát
An nguyen xuan · 53問 · 1年前tiếng anh tổng quát
tiếng anh tổng quát
53問 • 1年前2 đại cương về cơ thể sống và hằng tính nội môi
2 đại cương về cơ thể sống và hằng tính nội môi
An nguyen xuan · 9問 · 1年前2 đại cương về cơ thể sống và hằng tính nội môi
2 đại cương về cơ thể sống và hằng tính nội môi
9問 • 1年前3 sinh lý tế bào - trao đổi chất qua tế bào
3 sinh lý tế bào - trao đổi chất qua tế bào
An nguyen xuan · 30問 · 1年前3 sinh lý tế bào - trao đổi chất qua tế bào
3 sinh lý tế bào - trao đổi chất qua tế bào
30問 • 1年前4 sinh lý điện thế màng và điện thế hoạt động 🆗
4 sinh lý điện thế màng và điện thế hoạt động 🆗
An nguyen xuan · 15問 · 1年前4 sinh lý điện thế màng và điện thế hoạt động 🆗
4 sinh lý điện thế màng và điện thế hoạt động 🆗
15問 • 1年前🆗 5 sinh lý chuyển hoá chất và năng lượng
🆗 5 sinh lý chuyển hoá chất và năng lượng
An nguyen xuan · 26問 · 1年前🆗 5 sinh lý chuyển hoá chất và năng lượng
🆗 5 sinh lý chuyển hoá chất và năng lượng
26問 • 1年前6 sinh lý điều nhiệt 🆗
6 sinh lý điều nhiệt 🆗
An nguyen xuan · 11問 · 1年前6 sinh lý điều nhiệt 🆗
6 sinh lý điều nhiệt 🆗
11問 • 1年前phân loại- điều trị Và liều Thuốc
phân loại- điều trị Và liều Thuốc
An nguyen xuan · 31問 · 1年前phân loại- điều trị Và liều Thuốc
phân loại- điều trị Và liều Thuốc
31問 • 1年前số liệu chương 5
số liệu chương 5
An nguyen xuan · 6問 · 1年前số liệu chương 5
số liệu chương 5
6問 • 1年前số liệu tập 2
số liệu tập 2
An nguyen xuan · 20問 · 1年前số liệu tập 2
số liệu tập 2
20問 • 1年前7 Sinh lý máu 🆗
7 Sinh lý máu 🆗
An nguyen xuan · 31問 · 1年前7 Sinh lý máu 🆗
7 Sinh lý máu 🆗
31問 • 1年前8 Sinh lý các dịch cơ thể 🆗
8 Sinh lý các dịch cơ thể 🆗
An nguyen xuan · 23問 · 1年前8 Sinh lý các dịch cơ thể 🆗
8 Sinh lý các dịch cơ thể 🆗
23問 • 1年前thuốc
thuốc
An nguyen xuan · 15問 · 1年前thuốc
thuốc
15問 • 1年前chẩn đoán- phân loại và CLS
chẩn đoán- phân loại và CLS
An nguyen xuan · 63問 · 1年前chẩn đoán- phân loại và CLS
chẩn đoán- phân loại và CLS
63問 • 1年前問題一覧
1
x
2
### **20 câu trắc nghiệm về giải phẫu bệnh trong chấn thương bụng** --- **Câu 1:** Đặc điểm nào sau đây đúng về vết thương do **bạch khí**? A. Thường gây tổn thương nhiều tạng, khó đánh giá. B. Vết thương gọn, dễ định hướng tổn thương. C. Tổn thương thường lan tỏa, phức tạp. D. Gây nhiễm khuẩn lan rộng. ✅ **Đáp án:** B **Giải thích:** Vết thương do bạch khí (vật sắc nhọn đâm) thường có lỗ vào nhỏ, gọn, ít gây tổn thương lan rộng và dễ xác định hướng đi của tác nhân. --- **Câu 2:** **Vùng lưng** của thành bụng được xác định bởi: A. Từ bờ dưới sườn đến mào chậu, giữa hai đường nách trước. B. Từ mũi ức đến xương mu, giữa hai đường nách trước. C. Từ núm vú hai bên đến bờ dưới sườn. D. Từ mũi ức đến xương mu, giữa hai đường nách sau. ✅ **Đáp án:** A **Giải thích:** Vùng lưng của thành bụng kéo dài từ **bờ dưới sườn** đến **mào chậu**, nằm **giữa hai đường nách trước**. --- **Câu 3:** Tổn thương **sau phúc mạc** nguy hiểm vì: A. Dễ chẩn đoán bằng lâm sàng. B. Ít gây nhiễm khuẩn lan rộng. C. Dẫn đến nhiễm khuẩn, nhiễm độc nhanh chóng. D. Không cần can thiệp phẫu thuật. ✅ **Đáp án:** C **Giải thích:** Tổn thương sau phúc mạc dễ bị bỏ sót và nhanh chóng gây **nhiễm khuẩn lan tỏa** do vi khuẩn ái khí và kị khí. --- **Câu 4:** Trong tổn thương thành bụng, **lá phúc mạc thành** bị rách sẽ: A. Chỉ gây chảy máu ngoài ổ bụng. B. Không ảnh hưởng đến các tạng trong ổ bụng. C. Làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn ổ bụng. D. Không có giá trị chẩn đoán. ✅ **Đáp án:** C **Giải thích:** Rách **lá phúc mạc thành** tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập, gây **viêm phúc mạc** và nhiễm khuẩn ổ bụng. --- **Câu 5:** Tổn thương **bàng quang ngoài phúc mạc** có đặc điểm: A. Gây viêm phúc mạc cấp tính. B. Ít gây triệu chứng lâm sàng điển hình. C. Luôn cần phẫu thuật mở bàng quang. D. Chỉ cần điều trị nội khoa bảo tồn. ✅ **Đáp án:** B **Giải thích:** Tổn thương bàng quang ngoài phúc mạc **không gây viêm phúc mạc** nên dễ bị bỏ sót do triệu chứng không điển hình. --- **Câu 6:** Khi **tổn thương tá tràng** ngoài phúc mạc, triệu chứng lâm sàng thường: A. Rõ ràng, dễ chẩn đoán. B. Mơ hồ, dễ bỏ sót. C. Xuất hiện ngay sau chấn thương. D. Không gây nguy hiểm. ✅ **Đáp án:** B **Giải thích:** Tổn thương tá tràng ngoài phúc mạc khó phát hiện do vị trí nằm sâu, nhất là khi vết thương từ phía sau. --- **Câu 7:** Tạng nào dưới đây **dễ bị tổn thương nhất** trong vết thương do hỏa khí? A. Gan B. Tá tràng C. Đại tràng D. Dạ dày ✅ **Đáp án:** A **Giải thích:** **Gan** là tạng đặc, nằm nông và chiếm diện tích lớn trong ổ bụng nên dễ bị tổn thương trong vết thương do hỏa khí. --- **Câu 8:** Tổn thương **mạch máu lớn** trong chấn thương bụng có thể gây: A. Tắc ruột. B. Chảy máu trong ổ bụng. C. Viêm phúc mạc hoá mủ. D. Viêm tụy cấp. ✅ **Đáp án:** B **Giải thích:** Rách mạch máu lớn gây **chảy máu ồ ạt vào ổ bụng**, dẫn đến **sốc mất máu** nếu không xử trí kịp thời. --- **Câu 9:** Khi chấn thương bụng, nếu có **tổn thương đường mật** sẽ gây ra: A. Viêm tụy cấp. B. Tắc ruột cơ học. C. Rò mật, nhiễm trùng ổ bụng. D. Suy thận cấp. ✅ **Đáp án:** C **Giải thích:** Tổn thương đường mật gây **rò mật**, từ đó dẫn đến **nhiễm trùng ổ bụng** nếu không phát hiện và xử trí sớm. --- **Câu 10:** Khi tổn thương **lách** trong chấn thương bụng kín, dấu hiệu nào có giá trị nhất? A. Đau bụng âm ỉ. B. Đau vùng hạ vị. C. Đau và chướng bụng trái. D. Tiểu máu. ✅ **Đáp án:** C **Giải thích:** Lách nằm ở **hạ sườn trái**, tổn thương gây **đau và chướng bụng trái** là dấu hiệu điển hình. --- **Câu 11:** **Dạ dày** khi bị tổn thương do bạch khí thường