問題一覧
1
🆗
2
x
3
x
4
x
5
x
6
x
7
x
8
x
9
x
10
x
11
x
12
x
13
x
14
x
15
x
16
x
17
x
18
x
19
x
20
x
21
x
22
x
23
x
24
x
25
x
26
x
27
x
28
x
29
x
30
x
31
x
32
x
33
x
34
x
35
x
36
x
37
x
38
x
39
x
40
x
41
x
42
🆗 phân loại nguyên nhân cấp cứu ngoại : xoắn lồng nghẹt ngoại trì hoãn : phình hẹp cấp cứu nội : bệnh nhiễm khuẩn trì hoãn nội : dị ứng, viêm viríu ( hết , còn lại là cấp cứu ) 🆗 phân loại theo lứa tuổi 0-6 : ( sáu là sữa : dị ứng sữa) 6-5 tuổi ( thầy năm đường- dị ứng đường lac , tiểu đường ) 5-18 tuổi ( tám - tinh hoàn - trứng- tuỵ )
43
x
44
x
45
x
46
x
47
x
48
x
49
x
50
x
51
x
52
- Sữa non có những tác dụng sinh lý nào đối với trẻ sơ sinh?→Tăng miễn dịch, xổ nhẹ giúp tống phân su nhanh và ngăn vàng da. - 1.1. Sữa mẹ là chất dinh dưỡng hoàn hảo dễ tiêu hóa và hấp thụ - 1.1.1. Protein - Đặc điểm protein trong sữa mẹ so với sữa bò là gì?→Ít hơn về lượng nhưng đầy đủ acid amin cần thiết và tỷ lệ cân đối. - Loại protein chủ yếu trong sữa mẹ và tác dụng tiêu hóa là gì?→Lactalbumin chiếm 80%, dễ tiêu hóa nhờ tủa thành phân tử nhỏ trong dạ dày. - Loại protein chủ yếu trong sữa bò và tác dụng tiêu hóa là gì?→Casein, tạo kết tủa lớn khó tiêu hóa. - - 1.1.2. Lipid - Vai trò của lipid trong sữa mẹ là gì?→Cung cấp acid béo thiết yếu cho phát triển não, mắt, mạch máu của trẻ. - Khả năng tiêu hóa lipid trong sữa mẹ so với sữa bò như thế nào?→Dễ tiêu hóa hơn nhờ có men lipase. - - 1.1.3. Lactose - Vai trò của lactose trong sữa mẹ là gì?→Cung cấp thêm năng lượng, tạo acid lactic hỗ trợ hấp thu calci và muối khoáng. - - 1.1.4. Vitamin - Sữa mẹ so với sữa bò về lượng vitamin A như thế nào?→Sữa mẹ nhiều vitamin A hơn, giúp phòng khô mắt ở trẻ. - - 1.1.5. Muối khoáng - Đặc điểm hấp thu calci từ sữa mẹ so với sữa bò là gì?→Calci trong sữa mẹ ít hơn nhưng dễ hấp thu và đủ nhu cầu cho trẻ. - Khả năng hấp thu sắt từ sữa mẹ so với sữa bò như thế nào?→Sắt trong sữa mẹ hấp thu tốt hơn, giúp trẻ bú mẹ ít bị còi xương và thiếu máu. - - 1.2. Các chất kháng khuẩn trong sữa mẹ - Vai trò của các kháng thể mẹ truyền qua rau thai là gì?→Tạo miễn dịch cho trẻ 4-6 tháng đầu, giúp trẻ không mắc sởi, cúm, ho gà. - Đặc tính vô khuẩn của sữa mẹ mang lại lợi ích gì?→Giảm nguy cơ nhiễm khuẩn và ỉa chảy ở trẻ. - Vai trò của globulin miễn dịch IgA trong sữa mẹ là gì?→Bảo vệ chống vi khuẩn tại chỗ, đặc biệt chống E. coli và virus. - Vai trò của lactoferrin trong sữa mẹ là gì?→Gắn sắt, kìm khuẩn, không cho vi khuẩn dùng sắt để phát triển. - Tác dụng của lysozym trong sữa mẹ là gì?→Diệt khuẩn. - Vai trò của tế bào lympho và đại thực bào trong sữa mẹ là gì?→Sản xuất IgA tiết, Interferon, thực bào vi khuẩn và Candida. - Vai trò của yếu tố kích thích vi khuẩn Lactobacillus bifidus trong sữa mẹ là gì?→Tạo môi trường acid lactic, ức chế vi khuẩn gây bệnh như E. coli. - Tác dụng của yếu tố Bifidus trong sữa mẹ là gì?→Hỗ trợ phát triển vi khuẩn Bifidus có lợi, ngăn chặn vi khuẩn gây bệnh. - Sữa mẹ ảnh hưởng thế nào đến tỷ lệ bệnh tật và tử vong của trẻ so với nuôi nhân tạo?→Tỷ lệ mắc bệnh và tử vong thấp hơn. - - 1.3. Sữa mẹ có tác dụng chống dị ứng - Trẻ bú mẹ có nguy cơ dị ứng như thế nào so với trẻ ăn sữa bò?→Ít bị dị ứng và eczema hơn nhờ IgA tiết và đại thực bào chống dị ứng. - - 1.4. Gắn bó tình cảm mẹ con - Nuôi con bằng sữa mẹ ảnh hưởng thế nào đến mối quan hệ mẹ con?→Gắn bó, yêu thương, trẻ ít quấy khóc và phát triển trí tuệ tốt hơn. - - 1.5. Bảo vệ sức khỏe cho bà mẹ - Nuôi con bằng sữa mẹ ảnh hưởng thế nào đến khả năng thụ thai của mẹ?→Giúp chậm có thai. - Tác dụng của trẻ bú mẹ ngay sau sinh đối với tử cung là gì?→Co hồi tử cung và cầm máu, phòng chống thiếu máu cho mẹ. - Nuôi con bằng sữa mẹ ảnh hưởng thế nào đến nguy cơ ung thư ở mẹ?→Giảm nguy cơ ung thư tử cung và ung thư vú. - - 1.6. Chi phí ít hơn trẻ nuôi nhân tạo - Nuôi con bằng sữa mẹ có lợi ích kinh tế như thế nào?→Tiết kiệm chi phí, không cần đun nấu hay pha chế, tiết kiệm thời gian và công sức. - - 2. SỰ BÀI TIẾT SỮA - Sữa mẹ được bài tiết theo cơ chế nào?→Theo cơ chế phản xạ. - Khi trẻ bú, xung động cảm giác đi từ đâu tới đâu để kích thích sản xuất prolactin và oxytocin?→Từ núm vú lên não, tác động lên tuyến yên. - Vai trò của prolactin trong bài tiết sữa là gì?→Kích thích tế bào tiết sữa, phản xạ này gọi là phản xạ tạo sữa. - Thời điểm prolactin được sản xuất nhiều nhất là khi nào?→Vào ban đêm. - Tác dụng của prolactin đối với tâm lý và sinh lý bà mẹ là gì?→Làm bà mẹ thư giãn, buồn ngủ và ngăn cản sự rụng trứng. - Ý nghĩa của prolactin đối với kế hoạch hóa gia đình tự nhiên là gì?→Giúp bà mẹ chậm có thai sau sinh. - Vai trò của oxytocin trong bài tiết sữa là gì?→Làm co các cơ quanh tế bào tiết sữa, đẩy sữa từ nang sữa ra ống dẫn sữa (phản xạ phun sữa). - Tác dụng phụ sản của oxytocin sau đẻ là gì?→Co hồi tử cung và cầm máu sau đẻ. - Những yếu tố tâm lý ảnh hưởng đến phản xạ oxytocin như thế nào?→Tâm trạng hài lòng, yêu thương trẻ và tin tưởng giúp phản xạ oxytocin hoạt động tốt; lo lắng, nghi ngờ làm hạn chế phản xạ này. - - 3. CHẤT ỨC CHẾ TRONG SỮA MẸ - Cơ chế tự điều chỉnh sản xuất sữa trong vú diễn ra như thế nào?→Nếu vú bài tiết nhiều sữa mà trẻ không bú, chất ức chế sẽ ứ đọng, làm giảm sản xuất sữa; nếu sữa được bú ra thì sản xuất tiếp tục. - Tại sao cần vắt sữa nếu trẻ không bú được?→Để tránh tích tụ chất ức chế và duy trì sự sản xuất sữa. - Yếu tố quan trọng nhất quyết định lượng sữa mẹ là gì?→Động tác bú thường xuyên và đúng cách của trẻ. - Mối liên hệ giữa tần suất bú và lượng sữa tiết ra là gì?→Trẻ bú càng nhiều thì mẹ càng tiết nhiều sữa. - - 4. MỘT SỐ YẾU TỐ HỖ TRỢ CHO SỰ TIẾT SỮA - Tăng cân trung bình của người mẹ từ khi mang thai đến khi sinh là bao nhiêu?→Trung bình tăng khoảng 12 kg (3 tháng đầu tăng 1 kg, 3 tháng giữa tăng 5 kg, 3 tháng cuối tăng 6 kg). - Vai trò của ăn uống bổ sung trong thời kỳ mang thai và cho con bú là gì?→Đảm bảo sự phát triển bình thường của thai nhi và khả năng tiết nhiều sữa của mẹ. - Khẩu phần bổ sung chủ yếu trong chế độ ăn ở nước ta là gì?→Chủ yếu là gạo, nếu thiếu protein động vật thì thay bằng đậu đỗ, ăn thêm rau xanh và hoa quả chín để cung cấp vitamin A và chất sắt. - Một số món ăn cổ truyền có tác dụng hỗ trợ tiết sữa là gì?→Cháo chân giò, gạo nếp. - Những thực phẩm cần hạn chế khi cho con bú là gì?→Các loại gia vị vì gây mùi vị khó chịu khiến trẻ bú kém. - Khuyến nghị về uống nước và ăn hoa quả cho mẹ đang cho con bú là gì?→Nên uống thêm nước và ăn thêm hoa quả, nhất là vào mùa hè. - - 5. CÁCH CHO CON BÚ - Khi nào nên cho con bú lần đầu sau sinh?→Trong vòng nửa giờ sau đẻ, càng sớm càng tốt. - Lợi ích của việc cho con bú sớm sau sinh là gì?→Kích thích bài tiết sữa sớm và giúp trẻ bú được sữa non. - Số lần cho trẻ bú trong ngày nên là bao nhiêu?→Từ 8–10 lần/ngày, kể cả ban đêm. - Tư thế cho trẻ bú đúng là như thế nào?→Mẹ có thể ngồi hoặc nằm, bế trẻ áp sát lòng, đầu và thân trẻ thẳng, mẹ đỡ toàn bộ thân trẻ. - Cách ngậm vú đúng của trẻ khi bú là như thế nào?→Miệng trẻ mở rộng, ngậm sâu hết quầng đen vú mẹ, môi dưới hướng ra ngoài, cằm trẻ tì vào vú mẹ. - Thời gian cho mỗi bữa bú cần lưu ý điều gì?→Cho trẻ bú kiệt một bên vú rồi mới chuyển sang bên kia để trẻ nhận đủ sữa cuối giàu chất béo. - Thời gian cho trẻ bú hoàn toàn bằng sữa mẹ nên kéo dài bao lâu?→6 tháng đầu sau sinh. - Thời gian trung bình cho con bú kéo dài bao lâu?→Trung bình từ 18–24 tháng. - Có nên cai sữa khi trẻ đang bị bệnh không?→Không nên cai sữa khi trẻ bị bệnh, nhất là khi trẻ bị ỉa chảy. - Cách cai sữa hợp lý cho trẻ là gì?→Cai sữa từ từ để trẻ thích nghi với chế độ ăn mới. - Nếu mẹ bệnh hoặc trẻ ốm, trẻ đẻ thấp cân thì cho trẻ ăn sữa bằng cách nào?→Vắt sữa ra và cho trẻ ăn bằng thìa. - - 6. MỘT SỐ VẤN ĐỀ VỀ VÚ CÓ THỂ GẶP KHI NUÔI CON BẰNG SỮA MẸ - Tụt núm vú là gì?→Là tình trạng núm vú bị tụt sâu vào trong làm trẻ khó bú, không mút được sữa. - Xử trí tụt núm vú khi nuôi con bằng sữa mẹ như thế nào?→Khuyên mẹ tiếp tục cho con bú, kéo núm vú ra trước khi bú, sức mút của trẻ sẽ dần kéo núm vú ra ngoài. - Đau rát ở núm vú là gì?→Là tình trạng đau do núm vú rất nhạy cảm, khi trẻ ngậm bắt vú sai cách sẽ làm đau rát tăng lên, có thể gây cương tức vú và tiết sữa kém. - Cách xử trí đau rát núm vú khi nuôi con bằng sữa mẹ là gì?→Hướng dẫn trẻ ngậm đúng cách, ngậm hết quầng đen của vú mẹ. - Vú cương tức là gì?→Là tình trạng vú căng tức, có thể xảy ra bất kỳ lúc nào trong quá trình cho bú, thường gặp nhất trong tuần đầu sau sinh hoặc khi cai sữa. - Cách xử trí vú cương tức khi nuôi con bằng sữa mẹ là gì?→Cho trẻ bú đúng cách, trước bú đắp gạc ấm và xoa bóp nhẹ nhàng, sau bú đắp gạc lạnh để giảm phù nề, nếu trẻ không bú được thì vắt sữa bằng tay hoặc dùng bơm hút sữa. - Nứt đầu vú là gì?→Là hiện tượng nứt nẻ núm vú thường do ngậm bắt vú sai. - Cách xử trí nứt đầu vú khi nuôi con bằng sữa mẹ là gì?→Khuyến khích tiếp tục cho con bú, xoa một chút sữa mẹ lên núm vú sau mỗi lần bú, để hở đầu vú tiếp xúc với không khí vì sữa mẹ có đặc tính chống viêm và kháng khuẩn. - Tắc ống dẫn sữa và viêm vú là gì?→Là hậu quả của việc ngậm bắt vú sai gây tắc sữa hoặc viêm tại vú. - Cách xử trí tắc ống dẫn sữa và viêm vú khi nuôi con bằng sữa mẹ là gì?→Khuyến khích cho trẻ bú thường xuyên, tiếp tục cho bú vì sữa mẹ có tính kháng khuẩn, xoa bóp vú nhẹ trong khi bú, đắp gạc ấm giữa các bữa bú, nếu trẻ bú khó thì vắt sữa đổ thìa. -
53
- 2. KHÁI NIỆM VỀ TÌNH TRẠNG DINH DƯỠNG - Suy dinh dưỡng được định nghĩa như thế nào?→Là tình trạng thiếu protein, năng lượng và vi chất dinh dưỡng, thường gặp ở trẻ dưới 5 tuổi, ảnh hưởng đến phát triển thể chất, tinh thần và vận động. - Suy dinh dưỡng thể nhẹ cân là gì?→Là tình trạng cân nặng của trẻ không đạt chuẩn theo tuổi, không phân biệt được thiếu dinh dưỡng hiện tại hay trong quá khứ. - Suy dinh dưỡng thể thấp còi là gì?→Là tình trạng thiếu dinh dưỡng kéo dài trong quá khứ làm trẻ có chiều cao thấp hơn chuẩn theo tuổi. - Suy dinh dưỡng thể gầy còm là gì?→Là tình trạng thiếu dinh dưỡng cấp tính khiến trẻ ngừng tăng cân hoặc tụt cân, chiều cao không đổi, thường gặp khi trẻ mắc nhiễm trùng cấp tính như tiêu chảy, nhiễm trùng hô hấp. - - 3.1.1. Nguyên nhân - Những sai lầm về phương pháp nuôi dưỡng dẫn đến suy dinh dưỡng là gì?→Nuôi nhân tạo bằng nước cháo, nước đường, bột loãng; cai sữa quá sớm; ăn bổ sung quá sớm hoặc quá muộn; bữa ăn bổ sung thiếu số lượng và chất lượng; kiêng khem không hợp lý khi trẻ bệnh. - Vai trò của bệnh lý nhiễm trùng trong gây suy dinh dưỡng là gì?→SDD và nhiễm trùng liên quan cộng hưởng: SDD làm trẻ dễ mắc bệnh nhiễm trùng, nhiễm trùng làm SDD nặng thêm, thường gặp trong nhiễm khuẩn hô hấp, tiêu chảy kéo dài, sởi. - Các bệnh không nhiễm trùng gây suy dinh dưỡng là gì?→Bệnh làm tăng chuyển hóa (cường giáp, sau phẫu thuật, chấn thương, bỏng), bệnh làm mất chất dinh dưỡng (hội chứng ruột ngắn, mất protein qua ruột, rò tiêu hóa, hội chứng thận hư, thẩm phân phúc mạc), bệnh mạn tính (suy thận mạn, bệnh gan mạn, suy tim nặng). - - 3.2. Các yếu tố thuận lợi - Các yếu tố thuận lợi làm tăng nguy cơ suy dinh dưỡng ở trẻ là gì?→Trẻ đẻ non, đẻ yếu, suy dinh dưỡng bào thai; dị tật bẩm sinh (sứt môi, hở hàm ếch, tim bẩm sinh); điều kiện kinh tế khó khăn; gia đình đông con; tập quán nuôi dưỡng lạc hậu; dịch vụ chăm sóc y tế kém. - - 3.3. Hậu quả của suy dinh dưỡng - Hậu quả lâu dài của suy dinh dưỡng đối với trẻ em là gì?→Ảnh hưởng đến phát triển trí tuệ, hành vi, khả năng học tập, vóc dáng, chiều cao, khả năng lao động và thu nhập ở tuổi trưởng thành, liên hệ lâu dài qua nhiều thế hệ. - - 4. CÁC CÁCH PHÂN LOẠI SUY DINH DƯỠNG - 4.1. Phân loại theo Gomez (1956) - Phân loại suy dinh dưỡng theo Gomez dựa trên tiêu chí nào?