ログイン

2 NHI :ôn khó nhớ ** chép ( đánh dấu * vào bệnh có TCCD hoặc phân loại )
70問 • 11ヶ月前
  • An nguyen xuan
  • 通報

    問題一覧

  • 1

    1.1 các thời kỳ trẻ em

    🆗

  • 2

    1.2 Tiêm chủng ở trẻ em...

    x

  • 3

    Chương 2. SƠ SINH 2.1 Đặc điểm, cách chăm sóc trẻ sơ sinh đủ tháng và thiếu tháng .......

    x

  • 4

    2.2 Hội chứng vàng da trẻ sơ sinh ......

    x

  • 5

    2.3 Hội chứng suy hô hấp ở trẻ sơ sinh ........

    x

  • 6

    2.4 Nhiễm khuẩn sơ sinh ..........

    x

  • 7

    2.5 Một số cấp cứu ngoại khoa tiêu hóa thường gặp trong giai đoạn sơ sinh

    x

  • 8

    2.6 Chương trình sàng lọc sơ sinh .......

    x

  • 9

    Chương 3. CẤP CỨU - HỒI SỨC... 3.1 Nhận biết và xử trí ban đầu trẻ bị bệnh nặng.........

    x

  • 10

    3.2 Suy hô hấp cấp......

    x

  • 11

    3.3 Sốc ở trẻ em ......

    x

  • 12

    3.4 Đuối nước ở trẻ em.

    x

  • 13

    3.5 Bỏng ở trẻ em .

    x

  • 14

    3.6 Ngộ độc cấp ........

    x

  • 15

    Chương 4. HÔ HẤP. 4.1 Đặc điểm hệ hô hấp trẻ em ........

    x

  • 16

    4.2 Nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính ở trẻ em.......

    x

  • 17

    4.3 Bệnh viêm phế quản phổi .

    x

  • 18

    4.4 Viêm phổi - màng phổi do tụ cầu ......

    x

  • 19

    4.5 Viêm tiểu phế quản cấp ở trẻ em ....

    x

  • 20

    4.6 Hen phế quản ở trẻ em......

    x

  • 21

    Chương 5. HUYẾT HỌC 5.1 Sự tạo máu và đặc điểm máu ngoại biên ở trẻ em

    x

  • 22

    5.2 Hội chứng thiếu máu ở trẻ em

    x

  • 23

    5.3 Thiếu máu thiếu sắt..

    x

  • 24

    5.4 Thiếu máu tan máu ........

    x

  • 25

    5.5 Hội chứng xuất huyết ở trẻ em

    x

  • 26

    5.6 Xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch tiên phát

    x

  • 27

    5.7 Bệnh Hemophilia.....

    x

  • 28

    5.8 Chỉ định truyền máu, các tai biến do truyền máu và cách xử trí

    x

  • 29

    5.9 Bạch cầu cấp ở trẻ em....

    x

  • 30

    Chương 6. THẬN - TIẾT NIỆU 6.1 Đặc điểm giải phẫu và sinh lý hệ tiết niệu trẻ em......

    x

  • 31

    6.2 Viêm cầu thận cấp sau nhiễm liên cầu ......

    x

  • 32

    6.3 Hội chứng thận hư tiên phát

    x

  • 33

    6.4 Nhiễm trùng đường tiểu..............

    x

  • 34

    6.5 Tổn thương thận cấp .....

    x

  • 35

    7.1 Đặc điểm hệ tuần hoàn trẻ em

    x

  • 36

    7.2 Đặc điểm điện tâm đồ ở trẻ em bình thường

    x

  • 37

    7.3 Thấp tim.......

    x

  • 38

    7.4 Bệnh tim bẩm sinh ở trẻ em......

    x

  • 39

    7.5 Suy tim ở trẻ em ......

    x

  • 40

    7.6 Viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn.

    x

  • 41

    Chương 8. TIÊU HÓA. 8.1 Đặc điểm giải phẫu và sinh lý cơ quan tiêu hóa trẻ em...

    x

  • 42

    8.2 Đau bụng cấp tính ở trẻ em......

    🆗 phân loại nguyên nhân cấp cứu ngoại : xoắn lồng nghẹt ngoại trì hoãn : phình hẹp cấp cứu nội : bệnh nhiễm khuẩn trì hoãn nội : dị ứng, viêm viríu ( hết , còn lại là cấp cứu ) 🆗 phân loại theo lứa tuổi 0-6 : ( sáu là sữa : dị ứng sữa) 6-5 tuổi ( thầy năm đường- dị ứng đường lac , tiểu đường ) 5-18 tuổi ( tám - tinh hoàn - trứng- tuỵ )

  • 43

    8.2 Đau bụng mạn tính ở trẻ em

    x

  • 44

    8.3 Hội chứng nôn, trớ ở trẻ em .....

    x

  • 45

    8.5 Tiêu chảy cấp ở trẻ em......

    x

  • 46

    8.4 Táo bón ở trẻ em...

    x

  • 47

    8.6 Tiêu chảy kéo dài ở trẻ em ...... 🆗 cách nhớ tiêu chuẩn chẩn đoán mất nước MẤT NƯỚC m là môi A là ai ( mắt trũng ) T là “ tinh thần “ Nước là “ khát nước “ N là “ nếp véo da “ => trong đó tinh thần , khát nước , nếp véo da là triệu chứng * 🆗S là san sẻ , T lả tương đương , capy là cân bằng phân loại nguyên nhân gây tiêu chảy mạn Nhóm nguyên nhân gặp với tỷ lệ tương đưong ở tiêu chảy cấp và tiêu chảy kéo dài Các tác nhân gây tiêu chảy xâm nhập như Salmonella không gây thương hàn, Shỉgella, E.coli sinh độc tố ruột (ETEC), Campylobacter, Giardỉa lamblỉa.

    x

  • 48

    8.7 Bệnh giun sán ở trẻ em ......

    x

  • 49

    Chương 9. DINH DƯỠNG... 9.1 Đặc điểm da cơ xương ở trẻ em.....

    x

  • 50

    9.2 Nhu cầu dinh dưỡng của trẻ em......

    x

  • 51

    9.3 Dinh dưỡng trẻ em từ sơ sinh đến 5 tuổi ..

    x

  • 52

    9.4 Nuôi con bằng sữa mẹ

    - Sữa non có những tác dụng sinh lý nào đối với trẻ sơ sinh?→Tăng miễn dịch, xổ nhẹ giúp tống phân su nhanh và ngăn vàng da. - 1.1. Sữa mẹ là chất dinh dưỡng hoàn hảo dễ tiêu hóa và hấp thụ - 1.1.1. Protein - Đặc điểm protein trong sữa mẹ so với sữa bò là gì?→Ít hơn về lượng nhưng đầy đủ acid amin cần thiết và tỷ lệ cân đối. - Loại protein chủ yếu trong sữa mẹ và tác dụng tiêu hóa là gì?→Lactalbumin chiếm 80%, dễ tiêu hóa nhờ tủa thành phân tử nhỏ trong dạ dày. - Loại protein chủ yếu trong sữa bò và tác dụng tiêu hóa là gì?→Casein, tạo kết tủa lớn khó tiêu hóa. - - 1.1.2. Lipid - Vai trò của lipid trong sữa mẹ là gì?→Cung cấp acid béo thiết yếu cho phát triển não, mắt, mạch máu của trẻ. - Khả năng tiêu hóa lipid trong sữa mẹ so với sữa bò như thế nào?→Dễ tiêu hóa hơn nhờ có men lipase. - - 1.1.3. Lactose - Vai trò của lactose trong sữa mẹ là gì?→Cung cấp thêm năng lượng, tạo acid lactic hỗ trợ hấp thu calci và muối khoáng. - - 1.1.4. Vitamin - Sữa mẹ so với sữa bò về lượng vitamin A như thế nào?→Sữa mẹ nhiều vitamin A hơn, giúp phòng khô mắt ở trẻ. - - 1.1.5. Muối khoáng - Đặc điểm hấp thu calci từ sữa mẹ so với sữa bò là gì?→Calci trong sữa mẹ ít hơn nhưng dễ hấp thu và đủ nhu cầu cho trẻ. - Khả năng hấp thu sắt từ sữa mẹ so với sữa bò như thế nào?→Sắt trong sữa mẹ hấp thu tốt hơn, giúp trẻ bú mẹ ít bị còi xương và thiếu máu. - - 1.2. Các chất kháng khuẩn trong sữa mẹ - Vai trò của các kháng thể mẹ truyền qua rau thai là gì?→Tạo miễn dịch cho trẻ 4-6 tháng đầu, giúp trẻ không mắc sởi, cúm, ho gà. - Đặc tính vô khuẩn của sữa mẹ mang lại lợi ích gì?→Giảm nguy cơ nhiễm khuẩn và ỉa chảy ở trẻ. - Vai trò của globulin miễn dịch IgA trong sữa mẹ là gì?→Bảo vệ chống vi khuẩn tại chỗ, đặc biệt chống E. coli và virus. - Vai trò của lactoferrin trong sữa mẹ là gì?→Gắn sắt, kìm khuẩn, không cho vi khuẩn dùng sắt để phát triển. - Tác dụng của lysozym trong sữa mẹ là gì?→Diệt khuẩn. - Vai trò của tế bào lympho và đại thực bào trong sữa mẹ là gì?→Sản xuất IgA tiết, Interferon, thực bào vi khuẩn và Candida. - Vai trò của yếu tố kích thích vi khuẩn Lactobacillus bifidus trong sữa mẹ là gì?→Tạo môi trường acid lactic, ức chế vi khuẩn gây bệnh như E. coli. - Tác dụng của yếu tố Bifidus trong sữa mẹ là gì?→Hỗ trợ phát triển vi khuẩn Bifidus có lợi, ngăn chặn vi khuẩn gây bệnh. - Sữa mẹ ảnh hưởng thế nào đến tỷ lệ bệnh tật và tử vong của trẻ so với nuôi nhân tạo?→Tỷ lệ mắc bệnh và tử vong thấp hơn. - - 1.3. Sữa mẹ có tác dụng chống dị ứng - Trẻ bú mẹ có nguy cơ dị ứng như thế nào so với trẻ ăn sữa bò?→Ít bị dị ứng và eczema hơn nhờ IgA tiết và đại thực bào chống dị ứng. - - 1.4. Gắn bó tình cảm mẹ con - Nuôi con bằng sữa mẹ ảnh hưởng thế nào đến mối quan hệ mẹ con?→Gắn bó, yêu thương, trẻ ít quấy khóc và phát triển trí tuệ tốt hơn. - - 1.5. Bảo vệ sức khỏe cho bà mẹ - Nuôi con bằng sữa mẹ ảnh hưởng thế nào đến khả năng thụ thai của mẹ?→Giúp chậm có thai. - Tác dụng của trẻ bú mẹ ngay sau sinh đối với tử cung là gì?→Co hồi tử cung và cầm máu, phòng chống thiếu máu cho mẹ. - Nuôi con bằng sữa mẹ ảnh hưởng thế nào đến nguy cơ ung thư ở mẹ?→Giảm nguy cơ ung thư tử cung và ung thư vú. - - 1.6. Chi phí ít hơn trẻ nuôi nhân tạo - Nuôi con bằng sữa mẹ có lợi ích kinh tế như thế nào?→Tiết kiệm chi phí, không cần đun nấu hay pha chế, tiết kiệm thời gian và công sức. - - 2. SỰ BÀI TIẾT SỮA - Sữa mẹ được bài tiết theo cơ chế nào?→Theo cơ chế phản xạ. - Khi trẻ bú, xung động cảm giác đi từ đâu tới đâu để kích thích sản xuất prolactin và oxytocin?→Từ núm vú lên não, tác động lên tuyến yên. - Vai trò của prolactin trong bài tiết sữa là gì?→Kích thích tế bào tiết sữa, phản xạ này gọi là phản xạ tạo sữa. - Thời điểm prolactin được sản xuất nhiều nhất là khi nào?→Vào ban đêm. - Tác dụng của prolactin đối với tâm lý và sinh lý bà mẹ là gì?→Làm bà mẹ thư giãn, buồn ngủ và ngăn cản sự rụng trứng. - Ý nghĩa của prolactin đối với kế hoạch hóa gia đình tự nhiên là gì?→Giúp bà mẹ chậm có thai sau sinh. - Vai trò của oxytocin trong bài tiết sữa là gì?→Làm co các cơ quanh tế bào tiết sữa, đẩy sữa từ nang sữa ra ống dẫn sữa (phản xạ phun sữa). - Tác dụng phụ sản của oxytocin sau đẻ là gì?→Co hồi tử cung và cầm máu sau đẻ. - Những yếu tố tâm lý ảnh hưởng đến phản xạ oxytocin như thế nào?→Tâm trạng hài lòng, yêu thương trẻ và tin tưởng giúp phản xạ oxytocin hoạt động tốt; lo lắng, nghi ngờ làm hạn chế phản xạ này. - - 3. CHẤT ỨC CHẾ TRONG SỮA MẸ - Cơ chế tự điều chỉnh sản xuất sữa trong vú diễn ra như thế nào?→Nếu vú bài tiết nhiều sữa mà trẻ không bú, chất ức chế sẽ ứ đọng, làm giảm sản xuất sữa; nếu sữa được bú ra thì sản xuất tiếp tục. - Tại sao cần vắt sữa nếu trẻ không bú được?→Để tránh tích tụ chất ức chế và duy trì sự sản xuất sữa. - Yếu tố quan trọng nhất quyết định lượng sữa mẹ là gì?→Động tác bú thường xuyên và đúng cách của trẻ. - Mối liên hệ giữa tần suất bú và lượng sữa tiết ra là gì?→Trẻ bú càng nhiều thì mẹ càng tiết nhiều sữa. - - 4. MỘT SỐ YẾU TỐ HỖ TRỢ CHO SỰ TIẾT SỮA - Tăng cân trung bình của người mẹ từ khi mang thai đến khi sinh là bao nhiêu?→Trung bình tăng khoảng 12 kg (3 tháng đầu tăng 1 kg, 3 tháng giữa tăng 5 kg, 3 tháng cuối tăng 6 kg). - Vai trò của ăn uống bổ sung trong thời kỳ mang thai và cho con bú là gì?→Đảm bảo sự phát triển bình thường của thai nhi và khả năng tiết nhiều sữa của mẹ. - Khẩu phần bổ sung chủ yếu trong chế độ ăn ở nước ta là gì?→Chủ yếu là gạo, nếu thiếu protein động vật thì thay bằng đậu đỗ, ăn thêm rau xanh và hoa quả chín để cung cấp vitamin A và chất sắt. - Một số món ăn cổ truyền có tác dụng hỗ trợ tiết sữa là gì?→Cháo chân giò, gạo nếp. - Những thực phẩm cần hạn chế khi cho con bú là gì?→Các loại gia vị vì gây mùi vị khó chịu khiến trẻ bú kém. - Khuyến nghị về uống nước và ăn hoa quả cho mẹ đang cho con bú là gì?→Nên uống thêm nước và ăn thêm hoa quả, nhất là vào mùa hè. - - 5. CÁCH CHO CON BÚ - Khi nào nên cho con bú lần đầu sau sinh?→Trong vòng nửa giờ sau đẻ, càng sớm càng tốt. - Lợi ích của việc cho con bú sớm sau sinh là gì?→Kích thích bài tiết sữa sớm và giúp trẻ bú được sữa non. - Số lần cho trẻ bú trong ngày nên là bao nhiêu?→Từ 8–10 lần/ngày, kể cả ban đêm. - Tư thế cho trẻ bú đúng là như thế nào?→Mẹ có thể ngồi hoặc nằm, bế trẻ áp sát lòng, đầu và thân trẻ thẳng, mẹ đỡ toàn bộ thân trẻ. - Cách ngậm vú đúng của trẻ khi bú là như thế nào?→Miệng trẻ mở rộng, ngậm sâu hết quầng đen vú mẹ, môi dưới hướng ra ngoài, cằm trẻ tì vào vú mẹ. - Thời gian cho mỗi bữa bú cần lưu ý điều gì?→Cho trẻ bú kiệt một bên vú rồi mới chuyển sang bên kia để trẻ nhận đủ sữa cuối giàu chất béo. - Thời gian cho trẻ bú hoàn toàn bằng sữa mẹ nên kéo dài bao lâu?→6 tháng đầu sau sinh. - Thời gian trung bình cho con bú kéo dài bao lâu?→Trung bình từ 18–24 tháng. - Có nên cai sữa khi trẻ đang bị bệnh không?→Không nên cai sữa khi trẻ bị bệnh, nhất là khi trẻ bị ỉa chảy. - Cách cai sữa hợp lý cho trẻ là gì?→Cai sữa từ từ để trẻ thích nghi với chế độ ăn mới. - Nếu mẹ bệnh hoặc trẻ ốm, trẻ đẻ thấp cân thì cho trẻ ăn sữa bằng cách nào?→Vắt sữa ra và cho trẻ ăn bằng thìa. - - 6. MỘT SỐ VẤN ĐỀ VỀ VÚ CÓ THỂ GẶP KHI NUÔI CON BẰNG SỮA MẸ - Tụt núm vú là gì?→Là tình trạng núm vú bị tụt sâu vào trong làm trẻ khó bú, không mút được sữa. - Xử trí tụt núm vú khi nuôi con bằng sữa mẹ như thế nào?→Khuyên mẹ tiếp tục cho con bú, kéo núm vú ra trước khi bú, sức mút của trẻ sẽ dần kéo núm vú ra ngoài. - Đau rát ở núm vú là gì?→Là tình trạng đau do núm vú rất nhạy cảm, khi trẻ ngậm bắt vú sai cách sẽ làm đau rát tăng lên, có thể gây cương tức vú và tiết sữa kém. - Cách xử trí đau rát núm vú khi nuôi con bằng sữa mẹ là gì?→Hướng dẫn trẻ ngậm đúng cách, ngậm hết quầng đen của vú mẹ. - Vú cương tức là gì?→Là tình trạng vú căng tức, có thể xảy ra bất kỳ lúc nào trong quá trình cho bú, thường gặp nhất trong tuần đầu sau sinh hoặc khi cai sữa. - Cách xử trí vú cương tức khi nuôi con bằng sữa mẹ là gì?→Cho trẻ bú đúng cách, trước bú đắp gạc ấm và xoa bóp nhẹ nhàng, sau bú đắp gạc lạnh để giảm phù nề, nếu trẻ không bú được thì vắt sữa bằng tay hoặc dùng bơm hút sữa. - Nứt đầu vú là gì?→Là hiện tượng nứt nẻ núm vú thường do ngậm bắt vú sai. - Cách xử trí nứt đầu vú khi nuôi con bằng sữa mẹ là gì?→Khuyến khích tiếp tục cho con bú, xoa một chút sữa mẹ lên núm vú sau mỗi lần bú, để hở đầu vú tiếp xúc với không khí vì sữa mẹ có đặc tính chống viêm và kháng khuẩn. - Tắc ống dẫn sữa và viêm vú là gì?→Là hậu quả của việc ngậm bắt vú sai gây tắc sữa hoặc viêm tại vú. - Cách xử trí tắc ống dẫn sữa và viêm vú khi nuôi con bằng sữa mẹ là gì?→Khuyến khích cho trẻ bú thường xuyên, tiếp tục cho bú vì sữa mẹ có tính kháng khuẩn, xoa bóp vú nhẹ trong khi bú, đắp gạc ấm giữa các bữa bú, nếu trẻ bú khó thì vắt sữa đổ thìa. -

  • 53

    9.5 Bệnh suy dinh dưỡng ở trẻ em......

    - 2. KHÁI NIỆM VỀ TÌNH TRẠNG DINH DƯỠNG - Suy dinh dưỡng được định nghĩa như thế nào?→Là tình trạng thiếu protein, năng lượng và vi chất dinh dưỡng, thường gặp ở trẻ dưới 5 tuổi, ảnh hưởng đến phát triển thể chất, tinh thần và vận động. - Suy dinh dưỡng thể nhẹ cân là gì?→Là tình trạng cân nặng của trẻ không đạt chuẩn theo tuổi, không phân biệt được thiếu dinh dưỡng hiện tại hay trong quá khứ. - Suy dinh dưỡng thể thấp còi là gì?→Là tình trạng thiếu dinh dưỡng kéo dài trong quá khứ làm trẻ có chiều cao thấp hơn chuẩn theo tuổi. - Suy dinh dưỡng thể gầy còm là gì?→Là tình trạng thiếu dinh dưỡng cấp tính khiến trẻ ngừng tăng cân hoặc tụt cân, chiều cao không đổi, thường gặp khi trẻ mắc nhiễm trùng cấp tính như tiêu chảy, nhiễm trùng hô hấp. - - 3.1.1. Nguyên nhân - Những sai lầm về phương pháp nuôi dưỡng dẫn đến suy dinh dưỡng là gì?→Nuôi nhân tạo bằng nước cháo, nước đường, bột loãng; cai sữa quá sớm; ăn bổ sung quá sớm hoặc quá muộn; bữa ăn bổ sung thiếu số lượng và chất lượng; kiêng khem không hợp lý khi trẻ bệnh. - Vai trò của bệnh lý nhiễm trùng trong gây suy dinh dưỡng là gì?→SDD và nhiễm trùng liên quan cộng hưởng: SDD làm trẻ dễ mắc bệnh nhiễm trùng, nhiễm trùng làm SDD nặng thêm, thường gặp trong nhiễm khuẩn hô hấp, tiêu chảy kéo dài, sởi. - Các bệnh không nhiễm trùng gây suy dinh dưỡng là gì?→Bệnh làm tăng chuyển hóa (cường giáp, sau phẫu thuật, chấn thương, bỏng), bệnh làm mất chất dinh dưỡng (hội chứng ruột ngắn, mất protein qua ruột, rò tiêu hóa, hội chứng thận hư, thẩm phân phúc mạc), bệnh mạn tính (suy thận mạn, bệnh gan mạn, suy tim nặng). - - 3.2. Các yếu tố thuận lợi - Các yếu tố thuận lợi làm tăng nguy cơ suy dinh dưỡng ở trẻ là gì?→Trẻ đẻ non, đẻ yếu, suy dinh dưỡng bào thai; dị tật bẩm sinh (sứt môi, hở hàm ếch, tim bẩm sinh); điều kiện kinh tế khó khăn; gia đình đông con; tập quán nuôi dưỡng lạc hậu; dịch vụ chăm sóc y tế kém. - - 3.3. Hậu quả của suy dinh dưỡng - Hậu quả lâu dài của suy dinh dưỡng đối với trẻ em là gì?→Ảnh hưởng đến phát triển trí tuệ, hành vi, khả năng học tập, vóc dáng, chiều cao, khả năng lao động và thu nhập ở tuổi trưởng thành, liên hệ lâu dài qua nhiều thế hệ. - - 4. CÁC CÁCH PHÂN LOẠI SUY DINH DƯỠNG - 4.1. Phân loại theo Gomez (1956) - Phân loại suy dinh dưỡng theo Gomez dựa trên tiêu chí nào?→Dựa trên cân nặng theo tuổi quy ra % so với cân nặng chuẩn. - Các mức phân loại suy dinh dưỡng theo Gomez là gì?→70–80% chuẩn: SDD độ 1; 60–70% chuẩn: SDD độ 2; dưới 60% chuẩn: SDD độ 3. - Ưu nhược điểm của phân loại theo Gomez là gì?→Ưu điểm: đơn giản; Nhược điểm: không phân biệt được suy dinh dưỡng cấp hay mạn tính. - - 4.2. Phân loại theo Welcome (1970) - Phân loại suy dinh dưỡng theo Welcome dựa trên tiêu chí nào?→Dựa vào cân nặng theo tuổi và triệu chứng phù. - Các mức phân loại suy dinh dưỡng theo Welcome là gì?→Cân nặng 60–80% và có phù: Kwashiorkor; 60–80% và không phù: SDD vừa và nặng; dưới 60% và có phù: Marasmus-Kwashiorkor; dưới 60% và không phù: Marasmus. - Ưu nhược điểm của phân loại theo Welcome là gì?→Ưu điểm: phân loại được các thể suy dinh dưỡng nặng; Nhược điểm: không phân biệt được suy dinh dưỡng cấp hay mạn tính. - - 4.3. Phân loại theo Waterlow (1972) - Phân loại suy dinh dưỡng theo Waterlow dựa trên tiêu chí nào?→Dựa vào cân nặng theo chiều cao và chiều cao theo tuổi. - Các mức phân loại suy dinh dưỡng theo Waterlow là gì?→Cân nặng theo chiều cao bình thường, chiều cao theo tuổi bình thường: Bình thường; cân nặng theo chiều cao thấp, chiều cao theo tuổi bình thường: SDD gầy còm; cân nặng theo chiều cao bình thường, chiều cao theo tuổi thấp: SDD còi cọc; cân nặng và chiều cao đều thấp: Gầy còm + còi cọc. - Ý nghĩa của các thể suy dinh dưỡng theo Waterlow là gì?→SDD gầy còm: biểu hiện cấp tính; SDD còi cọc: biểu hiện trong quá khứ; gầy còm + còi cọc: biểu hiện mạn tính. - Ưu điểm của phân loại theo Waterlow là gì?→Cho biết được suy dinh dưỡng cấp hay mạn tính. - - 4.4. Phân loại theo WHO (2006) - Phân loại suy dinh dưỡng theo WHO (2006) dựa trên những chỉ số nào?→Dựa vào cân nặng, chiều cao và tuổi của trẻ. - Các mức phân loại suy dinh dưỡng theo WHO là gì?→Cân nặng/tuổi Z-score < -2: SDD thể nhẹ cân; chiều cao/tuổi Z-score < -2: SDD thể thấp còi; cân nặng/chiều cao Z-score < -2: SDD thể gầy còm. - - 5. TRÍỆU CHỨNG CỦA CÁC THẺ SUY DINH DƯỠNG - 5.1. Triệu chứng lâm sàng - 5.1.1. Suy dinh dưỡng vừa - Biểu hiện mất lớp mỡ dưới da ở trẻ suy dinh dưỡng vừa là gì?→Mất lớp mỡ dưới da ở bụng, mông, chi. - Triệu chứng tiêu hóa ở trẻ suy dinh dưỡng vừa là gì?→Trẻ biếng ăn, rối loạn tiêu hóa từng đợt. - - 5.1.2. Suy dinh dưỡng nặng - a. SDD thể phù (Kwashiorkor) - Nguyên nhân chính gây suy dinh dưỡng thể phù (Kwashiorkor) là gì?→Do ăn quá nhiều bột (thừa glucid, thiếu lipid và đặc biệt thiếu protid trầm trọng). - Triệu chứng phù trong suy dinh dưỡng thể phù xuất hiện như thế nào?→Phù bắt đầu từ mặt và hai chi dưới, sau đó lan toàn thân, có thể có phù màng bụng, phù trắng, mềm, ấn lõm. - Nguyên nhân khiến mẹ dễ nhầm lẫn trẻ bị phù là trẻ béo tốt là gì?→Cân nặng chưa giảm, vòng cánh tay bình thường, nhưng trẻ kém chơi và có rối loạn tiêu hóa hoặc viêm phổi. - Biểu hiện rối loạn sắc tố da ở trẻ suy dinh dưỡng thể phù là gì?→Xuất hiện nốt đỏ ở bẹn, mông, chi, hậu môn, thâm đen, bong da để lại lớp da non, dễ nhiễm trùng, da loang lổ như da rắn. - Tình trạng lớp mỡ dưới da trong suy dinh dưỡng thể phù như thế nào?→Lớp mỡ dưới da còn nhưng không chắc. - Thay đổi ở gan trong suy dinh dưỡng thể phù là gì?→Gan thường to, chắc do thoái hóa mỡ và có thể dẫn đến suy gan. - Tình trạng bụng và tiêu hóa ở trẻ suy dinh dưỡng thể phù ra sao?→Chướng bụng, rối loạn tiêu hóa thường xuyên với phân nhầy mỡ. - Nguyên nhân gây rối loạn tiêu hóa trong suy dinh dưỡng thể phù là gì?→Teo niêm mạc ruột, giảm nếp nhăn ruột, giảm chức năng hấp thu và giảm men tiêu hóa do tụy teo. - Các dấu hiệu thiếu vitamin và vi chất dinh dưỡng trong suy dinh dưỡng thể phù là gì?→Thiếu vitamin nhóm A, B, D và vi chất như sắt, kẽm,… - - b. SDD thể teo đét (Marasmus) - Nguyên nhân gây suy dinh dưỡng thể teo đét (Marasmus) là gì?→Do đói thực sự, thiếu tất cả các chất dinh dưỡng. - Đặc điểm mất mỡ dưới da ở trẻ suy dinh dưỡng thể Marasmus là gì?→Mất hết mỡ dưới da ở mặt, mông, chi, mặt hốc hác, mắt trũng, da khô nhăn nheo như cụ già. - Hình ảnh lâm sàng của trẻ suy dinh dưỡng thể Marasmus là gì?→Gầy đét, da bọc xương, teo cơ mông, vai, má, cơ nhẽo ảnh hưởng vận động. - Biểu hiện thiếu vitamin và vi chất ở trẻ suy dinh dưỡng thể Marasmus là gì?→Có dấu hiệu thiếu vitamin nhóm A, B, D và vi chất dinh dưỡng, nhưng nhẹ hơn thể phù. - Tình trạng gan ở trẻ suy dinh dưỡng thể Marasmus như thế nào?→Gan không to. - Mức độ thiếu đạm, thiếu máu và thiếu vitamin K ở trẻ thể Marasmus như thế nào so với thể phù?→Thiếu nhẹ hơn thể phù. - Đặc điểm tiêu hóa ở trẻ suy dinh dưỡng thể Marasmus là gì?→Ít bị tiêu chảy hay rối loạn tiêu hóa, nên nếu được ăn uống đầy đủ sớm, trẻ hồi phục nhanh. - Tiên lượng của trẻ suy dinh dưỡng thể Marasmus như thế nào?→Tiên lượng tốt hơn thể phù. - - c. SDD thể phối hợp - Đặc điểm lâm sàng của suy dinh dưỡng thể phối hợp là gì?→Trẻ có phù nhưng cơ thể teo đét. - Triệu chứng tiêu hóa trong suy dinh dưỡng thể phối hợp là gì?→Rối loạn tiêu hóa thường xuyên. - Tình trạng bệnh của trẻ suy dinh dưỡng thể phối hợp như thế nào?→Trẻ có triệu chứng kết hợp của cả hai thể phù và teo đét. - - 5.2. Cận lâm sàng - 5.2.1. Xét nghiệm máu - Triệu chứng của thiếu máu nhược sắc, hồng cầu nhỏ là gì?→Hồng cầu, hemoglobin, hematocrit: giảm; Sắt huyết thanh, ferritin: giảm nhiều trong thể Kwashiorkor. - Biểu hiện của thiếu đạm trong xét nghiệm máu là gì?→Protid máu toàn phần: giảm nhẹ ở trẻ Marasmus, nặng ở thể Kwashiorkor; Albumin giảm rõ (Kwashiorkor); Tỷ lệ A/G: bình thường (Marasmus), bị đảo ngược (Kwashiorkor); Chỉ số White Head (acid amin không cần thiết/acid amin cần thiết): tăng cao ở thể Kwashiorkor (bình thường: 0,8 - 2). - Các xét nghiệm về rối loạn phân bố nước và điện giải là gì?→Điện giải đồ (K, Na), HCO3: thường giảm; Đường máu: giảm. - Thiếu vitamin và khoáng chất có ảnh hưởng gì?→Thiếu vitamin tan trong dầu, mỡ: A, D, E, K; Thiếu vitamin tan trong nước: acid folic, B12,…; Thiếu khoáng chất: đồng, kẽm, magie,… - Các xét nghiệm về thiếu men chuyển hóa là gì?→Phosphatase, esterase, amylase, lipase. - Các xét nghiệm về thiếu các tiền chất nội tiết là gì?→Cholinesterase. - Các thay đổi trong thành phần acid amin là gì?→Tăng loại không cần thiết: Glycin, alanine,…; Giảm các loại cần thiết: Tyrosin, lysine, tryptophan, methionine,… - Tổn thương hệ miễn dịch trong xét nghiệm là gì?→Miễn dịch tế bào: giảm; lympho T: giảm; Miễn dịch tại chỗ IgA tiết: giảm. - - 5.2.2. Rối loạn các thành phần khác - Biểu hiện của rối loạn trong nước tiểu là gì?→Có thể có albumin. - Biểu hiện của hội chứng kém hấp thu trong phân là gì?→Cặn dư phân: có thể có tinh bột, sợi cơ, hạt mỡ. - Biểu hiện của rối loạn chức năng tiêu hóa là gì?→Độ toan giảm, các men tiêu hóa giảm. - Chức năng gan có sự thay đổi gì trong suy dinh dưỡng?→Chức năng gan giảm, đặc biệt trong thể Kwashiorkor. - - 6. Điều Trị - 6.1. Suy dinh dưỡng vừa - Điều trị suy dinh dưỡng vừa có thể thực hiện ở đâu?→Điều trị tại nhà, tư vấn chế độ ăn và chăm sóc. - Chế độ ăn cho trẻ suy dinh dưỡng nên như thế nào?→Điều chỉnh chế độ ăn: hướng dẫn chế độ ăn bổ sung theo ô vuông thức ăn. - Khuyến khích việc nuôi con bằng sữa mẹ như thế nào?→Khuyến khích nuôi con bằng sữa mẹ, cho trẻ bú mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu và tiếp tục cho trẻ bú kéo dài từ 18 đến 24 tháng. - Biện pháp bổ sung dinh dưỡng cho trẻ suy dinh dưỡng là gì?→Bổ sung vi chất dinh dưỡng. - Điều trị suy dinh dưỡng cần thực hiện các biện pháp phòng ngừa nào?→Tẩy giun định kỳ; Tiêm chủng đầy đủ. - Cần làm gì để phát hiện và phòng ngừa các biến chứng trong suy dinh dưỡng?→Phát hiện sớm và phòng các biến chứng để xử trí và kịp thời. - Cần theo dõi tình trạng dinh dưỡng của trẻ như thế nào?→Theo dõi cân nặng hàng tuần, hàng tháng. - - 6.2. Suy dinh dưỡng nặng - Điều trị suy dinh dưỡng nặng gồm mấy giai đoạn?→Gồm 2 giai đoạn: giai đoạn ổn định và giai đoạn hồi phục. - Điều trị giai đoạn ổn định trong ngày 1-2 gồm những bước nào?→Hạ glucose máu, hạ nhiệt độ, xử trí mất nước, điều chỉnh rối loạn điện giải, điều trị nhiễm trùng, bổ sung yếu tố vi lượng không có sắt, bắt đầu cho ăn. - Điều trị giai đoạn ổn định trong ngày 3-7 gồm những bước nào?→Tiếp tục xử lý nhiễm trùng, duy trì bổ sung vi lượng, tiếp tục cho ăn. - Điều trị giai đoạn hồi phục từ tuần 2-6 gồm những bước nào?→Bổ sung sắt, chế độ dinh dưỡng bắt kịp tăng trưởng, kích thích giác quan, theo dõi lâu dài. - 6.2.1. Hạ đường huyết - Nguy cơ hạ đường huyết trong suy dinh dưỡng nặng có đặc điểm gì?→Tất cả trẻ suy dinh dưỡng nặng đều có nguy cơ hạ đường huyết, cần nhập viện ngay. - Xử trí ban đầu khi nghi ngờ hạ đường huyết là gì?→Cho uống 50ml glucose 10% hoặc dung dịch sucrose (1 thìa cà phê đường + 3,5 thìa canh nước). - Biện pháp phòng hạ đường huyết tái phát là gì?→Cho ăn sớm, ăn 2 giờ/lần cả ngày và đêm. - Liều tiêm tĩnh mạch glucose 10% theo cân nặng là bao nhiêu?→5ml/kg dung dịch glucose 10% tiêm tĩnh mạch chậm. - Xử trí tiếp theo nếu glucose <3 mmol/l hoặc trẻ lơ mơ là gì?→Cho lại liệu trình glucose một lần nữa. - Thời điểm kiểm tra lại đường huyết sau điều trị là khi nào?→Sau 30 phút. - 6.2.3. Mất nước - Chẩn đoán→Cần xem tất cả trẻ có tiêu chảy và tiểu ít là có dấu hiệu mất nước. - Điều trị→Bù dịch chậm bằng đường uống hoặc sonde dạ dày với dung dịch ReSoMal (5ml/kg trong 2 giờ đầu, sau đó 5-10ml/kg/giờ trong 4-10 giờ tiếp theo). - Trường hợp sốc→Cần bù dịch bằng đường tĩnh mạch (15ml/kg/giờ) với dung dịch Ringer lactat và glucose 5%. - Theo dõi→Đo mạch, nhịp thở mỗi 5-10 phút, xử trí kịp thời nếu có dấu hiệu quá tải dịch. - - 6.2.4. Rối loạn điện giải - Những rối loạn điện giải thường gặp ở trẻ SDD nặng là gì?→Giảm kali và magie. - Chỉ định bổ sung kali ở trẻ suy dinh dưỡng nặng là gì?→3-4 mmol/kg/ngày. - Chỉ định bổ sung magie ở trẻ suy dinh dưỡng nặng là gì?→0,4-0,6 mmol/kg/ngày. - 6.2.5. Nhiễm trùng - Đặc điểm nhiễm trùng ở trẻ SDD nặng là gì?→Coi tất cả trẻ đều có nhiễm trùng, cần điều trị ngay. - 6.2.6. Yếu tố vi lượng - Tại sao tất cả trẻ suy dinh dưỡng nặng đều thiếu vitamin và khoáng chất?→Vì suy dinh dưỡng nặng làm cơ thể không có đủ dưỡng chất cần thiết. - Khi nào nên bổ sung sắt cho trẻ?→Không nên bổ sung sắt ngay từ đầu, đợi đến khi trẻ tăng cân, ăn ngon miệng (thường ở tuần thứ 2). - Tại sao không bổ sung sắt ngay từ đầu?→Vì bổ sung sắt sớm có thể làm tình trạng nhiễm trùng nặng lên. - Những yếu tố vi lượng nào cần bổ sung cho trẻ suy dinh dưỡng?→Acid folic (Ngày đầu 5mg, sau đó 1mg/ngày), Kẽm (2mg/kg/ngày), Đồng (0,3mg/kg/ngày), Sulfat sắt (3mg/kg/ngày khi đã tăng cân). - Chỉ định bổ sung vitamin A cho trẻ suy dinh dưỡng nặng là gì?→Một liều duy nhất nếu không tổn thương mắt; ba liều nếu có tổn thương mắt. - Liều vitamin A cho trẻ chưa có tổn thương mắt là bao nhiêu?→Trẻ <6 tháng: 50.000 IU, 6-12 tháng: 100.000 IU, >12 tháng: 200.000 IU. - Liều vitamin A cho trẻ có tổn thương mắt là bao nhiêu?→Trẻ <1 tuổi (Ngày đầu 100.000 IU, ngày hai 100.000 IU, sau hai tuần 100.000 IU), Trẻ >1 tuổi (Ngày đầu 200.000 IU, ngày hai 200.000 IU, sau hai tuần 200.000 IU). - - 6.2.7. Bắt đầu cho ăn lại - Khi nào nên cho ăn lại trẻ suy dinh dưỡng?→Nên cho ăn lại từng bước, bắt đầu từ từ với số lượng tăng dần. - Những nguyên tắc nào cần lưu ý khi cho ăn lại trẻ?→Tiếp tục cho trẻ bú mẹ nếu trẻ còn bú, cho ăn từ từ với nồng độ thẩm thấu và lactose thấp. - Lượng năng lượng trong ngày đầu cho trẻ ăn lại là bao nhiêu?→75 Kcal/kg/ngày và tăng dần lên 100 Kcal/kg/ngày vào cuối tuần đầu. - Khi nào nên cho ăn qua sonde dạ dày?→Khi trẻ ăn < 80% lượng thức ăn trong 2 bữa liên tiếp. - Lượng dịch cần cho trẻ trong ngày là bao nhiêu?→130ml/kg/ngày (100ml/kg/ngày nếu trẻ có phù nặng). - - 6.2.8. Chế độ dinh dưỡng để bắt kịp tăng trưởng - Khi nào trẻ được coi là đã chuyển sang giai đoạn hồi phục?→Khi trẻ có cảm giác ngon miệng, không có dấu hiệu hạ đường huyết và hết phù. - Lượng thức ăn mỗi lần cho trẻ ăn là bao nhiêu?→Tăng mỗi lần ăn 10ml cho đến khi trẻ ăn hết phần thức ăn. - Mức năng lượng cần đạt khi chuyển sang giai đoạn hồi phục là bao nhiêu?→150-200 Kcal/kg/ngày. - Số bữa ăn trong ngày là bao nhiêu?→Ban đầu 8 bữa/ngày, sau đó 5-6 bữa/ngày. - Nếu trẻ còn bú mẹ, khi nào nên cho bú?→Cho bú trước khi ăn. - Làm thế nào để khuyến khích trẻ ăn?→Khuyến khích trẻ ăn mà không ép ăn. - Cách theo dõi sự tăng cân của trẻ trong giai đoạn này là gì?→Theo dõi cân nặng của trẻ mỗi 3 ngày. - Các mức tăng cân của trẻ là như thế nào?→Tăng cân kém (<5g/kg/ngày), Tăng cân trung bình (5-10g/kg/ngày), Tăng cân tốt (>10g/kg/ngày). - - 6.2.10. Theo dõi lâu dài - Sau khi trẻ ra viện, cần làm gì để theo dõi?→Cần theo dõi cân nặng hàng tuần cho đến khi trẻ hồi phục hoàn toàn. - Khi nào cần nhập viện lại trẻ sau khi ra viện?→Nếu trẻ không tăng cân sau 2 tuần, sụt cân, mất cảm giác ngon miệng hoặc có phù, trẻ cần được nhập viện. - Tần suất khám lại trẻ là bao lâu?→Khám lại sau 1 tuần đến 1 tháng/lần. - - 6.3. Suy dinh dưỡng cấp nặng (ở trẻ dưới 6 tháng) - Suy dinh dưỡng cấp nặng ở trẻ dưới 6 tháng có phổ biến không?→Ít gặp hơn so với trẻ lớn. - Trẻ dưới 6 tháng bị suy dinh dưỡng cấp nặng cần nhập viện khi có những dấu hiệu nào?→Dấu hiệu nguy hiểm toàn thân hoặc các biểu hiện lâm sàng nặng như ở trẻ trên 6 tháng tuổi, cân nặng giảm hoặc không tăng cân, bú mẹ không hiệu quả, phù 2 chân, không có người chăm sóc. - Những biện pháp cần thực hiện khi trẻ dưới 6 tháng bị suy dinh dưỡng cấp nặng là gì?→Cho trẻ nhập viện, cho kháng sinh đường tĩnh mạch, cho trẻ bú sữa mẹ hoàn toàn hoặc sữa công thức nếu không thể, đảm bảo vệ sinh. - Trong giai đoạn hồi phục, có thể áp dụng nguyên tắc gì cho trẻ dưới 6 tháng?→Có thể áp dụng những nguyên tắc cơ bản như cho trẻ lớn. - - 7. PHÒNG BỆNH - Bà mẹ cần tăng cân như thế nào trong thời kỳ mang thai?→Tăng trung bình từ 10–12 kg (7 kg cho thai phát triển, 5 kg dự trữ cho sự tiết sữa).

  • 54

    9.6 Bệnh còi xương dinh dưỡng ở trẻ em ...

    - Còi xương dinh dưỡng được định nghĩa là gì?→Là bệnh lý của xương gây ra bởi sự suy giảm khoáng hóa trong quá trình phát triển do thiếu vitamin D và/hoặc lượng calci đưa vào thấp. - Đối tượng nào thường mắc còi xương dinh dưỡng?→Trẻ dưới 3 tuổi, đặc biệt ở nhóm tuổi 13–18 tháng khi hệ xương đang phát triển mạnh. - 2. CHUYỂN HÓA CỦA VITAMIN D TRONG CƠ THỂ - Vitamin D bao gồm những hợp chất nào?→Là nhóm các hợp chất sterol từ D₂ đến D₇, trong đó D₂ và D₃ có hoạt tính mạnh nhất. - 2.2. Nguồn cung cấp vitamin D - Cơ thể được cung cấp vitamin D từ những nguồn nào?→Từ nguồn nội sinh (qua da) và nguồn ngoại sinh (thức ăn). - - 2.2.1. Nguồn nội sinh - Vitamin D nội sinh được tổng hợp từ chất nào trong da?→Từ 7-dehydrocholesterol dưới tác dụng tia cực tím ánh sáng mặt trời thành vitamin D₃ (cholecalciferol). - Nguồn nội sinh chiếm tỷ lệ bao nhiêu trong nhu cầu vitamin D cơ thể?→Chiếm khoảng 90% nhu cầu vitamin D của cơ thể. - Khi tiếp xúc đủ ánh sáng, cơ thể tổng hợp được bao nhiêu vitamin D₃ mỗi ngày?→Khoảng 400–800 đơn vị D₃/ngày. - Quá trình tổng hợp vitamin D₃ từ 7-dehydrocholesterol diễn ra như thế nào?→Tia cực tím của mặt trời tác động lên 7-dehydrocholesterol ↔ chuyển thành vitamin D₃. - - 2.2.2. Nguồn ngoại sinh (Từ thức ăn) - Vitamin D₃ có nguồn gốc động vật được tìm thấy nhiều ở đâu?→Trong gan cá, trứng, sữa. - Hàm lượng vitamin D₃ trong 1 lít sữa mẹ là bao nhiêu?→Khoảng 40 đơn vị vitamin D₃. - Hàm lượng vitamin D₃ trong 100g trứng là bao nhiêu?→Khoảng 130 đơn vị vitamin D₃. - Vitamin D₂ có nguồn gốc thực vật được tìm thấy nhiều ở đâu?→Trong các loại nấm (ergosterol trong nấm dưới tác dụng tia cực tím chuyển thành ergocalciferol). - - 2.3. Nhu cầu vitamin D của cơ thể - Nhu cầu vitamin D của cơ thể thay đổi dựa trên yếu tố nào?→Thay đổi theo lứa tuổi theo khuyến nghị của Viện nghiên cứu Y học Hoa Kỳ (IOM, 2011) và Viện Dinh dưỡng Quốc gia. - - Bảng 9.21. Nhu cầu khuyến nghị vitamin D (IU/ngày) - Nhu cầu khuyến nghị và giới hạn tiêu thụ tối đa vitamin D cho trẻ 0–5 tháng tuổi là bao nhiêu?→400 IU/ngày và tối đa 1000 IU/ngày. - Nhu cầu khuyến nghị và giới hạn tiêu thụ tối đa vitamin D cho trẻ 6–8 tháng tuổi là bao nhiêu?→400 IU/ngày và tối đa 1500 IU/ngày. - Nhu cầu khuyến nghị và giới hạn tiêu thụ tối đa vitamin D cho trẻ 9–11 tháng tuổi là bao nhiêu?→400 IU/ngày và tối đa 1500 IU/ngày. - Nhu cầu khuyến nghị và giới hạn tiêu thụ tối đa vitamin D cho trẻ 1–2 tuổi là bao nhiêu?→600 IU/ngày và tối đa 2500 IU/ngày. - Nhu cầu khuyến nghị và giới hạn tiêu thụ tối đa vitamin D cho trẻ 6–7 tuổi là bao nhiêu?→600 IU/ngày và tối đa 3000 IU/ngày. - Nhu cầu khuyến nghị và giới hạn tiêu thụ tối đa vitamin D cho trẻ 8–9 tuổi là bao nhiêu?→600 IU/ngày và tối đa 3000 IU/ngày. - Nhu cầu khuyến nghị và giới hạn tiêu thụ tối đa vitamin D cho trẻ 10–11 tuổi là bao nhiêu?→600 IU/ngày và tối đa 4000 IU/ngày. - Nhu cầu khuyến nghị và giới hạn tiêu thụ tối đa vitamin D cho trẻ 12–14 tuổi là bao nhiêu?→600 IU/ngày và tối đa 4000 IU/ngày. - Nhu cầu khuyến nghị và giới hạn tiêu thụ tối đa vitamin D cho trẻ 15–19 tuổi là bao nhiêu?→600 IU/ngày và tối đa 4000 IU/ngày. - - 2.4. Vai trò của vitamin D - 2.4.1. Tại ruột - 1,25 (OH)₂ D có vai trò gì tại ruột?→Kích thích hấp thu calci và phospho do tăng tổng hợp protein vận chuyển calci tại diềm bàn chải tế bào biểu mô ruột. - 1,25 (OH)₂ D ảnh hưởng đến calci ATPase như thế nào?→Làm tăng tạo calci ATPase tại diềm bàn chải của niêm mạc ruột. - - 2.4.2. Tại xương - Vai trò của 1,25 (OH)₂ D tại xương là gì?→Tăng cường tạo khuôn xương bằng cách tăng hoạt tính DNA trong nguyên bào xương, thúc đẩy vận chuyển và lắng đọng calci vào khuôn xương, duy trì cân bằng calci máu. - - 2.4.3. Tại thận - 1,25 (OH)₂ D có vai trò gì tại thận?→Kích thích tái hấp thu calci và phospho tại thận dưới ảnh hưởng của hormon cận giáp. - - Vitamin D được chuyển hóa ở gan như thế nào?→Được hydroxyl hóa tại vị trí C5 dưới tác dụng của men hydroxylase thành 25(OH)D. - Vai trò của thận trong chuyển hóa vitamin D là gì?→25(OH)D được vận chuyển đến thận để hydroxyl hóa ở vị trí C1 thành 1,25(OH)₂D dưới tác dụng của 1,25 hydroxylase. - 1,25(OH)₂D là dạng vitamin D như thế nào?→Là dạng hoạt tính sinh học của vitamin D. - 3. NGUYÊN NHÂN, CÁC YẾU TỐ NGUY CƠ - 3.1.1. Giảm tổng hợp vitamin D (chủ yếu do thiếu ánh sáng mặt trời) - Yếu tố chủng tộc nào làm tăng nguy cơ còi xương?→Trẻ da sẫm màu dễ mắc còi xương hơn trẻ da trắng (khả năng tổng hợp vitamin D chỉ bằng 40%). - Những tập quán, tôn giáo nào làm tăng nguy cơ còi xương?→Tập quán kiêng khem sau sinh, để trẻ nằm buồng kín tối; mẹ kiêng cữ quá mức khi mang thai và cho con bú. - Những yếu tố môi trường sống nào làm giảm tổng hợp vitamin D?→Trẻ sinh vào mùa đông, sống ở vùng núi cao nhiều sương mù, khí hậu ôn đới-hàn đới ít ánh nắng hoặc nắng không kéo dài. - Các yếu tố ô nhiễm môi trường nào làm giảm tổng hợp vitamin D?→Trẻ sống ở khu công nghiệp nhiều bụi, nhà ở chật chội, ô nhiễm không khí giảm bức xạ tia cực tím. - Việc sử dụng kem chống nắng có ảnh hưởng như thế nào đến tổng hợp vitamin D?→Một số loại kem chống nắng ngăn cản tia UV, làm giảm tổng hợp vitamin D. - - 3.1.2. Cung cấp thiếu (do chế độ ăn) - Các yếu tố về chế độ ăn nào dẫn đến cung cấp thiếu vitamin D?→Thiếu sữa mẹ, nuôi bằng sữa công thức, không bổ sung vitamin D trong thời kỳ bú mẹ (đặc biệt trẻ <6 tháng). - Chế độ ăn thiếu dưỡng chất nào gây cản trở hấp thu vitamin D và calci?→Chế độ ăn thiếu dầu mỡ hoặc ăn bột quá nhiều (acid phytic trong bột gạo cản trở hấp thu calci). - - 3.2. Yếu tố nguy cơ - Độ tuổi nào dễ bị còi xương?→Trẻ dưới 1 tuổi (do hệ xương phát triển mạnh nhất). - Những đối tượng trẻ nào có nguy cơ cao bị còi xương?→Trẻ đẻ non, thấp cân, suy dinh dưỡng, sinh đôi (tích lũy dự trữ kém, tốc độ phát triển nhanh). - Trẻ béo phì có nguy cơ còi xương vì lý do gì?→Vì nhu cầu vitamin D cao hơn trẻ bình thường. - Các loại bệnh tật nào làm tăng nguy cơ còi xương?→Bệnh nhiễm khuẩn (viêm phổi, tiêu chảy kéo dài), bệnh mạn tính (tắc mật, suy gan, suy thận mạn, bệnh Celiac, bệnh Crohn, hội chứng kém hấp thu, rối loạn chuyển hóa bẩm sinh, bệnh tụy ngoại tiết, sau phẫu thuật cắt ruột). - Thuốc nào làm gia tăng nguy cơ thiếu vitamin D ở trẻ?→Thuốc chống động kinh, thuốc kháng virus HIV, thuốc chống nấm (do thúc đẩy giáng hóa 25(OH)D và 1,25(OH)2D). - Thiếu hụt dinh dưỡng của mẹ trong thời kỳ nào làm tăng nguy cơ còi xương ở trẻ?→Thiếu vitamin D trong thời gian mang thai và cho con bú. - Tóm lại căn nguyên và bệnh sinh của còi xương thiếu vitamin D như thế nào?→Khá phức tạp và có sự phối hợp của nhiều yếu tố. - - 4.1. Triệu chứng lâm sàng - 4.1.1. Các biểu hiện thần kinh thực vật - Các biểu hiện thần kinh thực vật trong còi xương xuất hiện vào giai đoạn nào và do nguyên nhân gì?→Xuất hiện sớm nhất, rõ ở thể cấp tính, do giảm phospho máu gây yếu cơ và khó chịu. - Trẻ còi xương có biểu hiện gì về tâm thần kinh?→Kích thích, quấy khóc, khó ngủ, hay giật mình (do đau cơ và xương). - Hiện tượng ra mồ hôi trong còi xương có đặc điểm gì?→Ra mồ hôi nhiều ngay cả khi trời mát, rõ rệt vào ban đêm (mồ hôi trộm). - Hậu quả của các biểu hiện thần kinh thực vật trong còi xương là gì?→Rụng tóc gáy (hói gáy, chiếu liếm, vành khăn), nổi mụn ngứa ở lưng và ngực. - Các biểu hiện của hạ calci máu trong còi xương cấp tính là gì?→Thở rít thanh quản, cơn khóc lặng, nôn trớ, nấc khi ăn, nặng có thể co giật. - - 4.1.2. Các biểu hiện ở xương, cơ và dây chằng - Các biểu hiện ở xương sọ trong còi xương là gì?→Mềm xương sọ, thóp rộng, bờ thóp mềm, chậm liền, bướu trán, bướu đỉnh làm đầu to, biến dạng xương hàm, hẹp hàm, răng mọc lộn xộn, mọc chậm, men răng xấu, dễ sâu răng. - Các biểu hiện ở xương lồng ngực trong còi xương là gì?→Chuỗi hạt sườn (phì đại nơi nối sụn-xương), lồng ngực gà, lồng ngực hình chuông, rãnh Filatop-Harrison dưới vú chếch ra hai bên. - Các biểu hiện ở xương dài trong còi xương là gì?→Đầu xương to bè, hình thành vòng cổ tay, cổ chân; cong xương chi dưới thành chân vòng kiềng, hình chữ X hoặc chữ O. - Các biểu hiện ở cột sống trong còi xương là gì?→Có thể bị gù hoặc vẹo cột sống. - Biểu hiện ở xương chậu trong còi xương là gì?→Biến dạng hẹp khung chậu. - Biểu hiện ở cơ và dây chằng trong còi xương là gì?→Yếu cơ, dây chằng lỏng lẻo. - - 4.1.3. Trẻ chậm phát triển vận động - Vì sao trẻ bị còi xương lại chậm phát triển vận động?→Do giảm trương lực cơ và lỏng lẻo dây chằng. - Các dấu hiệu chậm phát triển vận động do còi xương là gì?→Trẻ chậm biết lẫy, chậm biết bò, chậm biết đi. - - 4.1.4. Các biểu hiện khác - Biểu hiện thiếu máu trong còi xương nặng là gì?→Thiếu máu thiếu sắt, gan lách to (thiếu máu Von Jack Hayem Luzet). - Biến dạng lồng ngực do còi xương nặng có thể gây ra hậu quả gì?→Gây khó thở, dễ dẫn đến suy hô hấp khi viêm phổi. - Các bệnh cơ liên quan đến hạ calci máu trong còi xương nặng là gì?→Suy tim, loạn nhịp tim, ngừng tim. - Còi xương nặng có thể gây ra biến chứng thần kinh nào?→Tăng áp lực nội sọ. - - 4.2. Cận lâm sàng - 4.2.1. Biến đổi sinh hóa máu - Phosphatase kiềm biến đổi như thế nào trong bệnh còi xương?→Tăng (biểu hiện sớm), bình thường 100-300 UI/L. - Định lượng 25OHD huyết thanh thay đổi như thế nào trong bệnh còi xương?→Thiếu khi < 30 nmol/L (bình thường > 50 nmol/L; 1 ng/mL = 2,5 nmol/L). - Calci máu có thay đổi như thế nào trong bệnh còi xương?→Bình thường hoặc giảm. - Phospho máu có thay đổi như thế nào trong bệnh còi xương?→Bình thường hoặc giảm nhẹ < 4 mg/dL. - PTH huyết thanh thay đổi như thế nào trong bệnh còi xương?→Tăng. - Công thức máu có thay đổi như thế nào trong bệnh còi xương?→Thiếu máu nhược sắc. - - 4.2.2. Biến đổi trong nước tiểu - Calci niệu thay đổi như thế nào trong bệnh còi xương?→Giảm. - Phospho niệu thay đổi như thế nào trong bệnh còi xương?→Tăng cao. - Acid amin niệu thay đổi như thế nào trong bệnh còi xương?→Tăng (do cường cận giáp nặng, PTH tăng cao). - - 4.2.3. Biến đổi Xquang xương - Các bất thường chung trên Xquang xương trong bệnh còi xương là gì?→Các đầu xương to bè, đường cốt hóa nham nhở, thân xương mất chất vôi, loãng xương, có thể gãy xương, điểm cốt hóa muộn, xương lồng ngực hình “nút chai”. - Các biến đổi Xquang ở xương chi trong bệnh còi xương là gì?→Đầu xương to bè, đường cốt hóa nham nhở, thân xương giảm tỷ trọng, loãng xương, có thể thấy gãy xương, điểm cốt hóa chậm. - - 5. CHẨN ĐOÁN - 5.1. Chẩn đoán xác định - Các yếu tố cần dựa vào để chẩn đoán xác định bệnh còi xương là gì?→Dựa trên bệnh sử, thăm khám lâm sàng, xét nghiệm hóa sinh và chụp Xquang xương. - Các dấu hiệu trong giai đoạn sớm của bệnh còi xương là gì?→Dấu hiệu thần kinh, thực vật, phosphatase kiềm tăng. - Các dấu hiệu trong giai đoạn toàn phát của bệnh còi xương là gì?→Triệu chứng lâm sàng của còi xương, 25OHD không đủ (30-50 nmol/L) hoặc thiếu (< 30 nmol/L), có biến đổi xương trên Xquang. - - 5.2. Chẩn đoán phân biệt - Bệnh còi xương kháng vitamin D phân biệt với còi xương thường bằng đặc điểm nào?→Bệnh xuất hiện muộn, điều trị vitamin D không hiệu quả, biến dạng xương nặng, một số trường hợp có tính chất gia đình. - Các nguyên nhân gây còi xương thứ phát cần phân biệt là gì?→Bệnh ống thận mạn tính, bệnh hệ tiêu hóa như tắc mật, kém hấp thu. - Một số bệnh xương cần phân biệt với còi xương là gì?→Mềm xương bẩm sinh, loạn sản sụn, bệnh Porak-Durant. - - 6. ĐIỀU TRỊ - 6.1. Điều trị bằng thuốc (vitamin D và calci) - 6.1.1. Liều lượng - Liều điều trị vitamin D hàng ngày, liều duy nhất và liều duy trì cho trẻ < 3 tháng là bao nhiêu?→2.000 IU/ngày trong 90 ngày, không quy định liều duy nhất, liều duy trì 400 IU/ngày. - Liều điều trị vitamin D hàng ngày, liều duy nhất và liều duy trì cho trẻ 3-12 tháng là bao nhiêu?→2.000 IU/ngày trong 90 ngày, liều duy nhất 50.000 IU, liều duy trì 400 IU/ngày. - Liều điều trị vitamin D hàng ngày, liều duy nhất và liều duy trì cho trẻ > 12 tháng - 12 tuổi là bao nhiêu?→3.000-6.000 IU/ngày trong 90 ngày, liều duy nhất 150.000 IU, liều duy trì 600 IU/ngày. - Liều điều trị vitamin D hàng ngày, liều duy nhất và liều duy trì cho trẻ > 12 tuổi là bao nhiêu?→6.000 IU/ngày trong 90 ngày, liều duy nhất 300.000 IU, liều duy trì 600 IU/ngày. - Nhu cầu bổ sung calci nguyên tố tối thiểu hàng ngày trong thời gian điều trị là bao nhiêu?→Ít nhất 500 mg/ngày (qua chế độ ăn hoặc bổ sung). - - 6.1.2. Đường dùng thuốc và thời gian điều trị thích hợp - Đường dùng vitamin D được khuyến cáo là gì?→Đường uống giúp khôi phục nồng độ 25OHD nhanh hơn so với đường tiêm. - Hiệu quả giữa vitamin D2 và D3 trong điều trị hàng ngày và dùng liều cao đơn liều như thế nào?→D2 và D3 hiệu quả tương đương khi dùng hàng ngày, nhưng D3 hiệu quả hơn khi dùng liều cao đơn liều do thời gian bán hủy dài hơn. - Thời gian tối thiểu điều trị vitamin D và việc cần làm sau điều trị là gì?→Tối thiểu 12 tuần (3 tháng), sau đó đánh giá lại đáp ứng điều trị vì một số trẻ cần điều trị lâu hơn. - - 7. PHÒNG BỆNH - 7.1. Cho mẹ - Các biện pháp phòng bệnh cho mẹ trong thai kỳ và cho con bú là gì?→Dinh dưỡng đầy đủ, bổ sung vitamin D 600 IU/ngày qua chế độ ăn hoặc bổ sung, bổ sung calci theo nhu cầu. - - 7.2. Cho con - Các biện pháp phòng bệnh cho trẻ liên quan đến dinh dưỡng và chăm sóc là gì?→Nuôi con bằng sữa mẹ, ăn bổ sung đúng cách theo ô vuông thức ăn, chế độ ăn đủ dầu mỡ, cho trẻ tắm nắng từ tuần thứ 2 sau sinh, tránh nằm phòng kín thiếu ánh sáng. - Cách phòng thiếu vitamin D ở trẻ đủ tháng, trẻ đẻ non, thấp cân, sinh mùa đông và liều bổ sung là gì?→Trẻ đủ tháng uống vitamin D từ tuần thứ 2 sau đẻ, trẻ đẻ non, thấp cân, sinh mùa đông bổ sung ngay sau sinh; liều 0-12 tháng: 400 IU/ngày, trên 12 tháng: 600 IU/ngày. - Liều bổ sung calci cho trẻ 0-6 tháng, 6-12 tháng và trên 12 tháng là bao nhiêu?→0-6 tháng: 200 mg/ngày, 6-12 tháng: 260 mg/ngày, trên 12 tháng: >500 mg/ngày. -

  • 55

    Chương 10. NỘI TIẾT - CHUYỂN HÓA.. 10.1 Bướu cổ đơn thuần ở trẻ em

    x

  • 56

    10.2 Cường giáp trạng ở trẻ em.......

    x

  • 57

    10.3 Suy giáp trạng bẩm sinh ............

    x

  • 58

    10.4 Đái tháo nhạt ở trẻ em (Diabetes insipidus) ..

    x

  • 59

    10.5 Đái tháo đường ở trẻ em .......

    x

  • 60

    10.6 Tăng sản thượng thận bẩm sinh

    x

  • 61

    Chương 11. THẦN KINH ....... 11.1 Đặc điểm hệ thần kinh trẻ em ...