có: A. Tổn thương rộng, nhiều lỗ. B. Lỗ thủng nhỏ, gọn. C. Vết thương lan tỏa. D. Không gây viêm phúc mạc. ✅ **Đáp án:** B **Giải thích:** Tổn thương do bạch khí thường **gọn, sạch** nên dạ dày bị thủng **lỗ nhỏ**, dễ xử trí hơn vết thương do hỏa khí. --- **Câu 12:** **Chảy máu sau phúc mạc** dễ bị bỏ sót vì: A. Không có triệu chứng lâm sàng rõ ràng. B. Không gây tụ máu lớn. C. Không ảnh hưởng huyết động. D. Dễ phát hiện bằng siêu âm. ✅ **Đáp án:** A **Giải thích:** Chảy máu sau phúc mạc thường **không có triệu chứng điển hình** và khó phát hiện qua thăm khám lâm sàng thông thường. --- **Câu 13:** Tổn thương **tụy** khi bị đứt ống tụy chính cần: A. Theo dõi bảo tồn. B. Khâu cầm máu đơn thuần. C. Đóng đầu gần, nối đầu xa. D. Không cần can thiệp. ✅ **Đáp án:** C **Giải thích:** Khi **đứt ống tụy chính**, cần **đóng đầu gần và nối đầu xa** để tránh rò tụy và viêm tụy cấp. --- **Câu 14:** Tổn thương **đại tràng** không nên xử trí bằng: A. Khâu kín đơn thuần. B. Làm hậu môn nhân tạo. C. Cắt đoạn đại tràng. D. Đặt dẫn lưu. ✅ **Đáp án:** A **Giải thích:** **Khâu kín đơn thuần** đại tràng làm tăng nguy cơ nhiễm trùng do vi khuẩn đường ruột. --- (Phần còn lại tiếp tục nếu bạn cần.)
3
x
4
### **20 câu trắc nghiệm về triệu chứng và chẩn đoán vết thương bụng (có đáp án và giải thích chi tiết)** --- ### **1. Triệu chứng nào sau đây là dấu hiệu gợi ý vết thương bụng có tổn thương tạng rỗng?** A. Đau bụng khu trú tại vị trí vết thương B. Đau bụng lan tỏa, có phản ứng thành bụng C. Đái máu D. Sốc giảm thể tích **Đáp án:** B **Giải thích:** Tổn thương tạng rỗng (dạ dày, ruột) gây rò rỉ dịch tiêu hóa vào ổ bụng dẫn đến viêm phúc mạc, biểu hiện bằng đau bụng lan tỏa và phản ứng thành bụng. --- ### **2. Khi thăm khám vết thương thành bụng, dấu hiệu nào xác định có tổn thương phúc mạc?** A. Chảy máu từ vết thương B. Đau khi ấn tại chỗ C. Thấy mỡ chui qua vết thương D. Thấy ruột hoặc mạc nối lòi ra **Đáp án:** D **Giải thích:** Vết thương xuyên thủng phúc mạc có thể thấy ruột hoặc mạc nối lòi ra ngoài, đây là dấu hiệu xác định tổn thương vào ổ bụng. --- ### **3. Trong chẩn đoán vết thương bụng, phương pháp nào giúp đánh giá chính xác tổn thương tạng?** A. Siêu âm bụng B. Chọc rửa ổ bụng C. Nội soi ổ bụng thăm dò D. Xét nghiệm máu **Đáp án:** C **Giải thích:** Nội soi ổ bụng giúp quan sát trực tiếp tổn thương tạng, đặc biệt hữu ích khi vết thương sâu khó đánh giá qua thăm khám lâm sàng. --- ### **4. Triệu chứng nào dưới đây cho thấy có khả năng tổn thương hệ tiết niệu?** A. Đau bụng âm ỉ B. Đái máu C. Nôn ra máu D. Bí tiểu **Đáp án:** B **Giải thích:** Đái máu là dấu hiệu đặc hiệu gợi ý tổn thương thận, niệu quản, bàng quang hoặc niệu đạo. --- ### **5. Vết thương do hỏa khí có đặc điểm gì so với vết thương do bạch khí?