→Dựa trên cân nặng theo tuổi quy ra % so với cân nặng chuẩn. - Các mức phân loại suy dinh dưỡng theo Gomez là gì?→70–80% chuẩn: SDD độ 1; 60–70% chuẩn: SDD độ 2; dưới 60% chuẩn: SDD độ 3. - Ưu nhược điểm của phân loại theo Gomez là gì?→Ưu điểm: đơn giản; Nhược điểm: không phân biệt được suy dinh dưỡng cấp hay mạn tính. - - 4.2. Phân loại theo Welcome (1970) - Phân loại suy dinh dưỡng theo Welcome dựa trên tiêu chí nào?→Dựa vào cân nặng theo tuổi và triệu chứng phù. - Các mức phân loại suy dinh dưỡng theo Welcome là gì?→Cân nặng 60–80% và có phù: Kwashiorkor; 60–80% và không phù: SDD vừa và nặng; dưới 60% và có phù: Marasmus-Kwashiorkor; dưới 60% và không phù: Marasmus. - Ưu nhược điểm của phân loại theo Welcome là gì?→Ưu điểm: phân loại được các thể suy dinh dưỡng nặng; Nhược điểm: không phân biệt được suy dinh dưỡng cấp hay mạn tính. - - 4.3. Phân loại theo Waterlow (1972) - Phân loại suy dinh dưỡng theo Waterlow dựa trên tiêu chí nào?→Dựa vào cân nặng theo chiều cao và chiều cao theo tuổi. - Các mức phân loại suy dinh dưỡng theo Waterlow là gì?→Cân nặng theo chiều cao bình thường, chiều cao theo tuổi bình thường: Bình thường; cân nặng theo chiều cao thấp, chiều cao theo tuổi bình thường: SDD gầy còm; cân nặng theo chiều cao bình thường, chiều cao theo tuổi thấp: SDD còi cọc; cân nặng và chiều cao đều thấp: Gầy còm + còi cọc. - Ý nghĩa của các thể suy dinh dưỡng theo Waterlow là gì?→SDD gầy còm: biểu hiện cấp tính; SDD còi cọc: biểu hiện trong quá khứ; gầy còm + còi cọc: biểu hiện mạn tính. - Ưu điểm của phân loại theo Waterlow là gì?→Cho biết được suy dinh dưỡng cấp hay mạn tính. - - 4.4. Phân loại theo WHO (2006) - Phân loại suy dinh dưỡng theo WHO (2006) dựa trên những chỉ số nào?→Dựa vào cân nặng, chiều cao và tuổi của trẻ. - Các mức phân loại suy dinh dưỡng theo WHO là gì?→Cân nặng/tuổi Z-score < -2: SDD thể nhẹ cân; chiều cao/tuổi Z-score < -2: SDD thể thấp còi; cân nặng/chiều cao Z-score < -2: SDD thể gầy còm. - - 5. TRÍỆU CHỨNG CỦA CÁC THẺ SUY DINH DƯỠNG - 5.1. Triệu chứng lâm sàng - 5.1.1. Suy dinh dưỡng vừa - Biểu hiện mất lớp mỡ dưới da ở trẻ suy dinh dưỡng vừa là gì?→Mất lớp mỡ dưới da ở bụng, mông, chi. - Triệu chứng tiêu hóa ở trẻ suy dinh dưỡng vừa là gì?→Trẻ biếng ăn, rối loạn tiêu hóa từng đợt. - - 5.1.2. Suy dinh dưỡng nặng - a. SDD thể phù (Kwashiorkor) - Nguyên nhân chính gây suy dinh dưỡng thể phù (Kwashiorkor) là gì?→Do ăn quá nhiều bột (thừa glucid, thiếu lipid và đặc biệt thiếu protid trầm trọng). - Triệu chứng phù trong suy dinh dưỡng thể phù xuất hiện như thế nào?→Phù bắt đầu từ mặt và hai chi dưới, sau đó lan toàn thân, có thể có phù màng bụng, phù trắng, mềm, ấn lõm. - Nguyên nhân khiến mẹ dễ nhầm lẫn trẻ bị phù là trẻ béo tốt là gì?→Cân nặng chưa giảm, vòng cánh tay bình thường, nhưng trẻ kém chơi và có rối loạn tiêu hóa hoặc viêm phổi. - Biểu hiện rối loạn sắc tố da ở trẻ suy dinh dưỡng thể phù là gì?→Xuất hiện nốt đỏ ở bẹn, mông, chi, hậu môn, thâm đen, bong da để lại lớp da non, dễ nhiễm trùng, da loang lổ như da rắn. - Tình trạng lớp mỡ dưới da trong suy dinh dưỡng thể phù như thế nào?→Lớp mỡ dưới da còn nhưng không chắc. - Thay đổi ở gan trong suy dinh dưỡng thể phù là gì?→Gan thường to, chắc do thoái hóa mỡ và có thể dẫn đến suy gan. - Tình trạng bụng và tiêu hóa ở trẻ suy dinh dưỡng thể phù ra sao?→Chướng bụng, rối loạn tiêu hóa thường xuyên với phân nhầy mỡ. - Nguyên nhân gây rối loạn tiêu hóa trong suy dinh dưỡng thể phù là gì?→Teo niêm mạc ruột, giảm nếp nhăn ruột, giảm chức năng hấp thu và giảm men tiêu hóa do tụy teo. - Các dấu hiệu thiếu vitamin và vi chất dinh dưỡng trong suy dinh dưỡng thể phù là gì?→Thiếu vitamin nhóm A, B, D và vi chất như sắt, kẽm,… - - b. SDD thể teo đét (Marasmus) - Nguyên nhân gây suy dinh dưỡng thể teo đét (Marasmus) là gì?→Do đói thực sự, thiếu tất cả các chất dinh dưỡng. - Đặc điểm mất mỡ dưới da ở trẻ suy dinh dưỡng thể Marasmus là gì?→Mất hết mỡ dưới da ở mặt, mông, chi, mặt hốc hác, mắt trũng, da khô nhăn nheo như cụ già. - Hình ảnh lâm sàng của trẻ suy dinh dưỡng thể Marasmus là gì?→Gầy đét, da bọc xương, teo cơ mông, vai, má, cơ nhẽo ảnh hưởng vận động. - Biểu hiện thiếu vitamin và vi chất ở trẻ suy dinh dưỡng thể Marasmus là gì?→Có dấu hiệu thiếu vitamin nhóm A, B, D và vi chất dinh dưỡng, nhưng nhẹ hơn thể phù. - Tình trạng gan ở trẻ suy dinh dưỡng thể Marasmus như thế nào?→Gan không to. - Mức độ thiếu đạm, thiếu máu và thiếu vitamin K ở trẻ thể Marasmus như thế nào so với thể phù?→Thiếu nhẹ hơn thể phù. - Đặc điểm tiêu hóa ở trẻ suy dinh dưỡng thể Marasmus là gì?→Ít bị tiêu chảy hay rối loạn tiêu hóa, nên nếu được ăn uống đầy đủ sớm, trẻ hồi phục nhanh. - Tiên lượng của trẻ suy dinh dưỡng thể Marasmus như thế nào?→Tiên lượng tốt hơn thể phù. - - c. SDD thể phối hợp - Đặc điểm lâm sàng của suy dinh dưỡng thể phối hợp là gì?→Trẻ có phù nhưng cơ thể teo đét. - Triệu chứng tiêu hóa trong suy dinh dưỡng thể phối hợp là gì?→Rối loạn tiêu hóa thường xuyên. - Tình trạng bệnh của trẻ suy dinh dưỡng thể phối hợp như thế nào?→Trẻ có triệu chứng kết hợp của cả hai thể phù và teo đét. - - 5.2. Cận lâm sàng - 5.2.1. Xét nghiệm máu - Triệu chứng của thiếu máu nhược sắc, hồng cầu nhỏ là gì?→Hồng cầu, hemoglobin, hematocrit: giảm; Sắt huyết thanh, ferritin: giảm nhiều trong thể Kwashiorkor. - Biểu hiện của thiếu đạm trong xét nghiệm máu là gì?→Protid máu toàn phần: giảm nhẹ ở trẻ Marasmus, nặng ở thể Kwashiorkor; Albumin giảm rõ (Kwashiorkor); Tỷ lệ A/G: bình thường (Marasmus), bị đảo ngược (Kwashiorkor); Chỉ số White Head (acid amin không cần thiết/acid amin cần thiết): tăng cao ở thể Kwashiorkor (bình thường: 0,8 - 2). - Các xét nghiệm về rối loạn phân bố nước và điện giải là gì?→Điện giải đồ (K, Na), HCO3: thường giảm; Đường máu: giảm. - Thiếu vitamin và khoáng chất có ảnh hưởng gì?→Thiếu vitamin tan trong dầu, mỡ: A, D, E, K; Thiếu vitamin tan trong nước: acid folic, B12,…; Thiếu khoáng chất: đồng, kẽm, magie,… - Các xét nghiệm về thiếu men chuyển hóa là gì?→Phosphatase, esterase, amylase, lipase. - Các xét nghiệm về thiếu các tiền chất nội tiết là gì?→Cholinesterase. - Các thay đổi trong thành phần acid amin là gì?→Tăng loại không cần thiết: Glycin, alanine,…; Giảm các loại cần thiết: Tyrosin, lysine, tryptophan, methionine,… - Tổn thương hệ miễn dịch trong xét nghiệm là gì?→Miễn dịch tế bào: giảm; lympho T: giảm; Miễn dịch tại chỗ IgA tiết: giảm. - - 5.2.2. Rối loạn các thành phần khác - Biểu hiện của rối loạn trong nước tiểu là gì?→Có thể có albumin. - Biểu hiện của hội chứng kém hấp thu trong phân là gì?→Cặn dư phân: có thể có tinh bột, sợi cơ, hạt mỡ. - Biểu hiện của rối loạn chức năng tiêu hóa là gì?→Độ toan giảm, các men tiêu hóa giảm. - Chức năng gan có sự thay đổi gì trong suy dinh dưỡng?→Chức năng gan giảm, đặc biệt trong thể Kwashiorkor. - - 6. Điều Trị - 6.1. Suy dinh dưỡng vừa - Điều trị suy dinh dưỡng vừa có thể thực hiện ở đâu?→Điều trị tại nhà, tư vấn chế độ ăn và chăm sóc. - Chế độ ăn cho trẻ suy dinh dưỡng nên như thế nào?→Điều chỉnh chế độ ăn: hướng dẫn chế độ ăn bổ sung theo ô vuông thức ăn. - Khuyến khích việc nuôi con bằng sữa mẹ như thế nào?→Khuyến khích nuôi con bằng sữa mẹ, cho trẻ bú mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu và tiếp tục cho trẻ bú kéo dài từ 18 đến 24 tháng. - Biện pháp bổ sung dinh dưỡng cho trẻ suy dinh dưỡng là gì?→Bổ sung vi chất dinh dưỡng. - Điều trị suy dinh dưỡng cần thực hiện các biện pháp phòng ngừa nào?→Tẩy giun định kỳ; Tiêm chủng đầy đủ. - Cần làm gì để phát hiện và phòng ngừa các biến chứng trong suy dinh dưỡng?→Phát hiện sớm và phòng các biến chứng để xử trí và kịp thời. - Cần theo dõi tình trạng dinh dưỡng của trẻ như thế nào?→Theo dõi cân nặng hàng tuần, hàng tháng. - - 6.2. Suy dinh dưỡng nặng - Điều trị suy dinh dưỡng nặng gồm mấy giai đoạn?→Gồm 2 giai đoạn: giai đoạn ổn định và giai đoạn hồi phục. - Điều trị giai đoạn ổn định trong ngày 1-2 gồm những bước nào?→Hạ glucose máu, hạ nhiệt độ, xử trí mất nước, điều chỉnh rối loạn điện giải, điều trị nhiễm trùng, bổ sung yếu tố vi lượng không có sắt, bắt đầu cho ăn. - Điều trị giai đoạn ổn định trong ngày 3-7 gồm những bước nào?→Tiếp tục xử lý nhiễm trùng, duy trì bổ sung vi lượng, tiếp tục cho ăn. - Điều trị giai đoạn hồi phục từ tuần 2-6 gồm những bước nào?→Bổ sung sắt, chế độ dinh dưỡng bắt kịp tăng trưởng, kích thích giác quan, theo dõi lâu dài. - 6.2.1. Hạ đường huyết - Nguy cơ hạ đường huyết trong suy dinh dưỡng nặng có đặc điểm gì?→Tất cả trẻ suy dinh dưỡng nặng đều có nguy cơ hạ đường huyết, cần nhập viện ngay. - Xử trí ban đầu khi nghi ngờ hạ đường huyết là gì?→Cho uống 50ml glucose 10% hoặc dung dịch sucrose (1 thìa cà phê đường + 3,5 thìa canh nước). - Biện pháp phòng hạ đường huyết tái phát là gì?→Cho ăn sớm, ăn 2 giờ/lần cả ngày và đêm. - Liều tiêm tĩnh mạch glucose 10% theo cân nặng là bao nhiêu?→5ml/kg dung dịch glucose 10% tiêm tĩnh mạch chậm. - Xử trí tiếp theo nếu glucose <3 mmol/l hoặc trẻ lơ mơ là gì?→Cho lại liệu trình glucose một lần nữa. - Thời điểm kiểm tra lại đường huyết sau điều trị là khi nào?→Sau 30 phút. - 6.2.3. Mất nước - Chẩn đoán→Cần xem tất cả trẻ có tiêu chảy và tiểu ít là có dấu hiệu mất nước. - Điều trị→Bù dịch chậm bằng đường uống hoặc sonde dạ dày với dung dịch ReSoMal (5ml/kg trong 2 giờ đầu, sau đó 5-10ml/kg/giờ trong 4-10 giờ tiếp theo). - Trường hợp sốc→Cần bù dịch bằng đường tĩnh mạch (15ml/kg/giờ) với dung dịch Ringer lactat và glucose 5%. - Theo dõi→Đo mạch, nhịp thở mỗi 5-10 phút, xử trí kịp thời nếu có dấu hiệu quá tải dịch. - - 6.2.4. Rối loạn điện giải - Những rối loạn điện giải thường gặp ở trẻ SDD nặng là gì?→Giảm kali và magie. - Chỉ định bổ sung kali ở trẻ suy dinh dưỡng nặng là gì?→3-4 mmol/kg/ngày. - Chỉ định bổ sung magie ở trẻ suy dinh dưỡng nặng là gì?→0,4-0,6 mmol/kg/ngày. - 6.2.5. Nhiễm trùng - Đặc điểm nhiễm trùng ở trẻ SDD nặng là gì?→Coi tất cả trẻ đều có nhiễm trùng, cần điều trị ngay. - 6.2.6. Yếu tố vi lượng - Tại sao tất cả trẻ suy dinh dưỡng nặng đều thiếu vitamin và khoáng chất?→Vì suy dinh dưỡng nặng làm cơ thể không có đủ dưỡng chất cần thiết. - Khi nào nên bổ sung sắt cho trẻ?→Không nên bổ sung sắt ngay từ đầu, đợi đến khi trẻ tăng cân, ăn ngon miệng (thường ở tuần thứ 2). - Tại sao không bổ sung sắt ngay từ đầu?→Vì bổ sung sắt sớm có thể làm tình trạng nhiễm trùng nặng lên. - Những yếu tố vi lượng nào cần bổ sung cho trẻ suy dinh dưỡng?→Acid folic (Ngày đầu 5mg, sau đó 1mg/ngày), Kẽm (2mg/kg/ngày), Đồng (0,3mg/kg/ngày), Sulfat sắt (3mg/kg/ngày khi đã tăng cân). - Chỉ định bổ sung vitamin A cho trẻ suy dinh dưỡng nặng là gì?→Một liều duy nhất nếu không tổn thương mắt; ba liều nếu có tổn thương mắt. - Liều vitamin A cho trẻ chưa có tổn thương mắt là bao nhiêu?→Trẻ <6 tháng: 50.000 IU, 6-12 tháng: 100.000 IU, >12 tháng: 200.000 IU. - Liều vitamin A cho trẻ có tổn thương mắt là bao nhiêu?→Trẻ <1 tuổi (Ngày đầu 100.000 IU, ngày hai 100.000 IU, sau hai tuần 100.000 IU), Trẻ >1 tuổi (Ngày đầu 200.000 IU, ngày hai 200.000 IU, sau hai tuần 200.000 IU). - - 6.2.7. Bắt đầu cho ăn lại - Khi nào nên cho ăn lại trẻ suy dinh dưỡng?→Nên cho ăn lại từng bước, bắt đầu từ từ với số lượng tăng dần. - Những nguyên tắc nào cần lưu ý khi cho ăn lại trẻ?→Tiếp tục cho trẻ bú mẹ nếu trẻ còn bú, cho ăn từ từ với nồng độ thẩm thấu và lactose thấp. - Lượng năng lượng trong ngày đầu cho trẻ ăn lại là bao nhiêu?