    Có bao nhiêu đôi dây thần kinh sống?→31 đôi dây thần kinh sống. Dây thần kinh sống cổ có bao nhiêu đôi?→8 đôi dây thần kinh sống cổ. Dây thần kinh sống ngực có bao nhiêu đôi?→12 đôi dây thần kinh sống ngực. Dây thần kinh sống thắt lưng có bao nhiêu đôi?→5 đôi dây thần kinh sống thắt lưng. Dây thần kinh sống cùng có bao nhiêu đôi?→5 đôi dây thần kinh sống cùng. Dây thần kinh sống cụt có bao nhiêu đôi?→1 đôi dây thần kinh sống cụt. Hệ thần kinh được hình thành từ đâu và vào thời điểm nào?→Được hình thành rất sớm từ tuần thứ 2 thời kỳ phôi từ lớp ngoại bì. Sự phát triển quan trọng nhất của hệ thần kinh là gì?→Là sự myelin hóa và các biến đổi ở vỏ não. Sự myelin hóa hệ thần kinh bắt đầu từ khi nào?→Bắt đầu từ tháng thứ 4 của thời kỳ phôi thai. Các dây thần kinh của bó tháp được bọc myelin khi nào?→Bắt đầu từ 6 tháng tuổi và hoàn chỉnh khi trẻ 4 tuổi. Não sơ sinh có đặc điểm gì về rãnh và thùy?→Đã có đủ các rãnh và thùy giống người lớn về số lượng nhưng khác về tính chất. Bề mặt não trẻ mấy tháng tuổi giống người lớn?→Bề mặt não trẻ 6 tháng tuổi hoàn toàn giống người lớn. Trọng lượng não người lớn trung bình là bao nhiêu?→Khoảng 1400 gam. Não trẻ sơ sinh so với trọng lượng cơ thể ra sao?→Lớn hơn so với não người lớn. Não trẻ 9 tuổi nặng khoảng bao nhiêu gam?→Khoảng 1400 gam. Chu vi vòng đầu trẻ mới sinh là bao nhiêu?→31 - 34 cm. Tốc độ tăng chu vi vòng đầu từ 1-3 tháng tuổi là bao nhiêu?→Tăng 2 - 3 cm/tháng. Tốc độ tăng chu vi vòng đầu từ 4-6 tháng tuổi là bao nhiêu?→Tăng 1 cm/tháng. Tốc độ tăng chu vi vòng đầu từ 6-9 tháng tuổi là bao nhiêu?→Tăng 0,5 cm/tháng. Chu vi vòng đầu trung bình của trẻ 12 tháng tuổi là bao nhiêu?→Khoảng 45 - 47 cm. Chu vi vòng đầu trung bình của trẻ 15 tuổi là bao nhiêu?→Khoảng 52 cm. Khi nào các tế bào vỏ não biệt hóa hoàn toàn?→Đến khoảng 8 tuổi. Hệ thống mao mạch ở não trẻ sơ sinh có đặc điểm gì?→Phát triển mạnh, thành mạch máu mỏng và kém bền vững. Áp lực động mạch não bình thường là bao nhiêu?→Từ 50 - 150 mmHg. Nhu cầu tiêu thụ oxy của não trẻ so với não người lớn như thế nào?→Lớn hơn; lưu lượng máu não và tiêu thụ oxy ở trẻ 6 tháng khoảng 5,2 ml/100 gam não so với 3,3 ml/100 gam não ở người lớn. Não trẻ dưới 2 tuổi có thành phần hóa học khác não người lớn ra sao?→Chứa nhiều nước, nhiều protid và ít lipid hơn so với não người lớn. 1.2. Tiểu não Tiểu não gồm những phần nào?→Tiểu não nguyên thủy, tiểu não cổ, tiểu não mới. Chức năng của tiểu não là gì?→Điều hòa tự động vận động, trương lực cơ, thăng bằng và phối hợp động tác, chức năng này được hoàn thiện dần. Khi nào sự biệt hóa tế bào thần kinh vỏ tiểu não hoàn thiện và có ý nghĩa gì?→Khoảng 9-11 tháng tuổi, lúc trẻ có thể giữ thăng bằng tập đứng và tập đi. 1.3. Tủy sống Tủy sống là gì và kéo dài từ đâu đến đâu?→Là phần của trục thần kinh trung ương tiếp nối thân não đến thắt lưng. Hình dạng của tủy sống như thế nào?→Có hình trụ, hơi dẹt theo chiều trước sau. Các chỗ uốn cong của tủy sống nằm ở đâu?→Uốn cong từ sau ra trước tại vùng cổ và vùng thắt lưng. Chóp cùng tủy sống ở trẻ em và người lớn tương ứng với đốt sống nào?→Ở trẻ em tương ứng đốt thắt lưng 3, ở người lớn tương ứng đốt thắt lưng 2. Sự thay đổi trọng lượng tủy sống từ sơ sinh đến trưởng thành như thế nào?→Trọng lượng 2-6 gam lúc sơ sinh, gấp 3 lần lúc 5 tuổi, gấp 5 lần lúc 14-15 tuổi (~24-30 gam). Sự thay đổi hướng đi của dây thần kinh sống theo tuổi ra sao?→Lúc nhỏ đi ngang, sau đó đi chếch dần và ở người trưởng thành đi xuống. Đoạn dưới của tủy sống tạo thành cấu trúc gì?→Tạo thành đám rối đuôi ngựa. Dịch não tủy được tạo ra từ đâu và tuần hoàn như thế nào?→Được tạo từ đám rối mạch mạc não thất bên, tuần hoàn qua lỗ Monro, não thất III, cống Sylvius, não thất IV rồi đổ vào khoang dưới nhện và xoang tĩnh mạch. Dịch não tủy hấp thu qua đâu và tốc độ như thế nào?→Hấp thu qua hạt Pacchioni với tốc độ mỗi giờ bằng lượng dịch được sản xuất (~20ml/giờ). Lượng dịch não tủy ở các độ tuổi khác nhau là bao nhiêu?→Trẻ sơ sinh 15-20ml, trẻ 1 tuổi khoảng 35ml, người lớn khoảng 120-150ml. Đặc điểm dịch não tủy của trẻ sơ sinh là gì?→Hơi vàng, protein 0,4-0,8g/l, phản ứng Pandy có thể dương tính, tế bào <20 bạch cầu/ml. Đặc điểm dịch não tủy của trẻ lớn và người lớn là gì?→Trong, không màu, protein <0,45g/l, tế bào <5 bạch cầu/ml. 1.4. Hệ thần kinh thực vật Hệ thần kinh thực vật gồm những phần nào?→Gồm hệ giao cảm và hệ phó giao cảm. Các sợi của hệ giao cảm xuất phát từ đâu?→Sừng bên chất xám tủy sống từ đoạn lưng 1 đến thắt lưng 3. Các sợi của hệ phó giao cảm xuất phát từ đâu?→Nhân Edinger-Westphal, nhân nước bọt trên, nhân nước bọt dưới, nhân lưng hành não và theo dây sọ III, VII, X. Các sợi từ trung tâm ở tủy sống thuộc đoạn nào?→Các đoạn tủy 1-4. Khi nào hệ thần kinh thực vật bắt đầu hoạt động?→Hoạt động ngay sau khi sinh. Sự ưu thế giữa hệ giao cảm và phó giao cảm ở trẻ sơ sinh như thế nào?→Hệ giao cảm ưu thế hơn hệ phó giao cảm. 2. NHỮNG ĐẶC ĐIỂM SINH LÝ VÀ BỆNH LÝ 2.1. Những đặc điểm sinh lý Vai trò của hộp sọ trẻ em đối với não là gì?→Bảo vệ não và thích nghi với vận động cơ thể. Giải phẫu chức năng của não giúp bảo vệ não như thế nào?→Lều tiểu não chia não thành hai phần, vách giữa chia phần trên lều thành hai bán cầu, giữ não cố định trong hộp sọ. Não trẻ em có khả năng hồi phục và bù trừ tổn thương như thế nào?→Có khả năng hồi phục tại vị trí tổn thương và bán cầu lành có thể phát triển bù trừ. Do tế bào thần kinh chưa biệt hóa, phản ứng của vỏ não trẻ em có đặc điểm gì?→Phản ứng lan tỏa, kích thích nhỏ cũng gây đáp ứng toàn thân. Đặc điểm về khả năng hưng phấn vỏ não ở trẻ sơ sinh là gì?→Khả năng hưng phấn yếu, dễ bị ức chế bảo vệ, dẫn đến ngủ nhiều. Hoạt động thần kinh dưới vỏ ở trẻ sơ sinh chiếm ưu thế như thế nào?→Vận động ngoại tháp như múa vờn chiếm ưu thế. Đặc điểm phản xạ Babinski sinh lý ở trẻ em như thế nào?→Có thể dương tính sinh lý ở trẻ dưới 2 tuổi do bó tháp chưa biệt hóa. Nhu cầu tiêu thụ oxy của não trẻ em so với người lớn ra sao?→Lớn hơn do não đang biệt hóa và phát triển nhanh. Sóng điện não của trẻ thay đổi theo tuổi như thế nào?→Trẻ nhỏ sóng chậm hơn, đến 8 tuổi sóng điện não ổn định như người lớn. 2.2. Những đặc điểm bệnh lý Não trẻ em dễ co giật và phản ứng não-màng não khi nào?→Khi sốt do não nhiều nước và tế bào chưa biệt hóa. Não trẻ em dễ tổn thương khi nào so với người lớn?→Khi bị nhiễm độc. Tại sao trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ dễ bị xuất huyết não và màng não?→Do hệ thống mạch máu não phong phú và thành mạch mỏng, dễ vỡ. Đặc điểm tổ chức đệm nâng đỡ não trẻ em ảnh hưởng như thế nào đến nguy cơ tổn thương?→Não nhiều nước, ít tổ chức đệm nên chấn thương nhỏ cũng gây tổn thương với triệu chứng thần kinh khu trú.

  • 62

    11.2 Hôn mê ở trẻ em Hôn mê là gì và nguyên nhân cơ bản gây ra hôn mê?→Là tình trạng rối loạn ý thức từ nhẹ đến nặng làm mất khả năng đáp ứng với môi trường do rối loạn chức năng hệ thống lưới thân não hoặc cả hai bán cầu não. Đặc điểm lâm sàng phân biệt giữa hôn mê và li bì là gì?→Hôn mê là không thể đánh thức và không mở mắt trước bất kỳ kích thích nào, còn li bì là cần kích thích mạnh mới tỉnh. Các trạng thái tiền hôn mê được phân loại và đặc trưng bởi gì?→Gồm lú lẫn (mất định hướng), ngủ gà (mở mắt chậm chạp khi lay gọi rồi ngủ lại) và u ám (mở mắt nhưng không trả lời, đáp ứng đau còn). Tiêu chí phân biệt tiền hôn mê với hôn mê là gì?→Tiền hôn mê còn mở mắt khi kích thích, hôn mê hoàn toàn không mở mắt. Chết não được định nghĩa và đặc trưng bởi những dấu hiệu nào?→Là trạng thái sau hôn mê sâu với tiêu chuẩn hôn mê, ngừng thở và mất phản xạ thân não, đồng nghĩa với tử vong. Ở đối tượng nào không thể chẩn đoán chết não?→Trẻ sơ sinh sinh non dưới 37 tuần tuổi. Tiêu chuẩn chẩn đoán chết não (theo Mỹ 2011) Các yêu cầu cần thực hiện trước khi chẩn đoán chết não là gì?→Điều trị ổn định hạ huyết áp, hạ thân nhiệt, rối loạn chuyển hóa và loại trừ yếu tố gây nhiễu, ngưng thuốc ảnh hưởng thần kinh. Các yêu cầu về khám và thử nghiệm để xác nhận chết não là gì?→Cần khám thần kinh 2 lần và thử nghiệm ngừng thở 2 lần bởi 2 bác sĩ khác nhau hoặc cùng bác sĩ cho ngừng thở. Thời gian theo dõi tối thiểu để chẩn đoán chết não theo độ tuổi là gì?→24 giờ cho bệnh nhân 0–30 ngày tuổi và 12 giờ cho bệnh nhân >30 ngày tuổi. Khi nào cần sử dụng điện não đồ hoặc siêu âm Doppler xuyên sọ để hỗ trợ chẩn đoán chết não?→Khi không thể hoàn thành khám thần kinh, thử nghiệm ngừng thở hoặc khi có nghi ngờ do tác dụng thuốc. Tiêu chuẩn điện não đồ và Doppler xuyên sọ đặc trưng cho chết não là gì?→Điện não đồ có các đường đẳng điện dưới 2μV trong 30 phút, Doppler xuyên sọ chỉ thấy đỉnh dòng nhỏ thì tâm thu, không có dòng tâm trương và không có dòng chảy dội lại. 2. CƠ SỞ GIẢI PHẪU VÀ SINH LÝ CỦA RỐI LOẠN Ý THỨC Duy trì ý thức đòi hỏi điều kiện nào?→Các chức năng của hai bán cầu đại não không bị tổn thương và sự toàn vẹn của hệ thống lưới hoạt hóa hướng tâm (ARAS). Hệ thống lưới hoạt hóa hướng tâm (ARAS) gồm những thành phần nào?→Các nhân và sợi liên hợp tại cầu não trên, trung não và phần sau của não trung gian. Cơ chế nào gây suy giảm ý thức?→Tổn thương cả hai bán cầu đại não hoặc rối loạn chức năng của hệ thống lưới hoạt hóa hướng tâm. Rối loạn chức năng não hai bán cầu gây ra hậu quả gì?→Gây suy giảm ý thức hoặc hôn mê. Tổn thương bán cầu đại não một bên thường gây hậu quả gì?→Gây thiếu sót thần kinh nặng nhưng không làm suy giảm ý thức. Khi nào tổn thương một bên não có thể gây hôn mê?→Khi tổn thương chèn ép hoặc làm tổn thương thân não hoặc bán cầu đối diện. Những bệnh lý nào thường gây rối loạn chức năng hệ thống lưới hoạt hóa hướng tâm?→Ngộ độc, rối loạn chuyển hóa (hạ đường huyết, thiếu oxy, tăng ure máu, ngộ độc thuốc). Các nguyên nhân tổn thương hệ thống lưới hoạt hóa hướng tâm khác là gì?→Thiếu máu cục bộ (nhồi máu thân não), xuất huyết não, chấn thương trực tiếp. Bệnh lý nào làm tăng nguy cơ suy giảm ý thức thông qua cơ chế tăng áp lực nội sọ?→Bất kỳ bệnh lý nào gây tăng áp lực nội sọ (ICP). Hậu quả của tăng áp lực nội sọ đối với tưới máu não là gì?→Làm giảm áp lực tưới máu não, dẫn đến thiếu máu não thứ phát và suy giảm ý thức. Cơ chế bù trừ khi tăng thể tích nội sọ ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ là gì?→Giãn khớp sọ giúp trì hoãn tăng áp lực nội sọ. Tại sao trẻ lớn dễ bị tăng áp lực nội sọ hơn trẻ nhỏ?→Vì thóp đã kín và đường khớp sọ đã liền, không còn khả năng giãn để bù trừ. Các nguyên nhân làm tăng thể tích nội sọ là gì?→Phù não, khối tụ máu, khối u, não úng thủy, tắc lưu thông dịch não tủy. Công thức tính áp lực tưới máu não (CPP) là gì?→CPP = MAP - ICP. Các thông số trong công thức CPP bao gồm gì?→MAP (áp lực động mạch trung bình), ICP (áp lực nội sọ), CPP (áp lực tưới máu não). Bình thường lưu lượng máu não (CBF) là bao nhiêu?→Trên 50ml/100g não/phút. Mức lưu lượng máu não nào sẽ gây thiếu máu nuôi não?→Dưới 20ml/100g não/phút. Các cơ chế chính dẫn đến suy thoái thần kinh và suy giảm ý thức là gì?→Chèn ép nhu mô não trực tiếp, tăng áp lực nội sọ, tràn dịch não, rối loạn chức năng tế bào thần kinh và mạch máu não. Tiến triển cuối cùng của suy giảm ý thức là gì?→Hôn mê và chết não. 3. NGUYÊN NHÂN HÔN MÊ Ở TRẺ EM Hôn mê ở trẻ em chia thành những nhóm nguyên nhân nào?→Hôn mê ở trẻ em chia thành hai nhóm chính: do chấn thương và không do chấn thương. Nguyên nhân hôn mê ở trẻ em thay đổi theo lứa tuổi: trẻ dưới 2 tháng chủ yếu do nhiễm trùng thần kinh, rối loạn chuyển hóa và bất thường bẩm sinh; trẻ 2 tháng–5 tuổi và >5 tuổi tăng rõ các nguyên nhân do chấn thương sọ não, ngộ độc, u não và tai biến mạch máu não; trong mọi lứa tuổi, nhiễm trùng thần kinh và rối loạn chuyển hóa vẫn là nguyên nhân rất quan trọng cần nghĩ đến đầu tiên. 4. CÁCH ĐÁNH GIÁ, PHÂN LOẠI HÔN MÊ Ở TRẺ EM Để chẩn đoán trẻ bị hôn mê, hiện nay thường sử dụng 4 thang điểm đánh giá:→ 1. thang AVPU, 2. thang điểm Glasgow (thang điểm Glasgow cải tiến cho trẻ em), 3. thang Blantyre 4. và phân loại hôn mê kinh điển. 4.1. Thang điểm AVPU→ A (Alert): tỉnh V (Voice): Đáp ứng với lời nói p (Pain): Đáp ứng với kích thích đau u (Unresponsive): Không đáp ứng Đây là thang điểm thường dừng để đánh giá nhanh tình trạng ý thức của bệnh nhân. Bệnh nhân hôn mê khi không đáp ứng tới lòi nói và kích thích đau (tương đương với 7-8 điểm của thang điểm Glâsgow. ) 4.2. Thang điểm Glasgow cậi tiến ở trẻ em 👌 hay là tháng điểm 4-5-6 ( 4 mở mắt - 5 hỏi - 6 hành động ) ( nhớ từ thấp nhất lên cao, không đáp ứng là 1 , duỗi cứng Bảng 11.5. Phân loại hôn mê theo kinh điển 👌 nhớ ( 3 độ , cứ xuống 1 độ là mất 1 phản xạ ) (1-2-3 ) ( tất cả chậm- mất phản xạ đại tiểu tiện , mất vỏ co cứng, mất phản xạ nuốt nên bắt đầu thở “ sống chết “- mất phản xạ giác mạc , mất não duỗi cứng, mất hết , thở “ Cút mau “) Ưu nhược điểm Phân loại hôn mê theo kinh điển→Phân loại hôn mê theo kinh điển tỉ mỉ, chính xác giúp phân loại mức độ và tiên lượng nhung khó áp dụng khi theo dõi bệnh nhân ( vì không có điểm) Mức độ hôn mê Hôn mê mức độ I (Hôn mê nông) có đặc điểm gì?→Ức chế vỏ não lan rộng, suy giảm ý thức nhẹ, kích thích đau còn phản ứng, có cử động tay chân. Phản xạ đồng tử với ánh sáng chậm, phản xạ giác mạc giảm, phản xạ nuốt chậm. Chưa có rối loạn thần kinh thực vật. Hôn mê mức độ II (Hôn mê vừa) có đặc điểm gì?→Tổn thương lan xuống dưới và vùng gian não, suy giảm ý thức mức trung bình, kích thích đau đáp ứng yếu hoặc không đáp ứng, đại tiểu tiện không tự chủ. Phản xạ đồng tử với ánh sáng rất chậm, phản xạ giác mạc giảm nhiều, mất phản xạ nuốt. Rối loạn thần kinh thực vật nhẹ, thở khò khè, khó thở kiểu Cheyne-Stokes, rối loạn tim mạch, rối loạn điều hòa thân nhiệt. Có thể có tư thế mất vỏ: 2 tay co và 2 chân duỗi cứng. Hôn mê mức độ III (Hôn mê nặng) có đặc điểm gì?→Tổn thương lan xuống cầu não và một phần hành não, suy giảm ý thức nặng, không đáp ứng với mọi kích thích, đại tiểu tiện không tự chủ. Mất phản xạ đồng tử với ánh sáng, mất phản xạ giác mạc và mất phản xạ nuốt. Rối loạn thần kinh thực vật nặng, nhịp thở Kussmaul, ngừng thở, tím tái, huyết áp giảm. Có thể có tư thế mất não: duỗi cứng tứ chi. Hôn mê mức độ IV (Hôn mê rất nặng) có đặc điểm gì?→Tổn thương lan xuống hành não và tủy sống. 5.2. Khám lâm sàng 5.2.1. Dấu hiệu sinh tồn Những chỉ số sinh tồn nào cần đánh giá?→Mạch, huyết áp, nhịp thở, kiểu thở, nhiệt độ. Tăng huyết áp trong hôn mê gợi ý bệnh lý gì?→Bệnh lý thận; huyết áp cao kèm mạch chậm gợi ý tăng áp lực nội sọ. Thở nhanh sâu gợi ý nguyên nhân nào?→Toan chuyển hóa, đái tháo đường. Thở chậm, nông, không đều gợi ý tổn thương gì?→Tổn thương thần kinh trung ương. Đồng tử giãn, cố định một bên gợi ý bệnh lý gì?→Xuất huyết não, tụt kẹt não. Đồng tử co nhỏ gợi ý những nguyên nhân nào?→Ngộ độc phospho hữu cơ, thuốc ngủ, morphin, tổn thương cầu não. Các dấu hiệu nào cần tìm khi soi đáy mắt?→Phù gai thị, xuất huyết võng mạc. Phản xạ mắt búp bê bất thường gợi ý tổn thương gì?→Tổn thương cầu não. Các tư thế bất thường nào có thể gặp trong hôn mê?→Tư thế mất vỏ (tay co, chân duỗi cứng) hoặc mất não (duỗi cứng tứ chi). Các dấu hiệu nào gợi ý tăng áp lực nội sọ?→Phản xạ mắt búp bê, đồng tử giãn một hoặc hai bên, phù gai thị, nhịp thở Cheynes-Stokes, cơn ngừng thở, đau đầu khi thay đổi tư thế, nôn vọt, kích thích, cáu gắt, liệt dây VI, phù gai thị. Tam chứng Cushing bao gồm những dấu hiệu gì?→Mạch chậm, tăng huyết áp, rối loạn nhịp thở (dấu hiệu muộn của tăng áp lực nội sọ, dọa tụt kẹt não, nguy cơ tử vong cao). Tăng áp lực nội sọ có đặc điểm gì về nhãn cầu?→Không có rung giật nhãn cầu. 5.2.3. Khám toàn thân Những hội chứng nào cần tìm khi khám toàn thân bệnh nhân hôn mê?→Hội chứng thiếu máu. Khám da cần tìm những dấu hiệu gì?→Xuất huyết, vàng da, nốt phỏng hoại tử. Khám tim mạch nhằm mục đích gì?→Tìm tiếng thổi bất thường, phát hiện bệnh tim bẩm sinh; bệnh nhân tim bẩm sinh hôn mê kèm dấu thần kinh khu trú có thể mắc nhồi máu não, áp xe não. Khám bụng cần chú ý những dấu hiệu nào?→Gan lách to kèm sốt (sốt rét), gan lách to cổ trướng tuần hoàn bàng hệ (hôn mê gan). Có thể phát hiện dấu hiệu gì khác qua thăm khám toàn thân ở bệnh nhân rối loạn chuyển hóa?→Các kiểu thở bất thường hoặc mùi đặc biệt. Khi nào cần chọc dịch não tủy ở bệnh nhân hôn mê?→Khi nghi ngờ nhiễm trùng thần kinh trung ương, rối loạn chuyển hóa hoặc chảy máu dưới nhện chưa chẩn đoán chắc chắn bằng hình ảnh học sọ não. Khi nào không được chọc dịch não tủy ở bệnh nhân hôn mê?→Khi có chống chỉ định, chỉ nên chọc sau khi đã chụp cắt lớp hoặc cộng hưởng từ sọ não. 6. THỰC HÀNH ĐIỀU TRỊ KHẨN CẤP HÔN MÊ Mục tiêu điều trị trong giai đoạn đầu hôn mê ở trẻ em là gì?→Điều trị triệu chứng, hỗ trợ cho đến khi chẩn đoán xác định. Tại sao cần điều trị khẩn trương hôn mê ở trẻ?→Để tránh tử vong và tổn thương não không hồi phục. Những yếu tố cần đảm bảo để bảo vệ não bộ trong hôn mê là gì?→Cung cấp đầy đủ oxy, glucose và tưới máu. Các mục tiêu chính của điều trị sớm hôn mê bao gồm những gì?→Ổn định chức năng sống, điều trị hạ đường huyết, tăng áp lực nội sọ, chống co giật, đảm bảo nhiệt độ, điều trị rối loạn điện giải và căn nguyên bệnh. 6.1. Đảm bảo đường thở Mục tiêu đảm bảo đường thở trong hôn mê là gì?→Thiết lập đường thở an toàn, đảm bảo thông khí, cứu sống và hạn chế tổn thương thần kinh. Các biện pháp đảm bảo đường thở gồm những gì?→Đặt tư thế ngửa đầu nâng cằm, hút đờm dãi, đặt sonde dạ dày, hút dịch dạ dày. Khi nào cần đặt nội khí quản cho bệnh nhân hôn mê?→Khi điểm Glasgow < 8. Cần lưu ý gì nếu nghi ngờ chấn thương cột sống cổ?→Cố định cột sống cổ. 6.2. Hỗ trợ hô hấp Các biện pháp hỗ trợ hô hấp ở bệnh nhân hôn mê là gì?→Theo dõi độ bão hòa oxy và cung cấp oxy qua gọng mũi, mask hoặc thở máy. Mục tiêu SaO2 và CO2 cần đạt trong hỗ trợ hô hấp là bao nhiêu?→SaO2 92–96%, CO2 35–40 mmHg. Khi nào cần tăng thông khí cho bệnh nhân hôn mê?→Khi có thoát vị não cấp tính hoặc tăng áp lực nội sọ nguy cơ tụt kẹt não. 6.3. Hỗ trợ tuần hoàn Tại sao cần điều trị tích cực hạ huyết áp ở trẻ hôn mê?→Vì hạ huyết áp làm tổn thương não thứ phát. Biện pháp điều trị hạ huyết áp trong hôn mê là gì?→Truyền NaCl 9‰ tĩnh mạch 20ml/kg và dùng thuốc vận mạch nếu cần. Cách xử lý tăng huyết áp ở bệnh nhân tổn thương não là gì?→Hạ huyết áp từ từ bằng thuốc tác dụng ngắn để tránh thiếu máu cục bộ. 6.4. Kiểm soát đường máu Tại sao cần kiểm tra đường máu khi đánh giá trẻ hôn mê?→Vì hạ đường huyết có thể là nguyên nhân hoặc biến chứng hôn mê. Cách điều trị hạ đường huyết ở trẻ sơ sinh và trẻ lớn như thế nào?→Tiêm tĩnh mạch chậm 2ml/kg Dextrose 10% (trẻ sơ sinh) hoặc 2ml/kg Dextrose 30% (trẻ lớn). Sau điều trị hạ đường huyết ban đầu cần làm gì?→Duy trì dịch glucose tĩnh mạch 6–8 mg/kg/phút. 6.5. Điều trị tăng áp lực nội sọ Khi nào cần điều trị tăng áp lực nội sọ?→Khi có dấu hiệu nghi ngờ tăng áp lực nội sọ. Các biện pháp giảm áp lực nội sọ bao gồm những gì?→Nằm đầu cao 30°, truyền manitol hoặc nước muối ưu trương. Liều dùng manitol trong điều trị tăng áp lực nội sọ là bao nhiêu?→Khởi đầu 0,25–1g/kg, nhắc lại 0,25–0,5g/kg mỗi 2–6 giờ. Cách dùng nước muối ưu trương (NaCl 3%) trong tăng áp lực nội sọ là gì?→Truyền liên tục 0,1–1,0 mL/kg/giờ, duy trì natri máu 145–155 mEq/L. 6.6. Chống co giật Tại sao cần kiểm soát co giật trong hôn mê?→Vì co giật làm tăng áp lực nội sọ và tổn thương não thứ phát. Các thuốc cắt cơn co giật sử dụng là gì?→Phenobarbital, seduxen, midazolam. Liều phenobarbital điều trị co giật là bao nhiêu?→10–15 mg/kg tiêm tĩnh mạch chậm trong 30 phút. Trạng thái động kinh được điều trị như thế nào?→Lorazepam 0,1 mg/kg tĩnh mạch, sau đó phenytoin 15–20 mg/kg/lần. 6.7. Chống nhiễm trùng Khi nào cần điều trị kháng sinh hoặc kháng virus trong hôn mê?→Khi nghi ngờ viêm não – màng não. Liều điều trị viêm màng não do vi khuẩn là gì?→Ceftriaxone 100 mg/kg/ngày + vancomycin 60 mg/kg/ngày. Liều điều trị viêm não Herpes bằng acyclovir là bao nhiêu?→60 mg/kg/ngày chia 3 lần. Khi nghi ngờ sốt rét thể não cần dùng thuốc gì?→Thuốc chống sốt rét (Quinine hoặc Artesunate). 6.8. Kiểm soát nhiệt độ Tại sao cần kiểm soát nhiệt độ trong hôn mê?→Vì tăng thân nhiệt làm tăng chuyển hóa não, tăng áp lực nội sọ và tổn thương não. Biện pháp kiểm soát nhiệt độ trong hôn mê là gì?→Điều trị bằng thuốc hạ sốt và chườm ấm khi sốt >38,5°C. 6.9. Điều chỉnh rối loạn điện giải, thăng bằng kiềm toan Tại sao cần điều chỉnh điện giải và kiềm toan trong hôn mê?→Vì mất cân bằng điện giải và nhiễm toan có thể gây tổn thương thần kinh. Cách xử lý tăng natri máu trong hôn mê là gì?→Theo dõi, điều chỉnh từ từ nếu cần. Cách xử lý hạ natri máu nặng trong hôn mê là gì?→Bù natri máu ngay và tìm nguyên nhân gây hôn mê. 6.10. Thuốc giải độc đặc hiệu Khi nào nên sử dụng thuốc giải độc trong hôn mê?→Khi đã xác định hoặc nghi ngờ quá liều thuốc. Thuốc giải độc trong ngộ độc opioid là gì?→Naloxone 0,1 mg/kg tĩnh mạch (tối đa 2 mg). Thuốc giải độc trong quá liều benzodiazepine là gì?→Flumazenil. 6.11. Thuốc an thần Mục tiêu sử dụng thuốc an thần trong hôn mê là gì?→Kiểm soát kích thích, tránh tăng áp lực nội sọ, hỗ trợ hô hấp. Nguy cơ của việc dùng thuốc an thần trong hôn mê là gì?→Hạ huyết áp, giảm thông khí, khó đánh giá thần kinh. Trong 48 giờ sau chấn thương, nên sử dụng thuốc an thần như thế nào?→Dùng tác dụng ngắn, ngắt quãng để đánh giá thần kinh. 7. TIÊN LƯỢNG Trẻ bị hôn mê có thể có những kết cục nào?→Phục hồi, tử vong hoặc tiến triển thành trạng thái thực vật (chết não). Các yếu tố nào ảnh hưởng đến tiên lượng trẻ hôn mê?→Nguyên nhân, mức độ và thời gian suy giảm ý thức. Tiên lượng trẻ hôn mê do ngộ độc nếu được điều trị hỗ trợ tốt như thế nào?→Có thể hồi phục hoàn toàn. Tiên lượng trẻ hôn mê do tổn thương não thiếu oxy - thiếu máu cục bộ cấp tính thường như thế nào?→Tiên lượng thường xấu. Tiên lượng của trẻ hôn mê do nguyên nhân nhiễm trùng thần kinh như thế nào?→Thường tốt hơn, có thể để lại di chứng nhẹ hoặc trung bình. Những nhóm trẻ nào có tiên lượng nặng khi bị hôn mê?→Trẻ sơ sinh (đặc biệt trẻ non tháng), trẻ có điểm Glasgow thấp, không có phản xạ thân não, đáp ứng vận động kém, có hạ thân nhiệt hoặc hạ huyết áp.

    x

  • 63

    11.3 Hội chứng co giật ở trẻ em

    - Sự khác biệt giữa động kinh ở trẻ em và người lớn là gì?→Khác biệt về điện não đồ, biểu hiện lâm sàng, nguyên nhân và đáp ứng thuốc kháng động kinh. - 1.2. Một số khái niệm, định nghĩa về co giật, động kinh - Khái niệm cơn động kinh là gì?→Là biểu hiện lâm sàng do phóng điện đồng thì, quá mức của các tế bào thần kinh vỏ não, kéo dài vài giây đến vài phút, biểu hiện đa dạng. - Khi nào chẩn đoán bệnh động kinh?→Khi bệnh nhân có ≥ 2 cơn động kinh cách nhau > 24 giờ, hoặc 1 cơn kèm nguy cơ tái phát 60% do tổn thương não cấp tính. - Khi nào không chẩn đoán động kinh?→Khi các cơn giật chỉ xảy ra trong đợt bệnh cấp tính. - Khái niệm trạng thái động kinh là gì?→Là cơn giật kéo dài liên tục trên 30 phút hoặc tái phát liên tục không hồi phục ý thức giữa các cơn. - Thời điểm TI và T2 trong trạng thái động kinh theo ILAE 2015 có ý nghĩa gì?→TI là thời điểm cần cắt cơn, T2 là thời điểm nguy cơ chết tế bào não. - Khi nào gọi là cơn động kinh liên tục?→Khi có > 3 cơn trong 60 phút. - Cơn động kinh dưới lâm sàng là gì?→Là cơn không có biểu hiện lâm sàng, chỉ thấy hoạt động điện não dạng động kinh trên điện não đồ. - Các thuật ngữ mô tả cơn động kinh ở trẻ em là gì?→Clonic (giật rung), Tonic (co cứng), Atonic (mất trương lực), Clonic-tonic (giật cứng - giật rung), Myoclonic (giật cơ), Absence (vắng ý thức). - - 1.3. Dịch tễ học - Tỷ lệ mắc mới động kinh trên thế giới là bao nhiêu?→0,5 - 8/1000 dân số. - Tỷ lệ mắc động kinh ở trẻ em so với người lớn như thế nào?→Cao hơn, khoảng 5 - 10/1000 trẻ trước tuổi vị thành niên bị co giật không do sốt. - Tỷ lệ tái phát và phát triển thành bệnh động kinh ở trẻ bị co giật không sốt là bao nhiêu?→Khoảng 30% tái phát, 3-6% thành bệnh động kinh. - Độ tuổi nào có tỷ lệ mắc động kinh cao nhất?→Trẻ dưới 1 tuổi, đặc biệt là trẻ sơ sinh. - Tỷ lệ mắc động kinh ở trẻ nam so với trẻ nữ như thế nào?→Trẻ nam mắc nhiều hơn trẻ nữ. - Sự khác biệt về tỷ lệ mắc động kinh giữa các chủng tộc như thế nào?→Không có sự khác biệt. - Loại cơn động kinh nào gặp nhiều hơn ở trẻ em?→Cơn giật cục bộ gặp nhiều hơn cơn toàn thể ở mọi lứa tuổi. - - 2. HỘI CHỨNG CO GIẬT Ở TRẺ SƠ SINH - Co giật ở trẻ sơ sinh có thể là dấu hiệu gì?→Là triệu chứng đầu tiên và duy nhất của tổn thương hệ thần kinh trung ương. - Vì sao cần điều trị cấp cứu một số cơn giật ở trẻ sơ sinh?→Vì có thể ảnh hưởng đến nội môi và gây tổn thương não thứ phát. - Tỷ lệ mắc co giật cao nhất ở nhóm nào?→Nhóm trẻ sơ sinh, đặc biệt là trẻ sinh non. - Tỷ lệ mắc co giật ở trẻ sơ sinh là bao nhiêu?→Khoảng 1,5 - 5/1000 trẻ sơ sinh. - - 2.2. Đặc điểm lâm sàng co giật ở trẻ sơ sinh - Đặc điểm cơn giật ở trẻ sơ sinh khác trẻ lớn như thế nào?→Não trẻ sơ sinh chưa phát triển hoàn thiện nên dễ khởi phát và lan truyền các cơn giật. - Các dạng cơn giật hay gặp ở trẻ sơ sinh là gì?→Cơn giật rung khu trú, cơn tăng trương lực cơ khu trú, cơn giật cơ và cơn co thắt. - Cơn giật kịch phát không phải động kinh có đặc điểm gì?→Khó chẩn đoán phân biệt ở trẻ sơ sinh. - Phân loại cơn động kinh ở trẻ sơ sinh dựa vào tiêu chí nào?→Chủ yếu dựa vào biểu hiện vận động trong cơn như giật rung cục bộ, giật rang đa ổ, tăng trương lực cơ toàn thân, giật cơ và các cử động mắt, môi, tay chân hoặc ngừng thở. - - 2.2.1. Cơn giật rung cục bộ - Đặc điểm cơn giật rung cục bộ ở trẻ sơ sinh là gì?→Là các cơn giật lặp lại, có nhịp điệu ở chi, thân mình hoặc mặt, chậm và nhịp nhàng hơn so với run giật khác. - Cơn giật rung cục bộ khác cơn run giật khác thế nào?→Không thể giới hạn bằng tác động bên ngoài trong khi cơn run giật khác có thể kiềm chế được. - Cơn giật rung cục bộ theo hành trình Jackson là gì?→Cơn giật từ một vị trí lan đến các vùng khác của chi, mặt, thân. - - 2.2.2. Cơn tăng trương lực cơ cục bộ - Tần suất cơn tăng trương lực cơ cục bộ ở trẻ sơ sinh như thế nào?→Ít gặp hơn so với cơn giật rung cục bộ. - Đặc điểm cơn tăng trương lực cơ cục bộ ở trẻ sơ sinh là gì?→Không đối xứng ở thân hoặc chi, có thể kèm liếc mắt sang một bên hoặc gấp chi không đối xứng. - Cơn tăng trương lực cơ có liên quan đến bệnh lý nào?→Có thể khởi phát bệnh động kinh sơ sinh như hội chứng Ohtahara, với điện não đồ có hoạt động điện kịch phát khu trú. - - 2.2.3. Cơn giật cơ - Cơn giật cơ ở trẻ sơ sinh có nguồn gốc từ đâu?→Có thể từ động kinh hoặc không phải động kinh. - Các vị trí có thể xuất hiện giật cơ ở trẻ sơ sinh là gì?→Nhóm cơ gốc chi, ngọn chi, toàn bộ chi, thân mình, cơ hoàn lưng hoặc mặt. - Các dạng giật cơ toàn thể ở trẻ sơ sinh là gì?→Giật cả hai bên đối xứng các nhóm cơ ở ngọn chi, thân và cổ. - Tính chất các cơn giật cơ ở trẻ sơ sinh như thế nào?→Có thể duy nhất hoặc lặp lại, thường chậm hơn và không đều đặn. - Các nguồn gốc thần kinh nào liên quan đến cơn giật cơ?→Vỏ não, nhân dưới vỏ, thân não, tủy sống hoặc khớp nối thần kinh cơ. - Các cơn giật cơ có thể chịu ảnh hưởng bởi yếu tố nào?→Có thể khởi phát hoặc giới hạn bởi các kích thích từ bên ngoài. - - 2.2.4. Cơn co thắt ở trẻ sơ sinh - Cơn co thắt ở trẻ sơ sinh có đặc điểm gì?→Hiếm gặp, giật cơ chủ yếu ở cổ, thân mình và chi. - Các dạng cơn co thắt ở trẻ sơ sinh là gì?→Cơn co thắt gấp, duỗi hoặc hỗn hợp cả gấp và duỗi. - Điện não đồ trong cơn co thắt có đặc điểm gì?→Biểu hiện loạn nhịp cao điện thế toàn thể, có thể kèm suy giảm điện thế, cao điện thế, sóng chậm. - - 2.2.5. Cơn thực vật - Các triệu chứng thực vật liên quan đến co giật ở trẻ sơ sinh là gì?→Thay đổi nhịp tim, nhịp thở, huyết áp, giãn đồng tử, đỏ bừng mặt, tím, tiết nước bọt. - Cơn thực vật đơn thuần trong động kinh sơ sinh có đặc điểm gì?→Ít gặp, thường kết hợp với các triệu chứng vận động. - - 2.2.6. Cơn động kinh dưới lâm sàng - Vì sao khó phát hiện cơn động kinh dưới lâm sàng ở trẻ sơ sinh?→Dễ nhầm lẫn với hoạt động bình thường vì trẻ chưa biết mô tả cảm giác hay ảo giác. - Biểu hiện vận động nào dễ phát hiện động kinh dưới lâm sàng ở trẻ sơ sinh?→Các cơn vận động có nguồn gốc từ vỏ não (trừ cơn cục bộ toàn thể hóa thứ phát). - Làm thế nào để phát hiện động kinh dưới lâm sàng?→Ghi nhận các sóng kịch phát dạng động kinh trên bản ghi điện não. - - 2.3. Triệu chứng cận lâm sàng - Khi nào chỉ định xét nghiệm cận lâm sàng?→Khi có định hướng nguyên nhân sau hỏi bệnh sử, tiền sử và khám lâm sàng. - Các xét nghiệm máu cần làm là gì?→Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi, ure, creatinin, glucose, gamma GT, magne, calci, calci ion, NH3, acid lactic, điện giải đồ. - Xét nghiệm máu tìm căn nguyên nhiễm trùng bẩm sinh gồm gì?→TORCH: Toxoplasmosis, Other infections, Rubella, Cytomegalovirus, Herpes simplex. - Các xét nghiệm khác cần làm là gì?→Khí máu, sàng lọc độc chất và cấy nước tiểu, xét nghiệm dịch não tủy (sinh hóa, tế bào, lactat, cấy dịch, soi tươi, PCR). - Vai trò của điện não đồ video hoặc điện não đồ kéo dài > 2 giờ là gì?→Xác định hoạt động điện bất thường ở vỏ não giúp chẩn đoán động kinh, đặc biệt là cơn động kinh dưới lâm sàng và phân biệt cơn co giật không phải động kinh. - Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh cần thực hiện là gì?→Cộng hưởng từ sọ não và cộng hưởng từ phổ sọ não để tìm tổn thương cấu trúc não, bất thường mạch máu, dị tật não bẩm sinh. - Các xét nghiệm nào giúp chẩn đoán bệnh chuyển hóa bẩm sinh?→Một số xét nghiệm sinh hóa chuyên biệt và giải trình tự gen tìm đột biến. - - 2.4. Chẩn đoán cơn giật ở trẻ sơ sinh - Cách chẩn đoán động kinh ở trẻ sơ sinh→Dựa vào hỏi tiền sử, bệnh sử, khám lâm sàng và kết quả điện não đồ. - Giá trị của điện não đồ ở trẻ sơ sinh→Giúp xác định cơn động kinh do nhiều cơn chỉ có dưới lâm sàng; nên ghi điện não đồ video với thời gian kéo dài để phát hiện hoạt động kịch phát. - Cách chẩn đoán các nguyên nhân khác gây co giật→Dựa vào các triệu chứng cận lâm sàng kèm theo. - - 2.5. Chẩn đoán phân biệt - Chẩn đoán phân biệt cơn động kinh với gì?→Chẩn đoán phân biệt cơn động kinh với các cơn co giật không phải động kinh. - Chẩn đoán phân biệt cơn động kinh với hành vi nào?→Chẩn đoán phân biệt cơn động kinh với các hành vi bình thường ở trẻ sơ sinh. - Chẩn đoán phân biệt cơn động kinh với các thay đổi sinh tồn nào?→Chẩn đoán phân biệt cơn động kinh với các thay đổi sinh tồn như mạch, huyết áp, nhịp thở, cơn đỏ bừng mặt và cơn tím không phải do động kinh. - - 2.6. Điều trị - Chỉ định điều trị→Tùy thuộc vào nguyên nhân gây bệnh, điều trị sẽ được lựa chọn phù hợp. - - 2.6.2. Điều trị các cơn động kinh triệu chứng - Cắt cơn giật trong giai đoạn cấp→Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch các thuốc như phenobarbital, phenytoin, fosphenytoin, clonazepam, midazolam, lidocain, levetiracetam. - Điều trị các bệnh lý tổn thương não gây cơn động kinh→Điều trị các bệnh như viêm màng não, chảy máu trong sọ, bệnh não thiếu oxy, thiếu máu não cục bộ. - - 2.6.3. Điều trị bệnh động kinh - Cắt cơn giật trong giai đoạn cấp→Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch các thuốc như phenobarbital, phenytoin, fosphenytoin, clonazepam, midazolam, lidocain, levetiracetam. - Điều trị duy trì thuốc kháng động kinh→Dùng thuốc kháng động kinh dạng uống như levetiracetam, phenobarbital, carbamazepin, oxcarbamazepin. - - 2.7. Tiên lượng - Biến chứng của các cơn co giật triệu chứng cấp tính→Phụ thuộc vào nguyên nhân chính gây bệnh. - Trẻ sơ sinh bị hội chứng động kinh nặng→Thường khó cắt cơn giật, có nguy cơ di chứng chậm phát triển tâm thần vận động trong tương lai. - Tỷ lệ tử vong ở nhóm trẻ sơ sinh bị co giật→Khoảng 15 - 20%. Các yếu tố nguy cơ cao tử vong sớm là bệnh não thiếu oxy thiếu máu não cục bộ, động kinh nặng và sinh non. Tỷ lệ tử vong ở nhóm sinh non có thể lên đến 35%. - Tỷ lệ bệnh nhân bị động kinh sau giai đoạn sơ sinh→Khoảng 20 - 30%. - Yếu tố nguy cơ bị động kinh sau giai đoạn sơ sinh→ - Trạng thái động kinh sơ sinh. - Phải sử dụng > 1 loại thuốc kháng động kinh trong giai đoạn sơ sinh. - Các cơn giật cục bộ, động kinh đa ổ. - Có tổn thương não trên chẩn đoán hình ảnh sọ não. - Cân nặng khi sinh thấp. - Điện não đồ giữa các con động kinh: tồn tại sóng nền bất thường. - Bệnh nhân bị bại não sớm (tuổi nhỏ). - - 3. Cơn co giật ở trẻ nhũ nhi và trẻ lớn - - 3.2. Phân loại cơn co giật và động kinh - Phân loại động kinh của Hiệp hội Chống động kinh năm 2017→Phân loại động kinh gồm các bước: phân loại cơn động kinh, phân loại bệnh động kinh, phân loại hội chứng động kinh và phân loại nguyên nhân gây động kinh. - Phân loại hội chứng động kinh→Dựa vào dạng cơn động kinh, tuổi khởi phát, sự phát triển tâm thần vận động, đặc điểm điện não đồ, và các bất thường gen. - Số lượng hội chứng động kinh→Có khoảng 30 hội chứng động kinh, được phân chia theo các nhóm tuổi. - - 1. Cơn toàn thể: - Các cơn này bắt đầu ở cả hai bán cầu não cùng một lúc, vì vậy chúng thường gây mất ý thức ngay từ đầu, và bệnh nhân không có khả năng tỉnh táo trong suốt quá trình cơn động kinh. - Vì tất cả các phần của não đều tham gia, nên việc phân chia thêm về sự “mất ý thức” không có nhiều ý nghĩa lâm sàng. Cơn toàn thể thường bao gồm các thể như cơn giật cơ, cơn mất trương lực cơ, cơn vắng, trong đó bệnh nhân có xu hướng mất ý thức. - 2. Cơn cục bộ: - Các cơn này chỉ xuất phát từ một phần của não, vì vậy mức độ ảnh hưởng đến ý thức có thể khác nhau. Khi cơn động kinh khởi phát ở một khu vực não nhỏ, người bệnh có thể vẫn tỉnh táo (không có rối loạn ý thức), hoặc có thể có sự thay đổi ý thức nếu cơn lan rộng. - Chính vì thế, cơn cục bộ được phân chia thành các nhóm có rối loạn ý thức và không có rối loạn ý thức. - Tóm lại, cơn toàn thể thường gây mất ý thức ngay lập tức và lan rộng ở cả hai bán cầu não, nên không cần phải phân chia lại về ý thức, trong khi cơn cục bộ có thể có nhiều mức độ ảnh hưởng tới ý thức và do đó cần phân loại rõ ràng hơn. - 👌 Phân loại động kinh tóm lại - Cơn động kinh khởi phát toàn thể: Chia thành 2 nhóm chính: (Cơn vận động (có cử động cơ thể). +Cơn không vận động (cơn vắng, không có cử động nhưng có thể kèm giật cơ).) * auto mất ý thức - Cơn cục bộ = ( vận động+ không vận động ) * ( ý thức- không ý thức - không rõ ) * ( rối loạn tk thực vật - không rối loạn ) - - 3.3. Khám lâm sàng - Khám hệ thần kinh cần làm gì?→Khám hệ thần kinh và khám tổng quát để tìm các nguyên nhân gây co giật. - Khi khám hệ thần kinh, cần chú ý dấu hiệu gì?→Cần tìm các dấu hiệu thần kinh khu trú và dấu hiệu liệt Todd (liệt khu trú tồn tại sau cơn giật < 24 giờ). - Khi khám mắt, cần chú ý điều gì?→Cần tìm các dị tật bẩm sinh ở mắt và tổn thương giác mạc liên quan đến tổn thương da và thần kinh (hội chứng Sturge-Weber). - Khi khám bụng, cần chú ý điều gì?→Cần tìm biểu hiện gan lách to trong một số bệnh dự trữ có kèm theo co giật. - Khám tim mạch cần phát hiện gì?→Cần phát hiện nhịp tim nhanh, có thể là tiền triệu của các cơn giật khu trú. - Khi đánh giá di truyền, cần chú ý gì?→Cần chú ý dị tật hình thể ngoài và bất thường hộp sọ. - Khám da cần chú ý dấu hiệu gì?→Cần tìm các bất thường liên quan đến một số bệnh da não có biểu hiện động kinh như: các mảng giảm sắc tố da (bệnh xơ hóa củ thần kinh), các mảng da màu cà phê sữa (bệnh u xơ thần kinh), bớt màu rượu vang ở mặt là các u mao mạch phẳng trên da (hội chứng Sturge-Weber). - - 3.4. Triệu chứng cận lâm sàng - 3.4.1. Điện não đồ - Điện não đồ là gì?→Là thăm dò chức năng điện sinh lý của các neuron thần kinh ở vỏ não. - Các loại điện não đồ thường gặp là gì?→Điện não đồ thường quy và điện não đồ video. - Trong trường hợp đặc biệt, khi nào cần ghi điện não đồ tại phòng mổ?→Khi phẫu thuật sọ não điều trị động kinh, điện cực được đặt ở bề mặt não hoặc sâu trong nhu mô não. - Khi nào cần chỉ định điện não đồ thường quy?→Chỉ định cho bệnh nhân có cơn co giật nghi ngờ động kinh hoặc có tình trạng hôn mê nghi ngờ do cơn động kinh hoặc trạng thái động kinh. - Những trường hợp nào có thể cần làm điện não đồ giấc ngủ hoặc điện não đồ video?→Tùy vào dạng cận lâm sàng của bệnh nhân. - Bản ghi điện não đồ giúp cung cấp những thông tin gì?→Cung cấp thông tin về hoạt động kịch phát dạng động kinh, khu trú vị trí tổn thương trên não, đặc điểm điện não điển hình cho các dạng động kinh, giúp phát hiện cơn động kinh dưới lâm sàng hoặc trạng thái động kinh ở bệnh nhân hôn mê. - - 3.4.2. Hình ảnh học thần kinh - Khi nào cần chỉ định chụp cắt lớp vi tính sọ não cấp?→Chỉ định cho bệnh nhân có cơn co giật cục bộ lần đầu tiên hoặc tình trạng rối loạn ý thức kéo dài sau cơn động kinh. - Khi nào cần chỉ định cộng hưởng từ sọ não?→Chỉ định cho bệnh nhân có cơn co giật cục bộ, có ổ khu trú trên điện não đồ hoặc có kèm theo chậm phát triển tâm thần vận động. - Các dạng động kinh nào cần chụp cộng hưởng từ để tìm tổn thương não gây động kinh?→Các dạng động kinh khác cũng cần chụp cộng hưởng từ. - Các phương pháp hình ảnh học đặc biệt nào có thể được chỉ định tùy vào nguyên nhân và phương pháp điều trị?→Cộng hưởng từ quang phổ, chụp cắt lớp vi tính đa dãy, chụp cộng hưởng từ mạch hoặc chụp cắt lớp phát xạ positron (PET). - - 3.4.3. Xét nghiệm - Xét nghiệm máu cần phân tích những gì?→Phân tích acid amin, chức năng gan thận, calci, glucose máu, pyruvate, lactat, amoniac, acylcarnitine. - Phân tích acid hữu cơ niệu là gì?→Là xét nghiệm để phân tích acid hữu cơ trong nước tiểu. - Xét nghiệm dịch não tủy cần phân tích gì?→Phân tích acid amin, lactat, glucose, kháng thể NMDAR. - Xét nghiệm nào có thể giúp xác định dị dạng di truyền?→Công thức nhiễm sắc thể. - - 3.4.4. Phân tích gen - Phân tích gen cần làm gì đối với bệnh động kinh?→Tìm đột biến cụ thể, nhóm đột biến đối với các bệnh động kinh và hội chứng động kinh đã xác định được gen đột biến. - Khi chưa xác định được gen đột biến gây bệnh, cần làm gì?→Giải trình tự toàn bộ gen nếu chưa xác định được gen đột biến gây bệnh động kinh hoặc hội chứng động kinh. - - 3.5. Điều trị - 3.5.2. Các phương pháp điều trị động kinh - Phương pháp lựa chọn đầu tiên trong điều trị động kinh là gì?→Dùng thuốc kháng động kinh. - Phương pháp điều trị thay thế bằng chế độ ăn là gì?→Chế độ ăn sinh ceton (Ketogenic diet). - Các phương pháp phẫu thuật điều trị động kinh bao gồm gì?→Phẫu thuật cắt vùng sinh động kinh, cắt bán cầu chức năng, cắt thể chai. - Phương pháp kích thích thần kinh nào được dùng điều trị động kinh?→Kích thích dây X. - - 3.5.3. Các nguyên tắc điều trị thuốc kháng động kinh - Khi nào cần điều trị thuốc kháng động kinh?→Khi có ít nhất 2 cơn động kinh cách nhau > 24 giờ hoặc 1 cơn có nguy cơ tái phát. - Nguyên tắc cân nhắc điều trị với cơn động kinh nguy cơ hoặc cơn thưa là gì?→Cân nhắc lợi ích cắt cơn với nguy cơ tái phát và tác dụng phụ của thuốc. - Các dạng cơn động kinh nào có thể không cần điều trị bắt buộc?→Một số dạng cơn động kinh lành tính ở trẻ em. - Cách lựa chọn thuốc kháng động kinh là như thế nào?→Lựa chọn dựa vào hội chứng động kinh hoặc dạng cơn động kinh theo các bước. - Kiến thức bác sĩ cần nắm về thuốc kháng động kinh gồm những gì?→Dược lý thuốc, chỉ định, chống chỉ định, liều lượng, tương tác thuốc. - Nguyên tắc bắt đầu điều trị thuốc kháng động kinh là gì?→Bắt đầu bằng đơn trị liệu với liều thấp, sau đó tăng dần. - Khi nào cần thay đổi sang thuốc bước 2?→Khi thuốc bước 1 không hiệu quả dù đã tăng đến liều tối đa. - Nguyên tắc phối hợp nhiều thuốc kháng động kinh là gì?→Không phối hợp thuốc cùng cơ chế, lưu ý tương tác thuốc và nguyên tắc tăng giảm liều. - Khi nào cần giảm liều thuốc kháng động kinh?→Khi bệnh nhân điều trị ổn định và có kế hoạch cắt thuốc. - Vai trò của liệu pháp tâm lý ở trẻ động kinh là gì?→Giúp trẻ lớn tránh kỳ thị xã hội. - Mục tiêu hỗ trợ bệnh nhân sau điều trị động kinh ổn định là gì?→Giúp tái hòa nhập học tập. - Nội dung tư vấn cho gia đình bệnh nhân động kinh bao gồm những gì?→ - Giải thích về bệnh động kinh, hiệu quả và tác dụng phụ của thuốc. - Nhắc nhở uống thuốc đều đặn hàng ngày vào thời điểm cố định. - Hẹn khám định kỳ và hướng dẫn theo dõi tác dụng phụ. - Dạy gia đình cách xử trí cơn động kinh tại nhà và hướng dẫn khi cần đưa đi cấp cứu. - - Tiêu chí ngừng thuốc kháng động kinh là gì?→Khi cắt cơn động kinh ≥ 2 năm và điện não đồ hết kịch phát dạng động kinh. - Những đối tượng nào có nguy cơ tái phát cao khi ngừng thuốc?→ - Bệnh nhân liệt vận động hoặc suy giảm nhận thức. - Nhóm động kinh ngẫu nhiên còn bất thường điện não tại thời điểm ngừng thuốc. - Bệnh động kinh triệu chứng (có tổn thương não xác định). - Bệnh nhân có thời gian điều trị ngắn (6–12 tháng). - Bảng 11.9. Lựa chọn thuốc kháng động kinh theo dạng cơn động kinh ( tìm cách nhớ) MẸO GHI NHỚ CHUNG (CÓ GHI RÕ NGOẠI LỆ)→ 🆗 Sodium valproate: - Dùng hầu hết các dạng cơn (co giật lớn, nhỏ, giật cơ, tăng trương lực, mất trương lực, cơn cục bộ). - Ngoại lệ: Không phải lựa chọn hàng đầu cho cơn cục bộ thuần túy, nhưng vẫn dùng được nếu cần (ưu tiên nhóm Carbamazepine, Lamotrigine trước). 🆗 Carbamazepine: - Dùng tốt cho cơn lớn (tăng trương lực-co giật) và cơn cục bộ/cục bộ toàn thể hóa. - Ngoại lệ: Không dùng cho cơn vắng ý thức, cơn giật cơ, cơn tăng trương lực, cơn mất trương lực vì có thể làm nặng thêm. 🆗 Ethosuximide:( E là em , em nhỏ ) - Đặc hiệu cho cơn vắng ý thức. - Không dùng cho các dạng cơn khác ngoài cơn nhỏ. 🆗 Lamotrigine:( la = lớn = linh hoạt ) - Dùng rộng cho cơn lớn, cơn vắng, giật cơ, tăng trương lực, mất trương lực, cục bộ. - Ngoại lệ: Không có ngoại lệ lớn, rất linh hoạt. 🆗 Topiramate: - Dùng rộng cho cơn lớn, giật cơ, tăng trương lực, mất trương lực, cục bộ. - Ngoại lệ: Dùng thận trọng ở cơn vắng ý thức (chỉ là thuốc cân nhắc, không phải hàng đầu). - Tiagabine, Vigabatrin: - Không ưu tiên trong đa số các loại cơn. - Thường tránh dùng cho cơn lớn, cơn nhỏ, cơn giật cơ vì có thể làm nặng thêm. - - 3.5.4. Điều trị cắt cơn co giật tại cơ sở y tế - Khi nào chỉ định điều trị cắt cơn co giật tại cơ sở y tế?→Khi cơn giật kéo dài >5 phút, trạng thái co giật khi sốt, hoặc cơn giật liên tiếp. - Thuốc lựa chọn bước 1 trong điều trị cắt cơn co giật tại cơ sở y tế là gì?→Diazepam đường trực tràng 0,5 mg/kg/lần (trẻ <5 tuổi) hoặc 0,3 mg/kg/lần (trẻ >5 tuổi). - Thuốc lựa chọn bước 2 trong điều trị cắt cơn co giật tại cơ sở y tế là gì?→Fosphenytoin đường tĩnh mạch 15–20 mg/kg/lần. - Thuốc lựa chọn bước 3 trong điều trị cắt cơn co giật tại cơ sở y tế là gì?→Diazepam đường tĩnh mạch 0,1–0,3 mg/kg/lần (tối đa 10 mg/lần) hoặc Lorazepam 0,05–0,1 mg/kg/lần (tối đa 4 mg/lần). - Làm gì nếu sau mỗi 5 phút không cắt được cơn giật?→Lặp lại liều diazepam đường trực tràng. - Làm gì nếu đã lặp 2 liều diazepam trực tràng mà không cắt được cơn giật?→Lặp lại liều fosphenytoin tĩnh mạch. - Làm gì nếu sau fosphenytoin vẫn chưa cắt được cơn giật?→Lặp lại liều diazepam tĩnh mạch sau 5 phút. - Làm gì nếu sau tất cả các bước vẫn không cắt được cơn giật?→Chuyển đơn vị hồi sức, đặt nội khí quản và điều trị thiopentone hoặc propofol.