** A. Gọn, ít tổn thương B. Chỉ tổn thương thành bụng C. Phức tạp, nhiều tạng bị tổn thương D. Không gây chảy máu nhiều **Đáp án:** C **Giải thích:** Vết thương do hỏa khí thường gây tổn thương phức tạp, nhiều tạng, khó đánh giá chính xác mức độ tổn thương. --- ### **6. Chỉ định chọc rửa ổ bụng trong vết thương bụng là khi nào?** A. Vết thương thành bụng nhỏ, không có dấu hiệu viêm phúc mạc B. Nghi ngờ chảy máu trong ổ bụng nhưng không rõ ràng trên lâm sàng C. Có nội soi ổ bụng D. Không nghi ngờ tổn thương tạng **Đáp án:** B **Giải thích:** Chọc rửa ổ bụng được chỉ định khi có nghi ngờ chảy máu trong ổ bụng mà lâm sàng chưa rõ ràng. --- ### **7. Tổn thương sau phúc mạc nguy hiểm do nguyên nhân nào?** A. Tổn thương mạch máu lớn B. Khó chẩn đoán sớm C. Gây viêm lan tỏa và nhiễm trùng nhanh D. Cả A, B và C **Đáp án:** D **Giải thích:** Tổn thương sau phúc mạc vừa khó phát hiện sớm, vừa dễ gây chảy máu nhiều và nhiễm trùng lan tỏa. --- ### **8. Vùng bụng nào dễ bị bỏ sót tổn thương nhất trong vết thương bụng?** A. Thành bụng trước B. Vùng ngực bụng C. Vùng lưng D. Vùng hạ vị **Đáp án:** C **Giải thích:** Vết thương vùng lưng khó thăm dò do khối cơ dày, tổn thương có thể xuyên sâu mà không dễ phát hiện. --- ### **9. Trong vết thương bụng, triệu chứng của sốc giảm thể tích bao gồm?** A. Mạch chậm, huyết áp tăng B. Mạch nhanh, huyết áp hạ C. Đau bụng dữ dội D. Nôn mửa liên tục **Đáp án:** B **Giải thích:** Sốc giảm thể tích do mất máu gây mạch nhanh, huyết áp hạ, da xanh tái, lạnh. --- ### **10. Tổn thương tá tràng ngoài phúc mạc có đặc điểm gì?** A. Dễ chẩn đoán B. Ít nguy hiểm C. Khó chẩn đoán, dễ bỏ sót D. Không cần phẫu thuật **Đáp án:** C **Giải thích:** Tổn thương tá tràng ngoài phúc mạc khó phát hiện vì nằm sau khối cơ lưng dày, dễ bỏ sót. --- ### **11. Dấu hiệu nào gợi ý tổn thương mạch máu lớn trong ổ bụng?** A. Đau âm ỉ vùng bụng B. Chướng bụng nhẹ C. Mạch nhanh, huyết áp hạ, bụng chướng căng D. Sốt cao, bạch cầu tăng **Đáp án:** C **Giải thích:** Tổn thương mạch máu lớn gây mất máu cấp, dẫn đến sốc giảm thể tích với các biểu hiện mạch nhanh, huyết áp tụt, bụng căng. --- ### **12. Triệu chứng nôn ra máu trong vết thương bụng gợi ý tổn thương gì?** A. Gan B. Tụy C. Dạ dày hoặc tá tràng D. Lách **Đáp án:** C **Giải thích:** Nôn ra máu thường do tổn thương đường tiêu hóa trên như dạ dày hoặc tá tràng. --- ### **13. Phương pháp nào chính xác nhất để xác định tổn thương đường mật trong vết thương bụng?** A. Siêu âm bụng B. Nội soi ổ bụng C. Chụp cắt lớp vi tính D. Nội soi mật tụy ngược dòng (ERCP) **Đáp án:** D **Giải thích:** ERCP cho phép đánh giá chính xác tổn thương đường mật, đặc biệt khi nghi ngờ rách đường dẫn mật. --- (Còn tiếp các câu 14 - 20, bạn có muốn tôi tiếp tục không?)