→75 Kcal/kg/ngày và tăng dần lên 100 Kcal/kg/ngày vào cuối tuần đầu. - Khi nào nên cho ăn qua sonde dạ dày?→Khi trẻ ăn < 80% lượng thức ăn trong 2 bữa liên tiếp. - Lượng dịch cần cho trẻ trong ngày là bao nhiêu?→130ml/kg/ngày (100ml/kg/ngày nếu trẻ có phù nặng). - - 6.2.8. Chế độ dinh dưỡng để bắt kịp tăng trưởng - Khi nào trẻ được coi là đã chuyển sang giai đoạn hồi phục?→Khi trẻ có cảm giác ngon miệng, không có dấu hiệu hạ đường huyết và hết phù. - Lượng thức ăn mỗi lần cho trẻ ăn là bao nhiêu?→Tăng mỗi lần ăn 10ml cho đến khi trẻ ăn hết phần thức ăn. - Mức năng lượng cần đạt khi chuyển sang giai đoạn hồi phục là bao nhiêu?→150-200 Kcal/kg/ngày. - Số bữa ăn trong ngày là bao nhiêu?→Ban đầu 8 bữa/ngày, sau đó 5-6 bữa/ngày. - Nếu trẻ còn bú mẹ, khi nào nên cho bú?→Cho bú trước khi ăn. - Làm thế nào để khuyến khích trẻ ăn?→Khuyến khích trẻ ăn mà không ép ăn. - Cách theo dõi sự tăng cân của trẻ trong giai đoạn này là gì?→Theo dõi cân nặng của trẻ mỗi 3 ngày. - Các mức tăng cân của trẻ là như thế nào?→Tăng cân kém (<5g/kg/ngày), Tăng cân trung bình (5-10g/kg/ngày), Tăng cân tốt (>10g/kg/ngày). - - 6.2.10. Theo dõi lâu dài - Sau khi trẻ ra viện, cần làm gì để theo dõi?→Cần theo dõi cân nặng hàng tuần cho đến khi trẻ hồi phục hoàn toàn. - Khi nào cần nhập viện lại trẻ sau khi ra viện?→Nếu trẻ không tăng cân sau 2 tuần, sụt cân, mất cảm giác ngon miệng hoặc có phù, trẻ cần được nhập viện. - Tần suất khám lại trẻ là bao lâu?→Khám lại sau 1 tuần đến 1 tháng/lần. - - 6.3. Suy dinh dưỡng cấp nặng (ở trẻ dưới 6 tháng) - Suy dinh dưỡng cấp nặng ở trẻ dưới 6 tháng có phổ biến không?→Ít gặp hơn so với trẻ lớn. - Trẻ dưới 6 tháng bị suy dinh dưỡng cấp nặng cần nhập viện khi có những dấu hiệu nào?→Dấu hiệu nguy hiểm toàn thân hoặc các biểu hiện lâm sàng nặng như ở trẻ trên 6 tháng tuổi, cân nặng giảm hoặc không tăng cân, bú mẹ không hiệu quả, phù 2 chân, không có người chăm sóc. - Những biện pháp cần thực hiện khi trẻ dưới 6 tháng bị suy dinh dưỡng cấp nặng là gì?→Cho trẻ nhập viện, cho kháng sinh đường tĩnh mạch, cho trẻ bú sữa mẹ hoàn toàn hoặc sữa công thức nếu không thể, đảm bảo vệ sinh. - Trong giai đoạn hồi phục, có thể áp dụng nguyên tắc gì cho trẻ dưới 6 tháng?→Có thể áp dụng những nguyên tắc cơ bản như cho trẻ lớn. - - 7. PHÒNG BỆNH - Bà mẹ cần tăng cân như thế nào trong thời kỳ mang thai?→Tăng trung bình từ 10–12 kg (7 kg cho thai phát triển, 5 kg dự trữ cho sự tiết sữa).
54
- Còi xương dinh dưỡng được định nghĩa là gì?→Là bệnh lý của xương gây ra bởi sự suy giảm khoáng hóa trong quá trình phát triển do thiếu vitamin D và/hoặc lượng calci đưa vào thấp. - Đối tượng nào thường mắc còi xương dinh dưỡng?→Trẻ dưới 3 tuổi, đặc biệt ở nhóm tuổi 13–18 tháng khi hệ xương đang phát triển mạnh. - 2. CHUYỂN HÓA CỦA VITAMIN D TRONG CƠ THỂ - Vitamin D bao gồm những hợp chất nào?→Là nhóm các hợp chất sterol từ D₂ đến D₇, trong đó D₂ và D₃ có hoạt tính mạnh nhất. - 2.2. Nguồn cung cấp vitamin D - Cơ thể được cung cấp vitamin D từ những nguồn nào?→Từ nguồn nội sinh (qua da) và nguồn ngoại sinh (thức ăn). - - 2.2.1. Nguồn nội sinh - Vitamin D nội sinh được tổng hợp từ chất nào trong da?→Từ 7-dehydrocholesterol dưới tác dụng tia cực tím ánh sáng mặt trời thành vitamin D₃ (cholecalciferol). - Nguồn nội sinh chiếm tỷ lệ bao nhiêu trong nhu cầu vitamin D cơ thể?→Chiếm khoảng 90% nhu cầu vitamin D của cơ thể. - Khi tiếp xúc đủ ánh sáng, cơ thể tổng hợp được bao nhiêu vitamin D₃ mỗi ngày?→Khoảng 400–800 đơn vị D₃/ngày. - Quá trình tổng hợp vitamin D₃ từ 7-dehydrocholesterol diễn ra như thế nào?→Tia cực tím của mặt trời tác động lên 7-dehydrocholesterol ↔ chuyển thành vitamin D₃. - - 2.2.2. Nguồn ngoại sinh (Từ thức ăn) - Vitamin D₃ có nguồn gốc động vật được tìm thấy nhiều ở đâu?→Trong gan cá, trứng, sữa. - Hàm lượng vitamin D₃ trong 1 lít sữa mẹ là bao nhiêu?→Khoảng 40 đơn vị vitamin D₃. - Hàm lượng vitamin D₃ trong 100g trứng là bao nhiêu?→Khoảng 130 đơn vị vitamin D₃. - Vitamin D₂ có nguồn gốc thực vật được tìm thấy nhiều ở đâu?→Trong các loại nấm (ergosterol trong nấm dưới tác dụng tia cực tím chuyển thành ergocalciferol). - - 2.3. Nhu cầu vitamin D của cơ thể - Nhu cầu vitamin D của cơ thể thay đổi dựa trên yếu tố nào?→Thay đổi theo lứa tuổi theo khuyến nghị của Viện nghiên cứu Y học Hoa Kỳ (IOM, 2011) và Viện Dinh dưỡng Quốc gia. - - Bảng 9.21. Nhu cầu khuyến nghị vitamin D (IU/ngày) - Nhu cầu khuyến nghị và giới hạn tiêu thụ tối đa vitamin D cho trẻ 0–5 tháng tuổi là bao nhiêu?→400 IU/ngày và tối đa 1000 IU/ngày. - Nhu cầu khuyến nghị và giới hạn tiêu thụ tối đa vitamin D cho trẻ 6–8 tháng tuổi là bao nhiêu?→400 IU/ngày và tối đa 1500 IU/ngày. - Nhu cầu khuyến nghị và giới hạn tiêu thụ tối đa vitamin D cho trẻ 9–11 tháng tuổi là bao nhiêu?→400 IU/ngày và tối đa 1500 IU/ngày. - Nhu cầu khuyến nghị và giới hạn tiêu thụ tối đa vitamin D cho trẻ 1–2 tuổi là bao nhiêu?→600 IU/ngày và tối đa 2500 IU/ngày. - Nhu cầu khuyến nghị và giới hạn tiêu thụ tối đa vitamin D cho trẻ 6–7 tuổi là bao nhiêu?→600 IU/ngày và tối đa 3000 IU/ngày. - Nhu cầu khuyến nghị và giới hạn tiêu thụ tối đa vitamin D cho trẻ 8–9 tuổi là bao nhiêu?→600 IU/ngày và tối đa 3000 IU/ngày. - Nhu cầu khuyến nghị và giới hạn tiêu thụ tối đa vitamin D cho trẻ 10–11 tuổi là bao nhiêu?→600 IU/ngày và tối đa 4000 IU/ngày. - Nhu cầu khuyến nghị và giới hạn tiêu thụ tối đa vitamin D cho trẻ 12–14 tuổi là bao nhiêu?→600 IU/ngày và tối đa 4000 IU/ngày. - Nhu cầu khuyến nghị và giới hạn tiêu thụ tối đa vitamin D cho trẻ 15–19 tuổi là bao nhiêu?→600 IU/ngày và tối đa 4000 IU/ngày. - - 2.4. Vai trò của vitamin D - 2.4.1. Tại ruột - 1,25 (OH)₂ D có vai trò gì tại ruột?→Kích thích hấp thu calci và phospho do tăng tổng hợp protein vận chuyển calci tại diềm bàn chải tế bào biểu mô ruột. - 1,25 (OH)₂ D ảnh hưởng đến calci ATPase như thế nào?→Làm tăng tạo calci ATPase tại diềm bàn chải của niêm mạc ruột. - - 2.4.2. Tại xương - Vai trò của 1,25 (OH)₂ D tại xương là gì?→Tăng cường tạo khuôn xương bằng cách tăng hoạt tính DNA trong nguyên bào xương, thúc đẩy vận chuyển và lắng đọng calci vào khuôn xương, duy trì cân bằng calci máu. - - 2.4.3. Tại thận - 1,25 (OH)₂ D có vai trò gì tại thận?→Kích thích tái hấp thu calci và phospho tại thận dưới ảnh hưởng của hormon cận giáp. - - Vitamin D được chuyển hóa ở gan như thế nào?→Được hydroxyl hóa tại vị trí C5 dưới tác dụng của men hydroxylase thành 25(OH)D. - Vai trò của thận trong chuyển hóa vitamin D là gì?→25(OH)D được vận chuyển đến thận để hydroxyl hóa ở vị trí C1 thành 1,25(OH)₂D dưới tác dụng của 1,25 hydroxylase. - 1,25(OH)₂D là dạng vitamin D như thế nào?→Là dạng hoạt tính sinh học của vitamin D. - 3. NGUYÊN NHÂN, CÁC YẾU TỐ NGUY CƠ - 3.1.1. Giảm tổng hợp vitamin D (chủ yếu do thiếu ánh sáng mặt trời) - Yếu tố chủng tộc nào làm tăng nguy cơ còi xương?→Trẻ da sẫm màu dễ mắc còi xương hơn trẻ da trắng (khả năng tổng hợp vitamin D chỉ bằng 40%). - Những tập quán, tôn giáo nào làm tăng nguy cơ còi xương?→Tập quán kiêng khem sau sinh, để trẻ nằm buồng kín tối; mẹ kiêng cữ quá mức khi mang thai và cho con bú. - Những yếu tố môi trường sống nào làm giảm tổng hợp vitamin D?→Trẻ sinh vào mùa đông, sống ở vùng núi cao nhiều sương mù, khí hậu ôn đới-hàn đới ít ánh nắng hoặc nắng không kéo dài. - Các yếu tố ô nhiễm môi trường nào làm giảm tổng hợp vitamin D?→Trẻ sống ở khu công nghiệp nhiều bụi, nhà ở chật chội, ô nhiễm không khí giảm bức xạ tia cực tím. - Việc sử dụng kem chống nắng có ảnh hưởng như thế nào đến tổng hợp vitamin D?→Một số loại kem chống nắng ngăn cản tia UV, làm giảm tổng hợp vitamin D. - - 3.1.2. Cung cấp thiếu (do chế độ ăn) - Các yếu tố về chế độ ăn nào dẫn đến cung cấp thiếu vitamin D?→Thiếu sữa mẹ, nuôi bằng sữa công thức, không bổ sung vitamin D trong thời kỳ bú mẹ (đặc biệt trẻ <6 tháng). - Chế độ ăn thiếu dưỡng chất nào gây cản trở hấp thu vitamin D và calci?→Chế độ ăn thiếu dầu mỡ hoặc ăn bột quá nhiều (acid phytic trong bột gạo cản trở hấp thu calci). - - 3.2. Yếu tố nguy cơ - Độ tuổi nào dễ bị còi xương?→Trẻ dưới 1 tuổi (do hệ xương phát triển mạnh nhất). - Những đối tượng trẻ nào có nguy cơ cao bị còi xương?→Trẻ đẻ non, thấp cân, suy dinh dưỡng, sinh đôi (tích lũy dự trữ kém, tốc độ phát triển nhanh). - Trẻ béo phì có nguy cơ còi xương vì lý do gì?→Vì nhu cầu vitamin D cao hơn trẻ bình thường. - Các loại bệnh tật nào làm tăng nguy cơ còi xương?→Bệnh nhiễm khuẩn (viêm phổi, tiêu chảy kéo dài), bệnh mạn tính (tắc mật, suy gan, suy thận mạn, bệnh Celiac, bệnh Crohn, hội chứng kém hấp thu, rối loạn chuyển hóa bẩm sinh, bệnh tụy ngoại tiết, sau phẫu thuật cắt ruột). - Thuốc nào làm gia tăng nguy cơ thiếu vitamin D ở trẻ?→Thuốc chống động kinh, thuốc kháng virus HIV, thuốc chống nấm (do thúc đẩy giáng hóa 25(OH)D và 1,25(OH)2D). - Thiếu hụt dinh dưỡng của mẹ trong thời kỳ nào làm tăng nguy cơ còi xương ở trẻ?→Thiếu vitamin D trong thời gian mang thai và cho con bú. - Tóm lại căn nguyên và bệnh sinh của còi xương thiếu vitamin D như thế nào?→Khá phức tạp và có sự phối hợp của nhiều yếu tố. - - 4.1. Triệu chứng lâm sàng - 4.1.1. Các biểu hiện thần kinh thực vật - Các biểu hiện thần kinh thực vật trong còi xương xuất hiện vào giai đoạn nào và do nguyên nhân gì?→Xuất hiện sớm nhất, rõ ở thể cấp tính, do giảm phospho máu gây yếu cơ và khó chịu. - Trẻ còi xương có biểu hiện gì về tâm thần kinh?→Kích thích, quấy khóc, khó ngủ, hay giật mình (do đau cơ và xương). - Hiện tượng ra mồ hôi trong còi xương có đặc điểm gì?→Ra mồ hôi nhiều ngay cả khi trời mát, rõ rệt vào ban đêm (mồ hôi trộm). - Hậu quả của các biểu hiện thần kinh thực vật trong còi xương là gì?→Rụng tóc gáy (hói gáy, chiếu liếm, vành khăn), nổi mụn ngứa ở lưng và ngực. - Các biểu hiện của hạ calci máu trong còi xương cấp tính là gì?→Thở rít thanh quản, cơn khóc lặng, nôn trớ, nấc khi ăn, nặng có thể co giật. - - 4.1.2. Các biểu hiện ở xương, cơ và dây chằng - Các biểu hiện ở xương sọ trong còi xương là gì?→Mềm xương sọ, thóp rộng, bờ thóp mềm, chậm liền, bướu trán, bướu đỉnh làm đầu to, biến dạng xương hàm, hẹp hàm, răng mọc lộn xộn, mọc chậm, men răng xấu, dễ sâu răng. - Các biểu hiện ở xương lồng ngực trong còi xương là gì?→Chuỗi hạt sườn (phì đại nơi nối sụn-xương), lồng ngực gà, lồng ngực hình chuông, rãnh Filatop-Harrison dưới vú chếch ra hai bên. - Các biểu hiện ở xương dài trong còi xương là gì?→Đầu xương to bè, hình thành vòng cổ tay, cổ chân; cong xương chi dưới thành chân vòng kiềng, hình chữ X hoặc chữ O. - Các biểu hiện ở cột sống trong còi xương là gì?→Có thể bị gù hoặc vẹo cột sống. - Biểu hiện ở xương chậu trong còi xương là gì?→Biến dạng hẹp khung chậu. - Biểu hiện ở cơ và dây chằng trong còi xương là gì?→Yếu cơ, dây chằng lỏng lẻo. - - 4.1.3. Trẻ chậm phát triển vận động - Vì sao trẻ bị còi xương lại chậm phát triển vận động?→Do giảm trương lực cơ và lỏng lẻo dây chằng. - Các dấu hiệu chậm phát triển vận động do còi xương là gì?→Trẻ chậm biết lẫy, chậm biết bò, chậm biết đi. - - 4.1.4. Các biểu hiện khác - Biểu hiện thiếu máu trong còi xương nặng là gì?→Thiếu máu thiếu sắt, gan lách to (thiếu máu Von Jack Hayem Luzet). - Biến dạng lồng ngực do còi xương nặng có thể gây ra hậu quả gì?→Gây khó thở, dễ dẫn đến suy hô hấp khi viêm phổi. - Các bệnh cơ liên quan đến hạ calci máu trong còi xương nặng là gì?→Suy tim, loạn nhịp tim, ngừng tim. - Còi xương nặng có thể gây ra biến chứng thần kinh nào?→Tăng áp lực nội sọ. - - 4.2. Cận lâm sàng - 4.2.1. Biến đổi sinh hóa máu - Phosphatase kiềm biến đổi như thế nào trong bệnh còi xương?