  • 64

    11.4 Co giật do sốt....

    - Tiêu chuẩn chẩn đoán co giật do sốt theo Tổ chức Chống động kinh thế giới gồm những gì?→Cơn co giật xảy ra khi sốt >38°C, tuổi mắc từ 6 tháng đến 5 tuổi, không có bằng chứng nhiễm trùng thần kinh trung ương, không có bằng chứng rối loạn chuyển hóa cấp gây co giật. - Tỷ lệ mắc co giật do sốt ở trẻ nam và nữ khác nhau thế nào?→Trẻ nam mắc nhiều hơn trẻ nữ với tỷ lệ nam/nữ là 1,6:1. - Nhóm tuổi nào có tỷ lệ mắc co giật do sốt cao nhất?→Cao nhất ở nhóm 12 đến 18 tháng tuổi. - Mùa nào bệnh co giật do sốt thường gặp nhiều hơn?→Thường gặp nhiều hơn vào mùa đông xuân so với mùa hè. - 1.3. Các yếu tố nguy cơ của bệnh co giật do sốt - 1.3.1. Tuổi - Tuổi nào là yếu tố nguy cơ của bệnh co giật do sốt?→Bệnh xảy ra ở nhóm 6 tháng đến 5 tuổi, tỷ lệ cao nhất từ 12 đến 18 tháng. - 1.3.2. Nhiệt độ cơ thể - Mức độ sốt như thế nào làm tăng nguy cơ co giật do sốt?→Co giật hay gặp khi sốt trên 39°C, khoảng 25% trẻ co giật khi sốt 38–39°C, thường ở trẻ tăng thân nhiệt nhanh. - 1.3.3. Tình trạng nhiễm trùng - Nhiễm HHV-6 ảnh hưởng đến nguy cơ co giật do sốt như thế nào?→Tăng tỷ lệ co giật do sốt phức hợp, tăng tái phát và trạng thái co giật khi sốt. - 1.3.4. Yếu tố gia đình - 1.3.5. Yếu tố gen - 1.3.6. Tiêm chủng - 1.3.7. Các yếu tố khác - Các yếu tố khác làm tăng nguy cơ co giật do sốt là gì?→Mẹ hút thuốc lá >10 điếu/ngày khi mang thai, tiền sử sang chấn sản khoa/ngạt lúc sinh (17%), suy dinh dưỡng bào thai và nồng độ ferritin huyết thanh thấp. - 2. CHẨN ĐOÁN - 2.1. Chẩn đoán xác định co giật do sốt - Các tiêu chí xác định co giật do sốt là gì?→Cơn co giật xảy ra khi bệnh nhi sốt trên 38°C, tuổi từ 6 tháng đến 5 tuổi, không có bằng chứng nhiễm trùng thần kinh trung ương và không có bằng chứng rối loạn chuyển hóa cấp tính. - 2.2. Chẩn đoán trạng thái động kinh khi sốt - Các tiêu chí chẩn đoán trạng thái động kinh khi sốt là gì?→Cơn co giật xảy ra khi sốt, kéo dài trên 30 phút và bệnh nhân không hồi phục ý thức giữa các cơn. - 2.3. Phân loại co giật do sốt - Co giật do sốt được phân loại như thế nào?→Gồm 2 loại: co giật do sốt đơn thuần và co giật do sốt phức hợp. - 2.3.1. Chẩn đoán co giật do sốt đơn thuần - Tiêu chí chẩn đoán co giật do sốt đơn thuần là gì?→Cơn giật toàn thể, kéo dài dưới 15 phút, chỉ có 1 cơn trong 24 giờ và không có triệu chứng thần kinh trước đó. - 2.3.2. Chẩn đoán co giật do sốt phức hợp - Tiêu chí chẩn đoán co giật do sốt phức hợp là gì?→Có ít nhất một trong các biểu hiện: cơn giật cục bộ, cơn giật kéo dài trên 15 phút hoặc có trên 2 cơn giật trong 24 giờ. - 2.4. Chẩn đoán phân biệt - Cần chẩn đoán phân biệt co giật do sốt với những bệnh lý hoặc hội chứng nào?→Viêm màng não, viêm não, hội chứng não cấp và các hội chứng động kinh liên quan đến sốt như động kinh toàn thể kèm co giật do sốt, động kinh nhạy cảm với nước nóng, hội chứng Dravet, hội chứng Doose. - 3. XÉT NGHIỆM CẬN LÂM SÀNG - Các triệu chứng lâm sàng sẽ gợi ý thực hiện các xét nghiệm gì?→Loại trừ bệnh nhiễm trùng thần kinh trung ương, rối loạn chuyển hóa cấp, hội chứng não cấp và hội chứng động kinh liên quan sốt. - 3.2. Xét nghiệm dịch não tủy - Khi nào cần chỉ định xét nghiệm dịch não tủy?→Khi nghi ngờ viêm não, viêm màng não, bệnh nhân dưới 6 tháng tuổi bị co giật kèm sốt, bệnh nhân dưới 18 tháng chưa tiêm phòng Hib hoặc phế cầu, co giật do sốt phức hợp kèm rối loạn ý thức kéo dài, kích thích hoặc li bì kéo dài trước nhập viện, bệnh nhân đã dùng kháng sinh trước khi nhập viện. - 3.3. Điện não đồ - Khi nào cần làm điện não đồ?→Khi co giật do sốt phức hợp có triệu chứng thần kinh, hoặc trạng thái co giật khi sốt cần làm trong vòng 72 giờ sau cơn. - 4. TIÊN LƯỢNG - Những yếu tố nguy cơ tái co giật khi sốt là gì?→Cơn giật đầu tiên dưới 1 tuổi, tiền sử bố mẹ co giật khi sốt, cơn giật xảy ra khi sốt dưới 38°C, thời gian từ khi sốt đến co giật < 60 phút, cơn giật kéo dài > 15 phút, có cơn giật cục bộ hoặc > 2 cơn trong vòng 24 giờ. - Tỷ lệ bệnh nhân bị động kinh sau co giật do sốt đơn thuần là bao nhiêu?→< 5%. - Tỷ lệ bệnh nhân bị động kinh sau co giật do sốt phức hợp là bao nhiêu?→10%-20%. - 5. ĐIỀU TRỊ - 5.1. Hạ sốt - Thuốc hạ sốt sử dụng cho trẻ là gì và liều lượng ra sao?→Ibuprofen 5-10 mg/kg/lần cách 6-8 giờ, không quá 40 mg/kg/ngày hoặc Acetaminophen 10-15 mg/kg/lần cách 4-6 giờ, không quá 60 mg/kg/ngày. - 5.2. Điều trị cắt cơn giật tại cơ sở y tế - Chỉ định điều trị cắt cơn giật tại cơ sở y tế là gì?→Cơn giật kéo dài >5 phút, trạng thái co giật khi sốt, cơn giật liên tiếp. - Thuốc lựa chọn bước 1 trong điều trị cắt cơn giật là gì?→Diazepam đường trực tràng: 0,5 mg/kg/lần (trẻ <5 tuổi) hoặc 0,3 mg/kg/lần (trẻ >5 tuổi). - Thuốc lựa chọn bước 2 trong điều trị cắt cơn giật là gì?→Fosphenytoin đường tĩnh mạch 15-20 mg/kg/lần. - Thuốc lựa chọn bước 3 trong điều trị cắt cơn giật là gì?→Diazepam đường tĩnh mạch 0,1-0,3 mg/kg/lần (tối đa 10 mg/lần) hoặc Lorazepam 0,05-0,1 mg/kg/lần (tối đa 4 mg/lần). - Xử trí nếu sau mỗi 5 phút không cắt được cơn giật là gì?→Lặp lại liều diazepam trực tràng. - Xử trí nếu sau 2 liều diazepam trực tràng vẫn không cắt được cơn giật là gì?→Lặp lại liều fosphenytoin tĩnh mạch. - Xử trí nếu sau fosphenytoin vẫn chưa cắt được cơn giật là gì?→Lặp lại liều diazepam tĩnh mạch sau 5 phút. - Xử trí nếu sau diazepam tĩnh mạch vẫn không cắt được cơn giật là gì?→Chuyển đơn vị hồi sức đặt nội khí quản và điều trị bằng thiopentone hoặc propofol. - 5.3. Điều trị dự phòng - Các trường hợp cần dự phòng bằng diazepam không liên tục là gì?→Bệnh nhân có 2 cơn giật do sốt phức hợp, bệnh nhân tái phát nhiều cơn co giật do sốt đơn thuần ở ngưỡng nhiệt độ thấp, gia đình quá lo lắng. - Liều dùng diazepam trong dự phòng không liên tục là bao nhiêu?→Diazepam uống 0,3 mg/kg/lần, cách 8 giờ/lần trong đợt sốt. - Các lựa chọn thay thế khác cho dự phòng không liên tục là gì?→Diazepam đường trực tràng hoặc clobazam uống. - Chỉ định dự phòng thuốc kháng động kinh kéo dài là gì?→Bệnh nhân có >2 cơn co giật do sốt phức hợp và điều trị diazepam trong đợt sốt không hiệu quả. - Tác dụng của thuốc kháng động kinh trong dự phòng kéo dài là gì?→Giảm nguy cơ tái phát cơn giật trong vòng 6 tháng đến 2 năm nhưng không làm giảm nguy cơ động kinh tương lai. - Các dấu hiệu cần đưa trẻ đến bệnh viện ngay là gì?→Cơn giật kéo dài >5 phút, có nhiều cơn liên tiếp, trẻ chưa tỉnh sau 10 phút kết thúc cơn giật, trẻ ngừng thở hoặc khó thở sau cơn giật, trẻ bị cơn giật đầu tiên.

  • 65

    11.5 Chảy máu trong sọ ở trẻ em.... - Nguyên nhân hay gặp nhất gây chảy máu trong sọ ở trẻ dưới 3 tháng là gì?→Thiếu vitamin K. - Nguyên nhân phổ biến gây chảy máu trong sọ ở trẻ lớn là gì?→Vỡ dị dạng mạch não. - 1.2. Vị trí chảy máu não, màng não - Các vị trí có thể xảy ra chảy máu trong sọ là gì?→Ngoài màng cứng, dưới màng cứng, dưới màng nhện, trong não thất và trong nhu mô não. - Đặc điểm chảy máu ngoài màng cứng là gì?→Chảy máu giữa xương và màng cứng, thường do chấn thương sọ não, tổn thương tĩnh mạch hoặc động mạch màng não giữa. - Đặc điểm máu tụ dưới màng cứng là gì?→Máu tụ giữa màng cứng và lá thành của màng nhện, thường do tổn thương tĩnh mạch đổ vào các xoang tĩnh mạch hoặc các tĩnh mạch ở lều tiểu não. - Đặc điểm chảy máu dưới màng nhện là gì?→Là kiểu chảy máu hay gặp nhất ở trẻ sơ sinh, thường kèm theo tổn thương nhu mô não, do vỡ tĩnh mạch lều tiểu não, liềm não và tĩnh mạch Galen. - Đặc điểm chảy máu trong não thất là gì?→Chảy máu trong não thất diễn biến nặng cấp tính với tỷ lệ tử vong cao, thường gặp ở trẻ đẻ non hoặc trẻ lớn có dị dạng mạch não. - Đặc điểm chảy máu trong nhu mô não là gì?→Hay gặp chảy máu thùy do dị dạng mạch ở trẻ lớn, ít gặp đơn độc ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. - Vì sao trẻ em thường bị chảy máu nhiều vị trí phối hợp trong sọ?→Do cấu tạo màng não, xoang và não thất ở trẻ em không có ranh giới rõ rệt. - Khi nào dịch não tủy có máu trong bệnh chảy máu trong sọ?→Khi chảy máu ở khoang dưới nhện hoặc trong não thất. - - 2. NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG LÂM SÀNG VÀ CẬN LÂM SÀNG - Nguyên nhân gây bệnh, triệu chứng lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh chảy máu trong sọ khác nhau giữa các nhóm tuổi: nhóm sơ sinh (0 - 28 ngày); nhóm trẻ nhỏ hay trẻ nhũ nhi (29 ngày - 12 tháng) và nhóm trẻ lớn (>12 tháng).→ok - 2.1. Chảy máu trong sọ ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ - a. Nguyên nhân bệnh chảy máu trong sọ ở trẻ sơ sinh - Những nguyên nhân chấn thương sản khoa gây chảy máu trong sọ ở trẻ sơ sinh là gì?→Thai to, ngôi thai bất lợi, dây rau quấn cổ, đẻ can thiệp bằng ventoux hoặc forcep. - Các yếu tố trong chuyển dạ làm tăng nguy cơ chảy máu trong sọ ở trẻ sơ sinh là gì?→Thời gian chuyển dạ kéo dài, vỡ ối sớm, suy thai, đẻ ngạt. - Vì sao thai già tháng dễ gây chảy máu trong sọ?→Do thai quá lớn hoặc suy thoái bánh rau dẫn đến thiếu oxy cho thai. - Đặc điểm vùng mầm cạnh não thất ở trẻ non tháng liên quan đến chảy máu như thế nào?→Là vùng tăng tưới máu, tổ chức non yếu, thành mạch mỏng dễ chảy máu. - Sự thiếu hụt vitamin K gây ảnh hưởng gì đến nguy cơ chảy máu trong sọ ở trẻ sơ sinh?→Gây giảm tỷ lệ prothrombin trong những ngày đầu sau đẻ, làm tăng nguy cơ chảy máu. - Vai trò của dung dịch ưu trương hoặc natri bicarbonat trong gây chảy máu ở trẻ sơ sinh là gì?→Sử dụng liều cao trong hồi sức sơ sinh có thể làm tăng nguy cơ chảy máu. - Các bệnh lý huyết học nào có thể gây chảy máu trong sọ ở trẻ sơ sinh?→Giảm tiểu cầu miễn dịch, rối loạn đông máu, nhiễm khuẩn huyết nặng. - Nguyên nhân dị dạng mạch máu não trong chảy máu sơ sinh có thường gặp không?→Rất hiếm gặp. - - b. Nguyên nhân bệnh chảy máu trong sọ ở trẻ nhỏ - Nguyên nhân chính gây chảy máu trong sọ ở trẻ nhũ nhi từ 1-3 tháng tuổi là gì?→Giảm tỷ lệ prothrombin do thiếu vitamin K nguyên phát. - Vai trò của vitamin K trong cơ chế đông máu là gì?→Tham gia tạo các yếu tố đông máu II, VII, IX, X. - Các bệnh lý gây thiếu vitamin K thứ phát dẫn đến chảy máu trong sọ ở trẻ nhỏ là gì?→Viêm gan virus, dị dạng đường mật bẩm sinh, kén ống mật chủ, xơ gan, hội chứng kém hấp thu, xơ nang tụy, tiêu chảy kéo dài, sử dụng thuốc chống đông máu, nhiễm khuẩn nặng, sử dụng kháng sinh dài ngày. - Các nguyên nhân hiếm gặp khác gây chảy máu trong sọ ở trẻ nhỏ là gì?→Bệnh chảy máu do giảm tiểu cầu tiên phát hoặc thứ phát, bệnh ưa chảy máu, nhiễm khuẩn nặng gây rối loạn đông máu, dị dạng mạch máu não, chấn thương sọ não. - - 2.1.2. Triệu chứng lâm sàng - Các vị trí chảy máu hay gặp theo các nguyên nhân - Chấn thương sản khoa thường gây chảy máu ở vị trí nào?→Dưới màng cứng mạn tính và ngoài màng cứng hoặc phối hợp nhiều vị trí. - Chảy máu vùng mầm cạnh não thất thường gặp ở đối tượng nào?→Trẻ đẻ non dưới 32 tuần thai. - Thiếu vitamin K thường gây chảy máu ở vị trí nào?→Nhu mô não lan toả, có thể kèm chảy máu dưới nhện. - Dị dạng mạch máu não thường gây chảy máu ở đâu?→Thùy não và não thất. - Các nguyên nhân khác có thể gây chảy máu ở những vị trí nào?→Nhu mô não, não thất và dưới màng nhện. - - Triệu chứng lâm sàng phụ thuộc vị trí chảy máu - Các triệu chứng chung của chảy máu trong sọ ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ là gì?→Thiếu máu nặng cấp tính, rối loạn ý thức từ li bì đến hôn mê, khóc thét cơn, khóc rên, bỏ bú, nôn, giảm trương lực cơ toàn thân. - Triệu chứng của xuất huyết não sớm ở trẻ sơ sinh là gì?→Xuất hiện vào ngày thứ nhất sau sinh hoặc ở trẻ sơ sinh non yếu, biểu hiện suy hô hấp và suy tuần hoàn. - Triệu chứng chảy máu nhu mô não ở trẻ sơ sinh là gì?→Thóp phồng, giãn khớp sọ, co giật toàn thân hoặc cục bộ, liệt vận động nửa người, liệt dây thần kinh sọ như dây III (sụp mi, lác mắt, giãn đồng tử) hoặc dây VII (liệt mặt). - Triệu chứng chảy máu màng não hoặc não thất ở trẻ là gì?→Thóp phồng, khớp sọ giãn, tăng kích thước vòng đầu, thường không có triệu chứng thần kinh khu trú. - Khi có khối máu tụ lớn gây hiệu ứng khối, triệu chứng thần kinh gì có thể xuất hiện?→Triệu chứng thần kinh khu trú và hội chứng tăng áp lực nội sọ. - Dấu hiệu ngoài da khi có chấn thương sọ não là gì?→Xây xước, bầm tím vùng da đầu, vùng mặt, mắt và tụ máu dưới da đầu, bướu huyết thanh (ở trẻ sơ sinh). - Dấu hiệu kèm theo trong xuất huyết giảm tiểu cầu hoặc rối loạn đông máu là gì?→Xuất huyết dưới da, xuất huyết tiêu hóa. - - 2.1.3. Triệu chứng cận lâm sàng Chảy máu trong sọ ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ - Khi nào siêu âm qua thóp trước được chỉ định?→Khi tất cả trẻ sơ sinh và trẻ nhũ nhi còn thóp nghi ngờ bị chảy máu trong sọ. - Siêu âm qua thóp trước có vai trò gì?→Giúp sàng lọc đối với các trẻ sơ sinh non tháng, có thể thực hiện tại cơ sở y tế hoặc cấp cứu. - Độ nhạy của siêu âm qua thóp trước là bao nhiêu?→Độ nhạy đạt 60–70%. - Hạn chế của siêu âm qua thóp trước là gì?→Khó phát hiện tổn thương ở thùy đỉnh, màng não và tổn thương nhồi máu não kèm theo. - Phân độ tổn thương chảy máu theo Papile gồm những mức độ nào?→Độ 1: chảy máu mạch mạc quanh não thất; Độ 2: chảy máu trong não thất chưa giãn não thất; Độ 3: chảy máu trong não thất gây giãn não thất; Độ 4: chảy máu trong não thất giãn và chảy máu trong nhu mô não. - Các vị trí chảy máu ở trẻ sơ sinh đủ tháng gồm những vị trí nào?→Chảy máu dưới màng nhện, dưới màng cứng, trong não thất và trong nhu mô não, thường phối hợp nhiều vị trí. - Siêu âm Doppler xuyên sọ có vai trò gì?→Sơ bộ chẩn đoán dị dạng mạch và huyết khối xoang tĩnh mạch dựa vào tốc độ dòng chảy mạch máu. - Chụp CT sọ não giúp đánh giá những gì?→Phân độ tổn thương như siêu âm qua thóp, xác định máu tụ cấp tính, vị trí chảy máu, phù não và hiệu ứng khối. - Chụp MSCT có ưu điểm gì trong chẩn đoán?→Xác định vị trí tổn thương và phát hiện dị dạng mạch bằng dựng hình mạch máu. - Ưu điểm của cộng hưởng từ sọ não (MRI) và mạch não là gì?→Có độ nhạy và độ đặc hiệu cao, phát hiện chảy máu, nhồi máu não sớm và dị dạng mạch kèm theo. - Hạn chế của MRI sọ não trong cấp cứu là gì?→Khó thực hiện trong cấp cứu, không sẵn có ở nhiều cơ sở y tế, khó xác định máu tụ cấp tính. - Chụp mạch não số hóa xóa nền (DSA) được chỉ định khi nào?→Khi nghi ngờ dị dạng mạch não trên phim chụp cắt lớp hoặc cộng hưởng từ sọ não. - Vai trò của chụp mạch DSA là gì?→Xác định vị trí, hình thái dị dạng mạch, can thiệp mạch và tiên lượng. - Khi nào chọc dò tủy sống được chỉ định?→Khi nghi ngờ chảy máu dưới nhện hoặc chảy máu não thất mà các chẩn đoán hình ảnh chưa thấy tổn thương hoặc cần phân biệt với viêm màng não và không có chống chỉ định. - Kết quả chọc dò tủy sống trong chảy máu là gì?→Có máu không đông. - Xét nghiệm công thức máu trong chảy máu sọ có bất thường gì?→Huyết sắc tố giảm vừa đến nặng (ở trẻ dưới 3 tháng thường thiếu máu nặng) hoặc giảm tiểu cầu trong xuất huyết não do giảm tiểu cầu miễn dịch. - Các xét nghiệm khác cần làm tùy nguyên nhân bao gồm những gì?→Đông máu cơ bản (giảm tỷ lệ prothrombin, kéo dài thời gian đông máu, giảm các yếu tố II, VII, IX, X), siêu âm gan mật tìm teo đường mật bẩm sinh,… - - 2.2. Chảy máu trong sọ não ở trẻ lớn - Nguyên nhân chủ yếu gây chảy máu trong sọ ở trẻ lớn là gì?→Chấn thương sọ não và dị dạng mạch não. - Các nhóm dị dạng mạch não thường gặp ở trẻ lớn là gì?→Dị dạng thông động tĩnh mạch, dị dạng xoang tĩnh mạch, vỡ túi phình mạch. - Cơ chế gây chảy máu của dị dạng thông động tĩnh mạch là gì?→Máu chảy thẳng từ động mạch sang tĩnh mạch (không qua vùng mao mạch) gây áp lực cao làm vỡ mạch. - 2.2.2. Triệu chứng lâm sàng - Đặc điểm thời gian khởi phát triệu chứng chảy máu trong sọ ở trẻ lớn là gì?→Khởi phát đột ngột, cấp tính trong vài phút đến vài giờ. - Triệu chứng hay gặp nhất ở trẻ lớn bị chảy máu trong sọ là gì?→Đau đầu dữ dội (46–80% bệnh nhân). - Triệu chứng tiêu hóa thường gặp ở trẻ lớn bị chảy máu trong sọ là gì?→Nôn hoặc buồn nôn (khoảng 60% bệnh nhân), nôn vọt, không liên quan đến bữa ăn. - Tỷ lệ bệnh nhân có rối loạn ý thức trong chảy máu trong sọ ở trẻ lớn là bao nhiêu?→Khoảng 50% bệnh nhân (kêu đau đầu dữ dội rồi nhanh chóng hôn mê). - Tỷ lệ bệnh nhân có cơn co giật trong chảy máu trong sọ ở trẻ lớn là bao nhiêu?→Khoảng 20–40% bệnh nhân (co giật toàn thân hoặc cục bộ). - Các dấu hiệu thần kinh khu trú gặp ở tỷ lệ nào của bệnh nhân chảy máu trong sọ?→Khoảng 13–50% bệnh nhân (liệt thần kinh sọ, liệt vận động, thất ngôn). - Triệu chứng cổ gáy nào xuất hiện khi bệnh nhân bị chảy máu dưới nhện hoặc trong não thất?→Đau cổ gáy, dấu hiệu gáy cứng (dễ nhầm với viêm màng não). - Triệu chứng của bệnh nhân chảy máu tiểu não là gì?→Rối loạn thăng bằng, đi loạng choạng, rung giật nhãn cầu, chóng mặt, rối tầm quá tầm, run tay. - Các dấu hiệu gợi ý tăng áp lực nội sọ ở trẻ lớn là gì?→Đau đầu khi thay đổi tư thế, nôn vọt, kích thích, cáu gắt, liệt dây VI, phù gai thị. - Tam chứng Cushing báo hiệu nguy cơ tụt kẹt não bao gồm những gì?→Tăng huyết áp, nhịp tim chậm, rối loạn nhịp thở (suy hô hấp). - - Các xét nghiệm cận lâm sàng ưu tiên phát hiện dị dạng mạch ở trẻ lớn bị chảy máu trong sọ là gì?→Chụp MCST, MRI sọ não và mạch não, DSA. - Siêu âm qua thóp có áp dụng cho nhóm trẻ lớn không và trong điều kiện nào?→Chỉ áp dụng cho trẻ dưới 2 tuổi còn thóp trước, phát hiện chảy máu trong não thất hoặc nhu mô não, giãn não thất. - 3.1. Chẩn đoán xác định - Chẩn đoán xác định chảy máu trong sọ ở trẻ sơ sinh và trẻ nhũ nhi dựa trên những yếu tố nào?→Dựa trên triệu chứng thần kinh xuất hiện đột ngột, thiếu máu cấp tính, tiền sử sản khoa nghi ngờ (với trẻ sơ sinh), tiền sử chưa dự phòng vitamin K (với trẻ < 3 tháng), tiền sử bệnh rối loạn đông cầm máu hoặc bệnh lý tiêu hóa gây giảm hấp thu vitamin K. - Phương pháp nào giúp chẩn đoán xác định chảy máu trong sọ ở trẻ sơ sinh và nhũ nhi?→Chẩn đoán xác định khi có hình ảnh máu tụ trên hình ảnh học sọ não hoặc dựa vào kết quả chọc dò tủy sống. - Chẩn đoán xác định chảy máu trong sọ ở trẻ lớn dựa trên những yếu tố nào?→Dựa trên triệu chứng thần kinh xuất hiện đột ngột, tiền sử chấn thương, đau đầu cơn, tăng huyết áp, hoặc bệnh rối loạn đông cầm máu. - Phương pháp nào giúp chẩn đoán xác định chảy máu trong sọ ở trẻ lớn?→Chẩn đoán xác định khi có hình ảnh máu tụ trên hình ảnh học sọ não hoặc dựa vào kết quả chọc dò tủy sống. - - 3.2. Chẩn đoán phân biệt - Chảy máu trong sọ ở trẻ cần chẩn đoán phân biệt với bệnh nào khi có triệu chứng gáy cứng hoặc sốt?→Cần chẩn đoán phân biệt với viêm màng não trong các trường hợp có triệu chứng gáy cứng (chảy máu dưới nhện hoặc chảy máu não thất) hoặc bệnh nhân có sốt kèm theo. - Dựa vào yếu tố nào để phân biệt chảy máu trong sọ với viêm màng não?→Dựa vào trình tự xuất hiện triệu chứng: chảy máu trong sọ sốt xuất hiện sau triệu chứng thần kinh và trẻ < 3 tháng thường có thiếu máu nặng cấp tính. - Hình ảnh học hoặc xét nghiệm nào hỗ trợ chẩn đoán phân biệt chảy máu trong sọ và viêm màng não?→Dựa vào hình ảnh học thần kinh và đôi khi phải dựa vào xét nghiệm dịch não tủy. - Chảy máu trong sọ ở trẻ lớn cần chẩn đoán phân biệt với bệnh lý nào khi có triệu chứng thần kinh đột ngột mà không rối loạn ý thức và không thiếu máu?→Cần chẩn đoán phân biệt với nhồi máu não. - Yếu tố tiền sử nào gợi ý nhồi máu não ở trẻ lớn?→Tiền sử chấn thương, bệnh hồng cầu liềm, bệnh lý tim mạch. - Phương tiện chẩn đoán hình ảnh nào giúp phân biệt nhồi máu não và chảy máu não trong giai đoạn cấp?→Chụp CT sọ não phát hiện tốt chảy máu não giai đoạn cấp, MRI sọ não phát hiện tốt nhồi máu não giai đoạn cấp. - Ngoài nhồi máu não, trẻ lớn bị chảy máu trong sọ còn cần phân biệt với những bệnh nào?→Cần phân biệt với Migrain, liệt Todd (liệt khu trú sau cơn động kinh), và u não. - - 4. TIẾN TRIỀN, TIÊN LƯỢNG - - Bệnh diễn biến như thế nào ở trẻ sơ sinh?→Bệnh diễn biến rất nặng ở trẻ sơ sinh, tiên lượng thường xấu. - Tỷ lệ tử vong của trẻ sơ sinh mắc bệnh trong ngày đầu là bao nhiêu?→Tỷ lệ tử vong của trẻ sơ sinh mắc bệnh trong ngày đầu rất cao, khoảng 50-60%. - Tỷ lệ tử vong ở trẻ đẻ non và có cân nặng <1500 gam là bao nhiêu?→Tỷ lệ tử vong có thể lên đến 75% ở trẻ đẻ non và có cân nặng <1500 gam. - Tỷ lệ tử vong của trẻ từ 2 tuần đến 3 tháng tuổi bị chảy máu trong sọ là bao nhiêu?→Tỷ lệ tử vong của trẻ từ 2 tuần đến 3 tháng tuổi bị chảy máu trong sọ dao động từ 10-50%. - Các trường hợp tử vong ở trẻ bị chảy máu trong sọ thường do nguyên nhân gì?→Các trường hợp tử vong thường do chảy máu ồ ạt diện rộng nhu mô não, màng não/não thất, hoặc tụ máu ở thân não, gây chèn ép não nặng. - Các triệu chứng lâm sàng thường gặp ở bệnh nhi bị chảy máu trong sọ là gì?→Bệnh nhi thường hôn mê, co giật, suy hô hấp, suy tuần hoàn và rối loạn thân nhiệt. - Tỷ lệ di chứng nặng về hệ thần kinh ở trẻ sống sót là bao nhiêu?→Tỷ lệ di chứng nặng về hệ thần kinh thường từ 30-50%. - Các di chứng thần kinh thường gặp ở trẻ sống sót là gì?→Các di chứng thường gặp là động kinh, liệt vận động, lác mắt, sụp mi, hẹp hộp sọ, não úng thủy, rối loạn các chức năng giác quan như mù hoặc điếc, thiểu năng trí tuệ nặng. - Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ có nguy cơ bị bại não sau khi bị chảy máu trong sọ nếu gặp tổn thương nào?→Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ có nguy cơ bị bại não nếu tổn thương não diện rộng, chảy máu ở vùng Broca, vùng Wernicke, chảy máu bao trong hoặc chảy máu các nhân xám trung ương. - Diễn biến bệnh ở trẻ lớn tùy thuộc vào những yếu tố nào?→Diễn biến bệnh ở trẻ lớn tùy thuộc vào nguyên nhân, vị trí, mức độ chảy máu và khả năng điều trị. - Tỷ lệ tử vong ở trẻ lớn bị chảy máu trong sọ là bao nhiêu?→Tỷ lệ tử vong ở trẻ lớn là từ 20-37%. - Các yếu tố tiên lượng xấu ở trẻ lớn bị chảy máu trong sọ là gì?→Các yếu tố tiên lượng xấu là hôn mê ngay từ lúc khởi phát. - Các di chứng có thể gặp ở trẻ lớn bị chảy máu trong sọ là gì?→Các di chứng có thể gặp là động kinh, liệt nửa người, liệt thần kinh sọ. - Tỷ lệ tái phát chảy máu trong sọ ở trẻ lớn là bao nhiêu?→Khoảng 10% trẻ lớn bị tái phát chảy máu trong sọ do không được điều trị hoặc dị dạng mạch não chưa được điều trị triệt để hoặc có các bệnh rối loạn đông máu kèm theo. - - Bảng 11.10. Bảng mPICH đánh giá tiên lượng chảy máu não ở trẻ em gồm→gồm 6 chỉ số (Thoát vị não trước -Rối loạn ý thức lúc khởi phát -Giãn não thất -Chảy máu dưới lều-Chảy máu trong não thất-Thể tích khối máu tụ > 2% thể tích não ) (4-3-2-2-1-1 ) - Tổng điểm = 5: tiên lượng tàn tật mức trung bình; - Tổng điểm = 6: tiên lượng tàn tật mức nặng; - Tổng điểm > 6: tiên lượng sống thực vật (chết não) hoặc tử vong. - 5. ĐIỀU TRỊ CHẢY MÁU TRONG SỌ - 5.2. Điều trị cụ thể - Khi bệnh nhân có thiếu máu, cần điều trị như thế nào?→Nếu bệnh nhân có thiếu máu, truyền khối hồng cầu 15-20ml/kg. Nếu có rối loạn đông máu kèm theo, có thể truyền máu toàn phần hoặc huyết tương tươi. - Đối với trẻ < 3 tháng tuổi chưa được tiêm vitamin K, cần làm gì?→Trẻ cần tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm dưới da vitamin K1 với liều 1 - 2mg. - Khi nào cần chỉ định thở máy cho bệnh nhân?→Chỉ định thở máy cho bệnh nhân khi có suy hô hấp hoặc tăng áp lực nội sọ. - Cách điều trị tăng áp lực nội sọ như thế nào?→Điều trị tăng áp lực nội sọ bằng cách nằm tư thế trung gian, đầu cao 30°, hạn chế thay đổi tư thế đầu, thở máy với pCO2 25-30mmHg, truyền manitol hoặc nước muối ưu trương. - Liều manitol và nước muối ưu trương là bao nhiêu?→Liều manitol khởi đầu là 0,25 - 1 g/kg, sau đó tiêm nhắc lại 0,25 - 0,5g/kg sau mỗi 2-6 giờ. Nước muối ưu trương (NaCl 3%) được truyền liên tục với liều 0,1 - 1,0mL/kg/giờ, duy trì natri máu 145-155mEq/l. - Dexamethason được chỉ định trong trường hợp nào?→Dexamethason được dùng để chống phù não với liều 0,2 - 0,4mg/kg/ngày. - Cắt cơn co giật được điều trị như thế nào?→Cắt cơn co giật bằng phenobarbital 10 - 15mg/kg (tiêm tĩnh mạch), hoặc seduxen (tiêm tĩnh mạch 0,25mg/kg hoặc thụt hậu môn 0,5mg/kg). - Seduxen có hạn chế gì khi dùng cho trẻ sơ sinh?→Seduxen hạn chế sử dụng cho trẻ sơ sinh vì gây ức chế hô hấp. - Thuốc nímodipin được chỉ định trong trường hợp nào?→Nímodipin 30mg dạng viên uống được chỉ định cho bệnh nhân chảy máu não thất hoặc chảy máu dưới nhện nghi do vỡ dị dạng mạch, phòng ngừa co thắt mạch trong giai đoạn cấp tính. - Cần duy trì huyết áp như thế nào đối với bệnh nhân?→Duy trì huyết áp < 95mmHg theo tuổi và giới. - Khi nào cần mổ dẫn lưu máu tụ?→Mổ dẫn lưu máu tụ khi có tụ máu khu trú dưới màng cứng, trong nhu mô não lớp nông hoặc chảy máu trong não thất gây giãn não thất hoặc khối máu tụ gây hiệu ứng khối. - 6. PHÒNG BỆNH - Cách phòng ngừa chảy máu trong sọ cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ là gì?→Dự phòng bằng tiêm bắp vitamin K1 cho tất cả trẻ ngay sau sinh hoặc uống vitamin K1 với liều 2mg ở 3 thời điểm: ngay sau khi sinh, 2 tuần sau và 4 - 6 tuần sau. Nếu trẻ bị tiêu chảy kéo dài, phải dùng liều nhắc lại. - Cần thực hiện dự phòng vitamin K cho người mẹ như thế nào?→Dự phòng vitamin K 5mg cho người mẹ 15 ngày trước khi sinh.

    x

  • 66

    Chương 12. TRUYỀN NHIỄM. 12.1 Sốt ở trẻ em....

    - PGE2 có tác dụng gì trong cơ thể?→PGE2 tác động lên các neuron cảm ứng nhiệt ở vùng dưới đồi, làm cơ thể tăng cường tạo nhiệt để đạt ngưỡng thân nhiệt mới. - 1.2. Đặc điểm điều hòa thân nhiệt ở trẻ em - Trung tâm điều nhiệt ở trẻ em có điểm gì khác so với người lớn?→Trung tâm điều nhiệt ở trẻ em chưa hoàn thiện, dễ bị rối loạn hơn so với người lớn. - Trẻ em thải nhiệt qua những cơ chế nào?→Trẻ em thải nhiệt chủ yếu qua bốc hơi, thở nhanh và mồ hôi nhiều. - 2. ĐỊNH NGHĨA, PHÂN LOẠI VÀ VAI TRÒ CỦA SỐT - Thân nhiệt của người lớn được coi là tăng khi nào?→Khi thân nhiệt trên 37,5°C. - Thân nhiệt của trẻ em được coi là tăng khi nào?→Khi nhiệt độ đo ở trực tràng từ 38°C trở lên (tương đương 37,6°C đo ở miệng và 37,4°C đo ở nách). - Cần phân biệt những trạng thái nào khi đo thân nhiệt?→Tăng thân nhiệt, hạ thân nhiệt và sốt. - Tăng thân nhiệt là gì?→Là khi ngưỡng thân nhiệt bình thường, thân nhiệt đo được cao hơn ngưỡng này, xảy ra khi môi trường nóng làm tăng nhiệt độ cơ thể. - Hạ thân nhiệt là gì?→Là khi ngưỡng thân nhiệt bình thường, thân nhiệt đo được thấp hơn ngưỡng này, xảy ra khi môi trường lạnh làm giảm nhiệt độ cơ thể. - Sốt là gì?→Là khi ngưỡng thân nhiệt tăng cao, khiến thân nhiệt bình thường trở thành thân nhiệt thấp. - 2.2. Phân loại sốt - Sốt được phân loại theo mức độ như thế nào?→ - Sốt nhẹ: 38°C - 39°C - Sốt vừa: 39,1°C - 40°C - Sốt cao: 40,1°C - 41°C - Sốt rất cao: > 41,1°C (cần cấp cứu vì có thể gây tổn thương não và các nội tạng). - - Sốt được phân loại theo thời gian như thế nào?→ - Sốt ngắn ngáy: Do virus lành tính, tự khỏi sau 2-3 ngày. - Sốt kéo dài: Sốt liên tục hàng ngày từ 2 tuần trở lên. - Sốt dai dẳng: Sốt nhiều ngày nhưng không liên tục, có những ngày không sốt. - - Sốt được phân loại theo tính chất như thế nào?→ - Sốt cao liên tục (sốt kiểu cao nguyên): Nhiệt độ luôn trên 39°C, dao động sáng chiều không quá 1°C. - Sốt chu kỳ (như sốt rét): Các đợt sốt diễn ra có tính chu kỳ, nhiệt độ giữa các đợt hoàn toàn bình thường. - Sốt cao dao động: Xen kẽ trong ngày có lúc sốt cao, có lúc không sốt. - Sốt làn sóng: Thân nhiệt từ từ lên cao, sau đó giảm xuống mức bình thường, sau một thời gian sốt tái phát. - Sốt hồi quy: Sau mỗi đợt sốt 3-7 ngày có đợt không sốt, tiếp theo là đợt sốt trở lại. - - 3. CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐO THÂN NHIỆT - Mức nhiệt độ ở nách bao nhiêu được coi là sốt?→Nhiệt độ bằng hoặc trên 37,4°C. - 3.2. Đo nhiệt độ ở miệng - Mức nhiệt độ ở miệng bao nhiêu được coi là sốt?→Nhiệt độ bằng hoặc trên 37,6°C. - 3.3. Đo nhiệt độ đường hậu môn (nhiệt độ trực tràng) - Mức nhiệt độ ở trực tràng bao nhiêu được coi là sốt?→Nhiệt độ lớn hơn 38°C. - 4. CÁC CĂN NGUYÊN GÂY SỐT THƯỜNG GẶP - 4.1. Các căn nguyên gây sốt thường gặp - 4.2. Các căn nguyên thường gặp theo thời gian sốt - 4.2.1. Sốt cấp tính - Các nguyên nhân thường gặp gây sốt cấp tính là gì?→Nhiễm khuẩn hô hấp (viêm họng, viêm phổi), nhiễm khuẩn tiết niệu (viêm bàng quang, viêm thận bể thận), nhiễm khuẩn tiêu hóa (tiêu chảy cấp, viêm dạ dày ruột), nhiễm khuẩn thần kinh (viêm não, viêm màng não), các bệnh do virus (sốt xuất huyết, cúm, sởi, thủy đậu). - 4.2.2. Sốt kéo dài - Các nguyên nhân thường gặp gây sốt kéo dài là gì?→Bệnh nhiễm trùng (viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn, lao, thương hàn, nhiễm CMV, EBV), bệnh tự miễn (lupus ban đỏ hệ thống, viêm khớp dạng thấp), bệnh ác tính (bạch cầu cấp, u lympho), bệnh bẩm sinh - nội tiết - di truyền (thiểu sản tuyến mồ hôi), bệnh khác (viêm tắc động tĩnh mạch, dị ứng). - Khi nào nên dùng thuốc hạ sốt cho trẻ?→Khi trẻ sốt trên 38,5°C đo tại nách. - 5.2. Thuốc hạ sốt - Ý nghĩa của sốt > 41°C ở trẻ là gì?→Nguy cơ cao của nhiễm trùng nặng, rối loạn vùng dưới đồi, xuất huyết não, cần đặc biệt chú ý hạ sốt. - 5.2.1. Paracetamol (Acetaminophen) - Liều lượng sử dụng paracetamol ở trẻ như thế nào?→10-15mg/kg/lần, cách 4-6 giờ, tối đa 60mg/kg/24 giờ. - 5.2.2. Các thuốc hạ sốt khác - Tác dụng phụ của ibuprofen là gì?→Gây khó tiêu, chảy máu dạ dày, giảm tưới máu thận, viêm màng não không nhiễm khuẩn, nhiễm độc gan. - Liều lượng sử dụng ibuprofen ở trẻ như thế nào?→5-10mg/kg/lần, cách mỗi 6-8 giờ. - Cơ chế hạ sốt của acetaminophen, ibuprofen, aspirin là gì?→Ức chế men hypothalamic cyclooxygenase, giảm tổng hợp PGE2. - Vì sao aspirin ít được dùng hạ sốt ở trẻ em?→Vì aspirin có nguy cơ gây hội chứng Reye và giảm khả năng tập trung tiểu cầu.

  • 67

    12.2 Sốt xuất huyết Dengue.........

    - PGE2 có tác dụng gì trong cơ thể?→PGE2 tác động lên các neuron cảm ứng nhiệt ở vùng dưới đồi, làm cơ thể tăng cường tạo nhiệt để đạt ngưỡng thân nhiệt mới. - 1.2. Đặc điểm điều hòa thân nhiệt ở trẻ em - Trung tâm điều nhiệt ở trẻ em có điểm gì khác so với người lớn?→Trung tâm điều nhiệt ở trẻ em chưa hoàn thiện, dễ bị rối loạn hơn so với người lớn. - Trẻ em thải nhiệt qua những cơ chế nào?→Trẻ em thải nhiệt chủ yếu qua bốc hơi, thở nhanh và mồ hôi nhiều. - 2. ĐỊNH NGHĨA, PHÂN LOẠI VÀ VAI TRÒ CỦA SỐT - Thân nhiệt của người lớn được coi là tăng khi nào?→Khi thân nhiệt trên 37,5°C. - Thân nhiệt của trẻ em được coi là tăng khi nào?→Khi nhiệt độ đo ở trực tràng từ 38°C trở lên (tương đương 37,6°C đo ở miệng và 37,4°C đo ở nách). - Cần phân biệt những trạng thái nào khi đo thân nhiệt?→Tăng thân nhiệt, hạ thân nhiệt và sốt. - Tăng thân nhiệt là gì?→Là khi ngưỡng thân nhiệt bình thường, thân nhiệt đo được cao hơn ngưỡng này, xảy ra khi môi trường nóng làm tăng nhiệt độ cơ thể. - Hạ thân nhiệt là gì?→Là khi ngưỡng thân nhiệt bình thường, thân nhiệt đo được thấp hơn ngưỡng này, xảy ra khi môi trường lạnh làm giảm nhiệt độ cơ thể. - Sốt là gì?→Là khi ngưỡng thân nhiệt tăng cao, khiến thân nhiệt bình thường trở thành thân nhiệt thấp. - 2.2. Phân loại sốt - Sốt được phân loại theo mức độ như thế nào?→ - Sốt nhẹ: 38°C - 39°C - Sốt vừa: 39,1°C - 40°C - Sốt cao: 40,1°C - 41°C - Sốt rất cao: > 41,1°C (cần cấp cứu vì có thể gây tổn thương não và các nội tạng). - - Sốt được phân loại theo thời gian như thế nào?→ - Sốt ngắn ngáy: Do virus lành tính, tự khỏi sau 2-3 ngày. - Sốt kéo dài: Sốt liên tục hàng ngày từ 2 tuần trở lên. - Sốt dai dẳng: Sốt nhiều ngày nhưng không liên tục, có những ngày không sốt. - - Sốt được phân loại theo tính chất như thế nào?→ - Sốt cao liên tục (sốt kiểu cao nguyên): Nhiệt độ luôn trên 39°C, dao động sáng chiều không quá 1°C. - Sốt chu kỳ (như sốt rét): Các đợt sốt diễn ra có tính chu kỳ, nhiệt độ giữa các đợt hoàn toàn bình thường. - Sốt cao dao động: Xen kẽ trong ngày có lúc sốt cao, có lúc không sốt. - Sốt làn sóng: Thân nhiệt từ từ lên cao, sau đó giảm xuống mức bình thường, sau một thời gian sốt tái phát. - Sốt hồi quy: Sau mỗi đợt sốt 3-7 ngày có đợt không sốt, tiếp theo là đợt sốt trở lại. - - 3. CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐO THÂN NHIỆT - Mức nhiệt độ ở nách bao nhiêu được coi là sốt?→Nhiệt độ bằng hoặc trên 37,4°C. - 3.2. Đo nhiệt độ ở miệng - Mức nhiệt độ ở miệng bao nhiêu được coi là sốt?→Nhiệt độ bằng hoặc trên 37,6°C. - 3.3. Đo nhiệt độ đường hậu môn (nhiệt độ trực tràng) - Mức nhiệt độ ở trực tràng bao nhiêu được coi là sốt?→Nhiệt độ lớn hơn 38°C. - 4. CÁC CĂN NGUYÊN GÂY SỐT THƯỜNG GẶP - 4.1. Các căn nguyên gây sốt thường gặp - 4.2. Các căn nguyên thường gặp theo thời gian sốt - 4.2.1. Sốt cấp tính - Các nguyên nhân thường gặp gây sốt cấp tính là gì?→Nhiễm khuẩn hô hấp (viêm họng, viêm phổi), nhiễm khuẩn tiết niệu (viêm bàng quang, viêm thận bể thận), nhiễm khuẩn tiêu hóa (tiêu chảy cấp, viêm dạ dày ruột), nhiễm khuẩn thần kinh (viêm não, viêm màng não), các bệnh do virus (sốt xuất huyết, cúm, sởi, thủy đậu). - 4.2.2. Sốt kéo dài - Các nguyên nhân thường gặp gây sốt kéo dài là gì?→Bệnh nhiễm trùng (viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn, lao, thương hàn, nhiễm CMV, EBV), bệnh tự miễn (lupus ban đỏ hệ thống, viêm khớp dạng thấp), bệnh ác tính (bạch cầu cấp, u lympho), bệnh bẩm sinh - nội tiết - di truyền (thiểu sản tuyến mồ hôi), bệnh khác (viêm tắc động tĩnh mạch, dị ứng). - Khi nào nên dùng thuốc hạ sốt cho trẻ?→Khi trẻ sốt trên 38,5°C đo tại nách. - 5.2. Thuốc hạ sốt - Ý nghĩa của sốt > 41°C ở trẻ là gì?→Nguy cơ cao của nhiễm trùng nặng, rối loạn vùng dưới đồi, xuất huyết não, cần đặc biệt chú ý hạ sốt. - 5.2.1. Paracetamol (Acetaminophen) - Liều lượng sử dụng paracetamol ở trẻ như thế nào?→10-15mg/kg/lần, cách 4-6 giờ, tối đa 60mg/kg/24 giờ. - 5.2.2. Các thuốc hạ sốt khác - Tác dụng phụ của ibuprofen là gì?→Gây khó tiêu, chảy máu dạ dày, giảm tưới máu thận, viêm màng não không nhiễm khuẩn, nhiễm độc gan. - Liều lượng sử dụng ibuprofen ở trẻ như thế nào?→5-10mg/kg/lần, cách mỗi 6-8 giờ. - Cơ chế hạ sốt của acetaminophen, ibuprofen, aspirin là gì?→Ức chế men hypothalamic cyclooxygenase, giảm tổng hợp PGE2. - Vì sao aspirin ít được dùng hạ sốt ở trẻ em?→Vì aspirin có nguy cơ gây hội chứng Reye và giảm khả năng tập trung tiểu cầu.