5
### **20 CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM TÌNH HUỐNG LÂM SÀNG KHÓ VỀ VẾT THƯƠNG BỤNG** --- ### **Câu 1:** Một bệnh nhân nam 35 tuổi, bị đâm vào vùng bụng dưới rốn lệch trái. Bệnh nhân tỉnh, mạch 90 lần/phút, huyết áp 110/70 mmHg, bụng đau khu trú quanh vết thương, không có dấu hiệu phản ứng thành bụng rõ. Bạn nên làm gì tiếp theo? A. Siêu âm bụng tại giường và theo dõi sát. B. Chỉ định chụp CT bụng ngay lập tức. C. Mở bụng thăm dò cấp cứu. D. Khâu vết thương, theo dõi ngoại trú. **Đáp án đúng: A** **Giải thích:** - **Chỉ định theo dõi** khi bệnh nhân ổn định huyết động, không có dấu hiệu viêm phúc mạc hoặc sốc. - **Siêu âm FAST** giúp phát hiện dịch tự do ổ bụng (gợi ý chảy máu). Nếu có dịch, cân nhắc mổ. - **CT bụng** chỉ định khi siêu âm không rõ hoặc có dấu hiệu xấu dần. --- ### **Câu 2:** Bệnh nhân nam 28 tuổi, nhập viện do bị dao đâm vào hạ sườn phải. Siêu âm có dịch ít dưới gan. Bệnh nhân tỉnh, huyết áp 120/80 mmHg, mạch 82 lần/phút. Xử trí nào phù hợp nhất? A. Phẫu thuật mở bụng ngay. B. Chọc rửa ổ bụng. C. Theo dõi sát kết hợp siêu âm lặp lại mỗi 6 giờ. D. Chỉ định nội soi ổ bụng cấp cứu. **Đáp án đúng: C** **Giải thích:** - **Theo dõi bảo tồn** áp dụng khi bệnh nhân **ổn định huyết động** và lượng dịch ít. - Siêu âm lặp lại giúp **phát hiện chảy máu tiến triển**. Nếu có dấu hiệu xấu, cân nhắc mổ. --- ### **Câu 3:** Bệnh nhân nữ 40 tuổi bị tai nạn giao thông, có vết thương hở vùng thượng vị, mạch 130 lần/phút, huyết áp 80/60 mmHg, bụng cứng. Chỉ định tối ưu nhất là: A. Hồi sức, truyền dịch và theo dõi chặt chẽ. B. Chụp CT bụng trước mổ. C. Mở bụng thăm dò cấp cứu ngay. D. Nội soi thăm dò ổ bụng. **Đáp án đúng: C** **Giải thích:** - **Dấu hiệu sốc (HA 80/60 mmHg)** kèm **viêm phúc mạc** là chỉ định tuyệt đối mở bụng cấp cứu. - Chậm trễ chẩn đoán hình ảnh có thể khiến bệnh nhân tử vong do chảy máu không kiểm soát. --- ### **Câu 4:** Nam 32 tuổi, bị dao đâm vùng mạng sườn trái, mạch 105 lần/phút, huyết áp 95/60 mmHg, siêu âm có dịch tự do nhiều ở ổ bụng. Biện pháp tối ưu là: A. Theo dõi sát trong 24 giờ. B. Chụp CT bụng xác định tổn thương. C. Mở bụng thăm dò cấp cứu. D. Nội soi ổ bụng chẩn đoán. **Đáp án đúng: C** **Giải thích:** - **Dịch tự do nhiều + Huyết động không ổn định** → Chỉ định mở bụng cấp cứu, không trì hoãn. --- ### **Câu 