→Tăng (biểu hiện sớm), bình thường 100-300 UI/L. - Định lượng 25OHD huyết thanh thay đổi như thế nào trong bệnh còi xương?→Thiếu khi < 30 nmol/L (bình thường > 50 nmol/L; 1 ng/mL = 2,5 nmol/L). - Calci máu có thay đổi như thế nào trong bệnh còi xương?→Bình thường hoặc giảm. - Phospho máu có thay đổi như thế nào trong bệnh còi xương?→Bình thường hoặc giảm nhẹ < 4 mg/dL. - PTH huyết thanh thay đổi như thế nào trong bệnh còi xương?→Tăng. - Công thức máu có thay đổi như thế nào trong bệnh còi xương?→Thiếu máu nhược sắc. - - 4.2.2. Biến đổi trong nước tiểu - Calci niệu thay đổi như thế nào trong bệnh còi xương?→Giảm. - Phospho niệu thay đổi như thế nào trong bệnh còi xương?→Tăng cao. - Acid amin niệu thay đổi như thế nào trong bệnh còi xương?→Tăng (do cường cận giáp nặng, PTH tăng cao). - - 4.2.3. Biến đổi Xquang xương - Các bất thường chung trên Xquang xương trong bệnh còi xương là gì?→Các đầu xương to bè, đường cốt hóa nham nhở, thân xương mất chất vôi, loãng xương, có thể gãy xương, điểm cốt hóa muộn, xương lồng ngực hình “nút chai”. - Các biến đổi Xquang ở xương chi trong bệnh còi xương là gì?→Đầu xương to bè, đường cốt hóa nham nhở, thân xương giảm tỷ trọng, loãng xương, có thể thấy gãy xương, điểm cốt hóa chậm. - - 5. CHẨN ĐOÁN - 5.1. Chẩn đoán xác định - Các yếu tố cần dựa vào để chẩn đoán xác định bệnh còi xương là gì?→Dựa trên bệnh sử, thăm khám lâm sàng, xét nghiệm hóa sinh và chụp Xquang xương. - Các dấu hiệu trong giai đoạn sớm của bệnh còi xương là gì?→Dấu hiệu thần kinh, thực vật, phosphatase kiềm tăng. - Các dấu hiệu trong giai đoạn toàn phát của bệnh còi xương là gì?→Triệu chứng lâm sàng của còi xương, 25OHD không đủ (30-50 nmol/L) hoặc thiếu (< 30 nmol/L), có biến đổi xương trên Xquang. - - 5.2. Chẩn đoán phân biệt - Bệnh còi xương kháng vitamin D phân biệt với còi xương thường bằng đặc điểm nào?→Bệnh xuất hiện muộn, điều trị vitamin D không hiệu quả, biến dạng xương nặng, một số trường hợp có tính chất gia đình. - Các nguyên nhân gây còi xương thứ phát cần phân biệt là gì?→Bệnh ống thận mạn tính, bệnh hệ tiêu hóa như tắc mật, kém hấp thu. - Một số bệnh xương cần phân biệt với còi xương là gì?→Mềm xương bẩm sinh, loạn sản sụn, bệnh Porak-Durant. - - 6. ĐIỀU TRỊ - 6.1. Điều trị bằng thuốc (vitamin D và calci) - 6.1.1. Liều lượng - Liều điều trị vitamin D hàng ngày, liều duy nhất và liều duy trì cho trẻ < 3 tháng là bao nhiêu?→2.000 IU/ngày trong 90 ngày, không quy định liều duy nhất, liều duy trì 400 IU/ngày. - Liều điều trị vitamin D hàng ngày, liều duy nhất và liều duy trì cho trẻ 3-12 tháng là bao nhiêu?→2.000 IU/ngày trong 90 ngày, liều duy nhất 50.000 IU, liều duy trì 400 IU/ngày. - Liều điều trị vitamin D hàng ngày, liều duy nhất và liều duy trì cho trẻ > 12 tháng - 12 tuổi là bao nhiêu?→3.000-6.000 IU/ngày trong 90 ngày, liều duy nhất 150.000 IU, liều duy trì 600 IU/ngày. - Liều điều trị vitamin D hàng ngày, liều duy nhất và liều duy trì cho trẻ > 12 tuổi là bao nhiêu?→6.000 IU/ngày trong 90 ngày, liều duy nhất 300.000 IU, liều duy trì 600 IU/ngày. - Nhu cầu bổ sung calci nguyên tố tối thiểu hàng ngày trong thời gian điều trị là bao nhiêu?→Ít nhất 500 mg/ngày (qua chế độ ăn hoặc bổ sung). - - 6.1.2. Đường dùng thuốc và thời gian điều trị thích hợp - Đường dùng vitamin D được khuyến cáo là gì?→Đường uống giúp khôi phục nồng độ 25OHD nhanh hơn so với đường tiêm. - Hiệu quả giữa vitamin D2 và D3 trong điều trị hàng ngày và dùng liều cao đơn liều như thế nào?→D2 và D3 hiệu quả tương đương khi dùng hàng ngày, nhưng D3 hiệu quả hơn khi dùng liều cao đơn liều do thời gian bán hủy dài hơn. - Thời gian tối thiểu điều trị vitamin D và việc cần làm sau điều trị là gì?→Tối thiểu 12 tuần (3 tháng), sau đó đánh giá lại đáp ứng điều trị vì một số trẻ cần điều trị lâu hơn. - - 7. PHÒNG BỆNH - 7.1. Cho mẹ - Các biện pháp phòng bệnh cho mẹ trong thai kỳ và cho con bú là gì?→Dinh dưỡng đầy đủ, bổ sung vitamin D 600 IU/ngày qua chế độ ăn hoặc bổ sung, bổ sung calci theo nhu cầu. - - 7.2. Cho con - Các biện pháp phòng bệnh cho trẻ liên quan đến dinh dưỡng và chăm sóc là gì?→Nuôi con bằng sữa mẹ, ăn bổ sung đúng cách theo ô vuông thức ăn, chế độ ăn đủ dầu mỡ, cho trẻ tắm nắng từ tuần thứ 2 sau sinh, tránh nằm phòng kín thiếu ánh sáng. - Cách phòng thiếu vitamin D ở trẻ đủ tháng, trẻ đẻ non, thấp cân, sinh mùa đông và liều bổ sung là gì?→Trẻ đủ tháng uống vitamin D từ tuần thứ 2 sau đẻ, trẻ đẻ non, thấp cân, sinh mùa đông bổ sung ngay sau sinh; liều 0-12 tháng: 400 IU/ngày, trên 12 tháng: 600 IU/ngày. - Liều bổ sung calci cho trẻ 0-6 tháng, 6-12 tháng và trên 12 tháng là bao nhiêu?→0-6 tháng: 200 mg/ngày, 6-12 tháng: 260 mg/ngày, trên 12 tháng: >500 mg/ngày. -
55
x
56
x
57
x
58
x
59
x
60
x
61
Có bao nhiêu đôi dây thần kinh sống?→31 đôi dây thần kinh sống. Dây thần kinh sống cổ có bao nhiêu đôi?→8 đôi dây thần kinh sống cổ. Dây thần kinh sống ngực có bao nhiêu đôi?→12 đôi dây thần kinh sống ngực. Dây thần kinh sống thắt lưng có bao nhiêu đôi?→5 đôi dây thần kinh sống thắt lưng. Dây thần kinh sống cùng có bao nhiêu đôi?→5 đôi dây thần kinh sống cùng. Dây thần kinh sống cụt có bao nhiêu đôi?→1 đôi dây thần kinh sống cụt. Hệ thần kinh được hình thành từ đâu và vào thời điểm nào?→Được hình thành rất sớm từ tuần thứ 2 thời kỳ phôi từ lớp ngoại bì. Sự phát triển quan trọng nhất của hệ thần kinh là gì?→Là sự myelin hóa và các biến đổi ở vỏ não. Sự myelin hóa hệ thần kinh bắt đầu từ khi nào?→Bắt đầu từ tháng thứ 4 của thời kỳ phôi thai. Các dây thần kinh của bó tháp được bọc myelin khi nào?→Bắt đầu từ 6 tháng tuổi và hoàn chỉnh khi trẻ 4 tuổi. Não sơ sinh có đặc điểm gì về rãnh và thùy?→Đã có đủ các rãnh và thùy giống người lớn về số lượng nhưng khác về tính chất. Bề mặt não trẻ mấy tháng tuổi giống người lớn?→Bề mặt não trẻ 6 tháng tuổi hoàn toàn giống người lớn. Trọng lượng não người lớn trung bình là bao nhiêu?→Khoảng 1400 gam. Não trẻ sơ sinh so với trọng lượng cơ thể ra sao?→Lớn hơn so với não người lớn. Não trẻ 9 tuổi nặng khoảng bao nhiêu gam?→Khoảng 1400 gam. Chu vi vòng đầu trẻ mới sinh là bao nhiêu?→31 - 34 cm. Tốc độ tăng chu vi vòng đầu từ 1-3 tháng tuổi là bao nhiêu?→Tăng 2 - 3 cm/tháng. Tốc độ tăng chu vi vòng đầu từ 4-6 tháng tuổi là bao nhiêu?→Tăng 1 cm/tháng. Tốc độ tăng chu vi vòng đầu từ 6-9 tháng tuổi là bao nhiêu?→Tăng 0,5 cm/tháng. Chu vi vòng đầu trung bình của trẻ 12 tháng tuổi là bao nhiêu?→Khoảng 45 - 47 cm. Chu vi vòng đầu trung bình của trẻ 15 tuổi là bao nhiêu?→Khoảng 52 cm. Khi nào các tế bào vỏ não biệt hóa hoàn toàn?→Đến khoảng 8 tuổi. Hệ thống mao mạch ở não trẻ sơ sinh có đặc điểm gì?→Phát triển mạnh, thành mạch máu mỏng và kém bền vững. Áp lực động mạch não bình thường là bao nhiêu?→Từ 50 - 150 mmHg. Nhu cầu tiêu thụ oxy của não trẻ so với não người lớn như thế nào?→Lớn hơn; lưu lượng máu não và tiêu thụ oxy ở trẻ 6 tháng khoảng 5,2 ml/100 gam não so với 3,3 ml/100 gam não ở người lớn. Não trẻ dưới 2 tuổi có thành phần hóa học khác não người lớn ra sao?→Chứa nhiều nước, nhiều protid và ít lipid hơn so với não người lớn. 1.2. Tiểu não Tiểu não gồm những phần nào?→Tiểu não nguyên thủy, tiểu não cổ, tiểu não mới. Chức năng của tiểu não là gì?→Điều hòa tự động vận động, trương lực cơ, thăng bằng và phối hợp động tác, chức năng này được hoàn thiện dần. Khi nào sự biệt hóa tế bào thần kinh vỏ tiểu não hoàn thiện và có ý nghĩa gì?→Khoảng 9-11 tháng tuổi, lúc trẻ có thể giữ thăng bằng tập đứng và tập đi. 1.3. Tủy sống Tủy sống là gì và kéo dài từ đâu đến đâu?→Là phần của trục thần kinh trung ương tiếp nối thân não đến thắt lưng. Hình dạng của tủy sống như thế nào?→Có hình trụ, hơi dẹt theo chiều trước sau. Các chỗ uốn cong của tủy sống nằm ở đâu?→Uốn cong từ sau ra trước tại vùng cổ và vùng thắt lưng. Chóp cùng tủy sống ở trẻ em và người lớn tương ứng với đốt sống nào?→Ở trẻ em tương ứng đốt thắt lưng 3, ở người lớn tương ứng đốt thắt lưng 2. Sự thay đổi trọng lượng tủy sống từ sơ sinh đến trưởng thành như thế nào?→Trọng lượng 2-6 gam lúc sơ sinh, gấp 3 lần lúc 5 tuổi, gấp 5 lần lúc 14-15 tuổi (~24-30 gam). Sự thay đổi hướng đi của dây thần kinh sống theo tuổi ra sao?→Lúc nhỏ đi ngang, sau đó đi chếch dần và ở người trưởng thành đi xuống. Đoạn dưới của tủy sống tạo thành cấu trúc gì?→Tạo thành đám rối đuôi ngựa. Dịch não tủy được tạo ra từ đâu và tuần hoàn như thế nào?→Được tạo từ đám rối mạch mạc não thất bên, tuần hoàn qua lỗ Monro, não thất III, cống Sylvius, não thất IV rồi đổ vào khoang dưới nhện và xoang tĩnh mạch. Dịch não tủy hấp thu qua đâu và tốc độ như thế nào?→Hấp thu qua hạt Pacchioni với tốc độ mỗi giờ bằng lượng dịch được sản xuất (~20ml/giờ). Lượng dịch não tủy ở các độ tuổi khác nhau là bao nhiêu?→Trẻ sơ sinh 15-20ml, trẻ 1 tuổi khoảng 35ml, người lớn khoảng 120-150ml. Đặc điểm dịch não tủy của trẻ sơ sinh là gì?→Hơi vàng, protein 0,4-0,8g/l, phản ứng Pandy có thể dương tính, tế bào <20 bạch cầu/ml. Đặc điểm dịch não tủy của trẻ lớn và người lớn là gì?→Trong, không màu, protein <0,45g/l, tế bào <5 bạch cầu/ml. 1.4. Hệ thần kinh thực vật Hệ thần kinh thực vật gồm những phần nào?→Gồm hệ giao cảm và hệ phó giao cảm. Các sợi của hệ giao cảm xuất phát từ đâu?→Sừng bên chất xám tủy sống từ đoạn lưng 1 đến thắt lưng 3. Các sợi của hệ phó giao cảm xuất phát từ đâu?→Nhân Edinger-Westphal, nhân nước bọt trên, nhân nước bọt dưới, nhân lưng hành não và theo dây sọ III, VII, X. Các sợi từ trung tâm ở tủy sống thuộc đoạn nào?→Các đoạn tủy 1-4. Khi nào hệ thần kinh thực vật bắt đầu hoạt động?→Hoạt động ngay sau khi sinh. Sự ưu thế giữa hệ giao cảm và phó giao cảm ở trẻ sơ sinh như thế nào?→Hệ giao cảm ưu thế hơn hệ phó giao cảm. 2. NHỮNG ĐẶC ĐIỂM SINH LÝ VÀ BỆNH LÝ 2.1. Những đặc điểm sinh lý Vai trò của hộp sọ trẻ em đối với não là gì?→Bảo vệ não và thích nghi với vận động cơ thể. Giải phẫu chức năng của não giúp bảo vệ não như thế nào?→Lều tiểu não chia não thành hai phần, vách giữa chia phần trên lều thành hai bán cầu, giữ não cố định trong hộp sọ. Não trẻ em có khả năng hồi phục và bù trừ tổn thương như thế nào?→Có khả năng hồi phục tại vị trí tổn thương và bán cầu lành có thể phát triển bù trừ. Do tế bào thần kinh chưa biệt hóa, phản ứng của vỏ não trẻ em có đặc điểm gì?→Phản ứng lan tỏa, kích thích nhỏ cũng gây đáp ứng toàn thân. Đặc điểm về khả năng hưng phấn vỏ não ở trẻ sơ sinh là gì?→Khả năng hưng phấn yếu, dễ bị ức chế bảo vệ, dẫn đến ngủ nhiều. Hoạt động thần kinh dưới vỏ ở trẻ sơ sinh chiếm ưu thế như thế nào?→Vận động ngoại tháp như múa vờn chiếm ưu thế. Đặc điểm phản xạ Babinski sinh lý ở trẻ em như thế nào?→Có thể dương tính sinh lý ở trẻ dưới 2 tuổi do bó tháp chưa biệt hóa. Nhu cầu tiêu thụ oxy của não trẻ em so với người lớn ra sao?→Lớn hơn do não đang biệt hóa và phát triển nhanh. Sóng điện não của trẻ thay đổi theo tuổi như thế nào?→Trẻ nhỏ sóng chậm hơn, đến 8 tuổi sóng điện não ổn định như người lớn. 2.2. Những đặc điểm bệnh lý Não trẻ em dễ co giật và phản ứng não-màng não khi nào?→Khi sốt do não nhiều nước và tế bào chưa biệt hóa. Não trẻ em dễ tổn thương khi nào so với người lớn?→Khi bị nhiễm độc. Tại sao trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ dễ bị xuất huyết não và màng não?→Do hệ thống mạch máu não phong phú và thành mạch mỏng, dễ vỡ. Đặc điểm tổ chức đệm nâng đỡ não trẻ em ảnh hưởng như thế nào đến nguy cơ tổn thương?→Não nhiều nước, ít tổ chức đệm nên chấn thương nhỏ cũng gây tổn thương với triệu chứng thần kinh khu trú.