  • 68

    12.3 Bệnh Tay chân miệng .......

    x

  • 69

    12.5 Bệnh viêm não cấp ở trẻ em ......

    - ? Em định nghĩa viêm não là gì→Viêm não là tình trạng viêm tổ chức não có thể bao gồm cả tủy sống, mảng não và các rễ thần kinh. - ? Theo em nếu chỉ viêm màng não đơn độc có được gọi là viêm não không→Không, phải bắt buộc có viêm tổ chức não, có hoặc không kèm theo viêm màng não, tủy sống. - 2. PHÂN LOẠI THEO CĂN NGUYÊN - 2.1. Viêm não cấp do nhiễm trùng - Các virus lây từ người sang người gây viêm não cấp gồm những loại nào?→Adenovirus, Herpes simplex typ 1, typ 2 (HSV), Cytomegalovirus (CMV), Echovirus (ECHO), Enterovirus (EV), Influenza A, B, sởi, quai bị, Hepatitis B virus (HBV)… - Các virus chính gây viêm não cấp thuộc nhóm Arbovirus gồm những loại nào?→Virus viêm não Nhật Bản (JEV), virus viêm não St. Louis, virus viêm não ngựa (Equine encephalitis virus), virus viêm não La Crosse, virus Dengue, Hantavirus, virus viêm não ngựa miền Đông, miền Tây, Venezuelan, virus Murray Valley, virus miền Tây sông Nin, virus viêm não Powassan. - 2.1.2. Viêm não do vi khuẩn và Rickettsia - Các vi khuẩn gây viêm màng não thường gặp là gì?→Neisseria meningitidis, Haemophilus influenzae typ b (Hib), Streptococcus pneumoniae, Listeria monocytogenes… - Các vi khuẩn không đặc hiệu gây viêm não là gì?→Chủ yếu là Mycoplasma pneumoniae. - Các vi khuẩn khác gây viêm não là gì?→Borrelia burgdorferi (bệnh Lyme), Bartonella henselae (bệnh mèo cào), lao, giang mai, thương hàn (Salmonella typhi), xoắn khuẩn Leptospira… - Các tác nhân thuộc nhóm Rickettsia gây viêm não là gì?→Các Rickettsia khác nhau gây bệnh sốt phát ban, sốt mò,… - Các tác nhân đơn bào gây viêm não là gì?→Amip (Naegleria fowleri - amip ăn não người), Granulomatous amoebic encephalitis… - Bệnh lý sốt rét nào có thể gây viêm não?→Sốt rét ác tính thể não (Fulminant malaria). - Nguyên nhân gây viêm não màng não tăng bạch cầu ái toan là gì?→Angiostrongylus cantonensis. - Tác nhân nào hay gặp gây viêm não ở trẻ suy giảm miễn dịch?→Toxoplasma gondii (gây viêm não Toxoplasma), nấm Cryptococcus neoformans (gây viêm não màng não do nấm). - - 2.2. Viêm não do các căn nguyên khác - 2.2.1. Các căn nguyên liên quan đến bệnh chuyển hóa, di truyền - Các bệnh rối loạn chuyển hóa bẩm sinh gây viêm não gồm những bệnh nào?→Các rối loạn chuyển hóa acid hữu cơ, thiếu hụt acyl coenzyme A dehydrogenase chuỗi trung bình (thiếu hụt MCAD)… - Các bệnh não do rối loạn chuyển hóa thường gặp là gì?→Hội chứng Reye, bệnh não Wernicke do rượu, viêm não chất trắng sau tiêu chảy. - - 2.2.2. Các căn nguyên liên quan đến bệnh lý miễn dịch và ngộ độc - Viêm não tự miễn là gì?→Là viêm não xảy ra do tự kháng thể chống lại kháng nguyên màng tế bào thần kinh, chủ yếu kháng thể kháng receptor NMDA (anti-NMDA receptor encephalitis). - ADEM (viêm não tủy rải rác cấp tính) là gì?→Là thể viêm não thường gặp sau nhiễm trùng hoặc liên quan đến vaccine. - Viêm não Limbic là gì?→Là viêm não bán cấp tự miễn, có thể liên quan đến các khối u ác tính như carcinoma phổi. - Viêm não Rasmussen là gì?→Là viêm não một bên bán cầu do rối loạn tự miễn, nổi bật với triệu chứng co giật khu trú. - Viêm não sau tiêm vaccine là gì?→Là thể viêm não xuất hiện sau tiêm chủng vaccine. - Các nguyên nhân ngộ độc gây viêm não gồm những gì?→Ngộ độc chì cấp tính, đặc biệt do dùng thuốc cam có hàm lượng chì cao ở trẻ bú mẹ tại Việt Nam. - - 3.1. Đường lây truyền - Các virus xâm nhập vào cơ thể qua các con đường nào?→Đường hô hấp, đường tiêu hóa, qua vết cắn, qua côn trùng đốt. - Virus xâm nhập vào hệ thần kinh trung ương theo những đường nào?→Qua đường máu, qua hạch bạch huyết, theo dẫn truyền dây thần kinh. - Những virus nào xâm nhập theo đường máu?→Arbovirus, virus EV71 và hầu hết các vi khuẩn. - Những tác nhân nào xâm nhập theo đường dây thần kinh?→Virus dại, HSV, amip ăn não người (Naegleria fowleri). - - 4. DỊCH TỄ - Các yếu tố dịch tễ của viêm não virus phụ thuộc vào những yếu tố nào?→Nguồn bệnh, vector truyền bệnh, địa dư, mùa, tuổi, giới, chu kỳ dịch tễ, tính chất dịch. - Viêm não Nhật Bản có đặc điểm dịch tễ như thế nào?→Lưu hành ở hầu hết các địa phương Việt Nam, gặp nhiều ở miền Bắc vào tháng 5-7, trẻ 2-8 tuổi, muỗi truyền bệnh. - Viêm não cấp do virus đường ruột có đặc điểm dịch tễ như thế nào?→Xảy ra quanh năm, nhiều hơn từ tháng 3-6, thường gặp ở trẻ nhỏ, lây qua đường tiêu hóa, căn nguyên thường gặp nhất là EV71. - Viêm não cấp do virus Herpes simplex có đặc điểm dịch tễ như thế nào?→Xảy ra quanh năm, thường gặp ở trẻ trên 2 tuổi với HSV typ 1, trẻ sơ sinh mắc HSV typ 2. - Các loại virus khác gây viêm não cấp có đặc điểm dịch tễ như thế nào?→Xảy ra rải rác quanh năm, với bệnh cảnh đặc thù theo từng loại virus như cúm, sởi, quai bị, Rubella, Adenovirus, EBV, HIV, CMV. - - 5. CÁC DẤU HIỆU LÂM SÀNG VÀ CẬN LÂM SÀNG - 5.1.1. Giai đoạn khởi phát - Triệu chứng phổ biến nhất trong giai đoạn khởi phát là gì?→Sốt đột ngột, thường liên tục 39-40°C, cũng có thể sốt không cao. - Các biểu hiện thần kinh nhẹ ở giai đoạn khởi phát gồm những gì?→Nhức đầu, quấy khóc, kích thích hoặc đờ đẫn. - Các triệu chứng tiêu hóa có thể gặp ở giai đoạn khởi phát là gì?→Buồn nôn, nôn. - Các triệu chứng khác tùy theo loại virus có thể gặp là gì?→Ho, chảy nước mũi. - Các triệu chứng tiêu hóa khác tùy loại virus có thể gặp là gì?→Tiêu chảy, phân không nhầy máu. - Dấu hiệu đặc trưng khi nhiễm Enterovirus 71 trong bệnh tay chân miệng là gì?→Phát ban đỏ, bọng nước hoặc ban ở lòng bàn tay, bàn chân kèm loét miệng. - - 5.1.2. Giai đoạn toàn phát - Biểu hiện rối loạn tri giác trong giai đoạn toàn phát gồm những mức độ nào?→Ngủ gà, li bì, lơ mơ đến hôn mê. - Biểu hiện thần kinh thường gặp trong giai đoạn toàn phát là gì?→Co giật. - Các dấu hiệu thần kinh khác có thể xuất hiện trong giai đoạn toàn phát là gì?→Dấu hiệu màng não, dấu hiệu thần kinh khu trú như liệt nửa người hoặc tứ chi, thay đổi trương lực cơ. - Các biến chứng nặng có thể gặp trong giai đoạn toàn phát là gì?→Suy hô hấp, phù phổi cấp, suy tim hoặc sốc. - - 5.1.3. Các thể lâm sàng - Đặc điểm của thể tối cấp trong viêm não là gì?→Sốt cao liên tục, co giật, hôn mê sâu, suy hô hấp, trụy mạch, tử vong nhanh. - Đặc điểm của thể cấp tính trong viêm não là gì?→Diễn biến cấp với biểu hiện lâm sàng nặng và điển hình. - Đặc điểm của thể nhẹ trong viêm não là gì?→Rối loạn tri giác mức độ nhẹ và phục hồi nhanh chóng. - - 5.2. Cận lâm sàng - 6.1. Chẩn đoán xác định - Chẩn đoán xác định viêm não dựa vào yếu tố nào?→Dựa vào bệnh cảnh lâm sàng (đau đầu, rối loạn tri giác, co giật, tình trạng viêm) và các yếu tố dịch tễ học, cận lâm sàng. - Tiêu chuẩn chính để chẩn đoán viêm não theo Hiệp hội Viêm não Quốc tế 2012 là gì?→Bệnh nhân có thay đổi ý thức kéo dài > 24 giờ mà không xác định được nguyên nhân khác. - 6 tiêu chuẩn phụ chẩn đoán viêm não theo Hiệp hội Viêm não Quốc tế 2012 gồm những gì?→(1) Sốt > 38°C trong vòng 72 giờ trước hoặc sau triệu chứng, (2) Co giật toàn thể hoặc cục bộ không do rối loạn thần kinh trước đó, (3) Dấu hiệu thần kinh khu trú mới xuất hiện, (4) Dịch não tủy có > 5 bạch cầu/mm³, (5) Bất thường nhu mô não trên phim chẩn đoán hình ảnh, (6) Bất thường điện não phù hợp viêm não không do nguyên nhân khác. - Tiêu chuẩn chẩn đoán “có thể viêm não” theo Hiệp hội Viêm não Quốc tế 2012 là gì?→1 tiêu chuẩn chính + 2 tiêu chuẩn phụ. - Tiêu chuẩn chẩn đoán “khả năng cao là viêm não hoặc chẩn đoán xác định viêm não” theo Hiệp hội Viêm não Quốc tế 2012 là gì?→1 tiêu chuẩn chính + trên 3 tiêu chuẩn phụ. - - 6.2. Chẩn đoán phân biệt - Viêm não cần chẩn đoán phân biệt với bệnh lý thần kinh nào?→- Co giật do sốt - viêm màng não nhiễm khuẩn - Viêm màng não do lao - Ngộ độc cấp - Chảy máu não - màng não - Động kinh. - - 7.2. Điều trị cụ thể - 7.2.1. Bảo đảm thông khí, chống suy hô hấp - Khi nào cần đặt nội khí quản và thở máy?→Khi có ngừng thở >15s, thất bại với thở oxy, hoặc SpO₂ dưới 85% kéo dài. - 7.2.2. Chống phù não - Chỉ định chống phù não khi nào?→Khi có dấu hiệu nhức đầu, kích thích, vật vã hoặc li bì, hôn mê, phù gai thị, đồng tử không đều, liệt khu trú, co cứng, nhịp thở không đều, mạch chậm kèm tăng huyết áp. - Các phương pháp chống phù não gồm những gì?→Nằm đầu cao 15-30°, thở oxy, truyền manitol 20%, dùng dexamethason. - Cách sử dụng dung dịch manitol trong chống phù não là gì?→Liều 0,5g/kg truyền TM trong 15-30 phút, nhắc lại sau 8 giờ, tối đa 3 lần/ngày trong 3 ngày. - Khi nào không dùng manitol?→Khi có sốc hoặc phù phổi. - Liều dexamethason sử dụng trong chống phù não là bao nhiêu?→0,15-0,20mg/kg tiêm TM chậm mỗi 6 giờ trong vài ngày đầu. - 7.2.3. Chống sốc - Cách điều trị chống sốc trong viêm màng não cấp là gì?→Truyền dịch theo phác đồ chống sốc, dùng dopamin (5-15mcg/kg/phút) hoặc dobutamin nếu có viêm cơ tim. - Khi nào cần tiêm propacetamol và liều bao nhiêu?→Khi sốt >40°C hoặc uống không hiệu quả, tiêm propacetamol 20-30mg/kg/lần TM. - 7.2.5. Chống co giật - Các cách sử dụng diazepam để chống co giật gồm những gì?→Tiêm TM 0,2-0,3mg/kg, tiêm bắp 0,2-0,3mg/kg, đặt trực tràng 0,5mg/kg. - Nếu vẫn còn co giật sau liều thứ hai diazepam thì xử trí như thế nào?→Cho liều diazepam thứ ba hoặc dùng phenobarbital 10-15mg/kg truyền TM trong 30 phút. - 7.3. Điều trị nguyên nhân viêm màng não cấp - Điều trị đặc hiệu viêm màng não cấp cần dựa trên căn nguyên được xác định như thế nào?→Phải dựa theo căn nguyên được xác định bằng xét nghiệm, nhưng cần chỉ định thuốc đặc hiệu sớm khi nghi ngờ. - Nguyên tắc điều trị sớm trong viêm màng não cấp bao gồm những gì?→Gồm: (1) chỉ định acyclovir sớm khi nghi ngờ viêm não do HSV, (2) điều trị theo yếu tố dịch tễ và lâm sàng, (3) dùng doxycycline hoặc chloramphenicol khi nghi ngờ Rickettsia hoặc nhiễm trùng do ve đốt. - Khi nào nên chỉ định acyclovir trong điều trị viêm màng não cấp?→Khi xác định hoặc nghi ngờ viêm não do HSV. - Liều acyclovir cho trẻ sơ sinh dưới 4 tháng tuổi trong viêm màng não cấp là bao nhiêu?→20mg/kg mỗi 8 giờ. - Liều acyclovir cho trẻ từ 4 tháng đến 12 tuổi trong viêm màng não cấp là bao nhiêu?→10–15mg/kg mỗi 8 giờ. - Liều acyclovir cho bệnh nhân trên 12 tuổi trong viêm màng não cấp là bao nhiêu?→10mg/kg mỗi 8 giờ. - Thời gian điều trị acyclovir tối thiểu trong viêm màng não cấp là bao lâu?→Ít nhất 14 ngày. - Khi nào nên bắt đầu điều trị đặc hiệu khác (kháng sinh) trong viêm màng não cấp?→Khi có yếu tố dịch tễ và lâm sàng đặc hiệu, trước khi có kết quả xét nghiệm. - Thuốc nào nên dùng sớm khi nghi ngờ viêm não do Rickettsia hoặc do ve đốt?→Doxycycline hoặc chloramphenicol. - - 8. PHÒNG BỆNH - 8.2. Tiêm chủng - 8.2.1. Tiêm phòng viêm não Nhật Bản - Hình thức tiêm phòng viêm não Nhật Bản là gì?→Tiêm dưới da. - Liều lượng tiêm phòng viêm não Nhật Bản cho trẻ dưới 5 tuổi là bao nhiêu?→0,5ml. - Liều lượng tiêm phòng viêm não Nhật Bản cho trẻ trên 5 tuổi là bao nhiêu?→1ml. - Lịch tiêm phòng viêm não Nhật Bản mũi 1 là khi nào?→Bắt đầu tiêm. - Lịch tiêm phòng viêm não Nhật Bản mũi 2 là khi nào?→7 ngày sau mũi 1. - Lịch tiêm phòng viêm não Nhật Bản mũi 3 là khi nào?→1 năm sau mũi 2. - Lịch tiêm nhắc lại sau tiêm phòng viêm não Nhật Bản là khi nào?→Sau 3–4 năm. - - 8.2.2. Tiêm chủng vaccin bại liệt, sởi, quai bị, thủy đậu - Việc tiêm chủng vaccin bại liệt, sởi, quai bị, thủy đậu được thực hiện như thế nào?→Theo lịch tiêm chủng quy định. -

  • 70

    12.4 Viêm màng não nhiễm khuẩn ở trẻ em (Viêm màng não do vi khuẩn: Bacterial meningitis)............ Viêm màng não nhiễm khuẩn là gì?→Là tình trạng viêm do sự xâm nhập của các vi khuẩn sinh mủ vào màng não, gây tổn thương màng nhện, màng mềm, khoang dưới nhện và/hoặc não thất, thường gặp ở trẻ em dưới 3 tuổi, tỷ lệ tử vong và di chứng cao. 2. NGUYÊN NHÂN VÀ CÁC YẾU TỐ NGUY CƠ Những loại vi khuẩn nào thường gây viêm màng não nhiễm khuẩn?→Phế cầu (Streptococcus pneumoniae), H. influenzae (Haemophilus influenzae), Não mô cầu (Neisseria meningitidis). Các loại vi khuẩn nào thường gây viêm màng não ở sơ sinh và trẻ nhỏ dưới 3 tháng tuổi?→Các vi khuẩn đường ruột như Escherichia coli, Proteus, Klebsiella, Listeria monocytogenes, liên cầu nhóm B. 2.2. Các yếu tố nguy cơ 2.2.1. Môi trường sống Trẻ sống trong môi trường nào dễ mắc viêm màng não hơn?→Trẻ em ở môi trường tập thể (nhà trẻ, mẫu giáo…) dễ mắc hơn trẻ chăm sóc tại nhà. Những vi khuẩn nào thường gặp trong môi trường tập thể?→Heamophilus influenza typ B và Neisseria meningitidis. 2.2.2. Các yếu tố chủ thể Giới tính nào mắc viêm màng não nhiều hơn?→Nam mắc nhiều hơn nữ. Những đối tượng nào dễ mắc viêm màng não do yếu tố cơ địa?→Trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ, trẻ đẻ non, suy dinh dưỡng. Người sau cắt lách dễ mắc viêm màng não do các vi khuẩn nào?→Phế cầu, H.influenza typ B và trực khuẩn Gram âm. Những bệnh lý nhiễm trùng nào làm tăng nguy cơ viêm màng não?→Nhiễm trùng đường hô hấp trên, viêm tai giữa, viêm tai xương chũm, viêm nội tâm mạc. Các ổ nhiễm trùng cạnh màng não nào làm tăng nguy cơ viêm màng não?→Viêm xoang sàng, xoang bướm, xoang trán. Các bệnh lý toàn thân nào làm tăng nguy cơ viêm màng não?→Đái tháo đường, suy giảm miễn dịch, lao, điều trị corticoid. Những bất thường nào của hệ thần kinh gây rò dịch não tủy làm tăng nguy cơ viêm màng não?→Dị tật bẩm sinh, thoát vị màng não tủy. Những can thiệp hoặc tổn thương nào làm tăng nguy cơ viêm màng não?→Chấn thương sọ não, phẫu thuật thần kinh, dẫn lưu não thất. Tác nhân thường gặp gây viêm màng não ở trẻ <1 tháng tuổi là gì?→Liên cầu nhóm B, E.coli, L.monocytogenes. Tác nhân thường gặp gây viêm màng não ở trẻ 1-3 tháng chưa tiêm chủng hoặc chỉ tiêm một liều đầu là gì?→Các tác nhân của lứa tuổi sơ sinh, S.pneumoniae, N.meningitidis, H.influenzae. Tác nhân thường gặp gây viêm màng não ở trẻ 3-6 tháng không tiêm chủng là gì?→S.pneumoniae, N.meningitidis, H.influenzae. Tác nhân thường gặp gây viêm màng não ở trẻ 3-6 tháng đã tiêm ít nhất 2 mũi vaccin Hib là gì?→S.pneumoniae, N.meningitidis. Tác nhân thường gặp gây viêm màng não ở trẻ 7 tháng - 5 tuổi chưa tiêm chủng là gì?→S.pneumoniae, N.meningitidis, H.influenzae. Tác nhân thường gặp gây viêm màng não ở trẻ 7 tháng - 5 tuổi đã tiêm chủng đầy đủ là gì?→S.pneumoniae, N.meningitidis. Tác nhân thường gặp gây viêm màng não ở trẻ 6-21 tuổi có rò dịch não tủy, cấy điện cực ốc tai, hội chứng thận hư là gì?→S.pneumoniae. Tác nhân thường gặp gây viêm màng não ở người thiếu hụt bổ thể là gì?→S.pneumoniae, N.meningitidis. Tác nhân thường gặp gây viêm màng não ở người cắt lách hoặc bệnh hồng cầu hình liềm là gì?→S.pneumoniae, N.meningitidis, H.influenzae. 3 căn nguyên chính gây viêm màng não nhiễm khuẩn cấp tính thường gặp nhất trên thế giới là gì?→S.pneumoniae, H.influenzae typ B (Hib), N.meningitidis. Hai căn nguyên phổ biến gây viêm màng não ở trẻ từ 2-6 tuần tuổi là gì?→E.coli và L.monocytogenes. 3. CƠ CHẾ BỆNH SINH Vi khuẩn xâm nhập vào màng não qua những con đường nào?→Đường máu, đường bạch huyết và đường kế cận. Vi khuẩn xâm nhập ban đầu qua đâu ở trẻ em?→Qua niêm mạc mũi, họng, khí quản hoặc phế quản. Vi khuẩn vào máu và vào màng não do yếu tố nào ở trẻ nhỏ?→Do hàng rào máu não chưa hoàn chỉnh. Viêm màng não nhiễm khuẩn tiên phát xảy ra khi nào?→Khi vi khuẩn từ niêm mạc xâm nhập vào máu và vượt qua hàng rào máu não. Viêm màng não nhiễm khuẩn thứ phát có thể do các ổ nhiễm nào?→Các ổ nhiễm cận kề như tai giữa, xương chũm, xoang, hốc mắt hoặc ổ nhiễm xa như phổi, nội tâm mạc, tiết niệu, tiêu hóa. Các nguyên nhân khác dẫn đến vi khuẩn xâm nhập vào màng não là gì?→Chấn thương, vết thương sọ não hoặc cột sống. Những yếu tố giúp tác nhân gây bệnh vượt qua cơ chế đề kháng là gì?→Kết dính và định cư trên biểu mô, sống sót trong máu, vượt hàng rào máu não và tồn tại trong dịch não tủy. Vì sao cơ thể không kiểm soát được khi vi khuẩn vào khoang màng nhện?→Do thiếu bổ thể và IgG trong dịch não tủy, bạch cầu mất khả năng opsonic và diệt khuẩn. Vi khuẩn làm glucose dịch não tủy giảm bằng cách nào?→Do sử dụng glucose qua chuyển hóa kỵ khí. Vi khuẩn kích thích phản ứng viêm thông qua cơ chế nào?→Do lipopolysaccharid kích thích chất trung gian gây viêm như prostaglandin, interleukin-1, TNF-alpha. Phản ứng viêm gây ra hậu quả nào trong hệ thần kinh trung ương?→Gây phù não, tăng áp lực nội sọ, giảm hấp thu dịch não tủy. Phản ứng viêm ảnh hưởng đến dịch não tủy như thế nào?→Làm tăng bài tiết dịch não tủy và rối loạn bài tiết ADH gây tăng áp lực nội sọ. Một số vi khuẩn có thể trực tiếp gây tổn thương gì?→Gây viêm, phù nề não và biểu hiện lâm sàng nặng nề. 4. GIẢI PHẪU BỆNH Viêm màng não làm màng não thay đổi như thế nào?→Làm màng não dày lên, nhất là quanh tĩnh mạch, các rãnh sâu và quanh tiểu não. Viêm màng não ảnh hưởng đến tuần hoàn não như thế nào?→Gây viêm tắc tĩnh mạch vỏ não, hẹp lòng mạch, huyết tắc, nhồi máu hay thiếu máu. Vi khuẩn và phản ứng viêm tác động trực tiếp lên mô não không?→Không, nhưng não kế cận bị sung huyết, phù nề và tăng áp lực nội sọ. Phù não có thể xảy ra trong điều kiện nào?→Khi tăng áp lực nội sọ, mặc dù tế bào dịch não tủy không tăng cao. Hậu quả nặng nề của phù não là gì?→Gây tụt não ở thùy thái dương hoặc tiểu não, chèn ép trung não và hành tủy. Vị trí xuất hiện mủ màng não thường gặp nhất là gì?→Khoang dưới nhện, đáy não, quanh tiểu não, rãnh lớn trên não. Mủ có thể ảnh hưởng đến thành nào của hệ thần kinh?→Thành não thất có thể có mủ, làm mất lớp tế bào phủ mặt trong não thất. Màng cứng có thường bị mủ không?→Hiếm khi có mủ màng cứng. Dây thần kinh sọ bị tổn thương khi nào?→Khi có nhiều dịch viêm tích tụ, đặc biệt là thần kinh III và IV do tăng áp lực nội sọ. Não úng thủy xảy ra do nguyên nhân gì?→Do nghẽn lưu thông dịch não tủy trong hoặc ngoài não thất. Biến chứng viêm màng não ở trẻ nhũ nhi là gì?→Khoảng 15% trẻ nhũ nhi bị tràn dịch dưới màng cứng. Tràn dịch dưới màng cứng có nguy cơ trở thành gì?→Hiếm khi bị nhiễm trùng tạo thành tụ mủ dưới màng cứng. 5. TRIỆU CHỨNG LÂM SÀNG Các dấu hiệu liên quan đến căn nguyên gây bệnh là gì?→Ban xuất huyết hoại tử trong viêm màng não do não mô cầu; viêm phổi, viêm xoang, mụn phỏng trong viêm màng não do phế cầu; mụn mủ vùng đầu mặt trong viêm màng não do tụ cầu; khởi phát đột ngột ở trẻ nhỏ trong viêm màng não do Hib. 5.2. Trẻ nhũ nhi Căn nguyên chính gây viêm màng não ở trẻ nhũ nhi là gì?→Hib và phế cầu. Đặc điểm diễn biến bệnh ở trẻ nhũ nhi là gì?→Diễn biến cấp tính hoặc rất cấp tính, có thể sốc nhiễm khuẩn. Các triệu chứng cơ năng thường gặp ở trẻ nhũ nhi là gì?→Bỏ bú đột ngột, khóc thét, rên rỉ, nôn vọt, khó thở, tiêu chảy, co giật thường gặp hơn trẻ lớn. Các triệu chứng thực thể ở trẻ nhũ nhi có đặc điểm gì?→Nghèo nàn, có thể biểu hiện ngược với trẻ lớn như cổ mềm (dấu hiệu Netter), rối loạn tri giác sớm, mắt vô cảm, li bì hoặc hôn mê, thóp phồng hoặc căng, liệt thần kinh khu trú. 6. CẬN LÂM SÀNG Khi nào cần tiến hành chọc dịch não tủy trong viêm màng não nhiễm khuẩn?→Ngay khi khám xét lâm sàng nghi ngờ viêm màng não nhiễm khuẩn, tại cơ sở y tế từ tuyến huyện trở lên. Vị trí và cách thực hiện chọc dò dịch não tủy như thế nào?→Tại khe liên đốt L4-L5 hoặc L3-L4 vùng thắt lưng, dùng kim chuyên dụng phù hợp với lứa tuổi (trẻ dưới 1 tuổi dùng kim số 4 hoặc số 6). Những chống chỉ định của chọc dò dịch não tủy là gì?→Hội chứng tăng áp lực nội sọ nặng, sốc nặng, suy hô hấp nặng chưa ổn định, viêm tấy hoặc ổ nhiễm khuẩn tại vị trí chọc dò. Áp lực dịch não tủy trong viêm màng não nhiễm khuẩn thường thay đổi ra sao?→Thường tăng; ở trẻ nằm yên tốc độ chảy bình thường 10–20 giọt/phút tương đương 5–10 cm nước, ở trẻ lớn 10–20 cm nước. Các đặc điểm xét nghiệm sinh hóa dịch não tủy trong viêm màng não nhiễm khuẩn là gì?→Protein tăng (thường >1g/l), glucose giảm (<2,2 mmol/l hoặc vết), Clo bình thường hoặc giảm nhẹ, phản ứng Pandy dương tính. Khi nào nên chọc dịch não tủy để đạt hiệu quả chẩn đoán cao nhất?→Nên chọc sớm trong 24 giờ đầu, vì sau điều trị kháng sinh dịch não tủy dễ thay đổi không còn điển hình (“viêm màng não mủ mất đầu”). 7. CHẨN ĐOÁN 7.1. Chẩn đoán xác định Chẩn đoán xác định viêm màng não nhiễm khuẩn cần dựa vào các yếu tố nào?→Dựa vào hội chứng nhiễm khuẩn - nhiễm độc cấp tính nặng, hội chứng màng não rõ ràng (triệu chứng nghèo nàn hơn ở trẻ nhỏ), và xét nghiệm dịch não tủy. Hội chứng nhiễm khuẩn - nhiễm độc trong viêm màng não nhiễm khuẩn thường có đặc điểm gì?→Thường cấp tính và nặng. Đặc điểm của hội chứng màng não ở trẻ nhỏ là gì?→Các triệu chứng thường nghèo nàn hơn so với trẻ lớn và người lớn. Đặc điểm dịch não tủy trong viêm màng não nhiễm khuẩn là gì?→Dịch não tủy thường đục, tế bào tăng chủ yếu là bạch cầu đa nhân và tế bào thoái hóa mủ, protein tăng, glucose giảm nhiều. Vai trò của soi cấy dịch não tủy trong chẩn đoán viêm màng não nhiễm khuẩn là gì?→Có thể tìm thấy căn nguyên gây bệnh. Khi dịch não tủy trong, khả năng nào cần được nghĩ đến?→Có thể là viêm màng não nhiễm khuẩn giai đoạn sớm mức độ nhẹ hoặc viêm màng não mủ “mất đầu” do đã điều trị kháng sinh trước đó. 8. CÁC Biến CHỨNG, Di CHỨNG CỦA VIÊM MÀNG NÃO NHIỄM KHUẨN 8.1. Biến chứng Biến chứng tắc nghẽn dịch não tủy có thể gây ra gì?→Tắc nghẽn dịch não tủy có thể gây não úng thủy. Biến chứng dày dính màng não có hậu quả gì?→Dày dính màng não có thể gây cản trở lưu thông dịch não tủy và phân ly đạm - tế bào, mâu thuẫn kết quả dịch não tủy và biểu hiện lâm sàng. Tràn mủ màng cứng, áp xe não có biểu hiện gì?→Tràn mủ màng cứng, áp xe não có biểu hiện nhiễm khuẩn, nhiễm độc, sốt cao kéo dài với hội chứng tăng áp lực nội sọ, liệt thần kinh khu trú. Biến chứng tổn thương dây thần kinh sọ não xảy ra với các dây thần kinh nào?→Biến chứng có thể xảy ra với các dây thần kinh II, III, IV, VI, VII, VIII. Các biến chứng ngoài hệ thần kinh có thể gặp trong viêm màng não nhiễm khuẩn là gì?→Các biến chứng ngoài hệ thần kinh có thể là sốc nhiễm khuẩn, viêm nội tâm mạc, viêm phổi, xuất huyết phủ tạng (trong viêm màng não do não mô cầu). Các biến chứng nặng có thể dẫn đến gì?→Các biến chứng nặng có thể dẫn đến suy hô hấp, sốc nhiễm khuẩn, phù não nặng. 8.2. Di chứng Di chứng điếc hay giảm thính lực có tỷ lệ gặp ở những nguyên nhân nào?→Di chứng điếc hay giảm thính lực gặp ở phế cầu (20-30%), Hib và não mô cầu (5-10%). Viêm màng não nhiễm khuẩn có thể gây ra những vấn đề nào về phát triển tâm thần vận động?→Có thể gây chậm phát triển tinh thần vận động và rối loạn tâm thần. Động kinh có thể là di chứng của viêm màng não nhiễm khuẩn không?→Đúng, động kinh có thể là di chứng của viêm màng não nhiễm khuẩn. Viêm màng não nhiễm khuẩn có thể để lại di chứng liệt thần kinh khu trú như thế nào?→Liệt thần kinh khu trú có thể là liệt một chi hoặc liệt nửa người không hồi phục. 7.2. Chẩn đoán phân biệt VMN nhiễm khuẩn 7.2.1. Chẩn đoán phân biệt VMN nhiễm khuẩn trước khi chọc dò dịch não tủy Cần phân biệt VMN nhiễm khuẩn với những tình trạng nào trước khi chọc dò dịch não tủy?→Cần phân biệt với co giật do sốt cao, động kinh, viêm màng não do căn nguyên virus, lao, xuất huyết não - màng não, viêm phế quản phổi nặng, nhiễm khuẩn huyết. Đặc biệt cần chú ý phân biệt VMN nhiễm khuẩn với những bệnh gì ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ?→Cần chú ý phân biệt với xuất huyết não - màng não, nhiễm khuẩn huyết. Trong trường hợp nghi ngờ viêm màng não nhiễm khuẩn, giải pháp tốt nhất là gì?→Giải pháp đúng đắn là phải chọc dò dịch não tủy để xác định chẩn đoán. 7.2.2. Chẩn đoán phân biệt khi đã chọc dò dịch não tủy Khi xét nghiệm dịch não tủy không điển hình, cần phân biệt VMN nhiễm khuẩn với các bệnh gì?→Cần phân biệt với viêm màng não do virus và lao màng não khi dịch não tủy trong hoặc không rõ đục, protein tăng, số lượng tế bào tăng. Khi dịch não tủy có màu vàng, ánh vàng, cần phân biệt với các bệnh gì?→Cần phân biệt với lao màng não hoặc xuất huyết não - màng não cũ. Với viêm màng não do virus, dịch não tủy sẽ có đặc điểm gì?→Dịch não tủy thường trong, protein tăng ít (thường dưới 1g/l), số lượng bạch cầu ít (vài chục đến một vài trăm bạch cầu/mm³), chủ yếu là bạch cầu lympho và mono. Để xác định căn nguyên viêm màng não do virus, cần làm những xét nghiệm gì?→Cần làm các xét nghiệm đặc hiệu như ELISA hoặc PCR để xác định virus (cúm, quai bị, sởi, enterovirus…). Với lao màng não, dịch não tủy sẽ có đặc điểm gì?→Dịch não tủy trong hoặc vàng chanh, protein tăng trên 1g/l, số lượng tế bào thường vài trăm/mm³, chủ yếu là tế bào lympho. Cần làm những xét nghiệm gì để xác định lao màng não?→Cần làm phản ứng Mantoux, chụp phổi và các xét nghiệm đặc hiệu để xác định lao. Với xuất huyết não - màng não cũ, dịch não tủy sẽ có đặc điểm gì?→Dịch não tủy vàng, protein tăng, nhưng số lượng tế bào trong dịch não tủy ít hoặc không có. Cần làm những xét nghiệm gì để xác định xuất huyết não - màng não cũ?→Cần xét nghiệm huyết học, xem xét các biến đổi và nếu cần chụp cắt lớp vi tính sọ não. Viêm màng não do nấm có đặc điểm gì trong dịch não tủy?→Dịch não tủy thường có nấm (Candida albicans, Cryptococcus neoformans), hay gặp ở người suy giảm miễn dịch hoặc sử dụng corticoid kéo dài, bệnh mạn tính. Cần làm xét nghiệm gì để xác định viêm màng não do nấm?→Cần làm xét nghiệm nhuộm, soi tìm nấm trong dịch não tủy. Viêm màng não do ký sinh trùng có đặc điểm gì trong dịch não tủy?→Có bạch cầu ái toan trong máu và dịch não tủy tăng cao, hay gặp co giật kiểu động kinh. Cần phân biệt viêm màng não với các trường hợp nào khác?→Cần phân biệt với phản ứng màng não hoặc các ổ nhiễm khuẩn kế cận (viêm xương chũm, viêm tai giữa, ổ áp xe não). Viêm màng não do các vi khuẩn không gây mủ là tác nhân gì?→Viêm màng não do vi khuẩn như Leptospira, giang mai, bệnh Lyme. 9.2. Liệu pháp kháng sinh 9.2.2. Khi chưa xác định được chính xác căn nguyên vi khuẩn ? Liệu pháp kháng sinh điều trị viêm màng não nhiễm khuẩn ở trẻ 0-4 tuần tuổi là gì→Ưu tiên Cefotaxime hoặc Ceftriaxon + Ampicillin, hoặc Ampicillin + Aminoglycoside. ? Căn nguyên thường gặp ở trẻ 0-4 tuần tuổi bị viêm màng não nhiễm khuẩn là gì→Vi khuẩn đường ruột, liên cầu nhóm B, Listeria. ? Liệu pháp kháng sinh điều trị viêm màng não ở trẻ 1-3 tháng tuổi là gì→Ưu tiên Ampicillin + Ceftriaxon (hoặc Cefotaxime), hoặc Vancomycin + Ceftriaxon (hoặc Cefotaxime). ? Căn nguyên thường gặp ở trẻ 1-3 tháng tuổi bị viêm màng não nhiễm khuẩn là gì→H.influenzae, phế cầu, não mô cầu, liên cầu nhóm B, E.coli, Listeria. ? Liệu pháp kháng sinh điều trị viêm màng não ở trẻ >3 tháng tuổi là gì→Ưu tiên Ceftriaxon (hoặc Cefotaxime), hoặc Vancomycin + Ceftriaxon (hoặc Cefotaxime). ? Căn nguyên thường gặp ở trẻ >3 tháng tuổi bị viêm màng não nhiễm khuẩn là gì→H.influenzae, phế cầu, não mô cầu. ? Lưu ý đặc biệt khi nghi ngờ Listeria trong viêm màng não là gì→Chọn Ampicillin. 9.2.3. Liệu pháp kháng sinh khi đã xác định được căn nguyên gây viêm màng não nhiễm khuẩn ? Điều trị viêm màng não do H.influenzae (- β-lactamase) là gì→Dùng Ampicillin, thay thế bằng Ceftriaxon hoặc Cefotaxime. ? Điều trị viêm màng não do H.influenzae (+ β-lactamase) là gì→Dùng Ceftriaxon hoặc Cefotaxime, thay thế bằng Cefepime, Chloramphenicol, Fluoroquinolone. ? Điều trị viêm màng não do phế cầu có MIC penicillin < 0,1 µg/ml là gì→Dùng Penicillin hoặc Ampicillin, thay thế bằng Ceftriaxon hoặc Cefotaxime hoặc Chloramphenicol. ? Điều trị viêm màng não do phế cầu có MIC penicillin > 0,1 µg/ml là gì→Dùng Ceftriaxon hoặc Cefotaxime, thay thế bằng Cefepime hoặc Meropenem. ? Điều trị viêm màng não do phế cầu có MIC penicillin ≥ 2 mg/ml hoặc Cefotaxime/Ceftriaxon > 1 mg/ml là gì→Dùng Vancomycin + Ceftriaxon hoặc Cefotaxime, thay thế bằng Fluoroquinolone. ? Điều trị viêm màng não do não mô cầu có MIC penicillin < 0,1 mg/ml là gì→Dùng Penicillin G hoặc Ampicillin, thay thế bằng Ceftriaxon, Cefotaxime hoặc Chloramphenicol. ? Điều trị viêm màng não do não mô cầu có MIC penicillin 0,1-1 mg/ml là gì→Dùng Ceftriaxon hoặc Cefotaxime, thay thế bằng Chloramphenicol, Fluoroquinolone, Meropenem. ? Điều trị viêm màng não do Listeria monocytogenes là gì→Dùng Ampicillin hoặc Penicillin G, thay thế bằng Trimethoprim-Sulfamethoxazole. ? Điều trị viêm màng não do liên cầu nhóm B là gì→Dùng Ampicillin hoặc Penicillin G, thay thế bằng Ceftriaxon hoặc Cefotaxime. ? Điều trị viêm màng não do trực khuẩn mủ xanh là gì→Dùng Cefepime hoặc Ceftazidime, thay thế bằng Aztreonam, Ciprofloxacin hoặc Meropenem. ? Điều trị viêm màng não do E.coli là gì→Dùng Ceftriaxon hoặc Cefotaxime, thay thế bằng Aztreonam, Fluoroquinolone, Meropenem hoặc Trimethoprim-Sulfamethoxazole. ? Điều trị viêm màng não do tụ cầu vàng nhạy cảm với methicillin là gì→Dùng Nafcillin hoặc Oxacillin, thay thế bằng Vancomycin, Meropenem, Linezolid hoặc Daptomycin. ? Điều trị viêm màng não do tụ cầu vàng kháng methicillin là gì→Dùng Vancomycin, cân nhắc thêm Rifampicin, thay thế bằng Linezolid hoặc Daptomycin. Liều lượng kháng sinh tham khảo ? Liều dùng Ampicillin trong viêm màng não nhiễm khuẩn là bao nhiêu→150-300 mg/kg/24 giờ. ? Liều dùng Oxacillin trong viêm màng não nhiễm khuẩn là bao nhiêu→200 mg/kg/24 giờ. ? Liều dùng Penicillin G trong viêm màng não nhiễm khuẩn là bao nhiêu→300.000 UI/kg/24 giờ. ? Liều dùng Vancomycin trong viêm màng não nhiễm khuẩn là bao nhiêu→60-80 mg/kg/24 giờ. ? Liều dùng Ceftriaxon trong viêm màng não nhiễm khuẩn là bao nhiêu→100 mg/kg/24 giờ. ? Liều dùng Chloramphenicol trong viêm màng não nhiễm khuẩn là bao nhiêu→100 mg/kg/24 giờ. ? Liều dùng Cefotaxime trong viêm màng não nhiễm khuẩn là bao nhiêu→200 mg/kg/24 giờ. ? Liều dùng Meropenem trong viêm màng não nhiễm khuẩn là bao nhiêu→120 mg/kg/24 giờ. ? Liều dùng Gentamycin trong viêm màng não nhiễm khuẩn là bao nhiêu→5 mg/kg/24 giờ. ? Liều dùng TMP-SMX trong viêm màng não nhiễm khuẩn là bao nhiêu→20 mg/kg/24 giờ (theo TMP). ? Liều dùng Amikacin trong viêm màng não nhiễm khuẩn là bao nhiêu→15 mg/kg/24 giờ. ? Liều dùng Rifampicin trong viêm màng não nhiễm khuẩn là bao nhiêu→20 mg/kg/24 giờ. ? Thời gian sử dụng kháng sinh điều trị viêm màng não do H.influenzae là bao lâu→10 ngày. ? Thời gian sử dụng kháng sinh điều trị viêm màng não do phế cầu là bao lâu→14 ngày. ? Thời gian sử dụng kháng sinh điều trị viêm màng não do não mô cầu là bao lâu→7 ngày. ? Thời gian sử dụng kháng sinh điều trị viêm màng não do các trực khuẩn, vi khuẩn kỵ khí Gram âm, liên cầu, tụ cầu là bao lâu→Ít nhất 3 tuần. ? Cách xử trí cơn co giật ở bệnh nhân viêm màng não là gì→Dùng seduxen liều 0,1-0,2 mg/kg/lần pha trong NaCl 0,9% tiêm tĩnh mạch chậm cho tới khi ngừng giật. ? Nếu bệnh nhân vẫn còn giật sau khi tiêm seduxen thì làm gì→Có thể tiêm lại seduxen sau mỗi 10 phút nhưng không quá 3 lần. ? Cách phòng co giật cho bệnh nhân viêm màng não nhiễm khuẩn là gì→Dùng barbituric (Gardenal) uống liều 5-20 mg/kg/ngày kết hợp hạ nhiệt, chống phù não, cân bằng nước, điện giải và toan kiềm. ? Cách dùng dexamethason trong chống viêm cho bệnh nhân viêm màng não là gì→Dexamethason liều 0,6 mg/kg/ngày chia 4 lần tiêm tĩnh mạch chậm trong 2-4 ngày đầu. 9.4. Điều trị cụ thể tại các tuyến y tế ? Nhiệm vụ của tuyến xã khi tiếp nhận bệnh nhân nghi viêm màng não nhiễm khuẩn là gì→Khám xét thận trọng, sơ cứu chống co giật, hạ sốt, chống suy hô hấp, chuyển tuyến trên ngay. ? Các biện pháp sơ cứu cần thực hiện tại tuyến xã cho bệnh nhân viêm màng não là gì→Chống co giật hoặc phòng co giật, hạ sốt, chống suy hô hấp. ? Tuyến huyện tiếp nhận điều trị viêm màng não nhiễm khuẩn trong điều kiện nào→Khi có khả năng xác định chẩn đoán và bệnh nhân không có tiên lượng nặng hoặc bệnh mạn tính kèm theo. ? Khi nào bệnh nhân viêm màng não cần chuyển lên tuyến tỉnh hoặc trung ương→Khi bệnh nhân có hôn mê, suy hô hấp, đe dọa sốc nhiễm khuẩn, khả năng biến chứng hoặc bệnh lý mạn tính. ? Tuyến tỉnh, trung ương có nhiệm vụ gì trong điều trị viêm màng não nhiễm khuẩn→Tiếp nhận và điều trị tất cả các trường hợp, thực hiện đầy đủ các biện pháp điều trị. 10.1. Theo dõi ? Cần theo dõi bệnh nhân viêm màng não nhiễm khuẩn như thế nào→Theo dõi hàng ngày hoặc hàng giờ tình trạng chức năng sống (hô hấp, tuần hoàn…), tri giác, hội chứng màng não và nhiễm trùng. ? Cần làm các xét nghiệm nào cho bệnh nhân nặng→Tiến hành điện giải đồ, đường máu, khí máu để hỗ trợ điều trị. ? Chọc dò dịch não tủy nên tiến hành mấy lần và vào thời điểm nào→Thực hiện 3 lần: lúc nhập viện, sau 1-3 ngày điều trị kháng sinh, và trước khi ra viện. ? Tiêu chuẩn khỏi bệnh hoàn toàn của viêm màng não nhiễm khuẩn là gì→Hết sốt ít nhất 3 ngày trước khi dừng kháng sinh, lâm sàng bình thường, dịch não tủy trở về bình thường. ? Ngoài ra cần theo dõi gì ở bệnh nhân viêm màng não nhiễm khuẩn→Theo dõi các biến chứng và di chứng. 10.2. Các yếu tố tiên lượng nặng ? Những đối tượng nào có tiên lượng nặng trong viêm màng não→Trẻ nhỏ, trẻ đẻ non, suy dinh dưỡng, suy giảm miễn dịch. ? Chẩn đoán và điều trị muộn có ảnh hưởng gì đến tiên lượng→Là yếu tố tiên lượng nặng làm bệnh nặng hơn. ? Các biểu hiện thần kinh nào tiên lượng xấu trong viêm màng não→Hôn mê, co giật, phù não kéo dài. ? Các rối loạn cơ quan nào làm tiên lượng nặng hơn→Sốc nhiễm khuẩn, rối loạn hô hấp, tuần hoàn. ? Những căn nguyên vi sinh vật nào có tiên lượng xấu hơn→Phế cầu, L. monocytogenes và các trực khuẩn Gram âm. 11. PHÒNG BỆNH 11.1. Vaccin phòng bệnh ? Vaccin chứa Hib được chỉ định cho đối tượng nào→Cho tất cả trẻ em theo chương trình tiêm chủng mở rộng. ? Vaccin phòng não mô cầu và phế cầu chỉ định cho ai→Cho vùng dịch lưu hành hoặc người có cơ địa đặc biệt (suy giảm miễn dịch, sau cắt lách…). ? Chỉ định tiêm vaccin não mô cầu AC cho đối tượng nào→Tiêm cho trẻ từ 2 tuổi trở lên hoặc trẻ trên 6 tháng tuổi đã tiếp xúc với người bệnh. ? Lịch tiêm nhắc lại vaccin não mô cầu AC như thế nào→Nhắc lại sau mỗi 3-5 năm. ? Chỉ định tiêm vaccin não mô cầu BC cho đối tượng nào→Tiêm cho trẻ từ 6 tháng tuổi trở lên. ? Lịch tiêm vaccin não mô cầu BC như thế nào→Tiêm 2 mũi cách nhau 6-8 tuần. ? Lịch tiêm vaccin Synflorix (phế cầu) từ 6 tuần đến 6 tháng tuổi như thế nào→3 liều cơ bản cách nhau ít nhất 1 tháng + 1 liều nhắc ít nhất 6 tháng sau mũi cuối cùng. ? Lịch tiêm vaccin Synflorix từ 7-11 tháng tuổi như thế nào→2 liều cơ bản cách nhau ít nhất 1 tháng + 1 liều nhắc vào năm thứ hai. ? Lịch tiêm vaccin Synflorix từ 12 tháng đến 5 tuổi như thế nào→2 liều cách nhau ít nhất 2 tháng. ? Chỉ định tiêm vaccin Pneumo 23 cho đối tượng nào→Tiêm cho trẻ từ 2 tuổi trở lên và nhắc lại sau mỗi 5 năm. 11.2. Phòng cho những người có nguy cơ (tiếp xúc với nguồn lây) ? Phòng bệnh H. influenza cho người tiếp xúc bằng cách nào→Dùng rifampicin liều 10-20 mg/kg/ngày trong 4 ngày. ? Phòng bệnh não mô cầu cho người tiếp xúc bằng cách nào→Dùng rifampicin liều 10 mg/kg/ngày trong 2 ngày. ? Chống chỉ định dùng rifampicin cho đối tượng nào→Chống chỉ định cho phụ nữ có thai. ? Các biện pháp hỗ trợ khác trong phòng lây nhiễm viêm màng não là gì→Áp dụng cách ly và khử khuẩn môi trường, dụng cụ theo quy định.