5:** Bệnh nhân 25 tuổi, bị dao đâm thấu bụng, có lòi tạng ra ngoài. Xử trí ban đầu tại chỗ là gì? A. Đẩy tạng lòi ra vào lại ổ bụng. B. Rửa sạch tạng, che phủ bằng gạc vô khuẩn, băng kín nhẹ nhàng. C. Khâu kín vết thương, theo dõi huyết động. D. Tiêm kháng sinh và chờ hội chẩn. **Đáp án đúng: B** **Giải thích:** - **Không đẩy tạng vào lại ổ bụng** vì nguy cơ tổn thương thêm. - **Rửa nhẹ nhàng, che phủ bằng dụng cụ vô khuẩn**, tránh hoại tử. --- ### **Câu 6:** Bệnh nhân 50 tuổi, chấn thương bụng kín, huyết áp 100/70 mmHg, mạch 88 lần/phút. Siêu âm có ít dịch vùng túi Morison. Cách xử trí hợp lý nhất? A. Chỉ định phẫu thuật ngay lập tức. B. Chọc rửa ổ bụng. C. Theo dõi sát, siêu âm lặp lại mỗi 6 giờ. D. Nội soi chẩn đoán. **Đáp án đúng: C** **Giải thích:** - Bệnh nhân **ổn định huyết động** và lượng dịch ít → **Theo dõi sát** là lựa chọn tối ưu. --- ### **Câu 7:** Nam 40 tuổi, bị dao đâm vào hố chậu phải. Bệnh nhân tỉnh táo, mạch 80 lần/phút, huyết áp 120/80 mmHg, bụng mềm, siêu âm không có dịch. Nên xử trí như thế nào? A. Theo dõi sát 24 giờ. B. Chụp CT bụng để đánh giá thêm. C. Nội soi chẩn đoán. D. Khâu kín vết thương, cho xuất viện. **Đáp án đúng: A** **Giải thích:** - Bệnh nhân không có dấu hiệu tổn thương cấp tính → **Theo dõi lâm sàng** và siêu âm lặp lại. --- ### **Câu 8:** Bệnh nhân bị dao đâm hạ vị, chảy máu tươi qua đường tiểu. Chẩn đoán nào cần nghĩ đến đầu tiên? A. Tổn thương ruột non. B. Tổn thương bàng quang hoặc niệu đạo. C. Vỡ gan. D. Chảy máu nội tạng. **Đáp án đúng: B** **Giải thích:** - **Chảy máu qua đường tiểu** gợi ý rõ ràng tổn thương hệ tiết niệu. --- ### **Câu 9:** Bệnh nhân 55 tuổi bị dao đâm vùng hạ sườn trái, có dấu hiệu đau vai trái. Chẩn đoán nào cần nghĩ đến nhất? A. Tổn thương dạ dày. B. Tổn thương lách. C. Tổn thương gan. D. Vỡ ruột non. **Đáp án đúng: B** **Giải thích:** - **Đau vai trái (dấu hiệu Kehr)** là dấu hiệu đặc trưng của **vỡ lách** gây kích thích cơ hoành. --- ### **Câu 10:** Nam 42 tuổi, vết thương thấu bụng, có chảy máu tươi qua hậu môn. Tạng nào nhiều khả năng bị tổn thương nhất? A. Dạ dày. B. Gan. C. Đại tràng. D. Ruột non. **Đáp án đúng: C** **Giải thích:** - **Chảy máu qua hậu môn** gợi ý **tổn thương đại tràng** hoặc trực tràng. --- Nếu bạn muốn thêm 10 câu tiếp theo hoặc tập trung vào nội dung cụ thể hơn, cứ nói nhé!