62
x
63
- Sự khác biệt giữa động kinh ở trẻ em và người lớn là gì?→Khác biệt về điện não đồ, biểu hiện lâm sàng, nguyên nhân và đáp ứng thuốc kháng động kinh. - 1.2. Một số khái niệm, định nghĩa về co giật, động kinh - Khái niệm cơn động kinh là gì?→Là biểu hiện lâm sàng do phóng điện đồng thì, quá mức của các tế bào thần kinh vỏ não, kéo dài vài giây đến vài phút, biểu hiện đa dạng. - Khi nào chẩn đoán bệnh động kinh?→Khi bệnh nhân có ≥ 2 cơn động kinh cách nhau > 24 giờ, hoặc 1 cơn kèm nguy cơ tái phát 60% do tổn thương não cấp tính. - Khi nào không chẩn đoán động kinh?→Khi các cơn giật chỉ xảy ra trong đợt bệnh cấp tính. - Khái niệm trạng thái động kinh là gì?→Là cơn giật kéo dài liên tục trên 30 phút hoặc tái phát liên tục không hồi phục ý thức giữa các cơn. - Thời điểm TI và T2 trong trạng thái động kinh theo ILAE 2015 có ý nghĩa gì?→TI là thời điểm cần cắt cơn, T2 là thời điểm nguy cơ chết tế bào não. - Khi nào gọi là cơn động kinh liên tục?→Khi có > 3 cơn trong 60 phút. - Cơn động kinh dưới lâm sàng là gì?→Là cơn không có biểu hiện lâm sàng, chỉ thấy hoạt động điện não dạng động kinh trên điện não đồ. - Các thuật ngữ mô tả cơn động kinh ở trẻ em là gì?→Clonic (giật rung), Tonic (co cứng), Atonic (mất trương lực), Clonic-tonic (giật cứng - giật rung), Myoclonic (giật cơ), Absence (vắng ý thức). - - 1.3. Dịch tễ học - Tỷ lệ mắc mới động kinh trên thế giới là bao nhiêu?→0,5 - 8/1000 dân số. - Tỷ lệ mắc động kinh ở trẻ em so với người lớn như thế nào?→Cao hơn, khoảng 5 - 10/1000 trẻ trước tuổi vị thành niên bị co giật không do sốt. - Tỷ lệ tái phát và phát triển thành bệnh động kinh ở trẻ bị co giật không sốt là bao nhiêu?→Khoảng 30% tái phát, 3-6% thành bệnh động kinh. - Độ tuổi nào có tỷ lệ mắc động kinh cao nhất?→Trẻ dưới 1 tuổi, đặc biệt là trẻ sơ sinh. - Tỷ lệ mắc động kinh ở trẻ nam so với trẻ nữ như thế nào?→Trẻ nam mắc nhiều hơn trẻ nữ. - Sự khác biệt về tỷ lệ mắc động kinh giữa các chủng tộc như thế nào?→Không có sự khác biệt. - Loại cơn động kinh nào gặp nhiều hơn ở trẻ em?→Cơn giật cục bộ gặp nhiều hơn cơn toàn thể ở mọi lứa tuổi. - - 2. HỘI CHỨNG CO GIẬT Ở TRẺ SƠ SINH - Co giật ở trẻ sơ sinh có thể là dấu hiệu gì?→Là triệu chứng đầu tiên và duy nhất của tổn thương hệ thần kinh trung ương. - Vì sao cần điều trị cấp cứu một số cơn giật ở trẻ sơ sinh?→Vì có thể ảnh hưởng đến nội môi và gây tổn thương não thứ phát. - Tỷ lệ mắc co giật cao nhất ở nhóm nào?→Nhóm trẻ sơ sinh, đặc biệt là trẻ sinh non. - Tỷ lệ mắc co giật ở trẻ sơ sinh là bao nhiêu?→Khoảng 1,5 - 5/1000 trẻ sơ sinh. - - 2.2. Đặc điểm lâm sàng co giật ở trẻ sơ sinh - Đặc điểm cơn giật ở trẻ sơ sinh khác trẻ lớn như thế nào?→Não trẻ sơ sinh chưa phát triển hoàn thiện nên dễ khởi phát và lan truyền các cơn giật. - Các dạng cơn giật hay gặp ở trẻ sơ sinh là gì?→Cơn giật rung khu trú, cơn tăng trương lực cơ khu trú, cơn giật cơ và cơn co thắt. - Cơn giật kịch phát không phải động kinh có đặc điểm gì?→Khó chẩn đoán phân biệt ở trẻ sơ sinh. - Phân loại cơn động kinh ở trẻ sơ sinh dựa vào tiêu chí nào?→Chủ yếu dựa vào biểu hiện vận động trong cơn như giật rung cục bộ, giật rang đa ổ, tăng trương lực cơ toàn thân, giật cơ và các cử động mắt, môi, tay chân hoặc ngừng thở. - - 2.2.1. Cơn giật rung cục bộ - Đặc điểm cơn giật rung cục bộ ở trẻ sơ sinh là gì?→Là các cơn giật lặp lại, có nhịp điệu ở chi, thân mình hoặc mặt, chậm và nhịp nhàng hơn so với run giật khác. - Cơn giật rung cục bộ khác cơn run giật khác thế nào?→Không thể giới hạn bằng tác động bên ngoài trong khi cơn run giật khác có thể kiềm chế được. - Cơn giật rung cục bộ theo hành trình Jackson là gì?→Cơn giật từ một vị trí lan đến các vùng khác của chi, mặt, thân. - - 2.2.2. Cơn tăng trương lực cơ cục bộ - Tần suất cơn tăng trương lực cơ cục bộ ở trẻ sơ sinh như thế nào?→Ít gặp hơn so với cơn giật rung cục bộ. - Đặc điểm cơn tăng trương lực cơ cục bộ ở trẻ sơ sinh là gì?→Không đối xứng ở thân hoặc chi, có thể kèm liếc mắt sang một bên hoặc gấp chi không đối xứng. - Cơn tăng trương lực cơ có liên quan đến bệnh lý nào?→Có thể khởi phát bệnh động kinh sơ sinh như hội chứng Ohtahara, với điện não đồ có hoạt động điện kịch phát khu trú. - - 2.2.3. Cơn giật cơ - Cơn giật cơ ở trẻ sơ sinh có nguồn gốc từ đâu?→Có thể từ động kinh hoặc không phải động kinh. - Các vị trí có thể xuất hiện giật cơ ở trẻ sơ sinh là gì?→Nhóm cơ gốc chi, ngọn chi, toàn bộ chi, thân mình, cơ hoàn lưng hoặc mặt. - Các dạng giật cơ toàn thể ở trẻ sơ sinh là gì?→Giật cả hai bên đối xứng các nhóm cơ ở ngọn chi, thân và cổ. - Tính chất các cơn giật cơ ở trẻ sơ sinh như thế nào?→Có thể duy nhất hoặc lặp lại, thường chậm hơn và không đều đặn. - Các nguồn gốc thần kinh nào liên quan đến cơn giật cơ?→Vỏ não, nhân dưới vỏ, thân não, tủy sống hoặc khớp nối thần kinh cơ. - Các cơn giật cơ có thể chịu ảnh hưởng bởi yếu tố nào?→Có thể khởi phát hoặc giới hạn bởi các kích thích từ bên ngoài. - - 2.2.4. Cơn co thắt ở trẻ sơ sinh - Cơn co thắt ở trẻ sơ sinh có đặc điểm gì?→Hiếm gặp, giật cơ chủ yếu ở cổ, thân mình và chi. - Các dạng cơn co thắt ở trẻ sơ sinh là gì?→Cơn co thắt gấp, duỗi hoặc hỗn hợp cả gấp và duỗi. - Điện não đồ trong cơn co thắt có đặc điểm gì?→Biểu hiện loạn nhịp cao điện thế toàn thể, có thể kèm suy giảm điện thế, cao điện thế, sóng chậm. - - 2.2.5. Cơn thực vật - Các triệu chứng thực vật liên quan đến co giật ở trẻ sơ sinh là gì?→Thay đổi nhịp tim, nhịp thở, huyết áp, giãn đồng tử, đỏ bừng mặt, tím, tiết nước bọt. - Cơn thực vật đơn thuần trong động kinh sơ sinh có đặc điểm gì?→Ít gặp, thường kết hợp với các triệu chứng vận động. - - 2.2.6. Cơn động kinh dưới lâm sàng - Vì sao khó phát hiện cơn động kinh dưới lâm sàng ở trẻ sơ sinh?→Dễ nhầm lẫn với hoạt động bình thường vì trẻ chưa biết mô tả cảm giác hay ảo giác. - Biểu hiện vận động nào dễ phát hiện động kinh dưới lâm sàng ở trẻ sơ sinh?→Các cơn vận động có nguồn gốc từ vỏ não (trừ cơn cục bộ toàn thể hóa thứ phát). - Làm thế nào để phát hiện động kinh dưới lâm sàng?→Ghi nhận các sóng kịch phát dạng động kinh trên bản ghi điện não. - - 2.3. Triệu chứng cận lâm sàng - Khi nào chỉ định xét nghiệm cận lâm sàng?→Khi có định hướng nguyên nhân sau hỏi bệnh sử, tiền sử và khám lâm sàng. - Các xét nghiệm máu cần làm là gì?→Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi, ure, creatinin, glucose, gamma GT, magne, calci, calci ion, NH3, acid lactic, điện giải đồ. - Xét nghiệm máu tìm căn nguyên nhiễm trùng bẩm sinh gồm gì?→TORCH: Toxoplasmosis, Other infections, Rubella, Cytomegalovirus, Herpes simplex. - Các xét nghiệm khác cần làm là gì?→Khí máu, sàng lọc độc chất và cấy nước tiểu, xét nghiệm dịch não tủy (sinh hóa, tế bào, lactat, cấy dịch, soi tươi, PCR). - Vai trò của điện não đồ video hoặc điện não đồ kéo dài > 2 giờ là gì?→Xác định hoạt động điện bất thường ở vỏ não giúp chẩn đoán động kinh, đặc biệt là cơn động kinh dưới lâm sàng và phân biệt cơn co giật không phải động kinh. - Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh cần thực hiện là gì?→Cộng hưởng từ sọ não và cộng hưởng từ phổ sọ não để tìm tổn thương cấu trúc não, bất thường mạch máu, dị tật não bẩm sinh. - Các xét nghiệm nào giúp chẩn đoán bệnh chuyển hóa bẩm sinh?→Một số xét nghiệm sinh hóa chuyên biệt và giải trình tự gen tìm đột biến. - - 2.4. Chẩn đoán cơn giật ở trẻ sơ sinh - Cách chẩn đoán động kinh ở trẻ sơ sinh→Dựa vào hỏi tiền sử, bệnh sử, khám lâm sàng và kết quả điện não đồ. - Giá trị của điện não đồ ở trẻ sơ sinh→Giúp xác định cơn động kinh do nhiều cơn chỉ có dưới lâm sàng; nên ghi điện não đồ video với thời gian kéo dài để phát hiện hoạt động kịch phát. - Cách chẩn đoán các nguyên nhân khác gây co giật→Dựa vào các triệu chứng cận lâm sàng kèm theo. - - 2.5. Chẩn đoán phân biệt - Chẩn đoán phân biệt cơn động kinh với gì?→Chẩn đoán phân biệt cơn động kinh với các cơn co giật không phải động kinh. - Chẩn đoán phân biệt cơn động kinh với hành vi nào?→Chẩn đoán phân biệt cơn động kinh với các hành vi bình thường ở trẻ sơ sinh. - Chẩn đoán phân biệt cơn động kinh với các thay đổi sinh tồn nào?→Chẩn đoán phân biệt cơn động kinh với các thay đổi sinh tồn như mạch, huyết áp, nhịp thở, cơn đỏ bừng mặt và cơn tím không phải do động kinh. - - 2.6. Điều trị - Chỉ định điều trị→Tùy thuộc vào nguyên nhân gây bệnh, điều trị sẽ được lựa chọn phù hợp. - - 2.6.2. Điều trị các cơn động kinh triệu chứng - Cắt cơn giật trong giai đoạn cấp→Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch các thuốc như phenobarbital, phenytoin, fosphenytoin, clonazepam, midazolam, lidocain, levetiracetam. - Điều trị các bệnh lý tổn thương não gây cơn động kinh→Điều trị các bệnh như viêm màng não, chảy máu trong sọ, bệnh não thiếu oxy, thiếu máu não cục bộ. - - 2.6.3. Điều trị bệnh động kinh - Cắt cơn giật trong giai đoạn cấp→Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch các thuốc như phenobarbital, phenytoin, fosphenytoin, clonazepam, midazolam, lidocain, levetiracetam. - Điều trị duy trì thuốc kháng động kinh→Dùng thuốc kháng động kinh dạng uống như levetiracetam, phenobarbital, carbamazepin, oxcarbamazepin. - - 2.7. Tiên lượng - Biến chứng của các cơn co giật triệu chứng cấp tính→Phụ thuộc vào nguyên nhân chính gây bệnh. - Trẻ sơ sinh bị hội chứng động kinh nặng→Thường khó cắt cơn giật, có nguy cơ di chứng chậm phát triển tâm thần vận động trong tương lai. - Tỷ lệ tử vong ở nhóm trẻ sơ sinh bị co giật→Khoảng 15 - 20%. Các yếu tố nguy cơ cao tử vong sớm là bệnh não thiếu oxy thiếu máu não cục bộ, động kinh nặng và sinh non. Tỷ lệ tử vong ở nhóm sinh non có thể lên đến 35%. - Tỷ lệ bệnh nhân bị động kinh sau giai đoạn sơ sinh→Khoảng 20 - 30%. - Yếu tố nguy cơ bị động kinh sau giai đoạn sơ sinh→ - Trạng thái động kinh sơ sinh. - Phải sử dụng > 1 loại thuốc kháng động kinh trong giai đoạn sơ sinh. - Các cơn giật cục bộ, động kinh đa ổ. - Có tổn thương não trên chẩn đoán hình ảnh sọ não. - Cân nặng khi sinh thấp. - Điện não đồ giữa các con động kinh: tồn tại sóng nền bất thường. - Bệnh nhân bị bại não sớm (tuổi nhỏ). - - 3. Cơn co giật ở trẻ nhũ nhi và trẻ lớn - - 3.2. Phân loại cơn co giật và động kinh - Phân loại động kinh của Hiệp hội Chống động kinh năm 2017→Phân loại động kinh gồm các bước: phân loại cơn động kinh, phân loại bệnh động kinh, phân loại hội chứng động kinh và phân loại nguyên nhân gây động kinh. - Phân