    x

  • Cơ chi trên

    Cơ chi trên

    An nguyen xuan · 28問 · 1年前

    Cơ chi trên

    Cơ chi trên

    28問 • 1年前
    An nguyen xuan

    1.1 NỘI ôn khó nhớ ** sách, chat gpt

    1.1 NỘI ôn khó nhớ ** sách, chat gpt

    An nguyen xuan · 103問 · 11ヶ月前

    1.1 NỘI ôn khó nhớ ** sách, chat gpt

    1.1 NỘI ôn khó nhớ ** sách, chat gpt

    103問 • 11ヶ月前
    An nguyen xuan

    Tiếng anh thân bài

    Tiếng anh thân bài

    An nguyen xuan · 27問 · 1年前

    Tiếng anh thân bài

    Tiếng anh thân bài

    27問 • 1年前
    An nguyen xuan

    từ mới

    từ mới

    An nguyen xuan · 100問 · 1年前

    từ mới

    từ mới

    100問 • 1年前
    An nguyen xuan

    tiếng anh tổng quát

    tiếng anh tổng quát

    An nguyen xuan · 53問 · 1年前

    tiếng anh tổng quát

    tiếng anh tổng quát

    53問 • 1年前
    An nguyen xuan

    2 đại cương về cơ thể sống và hằng tính nội môi

    2 đại cương về cơ thể sống và hằng tính nội môi

    An nguyen xuan · 9問 · 1年前

    2 đại cương về cơ thể sống và hằng tính nội môi

    2 đại cương về cơ thể sống và hằng tính nội môi

    9問 • 1年前
    An nguyen xuan

    3 sinh lý tế bào - trao đổi chất qua tế bào

    3 sinh lý tế bào - trao đổi chất qua tế bào

    An nguyen xuan · 30問 · 1年前

    3 sinh lý tế bào - trao đổi chất qua tế bào

    3 sinh lý tế bào - trao đổi chất qua tế bào

    30問 • 1年前
    An nguyen xuan

    4 sinh lý điện thế màng và điện thế hoạt động 🆗

    4 sinh lý điện thế màng và điện thế hoạt động 🆗

    An nguyen xuan · 15問 · 1年前

    4 sinh lý điện thế màng và điện thế hoạt động 🆗

    4 sinh lý điện thế màng và điện thế hoạt động 🆗

    15問 • 1年前
    An nguyen xuan

    🆗 5 sinh lý chuyển hoá chất và năng lượng

    🆗 5 sinh lý chuyển hoá chất và năng lượng

    An nguyen xuan · 26問 · 1年前

    🆗 5 sinh lý chuyển hoá chất và năng lượng

    🆗 5 sinh lý chuyển hoá chất và năng lượng

    26問 • 1年前
    An nguyen xuan

    6 sinh lý điều nhiệt 🆗

    6 sinh lý điều nhiệt 🆗

    An nguyen xuan · 11問 · 1年前

    6 sinh lý điều nhiệt 🆗

    6 sinh lý điều nhiệt 🆗

    11問 • 1年前
    An nguyen xuan

    phân loại- điều trị Và liều Thuốc

    phân loại- điều trị Và liều Thuốc

    An nguyen xuan · 31問 · 1年前

    phân loại- điều trị Và liều Thuốc

    phân loại- điều trị Và liều Thuốc

    31問 • 1年前
    An nguyen xuan

    số liệu chương 5

    số liệu chương 5

    An nguyen xuan · 6問 · 1年前

    số liệu chương 5

    số liệu chương 5

    6問 • 1年前
    An nguyen xuan

    số liệu tập 2

    số liệu tập 2

    An nguyen xuan · 20問 · 1年前

    số liệu tập 2

    số liệu tập 2

    20問 • 1年前
    An nguyen xuan

    7 Sinh lý máu 🆗

    7 Sinh lý máu 🆗

    An nguyen xuan · 31問 · 1年前

    7 Sinh lý máu 🆗

    7 Sinh lý máu 🆗

    31問 • 1年前
    An nguyen xuan

    8 Sinh lý các dịch cơ thể 🆗

    8 Sinh lý các dịch cơ thể 🆗

    An nguyen xuan · 23問 · 1年前

    8 Sinh lý các dịch cơ thể 🆗

    8 Sinh lý các dịch cơ thể 🆗

    23問 • 1年前
    An nguyen xuan

    thuốc

    thuốc

    An nguyen xuan · 15問 · 1年前

    thuốc

    thuốc

    15問 • 1年前
    An nguyen xuan

    chẩn đoán- phân loại và CLS

    chẩn đoán- phân loại và CLS

    An nguyen xuan · 63問 · 1年前

    chẩn đoán- phân loại và CLS

    chẩn đoán- phân loại và CLS

    63問 • 1年前
    An nguyen xuan

    9 sinh lý tuần hoàn

    9 sinh lý tuần hoàn

    An nguyen xuan · 67問 · 1年前

    9 sinh lý tuần hoàn

    9 sinh lý tuần hoàn

    67問 • 1年前
    An nguyen xuan

    nhóm thuốc chương 4-5-6

    nhóm thuốc chương 4-5-6

    An nguyen xuan · 34問 · 1年前

    nhóm thuốc chương 4-5-6

    nhóm thuốc chương 4-5-6

    34問 • 1年前
    An nguyen xuan

    10 sinh lý hô hấp - thành phần - ĐN 🆗

    10 sinh lý hô hấp - thành phần - ĐN 🆗

    An nguyen xuan · 29問 · 1年前

    10 sinh lý hô hấp - thành phần - ĐN 🆗

    10 sinh lý hô hấp - thành phần - ĐN 🆗

    29問 • 1年前
    An nguyen xuan

    nhom thuốc 7-8-9-10-11-12

    nhom thuốc 7-8-9-10-11-12

    An nguyen xuan · 37問 · 1年前

    nhom thuốc 7-8-9-10-11-12

    nhom thuốc 7-8-9-10-11-12

    37問 • 1年前
    An nguyen xuan

    nhi y6

    nhi y6

    An nguyen xuan · 42問 · 1年前

    nhi y6

    nhi y6

    42問 • 1年前
    An nguyen xuan

    công thức hoá học

    công thức hoá học

    An nguyen xuan · 63問 · 1年前

    công thức hoá học

    công thức hoá học

    63問 • 1年前
    An nguyen xuan

    câu hỏi về nguyên nhân - DỊCH TỄ

    câu hỏi về nguyên nhân - DỊCH TỄ

    An nguyen xuan · 6問 · 1年前

    câu hỏi về nguyên nhân - DỊCH TỄ

    câu hỏi về nguyên nhân - DỊCH TỄ

    6問 • 1年前
    An nguyen xuan

    phương trình hoá học- enzym

    phương trình hoá học- enzym

    An nguyen xuan · 22問 · 1年前

    phương trình hoá học- enzym

    phương trình hoá học- enzym

    22問 • 1年前
    An nguyen xuan

    câu hỏi về triệu chứng

    câu hỏi về triệu chứng

    An nguyen xuan · 5問 · 1年前

    câu hỏi về triệu chứng

    câu hỏi về triệu chứng

    5問 • 1年前
    An nguyen xuan

    số liệu (1) bth ở sản và phụ nữ

    số liệu (1) bth ở sản và phụ nữ

    An nguyen xuan · 45問 · 1年前

    số liệu (1) bth ở sản và phụ nữ

    số liệu (1) bth ở sản và phụ nữ

    45問 • 1年前
    An nguyen xuan

    tóm tắt bài

    tóm tắt bài

    An nguyen xuan · 57問 · 1年前

    tóm tắt bài

    tóm tắt bài

    57問 • 1年前
    An nguyen xuan

    CLS-sính lý giải phẫu

    CLS-sính lý giải phẫu

    An nguyen xuan · 10問 · 1年前

    CLS-sính lý giải phẫu

    CLS-sính lý giải phẫu

    10問 • 1年前
    An nguyen xuan

    cơ chi dưới

    cơ chi dưới

    An nguyen xuan · 5問 · 1年前

    cơ chi dưới

    cơ chi dưới

    5問 • 1年前
    An nguyen xuan

    cấu trúc vùng cánh tay

    cấu trúc vùng cánh tay

    An nguyen xuan · 8問 · 1年前

    cấu trúc vùng cánh tay

    cấu trúc vùng cánh tay

    8問 • 1年前
    An nguyen xuan

    thần kinh

    thần kinh

    An nguyen xuan · 6問 · 1年前

    thần kinh

    thần kinh

    6問 • 1年前
    An nguyen xuan

    0 Nhi : tên bài chương 1

    0 Nhi : tên bài chương 1

    An nguyen xuan · 33問 · 1年前

    0 Nhi : tên bài chương 1

    0 Nhi : tên bài chương 1

    33問 • 1年前
    An nguyen xuan

    0 Nhi tên bài tập 2

    0 Nhi tên bài tập 2

    An nguyen xuan · 36問 · 1年前

    0 Nhi tên bài tập 2

    0 Nhi tên bài tập 2

    36問 • 1年前
    An nguyen xuan

    Xương

    Xương

    An nguyen xuan · 6問 · 1年前

    Xương

    Xương

    6問 • 1年前
    An nguyen xuan

    mạch chi trên

    mạch chi trên

    An nguyen xuan · 6問 · 1年前

    mạch chi trên

    mạch chi trên

    6問 • 1年前
    An nguyen xuan

    test ytb

    test ytb

    An nguyen xuan · 36問 · 1年前

    test ytb

    test ytb

    36問 • 1年前
    An nguyen xuan

    Chất xám

    Chất xám

    An nguyen xuan · 20問 · 1年前

    Chất xám

    Chất xám

    20問 • 1年前
    An nguyen xuan

    11 sinh lý bộ máy tiêu hoá 🆗

    11 sinh lý bộ máy tiêu hoá 🆗

    An nguyen xuan · 29問 · 1年前

    11 sinh lý bộ máy tiêu hoá 🆗

    11 sinh lý bộ máy tiêu hoá 🆗

    29問 • 1年前
    An nguyen xuan

    12 Sinh lý nước tiểu 🆗

    12 Sinh lý nước tiểu 🆗

    An nguyen xuan · 22問 · 1年前

    12 Sinh lý nước tiểu 🆗

    12 Sinh lý nước tiểu 🆗

    22問 • 1年前
    An nguyen xuan

    13 Sinh lý nội tiết

    13 Sinh lý nội tiết

    An nguyen xuan · 39問 · 1年前

    13 Sinh lý nội tiết

    13 Sinh lý nội tiết

    39問 • 1年前
    An nguyen xuan

    14 Sinh lý sinh dục và sinh sản

    14 Sinh lý sinh dục và sinh sản

    An nguyen xuan · 17問 · 1年前

    14 Sinh lý sinh dục và sinh sản

    14 Sinh lý sinh dục và sinh sản

    17問 • 1年前
    An nguyen xuan

    15 Sinh lý norổn 🆗

    15 Sinh lý norổn 🆗

    An nguyen xuan · 22問 · 1年前

    15 Sinh lý norổn 🆗

    15 Sinh lý norổn 🆗

    22問 • 1年前
    An nguyen xuan

    16 Sinh lý hệ thần kinh cảm giác 🆗

    16 Sinh lý hệ thần kinh cảm giác 🆗

    An nguyen xuan · 42問 · 1年前

    16 Sinh lý hệ thần kinh cảm giác 🆗

    16 Sinh lý hệ thần kinh cảm giác 🆗

    42問 • 1年前
    An nguyen xuan

    17 Sinh lý hệ thần kinh vận động 🆗

    17 Sinh lý hệ thần kinh vận động 🆗

    An nguyen xuan · 21問 · 1年前

    17 Sinh lý hệ thần kinh vận động 🆗

    17 Sinh lý hệ thần kinh vận động 🆗

    21問 • 1年前
    An nguyen xuan

    18 Sinh lý hệ thần kinh tự chủ 🆗

    18 Sinh lý hệ thần kinh tự chủ 🆗

    An nguyen xuan · 10問 · 1年前

    18 Sinh lý hệ thần kinh tự chủ 🆗

    18 Sinh lý hệ thần kinh tự chủ 🆗

    10問 • 1年前
    An nguyen xuan

    19 một số chức năng cấp cao của hệ thần kinh

    19 một số chức năng cấp cao của hệ thần kinh

    An nguyen xuan · 12問 · 1年前

    19 một số chức năng cấp cao của hệ thần kinh

    19 một số chức năng cấp cao của hệ thần kinh

    12問 • 1年前
    An nguyen xuan

    20 sinh lý cơ 🆗 👌

    20 sinh lý cơ 🆗 👌

    An nguyen xuan · 25問 · 1年前

    20 sinh lý cơ 🆗 👌

    20 sinh lý cơ 🆗 👌

    25問 • 1年前
    An nguyen xuan

    chẩn đoán - ploai - CLS

    chẩn đoán - ploai - CLS

    An nguyen xuan · 93問 · 1年前

    chẩn đoán - ploai - CLS

    chẩn đoán - ploai - CLS

    93問 • 1年前
    An nguyen xuan

    tác dụng-nhóm thuốc cho các bệnh

    tác dụng-nhóm thuốc cho các bệnh

    An nguyen xuan · 88問 · 1年前

    tác dụng-nhóm thuốc cho các bệnh

    tác dụng-nhóm thuốc cho các bệnh

    88問 • 1年前
    An nguyen xuan

    * Bài chương 1

    * Bài chương 1

    An nguyen xuan · 51問 · 1年前

    * Bài chương 1

    * Bài chương 1

    51問 • 1年前
    An nguyen xuan

    * Bài chương 2

    * Bài chương 2

    An nguyen xuan · 71問 · 1年前

    * Bài chương 2

    * Bài chương 2

    71問 • 1年前
    An nguyen xuan

    4.1 VRT

    4.1 VRT

    An nguyen xuan · 14問 · 1年前

    4.1 VRT

    4.1 VRT

    14問 • 1年前
    An nguyen xuan

    4.2 Loét dạ dày tá tràng

    4.2 Loét dạ dày tá tràng

    An nguyen xuan · 6問 · 1年前

    4.2 Loét dạ dày tá tràng

    4.2 Loét dạ dày tá tràng

    6問 • 1年前
    An nguyen xuan

    4.3 chấn thương bụng

    4.3 chấn thương bụng

    An nguyen xuan · 6問 · 1年前

    4.3 chấn thương bụng

    4.3 chấn thương bụng

    6問 • 1年前
    An nguyen xuan

    4.4 Vết thương bụng

    4.4 Vết thương bụng

    An nguyen xuan · 5問 · 1年前

    4.4 Vết thương bụng

    4.4 Vết thương bụng

    5問 • 1年前
    An nguyen xuan

    4.5 Viêm tuỵ cấp

    4.5 Viêm tuỵ cấp

    An nguyen xuan · 7問 · 1年前

    4.5 Viêm tuỵ cấp

    4.5 Viêm tuỵ cấp

    7問 • 1年前
    An nguyen xuan

    4.6 Hội chứng tắc ruột

    4.6 Hội chứng tắc ruột

    An nguyen xuan · 10問 · 1年前

    4.6 Hội chứng tắc ruột

    4.6 Hội chứng tắc ruột

    10問 • 1年前
    An nguyen xuan

    4.7 Viêm phúc mạc và ổ áp xe

    4.7 Viêm phúc mạc và ổ áp xe

    An nguyen xuan · 11問 · 1年前

    4.7 Viêm phúc mạc và ổ áp xe

    4.7 Viêm phúc mạc và ổ áp xe

    11問 • 1年前
    An nguyen xuan

    4.10 Hẹp môn vị

    4.10 Hẹp môn vị

    An nguyen xuan · 5問 · 1年前

    4.10 Hẹp môn vị

    4.10 Hẹp môn vị

    5問 • 1年前
    An nguyen xuan

    4.12 Gãy pouteau- colles

    4.12 Gãy pouteau- colles

    An nguyen xuan · 5問 · 1年前

    4.12 Gãy pouteau- colles

    4.12 Gãy pouteau- colles

    5問 • 1年前
    An nguyen xuan

    4.13 gãy thân xương cánh tay

    4.13 gãy thân xương cánh tay

    An nguyen xuan · 5問 · 1年前

    4.13 gãy thân xương cánh tay

    4.13 gãy thân xương cánh tay

    5問 • 1年前
    An nguyen xuan

    4.14 Gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em

    4.14 Gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em

    An nguyen xuan · 9問 · 1年前

    4.14 Gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em

    4.14 Gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em

    9問 • 1年前
    An nguyen xuan

    4.15 Gãy 2 xương cẳng tay

    4.15 Gãy 2 xương cẳng tay

    An nguyen xuan · 9問 · 1年前

    4.15 Gãy 2 xương cẳng tay

    4.15 Gãy 2 xương cẳng tay

    9問 • 1年前
    An nguyen xuan

    4.16 Gãy cổ xương đùi

    4.16 Gãy cổ xương đùi

    An nguyen xuan · 6問 · 1年前

    4.16 Gãy cổ xương đùi

    4.16 Gãy cổ xương đùi

    6問 • 1年前
    An nguyen xuan

    4.17 Gãy thân xương đùi

    4.17 Gãy thân xương đùi

    An nguyen xuan · 7問 · 1年前

    4.17 Gãy thân xương đùi

    4.17 Gãy thân xương đùi

    7問 • 1年前
    An nguyen xuan

    4.18 Gãy 2 xương cẳng chân

    4.18 Gãy 2 xương cẳng chân

    An nguyen xuan · 5問 · 1年前

    4.18 Gãy 2 xương cẳng chân

    4.18 Gãy 2 xương cẳng chân

    5問 • 1年前
    An nguyen xuan

    4.19 Trật khớp khuỷu

    4.19 Trật khớp khuỷu

    An nguyen xuan · 5問 · 1年前

    4.19 Trật khớp khuỷu

    4.19 Trật khớp khuỷu

    5問 • 1年前
    An nguyen xuan

    4.20 Trật khớp vai

    4.20 Trật khớp vai

    An nguyen xuan · 7問 · 1年前

    4.20 Trật khớp vai

    4.20 Trật khớp vai

    7問 • 1年前
    An nguyen xuan

    4.21 Trật khớp háng

    4.21 Trật khớp háng

    An nguyen xuan · 7問 · 1年前

    4.21 Trật khớp háng

    4.21 Trật khớp háng

    7問 • 1年前
    An nguyen xuan

    4.22 Trật khớp gối

    4.22 Trật khớp gối

    An nguyen xuan · 5問 · 1年前

    4.22 Trật khớp gối

    4.22 Trật khớp gối

    5問 • 1年前
    An nguyen xuan

    4.23 Sỏi tiết niệu

    4.23 Sỏi tiết niệu

    An nguyen xuan · 7問 · 1年前

    4.23 Sỏi tiết niệu

    4.23 Sỏi tiết niệu

    7問 • 1年前
    An nguyen xuan

    4.24 Chấn thương thận ( CTT)

    4.24 Chấn thương thận ( CTT)

    An nguyen xuan · 10問 · 1年前

    4.24 Chấn thương thận ( CTT)

    4.24 Chấn thương thận ( CTT)

    10問 • 1年前
    An nguyen xuan

    4.25 Chấn thương niệu đạo

    4.25 Chấn thương niệu đạo

    An nguyen xuan · 15問 · 1年前

    4.25 Chấn thương niệu đạo

    4.25 Chấn thương niệu đạo

    15問 • 1年前
    An nguyen xuan

    問題一覧

  • 1

    1.1 các thời kỳ trẻ em

    🆗

  • 2

    1.2 Tiêm chủng ở trẻ em...

    x

  • 3

    Chương 2. SƠ SINH 2.1 Đặc điểm, cách chăm sóc trẻ sơ sinh đủ tháng và thiếu tháng .......

    x

  • 4

    2.2 Hội chứng vàng da trẻ sơ sinh ......

    x

  • 5

    2.3 Hội chứng suy hô hấp ở trẻ sơ sinh ........

    x

  • 6

    2.4 Nhiễm khuẩn sơ sinh ..........

    x

  • 7

    2.5 Một số cấp cứu ngoại khoa tiêu hóa thường gặp trong giai đoạn sơ sinh

    x

  • 8

    2.6 Chương trình sàng lọc sơ sinh .......

    x

  • 9

    Chương 3. CẤP CỨU - HỒI SỨC... 3.1 Nhận biết và xử trí ban đầu trẻ bị bệnh nặng.........

    x

  • 10

    3.2 Suy hô hấp cấp......

    x

  • 11

    3.3 Sốc ở trẻ em ......

    x

  • 12

    3.4 Đuối nước ở trẻ em.

    x

  • 13

    3.5 Bỏng ở trẻ em .

    x

  • 14

    3.6 Ngộ độc cấp ........

    x

  • 15

    Chương 4. HÔ HẤP. 4.1 Đặc điểm hệ hô hấp trẻ em ........

    x

  • 16

    4.2 Nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính ở trẻ em.......

    x

  • 17

    4.3 Bệnh viêm phế quản phổi .

    x

  • 18

    4.4 Viêm phổi - màng phổi do tụ cầu ......

    x

  • 19

    4.5 Viêm tiểu phế quản cấp ở trẻ em ....

    x

  • 20

    4.6 Hen phế quản ở trẻ em......

    x

  • 21

    Chương 5. HUYẾT HỌC 5.1 Sự tạo máu và đặc điểm máu ngoại biên ở trẻ em

    x

  • 22

    5.2 Hội chứng thiếu máu ở trẻ em

    x

  • 23

    5.3 Thiếu máu thiếu sắt..

    x

  • 24

    5.4 Thiếu máu tan máu ........

    x

  • 25

    5.5 Hội chứng xuất huyết ở trẻ em

    x

  • 26

    5.6 Xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch tiên phát

    x

  • 27

    5.7 Bệnh Hemophilia.....

    x

  • 28

    5.8 Chỉ định truyền máu, các tai biến do truyền máu và cách xử trí

    x

  • 29

    5.9 Bạch cầu cấp ở trẻ em....

    x

  • 30

    Chương 6. THẬN - TIẾT NIỆU 6.1 Đặc điểm giải phẫu và sinh lý hệ tiết niệu trẻ em......

    x

  • 31

    6.2 Viêm cầu thận cấp sau nhiễm liên cầu ......

    x

  • 32

    6.3 Hội chứng thận hư tiên phát

    x

  • 33

    6.4 Nhiễm trùng đường tiểu..............

    x

  • 34

    6.5 Tổn thương thận cấp .....

    x

  • 35

    7.1 Đặc điểm hệ tuần hoàn trẻ em

    x

  • 36

    7.2 Đặc điểm điện tâm đồ ở trẻ em bình thường

    x

  • 37

    7.3 Thấp tim.......

    x

  • 38

    7.4 Bệnh tim bẩm sinh ở trẻ em......

    x

  • 39

    7.5 Suy tim ở trẻ em ......

    x

  • 40

    7.6 Viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn.

    x

  • 41

    Chương 8. TIÊU HÓA. 8.1 Đặc điểm giải phẫu và sinh lý cơ quan tiêu hóa trẻ em...

    x

  • 42

    8.2 Đau bụng cấp tính ở trẻ em......

    🆗 phân loại nguyên nhân cấp cứu ngoại : xoắn lồng nghẹt ngoại trì hoãn : phình hẹp cấp cứu nội : bệnh nhiễm khuẩn trì hoãn nội : dị ứng, viêm viríu ( hết , còn lại là cấp cứu ) 🆗 phân loại theo lứa tuổi 0-6 : ( sáu là sữa : dị ứng sữa) 6-5 tuổi ( thầy năm đường- dị ứng đường lac , tiểu đường ) 5-18 tuổi ( tám - tinh hoàn - trứng- tuỵ )

  • 43

    8.2 Đau bụng mạn tính ở trẻ em

    x

  • 44

    8.3 Hội chứng nôn, trớ ở trẻ em .....

    x

  • 45

    8.5 Tiêu chảy cấp ở trẻ em......

    x

  • 46

    8.4 Táo bón ở trẻ em...

    x

  • 47

    8.6 Tiêu chảy kéo dài ở trẻ em ...... 🆗 cách nhớ tiêu chuẩn chẩn đoán mất nước MẤT NƯỚC m là môi A là ai ( mắt trũng ) T là “ tinh thần “ Nước là “ khát nước “ N là “ nếp véo da “ => trong đó tinh thần , khát nước , nếp véo da là triệu chứng * 🆗S là san sẻ , T lả tương đương , capy là cân bằng phân loại nguyên nhân gây tiêu chảy mạn Nhóm nguyên nhân gặp với tỷ lệ tương đưong ở tiêu chảy cấp và tiêu chảy kéo dài Các tác nhân gây tiêu chảy xâm nhập như Salmonella không gây thương hàn, Shỉgella, E.coli sinh độc tố ruột (ETEC), Campylobacter, Giardỉa lamblỉa.

    x

  • 48

    8.7 Bệnh giun sán ở trẻ em ......

    x

  • 49

    Chương 9. DINH DƯỠNG... 9.1 Đặc điểm da cơ xương ở trẻ em.....

    x

  • 50

    9.2 Nhu cầu dinh dưỡng của trẻ em......

    x

  • 51

    9.3 Dinh dưỡng trẻ em từ sơ sinh đến 5 tuổi ..

    x

  • 52

    9.4 Nuôi con bằng sữa mẹ

    - Sữa non có những tác dụng sinh lý nào đối với trẻ sơ sinh?→Tăng miễn dịch, xổ nhẹ giúp tống phân su nhanh và ngăn vàng da. - 1.1. Sữa mẹ là chất dinh dưỡng hoàn hảo dễ tiêu hóa và hấp thụ - 1.1.1. Protein - Đặc điểm protein trong sữa mẹ so với sữa bò là gì?→Ít hơn về lượng nhưng đầy đủ acid amin cần thiết và tỷ lệ cân đối. - Loại protein chủ yếu trong sữa mẹ và tác dụng tiêu hóa là gì?→Lactalbumin chiếm 80%, dễ tiêu hóa nhờ tủa thành phân tử nhỏ trong dạ dày. - Loại protein chủ yếu trong sữa bò và tác dụng tiêu hóa là gì?→Casein, tạo kết tủa lớn khó tiêu hóa. - - 1.1.2. Lipid - Vai trò của lipid trong sữa mẹ là gì?→Cung cấp acid béo thiết yếu cho phát triển não, mắt, mạch máu của trẻ. - Khả năng tiêu hóa lipid trong sữa mẹ so với sữa bò như thế nào?→Dễ tiêu hóa hơn nhờ có men lipase. - - 1.1.3. Lactose - Vai trò của lactose trong sữa mẹ là gì?→Cung cấp thêm năng lượng, tạo acid lactic hỗ trợ hấp thu calci và muối khoáng. - - 1.1.4. Vitamin - Sữa mẹ so với sữa bò về lượng vitamin A như thế nào?→Sữa mẹ nhiều vitamin A hơn, giúp phòng khô mắt ở trẻ. - - 1.1.5. Muối khoáng - Đặc điểm hấp thu calci từ sữa mẹ so với sữa bò là gì?→Calci trong sữa mẹ ít hơn nhưng dễ hấp thu và đủ nhu cầu cho trẻ. - Khả năng hấp thu sắt từ sữa mẹ so với sữa bò như thế nào?→Sắt trong sữa mẹ hấp thu tốt hơn, giúp trẻ bú mẹ ít bị còi xương và thiếu máu. - - 1.2. Các chất kháng khuẩn trong sữa mẹ - Vai trò của các kháng thể mẹ truyền qua rau thai là gì?→Tạo miễn dịch cho trẻ 4-6 tháng đầu, giúp trẻ không mắc sởi, cúm, ho gà. - Đặc tính vô khuẩn của sữa mẹ mang lại lợi ích gì?→Giảm nguy cơ nhiễm khuẩn và ỉa chảy ở trẻ. - Vai trò của globulin miễn dịch IgA trong sữa mẹ là gì?→Bảo vệ chống vi khuẩn tại chỗ, đặc biệt chống E. coli và virus. - Vai trò của lactoferrin trong sữa mẹ là gì?→Gắn sắt, kìm khuẩn, không cho vi khuẩn dùng sắt để phát triển. - Tác dụng của lysozym trong sữa mẹ là gì?→Diệt khuẩn. - Vai trò của tế bào lympho và đại thực bào trong sữa mẹ là gì?→Sản xuất IgA tiết, Interferon, thực bào vi khuẩn và Candida. - Vai trò của yếu tố kích thích vi khuẩn Lactobacillus bifidus trong sữa mẹ là gì?→Tạo môi trường acid lactic, ức chế vi khuẩn gây bệnh như E. coli. - Tác dụng của yếu tố Bifidus trong sữa mẹ là gì?→Hỗ trợ phát triển vi khuẩn Bifidus có lợi, ngăn chặn vi khuẩn gây bệnh. - Sữa mẹ ảnh hưởng thế nào đến tỷ lệ bệnh tật và tử vong của trẻ so với nuôi nhân tạo?→Tỷ lệ mắc bệnh và tử vong thấp hơn. - - 1.3. Sữa mẹ có tác dụng chống dị ứng - Trẻ bú mẹ có nguy cơ dị ứng như thế nào so với trẻ ăn sữa bò?→Ít bị dị ứng và eczema hơn nhờ IgA tiết và đại thực bào chống dị ứng. - - 1.4. Gắn bó tình cảm mẹ con - Nuôi con bằng sữa mẹ ảnh hưởng thế nào đến mối quan hệ mẹ con?→Gắn bó, yêu thương, trẻ ít quấy khóc và phát triển trí tuệ tốt hơn. - - 1.5. Bảo vệ sức khỏe cho bà mẹ - Nuôi con bằng sữa mẹ ảnh hưởng thế nào đến khả năng thụ thai của mẹ?→Giúp chậm có thai. - Tác dụng của trẻ bú mẹ ngay sau sinh đối với tử cung là gì?→Co hồi tử cung và cầm máu, phòng chống thiếu máu cho mẹ. - Nuôi con bằng sữa mẹ ảnh hưởng thế nào đến nguy cơ ung thư ở mẹ?→Giảm nguy cơ ung thư tử cung và ung thư vú. - - 1.6. Chi phí ít hơn trẻ nuôi nhân tạo - Nuôi con bằng sữa mẹ có lợi ích kinh tế như thế nào?→Tiết kiệm chi phí, không cần đun nấu hay pha chế, tiết kiệm thời gian và công sức. - - 2. SỰ BÀI TIẾT SỮA - Sữa mẹ được bài tiết theo cơ chế nào?→Theo cơ chế phản xạ. - Khi trẻ bú, xung động cảm giác đi từ đâu tới đâu để kích thích sản xuất prolactin và oxytocin?→Từ núm vú lên não, tác động lên tuyến yên. - Vai trò của prolactin trong bài tiết sữa là gì?→Kích thích tế bào tiết sữa, phản xạ này gọi là phản xạ tạo sữa. - Thời điểm prolactin được sản xuất nhiều nhất là khi nào?→Vào ban đêm. - Tác dụng của prolactin đối với tâm lý và sinh lý bà mẹ là gì?→Làm bà mẹ thư giãn, buồn ngủ và ngăn cản sự rụng trứng. - Ý nghĩa của prolactin đối với kế hoạch hóa gia đình tự nhiên là gì?→Giúp bà mẹ chậm có thai sau sinh. - Vai trò của oxytocin trong bài tiết sữa là gì?→Làm co các cơ quanh tế bào tiết sữa, đẩy sữa từ nang sữa ra ống dẫn sữa (phản xạ phun sữa). - Tác dụng phụ sản của oxytocin sau đẻ là gì?→Co hồi tử cung và cầm máu sau đẻ. - Những yếu tố tâm lý ảnh hưởng đến phản xạ oxytocin như thế nào?→Tâm trạng hài lòng, yêu thương trẻ và tin tưởng giúp phản xạ oxytocin hoạt động tốt; lo lắng, nghi ngờ làm hạn chế phản xạ này. - - 3. CHẤT ỨC CHẾ TRONG SỮA MẸ - Cơ chế tự điều chỉnh sản xuất sữa trong vú diễn ra như thế nào?→Nếu vú bài tiết nhiều sữa mà trẻ không bú, chất ức chế sẽ ứ đọng, làm giảm sản xuất sữa; nếu sữa được bú ra thì sản xuất tiếp tục. - Tại sao cần vắt sữa nếu trẻ không bú được?→Để tránh tích tụ chất ức chế và duy trì sự sản xuất sữa. - Yếu tố quan trọng nhất quyết định lượng sữa mẹ là gì?→Động tác bú thường xuyên và đúng cách của trẻ. - Mối liên hệ giữa tần suất bú và lượng sữa tiết ra là gì?→Trẻ bú càng nhiều thì mẹ càng tiết nhiều sữa. - - 4. MỘT SỐ YẾU TỐ HỖ TRỢ CHO SỰ TIẾT SỮA - Tăng cân trung bình của người mẹ từ khi mang thai đến khi sinh là bao nhiêu?→Trung bình tăng khoảng 12 kg (3 tháng đầu tăng 1 kg, 3 tháng giữa tăng 5 kg, 3 tháng cuối tăng 6 kg). - Vai trò của ăn uống bổ sung trong thời kỳ mang thai và cho con bú là gì?→Đảm bảo sự phát triển bình thường của thai nhi và khả năng tiết nhiều sữa của mẹ. - Khẩu phần bổ sung chủ yếu trong chế độ ăn ở nước ta là gì?→Chủ yếu là gạo, nếu thiếu protein động vật thì thay bằng đậu đỗ, ăn thêm rau xanh và hoa quả chín để cung cấp vitamin A và chất sắt. - Một số món ăn cổ truyền có tác dụng hỗ trợ tiết sữa là gì?→Cháo chân giò, gạo nếp. - Những thực phẩm cần hạn chế khi cho con bú là gì?→Các loại gia vị vì gây mùi vị khó chịu khiến trẻ bú kém. - Khuyến nghị về uống nước và ăn hoa quả cho mẹ đang cho con bú là gì?→Nên uống thêm nước và ăn thêm hoa quả, nhất là vào mùa hè. - - 5. CÁCH CHO CON BÚ - Khi nào nên cho con bú lần đầu sau sinh?→Trong vòng nửa giờ sau đẻ, càng sớm càng tốt. - Lợi ích của việc cho con bú sớm sau sinh là gì?→Kích thích bài tiết sữa sớm và giúp trẻ bú được sữa non. - Số lần cho trẻ bú trong ngày nên là bao nhiêu?→Từ 8–10 lần/ngày, kể cả ban đêm. - Tư thế cho trẻ bú đúng là như thế nào?→Mẹ có thể ngồi hoặc nằm, bế trẻ áp sát lòng, đầu và thân trẻ thẳng, mẹ đỡ toàn bộ thân trẻ. - Cách ngậm vú đúng của trẻ khi bú là như thế nào?→Miệng trẻ mở rộng, ngậm sâu hết quầng đen vú mẹ, môi dưới hướng ra ngoài, cằm trẻ tì vào vú mẹ. - Thời gian cho mỗi bữa bú cần lưu ý điều gì?→Cho trẻ bú kiệt một bên vú rồi mới chuyển sang bên kia để trẻ nhận đủ sữa cuối giàu chất béo. - Thời gian cho trẻ bú hoàn toàn bằng sữa mẹ nên kéo dài bao lâu?→6 tháng đầu sau sinh. - Thời gian trung bình cho con bú kéo dài bao lâu?→Trung bình từ 18–24 tháng. - Có nên cai sữa khi trẻ đang bị bệnh không?→Không nên cai sữa khi trẻ bị bệnh, nhất là khi trẻ bị ỉa chảy. - Cách cai sữa hợp lý cho trẻ là gì?→Cai sữa từ từ để trẻ thích nghi với chế độ ăn mới. - Nếu mẹ bệnh hoặc trẻ ốm, trẻ đẻ thấp cân thì cho trẻ ăn sữa bằng cách nào?→Vắt sữa ra và cho trẻ ăn bằng thìa. - - 6. MỘT SỐ VẤN ĐỀ VỀ VÚ CÓ THỂ GẶP KHI NUÔI CON BẰNG SỮA MẸ - Tụt núm vú là gì?→Là tình trạng núm vú bị tụt sâu vào trong làm trẻ khó bú, không mút được sữa. - Xử trí tụt núm vú khi nuôi con bằng sữa mẹ như thế nào?→Khuyên mẹ tiếp tục cho con bú, kéo núm vú ra trước khi bú, sức mút của trẻ sẽ dần kéo núm vú ra ngoài. - Đau rát ở núm vú là gì?→Là tình trạng đau do núm vú rất nhạy cảm, khi trẻ ngậm bắt vú sai cách sẽ làm đau rát tăng lên, có thể gây cương tức vú và tiết sữa kém. - Cách xử trí đau rát núm vú khi nuôi con bằng sữa mẹ là gì?→Hướng dẫn trẻ ngậm đúng cách, ngậm hết quầng đen của vú mẹ. - Vú cương tức là gì?→Là tình trạng vú căng tức, có thể xảy ra bất kỳ lúc nào trong quá trình cho bú, thường gặp nhất trong tuần đầu sau sinh hoặc khi cai sữa. - Cách xử trí vú cương tức khi nuôi con bằng sữa mẹ là gì?→Cho trẻ bú đúng cách, trước bú đắp gạc ấm và xoa bóp nhẹ nhàng, sau bú đắp gạc lạnh để giảm phù nề, nếu trẻ không bú được thì vắt sữa bằng tay hoặc dùng bơm hút sữa. - Nứt đầu vú là gì?→Là hiện tượng nứt nẻ núm vú thường do ngậm bắt vú sai. - Cách xử trí nứt đầu vú khi nuôi con bằng sữa mẹ là gì?→Khuyến khích tiếp tục cho con bú, xoa một chút sữa mẹ lên núm vú sau mỗi lần bú, để hở đầu vú tiếp xúc với không khí vì sữa mẹ có đặc tính chống viêm và kháng khuẩn. - Tắc ống dẫn sữa và viêm vú là gì?→Là hậu quả của việc ngậm bắt vú sai gây tắc sữa hoặc viêm tại vú. - Cách xử trí tắc ống dẫn sữa và viêm vú khi nuôi con bằng sữa mẹ là gì?→Khuyến khích cho trẻ bú thường xuyên, tiếp tục cho bú vì sữa mẹ có tính kháng khuẩn, xoa bóp vú nhẹ trong khi bú, đắp gạc ấm giữa các bữa bú, nếu trẻ bú khó thì vắt sữa đổ thìa. -

  • 53

    9.5 Bệnh suy dinh dưỡng ở trẻ em......

    - 2. KHÁI NIỆM VỀ TÌNH TRẠNG DINH DƯỠNG - Suy dinh dưỡng được định nghĩa như thế nào?→Là tình trạng thiếu protein, năng lượng và vi chất dinh dưỡng, thường gặp ở trẻ dưới 5 tuổi, ảnh hưởng đến phát triển thể chất, tinh thần và vận động. - Suy dinh dưỡng thể nhẹ cân là gì?→Là tình trạng cân nặng của trẻ không đạt chuẩn theo tuổi, không phân biệt được thiếu dinh dưỡng hiện tại hay trong quá khứ. - Suy dinh dưỡng thể thấp còi là gì?→Là tình trạng thiếu dinh dưỡng kéo dài trong quá khứ làm trẻ có chiều cao thấp hơn chuẩn theo tuổi. - Suy dinh dưỡng thể gầy còm là gì?→Là tình trạng thiếu dinh dưỡng cấp tính khiến trẻ ngừng tăng cân hoặc tụt cân, chiều cao không đổi, thường gặp khi trẻ mắc nhiễm trùng cấp tính như tiêu chảy, nhiễm trùng hô hấp. - - 3.1.1. Nguyên nhân - Những sai lầm về phương pháp nuôi dưỡng dẫn đến suy dinh dưỡng là gì?→Nuôi nhân tạo bằng nước cháo, nước đường, bột loãng; cai sữa quá sớm; ăn bổ sung quá sớm hoặc quá muộn; bữa ăn bổ sung thiếu số lượng và chất lượng; kiêng khem không hợp lý khi trẻ bệnh. - Vai trò của bệnh lý nhiễm trùng trong gây suy dinh dưỡng là gì?→SDD và nhiễm trùng liên quan cộng hưởng: SDD làm trẻ dễ mắc bệnh nhiễm trùng, nhiễm trùng làm SDD nặng thêm, thường gặp trong nhiễm khuẩn hô hấp, tiêu chảy kéo dài, sởi. - Các bệnh không nhiễm trùng gây suy dinh dưỡng là gì?→Bệnh làm tăng chuyển hóa (cường giáp, sau phẫu thuật, chấn thương, bỏng), bệnh làm mất chất dinh dưỡng (hội chứng ruột ngắn, mất protein qua ruột, rò tiêu hóa, hội chứng thận hư, thẩm phân phúc mạc), bệnh mạn tính (suy thận mạn, bệnh gan mạn, suy tim nặng). - - 3.2. Các yếu tố thuận lợi - Các yếu tố thuận lợi làm tăng nguy cơ suy dinh dưỡng ở trẻ là gì?→Trẻ đẻ non, đẻ yếu, suy dinh dưỡng bào thai; dị tật bẩm sinh (sứt môi, hở hàm ếch, tim bẩm sinh); điều kiện kinh tế khó khăn; gia đình đông con; tập quán nuôi dưỡng lạc hậu; dịch vụ chăm sóc y tế kém. - - 3.3. Hậu quả của suy dinh dưỡng - Hậu quả lâu dài của suy dinh dưỡng đối với trẻ em là gì?→Ảnh hưởng đến phát triển trí tuệ, hành vi, khả năng học tập, vóc dáng, chiều cao, khả năng lao động và thu nhập ở tuổi trưởng thành, liên hệ lâu dài qua nhiều thế hệ. - - 4. CÁC CÁCH PHÂN LOẠI SUY DINH DƯỠNG - 4.1. Phân loại theo Gomez (1956) - Phân loại suy dinh dưỡng theo Gomez dựa trên tiêu chí nào?→Dựa trên cân nặng theo tuổi quy ra % so với cân nặng chuẩn. - Các mức phân loại suy dinh dưỡng theo Gomez là gì?→70–80% chuẩn: SDD độ 1; 60–70% chuẩn: SDD độ 2; dưới 60% chuẩn: SDD độ 3. - Ưu nhược điểm của phân loại theo Gomez là gì?→Ưu điểm: đơn giản; Nhược điểm: không phân biệt được suy dinh dưỡng cấp hay mạn tính. - - 4.2. Phân loại theo Welcome (1970) - Phân loại suy dinh dưỡng theo Welcome dựa trên tiêu chí nào?→Dựa vào cân nặng theo tuổi và triệu chứng phù. - Các mức phân loại suy dinh dưỡng theo Welcome là gì?→Cân nặng 60–80% và có phù: Kwashiorkor; 60–80% và không phù: SDD vừa và nặng; dưới 60% và có phù: Marasmus-Kwashiorkor; dưới 60% và không phù: Marasmus. - Ưu nhược điểm của phân loại theo Welcome là gì?→Ưu điểm: phân loại được các thể suy dinh dưỡng nặng; Nhược điểm: không phân biệt được suy dinh dưỡng cấp hay mạn tính. - - 4.3. Phân loại theo Waterlow (1972) - Phân loại suy dinh dưỡng theo Waterlow dựa trên tiêu chí nào?→Dựa vào cân nặng theo chiều cao và chiều cao theo tuổi. - Các mức phân loại suy dinh dưỡng theo Waterlow là gì?→Cân nặng theo chiều cao bình thường, chiều cao theo tuổi bình thường: Bình thường; cân nặng theo chiều cao thấp, chiều cao theo tuổi bình thường: SDD gầy còm; cân nặng theo chiều cao bình thường, chiều cao theo tuổi thấp: SDD còi cọc; cân nặng và chiều cao đều thấp: Gầy còm + còi cọc. - Ý nghĩa của các thể suy dinh dưỡng theo Waterlow là gì?→SDD gầy còm: biểu hiện cấp tính; SDD còi cọc: biểu hiện trong quá khứ; gầy còm + còi cọc: biểu hiện mạn tính. - Ưu điểm của phân loại theo Waterlow là gì?→Cho biết được suy dinh dưỡng cấp hay mạn tính. - - 4.4. Phân loại theo WHO (2006) - Phân loại suy dinh dưỡng theo WHO (2006) dựa trên những chỉ số nào?→Dựa vào cân nặng, chiều cao và tuổi của trẻ. - Các mức phân loại suy dinh dưỡng theo WHO là gì?→Cân nặng/tuổi Z-score < -2: SDD thể nhẹ cân; chiều cao/tuổi Z-score < -2: SDD thể thấp còi; cân nặng/chiều cao Z-score < -2: SDD thể gầy còm. - - 5. TRÍỆU CHỨNG CỦA CÁC THẺ SUY DINH DƯỠNG - 5.1. Triệu chứng lâm sàng - 5.1.1. Suy dinh dưỡng vừa - Biểu hiện mất lớp mỡ dưới da ở trẻ suy dinh dưỡng vừa là gì?→Mất lớp mỡ dưới da ở bụng, mông, chi. - Triệu chứng tiêu hóa ở trẻ suy dinh dưỡng vừa là gì?→Trẻ biếng ăn, rối loạn tiêu hóa từng đợt. - - 5.1.2. Suy dinh dưỡng nặng - a. SDD thể phù (Kwashiorkor) - Nguyên nhân chính gây suy dinh dưỡng thể phù (Kwashiorkor) là gì?→Do ăn quá nhiều bột (thừa glucid, thiếu lipid và đặc biệt thiếu protid trầm trọng). - Triệu chứng phù trong suy dinh dưỡng thể phù xuất hiện như thế nào?→Phù bắt đầu từ mặt và hai chi dưới, sau đó lan toàn thân, có thể có phù màng bụng, phù trắng, mềm, ấn lõm. - Nguyên nhân khiến mẹ dễ nhầm lẫn trẻ bị phù là trẻ béo tốt là gì?→Cân nặng chưa giảm, vòng cánh tay bình thường, nhưng trẻ kém chơi và có rối loạn tiêu hóa hoặc viêm phổi. - Biểu hiện rối loạn sắc tố da ở trẻ suy dinh dưỡng thể phù là gì?→Xuất hiện nốt đỏ ở bẹn, mông, chi, hậu môn, thâm đen, bong da để lại lớp da non, dễ nhiễm trùng, da loang lổ như da rắn. - Tình trạng lớp mỡ dưới da trong suy dinh dưỡng thể phù như thế nào?→Lớp mỡ dưới da còn nhưng không chắc. - Thay đổi ở gan trong suy dinh dưỡng thể phù là gì?→Gan thường to, chắc do thoái hóa mỡ và có thể dẫn đến suy gan. - Tình trạng bụng và tiêu hóa ở trẻ suy dinh dưỡng thể phù ra sao?→Chướng bụng, rối loạn tiêu hóa thường xuyên với phân nhầy mỡ. - Nguyên nhân gây rối loạn tiêu hóa trong suy dinh dưỡng thể phù là gì?→Teo niêm mạc ruột, giảm nếp nhăn ruột, giảm chức năng hấp thu và giảm men tiêu hóa do tụy teo. - Các dấu hiệu thiếu vitamin và vi chất dinh dưỡng trong suy dinh dưỡng thể phù là gì?→Thiếu vitamin nhóm A, B, D và vi chất như sắt, kẽm,… - - b. SDD thể teo đét (Marasmus) - Nguyên nhân gây suy dinh dưỡng thể teo đét (Marasmus) là gì?→Do đói thực sự, thiếu tất cả các chất dinh dưỡng. - Đặc điểm mất mỡ dưới da ở trẻ suy dinh dưỡng thể Marasmus là gì?→Mất hết mỡ dưới da ở mặt, mông, chi, mặt hốc hác, mắt trũng, da khô nhăn nheo như cụ già. - Hình ảnh lâm sàng của trẻ suy dinh dưỡng thể Marasmus là gì?→Gầy đét, da bọc xương, teo cơ mông, vai, má, cơ nhẽo ảnh hưởng vận động. - Biểu hiện thiếu vitamin và vi chất ở trẻ suy dinh dưỡng thể Marasmus là gì?→Có dấu hiệu thiếu vitamin nhóm A, B, D và vi chất dinh dưỡng, nhưng nhẹ hơn thể phù. - Tình trạng gan ở trẻ suy dinh dưỡng thể Marasmus như thế nào?→Gan không to. - Mức độ thiếu đạm, thiếu máu và thiếu vitamin K ở trẻ thể Marasmus như thế nào so với thể phù?→Thiếu nhẹ hơn thể phù. - Đặc điểm tiêu hóa ở trẻ suy dinh dưỡng thể Marasmus là gì?→Ít bị tiêu chảy hay rối loạn tiêu hóa, nên nếu được ăn uống đầy đủ sớm, trẻ hồi phục nhanh. - Tiên lượng của trẻ suy dinh dưỡng thể Marasmus như thế nào?→Tiên lượng tốt hơn thể phù. - - c. SDD thể phối hợp - Đặc điểm lâm sàng của suy dinh dưỡng thể phối hợp là gì?→Trẻ có phù nhưng cơ thể teo đét. - Triệu chứng tiêu hóa trong suy dinh dưỡng thể phối hợp là gì?→Rối loạn tiêu hóa thường xuyên. - Tình trạng bệnh của trẻ suy dinh dưỡng thể phối hợp như thế nào?→Trẻ có triệu chứng kết hợp của cả hai thể phù và teo đét. - - 5.2. Cận lâm sàng - 5.2.1. Xét nghiệm máu - Triệu chứng của thiếu máu nhược sắc, hồng cầu nhỏ là gì?→Hồng cầu, hemoglobin, hematocrit: giảm; Sắt huyết thanh, ferritin: giảm nhiều trong thể Kwashiorkor. - Biểu hiện của thiếu đạm trong xét nghiệm máu là gì?→Protid máu toàn phần: giảm nhẹ ở trẻ Marasmus, nặng ở thể Kwashiorkor; Albumin giảm rõ (Kwashiorkor); Tỷ lệ A/G: bình thường (Marasmus), bị đảo ngược (Kwashiorkor); Chỉ số White Head (acid amin không cần thiết/acid amin cần thiết): tăng cao ở thể Kwashiorkor (bình thường: 0,8 - 2). - Các xét nghiệm về rối loạn phân bố nước và điện giải là gì?→Điện giải đồ (K, Na), HCO3: thường giảm; Đường máu: giảm. - Thiếu vitamin và khoáng chất có ảnh hưởng gì?→Thiếu vitamin tan trong dầu, mỡ: A, D, E, K; Thiếu vitamin tan trong nước: acid folic, B12,…; Thiếu khoáng chất: đồng, kẽm, magie,… - Các xét nghiệm về thiếu men chuyển hóa là gì?→Phosphatase, esterase, amylase, lipase. - Các xét nghiệm về thiếu các tiền chất nội tiết là gì?→Cholinesterase. - Các thay đổi trong thành phần acid amin là gì?→Tăng loại không cần thiết: Glycin, alanine,…; Giảm các loại cần thiết: Tyrosin, lysine, tryptophan, methionine,… - Tổn thương hệ miễn dịch trong xét nghiệm là gì?→Miễn dịch tế bào: giảm; lympho T: giảm; Miễn dịch tại chỗ IgA tiết: giảm. - - 5.2.2. Rối loạn các thành phần khác - Biểu hiện của rối loạn trong nước tiểu là gì?→Có thể có albumin. - Biểu hiện của hội chứng kém hấp thu trong phân là gì?→Cặn dư phân: có thể có tinh bột, sợi cơ, hạt mỡ. - Biểu hiện của rối loạn chức năng tiêu hóa là gì?→Độ toan giảm, các men tiêu hóa giảm. - Chức năng gan có sự thay đổi gì trong suy dinh dưỡng?→Chức năng gan giảm, đặc biệt trong thể Kwashiorkor. - - 6. Điều Trị - 6.1. Suy dinh dưỡng vừa - Điều trị suy dinh dưỡng vừa có thể thực hiện ở đâu?→Điều trị tại nhà, tư vấn chế độ ăn và chăm sóc. - Chế độ ăn cho trẻ suy dinh dưỡng nên như thế nào?→Điều chỉnh chế độ ăn: hướng dẫn chế độ ăn bổ sung theo ô vuông thức ăn. - Khuyến khích việc nuôi con bằng sữa mẹ như thế nào?→Khuyến khích nuôi con bằng sữa mẹ, cho trẻ bú mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu và tiếp tục cho trẻ bú kéo dài từ 18 đến 24 tháng. - Biện pháp bổ sung dinh dưỡng cho trẻ suy dinh dưỡng là gì?→Bổ sung vi chất dinh dưỡng. - Điều trị suy dinh dưỡng cần thực hiện các biện pháp phòng ngừa nào?→Tẩy giun định kỳ; Tiêm chủng đầy đủ. - Cần làm gì để phát hiện và phòng ngừa các biến chứng trong suy dinh dưỡng?→Phát hiện sớm và phòng các biến chứng để xử trí và kịp thời. - Cần theo dõi tình trạng dinh dưỡng của trẻ như thế nào?→Theo dõi cân nặng hàng tuần, hàng tháng. - - 6.2. Suy dinh dưỡng nặng - Điều trị suy dinh dưỡng nặng gồm mấy giai đoạn?→Gồm 2 giai đoạn: giai đoạn ổn định và giai đoạn hồi phục. - Điều trị giai đoạn ổn định trong ngày 1-2 gồm những bước nào?→Hạ glucose máu, hạ nhiệt độ, xử trí mất nước, điều chỉnh rối loạn điện giải, điều trị nhiễm trùng, bổ sung yếu tố vi lượng không có sắt, bắt đầu cho ăn. - Điều trị giai đoạn ổn định trong ngày 3-7 gồm những bước nào?→Tiếp tục xử lý nhiễm trùng, duy trì bổ sung vi lượng, tiếp tục cho ăn. - Điều trị giai đoạn hồi phục từ tuần 2-6 gồm những bước nào?→Bổ sung sắt, chế độ dinh dưỡng bắt kịp tăng trưởng, kích thích giác quan, theo dõi lâu dài. - 6.2.1. Hạ đường huyết - Nguy cơ hạ đường huyết trong suy dinh dưỡng nặng có đặc điểm gì?→Tất cả trẻ suy dinh dưỡng nặng đều có nguy cơ hạ đường huyết, cần nhập viện ngay. - Xử trí ban đầu khi nghi ngờ hạ đường huyết là gì?→Cho uống 50ml glucose 10% hoặc dung dịch sucrose (1 thìa cà phê đường + 3,5 thìa canh nước). - Biện pháp phòng hạ đường huyết tái phát là gì?→Cho ăn sớm, ăn 2 giờ/lần cả ngày và đêm. - Liều tiêm tĩnh mạch glucose 10% theo cân nặng là bao nhiêu?→5ml/kg dung dịch glucose 10% tiêm tĩnh mạch chậm. - Xử trí tiếp theo nếu glucose <3 mmol/l hoặc trẻ lơ mơ là gì?→Cho lại liệu trình glucose một lần nữa. - Thời điểm kiểm tra lại đường huyết sau điều trị là khi nào?→Sau 30 phút. - 6.2.3. Mất nước - Chẩn đoán→Cần xem tất cả trẻ có tiêu chảy và tiểu ít là có dấu hiệu mất nước. - Điều trị→Bù dịch chậm bằng đường uống hoặc sonde dạ dày với dung dịch ReSoMal (5ml/kg trong 2 giờ đầu, sau đó 5-10ml/kg/giờ trong 4-10 giờ tiếp theo). - Trường hợp sốc→Cần bù dịch bằng đường tĩnh mạch (15ml/kg/giờ) với dung dịch Ringer lactat và glucose 5%. - Theo dõi→Đo mạch, nhịp thở mỗi 5-10 phút, xử trí kịp thời nếu có dấu hiệu quá tải dịch. - - 6.2.4. Rối loạn điện giải - Những rối loạn điện giải thường gặp ở trẻ SDD nặng là gì?→Giảm kali và magie. - Chỉ định bổ sung kali ở trẻ suy dinh dưỡng nặng là gì?→3-4 mmol/kg/ngày. - Chỉ định bổ sung magie ở trẻ suy dinh dưỡng nặng là gì?→0,4-0,6 mmol/kg/ngày. - 6.2.5. Nhiễm trùng - Đặc điểm nhiễm trùng ở trẻ SDD nặng là gì?→Coi tất cả trẻ đều có nhiễm trùng, cần điều trị ngay. - 6.2.6. Yếu tố vi lượng - Tại sao tất cả trẻ suy dinh dưỡng nặng đều thiếu vitamin và khoáng chất?→Vì suy dinh dưỡng nặng làm cơ thể không có đủ dưỡng chất cần thiết. - Khi nào nên bổ sung sắt cho trẻ?→Không nên bổ sung sắt ngay từ đầu, đợi đến khi trẻ tăng cân, ăn ngon miệng (thường ở tuần thứ 2). - Tại sao không bổ sung sắt ngay từ đầu?→Vì bổ sung sắt sớm có thể làm tình trạng nhiễm trùng nặng lên. - Những yếu tố vi lượng nào cần bổ sung cho trẻ suy dinh dưỡng?→Acid folic (Ngày đầu 5mg, sau đó 1mg/ngày), Kẽm (2mg/kg/ngày), Đồng (0,3mg/kg/ngày), Sulfat sắt (3mg/kg/ngày khi đã tăng cân). - Chỉ định bổ sung vitamin A cho trẻ suy dinh dưỡng nặng là gì?→Một liều duy nhất nếu không tổn thương mắt; ba liều nếu có tổn thương mắt. - Liều vitamin A cho trẻ chưa có tổn thương mắt là bao nhiêu?→Trẻ <6 tháng: 50.000 IU, 6-12 tháng: 100.000 IU, >12 tháng: 200.000 IU. - Liều vitamin A cho trẻ có tổn thương mắt là bao nhiêu?→Trẻ <1 tuổi (Ngày đầu 100.000 IU, ngày hai 100.000 IU, sau hai tuần 100.000 IU), Trẻ >1 tuổi (Ngày đầu 200.000 IU, ngày hai 200.000 IU, sau hai tuần 200.000 IU). - - 6.2.7. Bắt đầu cho ăn lại - Khi nào nên cho ăn lại trẻ suy dinh dưỡng?→Nên cho ăn lại từng bước, bắt đầu từ từ với số lượng tăng dần. - Những nguyên tắc nào cần lưu ý khi cho ăn lại trẻ?→Tiếp tục cho trẻ bú mẹ nếu trẻ còn bú, cho ăn từ từ với nồng độ thẩm thấu và lactose thấp. - Lượng năng lượng trong ngày đầu cho trẻ ăn lại là bao nhiêu?→75 Kcal/kg/ngày và tăng dần lên 100 Kcal/kg/ngày vào cuối tuần đầu. - Khi nào nên cho ăn qua sonde dạ dày?→Khi trẻ ăn < 80% lượng thức ăn trong 2 bữa liên tiếp. - Lượng dịch cần cho trẻ trong ngày là bao nhiêu?→130ml/kg/ngày (100ml/kg/ngày nếu trẻ có phù nặng). - - 6.2.8. Chế độ dinh dưỡng để bắt kịp tăng trưởng - Khi nào trẻ được coi là đã chuyển sang giai đoạn hồi phục?→Khi trẻ có cảm giác ngon miệng, không có dấu hiệu hạ đường huyết và hết phù. - Lượng thức ăn mỗi lần cho trẻ ăn là bao nhiêu?→Tăng mỗi lần ăn 10ml cho đến khi trẻ ăn hết phần thức ăn. - Mức năng lượng cần đạt khi chuyển sang giai đoạn hồi phục là bao nhiêu?→150-200 Kcal/kg/ngày. - Số bữa ăn trong ngày là bao nhiêu?→Ban đầu 8 bữa/ngày, sau đó 5-6 bữa/ngày. - Nếu trẻ còn bú mẹ, khi nào nên cho bú?→Cho bú trước khi ăn. - Làm thế nào để khuyến khích trẻ ăn?→Khuyến khích trẻ ăn mà không ép ăn. - Cách theo dõi sự tăng cân của trẻ trong giai đoạn này là gì?→Theo dõi cân nặng của trẻ mỗi 3 ngày. - Các mức tăng cân của trẻ là như thế nào?→Tăng cân kém (<5g/kg/ngày), Tăng cân trung bình (5-10g/kg/ngày), Tăng cân tốt (>10g/kg/ngày). - - 6.2.10. Theo dõi lâu dài - Sau khi trẻ ra viện, cần làm gì để theo dõi?→Cần theo dõi cân nặng hàng tuần cho đến khi trẻ hồi phục hoàn toàn. - Khi nào cần nhập viện lại trẻ sau khi ra viện?→Nếu trẻ không tăng cân sau 2 tuần, sụt cân, mất cảm giác ngon miệng hoặc có phù, trẻ cần được nhập viện. - Tần suất khám lại trẻ là bao lâu?→Khám lại sau 1 tuần đến 1 tháng/lần. - - 6.3. Suy dinh dưỡng cấp nặng (ở trẻ dưới 6 tháng) - Suy dinh dưỡng cấp nặng ở trẻ dưới 6 tháng có phổ biến không?→Ít gặp hơn so với trẻ lớn. - Trẻ dưới 6 tháng bị suy dinh dưỡng cấp nặng cần nhập viện khi có những dấu hiệu nào?→Dấu hiệu nguy hiểm toàn thân hoặc các biểu hiện lâm sàng nặng như ở trẻ trên 6 tháng tuổi, cân nặng giảm hoặc không tăng cân, bú mẹ không hiệu quả, phù 2 chân, không có người chăm sóc. - Những biện pháp cần thực hiện khi trẻ dưới 6 tháng bị suy dinh dưỡng cấp nặng là gì?→Cho trẻ nhập viện, cho kháng sinh đường tĩnh mạch, cho trẻ bú sữa mẹ hoàn toàn hoặc sữa công thức nếu không thể, đảm bảo vệ sinh. - Trong giai đoạn hồi phục, có thể áp dụng nguyên tắc gì cho trẻ dưới 6 tháng?→Có thể áp dụng những nguyên tắc cơ bản như cho trẻ lớn. - - 7. PHÒNG BỆNH - Bà mẹ cần tăng cân như thế nào trong thời kỳ mang thai?→Tăng trung bình từ 10–12 kg (7 kg cho thai phát triển, 5 kg dự trữ cho sự tiết sữa).