loại hội chứng động kinh→Dựa vào dạng cơn động kinh, tuổi khởi phát, sự phát triển tâm thần vận động, đặc điểm điện não đồ, và các bất thường gen. - Số lượng hội chứng động kinh→Có khoảng 30 hội chứng động kinh, được phân chia theo các nhóm tuổi. - - 1. Cơn toàn thể: - Các cơn này bắt đầu ở cả hai bán cầu não cùng một lúc, vì vậy chúng thường gây mất ý thức ngay từ đầu, và bệnh nhân không có khả năng tỉnh táo trong suốt quá trình cơn động kinh. - Vì tất cả các phần của não đều tham gia, nên việc phân chia thêm về sự “mất ý thức” không có nhiều ý nghĩa lâm sàng. Cơn toàn thể thường bao gồm các thể như cơn giật cơ, cơn mất trương lực cơ, cơn vắng, trong đó bệnh nhân có xu hướng mất ý thức. - 2. Cơn cục bộ: - Các cơn này chỉ xuất phát từ một phần của não, vì vậy mức độ ảnh hưởng đến ý thức có thể khác nhau. Khi cơn động kinh khởi phát ở một khu vực não nhỏ, người bệnh có thể vẫn tỉnh táo (không có rối loạn ý thức), hoặc có thể có sự thay đổi ý thức nếu cơn lan rộng. - Chính vì thế, cơn cục bộ được phân chia thành các nhóm có rối loạn ý thức và không có rối loạn ý thức. - Tóm lại, cơn toàn thể thường gây mất ý thức ngay lập tức và lan rộng ở cả hai bán cầu não, nên không cần phải phân chia lại về ý thức, trong khi cơn cục bộ có thể có nhiều mức độ ảnh hưởng tới ý thức và do đó cần phân loại rõ ràng hơn. - 👌 Phân loại động kinh tóm lại - Cơn động kinh khởi phát toàn thể: Chia thành 2 nhóm chính: (Cơn vận động (có cử động cơ thể). +Cơn không vận động (cơn vắng, không có cử động nhưng có thể kèm giật cơ).) * auto mất ý thức - Cơn cục bộ = ( vận động+ không vận động ) * ( ý thức- không ý thức - không rõ ) * ( rối loạn tk thực vật - không rối loạn ) - - 3.3. Khám lâm sàng - Khám hệ thần kinh cần làm gì?→Khám hệ thần kinh và khám tổng quát để tìm các nguyên nhân gây co giật. - Khi khám hệ thần kinh, cần chú ý dấu hiệu gì?→Cần tìm các dấu hiệu thần kinh khu trú và dấu hiệu liệt Todd (liệt khu trú tồn tại sau cơn giật < 24 giờ). - Khi khám mắt, cần chú ý điều gì?→Cần tìm các dị tật bẩm sinh ở mắt và tổn thương giác mạc liên quan đến tổn thương da và thần kinh (hội chứng Sturge-Weber). - Khi khám bụng, cần chú ý điều gì?→Cần tìm biểu hiện gan lách to trong một số bệnh dự trữ có kèm theo co giật. - Khám tim mạch cần phát hiện gì?→Cần phát hiện nhịp tim nhanh, có thể là tiền triệu của các cơn giật khu trú. - Khi đánh giá di truyền, cần chú ý gì?→Cần chú ý dị tật hình thể ngoài và bất thường hộp sọ. - Khám da cần chú ý dấu hiệu gì?→Cần tìm các bất thường liên quan đến một số bệnh da não có biểu hiện động kinh như: các mảng giảm sắc tố da (bệnh xơ hóa củ thần kinh), các mảng da màu cà phê sữa (bệnh u xơ thần kinh), bớt màu rượu vang ở mặt là các u mao mạch phẳng trên da (hội chứng Sturge-Weber). - - 3.4. Triệu chứng cận lâm sàng - 3.4.1. Điện não đồ - Điện não đồ là gì?→Là thăm dò chức năng điện sinh lý của các neuron thần kinh ở vỏ não. - Các loại điện não đồ thường gặp là gì?→Điện não đồ thường quy và điện não đồ video. - Trong trường hợp đặc biệt, khi nào cần ghi điện não đồ tại phòng mổ?→Khi phẫu thuật sọ não điều trị động kinh, điện cực được đặt ở bề mặt não hoặc sâu trong nhu mô não. - Khi nào cần chỉ định điện não đồ thường quy?→Chỉ định cho bệnh nhân có cơn co giật nghi ngờ động kinh hoặc có tình trạng hôn mê nghi ngờ do cơn động kinh hoặc trạng thái động kinh. - Những trường hợp nào có thể cần làm điện não đồ giấc ngủ hoặc điện não đồ video?→Tùy vào dạng cận lâm sàng của bệnh nhân. - Bản ghi điện não đồ giúp cung cấp những thông tin gì?→Cung cấp thông tin về hoạt động kịch phát dạng động kinh, khu trú vị trí tổn thương trên não, đặc điểm điện não điển hình cho các dạng động kinh, giúp phát hiện cơn động kinh dưới lâm sàng hoặc trạng thái động kinh ở bệnh nhân hôn mê. - - 3.4.2. Hình ảnh học thần kinh - Khi nào cần chỉ định chụp cắt lớp vi tính sọ não cấp?→Chỉ định cho bệnh nhân có cơn co giật cục bộ lần đầu tiên hoặc tình trạng rối loạn ý thức kéo dài sau cơn động kinh. - Khi nào cần chỉ định cộng hưởng từ sọ não?→Chỉ định cho bệnh nhân có cơn co giật cục bộ, có ổ khu trú trên điện não đồ hoặc có kèm theo chậm phát triển tâm thần vận động. - Các dạng động kinh nào cần chụp cộng hưởng từ để tìm tổn thương não gây động kinh?→Các dạng động kinh khác cũng cần chụp cộng hưởng từ. - Các phương pháp hình ảnh học đặc biệt nào có thể được chỉ định tùy vào nguyên nhân và phương pháp điều trị?→Cộng hưởng từ quang phổ, chụp cắt lớp vi tính đa dãy, chụp cộng hưởng từ mạch hoặc chụp cắt lớp phát xạ positron (PET). - - 3.4.3. Xét nghiệm - Xét nghiệm máu cần phân tích những gì?→Phân tích acid amin, chức năng gan thận, calci, glucose máu, pyruvate, lactat, amoniac, acylcarnitine. - Phân tích acid hữu cơ niệu là gì?→Là xét nghiệm để phân tích acid hữu cơ trong nước tiểu. - Xét nghiệm dịch não tủy cần phân tích gì?→Phân tích acid amin, lactat, glucose, kháng thể NMDAR. - Xét nghiệm nào có thể giúp xác định dị dạng di truyền?→Công thức nhiễm sắc thể. - - 3.4.4. Phân tích gen - Phân tích gen cần làm gì đối với bệnh động kinh?→Tìm đột biến cụ thể, nhóm đột biến đối với các bệnh động kinh và hội chứng động kinh đã xác định được gen đột biến. - Khi chưa xác định được gen đột biến gây bệnh, cần làm gì?→Giải trình tự toàn bộ gen nếu chưa xác định được gen đột biến gây bệnh động kinh hoặc hội chứng động kinh. - - 3.5. Điều trị - 3.5.2. Các phương pháp điều trị động kinh - Phương pháp lựa chọn đầu tiên trong điều trị động kinh là gì?→Dùng thuốc kháng động kinh. - Phương pháp điều trị thay thế bằng chế độ ăn là gì?→Chế độ ăn sinh ceton (Ketogenic diet). - Các phương pháp phẫu thuật điều trị động kinh bao gồm gì?→Phẫu thuật cắt vùng sinh động kinh, cắt bán cầu chức năng, cắt thể chai. - Phương pháp kích thích thần kinh nào được dùng điều trị động kinh?→Kích thích dây X. - - 3.5.3. Các nguyên tắc điều trị thuốc kháng động kinh - Khi nào cần điều trị thuốc kháng động kinh?→Khi có ít nhất 2 cơn động kinh cách nhau > 24 giờ hoặc 1 cơn có nguy cơ tái phát. - Nguyên tắc cân nhắc điều trị với cơn động kinh nguy cơ hoặc cơn thưa là gì?→Cân nhắc lợi ích cắt cơn với nguy cơ tái phát và tác dụng phụ của thuốc. - Các dạng cơn động kinh nào có thể không cần điều trị bắt buộc?→Một số dạng cơn động kinh lành tính ở trẻ em. - Cách lựa chọn thuốc kháng động kinh là như thế nào?→Lựa chọn dựa vào hội chứng động kinh hoặc dạng cơn động kinh theo các bước. - Kiến thức bác sĩ cần nắm về thuốc kháng động kinh gồm những gì?→Dược lý thuốc, chỉ định, chống chỉ định, liều lượng, tương tác thuốc. - Nguyên tắc bắt đầu điều trị thuốc kháng động kinh là gì?→Bắt đầu bằng đơn trị liệu với liều thấp, sau đó tăng dần. - Khi nào cần thay đổi sang thuốc bước 2?→Khi thuốc bước 1 không hiệu quả dù đã tăng đến liều tối đa. - Nguyên tắc phối hợp nhiều thuốc kháng động kinh là gì?→Không phối hợp thuốc cùng cơ chế, lưu ý tương tác thuốc và nguyên tắc tăng giảm liều. - Khi nào cần giảm liều thuốc kháng động kinh?→Khi bệnh nhân điều trị ổn định và có kế hoạch cắt thuốc. - Vai trò của liệu pháp tâm lý ở trẻ động kinh là gì?→Giúp trẻ lớn tránh kỳ thị xã hội. - Mục tiêu hỗ trợ bệnh nhân sau điều trị động kinh ổn định là gì?→Giúp tái hòa nhập học tập. - Nội dung tư vấn cho gia đình bệnh nhân động kinh bao gồm những gì?→ - Giải thích về bệnh động kinh, hiệu quả và tác dụng phụ của thuốc. - Nhắc nhở uống thuốc đều đặn hàng ngày vào thời điểm cố định. - Hẹn khám định kỳ và hướng dẫn theo dõi tác dụng phụ. - Dạy gia đình cách xử trí cơn động kinh tại nhà và hướng dẫn khi cần đưa đi cấp cứu. - - Tiêu chí ngừng thuốc kháng động kinh là gì?→Khi cắt cơn động kinh ≥ 2 năm và điện não đồ hết kịch phát dạng động kinh. - Những đối tượng nào có nguy cơ tái phát cao khi ngừng thuốc?→ - Bệnh nhân liệt vận động hoặc suy giảm nhận thức. - Nhóm động kinh ngẫu nhiên còn bất thường điện não tại thời điểm ngừng thuốc. - Bệnh động kinh triệu chứng (có tổn thương não xác định). - Bệnh nhân có thời gian điều trị ngắn (6–12 tháng). - Bảng 11.9. Lựa chọn thuốc kháng động kinh theo dạng cơn động kinh ( tìm cách nhớ) MẸO GHI NHỚ CHUNG (CÓ GHI RÕ NGOẠI LỆ)→ 🆗 Sodium valproate: - Dùng hầu hết các dạng cơn (co giật lớn, nhỏ, giật cơ, tăng trương lực, mất trương lực, cơn cục bộ). - Ngoại lệ: Không phải lựa chọn hàng đầu cho cơn cục bộ thuần túy, nhưng vẫn dùng được nếu cần (ưu tiên nhóm Carbamazepine, Lamotrigine trước). 🆗 Carbamazepine: - Dùng tốt cho cơn lớn (tăng trương lực-co giật) và cơn cục bộ/cục bộ toàn thể hóa. - Ngoại lệ: Không dùng cho cơn vắng ý thức, cơn giật cơ, cơn tăng trương lực, cơn mất trương lực vì có thể làm nặng thêm. 🆗 Ethosuximide:( E là em , em nhỏ ) - Đặc hiệu cho cơn vắng ý thức. - Không dùng cho các dạng cơn khác ngoài cơn nhỏ. 🆗 Lamotrigine:( la = lớn = linh hoạt ) - Dùng rộng cho cơn lớn, cơn vắng, giật cơ, tăng trương lực, mất trương lực, cục bộ. - Ngoại lệ: Không có ngoại lệ lớn, rất linh hoạt. 🆗 Topiramate: - Dùng rộng cho cơn lớn, giật cơ, tăng trương lực, mất trương lực, cục bộ. - Ngoại lệ: Dùng thận trọng ở cơn vắng ý thức (chỉ là thuốc cân nhắc, không phải hàng đầu). - Tiagabine, Vigabatrin: - Không ưu tiên trong đa số các loại cơn. - Thường tránh dùng cho cơn lớn, cơn nhỏ, cơn giật cơ vì có thể làm nặng thêm. - - 3.5.4. Điều trị cắt cơn co giật tại cơ sở y tế - Khi nào chỉ định điều trị cắt cơn co giật tại cơ sở y tế?→Khi cơn giật kéo dài >5 phút, trạng thái co giật khi sốt, hoặc cơn giật liên tiếp. - Thuốc lựa chọn bước 1 trong điều trị cắt cơn co giật tại cơ sở y tế là gì?→Diazepam đường trực tràng 0,5 mg/kg/lần (trẻ <5 tuổi) hoặc 0,3 mg/kg/lần (trẻ >5 tuổi). - Thuốc lựa chọn bước 2 trong điều trị cắt cơn co giật tại cơ sở y tế là gì?→Fosphenytoin đường tĩnh mạch 15–20 mg/kg/lần. - Thuốc lựa chọn bước 3 trong điều trị cắt cơn co giật tại cơ sở y tế là gì?→Diazepam đường tĩnh mạch 0,1–0,3 mg/kg/lần (tối đa 10 mg/lần) hoặc Lorazepam 0,05–0,1 mg/kg/lần (tối đa 4 mg/lần). - Làm gì nếu sau mỗi 5 phút không cắt được cơn giật?→Lặp lại liều diazepam đường trực tràng. - Làm gì nếu đã lặp 2 liều diazepam trực tràng mà không cắt được cơn giật?→Lặp lại liều fosphenytoin tĩnh mạch. - Làm gì nếu sau fosphenytoin vẫn chưa cắt được cơn giật?→Lặp lại liều diazepam tĩnh mạch sau 5 phút. - Làm gì nếu sau tất cả các bước vẫn không cắt được cơn giật?→Chuyển đơn vị hồi sức, đặt nội khí quản và điều trị thiopentone hoặc propofol.
64
- Tiêu chuẩn chẩn đoán co giật do sốt theo Tổ chức Chống động kinh thế giới gồm những gì?→Cơn co giật xảy ra khi sốt >38°C, tuổi mắc từ 6 tháng đến 5 tuổi, không có bằng chứng nhiễm trùng thần kinh trung ương, không có bằng chứng rối loạn chuyển hóa cấp gây co giật. - Tỷ lệ mắc co giật do sốt ở trẻ nam và nữ khác nhau thế nào?→Trẻ nam mắc nhiều hơn trẻ nữ với tỷ lệ nam/nữ là 1,6:1. - Nhóm tuổi nào có tỷ lệ mắc co giật do sốt cao nhất?→Cao nhất ở nhóm 12 đến 18 tháng tuổi. - Mùa nào bệnh co giật do sốt thường gặp nhiều hơn?→Thường gặp nhiều hơn vào mùa đông xuân so với mùa hè. - 1.3. Các yếu tố nguy cơ của bệnh co giật do sốt - 1.3.1. Tuổi - Tuổi nào là yếu tố nguy cơ của bệnh co giật do sốt?→Bệnh xảy ra ở nhóm 6 tháng đến 5 tuổi, tỷ lệ cao nhất từ 12 đến 18 tháng. - 1.3.2. Nhiệt độ cơ thể - Mức độ sốt như thế nào làm tăng nguy cơ co giật do sốt?→Co giật hay gặp khi sốt trên 39°C, khoảng 25% trẻ co giật khi sốt 38–39°C, thường ở trẻ tăng thân nhiệt nhanh. - 1.3.3. Tình trạng nhiễm trùng - Nhiễm HHV-6 ảnh hưởng đến nguy cơ co giật do sốt như thế nào?→Tăng tỷ lệ co giật do sốt phức hợp, tăng tái phát và trạng thái co giật khi sốt. - 1.3.4. Yếu tố gia đình - 1.3.5. Yếu tố gen - 1.3.6. Tiêm chủng - 1.3.7. Các yếu tố khác - Các yếu tố khác làm tăng nguy cơ co giật do sốt là gì?→Mẹ hút thuốc lá >10 điếu/ngày khi mang thai, tiền sử sang chấn sản khoa/ngạt lúc sinh (17%), suy dinh dưỡng bào thai và nồng độ ferritin huyết thanh thấp. - 2. CHẨN ĐOÁN - 2.1. Chẩn đoán xác định co giật do sốt - Các tiêu chí xác định co giật do sốt là gì?→Cơn co giật xảy ra khi bệnh nhi sốt trên 38°C, tuổi từ 6 tháng đến 5 tuổi, không có bằng chứng nhiễm trùng thần kinh trung ương và không có bằng chứng rối loạn chuyển hóa cấp tính. - 2.2. Chẩn đoán trạng thái động kinh khi sốt - Các tiêu chí chẩn đoán trạng thái động kinh khi sốt là gì?→Cơn co giật xảy ra khi sốt, kéo dài trên 30 phút và bệnh nhân không hồi phục ý thức giữa các cơn. - 2.3. Phân loại co giật do sốt - Co giật do sốt được phân loại như thế nào?→Gồm 2 loại: co giật do sốt đơn thuần và co giật do sốt phức hợp. - 2.3.1. Chẩn đoán co giật do sốt đơn thuần - Tiêu chí chẩn đoán co giật do sốt đơn thuần là gì?→Cơn giật toàn thể, kéo dài dưới 15 phút, chỉ có 1 cơn trong 24 giờ và không có triệu chứng thần kinh trước đó. - 2.3.2. Chẩn đoán co giật do sốt phức hợp - Tiêu chí chẩn đoán co giật do sốt phức hợp là gì?→Có ít nhất một trong các biểu hiện: cơn giật cục bộ, cơn giật kéo dài trên 15 phút hoặc có trên 2 cơn giật trong 24 giờ. - 2.4. Chẩn đoán phân biệt - Cần chẩn đoán phân biệt co giật do sốt với những bệnh lý hoặc hội chứng nào?→Viêm màng não, viêm não, hội chứng não cấp và các hội chứng động kinh liên quan đến sốt như động kinh toàn thể kèm co giật do sốt, động kinh nhạy cảm với nước nóng, hội chứng Dravet, hội chứng Doose. - 3. XÉT NGHIỆM CẬN LÂM SÀNG - Các triệu chứng lâm sàng sẽ gợi ý thực hiện các xét nghiệm gì?→Loại trừ bệnh nhiễm trùng thần kinh trung ương, rối loạn chuyển hóa cấp, hội chứng não cấp và hội chứng động kinh liên quan sốt. - 3.2. Xét nghiệm dịch não tủy - Khi nào cần chỉ định xét nghiệm dịch não tủy?→Khi nghi ngờ viêm não, viêm màng não, bệnh nhân dưới 6 tháng tuổi bị co giật kèm sốt, bệnh nhân dưới 18 tháng chưa tiêm phòng Hib hoặc phế cầu, co giật do sốt phức hợp kèm rối loạn ý thức kéo dài, kích thích hoặc li bì kéo dài trước nhập viện, bệnh nhân đã dùng kháng sinh trước khi nhập viện. - 3.3. Điện não đồ - Khi nào cần làm điện não đồ?→Khi co giật do sốt phức hợp có triệu chứng thần kinh, hoặc trạng thái co giật khi sốt cần làm trong vòng 72 giờ sau cơn. - 4. TIÊN LƯỢNG - Những yếu tố nguy cơ tái co giật khi sốt là gì?→Cơn giật đầu tiên dưới 1 tuổi, tiền sử bố mẹ co giật khi sốt, cơn giật xảy ra khi sốt dưới 38°C, thời gian từ khi sốt đến co giật < 60 phút, cơn giật kéo dài > 15 phút, có cơn giật cục bộ hoặc > 2 cơn trong vòng 24 giờ. - Tỷ lệ bệnh nhân bị động kinh sau co giật do sốt đơn thuần là bao nhiêu?→< 5%. - Tỷ lệ bệnh nhân bị động kinh sau co giật do sốt phức hợp là bao nhiêu?→10%-20%. - 5. ĐIỀU TRỊ - 5.1. Hạ sốt - Thuốc hạ sốt sử dụng cho trẻ là gì và liều lượng ra sao?→Ibuprofen 5-10 mg/kg/lần cách 6-8 giờ, không quá 40 mg/kg/ngày hoặc Acetaminophen 10-15 mg/kg/lần cách 4-6 giờ, không quá 60 mg/kg/ngày. - 5.2. Điều trị cắt cơn giật tại cơ sở y tế - Chỉ định điều trị cắt cơn giật tại cơ sở y tế là gì?→Cơn giật kéo dài >5 phút, trạng thái co giật khi sốt, cơn giật liên tiếp. - Thuốc lựa chọn bước 1 trong điều trị cắt cơn giật là gì?→Diazepam đường trực tràng: 0,5 mg/kg/lần (trẻ <5 tuổi) hoặc 0,3 mg/kg/lần (trẻ >5 tuổi). - Thuốc lựa chọn bước 2 trong điều trị cắt cơn giật là gì?→Fosphenytoin đường tĩnh mạch 15-20 mg/kg/lần. - Thuốc lựa chọn bước 3 trong điều trị cắt cơn giật là gì?→Diazepam đường tĩnh mạch 0,1-0,3 mg/kg/lần (tối đa 10 mg/lần) hoặc Lorazepam 0,05-0,1 mg/kg/lần (tối đa 4 mg/lần). - Xử trí nếu sau mỗi 5 phút không cắt được cơn giật là gì?→Lặp lại liều diazepam trực tràng. - Xử trí nếu sau 2 liều diazepam trực tràng vẫn không cắt được cơn giật là gì?→Lặp lại liều fosphenytoin tĩnh mạch. - Xử trí nếu sau fosphenytoin vẫn chưa cắt được cơn giật là gì?→Lặp lại liều diazepam tĩnh mạch sau 5 phút. - Xử trí nếu sau diazepam tĩnh mạch vẫn không cắt được cơn giật là gì?→Chuyển đơn vị hồi sức đặt nội khí quản và điều trị bằng thiopentone hoặc propofol. - 5.3. Điều trị dự phòng - Các trường hợp cần dự phòng bằng diazepam không liên tục là gì?→Bệnh nhân có 2 cơn giật do sốt phức hợp, bệnh nhân tái phát nhiều cơn co giật do sốt đơn thuần ở ngưỡng nhiệt độ thấp, gia đình quá lo lắng. - Liều dùng diazepam trong dự phòng không liên tục là bao nhiêu?→Diazepam uống 0,3 mg/kg/lần, cách 8 giờ/lần trong đợt sốt. - Các lựa chọn thay thế khác cho dự phòng không liên tục là gì?→Diazepam đường trực tràng hoặc clobazam uống. - Chỉ định dự phòng thuốc kháng động kinh kéo dài là gì?→Bệnh nhân có >2 cơn co giật do sốt phức hợp và điều trị diazepam trong đợt sốt không hiệu quả. - Tác dụng của thuốc kháng động kinh trong dự phòng kéo dài là gì?→Giảm nguy cơ tái phát cơn giật trong vòng 6 tháng đến 2 năm nhưng không làm giảm nguy cơ động kinh tương lai. - Các dấu hiệu cần đưa trẻ đến bệnh viện ngay là gì?→Cơn giật kéo dài >5 phút, có nhiều cơn liên tiếp, trẻ chưa tỉnh sau 10 phút kết thúc cơn giật, trẻ ngừng thở hoặc khó thở sau cơn giật, trẻ bị cơn giật đầu tiên.
65
x
66
- PGE2 có tác dụng gì trong cơ thể?→PGE2 tác động lên các neuron cảm ứng nhiệt ở vùng dưới đồi, làm cơ thể tăng cường tạo nhiệt để đạt ngưỡng thân nhiệt mới. - 1.2. Đặc điểm điều hòa thân nhiệt ở trẻ em - Trung tâm điều nhiệt ở trẻ em có điểm gì khác so với người lớn?→Trung tâm điều nhiệt ở trẻ em chưa hoàn thiện, dễ bị rối loạn hơn so với người lớn. - Trẻ em thải nhiệt qua những cơ chế nào?→Trẻ em thải nhiệt chủ yếu qua bốc hơi, thở nhanh và mồ hôi nhiều. - 2. ĐỊNH NGHĨA, PHÂN LOẠI VÀ VAI TRÒ CỦA SỐT - Thân nhiệt của người lớn được coi là tăng khi nào?→Khi thân nhiệt trên 37,5°C. - Thân nhiệt của trẻ em được coi là tăng khi nào?→Khi nhiệt độ đo ở trực tràng từ 38°C trở lên (tương đương 37,6°C đo ở miệng và 37,4°C đo ở nách). - Cần phân biệt những trạng thái nào khi đo thân nhiệt?→Tăng thân nhiệt, hạ thân nhiệt và sốt. - Tăng thân nhiệt là gì?→Là khi ngưỡng thân nhiệt bình thường, thân nhiệt đo được cao hơn ngưỡng này, xảy ra khi môi trường nóng làm tăng nhiệt độ cơ thể. - Hạ thân nhiệt là gì?→Là khi ngưỡng thân nhiệt bình thường, thân nhiệt đo được thấp hơn ngưỡng này, xảy ra khi môi trường lạnh làm giảm nhiệt độ cơ thể. - Sốt là gì?→Là khi ngưỡng thân nhiệt tăng cao, khiến thân nhiệt bình thường trở thành thân nhiệt thấp. - 2.2. Phân loại sốt - Sốt được phân loại theo mức độ như thế nào?→ - Sốt nhẹ: 38°C - 39°C - Sốt vừa: 39,1°C - 40°C - Sốt cao: 40,1°C - 41°C - Sốt rất cao: > 41,1°C (cần cấp cứu vì có thể gây tổn thương não và các nội tạng). - - Sốt được phân loại theo thời gian như thế nào?→ - Sốt ngắn ngáy: Do virus lành tính, tự khỏi sau 2-3 ngày. - Sốt kéo dài: Sốt liên tục hàng ngày từ 2 tuần trở lên. - Sốt dai dẳng: Sốt nhiều ngày nhưng không liên tục, có những ngày không sốt. - - Sốt được phân loại theo tính chất như thế nào?→ - Sốt cao liên tục (sốt kiểu cao nguyên): Nhiệt độ luôn trên 39°C, dao động sáng chiều không quá 1°C. - Sốt chu kỳ (như sốt rét): Các đợt sốt diễn ra có tính chu kỳ, nhiệt độ giữa các đợt hoàn toàn bình thường. - Sốt cao dao động: Xen kẽ trong ngày có lúc sốt cao, có lúc không sốt. - Sốt làn sóng: Thân nhiệt từ từ lên cao, sau đó giảm xuống mức bình thường, sau một thời gian sốt tái phát. - Sốt hồi quy: Sau mỗi đợt sốt 3-7 ngày có đợt không sốt, tiếp theo là đợt sốt trở lại. - - 3. CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐO THÂN NHIỆT - Mức nhiệt độ ở nách bao nhiêu được coi là sốt?→Nhiệt độ bằng hoặc trên 37,4°C. - 3.2. Đo nhiệt độ ở miệng - Mức nhiệt độ ở miệng bao nhiêu được coi là sốt?→Nhiệt độ bằng hoặc trên 37,6°C. - 3.3. Đo nhiệt độ đường hậu môn (nhiệt độ trực tràng) - Mức nhiệt độ ở trực tràng bao nhiêu được coi là sốt?→Nhiệt độ lớn hơn 38°C. - 4. CÁC CĂN NGUYÊN GÂY SỐT THƯỜNG GẶP - 4.1. Các căn nguyên gây sốt thường gặp - 4.2. Các căn nguyên thường gặp theo thời gian sốt - 4.2.1. Sốt cấp tính - Các nguyên nhân thường gặp gây sốt cấp tính là gì?→Nhiễm khuẩn hô hấp (viêm họng, viêm phổi), nhiễm khuẩn tiết niệu (viêm bàng quang, viêm thận bể thận), nhiễm khuẩn tiêu hóa (tiêu chảy cấp, viêm dạ dày ruột), nhiễm khuẩn thần kinh (viêm não, viêm màng não), các bệnh do virus (sốt xuất huyết, cúm, sởi, thủy đậu). - 4.2.2. Sốt kéo dài - Các nguyên nhân thường gặp gây sốt kéo dài là gì?→Bệnh nhiễm trùng (viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn, lao, thương hàn, nhiễm CMV, EBV), bệnh tự miễn (lupus ban đỏ hệ thống, viêm khớp dạng thấp), bệnh ác tính (bạch cầu cấp, u lympho), bệnh bẩm sinh - nội tiết - di truyền (thiểu sản tuyến mồ hôi), bệnh khác (viêm tắc động tĩnh mạch, dị ứng). - Khi nào nên dùng thuốc hạ sốt cho trẻ?→Khi trẻ sốt trên 38,5°C đo tại nách. - 5.2. Thuốc hạ sốt - Ý nghĩa của sốt > 41°C ở trẻ là gì?→Nguy cơ cao của nhiễm trùng nặng, rối loạn vùng dưới đồi, xuất huyết não, cần đặc biệt chú ý hạ sốt. - 5.2.1. Paracetamol (Acetaminophen) - Liều lượng sử dụng paracetamol ở trẻ như thế nào?→10-15mg/kg/lần, cách 4-6 giờ, tối đa 60mg/kg/24 giờ. - 5.2.2. Các thuốc hạ sốt khác - Tác dụng phụ của ibuprofen là gì?→Gây khó tiêu, chảy máu dạ dày, giảm tưới máu thận, viêm màng não không nhiễm khuẩn, nhiễm độc gan. - Liều lượng sử dụng ibuprofen ở trẻ như thế nào?→5-10mg/kg/lần, cách mỗi 6-8 giờ. - Cơ chế hạ sốt của acetaminophen, ibuprofen, aspirin là gì?→Ức chế men hypothalamic cyclooxygenase, giảm tổng hợp PGE2. - Vì sao aspirin ít được dùng hạ sốt ở trẻ em?→Vì aspirin có nguy cơ gây hội chứng Reye và giảm khả năng tập trung tiểu cầu.