  • 54

    9.6 Bệnh còi xương dinh dưỡng ở trẻ em ...

    - Còi xương dinh dưỡng được định nghĩa là gì?→Là bệnh lý của xương gây ra bởi sự suy giảm khoáng hóa trong quá trình phát triển do thiếu vitamin D và/hoặc lượng calci đưa vào thấp. - Đối tượng nào thường mắc còi xương dinh dưỡng?→Trẻ dưới 3 tuổi, đặc biệt ở nhóm tuổi 13–18 tháng khi hệ xương đang phát triển mạnh. - 2. CHUYỂN HÓA CỦA VITAMIN D TRONG CƠ THỂ - Vitamin D bao gồm những hợp chất nào?→Là nhóm các hợp chất sterol từ D₂ đến D₇, trong đó D₂ và D₃ có hoạt tính mạnh nhất. - 2.2. Nguồn cung cấp vitamin D - Cơ thể được cung cấp vitamin D từ những nguồn nào?→Từ nguồn nội sinh (qua da) và nguồn ngoại sinh (thức ăn). - - 2.2.1. Nguồn nội sinh - Vitamin D nội sinh được tổng hợp từ chất nào trong da?→Từ 7-dehydrocholesterol dưới tác dụng tia cực tím ánh sáng mặt trời thành vitamin D₃ (cholecalciferol). - Nguồn nội sinh chiếm tỷ lệ bao nhiêu trong nhu cầu vitamin D cơ thể?→Chiếm khoảng 90% nhu cầu vitamin D của cơ thể. - Khi tiếp xúc đủ ánh sáng, cơ thể tổng hợp được bao nhiêu vitamin D₃ mỗi ngày?→Khoảng 400–800 đơn vị D₃/ngày. - Quá trình tổng hợp vitamin D₃ từ 7-dehydrocholesterol diễn ra như thế nào?→Tia cực tím của mặt trời tác động lên 7-dehydrocholesterol ↔ chuyển thành vitamin D₃. - - 2.2.2. Nguồn ngoại sinh (Từ thức ăn) - Vitamin D₃ có nguồn gốc động vật được tìm thấy nhiều ở đâu?→Trong gan cá, trứng, sữa. - Hàm lượng vitamin D₃ trong 1 lít sữa mẹ là bao nhiêu?→Khoảng 40 đơn vị vitamin D₃. - Hàm lượng vitamin D₃ trong 100g trứng là bao nhiêu?→Khoảng 130 đơn vị vitamin D₃. - Vitamin D₂ có nguồn gốc thực vật được tìm thấy nhiều ở đâu?→Trong các loại nấm (ergosterol trong nấm dưới tác dụng tia cực tím chuyển thành ergocalciferol). - - 2.3. Nhu cầu vitamin D của cơ thể - Nhu cầu vitamin D của cơ thể thay đổi dựa trên yếu tố nào?→Thay đổi theo lứa tuổi theo khuyến nghị của Viện nghiên cứu Y học Hoa Kỳ (IOM, 2011) và Viện Dinh dưỡng Quốc gia. - - Bảng 9.21. Nhu cầu khuyến nghị vitamin D (IU/ngày) - Nhu cầu khuyến nghị và giới hạn tiêu thụ tối đa vitamin D cho trẻ 0–5 tháng tuổi là bao nhiêu?→400 IU/ngày và tối đa 1000 IU/ngày. - Nhu cầu khuyến nghị và giới hạn tiêu thụ tối đa vitamin D cho trẻ 6–8 tháng tuổi là bao nhiêu?→400 IU/ngày và tối đa 1500 IU/ngày. - Nhu cầu khuyến nghị và giới hạn tiêu thụ tối đa vitamin D cho trẻ 9–11 tháng tuổi là bao nhiêu?→400 IU/ngày và tối đa 1500 IU/ngày. - Nhu cầu khuyến nghị và giới hạn tiêu thụ tối đa vitamin D cho trẻ 1–2 tuổi là bao nhiêu?→600 IU/ngày và tối đa 2500 IU/ngày. - Nhu cầu khuyến nghị và giới hạn tiêu thụ tối đa vitamin D cho trẻ 6–7 tuổi là bao nhiêu?→600 IU/ngày và tối đa 3000 IU/ngày. - Nhu cầu khuyến nghị và giới hạn tiêu thụ tối đa vitamin D cho trẻ 8–9 tuổi là bao nhiêu?→600 IU/ngày và tối đa 3000 IU/ngày. - Nhu cầu khuyến nghị và giới hạn tiêu thụ tối đa vitamin D cho trẻ 10–11 tuổi là bao nhiêu?→600 IU/ngày và tối đa 4000 IU/ngày. - Nhu cầu khuyến nghị và giới hạn tiêu thụ tối đa vitamin D cho trẻ 12–14 tuổi là bao nhiêu?→600 IU/ngày và tối đa 4000 IU/ngày. - Nhu cầu khuyến nghị và giới hạn tiêu thụ tối đa vitamin D cho trẻ 15–19 tuổi là bao nhiêu?→600 IU/ngày và tối đa 4000 IU/ngày. - - 2.4. Vai trò của vitamin D - 2.4.1. Tại ruột - 1,25 (OH)₂ D có vai trò gì tại ruột?→Kích thích hấp thu calci và phospho do tăng tổng hợp protein vận chuyển calci tại diềm bàn chải tế bào biểu mô ruột. - 1,25 (OH)₂ D ảnh hưởng đến calci ATPase như thế nào?→Làm tăng tạo calci ATPase tại diềm bàn chải của niêm mạc ruột. - - 2.4.2. Tại xương - Vai trò của 1,25 (OH)₂ D tại xương là gì?→Tăng cường tạo khuôn xương bằng cách tăng hoạt tính DNA trong nguyên bào xương, thúc đẩy vận chuyển và lắng đọng calci vào khuôn xương, duy trì cân bằng calci máu. - - 2.4.3. Tại thận - 1,25 (OH)₂ D có vai trò gì tại thận?→Kích thích tái hấp thu calci và phospho tại thận dưới ảnh hưởng của hormon cận giáp. - - Vitamin D được chuyển hóa ở gan như thế nào?→Được hydroxyl hóa tại vị trí C5 dưới tác dụng của men hydroxylase thành 25(OH)D. - Vai trò của thận trong chuyển hóa vitamin D là gì?→25(OH)D được vận chuyển đến thận để hydroxyl hóa ở vị trí C1 thành 1,25(OH)₂D dưới tác dụng của 1,25 hydroxylase. - 1,25(OH)₂D là dạng vitamin D như thế nào?→Là dạng hoạt tính sinh học của vitamin D. - 3. NGUYÊN NHÂN, CÁC YẾU TỐ NGUY CƠ - 3.1.1. Giảm tổng hợp vitamin D (chủ yếu do thiếu ánh sáng mặt trời) - Yếu tố chủng tộc nào làm tăng nguy cơ còi xương?→Trẻ da sẫm màu dễ mắc còi xương hơn trẻ da trắng (khả năng tổng hợp vitamin D chỉ bằng 40%). - Những tập quán, tôn giáo nào làm tăng nguy cơ còi xương?→Tập quán kiêng khem sau sinh, để trẻ nằm buồng kín tối; mẹ kiêng cữ quá mức khi mang thai và cho con bú. - Những yếu tố môi trường sống nào làm giảm tổng hợp vitamin D?→Trẻ sinh vào mùa đông, sống ở vùng núi cao nhiều sương mù, khí hậu ôn đới-hàn đới ít ánh nắng hoặc nắng không kéo dài. - Các yếu tố ô nhiễm môi trường nào làm giảm tổng hợp vitamin D?→Trẻ sống ở khu công nghiệp nhiều bụi, nhà ở chật chội, ô nhiễm không khí giảm bức xạ tia cực tím. - Việc sử dụng kem chống nắng có ảnh hưởng như thế nào đến tổng hợp vitamin D?→Một số loại kem chống nắng ngăn cản tia UV, làm giảm tổng hợp vitamin D. - - 3.1.2. Cung cấp thiếu (do chế độ ăn) - Các yếu tố về chế độ ăn nào dẫn đến cung cấp thiếu vitamin D?→Thiếu sữa mẹ, nuôi bằng sữa công thức, không bổ sung vitamin D trong thời kỳ bú mẹ (đặc biệt trẻ <6 tháng). - Chế độ ăn thiếu dưỡng chất nào gây cản trở hấp thu vitamin D và calci?→Chế độ ăn thiếu dầu mỡ hoặc ăn bột quá nhiều (acid phytic trong bột gạo cản trở hấp thu calci). - - 3.2. Yếu tố nguy cơ - Độ tuổi nào dễ bị còi xương?→Trẻ dưới 1 tuổi (do hệ xương phát triển mạnh nhất). - Những đối tượng trẻ nào có nguy cơ cao bị còi xương?→Trẻ đẻ non, thấp cân, suy dinh dưỡng, sinh đôi (tích lũy dự trữ kém, tốc độ phát triển nhanh). - Trẻ béo phì có nguy cơ còi xương vì lý do gì?→Vì nhu cầu vitamin D cao hơn trẻ bình thường. - Các loại bệnh tật nào làm tăng nguy cơ còi xương?→Bệnh nhiễm khuẩn (viêm phổi, tiêu chảy kéo dài), bệnh mạn tính (tắc mật, suy gan, suy thận mạn, bệnh Celiac, bệnh Crohn, hội chứng kém hấp thu, rối loạn chuyển hóa bẩm sinh, bệnh tụy ngoại tiết, sau phẫu thuật cắt ruột). - Thuốc nào làm gia tăng nguy cơ thiếu vitamin D ở trẻ?→Thuốc chống động kinh, thuốc kháng virus HIV, thuốc chống nấm (do thúc đẩy giáng hóa 25(OH)D và 1,25(OH)2D). - Thiếu hụt dinh dưỡng của mẹ trong thời kỳ nào làm tăng nguy cơ còi xương ở trẻ?→Thiếu vitamin D trong thời gian mang thai và cho con bú. - Tóm lại căn nguyên và bệnh sinh của còi xương thiếu vitamin D như thế nào?→Khá phức tạp và có sự phối hợp của nhiều yếu tố. - - 4.1. Triệu chứng lâm sàng - 4.1.1. Các biểu hiện thần kinh thực vật - Các biểu hiện thần kinh thực vật trong còi xương xuất hiện vào giai đoạn nào và do nguyên nhân gì?→Xuất hiện sớm nhất, rõ ở thể cấp tính, do giảm phospho máu gây yếu cơ và khó chịu. - Trẻ còi xương có biểu hiện gì về tâm thần kinh?→Kích thích, quấy khóc, khó ngủ, hay giật mình (do đau cơ và xương). - Hiện tượng ra mồ hôi trong còi xương có đặc điểm gì?→Ra mồ hôi nhiều ngay cả khi trời mát, rõ rệt vào ban đêm (mồ hôi trộm). - Hậu quả của các biểu hiện thần kinh thực vật trong còi xương là gì?→Rụng tóc gáy (hói gáy, chiếu liếm, vành khăn), nổi mụn ngứa ở lưng và ngực. - Các biểu hiện của hạ calci máu trong còi xương cấp tính là gì?→Thở rít thanh quản, cơn khóc lặng, nôn trớ, nấc khi ăn, nặng có thể co giật. - - 4.1.2. Các biểu hiện ở xương, cơ và dây chằng - Các biểu hiện ở xương sọ trong còi xương là gì?→Mềm xương sọ, thóp rộng, bờ thóp mềm, chậm liền, bướu trán, bướu đỉnh làm đầu to, biến dạng xương hàm, hẹp hàm, răng mọc lộn xộn, mọc chậm, men răng xấu, dễ sâu răng. - Các biểu hiện ở xương lồng ngực trong còi xương là gì?→Chuỗi hạt sườn (phì đại nơi nối sụn-xương), lồng ngực gà, lồng ngực hình chuông, rãnh Filatop-Harrison dưới vú chếch ra hai bên. - Các biểu hiện ở xương dài trong còi xương là gì?→Đầu xương to bè, hình thành vòng cổ tay, cổ chân; cong xương chi dưới thành chân vòng kiềng, hình chữ X hoặc chữ O. - Các biểu hiện ở cột sống trong còi xương là gì?→Có thể bị gù hoặc vẹo cột sống. - Biểu hiện ở xương chậu trong còi xương là gì?→Biến dạng hẹp khung chậu. - Biểu hiện ở cơ và dây chằng trong còi xương là gì?→Yếu cơ, dây chằng lỏng lẻo. - - 4.1.3. Trẻ chậm phát triển vận động - Vì sao trẻ bị còi xương lại chậm phát triển vận động?→Do giảm trương lực cơ và lỏng lẻo dây chằng. - Các dấu hiệu chậm phát triển vận động do còi xương là gì?→Trẻ chậm biết lẫy, chậm biết bò, chậm biết đi. - - 4.1.4. Các biểu hiện khác - Biểu hiện thiếu máu trong còi xương nặng là gì?→Thiếu máu thiếu sắt, gan lách to (thiếu máu Von Jack Hayem Luzet). - Biến dạng lồng ngực do còi xương nặng có thể gây ra hậu quả gì?→Gây khó thở, dễ dẫn đến suy hô hấp khi viêm phổi. - Các bệnh cơ liên quan đến hạ calci máu trong còi xương nặng là gì?→Suy tim, loạn nhịp tim, ngừng tim. - Còi xương nặng có thể gây ra biến chứng thần kinh nào?→Tăng áp lực nội sọ. - - 4.2. Cận lâm sàng - 4.2.1. Biến đổi sinh hóa máu - Phosphatase kiềm biến đổi như thế nào trong bệnh còi xương?→Tăng (biểu hiện sớm), bình thường 100-300 UI/L. - Định lượng 25OHD huyết thanh thay đổi như thế nào trong bệnh còi xương?→Thiếu khi < 30 nmol/L (bình thường > 50 nmol/L; 1 ng/mL = 2,5 nmol/L). - Calci máu có thay đổi như thế nào trong bệnh còi xương?→Bình thường hoặc giảm. - Phospho máu có thay đổi như thế nào trong bệnh còi xương?→Bình thường hoặc giảm nhẹ < 4 mg/dL. - PTH huyết thanh thay đổi như thế nào trong bệnh còi xương?→Tăng. - Công thức máu có thay đổi như thế nào trong bệnh còi xương?→Thiếu máu nhược sắc. - - 4.2.2. Biến đổi trong nước tiểu - Calci niệu thay đổi như thế nào trong bệnh còi xương?→Giảm. - Phospho niệu thay đổi như thế nào trong bệnh còi xương?→Tăng cao. - Acid amin niệu thay đổi như thế nào trong bệnh còi xương?→Tăng (do cường cận giáp nặng, PTH tăng cao). - - 4.2.3. Biến đổi Xquang xương - Các bất thường chung trên Xquang xương trong bệnh còi xương là gì?→Các đầu xương to bè, đường cốt hóa nham nhở, thân xương mất chất vôi, loãng xương, có thể gãy xương, điểm cốt hóa muộn, xương lồng ngực hình “nút chai”. - Các biến đổi Xquang ở xương chi trong bệnh còi xương là gì?→Đầu xương to bè, đường cốt hóa nham nhở, thân xương giảm tỷ trọng, loãng xương, có thể thấy gãy xương, điểm cốt hóa chậm. - - 5. CHẨN ĐOÁN - 5.1. Chẩn đoán xác định - Các yếu tố cần dựa vào để chẩn đoán xác định bệnh còi xương là gì?→Dựa trên bệnh sử, thăm khám lâm sàng, xét nghiệm hóa sinh và chụp Xquang xương. - Các dấu hiệu trong giai đoạn sớm của bệnh còi xương là gì?→Dấu hiệu thần kinh, thực vật, phosphatase kiềm tăng. - Các dấu hiệu trong giai đoạn toàn phát của bệnh còi xương là gì?→Triệu chứng lâm sàng của còi xương, 25OHD không đủ (30-50 nmol/L) hoặc thiếu (< 30 nmol/L), có biến đổi xương trên Xquang. - - 5.2. Chẩn đoán phân biệt - Bệnh còi xương kháng vitamin D phân biệt với còi xương thường bằng đặc điểm nào?→Bệnh xuất hiện muộn, điều trị vitamin D không hiệu quả, biến dạng xương nặng, một số trường hợp có tính chất gia đình. - Các nguyên nhân gây còi xương thứ phát cần phân biệt là gì?→Bệnh ống thận mạn tính, bệnh hệ tiêu hóa như tắc mật, kém hấp thu. - Một số bệnh xương cần phân biệt với còi xương là gì?→Mềm xương bẩm sinh, loạn sản sụn, bệnh Porak-Durant. - - 6. ĐIỀU TRỊ - 6.1. Điều trị bằng thuốc (vitamin D và calci) - 6.1.1. Liều lượng - Liều điều trị vitamin D hàng ngày, liều duy nhất và liều duy trì cho trẻ < 3 tháng là bao nhiêu?→2.000 IU/ngày trong 90 ngày, không quy định liều duy nhất, liều duy trì 400 IU/ngày. - Liều điều trị vitamin D hàng ngày, liều duy nhất và liều duy trì cho trẻ 3-12 tháng là bao nhiêu?→2.000 IU/ngày trong 90 ngày, liều duy nhất 50.000 IU, liều duy trì 400 IU/ngày. - Liều điều trị vitamin D hàng ngày, liều duy nhất và liều duy trì cho trẻ > 12 tháng - 12 tuổi là bao nhiêu?→3.000-6.000 IU/ngày trong 90 ngày, liều duy nhất 150.000 IU, liều duy trì 600 IU/ngày. - Liều điều trị vitamin D hàng ngày, liều duy nhất và liều duy trì cho trẻ > 12 tuổi là bao nhiêu?→6.000 IU/ngày trong 90 ngày, liều duy nhất 300.000 IU, liều duy trì 600 IU/ngày. - Nhu cầu bổ sung calci nguyên tố tối thiểu hàng ngày trong thời gian điều trị là bao nhiêu?→Ít nhất 500 mg/ngày (qua chế độ ăn hoặc bổ sung). - - 6.1.2. Đường dùng thuốc và thời gian điều trị thích hợp - Đường dùng vitamin D được khuyến cáo là gì?→Đường uống giúp khôi phục nồng độ 25OHD nhanh hơn so với đường tiêm. - Hiệu quả giữa vitamin D2 và D3 trong điều trị hàng ngày và dùng liều cao đơn liều như thế nào?→D2 và D3 hiệu quả tương đương khi dùng hàng ngày, nhưng D3 hiệu quả hơn khi dùng liều cao đơn liều do thời gian bán hủy dài hơn. - Thời gian tối thiểu điều trị vitamin D và việc cần làm sau điều trị là gì?→Tối thiểu 12 tuần (3 tháng), sau đó đánh giá lại đáp ứng điều trị vì một số trẻ cần điều trị lâu hơn. - - 7. PHÒNG BỆNH - 7.1. Cho mẹ - Các biện pháp phòng bệnh cho mẹ trong thai kỳ và cho con bú là gì?→Dinh dưỡng đầy đủ, bổ sung vitamin D 600 IU/ngày qua chế độ ăn hoặc bổ sung, bổ sung calci theo nhu cầu. - - 7.2. Cho con - Các biện pháp phòng bệnh cho trẻ liên quan đến dinh dưỡng và chăm sóc là gì?→Nuôi con bằng sữa mẹ, ăn bổ sung đúng cách theo ô vuông thức ăn, chế độ ăn đủ dầu mỡ, cho trẻ tắm nắng từ tuần thứ 2 sau sinh, tránh nằm phòng kín thiếu ánh sáng. - Cách phòng thiếu vitamin D ở trẻ đủ tháng, trẻ đẻ non, thấp cân, sinh mùa đông và liều bổ sung là gì?→Trẻ đủ tháng uống vitamin D từ tuần thứ 2 sau đẻ, trẻ đẻ non, thấp cân, sinh mùa đông bổ sung ngay sau sinh; liều 0-12 tháng: 400 IU/ngày, trên 12 tháng: 600 IU/ngày. - Liều bổ sung calci cho trẻ 0-6 tháng, 6-12 tháng và trên 12 tháng là bao nhiêu?→0-6 tháng: 200 mg/ngày, 6-12 tháng: 260 mg/ngày, trên 12 tháng: >500 mg/ngày. -

  • 55

    Chương 10. NỘI TIẾT - CHUYỂN HÓA.. 10.1 Bướu cổ đơn thuần ở trẻ em

    x

  • 56

    10.2 Cường giáp trạng ở trẻ em.......

    x

  • 57

    10.3 Suy giáp trạng bẩm sinh ............

    x

  • 58

    10.4 Đái tháo nhạt ở trẻ em (Diabetes insipidus) ..

    x

  • 59

    10.5 Đái tháo đường ở trẻ em .......

    x

  • 60

    10.6 Tăng sản thượng thận bẩm sinh

    x

  • 61

    Chương 11. THẦN KINH ....... 11.1 Đặc điểm hệ thần kinh trẻ em ...

    Có bao nhiêu đôi dây thần kinh sống?→31 đôi dây thần kinh sống. Dây thần kinh sống cổ có bao nhiêu đôi?→8 đôi dây thần kinh sống cổ. Dây thần kinh sống ngực có bao nhiêu đôi?→12 đôi dây thần kinh sống ngực. Dây thần kinh sống thắt lưng có bao nhiêu đôi?→5 đôi dây thần kinh sống thắt lưng. Dây thần kinh sống cùng có bao nhiêu đôi?→5 đôi dây thần kinh sống cùng. Dây thần kinh sống cụt có bao nhiêu đôi?→1 đôi dây thần kinh sống cụt. Hệ thần kinh được hình thành từ đâu và vào thời điểm nào?→Được hình thành rất sớm từ tuần thứ 2 thời kỳ phôi từ lớp ngoại bì. Sự phát triển quan trọng nhất của hệ thần kinh là gì?→Là sự myelin hóa và các biến đổi ở vỏ não. Sự myelin hóa hệ thần kinh bắt đầu từ khi nào?→Bắt đầu từ tháng thứ 4 của thời kỳ phôi thai. Các dây thần kinh của bó tháp được bọc myelin khi nào?→Bắt đầu từ 6 tháng tuổi và hoàn chỉnh khi trẻ 4 tuổi. Não sơ sinh có đặc điểm gì về rãnh và thùy?→Đã có đủ các rãnh và thùy giống người lớn về số lượng nhưng khác về tính chất. Bề mặt não trẻ mấy tháng tuổi giống người lớn?→Bề mặt não trẻ 6 tháng tuổi hoàn toàn giống người lớn. Trọng lượng não người lớn trung bình là bao nhiêu?→Khoảng 1400 gam. Não trẻ sơ sinh so với trọng lượng cơ thể ra sao?→Lớn hơn so với não người lớn. Não trẻ 9 tuổi nặng khoảng bao nhiêu gam?→Khoảng 1400 gam. Chu vi vòng đầu trẻ mới sinh là bao nhiêu?→31 - 34 cm. Tốc độ tăng chu vi vòng đầu từ 1-3 tháng tuổi là bao nhiêu?→Tăng 2 - 3 cm/tháng. Tốc độ tăng chu vi vòng đầu từ 4-6 tháng tuổi là bao nhiêu?→Tăng 1 cm/tháng. Tốc độ tăng chu vi vòng đầu từ 6-9 tháng tuổi là bao nhiêu?→Tăng 0,5 cm/tháng. Chu vi vòng đầu trung bình của trẻ 12 tháng tuổi là bao nhiêu?→Khoảng 45 - 47 cm. Chu vi vòng đầu trung bình của trẻ 15 tuổi là bao nhiêu?→Khoảng 52 cm. Khi nào các tế bào vỏ não biệt hóa hoàn toàn?→Đến khoảng 8 tuổi. Hệ thống mao mạch ở não trẻ sơ sinh có đặc điểm gì?→Phát triển mạnh, thành mạch máu mỏng và kém bền vững. Áp lực động mạch não bình thường là bao nhiêu?→Từ 50 - 150 mmHg. Nhu cầu tiêu thụ oxy của não trẻ so với não người lớn như thế nào?→Lớn hơn; lưu lượng máu não và tiêu thụ oxy ở trẻ 6 tháng khoảng 5,2 ml/100 gam não so với 3,3 ml/100 gam não ở người lớn. Não trẻ dưới 2 tuổi có thành phần hóa học khác não người lớn ra sao?→Chứa nhiều nước, nhiều protid và ít lipid hơn so với não người lớn. 1.2. Tiểu não Tiểu não gồm những phần nào?→Tiểu não nguyên thủy, tiểu não cổ, tiểu não mới. Chức năng của tiểu não là gì?→Điều hòa tự động vận động, trương lực cơ, thăng bằng và phối hợp động tác, chức năng này được hoàn thiện dần. Khi nào sự biệt hóa tế bào thần kinh vỏ tiểu não hoàn thiện và có ý nghĩa gì?→Khoảng 9-11 tháng tuổi, lúc trẻ có thể giữ thăng bằng tập đứng và tập đi. 1.3. Tủy sống Tủy sống là gì và kéo dài từ đâu đến đâu?→Là phần của trục thần kinh trung ương tiếp nối thân não đến thắt lưng. Hình dạng của tủy sống như thế nào?→Có hình trụ, hơi dẹt theo chiều trước sau. Các chỗ uốn cong của tủy sống nằm ở đâu?→Uốn cong từ sau ra trước tại vùng cổ và vùng thắt lưng. Chóp cùng tủy sống ở trẻ em và người lớn tương ứng với đốt sống nào?→Ở trẻ em tương ứng đốt thắt lưng 3, ở người lớn tương ứng đốt thắt lưng 2. Sự thay đổi trọng lượng tủy sống từ sơ sinh đến trưởng thành như thế nào?→Trọng lượng 2-6 gam lúc sơ sinh, gấp 3 lần lúc 5 tuổi, gấp 5 lần lúc 14-15 tuổi (~24-30 gam). Sự thay đổi hướng đi của dây thần kinh sống theo tuổi ra sao?→Lúc nhỏ đi ngang, sau đó đi chếch dần và ở người trưởng thành đi xuống. Đoạn dưới của tủy sống tạo thành cấu trúc gì?→Tạo thành đám rối đuôi ngựa. Dịch não tủy được tạo ra từ đâu và tuần hoàn như thế nào?→Được tạo từ đám rối mạch mạc não thất bên, tuần hoàn qua lỗ Monro, não thất III, cống Sylvius, não thất IV rồi đổ vào khoang dưới nhện và xoang tĩnh mạch. Dịch não tủy hấp thu qua đâu và tốc độ như thế nào?→Hấp thu qua hạt Pacchioni với tốc độ mỗi giờ bằng lượng dịch được sản xuất (~20ml/giờ). Lượng dịch não tủy ở các độ tuổi khác nhau là bao nhiêu?→Trẻ sơ sinh 15-20ml, trẻ 1 tuổi khoảng 35ml, người lớn khoảng 120-150ml. Đặc điểm dịch não tủy của trẻ sơ sinh là gì?→Hơi vàng, protein 0,4-0,8g/l, phản ứng Pandy có thể dương tính, tế bào <20 bạch cầu/ml. Đặc điểm dịch não tủy của trẻ lớn và người lớn là gì?→Trong, không màu, protein <0,45g/l, tế bào <5 bạch cầu/ml. 1.4. Hệ thần kinh thực vật Hệ thần kinh thực vật gồm những phần nào?→Gồm hệ giao cảm và hệ phó giao cảm. Các sợi của hệ giao cảm xuất phát từ đâu?→Sừng bên chất xám tủy sống từ đoạn lưng 1 đến thắt lưng 3. Các sợi của hệ phó giao cảm xuất phát từ đâu?→Nhân Edinger-Westphal, nhân nước bọt trên, nhân nước bọt dưới, nhân lưng hành não và theo dây sọ III, VII, X. Các sợi từ trung tâm ở tủy sống thuộc đoạn nào?→Các đoạn tủy 1-4. Khi nào hệ thần kinh thực vật bắt đầu hoạt động?→Hoạt động ngay sau khi sinh. Sự ưu thế giữa hệ giao cảm và phó giao cảm ở trẻ sơ sinh như thế nào?→Hệ giao cảm ưu thế hơn hệ phó giao cảm. 2. NHỮNG ĐẶC ĐIỂM SINH LÝ VÀ BỆNH LÝ 2.1. Những đặc điểm sinh lý Vai trò của hộp sọ trẻ em đối với não là gì?→Bảo vệ não và thích nghi với vận động cơ thể. Giải phẫu chức năng của não giúp bảo vệ não như thế nào?→Lều tiểu não chia não thành hai phần, vách giữa chia phần trên lều thành hai bán cầu, giữ não cố định trong hộp sọ. Não trẻ em có khả năng hồi phục và bù trừ tổn thương như thế nào?→Có khả năng hồi phục tại vị trí tổn thương và bán cầu lành có thể phát triển bù trừ. Do tế bào thần kinh chưa biệt hóa, phản ứng của vỏ não trẻ em có đặc điểm gì?→Phản ứng lan tỏa, kích thích nhỏ cũng gây đáp ứng toàn thân. Đặc điểm về khả năng hưng phấn vỏ não ở trẻ sơ sinh là gì?→Khả năng hưng phấn yếu, dễ bị ức chế bảo vệ, dẫn đến ngủ nhiều. Hoạt động thần kinh dưới vỏ ở trẻ sơ sinh chiếm ưu thế như thế nào?→Vận động ngoại tháp như múa vờn chiếm ưu thế. Đặc điểm phản xạ Babinski sinh lý ở trẻ em như thế nào?→Có thể dương tính sinh lý ở trẻ dưới 2 tuổi do bó tháp chưa biệt hóa. Nhu cầu tiêu thụ oxy của não trẻ em so với người lớn ra sao?→Lớn hơn do não đang biệt hóa và phát triển nhanh. Sóng điện não của trẻ thay đổi theo tuổi như thế nào?→Trẻ nhỏ sóng chậm hơn, đến 8 tuổi sóng điện não ổn định như người lớn. 2.2. Những đặc điểm bệnh lý Não trẻ em dễ co giật và phản ứng não-màng não khi nào?→Khi sốt do não nhiều nước và tế bào chưa biệt hóa. Não trẻ em dễ tổn thương khi nào so với người lớn?→Khi bị nhiễm độc. Tại sao trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ dễ bị xuất huyết não và màng não?→Do hệ thống mạch máu não phong phú và thành mạch mỏng, dễ vỡ. Đặc điểm tổ chức đệm nâng đỡ não trẻ em ảnh hưởng như thế nào đến nguy cơ tổn thương?→Não nhiều nước, ít tổ chức đệm nên chấn thương nhỏ cũng gây tổn thương với triệu chứng thần kinh khu trú.

  • 62

    11.2 Hôn mê ở trẻ em Hôn mê là gì và nguyên nhân cơ bản gây ra hôn mê?→Là tình trạng rối loạn ý thức từ nhẹ đến nặng làm mất khả năng đáp ứng với môi trường do rối loạn chức năng hệ thống lưới thân não hoặc cả hai bán cầu não. Đặc điểm lâm sàng phân biệt giữa hôn mê và li bì là gì?→Hôn mê là không thể đánh thức và không mở mắt trước bất kỳ kích thích nào, còn li bì là cần kích thích mạnh mới tỉnh. Các trạng thái tiền hôn mê được phân loại và đặc trưng bởi gì?→Gồm lú lẫn (mất định hướng), ngủ gà (mở mắt chậm chạp khi lay gọi rồi ngủ lại) và u ám (mở mắt nhưng không trả lời, đáp ứng đau còn). Tiêu chí phân biệt tiền hôn mê với hôn mê là gì?→Tiền hôn mê còn mở mắt khi kích thích, hôn mê hoàn toàn không mở mắt. Chết não được định nghĩa và đặc trưng bởi những dấu hiệu nào?→Là trạng thái sau hôn mê sâu với tiêu chuẩn hôn mê, ngừng thở và mất phản xạ thân não, đồng nghĩa với tử vong. Ở đối tượng nào không thể chẩn đoán chết não?→Trẻ sơ sinh sinh non dưới 37 tuần tuổi. Tiêu chuẩn chẩn đoán chết não (theo Mỹ 2011) Các yêu cầu cần thực hiện trước khi chẩn đoán chết não là gì?→Điều trị ổn định hạ huyết áp, hạ thân nhiệt, rối loạn chuyển hóa và loại trừ yếu tố gây nhiễu, ngưng thuốc ảnh hưởng thần kinh. Các yêu cầu về khám và thử nghiệm để xác nhận chết não là gì?→Cần khám thần kinh 2 lần và thử nghiệm ngừng thở 2 lần bởi 2 bác sĩ khác nhau hoặc cùng bác sĩ cho ngừng thở. Thời gian theo dõi tối thiểu để chẩn đoán chết não theo độ tuổi là gì?→24 giờ cho bệnh nhân 0–30 ngày tuổi và 12 giờ cho bệnh nhân >30 ngày tuổi. Khi nào cần sử dụng điện não đồ hoặc siêu âm Doppler xuyên sọ để hỗ trợ chẩn đoán chết não?→Khi không thể hoàn thành khám thần kinh, thử nghiệm ngừng thở hoặc khi có nghi ngờ do tác dụng thuốc. Tiêu chuẩn điện não đồ và Doppler xuyên sọ đặc trưng cho chết não là gì?→Điện não đồ có các đường đẳng điện dưới 2μV trong 30 phút, Doppler xuyên sọ chỉ thấy đỉnh dòng nhỏ thì tâm thu, không có dòng tâm trương và không có dòng chảy dội lại. 2. CƠ SỞ GIẢI PHẪU VÀ SINH LÝ CỦA RỐI LOẠN Ý THỨC Duy trì ý thức đòi hỏi điều kiện nào?→Các chức năng của hai bán cầu đại não không bị tổn thương và sự toàn vẹn của hệ thống lưới hoạt hóa hướng tâm (ARAS). Hệ thống lưới hoạt hóa hướng tâm (ARAS) gồm những thành phần nào?→Các nhân và sợi liên hợp tại cầu não trên, trung não và phần sau của não trung gian. Cơ chế nào gây suy giảm ý thức?→Tổn thương cả hai bán cầu đại não hoặc rối loạn chức năng của hệ thống lưới hoạt hóa hướng tâm. Rối loạn chức năng não hai bán cầu gây ra hậu quả gì?→Gây suy giảm ý thức hoặc hôn mê. Tổn thương bán cầu đại não một bên thường gây hậu quả gì?→Gây thiếu sót thần kinh nặng nhưng không làm suy giảm ý thức. Khi nào tổn thương một bên não có thể gây hôn mê?→Khi tổn thương chèn ép hoặc làm tổn thương thân não hoặc bán cầu đối diện. Những bệnh lý nào thường gây rối loạn chức năng hệ thống lưới hoạt hóa hướng tâm?→Ngộ độc, rối loạn chuyển hóa (hạ đường huyết, thiếu oxy, tăng ure máu, ngộ độc thuốc). Các nguyên nhân tổn thương hệ thống lưới hoạt hóa hướng tâm khác là gì?→Thiếu máu cục bộ (nhồi máu thân não), xuất huyết não, chấn thương trực tiếp. Bệnh lý nào làm tăng nguy cơ suy giảm ý thức thông qua cơ chế tăng áp lực nội sọ?→Bất kỳ bệnh lý nào gây tăng áp lực nội sọ (ICP). Hậu quả của tăng áp lực nội sọ đối với tưới máu não là gì?→Làm giảm áp lực tưới máu não, dẫn đến thiếu máu não thứ phát và suy giảm ý thức. Cơ chế bù trừ khi tăng thể tích nội sọ ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ là gì?→Giãn khớp sọ giúp trì hoãn tăng áp lực nội sọ. Tại sao trẻ lớn dễ bị tăng áp lực nội sọ hơn trẻ nhỏ?→Vì thóp đã kín và đường khớp sọ đã liền, không còn khả năng giãn để bù trừ. Các nguyên nhân làm tăng thể tích nội sọ là gì?→Phù não, khối tụ máu, khối u, não úng thủy, tắc lưu thông dịch não tủy. Công thức tính áp lực tưới máu não (CPP) là gì?→CPP = MAP - ICP. Các thông số trong công thức CPP bao gồm gì?→MAP (áp lực động mạch trung bình), ICP (áp lực nội sọ), CPP (áp lực tưới máu não). Bình thường lưu lượng máu não (CBF) là bao nhiêu?→Trên 50ml/100g não/phút. Mức lưu lượng máu não nào sẽ gây thiếu máu nuôi não?→Dưới 20ml/100g não/phút. Các cơ chế chính dẫn đến suy thoái thần kinh và suy giảm ý thức là gì?→Chèn ép nhu mô não trực tiếp, tăng áp lực nội sọ, tràn dịch não, rối loạn chức năng tế bào thần kinh và mạch máu não. Tiến triển cuối cùng của suy giảm ý thức là gì?→Hôn mê và chết não. 3. NGUYÊN NHÂN HÔN MÊ Ở TRẺ EM Hôn mê ở trẻ em chia thành những nhóm nguyên nhân nào?→Hôn mê ở trẻ em chia thành hai nhóm chính: do chấn thương và không do chấn thương. Nguyên nhân hôn mê ở trẻ em thay đổi theo lứa tuổi: trẻ dưới 2 tháng chủ yếu do nhiễm trùng thần kinh, rối loạn chuyển hóa và bất thường bẩm sinh; trẻ 2 tháng–5 tuổi và >5 tuổi tăng rõ các nguyên nhân do chấn thương sọ não, ngộ độc, u não và tai biến mạch máu não; trong mọi lứa tuổi, nhiễm trùng thần kinh và rối loạn chuyển hóa vẫn là nguyên nhân rất quan trọng cần nghĩ đến đầu tiên. 4. CÁCH ĐÁNH GIÁ, PHÂN LOẠI HÔN MÊ Ở TRẺ EM Để chẩn đoán trẻ bị hôn mê, hiện nay thường sử dụng 4 thang điểm đánh giá:→ 1. thang AVPU, 2. thang điểm Glasgow (thang điểm Glasgow cải tiến cho trẻ em), 3. thang Blantyre 4. và phân loại hôn mê kinh điển. 4.1. Thang điểm AVPU→ A (Alert): tỉnh V (Voice): Đáp ứng với lời nói p (Pain): Đáp ứng với kích thích đau u (Unresponsive): Không đáp ứng Đây là thang điểm thường dừng để đánh giá nhanh tình trạng ý thức của bệnh nhân. Bệnh nhân hôn mê khi không đáp ứng tới lòi nói và kích thích đau (tương đương với 7-8 điểm của thang điểm Glâsgow. ) 4.2. Thang điểm Glasgow cậi tiến ở trẻ em 👌 hay là tháng điểm 4-5-6 ( 4 mở mắt - 5 hỏi - 6 hành động ) ( nhớ từ thấp nhất lên cao, không đáp ứng là 1 , duỗi cứng Bảng 11.5. Phân loại hôn mê theo kinh điển 👌 nhớ ( 3 độ , cứ xuống 1 độ là mất 1 phản xạ ) (1-2-3 ) ( tất cả chậm- mất phản xạ đại tiểu tiện , mất vỏ co cứng, mất phản xạ nuốt nên bắt đầu thở “ sống chết “- mất phản xạ giác mạc , mất não duỗi cứng, mất hết , thở “ Cút mau “) Ưu nhược điểm Phân loại hôn mê theo kinh điển→Phân loại hôn mê theo kinh điển tỉ mỉ, chính xác giúp phân loại mức độ và tiên lượng nhung khó áp dụng khi theo dõi bệnh nhân ( vì không có điểm) Mức độ hôn mê Hôn mê mức độ I (Hôn mê nông) có đặc điểm gì?→Ức chế vỏ não lan rộng, suy giảm ý thức nhẹ, kích thích đau còn phản ứng, có cử động tay chân. Phản xạ đồng tử với ánh sáng chậm, phản xạ giác mạc giảm, phản xạ nuốt chậm. Chưa có rối loạn thần kinh thực vật. Hôn mê mức độ II (Hôn mê vừa) có đặc điểm gì?→Tổn thương lan xuống dưới và vùng gian não, suy giảm ý thức mức trung bình, kích thích đau đáp ứng yếu hoặc không đáp ứng, đại tiểu tiện không tự chủ. Phản xạ đồng tử với ánh sáng rất chậm, phản xạ giác mạc giảm nhiều, mất phản xạ nuốt. Rối loạn thần kinh thực vật nhẹ, thở khò khè, khó thở kiểu Cheyne-Stokes, rối loạn tim mạch, rối loạn điều hòa thân nhiệt. Có thể có tư thế mất vỏ: 2 tay co và 2 chân duỗi cứng. Hôn mê mức độ III (Hôn mê nặng) có đặc điểm gì?→Tổn thương lan xuống cầu não và một phần hành não, suy giảm ý thức nặng, không đáp ứng với mọi kích thích, đại tiểu tiện không tự chủ. Mất phản xạ đồng tử với ánh sáng, mất phản xạ giác mạc và mất phản xạ nuốt. Rối loạn thần kinh thực vật nặng, nhịp thở Kussmaul, ngừng thở, tím tái, huyết áp giảm. Có thể có tư thế mất não: duỗi cứng tứ chi. Hôn mê mức độ IV (Hôn mê rất nặng) có đặc điểm gì?→Tổn thương lan xuống hành não và tủy sống. 5.2. Khám lâm sàng 5.2.1. Dấu hiệu sinh tồn Những chỉ số sinh tồn nào cần đánh giá?→Mạch, huyết áp, nhịp thở, kiểu thở, nhiệt độ. Tăng huyết áp trong hôn mê gợi ý bệnh lý gì?→Bệnh lý thận; huyết áp cao kèm mạch chậm gợi ý tăng áp lực nội sọ. Thở nhanh sâu gợi ý nguyên nhân nào?→Toan chuyển hóa, đái tháo đường. Thở chậm, nông, không đều gợi ý tổn thương gì?→Tổn thương thần kinh trung ương. Đồng tử giãn, cố định một bên gợi ý bệnh lý gì?→Xuất huyết não, tụt kẹt não. Đồng tử co nhỏ gợi ý những nguyên nhân nào?→Ngộ độc phospho hữu cơ, thuốc ngủ, morphin, tổn thương cầu não. Các dấu hiệu nào cần tìm khi soi đáy mắt?→Phù gai thị, xuất huyết võng mạc. Phản xạ mắt búp bê bất thường gợi ý tổn thương gì?→Tổn thương cầu não. Các tư thế bất thường nào có thể gặp trong hôn mê?→Tư thế mất vỏ (tay co, chân duỗi cứng) hoặc mất não (duỗi cứng tứ chi). Các dấu hiệu nào gợi ý tăng áp lực nội sọ?→Phản xạ mắt búp bê, đồng tử giãn một hoặc hai bên, phù gai thị, nhịp thở Cheynes-Stokes, cơn ngừng thở, đau đầu khi thay đổi tư thế, nôn vọt, kích thích, cáu gắt, liệt dây VI, phù gai thị. Tam chứng Cushing bao gồm những dấu hiệu gì?→Mạch chậm, tăng huyết áp, rối loạn nhịp thở (dấu hiệu muộn của tăng áp lực nội sọ, dọa tụt kẹt não, nguy cơ tử vong cao). Tăng áp lực nội sọ có đặc điểm gì về nhãn cầu?→Không có rung giật nhãn cầu. 5.2.3. Khám toàn thân Những hội chứng nào cần tìm khi khám toàn thân bệnh nhân hôn mê?→Hội chứng thiếu máu. Khám da cần tìm những dấu hiệu gì?→Xuất huyết, vàng da, nốt phỏng hoại tử. Khám tim mạch nhằm mục đích gì?→Tìm tiếng thổi bất thường, phát hiện bệnh tim bẩm sinh; bệnh nhân tim bẩm sinh hôn mê kèm dấu thần kinh khu trú có thể mắc nhồi máu não, áp xe não. Khám bụng cần chú ý những dấu hiệu nào?→Gan lách to kèm sốt (sốt rét), gan lách to cổ trướng tuần hoàn bàng hệ (hôn mê gan). Có thể phát hiện dấu hiệu gì khác qua thăm khám toàn thân ở bệnh nhân rối loạn chuyển hóa?→Các kiểu thở bất thường hoặc mùi đặc biệt. Khi nào cần chọc dịch não tủy ở bệnh nhân hôn mê?→Khi nghi ngờ nhiễm trùng thần kinh trung ương, rối loạn chuyển hóa hoặc chảy máu dưới nhện chưa chẩn đoán chắc chắn bằng hình ảnh học sọ não. Khi nào không được chọc dịch não tủy ở bệnh nhân hôn mê?→Khi có chống chỉ định, chỉ nên chọc sau khi đã chụp cắt lớp hoặc cộng hưởng từ sọ não. 6. THỰC HÀNH ĐIỀU TRỊ KHẨN CẤP HÔN MÊ Mục tiêu điều trị trong giai đoạn đầu hôn mê ở trẻ em là gì?→Điều trị triệu chứng, hỗ trợ cho đến khi chẩn đoán xác định. Tại sao cần điều trị khẩn trương hôn mê ở trẻ?→Để tránh tử vong và tổn thương não không hồi phục. Những yếu tố cần đảm bảo để bảo vệ não bộ trong hôn mê là gì?→Cung cấp đầy đủ oxy, glucose và tưới máu. Các mục tiêu chính của điều trị sớm hôn mê bao gồm những gì?→Ổn định chức năng sống, điều trị hạ đường huyết, tăng áp lực nội sọ, chống co giật, đảm bảo nhiệt độ, điều trị rối loạn điện giải và căn nguyên bệnh. 6.1. Đảm bảo đường thở Mục tiêu đảm bảo đường thở trong hôn mê là gì?→Thiết lập đường thở an toàn, đảm bảo thông khí, cứu sống và hạn chế tổn thương thần kinh. Các biện pháp đảm bảo đường thở gồm những gì?→Đặt tư thế ngửa đầu nâng cằm, hút đờm dãi, đặt sonde dạ dày, hút dịch dạ dày. Khi nào cần đặt nội khí quản cho bệnh nhân hôn mê?→Khi điểm Glasgow < 8. Cần lưu ý gì nếu nghi ngờ chấn thương cột sống cổ?→Cố định cột sống cổ. 6.2. Hỗ trợ hô hấp Các biện pháp hỗ trợ hô hấp ở bệnh nhân hôn mê là gì?→Theo dõi độ bão hòa oxy và cung cấp oxy qua gọng mũi, mask hoặc thở máy. Mục tiêu SaO2 và CO2 cần đạt trong hỗ trợ hô hấp là bao nhiêu?→SaO2 92–96%, CO2 35–40 mmHg. Khi nào cần tăng thông khí cho bệnh nhân hôn mê?→Khi có thoát vị não cấp tính hoặc tăng áp lực nội sọ nguy cơ tụt kẹt não. 6.3. Hỗ trợ tuần hoàn Tại sao cần điều trị tích cực hạ huyết áp ở trẻ hôn mê?→Vì hạ huyết áp làm tổn thương não thứ phát. Biện pháp điều trị hạ huyết áp trong hôn mê là gì?→Truyền NaCl 9‰ tĩnh mạch 20ml/kg và dùng thuốc vận mạch nếu cần. Cách xử lý tăng huyết áp ở bệnh nhân tổn thương não là gì?→Hạ huyết áp từ từ bằng thuốc tác dụng ngắn để tránh thiếu máu cục bộ. 6.4. Kiểm soát đường máu Tại sao cần kiểm tra đường máu khi đánh giá trẻ hôn mê?→Vì hạ đường huyết có thể là nguyên nhân hoặc biến chứng hôn mê. Cách điều trị hạ đường huyết ở trẻ sơ sinh và trẻ lớn như thế nào?→Tiêm tĩnh mạch chậm 2ml/kg Dextrose 10% (trẻ sơ sinh) hoặc 2ml/kg Dextrose 30% (trẻ lớn). Sau điều trị hạ đường huyết ban đầu cần làm gì?→Duy trì dịch glucose tĩnh mạch 6–8 mg/kg/phút. 6.5. Điều trị tăng áp lực nội sọ Khi nào cần điều trị tăng áp lực nội sọ?→Khi có dấu hiệu nghi ngờ tăng áp lực nội sọ. Các biện pháp giảm áp lực nội sọ bao gồm những gì?→Nằm đầu cao 30°, truyền manitol hoặc nước muối ưu trương. Liều dùng manitol trong điều trị tăng áp lực nội sọ là bao nhiêu?→Khởi đầu 0,25–1g/kg, nhắc lại 0,25–0,5g/kg mỗi 2–6 giờ. Cách dùng nước muối ưu trương (NaCl 3%) trong tăng áp lực nội sọ là gì?→Truyền liên tục 0,1–1,0 mL/kg/giờ, duy trì natri máu 145–155 mEq/L. 6.6. Chống co giật Tại sao cần kiểm soát co giật trong hôn mê?→Vì co giật làm tăng áp lực nội sọ và tổn thương não thứ phát. Các thuốc cắt cơn co giật sử dụng là gì?→Phenobarbital, seduxen, midazolam. Liều phenobarbital điều trị co giật là bao nhiêu?→10–15 mg/kg tiêm tĩnh mạch chậm trong 30 phút. Trạng thái động kinh được điều trị như thế nào?→Lorazepam 0,1 mg/kg tĩnh mạch, sau đó phenytoin 15–20 mg/kg/lần. 6.7. Chống nhiễm trùng Khi nào cần điều trị kháng sinh hoặc kháng virus trong hôn mê?→Khi nghi ngờ viêm não – màng não. Liều điều trị viêm màng não do vi khuẩn là gì?→Ceftriaxone 100 mg/kg/ngày + vancomycin 60 mg/kg/ngày. Liều điều trị viêm não Herpes bằng acyclovir là bao nhiêu?→60 mg/kg/ngày chia 3 lần. Khi nghi ngờ sốt rét thể não cần dùng thuốc gì?→Thuốc chống sốt rét (Quinine hoặc Artesunate). 6.8. Kiểm soát nhiệt độ Tại sao cần kiểm soát nhiệt độ trong hôn mê?→Vì tăng thân nhiệt làm tăng chuyển hóa não, tăng áp lực nội sọ và tổn thương não. Biện pháp kiểm soát nhiệt độ trong hôn mê là gì?→Điều trị bằng thuốc hạ sốt và chườm ấm khi sốt >38,5°C. 6.9. Điều chỉnh rối loạn điện giải, thăng bằng kiềm toan Tại sao cần điều chỉnh điện giải và kiềm toan trong hôn mê?→Vì mất cân bằng điện giải và nhiễm toan có thể gây tổn thương thần kinh. Cách xử lý tăng natri máu trong hôn mê là gì?→Theo dõi, điều chỉnh từ từ nếu cần. Cách xử lý hạ natri máu nặng trong hôn mê là gì?→Bù natri máu ngay và tìm nguyên nhân gây hôn mê. 6.10. Thuốc giải độc đặc hiệu Khi nào nên sử dụng thuốc giải độc trong hôn mê?→Khi đã xác định hoặc nghi ngờ quá liều thuốc. Thuốc giải độc trong ngộ độc opioid là gì?→Naloxone 0,1 mg/kg tĩnh mạch (tối đa 2 mg). Thuốc giải độc trong quá liều benzodiazepine là gì?→Flumazenil. 6.11. Thuốc an thần Mục tiêu sử dụng thuốc an thần trong hôn mê là gì?→Kiểm soát kích thích, tránh tăng áp lực nội sọ, hỗ trợ hô hấp. Nguy cơ của việc dùng thuốc an thần trong hôn mê là gì?→Hạ huyết áp, giảm thông khí, khó đánh giá thần kinh. Trong 48 giờ sau chấn thương, nên sử dụng thuốc an thần như thế nào?→Dùng tác dụng ngắn, ngắt quãng để đánh giá thần kinh. 7. TIÊN LƯỢNG Trẻ bị hôn mê có thể có những kết cục nào?→Phục hồi, tử vong hoặc tiến triển thành trạng thái thực vật (chết não). Các yếu tố nào ảnh hưởng đến tiên lượng trẻ hôn mê?→Nguyên nhân, mức độ và thời gian suy giảm ý thức. Tiên lượng trẻ hôn mê do ngộ độc nếu được điều trị hỗ trợ tốt như thế nào?→Có thể hồi phục hoàn toàn. Tiên lượng trẻ hôn mê do tổn thương não thiếu oxy - thiếu máu cục bộ cấp tính thường như thế nào?→Tiên lượng thường xấu. Tiên lượng của trẻ hôn mê do nguyên nhân nhiễm trùng thần kinh như thế nào?→Thường tốt hơn, có thể để lại di chứng nhẹ hoặc trung bình. Những nhóm trẻ nào có tiên lượng nặng khi bị hôn mê?→Trẻ sơ sinh (đặc biệt trẻ non tháng), trẻ có điểm Glasgow thấp, không có phản xạ thân não, đáp ứng vận động kém, có hạ thân nhiệt hoặc hạ huyết áp.

    x

  • 63

    11.3 Hội chứng co giật ở trẻ em

    - Sự khác biệt giữa động kinh ở trẻ em và người lớn là gì?→Khác biệt về điện não đồ, biểu hiện lâm sàng, nguyên nhân và đáp ứng thuốc kháng động kinh. - 1.2. Một số khái niệm, định nghĩa về co giật, động kinh - Khái niệm cơn động kinh là gì?→Là biểu hiện lâm sàng do phóng điện đồng thì, quá mức của các tế bào thần kinh vỏ não, kéo dài vài giây đến vài phút, biểu hiện đa dạng. - Khi nào chẩn đoán bệnh động kinh?→Khi bệnh nhân có ≥ 2 cơn động kinh cách nhau > 24 giờ, hoặc 1 cơn kèm nguy cơ tái phát 60% do tổn thương não cấp tính. - Khi nào không chẩn đoán động kinh?→Khi các cơn giật chỉ xảy ra trong đợt bệnh cấp tính. - Khái niệm trạng thái động kinh là gì?→Là cơn giật kéo dài liên tục trên 30 phút hoặc tái phát liên tục không hồi phục ý thức giữa các cơn. - Thời điểm TI và T2 trong trạng thái động kinh theo ILAE 2015 có ý nghĩa gì?→TI là thời điểm cần cắt cơn, T2 là thời điểm nguy cơ chết tế bào não. - Khi nào gọi là cơn động kinh liên tục?→Khi có > 3 cơn trong 60 phút. - Cơn động kinh dưới lâm sàng là gì?→Là cơn không có biểu hiện lâm sàng, chỉ thấy hoạt động điện não dạng động kinh trên điện não đồ. - Các thuật ngữ mô tả cơn động kinh ở trẻ em là gì?→Clonic (giật rung), Tonic (co cứng), Atonic (mất trương lực), Clonic-tonic (giật cứng - giật rung), Myoclonic (giật cơ), Absence (vắng ý thức). - - 1.3. Dịch tễ học - Tỷ lệ mắc mới động kinh trên thế giới là bao nhiêu?→0,5 - 8/1000 dân số. - Tỷ lệ mắc động kinh ở trẻ em so với người lớn như thế nào?→Cao hơn, khoảng 5 - 10/1000 trẻ trước tuổi vị thành niên bị co giật không do sốt. - Tỷ lệ tái phát và phát triển thành bệnh động kinh ở trẻ bị co giật không sốt là bao nhiêu?→Khoảng 30% tái phát, 3-6% thành bệnh động kinh. - Độ tuổi nào có tỷ lệ mắc động kinh cao nhất?→Trẻ dưới 1 tuổi, đặc biệt là trẻ sơ sinh. - Tỷ lệ mắc động kinh ở trẻ nam so với trẻ nữ như thế nào?→Trẻ nam mắc nhiều hơn trẻ nữ. - Sự khác biệt về tỷ lệ mắc động kinh giữa các chủng tộc như thế nào?→Không có sự khác biệt. - Loại cơn động kinh nào gặp nhiều hơn ở trẻ em?→Cơn giật cục bộ gặp nhiều hơn cơn toàn thể ở mọi lứa tuổi. - - 2. HỘI CHỨNG CO GIẬT Ở TRẺ SƠ SINH - Co giật ở trẻ sơ sinh có thể là dấu hiệu gì?→Là triệu chứng đầu tiên và duy nhất của tổn thương hệ thần kinh trung ương. - Vì sao cần điều trị cấp cứu một số cơn giật ở trẻ sơ sinh?→Vì có thể ảnh hưởng đến nội môi và gây tổn thương não thứ phát. - Tỷ lệ mắc co giật cao nhất ở nhóm nào?→Nhóm trẻ sơ sinh, đặc biệt là trẻ sinh non. - Tỷ lệ mắc co giật ở trẻ sơ sinh là bao nhiêu?→Khoảng 1,5 - 5/1000 trẻ sơ sinh. - - 2.2. Đặc điểm lâm sàng co giật ở trẻ sơ sinh - Đặc điểm cơn giật ở trẻ sơ sinh khác trẻ lớn như thế nào?→Não trẻ sơ sinh chưa phát triển hoàn thiện nên dễ khởi phát và lan truyền các cơn giật. - Các dạng cơn giật hay gặp ở trẻ sơ sinh là gì?→Cơn giật rung khu trú, cơn tăng trương lực cơ khu trú, cơn giật cơ và cơn co thắt. - Cơn giật kịch phát không phải động kinh có đặc điểm gì?→Khó chẩn đoán phân biệt ở trẻ sơ sinh. - Phân loại cơn động kinh ở trẻ sơ sinh dựa vào tiêu chí nào?→Chủ yếu dựa vào biểu hiện vận động trong cơn như giật rung cục bộ, giật rang đa ổ, tăng trương lực cơ toàn thân, giật cơ và các cử động mắt, môi, tay chân hoặc ngừng thở. - - 2.2.1. Cơn giật rung cục bộ - Đặc điểm cơn giật rung cục bộ ở trẻ sơ sinh là gì?→Là các cơn giật lặp lại, có nhịp điệu ở chi, thân mình hoặc mặt, chậm và nhịp nhàng hơn so với run giật khác. - Cơn giật rung cục bộ khác cơn run giật khác thế nào?→Không thể giới hạn bằng tác động bên ngoài trong khi cơn run giật khác có thể kiềm chế được. - Cơn giật rung cục bộ theo hành trình Jackson là gì?→Cơn giật từ một vị trí lan đến các vùng khác của chi, mặt, thân. - - 2.2.2. Cơn tăng trương lực cơ cục bộ - Tần suất cơn tăng trương lực cơ cục bộ ở trẻ sơ sinh như thế nào?→Ít gặp hơn so với cơn giật rung cục bộ. - Đặc điểm cơn tăng trương lực cơ cục bộ ở trẻ sơ sinh là gì?→Không đối xứng ở thân hoặc chi, có thể kèm liếc mắt sang một bên hoặc gấp chi không đối xứng. - Cơn tăng trương lực cơ có liên quan đến bệnh lý nào?→Có thể khởi phát bệnh động kinh sơ sinh như hội chứng Ohtahara, với điện não đồ có hoạt động điện kịch phát khu trú. - - 2.2.3. Cơn giật cơ - Cơn giật cơ ở trẻ sơ sinh có nguồn gốc từ đâu?→Có thể từ động kinh hoặc không phải động kinh. - Các vị trí có thể xuất hiện giật cơ ở trẻ sơ sinh là gì?→Nhóm cơ gốc chi, ngọn chi, toàn bộ chi, thân mình, cơ hoàn lưng hoặc mặt. - Các dạng giật cơ toàn thể ở trẻ sơ sinh là gì?→Giật cả hai bên đối xứng các nhóm cơ ở ngọn chi, thân và cổ. - Tính chất các cơn giật cơ ở trẻ sơ sinh như thế nào?→Có thể duy nhất hoặc lặp lại, thường chậm hơn và không đều đặn. - Các nguồn gốc thần kinh nào liên quan đến cơn giật cơ?→Vỏ não, nhân dưới vỏ, thân não, tủy sống hoặc khớp nối thần kinh cơ. - Các cơn giật cơ có thể chịu ảnh hưởng bởi yếu tố nào?→Có thể khởi phát hoặc giới hạn bởi các kích thích từ bên ngoài. - - 2.2.4. Cơn co thắt ở trẻ sơ sinh - Cơn co thắt ở trẻ sơ sinh có đặc điểm gì?→Hiếm gặp, giật cơ chủ yếu ở cổ, thân mình và chi. - Các dạng cơn co thắt ở trẻ sơ sinh là gì?→Cơn co thắt gấp, duỗi hoặc hỗn hợp cả gấp và duỗi. - Điện não đồ trong cơn co thắt có đặc điểm gì?→Biểu hiện loạn nhịp cao điện thế toàn thể, có thể kèm suy giảm điện thế, cao điện thế, sóng chậm. - - 2.2.5. Cơn thực vật - Các triệu chứng thực vật liên quan đến co giật ở trẻ sơ sinh là gì?→Thay đổi nhịp tim, nhịp thở, huyết áp, giãn đồng tử, đỏ bừng mặt, tím, tiết nước bọt. - Cơn thực vật đơn thuần trong động kinh sơ sinh có đặc điểm gì?→Ít gặp, thường kết hợp với các triệu chứng vận động. - - 2.2.6. Cơn động kinh dưới lâm sàng - Vì sao khó phát hiện cơn động kinh dưới lâm sàng ở trẻ sơ sinh?→Dễ nhầm lẫn với hoạt động bình thường vì trẻ chưa biết mô tả cảm giác hay ảo giác. - Biểu hiện vận động nào dễ phát hiện động kinh dưới lâm sàng ở trẻ sơ sinh?→Các cơn vận động có nguồn gốc từ vỏ não (trừ cơn cục bộ toàn thể hóa thứ phát). - Làm thế nào để phát hiện động kinh dưới lâm sàng?→Ghi nhận các sóng kịch phát dạng động kinh trên bản ghi điện não. - - 2.3. Triệu chứng cận lâm sàng - Khi nào chỉ định xét nghiệm cận lâm sàng?→Khi có định hướng nguyên nhân sau hỏi bệnh sử, tiền sử và khám lâm sàng. - Các xét nghiệm máu cần làm là gì?→Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi, ure, creatinin, glucose, gamma GT, magne, calci, calci ion, NH3, acid lactic, điện giải đồ. - Xét nghiệm máu tìm căn nguyên nhiễm trùng bẩm sinh gồm gì?→TORCH: Toxoplasmosis, Other infections, Rubella, Cytomegalovirus, Herpes simplex. - Các xét nghiệm khác cần làm là gì?→Khí máu, sàng lọc độc chất và cấy nước tiểu, xét nghiệm dịch não tủy (sinh hóa, tế bào, lactat, cấy dịch, soi tươi, PCR). - Vai trò của điện não đồ video hoặc điện não đồ kéo dài > 2 giờ là gì?→Xác định hoạt động điện bất thường ở vỏ não giúp chẩn đoán động kinh, đặc biệt là cơn động kinh dưới lâm sàng và phân biệt cơn co giật không phải động kinh. - Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh cần thực hiện là gì?→Cộng hưởng từ sọ não và cộng hưởng từ phổ sọ não để tìm tổn thương cấu trúc não, bất thường mạch máu, dị tật não bẩm sinh. - Các xét nghiệm nào giúp chẩn đoán bệnh chuyển hóa bẩm sinh?→Một số xét nghiệm sinh hóa chuyên biệt và giải trình tự gen tìm đột biến. - - 2.4. Chẩn đoán cơn giật ở trẻ sơ sinh - Cách chẩn đoán động kinh ở trẻ sơ sinh→Dựa vào hỏi tiền sử, bệnh sử, khám lâm sàng và kết quả điện não đồ. - Giá trị của điện não đồ ở trẻ sơ sinh→Giúp xác định cơn động kinh do nhiều cơn chỉ có dưới lâm sàng; nên ghi điện não đồ video với thời gian kéo dài để phát hiện hoạt động kịch phát. - Cách chẩn đoán các nguyên nhân khác gây co giật→Dựa vào các triệu chứng cận lâm sàng kèm theo. - - 2.5. Chẩn đoán phân biệt - Chẩn đoán phân biệt cơn động kinh với gì?→Chẩn đoán phân biệt cơn động kinh với các cơn co giật không phải động kinh. - Chẩn đoán phân biệt cơn động kinh với hành vi nào?→Chẩn đoán phân biệt cơn động kinh với các hành vi bình thường ở trẻ sơ sinh. - Chẩn đoán phân biệt cơn động kinh với các thay đổi sinh tồn nào?→Chẩn đoán phân biệt cơn động kinh với các thay đổi sinh tồn như mạch, huyết áp, nhịp thở, cơn đỏ bừng mặt và cơn tím không phải do động kinh. - - 2.6. Điều trị - Chỉ định điều trị→Tùy thuộc vào nguyên nhân gây bệnh, điều trị sẽ được lựa chọn phù hợp. - - 2.6.2. Điều trị các cơn động kinh triệu chứng - Cắt cơn giật trong giai đoạn cấp→Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch các thuốc như phenobarbital, phenytoin, fosphenytoin, clonazepam, midazolam, lidocain, levetiracetam. - Điều trị các bệnh lý tổn thương não gây cơn động kinh→Điều trị các bệnh như viêm màng não, chảy máu trong sọ, bệnh não thiếu oxy, thiếu máu não cục bộ. - - 2.6.3. Điều trị bệnh động kinh - Cắt cơn giật trong giai đoạn cấp→Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch các thuốc như phenobarbital, phenytoin, fosphenytoin, clonazepam, midazolam, lidocain, levetiracetam. - Điều trị duy trì thuốc kháng động kinh→Dùng thuốc kháng động kinh dạng uống như levetiracetam, phenobarbital, carbamazepin, oxcarbamazepin. - - 2.7. Tiên lượng - Biến chứng của các cơn co giật triệu chứng cấp tính→Phụ thuộc vào nguyên nhân chính gây bệnh. - Trẻ sơ sinh bị hội chứng động kinh nặng→Thường khó cắt cơn giật, có nguy cơ di chứng chậm phát triển tâm thần vận động trong tương lai. - Tỷ lệ tử vong ở nhóm trẻ sơ sinh bị co giật→Khoảng 15 - 20%. Các yếu tố nguy cơ cao tử vong sớm là bệnh não thiếu oxy thiếu máu não cục bộ, động kinh nặng và sinh non. Tỷ lệ tử vong ở nhóm sinh non có thể lên đến 35%. - Tỷ lệ bệnh nhân bị động kinh sau giai đoạn sơ sinh→Khoảng 20 - 30%. - Yếu tố nguy cơ bị động kinh sau giai đoạn sơ sinh→ - Trạng thái động kinh sơ sinh. - Phải sử dụng > 1 loại thuốc kháng động kinh trong giai đoạn sơ sinh. - Các cơn giật cục bộ, động kinh đa ổ. - Có tổn thương não trên chẩn đoán hình ảnh sọ não. - Cân nặng khi sinh thấp. - Điện não đồ giữa các con động kinh: tồn tại sóng nền bất thường. - Bệnh nhân bị bại não sớm (tuổi nhỏ). - - 3. Cơn co giật ở trẻ nhũ nhi và trẻ lớn - - 3.2. Phân loại cơn co giật và động kinh - Phân loại động kinh của Hiệp hội Chống động kinh năm 2017→Phân loại động kinh gồm các bước: phân loại cơn động kinh, phân loại bệnh động kinh, phân loại hội chứng động kinh và phân loại nguyên nhân gây động kinh. - Phân loại hội chứng động kinh→Dựa vào dạng cơn động kinh, tuổi khởi phát, sự phát triển tâm thần vận động, đặc điểm điện não đồ, và các bất thường gen. - Số lượng hội chứng động kinh→Có khoảng 30 hội chứng động kinh, được phân chia theo các nhóm tuổi. - - 1. Cơn toàn thể: - Các cơn này bắt đầu ở cả hai bán cầu não cùng một lúc, vì vậy chúng thường gây mất ý thức ngay từ đầu, và bệnh nhân không có khả năng tỉnh táo trong suốt quá trình cơn động kinh. - Vì tất cả các phần của não đều tham gia, nên việc phân chia thêm về sự “mất ý thức” không có nhiều ý nghĩa lâm sàng. Cơn toàn thể thường bao gồm các thể như cơn giật cơ, cơn mất trương lực cơ, cơn vắng, trong đó bệnh nhân có xu hướng mất ý thức. - 2. Cơn cục bộ: - Các cơn này chỉ xuất phát từ một phần của não, vì vậy mức độ ảnh hưởng đến ý thức có thể khác nhau. Khi cơn động kinh khởi phát ở một khu vực não nhỏ, người bệnh có thể vẫn tỉnh táo (không có rối loạn ý thức), hoặc có thể có sự thay đổi ý thức nếu cơn lan rộng. - Chính vì thế, cơn cục bộ được phân chia thành các nhóm có rối loạn ý thức và không có rối loạn ý thức. - Tóm lại, cơn toàn thể thường gây mất ý thức ngay lập tức và lan rộng ở cả hai bán cầu não, nên không cần phải phân chia lại về ý thức, trong khi cơn cục bộ có thể có nhiều mức độ ảnh hưởng tới ý thức và do đó cần phân loại rõ ràng hơn. - 👌 Phân loại động kinh tóm lại - Cơn động kinh khởi phát toàn thể: Chia thành 2 nhóm chính: (Cơn vận động (có cử động cơ thể). +Cơn không vận động (cơn vắng, không có cử động nhưng có thể kèm giật cơ).) * auto mất ý thức - Cơn cục bộ = ( vận động+ không vận động ) * ( ý thức- không ý thức - không rõ ) * ( rối loạn tk thực vật - không rối loạn ) - - 3.3. Khám lâm sàng - Khám hệ thần kinh cần làm gì?→Khám hệ thần kinh và khám tổng quát để tìm các nguyên nhân gây co giật. - Khi khám hệ thần kinh, cần chú ý dấu hiệu gì?→Cần tìm các dấu hiệu thần kinh khu trú và dấu hiệu liệt Todd (liệt khu trú tồn tại sau cơn giật < 24 giờ). - Khi khám mắt, cần chú ý điều gì?→Cần tìm các dị tật bẩm sinh ở mắt và tổn thương giác mạc liên quan đến tổn thương da và thần kinh (hội chứng Sturge-Weber). - Khi khám bụng, cần chú ý điều gì?→Cần tìm biểu hiện gan lách to trong một số bệnh dự trữ có kèm theo co giật. - Khám tim mạch cần phát hiện gì?→Cần phát hiện nhịp tim nhanh, có thể là tiền triệu của các cơn giật khu trú. - Khi đánh giá di truyền, cần chú ý gì?→Cần chú ý dị tật hình thể ngoài và bất thường hộp sọ. - Khám da cần chú ý dấu hiệu gì?→Cần tìm các bất thường liên quan đến một số bệnh da não có biểu hiện động kinh như: các mảng giảm sắc tố da (bệnh xơ hóa củ thần kinh), các mảng da màu cà phê sữa (bệnh u xơ thần kinh), bớt màu rượu vang ở mặt là các u mao mạch phẳng trên da (hội chứng Sturge-Weber). - - 3.4. Triệu chứng cận lâm sàng - 3.4.1. Điện não đồ - Điện não đồ là gì?→Là thăm dò chức năng điện sinh lý của các neuron thần kinh ở vỏ não. - Các loại điện não đồ thường gặp là gì?→Điện não đồ thường quy và điện não đồ video. - Trong trường hợp đặc biệt, khi nào cần ghi điện não đồ tại phòng mổ?→Khi phẫu thuật sọ não điều trị động kinh, điện cực được đặt ở bề mặt não hoặc sâu trong nhu mô não. - Khi nào cần chỉ định điện não đồ thường quy?→Chỉ định cho bệnh nhân có cơn co giật nghi ngờ động kinh hoặc có tình trạng hôn mê nghi ngờ do cơn động kinh hoặc trạng thái động kinh. - Những trường hợp nào có thể cần làm điện não đồ giấc ngủ hoặc điện não đồ video?→Tùy vào dạng cận lâm sàng của bệnh nhân. - Bản ghi điện não đồ giúp cung cấp những thông tin gì?→Cung cấp thông tin về hoạt động kịch phát dạng động kinh, khu trú vị trí tổn thương trên não, đặc điểm điện não điển hình cho các dạng động kinh, giúp phát hiện cơn động kinh dưới lâm sàng hoặc trạng thái động kinh ở bệnh nhân hôn mê. - - 3.4.2. Hình ảnh học thần kinh - Khi nào cần chỉ định chụp cắt lớp vi tính sọ não cấp?→Chỉ định cho bệnh nhân có cơn co giật cục bộ lần đầu tiên hoặc tình trạng rối loạn ý thức kéo dài sau cơn động kinh. - Khi nào cần chỉ định cộng hưởng từ sọ não?→Chỉ định cho bệnh nhân có cơn co giật cục bộ, có ổ khu trú trên điện não đồ hoặc có kèm theo chậm phát triển tâm thần vận động. - Các dạng động kinh nào cần chụp cộng hưởng từ để tìm tổn thương não gây động kinh?→Các dạng động kinh khác cũng cần chụp cộng hưởng từ. - Các phương pháp hình ảnh học đặc biệt nào có thể được chỉ định tùy vào nguyên nhân và phương pháp điều trị?→Cộng hưởng từ quang phổ, chụp cắt lớp vi tính đa dãy, chụp cộng hưởng từ mạch hoặc chụp cắt lớp phát xạ positron (PET). - - 3.4.3. Xét nghiệm - Xét nghiệm máu cần phân tích những gì?→Phân tích acid amin, chức năng gan thận, calci, glucose máu, pyruvate, lactat, amoniac, acylcarnitine. - Phân tích acid hữu cơ niệu là gì?→Là xét nghiệm để phân tích acid hữu cơ trong nước tiểu. - Xét nghiệm dịch não tủy cần phân tích gì?→Phân tích acid amin, lactat, glucose, kháng thể NMDAR. - Xét nghiệm nào có thể giúp xác định dị dạng di truyền?→Công thức nhiễm sắc thể. - - 3.4.4. Phân tích gen - Phân tích gen cần làm gì đối với bệnh động kinh?→Tìm đột biến cụ thể, nhóm đột biến đối với các bệnh động kinh và hội chứng động kinh đã xác định được gen đột biến. - Khi chưa xác định được gen đột biến gây bệnh, cần làm gì?→Giải trình tự toàn bộ gen nếu chưa xác định được gen đột biến gây bệnh động kinh hoặc hội chứng động kinh. - - 3.5. Điều trị - 3.5.2. Các phương pháp điều trị động kinh - Phương pháp lựa chọn đầu tiên trong điều trị động kinh là gì?→Dùng thuốc kháng động kinh. - Phương pháp điều trị thay thế bằng chế độ ăn là gì?→Chế độ ăn sinh ceton (Ketogenic diet). - Các phương pháp phẫu thuật điều trị động kinh bao gồm gì?→Phẫu thuật cắt vùng sinh động kinh, cắt bán cầu chức năng, cắt thể chai. - Phương pháp kích thích thần kinh nào được dùng điều trị động kinh?→Kích thích dây X. - - 3.5.3. Các nguyên tắc điều trị thuốc kháng động kinh - Khi nào cần điều trị thuốc kháng động kinh?→Khi có ít nhất 2 cơn động kinh cách nhau > 24 giờ hoặc 1 cơn có nguy cơ tái phát. - Nguyên tắc cân nhắc điều trị với cơn động kinh nguy cơ hoặc cơn thưa là gì?→Cân nhắc lợi ích cắt cơn với nguy cơ tái phát và tác dụng phụ của thuốc. - Các dạng cơn động kinh nào có thể không cần điều trị bắt buộc?→Một số dạng cơn động kinh lành tính ở trẻ em. - Cách lựa chọn thuốc kháng động kinh là như thế nào?→Lựa chọn dựa vào hội chứng động kinh hoặc dạng cơn động kinh theo các bước. - Kiến thức bác sĩ cần nắm về thuốc kháng động kinh gồm những gì?→Dược lý thuốc, chỉ định, chống chỉ định, liều lượng, tương tác thuốc. - Nguyên tắc bắt đầu điều trị thuốc kháng động kinh là gì?→Bắt đầu bằng đơn trị liệu với liều thấp, sau đó tăng dần. - Khi nào cần thay đổi sang thuốc bước 2?→Khi thuốc bước 1 không hiệu quả dù đã tăng đến liều tối đa. - Nguyên tắc phối hợp nhiều thuốc kháng động kinh là gì?→Không phối hợp thuốc cùng cơ chế, lưu ý tương tác thuốc và nguyên tắc tăng giảm liều. - Khi nào cần giảm liều thuốc kháng động kinh?→Khi bệnh nhân điều trị ổn định và có kế hoạch cắt thuốc. - Vai trò của liệu pháp tâm lý ở trẻ động kinh là gì?→Giúp trẻ lớn tránh kỳ thị xã hội. - Mục tiêu hỗ trợ bệnh nhân sau điều trị động kinh ổn định là gì?→Giúp tái hòa nhập học tập. - Nội dung tư vấn cho gia đình bệnh nhân động kinh bao gồm những gì?→ - Giải thích về bệnh động kinh, hiệu quả và tác dụng phụ của thuốc. - Nhắc nhở uống thuốc đều đặn hàng ngày vào thời điểm cố định. - Hẹn khám định kỳ và hướng dẫn theo dõi tác dụng phụ. - Dạy gia đình cách xử trí cơn động kinh tại nhà và hướng dẫn khi cần đưa đi cấp cứu. - - Tiêu chí ngừng thuốc kháng động kinh là gì?→Khi cắt cơn động kinh ≥ 2 năm và điện não đồ hết kịch phát dạng động kinh. - Những đối tượng nào có nguy cơ tái phát cao khi ngừng thuốc?→ - Bệnh nhân liệt vận động hoặc suy giảm nhận thức. - Nhóm động kinh ngẫu nhiên còn bất thường điện não tại thời điểm ngừng thuốc. - Bệnh động kinh triệu chứng (có tổn thương não xác định). - Bệnh nhân có thời gian điều trị ngắn (6–12 tháng). - Bảng 11.9. Lựa chọn thuốc kháng động kinh theo dạng cơn động kinh ( tìm cách nhớ) MẸO GHI NHỚ CHUNG (CÓ GHI RÕ NGOẠI LỆ)→ 🆗 Sodium valproate: - Dùng hầu hết các dạng cơn (co giật lớn, nhỏ, giật cơ, tăng trương lực, mất trương lực, cơn cục bộ). - Ngoại lệ: Không phải lựa chọn hàng đầu cho cơn cục bộ thuần túy, nhưng vẫn dùng được nếu cần (ưu tiên nhóm Carbamazepine, Lamotrigine trước). 🆗 Carbamazepine: - Dùng tốt cho cơn lớn (tăng trương lực-co giật) và cơn cục bộ/cục bộ toàn thể hóa. - Ngoại lệ: Không dùng cho cơn vắng ý thức, cơn giật cơ, cơn tăng trương lực, cơn mất trương lực vì có thể làm nặng thêm. 🆗 Ethosuximide:( E là em , em nhỏ ) - Đặc hiệu cho cơn vắng ý thức. - Không dùng cho các dạng cơn khác ngoài cơn nhỏ. 🆗 Lamotrigine:( la = lớn = linh hoạt ) - Dùng rộng cho cơn lớn, cơn vắng, giật cơ, tăng trương lực, mất trương lực, cục bộ. - Ngoại lệ: Không có ngoại lệ lớn, rất linh hoạt. 🆗 Topiramate: - Dùng rộng cho cơn lớn, giật cơ, tăng trương lực, mất trương lực, cục bộ. - Ngoại lệ: Dùng thận trọng ở cơn vắng ý thức (chỉ là thuốc cân nhắc, không phải hàng đầu). - Tiagabine, Vigabatrin: - Không ưu tiên trong đa số các loại cơn. - Thường tránh dùng cho cơn lớn, cơn nhỏ, cơn giật cơ vì có thể làm nặng thêm. - - 3.5.4. Điều trị cắt cơn co giật tại cơ sở y tế - Khi nào chỉ định điều trị cắt cơn co giật tại cơ sở y tế?→Khi cơn giật kéo dài >5 phút, trạng thái co giật khi sốt, hoặc cơn giật liên tiếp. - Thuốc lựa chọn bước 1 trong điều trị cắt cơn co giật tại cơ sở y tế là gì?→Diazepam đường trực tràng 0,5 mg/kg/lần (trẻ <5 tuổi) hoặc 0,3 mg/kg/lần (trẻ >5 tuổi). - Thuốc lựa chọn bước 2 trong điều trị cắt cơn co giật tại cơ sở y tế là gì?→Fosphenytoin đường tĩnh mạch 15–20 mg/kg/lần. - Thuốc lựa chọn bước 3 trong điều trị cắt cơn co giật tại cơ sở y tế là gì?→Diazepam đường tĩnh mạch 0,1–0,3 mg/kg/lần (tối đa 10 mg/lần) hoặc Lorazepam 0,05–0,1 mg/kg/lần (tối đa 4 mg/lần). - Làm gì nếu sau mỗi 5 phút không cắt được cơn giật?→Lặp lại liều diazepam đường trực tràng. - Làm gì nếu đã lặp 2 liều diazepam trực tràng mà không cắt được cơn giật?→Lặp lại liều fosphenytoin tĩnh mạch. - Làm gì nếu sau fosphenytoin vẫn chưa cắt được cơn giật?→Lặp lại liều diazepam tĩnh mạch sau 5 phút. - Làm gì nếu sau tất cả các bước vẫn không cắt được cơn giật?→Chuyển đơn vị hồi sức, đặt nội khí quản và điều trị thiopentone hoặc propofol.

  • 64

    11.4 Co giật do sốt....

    - Tiêu chuẩn chẩn đoán co giật do sốt theo Tổ chức Chống động kinh thế giới gồm những gì?→Cơn co giật xảy ra khi sốt >38°C, tuổi mắc từ 6 tháng đến 5 tuổi, không có bằng chứng nhiễm trùng thần kinh trung ương, không có bằng chứng rối loạn chuyển hóa cấp gây co giật. - Tỷ lệ mắc co giật do sốt ở trẻ nam và nữ khác nhau thế nào?→Trẻ nam mắc nhiều hơn trẻ nữ với tỷ lệ nam/nữ là 1,6:1. - Nhóm tuổi nào có tỷ lệ mắc co giật do sốt cao nhất?→Cao nhất ở nhóm 12 đến 18 tháng tuổi. - Mùa nào bệnh co giật do sốt thường gặp nhiều hơn?→Thường gặp nhiều hơn vào mùa đông xuân so với mùa hè. - 1.3. Các yếu tố nguy cơ của bệnh co giật do sốt - 1.3.1. Tuổi - Tuổi nào là yếu tố nguy cơ của bệnh co giật do sốt?→Bệnh xảy ra ở nhóm 6 tháng đến 5 tuổi, tỷ lệ cao nhất từ 12 đến 18 tháng. - 1.3.2. Nhiệt độ cơ thể - Mức độ sốt như thế nào làm tăng nguy cơ co giật do sốt?→Co giật hay gặp khi sốt trên 39°C, khoảng 25% trẻ co giật khi sốt 38–39°C, thường ở trẻ tăng thân nhiệt nhanh. - 1.3.3. Tình trạng nhiễm trùng - Nhiễm HHV-6 ảnh hưởng đến nguy cơ co giật do sốt như thế nào?→Tăng tỷ lệ co giật do sốt phức hợp, tăng tái phát và trạng thái co giật khi sốt. - 1.3.4. Yếu tố gia đình - 1.3.5. Yếu tố gen - 1.3.6. Tiêm chủng - 1.3.7. Các yếu tố khác - Các yếu tố khác làm tăng nguy cơ co giật do sốt là gì?→Mẹ hút thuốc lá >10 điếu/ngày khi mang thai, tiền sử sang chấn sản khoa/ngạt lúc sinh (17%), suy dinh dưỡng bào thai và nồng độ ferritin huyết thanh thấp. - 2. CHẨN ĐOÁN - 2.1. Chẩn đoán xác định co giật do sốt - Các tiêu chí xác định co giật do sốt là gì?→Cơn co giật xảy ra khi bệnh nhi sốt trên 38°C, tuổi từ 6 tháng đến 5 tuổi, không có bằng chứng nhiễm trùng thần kinh trung ương và không có bằng chứng rối loạn chuyển hóa cấp tính. - 2.2. Chẩn đoán trạng thái động kinh khi sốt - Các tiêu chí chẩn đoán trạng thái động kinh khi sốt là gì?→Cơn co giật xảy ra khi sốt, kéo dài trên 30 phút và bệnh nhân không hồi phục ý thức giữa các cơn. - 2.3. Phân loại co giật do sốt - Co giật do sốt được phân loại như thế nào?→Gồm 2 loại: co giật do sốt đơn thuần và co giật do sốt phức hợp. - 2.3.1. Chẩn đoán co giật do sốt đơn thuần - Tiêu chí chẩn đoán co giật do sốt đơn thuần là gì?→Cơn giật toàn thể, kéo dài dưới 15 phút, chỉ có 1 cơn trong 24 giờ và không có triệu chứng thần kinh trước đó. - 2.3.2. Chẩn đoán co giật do sốt phức hợp - Tiêu chí chẩn đoán co giật do sốt phức hợp là gì?→Có ít nhất một trong các biểu hiện: cơn giật cục bộ, cơn giật kéo dài trên 15 phút hoặc có trên 2 cơn giật trong 24 giờ. - 2.4. Chẩn đoán phân biệt - Cần chẩn đoán phân biệt co giật do sốt với những bệnh lý hoặc hội chứng nào?→Viêm màng não, viêm não, hội chứng não cấp và các hội chứng động kinh liên quan đến sốt như động kinh toàn thể kèm co giật do sốt, động kinh nhạy cảm với nước nóng, hội chứng Dravet, hội chứng Doose. - 3. XÉT NGHIỆM CẬN LÂM SÀNG - Các triệu chứng lâm sàng sẽ gợi ý thực hiện các xét nghiệm gì?→Loại trừ bệnh nhiễm trùng thần kinh trung ương, rối loạn chuyển hóa cấp, hội chứng não cấp và hội chứng động kinh liên quan sốt. - 3.2. Xét nghiệm dịch não tủy - Khi nào cần chỉ định xét nghiệm dịch não tủy?→Khi nghi ngờ viêm não, viêm màng não, bệnh nhân dưới 6 tháng tuổi bị co giật kèm sốt, bệnh nhân dưới 18 tháng chưa tiêm phòng Hib hoặc phế cầu, co giật do sốt phức hợp kèm rối loạn ý thức kéo dài, kích thích hoặc li bì kéo dài trước nhập viện, bệnh nhân đã dùng kháng sinh trước khi nhập viện. - 3.3. Điện não đồ - Khi nào cần làm điện não đồ?→Khi co giật do sốt phức hợp có triệu chứng thần kinh, hoặc trạng thái co giật khi sốt cần làm trong vòng 72 giờ sau cơn. - 4. TIÊN LƯỢNG - Những yếu tố nguy cơ tái co giật khi sốt là gì?→Cơn giật đầu tiên dưới 1 tuổi, tiền sử bố mẹ co giật khi sốt, cơn giật xảy ra khi sốt dưới 38°C, thời gian từ khi sốt đến co giật < 60 phút, cơn giật kéo dài > 15 phút, có cơn giật cục bộ hoặc > 2 cơn trong vòng 24 giờ. - Tỷ lệ bệnh nhân bị động kinh sau co giật do sốt đơn thuần là bao nhiêu?→< 5%. - Tỷ lệ bệnh nhân bị động kinh sau co giật do sốt phức hợp là bao nhiêu?→10%-20%. - 5. ĐIỀU TRỊ - 5.1. Hạ sốt - Thuốc hạ sốt sử dụng cho trẻ là gì và liều lượng ra sao?→Ibuprofen 5-10 mg/kg/lần cách 6-8 giờ, không quá 40 mg/kg/ngày hoặc Acetaminophen 10-15 mg/kg/lần cách 4-6 giờ, không quá 60 mg/kg/ngày. - 5.2. Điều trị cắt cơn giật tại cơ sở y tế - Chỉ định điều trị cắt cơn giật tại cơ sở y tế là gì?→Cơn giật kéo dài >5 phút, trạng thái co giật khi sốt, cơn giật liên tiếp. - Thuốc lựa chọn bước 1 trong điều trị cắt cơn giật là gì?→Diazepam đường trực tràng: 0,5 mg/kg/lần (trẻ <5 tuổi) hoặc 0,3 mg/kg/lần (trẻ >5 tuổi). - Thuốc lựa chọn bước 2 trong điều trị cắt cơn giật là gì?→Fosphenytoin đường tĩnh mạch 15-20 mg/kg/lần. - Thuốc lựa chọn bước 3 trong điều trị cắt cơn giật là gì?→Diazepam đường tĩnh mạch 0,1-0,3 mg/kg/lần (tối đa 10 mg/lần) hoặc Lorazepam 0,05-0,1 mg/kg/lần (tối đa 4 mg/lần). - Xử trí nếu sau mỗi 5 phút không cắt được cơn giật là gì?→Lặp lại liều diazepam trực tràng. - Xử trí nếu sau 2 liều diazepam trực tràng vẫn không cắt được cơn giật là gì?→Lặp lại liều fosphenytoin tĩnh mạch. - Xử trí nếu sau fosphenytoin vẫn chưa cắt được cơn giật là gì?→Lặp lại liều diazepam tĩnh mạch sau 5 phút. - Xử trí nếu sau diazepam tĩnh mạch vẫn không cắt được cơn giật là gì?→Chuyển đơn vị hồi sức đặt nội khí quản và điều trị bằng thiopentone hoặc propofol. - 5.3. Điều trị dự phòng - Các trường hợp cần dự phòng bằng diazepam không liên tục là gì?→Bệnh nhân có 2 cơn giật do sốt phức hợp, bệnh nhân tái phát nhiều cơn co giật do sốt đơn thuần ở ngưỡng nhiệt độ thấp, gia đình quá lo lắng. - Liều dùng diazepam trong dự phòng không liên tục là bao nhiêu?→Diazepam uống 0,3 mg/kg/lần, cách 8 giờ/lần trong đợt sốt. - Các lựa chọn thay thế khác cho dự phòng không liên tục là gì?→Diazepam đường trực tràng hoặc clobazam uống. - Chỉ định dự phòng thuốc kháng động kinh kéo dài là gì?→Bệnh nhân có >2 cơn co giật do sốt phức hợp và điều trị diazepam trong đợt sốt không hiệu quả. - Tác dụng của thuốc kháng động kinh trong dự phòng kéo dài là gì?→Giảm nguy cơ tái phát cơn giật trong vòng 6 tháng đến 2 năm nhưng không làm giảm nguy cơ động kinh tương lai. - Các dấu hiệu cần đưa trẻ đến bệnh viện ngay là gì?→Cơn giật kéo dài >5 phút, có nhiều cơn liên tiếp, trẻ chưa tỉnh sau 10 phút kết thúc cơn giật, trẻ ngừng thở hoặc khó thở sau cơn giật, trẻ bị cơn giật đầu tiên.

  • 65

    11.5 Chảy máu trong sọ ở trẻ em.... - Nguyên nhân hay gặp nhất gây chảy máu trong sọ ở trẻ dưới 3 tháng là gì?→Thiếu vitamin K. - Nguyên nhân phổ biến gây chảy máu trong sọ ở trẻ lớn là gì?→Vỡ dị dạng mạch não. - 1.2. Vị trí chảy máu não, màng não - Các vị trí có thể xảy ra chảy máu trong sọ là gì?→Ngoài màng cứng, dưới màng cứng, dưới màng nhện, trong não thất và trong nhu mô não. - Đặc điểm chảy máu ngoài màng cứng là gì?→Chảy máu giữa xương và màng cứng, thường do chấn thương sọ não, tổn thương tĩnh mạch hoặc động mạch màng não giữa. - Đặc điểm máu tụ dưới màng cứng là gì?→Máu tụ giữa màng cứng và lá thành của màng nhện, thường do tổn thương tĩnh mạch đổ vào các xoang tĩnh mạch hoặc các tĩnh mạch ở lều tiểu não. - Đặc điểm chảy máu dưới màng nhện là gì?→Là kiểu chảy máu hay gặp nhất ở trẻ sơ sinh, thường kèm theo tổn thương nhu mô não, do vỡ tĩnh mạch lều tiểu não, liềm não và tĩnh mạch Galen. - Đặc điểm chảy máu trong não thất là gì?→Chảy máu trong não thất diễn biến nặng cấp tính với tỷ lệ tử vong cao, thường gặp ở trẻ đẻ non hoặc trẻ lớn có dị dạng mạch não. - Đặc điểm chảy máu trong nhu mô não là gì?→Hay gặp chảy máu thùy do dị dạng mạch ở trẻ lớn, ít gặp đơn độc ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. - Vì sao trẻ em thường bị chảy máu nhiều vị trí phối hợp trong sọ?→Do cấu tạo màng não, xoang và não thất ở trẻ em không có ranh giới rõ rệt. - Khi nào dịch não tủy có máu trong bệnh chảy máu trong sọ?→Khi chảy máu ở khoang dưới nhện hoặc trong não thất. - - 2. NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG LÂM SÀNG VÀ CẬN LÂM SÀNG - Nguyên nhân gây bệnh, triệu chứng lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh chảy máu trong sọ khác nhau giữa các nhóm tuổi: nhóm sơ sinh (0 - 28 ngày); nhóm trẻ nhỏ hay trẻ nhũ nhi (29 ngày - 12 tháng) và nhóm trẻ lớn (>12 tháng).→ok - 2.1. Chảy máu trong sọ ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ - a. Nguyên nhân bệnh chảy máu trong sọ ở trẻ sơ sinh - Những nguyên nhân chấn thương sản khoa gây chảy máu trong sọ ở trẻ sơ sinh là gì?→Thai to, ngôi thai bất lợi, dây rau quấn cổ, đẻ can thiệp bằng ventoux hoặc forcep. - Các yếu tố trong chuyển dạ làm tăng nguy cơ chảy máu trong sọ ở trẻ sơ sinh là gì?→Thời gian chuyển dạ kéo dài, vỡ ối sớm, suy thai, đẻ ngạt. - Vì sao thai già tháng dễ gây chảy máu trong sọ?→Do thai quá lớn hoặc suy thoái bánh rau dẫn đến thiếu oxy cho thai. - Đặc điểm vùng mầm cạnh não thất ở trẻ non tháng liên quan đến chảy máu như thế nào?→Là vùng tăng tưới máu, tổ chức non yếu, thành mạch mỏng dễ chảy máu. - Sự thiếu hụt vitamin K gây ảnh hưởng gì đến nguy cơ chảy máu trong sọ ở trẻ sơ sinh?→Gây giảm tỷ lệ prothrombin trong những ngày đầu sau đẻ, làm tăng nguy cơ chảy máu. - Vai trò của dung dịch ưu trương hoặc natri bicarbonat trong gây chảy máu ở trẻ sơ sinh là gì?→Sử dụng liều cao trong hồi sức sơ sinh có thể làm tăng nguy cơ chảy máu. - Các bệnh lý huyết học nào có thể gây chảy máu trong sọ ở trẻ sơ sinh?→Giảm tiểu cầu miễn dịch, rối loạn đông máu, nhiễm khuẩn huyết nặng. - Nguyên nhân dị dạng mạch máu não trong chảy máu sơ sinh có thường gặp không?→Rất hiếm gặp. - - b. Nguyên nhân bệnh chảy máu trong sọ ở trẻ nhỏ - Nguyên nhân chính gây chảy máu trong sọ ở trẻ nhũ nhi từ 1-3 tháng tuổi là gì?→Giảm tỷ lệ prothrombin do thiếu vitamin K nguyên phát. - Vai trò của vitamin K trong cơ chế đông máu là gì?→Tham gia tạo các yếu tố đông máu II, VII, IX, X. - Các bệnh lý gây thiếu vitamin K thứ phát dẫn đến chảy máu trong sọ ở trẻ nhỏ là gì?→Viêm gan virus, dị dạng đường mật bẩm sinh, kén ống mật chủ, xơ gan, hội chứng kém hấp thu, xơ nang tụy, tiêu chảy kéo dài, sử dụng thuốc chống đông máu, nhiễm khuẩn nặng, sử dụng kháng sinh dài ngày. - Các nguyên nhân hiếm gặp khác gây chảy máu trong sọ ở trẻ nhỏ là gì?→Bệnh chảy máu do giảm tiểu cầu tiên phát hoặc thứ phát, bệnh ưa chảy máu, nhiễm khuẩn nặng gây rối loạn đông máu, dị dạng mạch máu não, chấn thương sọ não. - - 2.1.2. Triệu chứng lâm sàng - Các vị trí chảy máu hay gặp theo các nguyên nhân - Chấn thương sản khoa thường gây chảy máu ở vị trí nào?→Dưới màng cứng mạn tính và ngoài màng cứng hoặc phối hợp nhiều vị trí. - Chảy máu vùng mầm cạnh não thất thường gặp ở đối tượng nào?→Trẻ đẻ non dưới 32 tuần thai. - Thiếu vitamin K thường gây chảy máu ở vị trí nào?→Nhu mô não lan toả, có thể kèm chảy máu dưới nhện. - Dị dạng mạch máu não thường gây chảy máu ở đâu?→Thùy não và não thất. - Các nguyên nhân khác có thể gây chảy máu ở những vị trí nào?→Nhu mô não, não thất và dưới màng nhện. - - Triệu chứng lâm sàng phụ thuộc vị trí chảy máu - Các triệu chứng chung của chảy máu trong sọ ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ là gì?→Thiếu máu nặng cấp tính, rối loạn ý thức từ li bì đến hôn mê, khóc thét cơn, khóc rên, bỏ bú, nôn, giảm trương lực cơ toàn thân. - Triệu chứng của xuất huyết não sớm ở trẻ sơ sinh là gì?→Xuất hiện vào ngày thứ nhất sau sinh hoặc ở trẻ sơ sinh non yếu, biểu hiện suy hô hấp và suy tuần hoàn. - Triệu chứng chảy máu nhu mô não ở trẻ sơ sinh là gì?→Thóp phồng, giãn khớp sọ, co giật toàn thân hoặc cục bộ, liệt vận động nửa người, liệt dây thần kinh sọ như dây III (sụp mi, lác mắt, giãn đồng tử) hoặc dây VII (liệt mặt). - Triệu chứng chảy máu màng não hoặc não thất ở trẻ là gì?→Thóp phồng, khớp sọ giãn, tăng kích thước vòng đầu, thường không có triệu chứng thần kinh khu trú. - Khi có khối máu tụ lớn gây hiệu ứng khối, triệu chứng thần kinh gì có thể xuất hiện?→Triệu chứng thần kinh khu trú và hội chứng tăng áp lực nội sọ. - Dấu hiệu ngoài da khi có chấn thương sọ não là gì?→Xây xước, bầm tím vùng da đầu, vùng mặt, mắt và tụ máu dưới da đầu, bướu huyết thanh (ở trẻ sơ sinh). - Dấu hiệu kèm theo trong xuất huyết giảm tiểu cầu hoặc rối loạn đông máu là gì?→Xuất huyết dưới da, xuất huyết tiêu hóa. - - 2.1.3. Triệu chứng cận lâm sàng Chảy máu trong sọ ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ - Khi nào siêu âm qua thóp trước được chỉ định?→Khi tất cả trẻ sơ sinh và trẻ nhũ nhi còn thóp nghi ngờ bị chảy máu trong sọ. - Siêu âm qua thóp trước có vai trò gì?→Giúp sàng lọc đối với các trẻ sơ sinh non tháng, có thể thực hiện tại cơ sở y tế hoặc cấp cứu. - Độ nhạy của siêu âm qua thóp trước là bao nhiêu?→Độ nhạy đạt 60–70%. - Hạn chế của siêu âm qua thóp trước là gì?→Khó phát hiện tổn thương ở thùy đỉnh, màng não và tổn thương nhồi máu não kèm theo. - Phân độ tổn thương chảy máu theo Papile gồm những mức độ nào?→Độ 1: chảy máu mạch mạc quanh não thất; Độ 2: chảy máu trong não thất chưa giãn não thất; Độ 3: chảy máu trong não thất gây giãn não thất; Độ 4: chảy máu trong não thất giãn và chảy máu trong nhu mô não. - Các vị trí chảy máu ở trẻ sơ sinh đủ tháng gồm những vị trí nào?→Chảy máu dưới màng nhện, dưới màng cứng, trong não thất và trong nhu mô não, thường phối hợp nhiều vị trí. - Siêu âm Doppler xuyên sọ có vai trò gì?→Sơ bộ chẩn đoán dị dạng mạch và huyết khối xoang tĩnh mạch dựa vào tốc độ dòng chảy mạch máu. - Chụp CT sọ não giúp đánh giá những gì?→Phân độ tổn thương như siêu âm qua thóp, xác định máu tụ cấp tính, vị trí chảy máu, phù não và hiệu ứng khối. - Chụp MSCT có ưu điểm gì trong chẩn đoán?→Xác định vị trí tổn thương và phát hiện dị dạng mạch bằng dựng hình mạch máu. - Ưu điểm của cộng hưởng từ sọ não (MRI) và mạch não là gì?→Có độ nhạy và độ đặc hiệu cao, phát hiện chảy máu, nhồi máu não sớm và dị dạng mạch kèm theo. - Hạn chế của MRI sọ não trong cấp cứu là gì?→Khó thực hiện trong cấp cứu, không sẵn có ở nhiều cơ sở y tế, khó xác định máu tụ cấp tính. - Chụp mạch não số hóa xóa nền (DSA) được chỉ định khi nào?→Khi nghi ngờ dị dạng mạch não trên phim chụp cắt lớp hoặc cộng hưởng từ sọ não. - Vai trò của chụp mạch DSA là gì?→Xác định vị trí, hình thái dị dạng mạch, can thiệp mạch và tiên lượng. - Khi nào chọc dò tủy sống được chỉ định?→Khi nghi ngờ chảy máu dưới nhện hoặc chảy máu não thất mà các chẩn đoán hình ảnh chưa thấy tổn thương hoặc cần phân biệt với viêm màng não và không có chống chỉ định. - Kết quả chọc dò tủy sống trong chảy máu là gì?→Có máu không đông. - Xét nghiệm công thức máu trong chảy máu sọ có bất thường gì?→Huyết sắc tố giảm vừa đến nặng (ở trẻ dưới 3 tháng thường thiếu máu nặng) hoặc giảm tiểu cầu trong xuất huyết não do giảm tiểu cầu miễn dịch. - Các xét nghiệm khác cần làm tùy nguyên nhân bao gồm những gì?→Đông máu cơ bản (giảm tỷ lệ prothrombin, kéo dài thời gian đông máu, giảm các yếu tố II, VII, IX, X), siêu âm gan mật tìm teo đường mật bẩm sinh,… - - 2.2. Chảy máu trong sọ não ở trẻ lớn - Nguyên nhân chủ yếu gây chảy máu trong sọ ở trẻ lớn là gì?→Chấn thương sọ não và dị dạng mạch não. - Các nhóm dị dạng mạch não thường gặp ở trẻ lớn là gì?→Dị dạng thông động tĩnh mạch, dị dạng xoang tĩnh mạch, vỡ túi phình mạch. - Cơ chế gây chảy máu của dị dạng thông động tĩnh mạch là gì?→Máu chảy thẳng từ động mạch sang tĩnh mạch (không qua vùng mao mạch) gây áp lực cao làm vỡ mạch. - 2.2.2. Triệu chứng lâm sàng - Đặc điểm thời gian khởi phát triệu chứng chảy máu trong sọ ở trẻ lớn là gì?→Khởi phát đột ngột, cấp tính trong vài phút đến vài giờ. - Triệu chứng hay gặp nhất ở trẻ lớn bị chảy máu trong sọ là gì?→Đau đầu dữ dội (46–80% bệnh nhân). - Triệu chứng tiêu hóa thường gặp ở trẻ lớn bị chảy máu trong sọ là gì?→Nôn hoặc buồn nôn (khoảng 60% bệnh nhân), nôn vọt, không liên quan đến bữa ăn. - Tỷ lệ bệnh nhân có rối loạn ý thức trong chảy máu trong sọ ở trẻ lớn là bao nhiêu?→Khoảng 50% bệnh nhân (kêu đau đầu dữ dội rồi nhanh chóng hôn mê). - Tỷ lệ bệnh nhân có cơn co giật trong chảy máu trong sọ ở trẻ lớn là bao nhiêu?→Khoảng 20–40% bệnh nhân (co giật toàn thân hoặc cục bộ). - Các dấu hiệu thần kinh khu trú gặp ở tỷ lệ nào của bệnh nhân chảy máu trong sọ?→Khoảng 13–50% bệnh nhân (liệt thần kinh sọ, liệt vận động, thất ngôn). - Triệu chứng cổ gáy nào xuất hiện khi bệnh nhân bị chảy máu dưới nhện hoặc trong não thất?→Đau cổ gáy, dấu hiệu gáy cứng (dễ nhầm với viêm màng não). - Triệu chứng của bệnh nhân chảy máu tiểu não là gì?→Rối loạn thăng bằng, đi loạng choạng, rung giật nhãn cầu, chóng mặt, rối tầm quá tầm, run tay. - Các dấu hiệu gợi ý tăng áp lực nội sọ ở trẻ lớn là gì?→Đau đầu khi thay đổi tư thế, nôn vọt, kích thích, cáu gắt, liệt dây VI, phù gai thị. - Tam chứng Cushing báo hiệu nguy cơ tụt kẹt não bao gồm những gì?→Tăng huyết áp, nhịp tim chậm, rối loạn nhịp thở (suy hô hấp). - - Các xét nghiệm cận lâm sàng ưu tiên phát hiện dị dạng mạch ở trẻ lớn bị chảy máu trong sọ là gì?→Chụp MCST, MRI sọ não và mạch não, DSA. - Siêu âm qua thóp có áp dụng cho nhóm trẻ lớn không và trong điều kiện nào?→Chỉ áp dụng cho trẻ dưới 2 tuổi còn thóp trước, phát hiện chảy máu trong não thất hoặc nhu mô não, giãn não thất. - 3.1. Chẩn đoán xác định - Chẩn đoán xác định chảy máu trong sọ ở trẻ sơ sinh và trẻ nhũ nhi dựa trên những yếu tố nào?→Dựa trên triệu chứng thần kinh xuất hiện đột ngột, thiếu máu cấp tính, tiền sử sản khoa nghi ngờ (với trẻ sơ sinh), tiền sử chưa dự phòng vitamin K (với trẻ < 3 tháng), tiền sử bệnh rối loạn đông cầm máu hoặc bệnh lý tiêu hóa gây giảm hấp thu vitamin K. - Phương pháp nào giúp chẩn đoán xác định chảy máu trong sọ ở trẻ sơ sinh và nhũ nhi?→Chẩn đoán xác định khi có hình ảnh máu tụ trên hình ảnh học sọ não hoặc dựa vào kết quả chọc dò tủy sống. - Chẩn đoán xác định chảy máu trong sọ ở trẻ lớn dựa trên những yếu tố nào?→Dựa trên triệu chứng thần kinh xuất hiện đột ngột, tiền sử chấn thương, đau đầu cơn, tăng huyết áp, hoặc bệnh rối loạn đông cầm máu. - Phương pháp nào giúp chẩn đoán xác định chảy máu trong sọ ở trẻ lớn?→Chẩn đoán xác định khi có hình ảnh máu tụ trên hình ảnh học sọ não hoặc dựa vào kết quả chọc dò tủy sống. - - 3.2. Chẩn đoán phân biệt - Chảy máu trong sọ ở trẻ cần chẩn đoán phân biệt với bệnh nào khi có triệu chứng gáy cứng hoặc sốt?→Cần chẩn đoán phân biệt với viêm màng não trong các trường hợp có triệu chứng gáy cứng (chảy máu dưới nhện hoặc chảy máu não thất) hoặc bệnh nhân có sốt kèm theo. - Dựa vào yếu tố nào để phân biệt chảy máu trong sọ với viêm màng não?→Dựa vào trình tự xuất hiện triệu chứng: chảy máu trong sọ sốt xuất hiện sau triệu chứng thần kinh và trẻ < 3 tháng thường có thiếu máu nặng cấp tính. - Hình ảnh học hoặc xét nghiệm nào hỗ trợ chẩn đoán phân biệt chảy máu trong sọ và viêm màng não?→Dựa vào hình ảnh học thần kinh và đôi khi phải dựa vào xét nghiệm dịch não tủy. - Chảy máu trong sọ ở trẻ lớn cần chẩn đoán phân biệt với bệnh lý nào khi có triệu chứng thần kinh đột ngột mà không rối loạn ý thức và không thiếu máu?→Cần chẩn đoán phân biệt với nhồi máu não. - Yếu tố tiền sử nào gợi ý nhồi máu não ở trẻ lớn?→Tiền sử chấn thương, bệnh hồng cầu liềm, bệnh lý tim mạch. - Phương tiện chẩn đoán hình ảnh nào giúp phân biệt nhồi máu não và chảy máu não trong giai đoạn cấp?→Chụp CT sọ não phát hiện tốt chảy máu não giai đoạn cấp, MRI sọ não phát hiện tốt nhồi máu não giai đoạn cấp. - Ngoài nhồi máu não, trẻ lớn bị chảy máu trong sọ còn cần phân biệt với những bệnh nào?→Cần phân biệt với Migrain, liệt Todd (liệt khu trú sau cơn động kinh), và u não. - - 4. TIẾN TRIỀN, TIÊN LƯỢNG - - Bệnh diễn biến như thế nào ở trẻ sơ sinh?→Bệnh diễn biến rất nặng ở trẻ sơ sinh, tiên lượng thường xấu. - Tỷ lệ tử vong của trẻ sơ sinh mắc bệnh trong ngày đầu là bao nhiêu?→Tỷ lệ tử vong của trẻ sơ sinh mắc bệnh trong ngày đầu rất cao, khoảng 50-60%. - Tỷ lệ tử vong ở trẻ đẻ non và có cân nặng <1500 gam là bao nhiêu?→Tỷ lệ tử vong có thể lên đến 75% ở trẻ đẻ non và có cân nặng <1500 gam. - Tỷ lệ tử vong của trẻ từ 2 tuần đến 3 tháng tuổi bị chảy máu trong sọ là bao nhiêu?→Tỷ lệ tử vong của trẻ từ 2 tuần đến 3 tháng tuổi bị chảy máu trong sọ dao động từ 10-50%. - Các trường hợp tử vong ở trẻ bị chảy máu trong sọ thường do nguyên nhân gì?→Các trường hợp tử vong thường do chảy máu ồ ạt diện rộng nhu mô não, màng não/não thất, hoặc tụ máu ở thân não, gây chèn ép não nặng. - Các triệu chứng lâm sàng thường gặp ở bệnh nhi bị chảy máu trong sọ là gì?→Bệnh nhi thường hôn mê, co giật, suy hô hấp, suy tuần hoàn và rối loạn thân nhiệt. - Tỷ lệ di chứng nặng về hệ thần kinh ở trẻ sống sót là bao nhiêu?→Tỷ lệ di chứng nặng về hệ thần kinh thường từ 30-50%. - Các di chứng thần kinh thường gặp ở trẻ sống sót là gì?→Các di chứng thường gặp là động kinh, liệt vận động, lác mắt, sụp mi, hẹp hộp sọ, não úng thủy, rối loạn các chức năng giác quan như mù hoặc điếc, thiểu năng trí tuệ nặng. - Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ có nguy cơ bị bại não sau khi bị chảy máu trong sọ nếu gặp tổn thương nào?→Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ có nguy cơ bị bại não nếu tổn thương não diện rộng, chảy máu ở vùng Broca, vùng Wernicke, chảy máu bao trong hoặc chảy máu các nhân xám trung ương. - Diễn biến bệnh ở trẻ lớn tùy thuộc vào những yếu tố nào?→Diễn biến bệnh ở trẻ lớn tùy thuộc vào nguyên nhân, vị trí, mức độ chảy máu và khả năng điều trị. - Tỷ lệ tử vong ở trẻ lớn bị chảy máu trong sọ là bao nhiêu?→Tỷ lệ tử vong ở trẻ lớn là từ 20-37%. - Các yếu tố tiên lượng xấu ở trẻ lớn bị chảy máu trong sọ là gì?→Các yếu tố tiên lượng xấu là hôn mê ngay từ lúc khởi phát. - Các di chứng có thể gặp ở trẻ lớn bị chảy máu trong sọ là gì?→Các di chứng có thể gặp là động kinh, liệt nửa người, liệt thần kinh sọ. - Tỷ lệ tái phát chảy máu trong sọ ở trẻ lớn là bao nhiêu?→Khoảng 10% trẻ lớn bị tái phát chảy máu trong sọ do không được điều trị hoặc dị dạng mạch não chưa được điều trị triệt để hoặc có các bệnh rối loạn đông máu kèm theo. - - Bảng 11.10. Bảng mPICH đánh giá tiên lượng chảy máu não ở trẻ em gồm→gồm 6 chỉ số (Thoát vị não trước -Rối loạn ý thức lúc khởi phát -Giãn não thất -Chảy máu dưới lều-Chảy máu trong não thất-Thể tích khối máu tụ > 2% thể tích não ) (4-3-2-2-1-1 ) - Tổng điểm = 5: tiên lượng tàn tật mức trung bình; - Tổng điểm = 6: tiên lượng tàn tật mức nặng; - Tổng điểm > 6: tiên lượng sống thực vật (chết não) hoặc tử vong. - 5. ĐIỀU TRỊ CHẢY MÁU TRONG SỌ - 5.2. Điều trị cụ thể - Khi bệnh nhân có thiếu máu, cần điều trị như thế nào?→Nếu bệnh nhân có thiếu máu, truyền khối hồng cầu 15-20ml/kg. Nếu có rối loạn đông máu kèm theo, có thể truyền máu toàn phần hoặc huyết tương tươi. - Đối với trẻ < 3 tháng tuổi chưa được tiêm vitamin K, cần làm gì?→Trẻ cần tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm dưới da vitamin K1 với liều 1 - 2mg. - Khi nào cần chỉ định thở máy cho bệnh nhân?→Chỉ định thở máy cho bệnh nhân khi có suy hô hấp hoặc tăng áp lực nội sọ. - Cách điều trị tăng áp lực nội sọ như thế nào?→Điều trị tăng áp lực nội sọ bằng cách nằm tư thế trung gian, đầu cao 30°, hạn chế thay đổi tư thế đầu, thở máy với pCO2 25-30mmHg, truyền manitol hoặc nước muối ưu trương. - Liều manitol và nước muối ưu trương là bao nhiêu?→Liều manitol khởi đầu là 0,25 - 1 g/kg, sau đó tiêm nhắc lại 0,25 - 0,5g/kg sau mỗi 2-6 giờ. Nước muối ưu trương (NaCl 3%) được truyền liên tục với liều 0,1 - 1,0mL/kg/giờ, duy trì natri máu 145-155mEq/l. - Dexamethason được chỉ định trong trường hợp nào?→Dexamethason được dùng để chống phù não với liều 0,2 - 0,4mg/kg/ngày. - Cắt cơn co giật được điều trị như thế nào?→Cắt cơn co giật bằng phenobarbital 10 - 15mg/kg (tiêm tĩnh mạch), hoặc seduxen (tiêm tĩnh mạch 0,25mg/kg hoặc thụt hậu môn 0,5mg/kg). - Seduxen có hạn chế gì khi dùng cho trẻ sơ sinh?→Seduxen hạn chế sử dụng cho trẻ sơ sinh vì gây ức chế hô hấp. - Thuốc nímodipin được chỉ định trong trường hợp nào?→Nímodipin 30mg dạng viên uống được chỉ định cho bệnh nhân chảy máu não thất hoặc chảy máu dưới nhện nghi do vỡ dị dạng mạch, phòng ngừa co thắt mạch trong giai đoạn cấp tính. - Cần duy trì huyết áp như thế nào đối với bệnh nhân?→Duy trì huyết áp < 95mmHg theo tuổi và giới. - Khi nào cần mổ dẫn lưu máu tụ?→Mổ dẫn lưu máu tụ khi có tụ máu khu trú dưới màng cứng, trong nhu mô não lớp nông hoặc chảy máu trong não thất gây giãn não thất hoặc khối máu tụ gây hiệu ứng khối. - 6. PHÒNG BỆNH - Cách phòng ngừa chảy máu trong sọ cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ là gì?→Dự phòng bằng tiêm bắp vitamin K1 cho tất cả trẻ ngay sau sinh hoặc uống vitamin K1 với liều 2mg ở 3 thời điểm: ngay sau khi sinh, 2 tuần sau và 4 - 6 tuần sau. Nếu trẻ bị tiêu chảy kéo dài, phải dùng liều nhắc lại. - Cần thực hiện dự phòng vitamin K cho người mẹ như thế nào?→Dự phòng vitamin K 5mg cho người mẹ 15 ngày trước khi sinh.

    x

  • 66

    Chương 12. TRUYỀN NHIỄM. 12.1 Sốt ở trẻ em....

    - PGE2 có tác dụng gì trong cơ thể?→PGE2 tác động lên các neuron cảm ứng nhiệt ở vùng dưới đồi, làm cơ thể tăng cường tạo nhiệt để đạt ngưỡng thân nhiệt mới. - 1.2. Đặc điểm điều hòa thân nhiệt ở trẻ em - Trung tâm điều nhiệt ở trẻ em có điểm gì khác so với người lớn?→Trung tâm điều nhiệt ở trẻ em chưa hoàn thiện, dễ bị rối loạn hơn so với người lớn. - Trẻ em thải nhiệt qua những cơ chế nào?→Trẻ em thải nhiệt chủ yếu qua bốc hơi, thở nhanh và mồ hôi nhiều. - 2. ĐỊNH NGHĨA, PHÂN LOẠI VÀ VAI TRÒ CỦA SỐT - Thân nhiệt của người lớn được coi là tăng khi nào?→Khi thân nhiệt trên 37,5°C. - Thân nhiệt của trẻ em được coi là tăng khi nào?→Khi nhiệt độ đo ở trực tràng từ 38°C trở lên (tương đương 37,6°C đo ở miệng và 37,4°C đo ở nách). - Cần phân biệt những trạng thái nào khi đo thân nhiệt?→Tăng thân nhiệt, hạ thân nhiệt và sốt. - Tăng thân nhiệt là gì?→Là khi ngưỡng thân nhiệt bình thường, thân nhiệt đo được cao hơn ngưỡng này, xảy ra khi môi trường nóng làm tăng nhiệt độ cơ thể. - Hạ thân nhiệt là gì?→Là khi ngưỡng thân nhiệt bình thường, thân nhiệt đo được thấp hơn ngưỡng này, xảy ra khi môi trường lạnh làm giảm nhiệt độ cơ thể. - Sốt là gì?→Là khi ngưỡng thân nhiệt tăng cao, khiến thân nhiệt bình thường trở thành thân nhiệt thấp. - 2.2. Phân loại sốt - Sốt được phân loại theo mức độ như thế nào?→ - Sốt nhẹ: 38°C - 39°C - Sốt vừa: 39,1°C - 40°C - Sốt cao: 40,1°C - 41°C - Sốt rất cao: > 41,1°C (cần cấp cứu vì có thể gây tổn thương não và các nội tạng). - - Sốt được phân loại theo thời gian như thế nào?→ - Sốt ngắn ngáy: Do virus lành tính, tự khỏi sau 2-3 ngày. - Sốt kéo dài: Sốt liên tục hàng ngày từ 2 tuần trở lên. - Sốt dai dẳng: Sốt nhiều ngày nhưng không liên tục, có những ngày không sốt. - - Sốt được phân loại theo tính chất như thế nào?→ - Sốt cao liên tục (sốt kiểu cao nguyên): Nhiệt độ luôn trên 39°C, dao động sáng chiều không quá 1°C. - Sốt chu kỳ (như sốt rét): Các đợt sốt diễn ra có tính chu kỳ, nhiệt độ giữa các đợt hoàn toàn bình thường. - Sốt cao dao động: Xen kẽ trong ngày có lúc sốt cao, có lúc không sốt. - Sốt làn sóng: Thân nhiệt từ từ lên cao, sau đó giảm xuống mức bình thường, sau một thời gian sốt tái phát. - Sốt hồi quy: Sau mỗi đợt sốt 3-7 ngày có đợt không sốt, tiếp theo là đợt sốt trở lại. - - 3. CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐO THÂN NHIỆT - Mức nhiệt độ ở nách bao nhiêu được coi là sốt?→Nhiệt độ bằng hoặc trên 37,4°C. - 3.2. Đo nhiệt độ ở miệng - Mức nhiệt độ ở miệng bao nhiêu được coi là sốt?→Nhiệt độ bằng hoặc trên 37,6°C. - 3.3. Đo nhiệt độ đường hậu môn (nhiệt độ trực tràng) - Mức nhiệt độ ở trực tràng bao nhiêu được coi là sốt?→Nhiệt độ lớn hơn 38°C. - 4. CÁC CĂN NGUYÊN GÂY SỐT THƯỜNG GẶP - 4.1. Các căn nguyên gây sốt thường gặp - 4.2. Các căn nguyên thường gặp theo thời gian sốt - 4.2.1. Sốt cấp tính - Các nguyên nhân thường gặp gây sốt cấp tính là gì?→Nhiễm khuẩn hô hấp (viêm họng, viêm phổi), nhiễm khuẩn tiết niệu (viêm bàng quang, viêm thận bể thận), nhiễm khuẩn tiêu hóa (tiêu chảy cấp, viêm dạ dày ruột), nhiễm khuẩn thần kinh (viêm não, viêm màng não), các bệnh do virus (sốt xuất huyết, cúm, sởi, thủy đậu). - 4.2.2. Sốt kéo dài - Các nguyên nhân thường gặp gây sốt kéo dài là gì?→Bệnh nhiễm trùng (viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn, lao, thương hàn, nhiễm CMV, EBV), bệnh tự miễn (lupus ban đỏ hệ thống, viêm khớp dạng thấp), bệnh ác tính (bạch cầu cấp, u lympho), bệnh bẩm sinh - nội tiết - di truyền (thiểu sản tuyến mồ hôi), bệnh khác (viêm tắc động tĩnh mạch, dị ứng). - Khi nào nên dùng thuốc hạ sốt cho trẻ?→Khi trẻ sốt trên 38,5°C đo tại nách. - 5.2. Thuốc hạ sốt - Ý nghĩa của sốt > 41°C ở trẻ là gì?→Nguy cơ cao của nhiễm trùng nặng, rối loạn vùng dưới đồi, xuất huyết não, cần đặc biệt chú ý hạ sốt. - 5.2.1. Paracetamol (Acetaminophen) - Liều lượng sử dụng paracetamol ở trẻ như thế nào?→10-15mg/kg/lần, cách 4-6 giờ, tối đa 60mg/kg/24 giờ. - 5.2.2. Các thuốc hạ sốt khác - Tác dụng phụ của ibuprofen là gì?→Gây khó tiêu, chảy máu dạ dày, giảm tưới máu thận, viêm màng não không nhiễm khuẩn, nhiễm độc gan. - Liều lượng sử dụng ibuprofen ở trẻ như thế nào?→5-10mg/kg/lần, cách mỗi 6-8 giờ. - Cơ chế hạ sốt của acetaminophen, ibuprofen, aspirin là gì?→Ức chế men hypothalamic cyclooxygenase, giảm tổng hợp PGE2. - Vì sao aspirin ít được dùng hạ sốt ở trẻ em?→Vì aspirin có nguy cơ gây hội chứng Reye và giảm khả năng tập trung tiểu cầu.

  • 67

    12.2 Sốt xuất huyết Dengue.........

    - PGE2 có tác dụng gì trong cơ thể?→PGE2 tác động lên các neuron cảm ứng nhiệt ở vùng dưới đồi, làm cơ thể tăng cường tạo nhiệt để đạt ngưỡng thân nhiệt mới. - 1.2. Đặc điểm điều hòa thân nhiệt ở trẻ em - Trung tâm điều nhiệt ở trẻ em có điểm gì khác so với người lớn?→Trung tâm điều nhiệt ở trẻ em chưa hoàn thiện, dễ bị rối loạn hơn so với người lớn. - Trẻ em thải nhiệt qua những cơ chế nào?→Trẻ em thải nhiệt chủ yếu qua bốc hơi, thở nhanh và mồ hôi nhiều. - 2. ĐỊNH NGHĨA, PHÂN LOẠI VÀ VAI TRÒ CỦA SỐT - Thân nhiệt của người lớn được coi là tăng khi nào?→Khi thân nhiệt trên 37,5°C. - Thân nhiệt của trẻ em được coi là tăng khi nào?→Khi nhiệt độ đo ở trực tràng từ 38°C trở lên (tương đương 37,6°C đo ở miệng và 37,4°C đo ở nách). - Cần phân biệt những trạng thái nào khi đo thân nhiệt?→Tăng thân nhiệt, hạ thân nhiệt và sốt. - Tăng thân nhiệt là gì?→Là khi ngưỡng thân nhiệt bình thường, thân nhiệt đo được cao hơn ngưỡng này, xảy ra khi môi trường nóng làm tăng nhiệt độ cơ thể. - Hạ thân nhiệt là gì?→Là khi ngưỡng thân nhiệt bình thường, thân nhiệt đo được thấp hơn ngưỡng này, xảy ra khi môi trường lạnh làm giảm nhiệt độ cơ thể. - Sốt là gì?→Là khi ngưỡng thân nhiệt tăng cao, khiến thân nhiệt bình thường trở thành thân nhiệt thấp. - 2.2. Phân loại sốt - Sốt được phân loại theo mức độ như thế nào?→ - Sốt nhẹ: 38°C - 39°C - Sốt vừa: 39,1°C - 40°C - Sốt cao: 40,1°C - 41°C - Sốt rất cao: > 41,1°C (cần cấp cứu vì có thể gây tổn thương não và các nội tạng). - - Sốt được phân loại theo thời gian như thế nào?→ - Sốt ngắn ngáy: Do virus lành tính, tự khỏi sau 2-3 ngày. - Sốt kéo dài: Sốt liên tục hàng ngày từ 2 tuần trở lên. - Sốt dai dẳng: Sốt nhiều ngày nhưng không liên tục, có những ngày không sốt. - - Sốt được phân loại theo tính chất như thế nào?→ - Sốt cao liên tục (sốt kiểu cao nguyên): Nhiệt độ luôn trên 39°C, dao động sáng chiều không quá 1°C. - Sốt chu kỳ (như sốt rét): Các đợt sốt diễn ra có tính chu kỳ, nhiệt độ giữa các đợt hoàn toàn bình thường. - Sốt cao dao động: Xen kẽ trong ngày có lúc sốt cao, có lúc không sốt. - Sốt làn sóng: Thân nhiệt từ từ lên cao, sau đó giảm xuống mức bình thường, sau một thời gian sốt tái phát. - Sốt hồi quy: Sau mỗi đợt sốt 3-7 ngày có đợt không sốt, tiếp theo là đợt sốt trở lại. - - 3. CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐO THÂN NHIỆT - Mức nhiệt độ ở nách bao nhiêu được coi là sốt?→Nhiệt độ bằng hoặc trên 37,4°C. - 3.2. Đo nhiệt độ ở miệng - Mức nhiệt độ ở miệng bao nhiêu được coi là sốt?→Nhiệt độ bằng hoặc trên 37,6°C. - 3.3. Đo nhiệt độ đường hậu môn (nhiệt độ trực tràng) - Mức nhiệt độ ở trực tràng bao nhiêu được coi là sốt?→Nhiệt độ lớn hơn 38°C. - 4. CÁC CĂN NGUYÊN GÂY SỐT THƯỜNG GẶP - 4.1. Các căn nguyên gây sốt thường gặp - 4.2. Các căn nguyên thường gặp theo thời gian sốt - 4.2.1. Sốt cấp tính - Các nguyên nhân thường gặp gây sốt cấp tính là gì?→Nhiễm khuẩn hô hấp (viêm họng, viêm phổi), nhiễm khuẩn tiết niệu (viêm bàng quang, viêm thận bể thận), nhiễm khuẩn tiêu hóa (tiêu chảy cấp, viêm dạ dày ruột), nhiễm khuẩn thần kinh (viêm não, viêm màng não), các bệnh do virus (sốt xuất huyết, cúm, sởi, thủy đậu). - 4.2.2. Sốt kéo dài - Các nguyên nhân thường gặp gây sốt kéo dài là gì?→Bệnh nhiễm trùng (viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn, lao, thương hàn, nhiễm CMV, EBV), bệnh tự miễn (lupus ban đỏ hệ thống, viêm khớp dạng thấp), bệnh ác tính (bạch cầu cấp, u lympho), bệnh bẩm sinh - nội tiết - di truyền (thiểu sản tuyến mồ hôi), bệnh khác (viêm tắc động tĩnh mạch, dị ứng). - Khi nào nên dùng thuốc hạ sốt cho trẻ?→Khi trẻ sốt trên 38,5°C đo tại nách. - 5.2. Thuốc hạ sốt - Ý nghĩa của sốt > 41°C ở trẻ là gì?→Nguy cơ cao của nhiễm trùng nặng, rối loạn vùng dưới đồi, xuất huyết não, cần đặc biệt chú ý hạ sốt. - 5.2.1. Paracetamol (Acetaminophen) - Liều lượng sử dụng paracetamol ở trẻ như thế nào?→10-15mg/kg/lần, cách 4-6 giờ, tối đa 60mg/kg/24 giờ. - 5.2.2. Các thuốc hạ sốt khác - Tác dụng phụ của ibuprofen là gì?→Gây khó tiêu, chảy máu dạ dày, giảm tưới máu thận, viêm màng não không nhiễm khuẩn, nhiễm độc gan. - Liều lượng sử dụng ibuprofen ở trẻ như thế nào?→5-10mg/kg/lần, cách mỗi 6-8 giờ. - Cơ chế hạ sốt của acetaminophen, ibuprofen, aspirin là gì?→Ức chế men hypothalamic cyclooxygenase, giảm tổng hợp PGE2. - Vì sao aspirin ít được dùng hạ sốt ở trẻ em?→Vì aspirin có nguy cơ gây hội chứng Reye và giảm khả năng tập trung tiểu cầu.

  • 68

    12.3 Bệnh Tay chân miệng .......

    x

  • 69

    12.5 Bệnh viêm não cấp ở trẻ em ......

    - ? Em định nghĩa viêm não là gì→Viêm não là tình trạng viêm tổ chức não có thể bao gồm cả tủy sống, mảng não và các rễ thần kinh. - ? Theo em nếu chỉ viêm màng não đơn độc có được gọi là viêm não không→Không, phải bắt buộc có viêm tổ chức não, có hoặc không kèm theo viêm màng não, tủy sống. - 2. PHÂN LOẠI THEO CĂN NGUYÊN - 2.1. Viêm não cấp do nhiễm trùng - Các virus lây từ người sang người gây viêm não cấp gồm những loại nào?→Adenovirus, Herpes simplex typ 1, typ 2 (HSV), Cytomegalovirus (CMV), Echovirus (ECHO), Enterovirus (EV), Influenza A, B, sởi, quai bị, Hepatitis B virus (HBV)… - Các virus chính gây viêm não cấp thuộc nhóm Arbovirus gồm những loại nào?→Virus viêm não Nhật Bản (JEV), virus viêm não St. Louis, virus viêm não ngựa (Equine encephalitis virus), virus viêm não La Crosse, virus Dengue, Hantavirus, virus viêm não ngựa miền Đông, miền Tây, Venezuelan, virus Murray Valley, virus miền Tây sông Nin, virus viêm não Powassan. - 2.1.2. Viêm não do vi khuẩn và Rickettsia - Các vi khuẩn gây viêm màng não thường gặp là gì?→Neisseria meningitidis, Haemophilus influenzae typ b (Hib), Streptococcus pneumoniae, Listeria monocytogenes… - Các vi khuẩn không đặc hiệu gây viêm não là gì?→Chủ yếu là Mycoplasma pneumoniae. - Các vi khuẩn khác gây viêm não là gì?→Borrelia burgdorferi (bệnh Lyme), Bartonella henselae (bệnh mèo cào), lao, giang mai, thương hàn (Salmonella typhi), xoắn khuẩn Leptospira… - Các tác nhân thuộc nhóm Rickettsia gây viêm não là gì?→Các Rickettsia khác nhau gây bệnh sốt phát ban, sốt mò,… - Các tác nhân đơn bào gây viêm não là gì?→Amip (Naegleria fowleri - amip ăn não người), Granulomatous amoebic encephalitis… - Bệnh lý sốt rét nào có thể gây viêm não?→Sốt rét ác tính thể não (Fulminant malaria). - Nguyên nhân gây viêm não màng não tăng bạch cầu ái toan là gì?→Angiostrongylus cantonensis. - Tác nhân nào hay gặp gây viêm não ở trẻ suy giảm miễn dịch?→Toxoplasma gondii (gây viêm não Toxoplasma), nấm Cryptococcus neoformans (gây viêm não màng não do nấm). - - 2.2. Viêm não do các căn nguyên khác - 2.2.1. Các căn nguyên liên quan đến bệnh chuyển hóa, di truyền - Các bệnh rối loạn chuyển hóa bẩm sinh gây viêm não gồm những bệnh nào?→Các rối loạn chuyển hóa acid hữu cơ, thiếu hụt acyl coenzyme A dehydrogenase chuỗi trung bình (thiếu hụt MCAD)… - Các bệnh não do rối loạn chuyển hóa thường gặp là gì?→Hội chứng Reye, bệnh não Wernicke do rượu, viêm não chất trắng sau tiêu chảy. - - 2.2.2. Các căn nguyên liên quan đến bệnh lý miễn dịch và ngộ độc - Viêm não tự miễn là gì?→Là viêm não xảy ra do tự kháng thể chống lại kháng nguyên màng tế bào thần kinh, chủ yếu kháng thể kháng receptor NMDA (anti-NMDA receptor encephalitis). - ADEM (viêm não tủy rải rác cấp tính) là gì?→Là thể viêm não thường gặp sau nhiễm trùng hoặc liên quan đến vaccine. - Viêm não Limbic là gì?→Là viêm não bán cấp tự miễn, có thể liên quan đến các khối u ác tính như carcinoma phổi. - Viêm não Rasmussen là gì?→Là viêm não một bên bán cầu do rối loạn tự miễn, nổi bật với triệu chứng co giật khu trú. - Viêm não sau tiêm vaccine là gì?→Là thể viêm não xuất hiện sau tiêm chủng vaccine. - Các nguyên nhân ngộ độc gây viêm não gồm những gì?→Ngộ độc chì cấp tính, đặc biệt do dùng thuốc cam có hàm lượng chì cao ở trẻ bú mẹ tại Việt Nam. - - 3.1. Đường lây truyền - Các virus xâm nhập vào cơ thể qua các con đường nào?→Đường hô hấp, đường tiêu hóa, qua vết cắn, qua côn trùng đốt. - Virus xâm nhập vào hệ thần kinh trung ương theo những đường nào?→Qua đường máu, qua hạch bạch huyết, theo dẫn truyền dây thần kinh. - Những virus nào xâm nhập theo đường máu?→Arbovirus, virus EV71 và hầu hết các vi khuẩn. - Những tác nhân nào xâm nhập theo đường dây thần kinh?→Virus dại, HSV, amip ăn não người (Naegleria fowleri). - - 4. DỊCH TỄ - Các yếu tố dịch tễ của viêm não virus phụ thuộc vào những yếu tố nào?→Nguồn bệnh, vector truyền bệnh, địa dư, mùa, tuổi, giới, chu kỳ dịch tễ, tính chất dịch. - Viêm não Nhật Bản có đặc điểm dịch tễ như thế nào?→Lưu hành ở hầu hết các địa phương Việt Nam, gặp nhiều ở miền Bắc vào tháng 5-7, trẻ 2-8 tuổi, muỗi truyền bệnh. - Viêm não cấp do virus đường ruột có đặc điểm dịch tễ như thế nào?→Xảy ra quanh năm, nhiều hơn từ tháng 3-6, thường gặp ở trẻ nhỏ, lây qua đường tiêu hóa, căn nguyên thường gặp nhất là EV71. - Viêm não cấp do virus Herpes simplex có đặc điểm dịch tễ như thế nào?→Xảy ra quanh năm, thường gặp ở trẻ trên 2 tuổi với HSV typ 1, trẻ sơ sinh mắc HSV typ 2. - Các loại virus khác gây viêm não cấp có đặc điểm dịch tễ như thế nào?→Xảy ra rải rác quanh năm, với bệnh cảnh đặc thù theo từng loại virus như cúm, sởi, quai bị, Rubella, Adenovirus, EBV, HIV, CMV. - - 5. CÁC DẤU HIỆU LÂM SÀNG VÀ CẬN LÂM SÀNG - 5.1.1. Giai đoạn khởi phát - Triệu chứng phổ biến nhất trong giai đoạn khởi phát là gì?→Sốt đột ngột, thường liên tục 39-40°C, cũng có thể sốt không cao. - Các biểu hiện thần kinh nhẹ ở giai đoạn khởi phát gồm những gì?→Nhức đầu, quấy khóc, kích thích hoặc đờ đẫn. - Các triệu chứng tiêu hóa có thể gặp ở giai đoạn khởi phát là gì?→Buồn nôn, nôn. - Các triệu chứng khác tùy theo loại virus có thể gặp là gì?→Ho, chảy nước mũi. - Các triệu chứng tiêu hóa khác tùy loại virus có thể gặp là gì?→Tiêu chảy, phân không nhầy máu. - Dấu hiệu đặc trưng khi nhiễm Enterovirus 71 trong bệnh tay chân miệng là gì?→Phát ban đỏ, bọng nước hoặc ban ở lòng bàn tay, bàn chân kèm loét miệng. - - 5.1.2. Giai đoạn toàn phát - Biểu hiện rối loạn tri giác trong giai đoạn toàn phát gồm những mức độ nào?→Ngủ gà, li bì, lơ mơ đến hôn mê. - Biểu hiện thần kinh thường gặp trong giai đoạn toàn phát là gì?→Co giật. - Các dấu hiệu thần kinh khác có thể xuất hiện trong giai đoạn toàn phát là gì?→Dấu hiệu màng não, dấu hiệu thần kinh khu trú như liệt nửa người hoặc tứ chi, thay đổi trương lực cơ. - Các biến chứng nặng có thể gặp trong giai đoạn toàn phát là gì?→Suy hô hấp, phù phổi cấp, suy tim hoặc sốc. - - 5.1.3. Các thể lâm sàng - Đặc điểm của thể tối cấp trong viêm não là gì?→Sốt cao liên tục, co giật, hôn mê sâu, suy hô hấp, trụy mạch, tử vong nhanh. - Đặc điểm của thể cấp tính trong viêm não là gì?→Diễn biến cấp với biểu hiện lâm sàng nặng và điển hình. - Đặc điểm của thể nhẹ trong viêm não là gì?→Rối loạn tri giác mức độ nhẹ và phục hồi nhanh chóng. - - 5.2. Cận lâm sàng - 6.1. Chẩn đoán xác định - Chẩn đoán xác định viêm não dựa vào yếu tố nào?→Dựa vào bệnh cảnh lâm sàng (đau đầu, rối loạn tri giác, co giật, tình trạng viêm) và các yếu tố dịch tễ học, cận lâm sàng. - Tiêu chuẩn chính để chẩn đoán viêm não theo Hiệp hội Viêm não Quốc tế 2012 là gì?→Bệnh nhân có thay đổi ý thức kéo dài > 24 giờ mà không xác định được nguyên nhân khác. - 6 tiêu chuẩn phụ chẩn đoán viêm não theo Hiệp hội Viêm não Quốc tế 2012 gồm những gì?→(1) Sốt > 38°C trong vòng 72 giờ trước hoặc sau triệu chứng, (2) Co giật toàn thể hoặc cục bộ không do rối loạn thần kinh trước đó, (3) Dấu hiệu thần kinh khu trú mới xuất hiện, (4) Dịch não tủy có > 5 bạch cầu/mm³, (5) Bất thường nhu mô não trên phim chẩn đoán hình ảnh, (6) Bất thường điện não phù hợp viêm não không do nguyên nhân khác. - Tiêu chuẩn chẩn đoán “có thể viêm não” theo Hiệp hội Viêm não Quốc tế 2012 là gì?→1 tiêu chuẩn chính + 2 tiêu chuẩn phụ. - Tiêu chuẩn chẩn đoán “khả năng cao là viêm não hoặc chẩn đoán xác định viêm não” theo Hiệp hội Viêm não Quốc tế 2012 là gì?→1 tiêu chuẩn chính + trên 3 tiêu chuẩn phụ. - - 6.2. Chẩn đoán phân biệt - Viêm não cần chẩn đoán phân biệt với bệnh lý thần kinh nào?→- Co giật do sốt - viêm màng não nhiễm khuẩn - Viêm màng não do lao - Ngộ độc cấp - Chảy máu não - màng não - Động kinh. - - 7.2. Điều trị cụ thể - 7.2.1. Bảo đảm thông khí, chống suy hô hấp - Khi nào cần đặt nội khí quản và thở máy?→Khi có ngừng thở >15s, thất bại với thở oxy, hoặc SpO₂ dưới 85% kéo dài. - 7.2.2. Chống phù não - Chỉ định chống phù não khi nào?→Khi có dấu hiệu nhức đầu, kích thích, vật vã hoặc li bì, hôn mê, phù gai thị, đồng tử không đều, liệt khu trú, co cứng, nhịp thở không đều, mạch chậm kèm tăng huyết áp. - Các phương pháp chống phù não gồm những gì?→Nằm đầu cao 15-30°, thở oxy, truyền manitol 20%, dùng dexamethason. - Cách sử dụng dung dịch manitol trong chống phù não là gì?→Liều 0,5g/kg truyền TM trong 15-30 phút, nhắc lại sau 8 giờ, tối đa 3 lần/ngày trong 3 ngày. - Khi nào không dùng manitol?→Khi có sốc hoặc phù phổi. - Liều dexamethason sử dụng trong chống phù não là bao nhiêu?→0,15-0,20mg/kg tiêm TM chậm mỗi 6 giờ trong vài ngày đầu. - 7.2.3. Chống sốc - Cách điều trị chống sốc trong viêm màng não cấp là gì?→Truyền dịch theo phác đồ chống sốc, dùng dopamin (5-15mcg/kg/phút) hoặc dobutamin nếu có viêm cơ tim. - Khi nào cần tiêm propacetamol và liều bao nhiêu?→Khi sốt >40°C hoặc uống không hiệu quả, tiêm propacetamol 20-30mg/kg/lần TM. - 7.2.5. Chống co giật - Các cách sử dụng diazepam để chống co giật gồm những gì?→Tiêm TM 0,2-0,3mg/kg, tiêm bắp 0,2-0,3mg/kg, đặt trực tràng 0,5mg/kg. - Nếu vẫn còn co giật sau liều thứ hai diazepam thì xử trí như thế nào?→Cho liều diazepam thứ ba hoặc dùng phenobarbital 10-15mg/kg truyền TM trong 30 phút. - 7.3. Điều trị nguyên nhân viêm màng não cấp - Điều trị đặc hiệu viêm màng não cấp cần dựa trên căn nguyên được xác định như thế nào?→Phải dựa theo căn nguyên được xác định bằng xét nghiệm, nhưng cần chỉ định thuốc đặc hiệu sớm khi nghi ngờ. - Nguyên tắc điều trị sớm trong viêm màng não cấp bao gồm những gì?→Gồm: (1) chỉ định acyclovir sớm khi nghi ngờ viêm não do HSV, (2) điều trị theo yếu tố dịch tễ và lâm sàng, (3) dùng doxycycline hoặc chloramphenicol khi nghi ngờ Rickettsia hoặc nhiễm trùng do ve đốt. - Khi nào nên chỉ định acyclovir trong điều trị viêm màng não cấp?→Khi xác định hoặc nghi ngờ viêm não do HSV. - Liều acyclovir cho trẻ sơ sinh dưới 4 tháng tuổi trong viêm màng não cấp là bao nhiêu?→20mg/kg mỗi 8 giờ. - Liều acyclovir cho trẻ từ 4 tháng đến 12 tuổi trong viêm màng não cấp là bao nhiêu?→10–15mg/kg mỗi 8 giờ. - Liều acyclovir cho bệnh nhân trên 12 tuổi trong viêm màng não cấp là bao nhiêu?→10mg/kg mỗi 8 giờ. - Thời gian điều trị acyclovir tối thiểu trong viêm màng não cấp là bao lâu?→Ít nhất 14 ngày. - Khi nào nên bắt đầu điều trị đặc hiệu khác (kháng sinh) trong viêm màng não cấp?→Khi có yếu tố dịch tễ và lâm sàng đặc hiệu, trước khi có kết quả xét nghiệm. - Thuốc nào nên dùng sớm khi nghi ngờ viêm não do Rickettsia hoặc do ve đốt?→Doxycycline hoặc chloramphenicol. - - 8. PHÒNG BỆNH - 8.2. Tiêm chủng - 8.2.1. Tiêm phòng viêm não Nhật Bản - Hình thức tiêm phòng viêm não Nhật Bản là gì?→Tiêm dưới da. - Liều lượng tiêm phòng viêm não Nhật Bản cho trẻ dưới 5 tuổi là bao nhiêu?→0,5ml. - Liều lượng tiêm phòng viêm não Nhật Bản cho trẻ trên 5 tuổi là bao nhiêu?→1ml. - Lịch tiêm phòng viêm não Nhật Bản mũi 1 là khi nào?→Bắt đầu tiêm. - Lịch tiêm phòng viêm não Nhật Bản mũi 2 là khi nào?→7 ngày sau mũi 1. - Lịch tiêm phòng viêm não Nhật Bản mũi 3 là khi nào?→1 năm sau mũi 2. - Lịch tiêm nhắc lại sau tiêm phòng viêm não Nhật Bản là khi nào?→Sau 3–4 năm. - - 8.2.2. Tiêm chủng vaccin bại liệt, sởi, quai bị, thủy đậu - Việc tiêm chủng vaccin bại liệt, sởi, quai bị, thủy đậu được thực hiện như thế nào?→Theo lịch tiêm chủng quy định. -

  • 70

    12.4 Viêm màng não nhiễm khuẩn ở trẻ em (Viêm màng não do vi khuẩn: Bacterial meningitis)............ Viêm màng não nhiễm khuẩn là gì?→Là tình trạng viêm do sự xâm nhập của các vi khuẩn sinh mủ vào màng não, gây tổn thương màng nhện, màng mềm, khoang dưới nhện và/hoặc não thất, thường gặp ở trẻ em dưới 3 tuổi, tỷ lệ tử vong và di chứng cao. 2. NGUYÊN NHÂN VÀ CÁC YẾU TỐ NGUY CƠ Những loại vi khuẩn nào thường gây viêm màng não nhiễm khuẩn?→Phế cầu (Streptococcus pneumoniae), H. influenzae (Haemophilus influenzae), Não mô cầu (Neisseria meningitidis). Các loại vi khuẩn nào thường gây viêm màng não ở sơ sinh và trẻ nhỏ dưới 3 tháng tuổi?→Các vi khuẩn đường ruột như Escherichia coli, Proteus, Klebsiella, Listeria monocytogenes, liên cầu nhóm B. 2.2. Các yếu tố nguy cơ 2.2.1. Môi trường sống Trẻ sống trong môi trường nào dễ mắc viêm màng não hơn?→Trẻ em ở môi trường tập thể (nhà trẻ, mẫu giáo…) dễ mắc hơn trẻ chăm sóc tại nhà. Những vi khuẩn nào thường gặp trong môi trường tập thể?→Heamophilus influenza typ B và Neisseria meningitidis. 2.2.2. Các yếu tố chủ thể Giới tính nào mắc viêm màng não nhiều hơn?→Nam mắc nhiều hơn nữ. Những đối tượng nào dễ mắc viêm màng não do yếu tố cơ địa?→Trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ, trẻ đẻ non, suy dinh dưỡng. Người sau cắt lách dễ mắc viêm màng não do các vi khuẩn nào?→Phế cầu, H.influenza typ B và trực khuẩn Gram âm. Những bệnh lý nhiễm trùng nào làm tăng nguy cơ viêm màng não?→Nhiễm trùng đường hô hấp trên, viêm tai giữa, viêm tai xương chũm, viêm nội tâm mạc. Các ổ nhiễm trùng cạnh màng não nào làm tăng nguy cơ viêm màng não?→Viêm xoang sàng, xoang bướm, xoang trán. Các bệnh lý toàn thân nào làm tăng nguy cơ viêm màng não?→Đái tháo đường, suy giảm miễn dịch, lao, điều trị corticoid. Những bất thường nào của hệ thần kinh gây rò dịch não tủy làm tăng nguy cơ viêm màng não?→Dị tật bẩm sinh, thoát vị màng não tủy. Những can thiệp hoặc tổn thương nào làm tăng nguy cơ viêm màng não?→Chấn thương sọ não, phẫu thuật thần kinh, dẫn lưu não thất. Tác nhân thường gặp gây viêm màng não ở trẻ <1 tháng tuổi là gì?→Liên cầu nhóm B, E.coli, L.monocytogenes. Tác nhân thường gặp gây viêm màng não ở trẻ 1-3 tháng chưa tiêm chủng hoặc chỉ tiêm một liều đầu là gì?→Các tác nhân của lứa tuổi sơ sinh, S.pneumoniae, N.meningitidis, H.influenzae. Tác nhân thường gặp gây viêm màng não ở trẻ 3-6 tháng không tiêm chủng là gì?→S.pneumoniae, N.meningitidis, H.influenzae. Tác nhân thường gặp gây viêm màng não ở trẻ 3-6 tháng đã tiêm ít nhất 2 mũi vaccin Hib là gì?→S.pneumoniae, N.meningitidis. Tác nhân thường gặp gây viêm màng não ở trẻ 7 tháng - 5 tuổi chưa tiêm chủng là gì?→S.pneumoniae, N.meningitidis, H.influenzae. Tác nhân thường gặp gây viêm màng não ở trẻ 7 tháng - 5 tuổi đã tiêm chủng đầy đủ là gì?→S.pneumoniae, N.meningitidis. Tác nhân thường gặp gây viêm màng não ở trẻ 6-21 tuổi có rò dịch não tủy, cấy điện cực ốc tai, hội chứng thận hư là gì?→S.pneumoniae. Tác nhân thường gặp gây viêm màng não ở người thiếu hụt bổ thể là gì?→S.pneumoniae, N.meningitidis. Tác nhân thường gặp gây viêm màng não ở người cắt lách hoặc bệnh hồng cầu hình liềm là gì?→S.pneumoniae, N.meningitidis, H.influenzae. 3 căn nguyên chính gây viêm màng não nhiễm khuẩn cấp tính thường gặp nhất trên thế giới là gì?→S.pneumoniae, H.influenzae typ B (Hib), N.meningitidis. Hai căn nguyên phổ biến gây viêm màng não ở trẻ từ 2-6 tuần tuổi là gì?→E.coli và L.monocytogenes. 3. CƠ CHẾ BỆNH SINH Vi khuẩn xâm nhập vào màng não qua những con đường nào?→Đường máu, đường bạch huyết và đường kế cận. Vi khuẩn xâm nhập ban đầu qua đâu ở trẻ em?→Qua niêm mạc mũi, họng, khí quản hoặc phế quản. Vi khuẩn vào máu và vào màng não do yếu tố nào ở trẻ nhỏ?→Do hàng rào máu não chưa hoàn chỉnh. Viêm màng não nhiễm khuẩn tiên phát xảy ra khi nào?→Khi vi khuẩn từ niêm mạc xâm nhập vào máu và vượt qua hàng rào máu não. Viêm màng não nhiễm khuẩn thứ phát có thể do các ổ nhiễm nào?→Các ổ nhiễm cận kề như tai giữa, xương chũm, xoang, hốc mắt hoặc ổ nhiễm xa như phổi, nội tâm mạc, tiết niệu, tiêu hóa. Các nguyên nhân khác dẫn đến vi khuẩn xâm nhập vào màng não là gì?→Chấn thương, vết thương sọ não hoặc cột sống. Những yếu tố giúp tác nhân gây bệnh vượt qua cơ chế đề kháng là gì?→Kết dính và định cư trên biểu mô, sống sót trong máu, vượt hàng rào máu não và tồn tại trong dịch não tủy. Vì sao cơ thể không kiểm soát được khi vi khuẩn vào khoang màng nhện?→Do thiếu bổ thể và IgG trong dịch não tủy, bạch cầu mất khả năng opsonic và diệt khuẩn. Vi khuẩn làm glucose dịch não tủy giảm bằng cách nào?→Do sử dụng glucose qua chuyển hóa kỵ khí. Vi khuẩn kích thích phản ứng viêm thông qua cơ chế nào?→Do lipopolysaccharid kích thích chất trung gian gây viêm như prostaglandin, interleukin-1, TNF-alpha. Phản ứng viêm gây ra hậu quả nào trong hệ thần kinh trung ương?→Gây phù não, tăng áp lực nội sọ, giảm hấp thu dịch não tủy. Phản ứng viêm ảnh hưởng đến dịch não tủy như thế nào?→Làm tăng bài tiết dịch não tủy và rối loạn bài tiết ADH gây tăng áp lực nội sọ. Một số vi khuẩn có thể trực tiếp gây tổn thương gì?→Gây viêm, phù nề não và biểu hiện lâm sàng nặng nề. 4. GIẢI PHẪU BỆNH Viêm màng não làm màng não thay đổi như thế nào?→Làm màng não dày lên, nhất là quanh tĩnh mạch, các rãnh sâu và quanh tiểu não. Viêm màng não ảnh hưởng đến tuần hoàn não như thế nào?→Gây viêm tắc tĩnh mạch vỏ não, hẹp lòng mạch, huyết tắc, nhồi máu hay thiếu máu. Vi khuẩn và phản ứng viêm tác động trực tiếp lên mô não không?→Không, nhưng não kế cận bị sung huyết, phù nề và tăng áp lực nội sọ. Phù não có thể xảy ra trong điều kiện nào?→Khi tăng áp lực nội sọ, mặc dù tế bào dịch não tủy không tăng cao. Hậu quả nặng nề của phù não là gì?→Gây tụt não ở thùy thái dương hoặc tiểu não, chèn ép trung não và hành tủy. Vị trí xuất hiện mủ màng não thường gặp nhất là gì?→Khoang dưới nhện, đáy não, quanh tiểu não, rãnh lớn trên não. Mủ có thể ảnh hưởng đến thành nào của hệ thần kinh?→Thành não thất có thể có mủ, làm mất lớp tế bào phủ mặt trong não thất. Màng cứng có thường bị mủ không?→Hiếm khi có mủ màng cứng. Dây thần kinh sọ bị tổn thương khi nào?→Khi có nhiều dịch viêm tích tụ, đặc biệt là thần kinh III và IV do tăng áp lực nội sọ. Não úng thủy xảy ra do nguyên nhân gì?→Do nghẽn lưu thông dịch não tủy trong hoặc ngoài não thất. Biến chứng viêm màng não ở trẻ nhũ nhi là gì?→Khoảng 15% trẻ nhũ nhi bị tràn dịch dưới màng cứng. Tràn dịch dưới màng cứng có nguy cơ trở thành gì?→Hiếm khi bị nhiễm trùng tạo thành tụ mủ dưới màng cứng. 5. TRIỆU CHỨNG LÂM SÀNG Các dấu hiệu liên quan đến căn nguyên gây bệnh là gì?→Ban xuất huyết hoại tử trong viêm màng não do não mô cầu; viêm phổi, viêm xoang, mụn phỏng trong viêm màng não do phế cầu; mụn mủ vùng đầu mặt trong viêm màng não do tụ cầu; khởi phát đột ngột ở trẻ nhỏ trong viêm màng não do Hib. 5.2. Trẻ nhũ nhi Căn nguyên chính gây viêm màng não ở trẻ nhũ nhi là gì?→Hib và phế cầu. Đặc điểm diễn biến bệnh ở trẻ nhũ nhi là gì?→Diễn biến cấp tính hoặc rất cấp tính, có thể sốc nhiễm khuẩn. Các triệu chứng cơ năng thường gặp ở trẻ nhũ nhi là gì?→Bỏ bú đột ngột, khóc thét, rên rỉ, nôn vọt, khó thở, tiêu chảy, co giật thường gặp hơn trẻ lớn. Các triệu chứng thực thể ở trẻ nhũ nhi có đặc điểm gì?→Nghèo nàn, có thể biểu hiện ngược với trẻ lớn như cổ mềm (dấu hiệu Netter), rối loạn tri giác sớm, mắt vô cảm, li bì hoặc hôn mê, thóp phồng hoặc căng, liệt thần kinh khu trú. 6. CẬN LÂM SÀNG Khi nào cần tiến hành chọc dịch não tủy trong viêm màng não nhiễm khuẩn?→Ngay khi khám xét lâm sàng nghi ngờ viêm màng não nhiễm khuẩn, tại cơ sở y tế từ tuyến huyện trở lên. Vị trí và cách thực hiện chọc dò dịch não tủy như thế nào?→Tại khe liên đốt L4-L5 hoặc L3-L4 vùng thắt lưng, dùng kim chuyên dụng phù hợp với lứa tuổi (trẻ dưới 1 tuổi dùng kim số 4 hoặc số 6). Những chống chỉ định của chọc dò dịch não tủy là gì?→Hội chứng tăng áp lực nội sọ nặng, sốc nặng, suy hô hấp nặng chưa ổn định, viêm tấy hoặc ổ nhiễm khuẩn tại vị trí chọc dò. Áp lực dịch não tủy trong viêm màng não nhiễm khuẩn thường thay đổi ra sao?→Thường tăng; ở trẻ nằm yên tốc độ chảy bình thường 10–20 giọt/phút tương đương 5–10 cm nước, ở trẻ lớn 10–20 cm nước. Các đặc điểm xét nghiệm sinh hóa dịch não tủy trong viêm màng não nhiễm khuẩn là gì?→Protein tăng (thường >1g/l), glucose giảm (<2,2 mmol/l hoặc vết), Clo bình thường hoặc giảm nhẹ, phản ứng Pandy dương tính. Khi nào nên chọc dịch não tủy để đạt hiệu quả chẩn đoán cao nhất?→Nên chọc sớm trong 24 giờ đầu, vì sau điều trị kháng sinh dịch não tủy dễ thay đổi không còn điển hình (“viêm màng não mủ mất đầu”). 7. CHẨN ĐOÁN 7.1. Chẩn đoán xác định Chẩn đoán xác định viêm màng não nhiễm khuẩn cần dựa vào các yếu tố nào?→Dựa vào hội chứng nhiễm khuẩn - nhiễm độc cấp tính nặng, hội chứng màng não rõ ràng (triệu chứng nghèo nàn hơn ở trẻ nhỏ), và xét nghiệm dịch não tủy. Hội chứng nhiễm khuẩn - nhiễm độc trong viêm màng não nhiễm khuẩn thường có đặc điểm gì?→Thường cấp tính và nặng. Đặc điểm của hội chứng màng não ở trẻ nhỏ là gì?→Các triệu chứng thường nghèo nàn hơn so với trẻ lớn và người lớn. Đặc điểm dịch não tủy trong viêm màng não nhiễm khuẩn là gì?→Dịch não tủy thường đục, tế bào tăng chủ yếu là bạch cầu đa nhân và tế bào thoái hóa mủ, protein tăng, glucose giảm nhiều. Vai trò của soi cấy dịch não tủy trong chẩn đoán viêm màng não nhiễm khuẩn là gì?→Có thể tìm thấy căn nguyên gây bệnh. Khi dịch não tủy trong, khả năng nào cần được nghĩ đến?→Có thể là viêm màng não nhiễm khuẩn giai đoạn sớm mức độ nhẹ hoặc viêm màng não mủ “mất đầu” do đã điều trị kháng sinh trước đó. 8. CÁC Biến CHỨNG, Di CHỨNG CỦA VIÊM MÀNG NÃO NHIỄM KHUẨN 8.1. Biến chứng Biến chứng tắc nghẽn dịch não tủy có thể gây ra gì?→Tắc nghẽn dịch não tủy có thể gây não úng thủy. Biến chứng dày dính màng não có hậu quả gì?→Dày dính màng não có thể gây cản trở lưu thông dịch não tủy và phân ly đạm - tế bào, mâu thuẫn kết quả dịch não tủy và biểu hiện lâm sàng. Tràn mủ màng cứng, áp xe não có biểu hiện gì?→Tràn mủ màng cứng, áp xe não có biểu hiện nhiễm khuẩn, nhiễm độc, sốt cao kéo dài với hội chứng tăng áp lực nội sọ, liệt thần kinh khu trú. Biến chứng tổn thương dây thần kinh sọ não xảy ra với các dây thần kinh nào?→Biến chứng có thể xảy ra với các dây thần kinh II, III, IV, VI, VII, VIII. Các biến chứng ngoài hệ thần kinh có thể gặp trong viêm màng não nhiễm khuẩn là gì?→Các biến chứng ngoài hệ thần kinh có thể là sốc nhiễm khuẩn, viêm nội tâm mạc, viêm phổi, xuất huyết phủ tạng (trong viêm màng não do não mô cầu). Các biến chứng nặng có thể dẫn đến gì?→Các biến chứng nặng có thể dẫn đến suy hô hấp, sốc nhiễm khuẩn, phù não nặng. 8.2. Di chứng Di chứng điếc hay giảm thính lực có tỷ lệ gặp ở những nguyên nhân nào?→Di chứng điếc hay giảm thính lực gặp ở phế cầu (20-30%), Hib và não mô cầu (5-10%). Viêm màng não nhiễm khuẩn có thể gây ra những vấn đề nào về phát triển tâm thần vận động?→Có thể gây chậm phát triển tinh thần vận động và rối loạn tâm thần. Động kinh có thể là di chứng của viêm màng não nhiễm khuẩn không?→Đúng, động kinh có thể là di chứng của viêm màng não nhiễm khuẩn. Viêm màng não nhiễm khuẩn có thể để lại di chứng liệt thần kinh khu trú như thế nào?→Liệt thần kinh khu trú có thể là liệt một chi hoặc liệt nửa người không hồi phục. 7.2. Chẩn đoán phân biệt VMN nhiễm khuẩn 7.2.1. Chẩn đoán phân biệt VMN nhiễm khuẩn trước khi chọc dò dịch não tủy Cần phân biệt VMN nhiễm khuẩn với những tình trạng nào trước khi chọc dò dịch não tủy?→Cần phân biệt với co giật do sốt cao, động kinh, viêm màng não do căn nguyên virus, lao, xuất huyết não - màng não, viêm phế quản phổi nặng, nhiễm khuẩn huyết. Đặc biệt cần chú ý phân biệt VMN nhiễm khuẩn với những bệnh gì ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ?→Cần chú ý phân biệt với xuất huyết não - màng não, nhiễm khuẩn huyết. Trong trường hợp nghi ngờ viêm màng não nhiễm khuẩn, giải pháp tốt nhất là gì?→Giải pháp đúng đắn là phải chọc dò dịch não tủy để xác định chẩn đoán. 7.2.2. Chẩn đoán phân biệt khi đã chọc dò dịch não tủy Khi xét nghiệm dịch não tủy không điển hình, cần phân biệt VMN nhiễm khuẩn với các bệnh gì?→Cần phân biệt với viêm màng não do virus và lao màng não khi dịch não tủy trong hoặc không rõ đục, protein tăng, số lượng tế bào tăng. Khi dịch não tủy có màu vàng, ánh vàng, cần phân biệt với các bệnh gì?→Cần phân biệt với lao màng não hoặc xuất huyết não - màng não cũ. Với viêm màng não do virus, dịch não tủy sẽ có đặc điểm gì?→Dịch não tủy thường trong, protein tăng ít (thường dưới 1g/l), số lượng bạch cầu ít (vài chục đến một vài trăm bạch cầu/mm³), chủ yếu là bạch cầu lympho và mono. Để xác định căn nguyên viêm màng não do virus, cần làm những xét nghiệm gì?→Cần làm các xét nghiệm đặc hiệu như ELISA hoặc PCR để xác định virus (cúm, quai bị, sởi, enterovirus…). Với lao màng não, dịch não tủy sẽ có đặc điểm gì?→Dịch não tủy trong hoặc vàng chanh, protein tăng trên 1g/l, số lượng tế bào thường vài trăm/mm³, chủ yếu là tế bào lympho. Cần làm những xét nghiệm gì để xác định lao màng não?→Cần làm phản ứng Mantoux, chụp phổi và các xét nghiệm đặc hiệu để xác định lao. Với xuất huyết não - màng não cũ, dịch não tủy sẽ có đặc điểm gì?→Dịch não tủy vàng, protein tăng, nhưng số lượng tế bào trong dịch não tủy ít hoặc không có. Cần làm những xét nghiệm gì để xác định xuất huyết não - màng não cũ?→Cần xét nghiệm huyết học, xem xét các biến đổi và nếu cần chụp cắt lớp vi tính sọ não. Viêm màng não do nấm có đặc điểm gì trong dịch não tủy?→Dịch não tủy thường có nấm (Candida albicans, Cryptococcus neoformans), hay gặp ở người suy giảm miễn dịch hoặc sử dụng corticoid kéo dài, bệnh mạn tính. Cần làm xét nghiệm gì để xác định viêm màng não do nấm?→Cần làm xét nghiệm nhuộm, soi tìm nấm trong dịch não tủy. Viêm màng não do ký sinh trùng có đặc điểm gì trong dịch não tủy?→Có bạch cầu ái toan trong máu và dịch não tủy tăng cao, hay gặp co giật kiểu động kinh. Cần phân biệt viêm màng não với các trường hợp nào khác?→Cần phân biệt với phản ứng màng não hoặc các ổ nhiễm khuẩn kế cận (viêm xương chũm, viêm tai giữa, ổ áp xe não). Viêm màng não do các vi khuẩn không gây mủ là tác nhân gì?→Viêm màng não do vi khuẩn như Leptospira, giang mai, bệnh Lyme. 9.2. Liệu pháp kháng sinh 9.2.2. Khi chưa xác định được chính xác căn nguyên vi khuẩn ? Liệu pháp kháng sinh điều trị viêm màng não nhiễm khuẩn ở trẻ 0-4 tuần tuổi là gì→Ưu tiên Cefotaxime hoặc Ceftriaxon + Ampicillin, hoặc Ampicillin + Aminoglycoside. ? Căn nguyên thường gặp ở trẻ 0-4 tuần tuổi bị viêm màng não nhiễm khuẩn là gì→Vi khuẩn đường ruột, liên cầu nhóm B, Listeria. ? Liệu pháp kháng sinh điều trị viêm màng não ở trẻ 1-3 tháng tuổi là gì→Ưu tiên Ampicillin + Ceftriaxon (hoặc Cefotaxime), hoặc Vancomycin + Ceftriaxon (hoặc Cefotaxime). ? Căn nguyên thường gặp ở trẻ 1-3 tháng tuổi bị viêm màng não nhiễm khuẩn là gì→H.influenzae, phế cầu, não mô cầu, liên cầu nhóm B, E.coli, Listeria. ? Liệu pháp kháng sinh điều trị viêm màng não ở trẻ >3 tháng tuổi là gì→Ưu tiên Ceftriaxon (hoặc Cefotaxime), hoặc Vancomycin + Ceftriaxon (hoặc Cefotaxime). ? Căn nguyên thường gặp ở trẻ >3 tháng tuổi bị viêm màng não nhiễm khuẩn là gì→H.influenzae, phế cầu, não mô cầu. ? Lưu ý đặc biệt khi nghi ngờ Listeria trong viêm màng não là gì→Chọn Ampicillin. 9.2.3. Liệu pháp kháng sinh khi đã xác định được căn nguyên gây viêm màng não nhiễm khuẩn ? Điều trị viêm màng não do H.influenzae (- β-lactamase) là gì→Dùng Ampicillin, thay thế bằng Ceftriaxon hoặc Cefotaxime. ? Điều trị viêm màng não do H.influenzae (+ β-lactamase) là gì→Dùng Ceftriaxon hoặc Cefotaxime, thay thế bằng Cefepime, Chloramphenicol, Fluoroquinolone. ? Điều trị viêm màng não do phế cầu có MIC penicillin < 0,1 µg/ml là gì→Dùng Penicillin hoặc Ampicillin, thay thế bằng Ceftriaxon hoặc Cefotaxime hoặc Chloramphenicol. ? Điều trị viêm màng não do phế cầu có MIC penicillin > 0,1 µg/ml là gì→Dùng Ceftriaxon hoặc Cefotaxime, thay thế bằng Cefepime hoặc Meropenem. ? Điều trị viêm màng não do phế cầu có MIC penicillin ≥ 2 mg/ml hoặc Cefotaxime/Ceftriaxon > 1 mg/ml là gì→Dùng Vancomycin + Ceftriaxon hoặc Cefotaxime, thay thế bằng Fluoroquinolone. ? Điều trị viêm màng não do não mô cầu có MIC penicillin < 0,1 mg/ml là gì→Dùng Penicillin G hoặc Ampicillin, thay thế bằng Ceftriaxon, Cefotaxime hoặc Chloramphenicol. ? Điều trị viêm màng não do não mô cầu có MIC penicillin 0,1-1 mg/ml là gì→Dùng Ceftriaxon hoặc Cefotaxime, thay thế bằng Chloramphenicol, Fluoroquinolone, Meropenem. ? Điều trị viêm màng não do Listeria monocytogenes là gì→Dùng Ampicillin hoặc Penicillin G, thay thế bằng Trimethoprim-Sulfamethoxazole. ? Điều trị viêm màng não do liên cầu nhóm B là gì→Dùng Ampicillin hoặc Penicillin G, thay thế bằng Ceftriaxon hoặc Cefotaxime. ? Điều trị viêm màng não do trực khuẩn mủ xanh là gì→Dùng Cefepime hoặc Ceftazidime, thay thế bằng Aztreonam, Ciprofloxacin hoặc Meropenem. ? Điều trị viêm màng não do E.coli là gì→Dùng Ceftriaxon hoặc Cefotaxime, thay thế bằng Aztreonam, Fluoroquinolone, Meropenem hoặc Trimethoprim-Sulfamethoxazole. ? Điều trị viêm màng não do tụ cầu vàng nhạy cảm với methicillin là gì→Dùng Nafcillin hoặc Oxacillin, thay thế bằng Vancomycin, Meropenem, Linezolid hoặc Daptomycin. ? Điều trị viêm màng não do tụ cầu vàng kháng methicillin là gì→Dùng Vancomycin, cân nhắc thêm Rifampicin, thay thế bằng Linezolid hoặc Daptomycin. Liều lượng kháng sinh tham khảo ? Liều dùng Ampicillin trong viêm màng não nhiễm khuẩn là bao nhiêu→150-300 mg/kg/24 giờ. ? Liều dùng Oxacillin trong viêm màng não nhiễm khuẩn là bao nhiêu→200 mg/kg/24 giờ. ? Liều dùng Penicillin G trong viêm màng não nhiễm khuẩn là bao nhiêu→300.000 UI/kg/24 giờ. ? Liều dùng Vancomycin trong viêm màng não nhiễm khuẩn là bao nhiêu→60-80 mg/kg/24 giờ. ? Liều dùng Ceftriaxon trong viêm màng não nhiễm khuẩn là bao nhiêu→100 mg/kg/24 giờ. ? Liều dùng Chloramphenicol trong viêm màng não nhiễm khuẩn là bao nhiêu→100 mg/kg/24 giờ. ? Liều dùng Cefotaxime trong viêm màng não nhiễm khuẩn là bao nhiêu→200 mg/kg/24 giờ. ? Liều dùng Meropenem trong viêm màng não nhiễm khuẩn là bao nhiêu→120 mg/kg/24 giờ. ? Liều dùng Gentamycin trong viêm màng não nhiễm khuẩn là bao nhiêu→5 mg/kg/24 giờ. ? Liều dùng TMP-SMX trong viêm màng não nhiễm khuẩn là bao nhiêu→20 mg/kg/24 giờ (theo TMP). ? Liều dùng Amikacin trong viêm màng não nhiễm khuẩn là bao nhiêu→15 mg/kg/24 giờ. ? Liều dùng Rifampicin trong viêm màng não nhiễm khuẩn là bao nhiêu→20 mg/kg/24 giờ. ? Thời gian sử dụng kháng sinh điều trị viêm màng não do H.influenzae là bao lâu→10 ngày. ? Thời gian sử dụng kháng sinh điều trị viêm màng não do phế cầu là bao lâu→14 ngày. ? Thời gian sử dụng kháng sinh điều trị viêm màng não do não mô cầu là bao lâu→7 ngày. ? Thời gian sử dụng kháng sinh điều trị viêm màng não do các trực khuẩn, vi khuẩn kỵ khí Gram âm, liên cầu, tụ cầu là bao lâu→Ít nhất 3 tuần. ? Cách xử trí cơn co giật ở bệnh nhân viêm màng não là gì→Dùng seduxen liều 0,1-0,2 mg/kg/lần pha trong NaCl 0,9% tiêm tĩnh mạch chậm cho tới khi ngừng giật. ? Nếu bệnh nhân vẫn còn giật sau khi tiêm seduxen thì làm gì→Có thể tiêm lại seduxen sau mỗi 10 phút nhưng không quá 3 lần. ? Cách phòng co giật cho bệnh nhân viêm màng não nhiễm khuẩn là gì→Dùng barbituric (Gardenal) uống liều 5-20 mg/kg/ngày kết hợp hạ nhiệt, chống phù não, cân bằng nước, điện giải và toan kiềm. ? Cách dùng dexamethason trong chống viêm cho bệnh nhân viêm màng não là gì→Dexamethason liều 0,6 mg/kg/ngày chia 4 lần tiêm tĩnh mạch chậm trong 2-4 ngày đầu. 9.4. Điều trị cụ thể tại các tuyến y tế ? Nhiệm vụ của tuyến xã khi tiếp nhận bệnh nhân nghi viêm màng não nhiễm khuẩn là gì→Khám xét thận trọng, sơ cứu chống co giật, hạ sốt, chống suy hô hấp, chuyển tuyến trên ngay. ? Các biện pháp sơ cứu cần thực hiện tại tuyến xã cho bệnh nhân viêm màng não là gì→Chống co giật hoặc phòng co giật, hạ sốt, chống suy hô hấp. ? Tuyến huyện tiếp nhận điều trị viêm màng não nhiễm khuẩn trong điều kiện nào→Khi có khả năng xác định chẩn đoán và bệnh nhân không có tiên lượng nặng hoặc bệnh mạn tính kèm theo. ? Khi nào bệnh nhân viêm màng não cần chuyển lên tuyến tỉnh hoặc trung ương→Khi bệnh nhân có hôn mê, suy hô hấp, đe dọa sốc nhiễm khuẩn, khả năng biến chứng hoặc bệnh lý mạn tính. ? Tuyến tỉnh, trung ương có nhiệm vụ gì trong điều trị viêm màng não nhiễm khuẩn→Tiếp nhận và điều trị tất cả các trường hợp, thực hiện đầy đủ các biện pháp điều trị. 10.1. Theo dõi ? Cần theo dõi bệnh nhân viêm màng não nhiễm khuẩn như thế nào→Theo dõi hàng ngày hoặc hàng giờ tình trạng chức năng sống (hô hấp, tuần hoàn…), tri giác, hội chứng màng não và nhiễm trùng. ? Cần làm các xét nghiệm nào cho bệnh nhân nặng→Tiến hành điện giải đồ, đường máu, khí máu để hỗ trợ điều trị. ? Chọc dò dịch não tủy nên tiến hành mấy lần và vào thời điểm nào→Thực hiện 3 lần: lúc nhập viện, sau 1-3 ngày điều trị kháng sinh, và trước khi ra viện. ? Tiêu chuẩn khỏi bệnh hoàn toàn của viêm màng não nhiễm khuẩn là gì→Hết sốt ít nhất 3 ngày trước khi dừng kháng sinh, lâm sàng bình thường, dịch não tủy trở về bình thường. ? Ngoài ra cần theo dõi gì ở bệnh nhân viêm màng não nhiễm khuẩn→Theo dõi các biến chứng và di chứng. 10.2. Các yếu tố tiên lượng nặng ? Những đối tượng nào có tiên lượng nặng trong viêm màng não→Trẻ nhỏ, trẻ đẻ non, suy dinh dưỡng, suy giảm miễn dịch. ? Chẩn đoán và điều trị muộn có ảnh hưởng gì đến tiên lượng→Là yếu tố tiên lượng nặng làm bệnh nặng hơn. ? Các biểu hiện thần kinh nào tiên lượng xấu trong viêm màng não→Hôn mê, co giật, phù não kéo dài. ? Các rối loạn cơ quan nào làm tiên lượng nặng hơn→Sốc nhiễm khuẩn, rối loạn hô hấp, tuần hoàn. ? Những căn nguyên vi sinh vật nào có tiên lượng xấu hơn→Phế cầu, L. monocytogenes và các trực khuẩn Gram âm. 11. PHÒNG BỆNH 11.1. Vaccin phòng bệnh ? Vaccin chứa Hib được chỉ định cho đối tượng nào→Cho tất cả trẻ em theo chương trình tiêm chủng mở rộng. ? Vaccin phòng não mô cầu và phế cầu chỉ định cho ai→Cho vùng dịch lưu hành hoặc người có cơ địa đặc biệt (suy giảm miễn dịch, sau cắt lách…). ? Chỉ định tiêm vaccin não mô cầu AC cho đối tượng nào→Tiêm cho trẻ từ 2 tuổi trở lên hoặc trẻ trên 6 tháng tuổi đã tiếp xúc với người bệnh. ? Lịch tiêm nhắc lại vaccin não mô cầu AC như thế nào→Nhắc lại sau mỗi 3-5 năm. ? Chỉ định tiêm vaccin não mô cầu BC cho đối tượng nào→Tiêm cho trẻ từ 6 tháng tuổi trở lên. ? Lịch tiêm vaccin não mô cầu BC như thế nào→Tiêm 2 mũi cách nhau 6-8 tuần. ? Lịch tiêm vaccin Synflorix (phế cầu) từ 6 tuần đến 6 tháng tuổi như thế nào→3 liều cơ bản cách nhau ít nhất 1 tháng + 1 liều nhắc ít nhất 6 tháng sau mũi cuối cùng. ? Lịch tiêm vaccin Synflorix từ 7-11 tháng tuổi như thế nào→2 liều cơ bản cách nhau ít nhất 1 tháng + 1 liều nhắc vào năm thứ hai. ? Lịch tiêm vaccin Synflorix từ 12 tháng đến 5 tuổi như thế nào→2 liều cách nhau ít nhất 2 tháng. ? Chỉ định tiêm vaccin Pneumo 23 cho đối tượng nào→Tiêm cho trẻ từ 2 tuổi trở lên và nhắc lại sau mỗi 5 năm. 11.2. Phòng cho những người có nguy cơ (tiếp xúc với nguồn lây) ? Phòng bệnh H. influenza cho người tiếp xúc bằng cách nào→Dùng rifampicin liều 10-20 mg/kg/ngày trong 4 ngày. ? Phòng bệnh não mô cầu cho người tiếp xúc bằng cách nào→Dùng rifampicin liều 10 mg/kg/ngày trong 2 ngày. ? Chống chỉ định dùng rifampicin cho đối tượng nào→Chống chỉ định cho phụ nữ có thai. ? Các biện pháp hỗ trợ khác trong phòng lây nhiễm viêm màng não là gì→Áp dụng cách ly và khử khuẩn môi trường, dụng cụ theo quy định.

    x