67
- PGE2 có tác dụng gì trong cơ thể?→PGE2 tác động lên các neuron cảm ứng nhiệt ở vùng dưới đồi, làm cơ thể tăng cường tạo nhiệt để đạt ngưỡng thân nhiệt mới. - 1.2. Đặc điểm điều hòa thân nhiệt ở trẻ em - Trung tâm điều nhiệt ở trẻ em có điểm gì khác so với người lớn?→Trung tâm điều nhiệt ở trẻ em chưa hoàn thiện, dễ bị rối loạn hơn so với người lớn. - Trẻ em thải nhiệt qua những cơ chế nào?→Trẻ em thải nhiệt chủ yếu qua bốc hơi, thở nhanh và mồ hôi nhiều. - 2. ĐỊNH NGHĨA, PHÂN LOẠI VÀ VAI TRÒ CỦA SỐT - Thân nhiệt của người lớn được coi là tăng khi nào?→Khi thân nhiệt trên 37,5°C. - Thân nhiệt của trẻ em được coi là tăng khi nào?→Khi nhiệt độ đo ở trực tràng từ 38°C trở lên (tương đương 37,6°C đo ở miệng và 37,4°C đo ở nách). - Cần phân biệt những trạng thái nào khi đo thân nhiệt?→Tăng thân nhiệt, hạ thân nhiệt và sốt. - Tăng thân nhiệt là gì?→Là khi ngưỡng thân nhiệt bình thường, thân nhiệt đo được cao hơn ngưỡng này, xảy ra khi môi trường nóng làm tăng nhiệt độ cơ thể. - Hạ thân nhiệt là gì?→Là khi ngưỡng thân nhiệt bình thường, thân nhiệt đo được thấp hơn ngưỡng này, xảy ra khi môi trường lạnh làm giảm nhiệt độ cơ thể. - Sốt là gì?→Là khi ngưỡng thân nhiệt tăng cao, khiến thân nhiệt bình thường trở thành thân nhiệt thấp. - 2.2. Phân loại sốt - Sốt được phân loại theo mức độ như thế nào?→ - Sốt nhẹ: 38°C - 39°C - Sốt vừa: 39,1°C - 40°C - Sốt cao: 40,1°C - 41°C - Sốt rất cao: > 41,1°C (cần cấp cứu vì có thể gây tổn thương não và các nội tạng). - - Sốt được phân loại theo thời gian như thế nào?→ - Sốt ngắn ngáy: Do virus lành tính, tự khỏi sau 2-3 ngày. - Sốt kéo dài: Sốt liên tục hàng ngày từ 2 tuần trở lên. - Sốt dai dẳng: Sốt nhiều ngày nhưng không liên tục, có những ngày không sốt. - - Sốt được phân loại theo tính chất như thế nào?→ - Sốt cao liên tục (sốt kiểu cao nguyên): Nhiệt độ luôn trên 39°C, dao động sáng chiều không quá 1°C. - Sốt chu kỳ (như sốt rét): Các đợt sốt diễn ra có tính chu kỳ, nhiệt độ giữa các đợt hoàn toàn bình thường. - Sốt cao dao động: Xen kẽ trong ngày có lúc sốt cao, có lúc không sốt. - Sốt làn sóng: Thân nhiệt từ từ lên cao, sau đó giảm xuống mức bình thường, sau một thời gian sốt tái phát. - Sốt hồi quy: Sau mỗi đợt sốt 3-7 ngày có đợt không sốt, tiếp theo là đợt sốt trở lại. - - 3. CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐO THÂN NHIỆT - Mức nhiệt độ ở nách bao nhiêu được coi là sốt?→Nhiệt độ bằng hoặc trên 37,4°C. - 3.2. Đo nhiệt độ ở miệng - Mức nhiệt độ ở miệng bao nhiêu được coi là sốt?→Nhiệt độ bằng hoặc trên 37,6°C. - 3.3. Đo nhiệt độ đường hậu môn (nhiệt độ trực tràng) - Mức nhiệt độ ở trực tràng bao nhiêu được coi là sốt?→Nhiệt độ lớn hơn 38°C. - 4. CÁC CĂN NGUYÊN GÂY SỐT THƯỜNG GẶP - 4.1. Các căn nguyên gây sốt thường gặp - 4.2. Các căn nguyên thường gặp theo thời gian sốt - 4.2.1. Sốt cấp tính - Các nguyên nhân thường gặp gây sốt cấp tính là gì?→Nhiễm khuẩn hô hấp (viêm họng, viêm phổi), nhiễm khuẩn tiết niệu (viêm bàng quang, viêm thận bể thận), nhiễm khuẩn tiêu hóa (tiêu chảy cấp, viêm dạ dày ruột), nhiễm khuẩn thần kinh (viêm não, viêm màng não), các bệnh do virus (sốt xuất huyết, cúm, sởi, thủy đậu). - 4.2.2. Sốt kéo dài - Các nguyên nhân thường gặp gây sốt kéo dài là gì?→Bệnh nhiễm trùng (viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn, lao, thương hàn, nhiễm CMV, EBV), bệnh tự miễn (lupus ban đỏ hệ thống, viêm khớp dạng thấp), bệnh ác tính (bạch cầu cấp, u lympho), bệnh bẩm sinh - nội tiết - di truyền (thiểu sản tuyến mồ hôi), bệnh khác (viêm tắc động tĩnh mạch, dị ứng). - Khi nào nên dùng thuốc hạ sốt cho trẻ?→Khi trẻ sốt trên 38,5°C đo tại nách. - 5.2. Thuốc hạ sốt - Ý nghĩa của sốt > 41°C ở trẻ là gì?→Nguy cơ cao của nhiễm trùng nặng, rối loạn vùng dưới đồi, xuất huyết não, cần đặc biệt chú ý hạ sốt. - 5.2.1. Paracetamol (Acetaminophen) - Liều lượng sử dụng paracetamol ở trẻ như thế nào?→10-15mg/kg/lần, cách 4-6 giờ, tối đa 60mg/kg/24 giờ. - 5.2.2. Các thuốc hạ sốt khác - Tác dụng phụ của ibuprofen là gì?→Gây khó tiêu, chảy máu dạ dày, giảm tưới máu thận, viêm màng não không nhiễm khuẩn, nhiễm độc gan. - Liều lượng sử dụng ibuprofen ở trẻ như thế nào?→5-10mg/kg/lần, cách mỗi 6-8 giờ. - Cơ chế hạ sốt của acetaminophen, ibuprofen, aspirin là gì?→Ức chế men hypothalamic cyclooxygenase, giảm tổng hợp PGE2. - Vì sao aspirin ít được dùng hạ sốt ở trẻ em?→Vì aspirin có nguy cơ gây hội chứng Reye và giảm khả năng tập trung tiểu cầu.
68
x
69
- ? Em định nghĩa viêm não là gì→Viêm não là tình trạng viêm tổ chức não có thể bao gồm cả tủy sống, mảng não và các rễ thần kinh. - ? Theo em nếu chỉ viêm màng não đơn độc có được gọi là viêm não không→Không, phải bắt buộc có viêm tổ chức não, có hoặc không kèm theo viêm màng não, tủy sống. - 2. PHÂN LOẠI THEO CĂN NGUYÊN - 2.1. Viêm não cấp do nhiễm trùng - Các virus lây từ người sang người gây viêm não cấp gồm những loại nào?→Adenovirus, Herpes simplex typ 1, typ 2 (HSV), Cytomegalovirus (CMV), Echovirus (ECHO), Enterovirus (EV), Influenza A, B, sởi, quai bị, Hepatitis B virus (HBV)… - Các virus chính gây viêm não cấp thuộc nhóm Arbovirus gồm những loại nào?→Virus viêm não Nhật Bản (JEV), virus viêm não St. Louis, virus viêm não ngựa (Equine encephalitis virus), virus viêm não La Crosse, virus Dengue, Hantavirus, virus viêm não ngựa miền Đông, miền Tây, Venezuelan, virus Murray Valley, virus miền Tây sông Nin, virus viêm não Powassan. - 2.1.2. Viêm não do vi khuẩn và Rickettsia - Các vi khuẩn gây viêm màng não thường gặp là gì?→Neisseria meningitidis, Haemophilus influenzae typ b (Hib), Streptococcus pneumoniae, Listeria monocytogenes… - Các vi khuẩn không đặc hiệu gây viêm não là gì?→Chủ yếu là Mycoplasma pneumoniae. - Các vi khuẩn khác gây viêm não là gì?→Borrelia burgdorferi (bệnh Lyme), Bartonella henselae (bệnh mèo cào), lao, giang mai, thương hàn (Salmonella typhi), xoắn khuẩn Leptospira… - Các tác nhân thuộc nhóm Rickettsia gây viêm não là gì?→Các Rickettsia khác nhau gây bệnh sốt phát ban, sốt mò,… - Các tác nhân đơn bào gây viêm não là gì?→Amip (Naegleria fowleri - amip ăn não người), Granulomatous amoebic encephalitis… - Bệnh lý sốt rét nào có thể gây viêm não?→Sốt rét ác tính thể não (Fulminant malaria). - Nguyên nhân gây viêm não màng não tăng bạch cầu ái toan là gì?→Angiostrongylus cantonensis. - Tác nhân nào hay gặp gây viêm não ở trẻ suy giảm miễn dịch?→Toxoplasma gondii (gây viêm não Toxoplasma), nấm Cryptococcus neoformans (gây viêm não màng não do nấm). - - 2.2. Viêm não do các căn nguyên khác - 2.2.1. Các căn nguyên liên quan đến bệnh chuyển hóa, di truyền - Các bệnh rối loạn chuyển hóa bẩm sinh gây viêm não gồm những bệnh nào?→Các rối loạn chuyển hóa acid hữu cơ, thiếu hụt acyl coenzyme A dehydrogenase chuỗi trung bình (thiếu hụt MCAD)… - Các bệnh não do rối loạn chuyển hóa thường gặp là gì?→Hội chứng Reye, bệnh não Wernicke do rượu, viêm não chất trắng sau tiêu chảy. - - 2.2.2. Các căn nguyên liên quan đến bệnh lý miễn dịch và ngộ độc - Viêm não tự miễn là gì?→Là viêm não xảy ra do tự kháng thể chống lại kháng nguyên màng tế bào thần kinh, chủ yếu kháng thể kháng receptor NMDA (anti-NMDA receptor encephalitis). - ADEM (viêm não tủy rải rác cấp tính) là gì?→Là thể viêm não thường gặp sau nhiễm trùng hoặc liên quan đến vaccine. - Viêm não Limbic là gì?→Là viêm não bán cấp tự miễn, có thể liên quan đến các khối u ác tính như carcinoma phổi. - Viêm não Rasmussen là gì?→Là viêm não một bên bán cầu do rối loạn tự miễn, nổi bật với triệu chứng co giật khu trú. - Viêm não sau tiêm vaccine là gì?→Là thể viêm não xuất hiện sau tiêm chủng vaccine. - Các nguyên nhân ngộ độc gây viêm não gồm những gì?→Ngộ độc chì cấp tính, đặc biệt do dùng thuốc cam có hàm lượng chì cao ở trẻ bú mẹ tại Việt Nam. - - 3.1. Đường lây truyền - Các virus xâm nhập vào cơ thể qua các con đường nào?→Đường hô hấp, đường tiêu hóa, qua vết cắn, qua côn trùng đốt. - Virus xâm nhập vào hệ thần kinh trung ương theo những đường nào?→Qua đường máu, qua hạch bạch huyết, theo dẫn truyền dây thần kinh. - Những virus nào xâm nhập theo đường máu?→Arbovirus, virus EV71 và hầu hết các vi khuẩn. - Những tác nhân nào xâm nhập theo đường dây thần kinh?→Virus dại, HSV, amip ăn não người (Naegleria fowleri). - - 4. DỊCH TỄ - Các yếu tố dịch tễ của viêm não virus phụ thuộc vào những yếu tố nào?→Nguồn bệnh, vector truyền bệnh, địa dư, mùa, tuổi, giới, chu kỳ dịch tễ, tính chất dịch. - Viêm não Nhật Bản có đặc điểm dịch tễ như thế nào?→Lưu hành ở hầu hết các địa phương Việt Nam, gặp nhiều ở miền Bắc vào tháng 5-7, trẻ 2-8 tuổi, muỗi truyền bệnh. - Viêm não cấp do virus đường ruột có đặc điểm dịch tễ như thế nào?→Xảy ra quanh năm, nhiều hơn từ tháng 3-6, thường gặp ở trẻ nhỏ, lây qua đường tiêu hóa, căn nguyên thường gặp nhất là EV71. - Viêm não cấp do virus Herpes simplex có đặc điểm dịch tễ như thế nào?→Xảy ra quanh năm, thường gặp ở trẻ trên 2 tuổi với HSV typ 1, trẻ sơ sinh mắc HSV typ 2. - Các loại virus khác gây viêm não cấp có đặc điểm dịch tễ như thế nào?→Xảy ra rải rác quanh năm, với bệnh cảnh đặc thù theo từng loại virus như cúm, sởi, quai bị, Rubella, Adenovirus, EBV, HIV, CMV. - - 5. CÁC DẤU HIỆU LÂM SÀNG VÀ CẬN LÂM SÀNG - 5.1.1. Giai đoạn khởi phát - Triệu chứng phổ biến nhất trong giai đoạn khởi phát là gì?→Sốt đột ngột, thường liên tục 39-40°C, cũng có thể sốt không cao. - Các biểu hiện thần kinh nhẹ ở giai đoạn khởi phát gồm những gì?→Nhức đầu, quấy khóc, kích thích hoặc đờ đẫn. - Các triệu chứng tiêu hóa có thể gặp ở giai đoạn khởi phát là gì?→Buồn nôn, nôn. - Các triệu chứng khác tùy theo loại virus có thể gặp là gì?→Ho, chảy nước mũi. - Các triệu chứng tiêu hóa khác tùy loại virus có thể gặp là gì?→Tiêu chảy, phân không nhầy máu. - Dấu hiệu đặc trưng khi nhiễm Enterovirus 71 trong bệnh tay chân miệng là gì?→Phát ban đỏ, bọng nước hoặc ban ở lòng bàn tay, bàn chân kèm loét miệng. - - 5.1.2. Giai đoạn toàn phát - Biểu hiện rối loạn tri giác trong giai đoạn toàn phát gồm những mức độ nào?→Ngủ gà, li bì, lơ mơ đến hôn mê. - Biểu hiện thần kinh thường gặp trong giai đoạn toàn phát là gì?→Co giật. - Các dấu hiệu thần kinh khác có thể xuất hiện trong giai đoạn toàn phát là gì?→Dấu hiệu màng não, dấu hiệu thần kinh khu trú như liệt nửa người hoặc tứ chi, thay đổi trương lực cơ. - Các biến chứng nặng có thể gặp trong giai đoạn toàn phát là gì?→Suy hô hấp, phù phổi cấp, suy tim hoặc sốc. - - 5.1.3. Các thể lâm sàng - Đặc điểm của thể tối cấp trong viêm não là gì?→Sốt cao liên tục, co giật, hôn mê sâu, suy hô hấp, trụy mạch, tử vong nhanh. - Đặc điểm của thể cấp tính trong viêm não là gì?→Diễn biến cấp với biểu hiện lâm sàng nặng và điển hình. - Đặc điểm của thể nhẹ trong viêm não là gì?→Rối loạn tri giác mức độ nhẹ và phục hồi nhanh chóng. - - 5.2. Cận lâm sàng - 6.1. Chẩn đoán xác định - Chẩn đoán xác định viêm não dựa vào yếu tố nào?→Dựa vào bệnh cảnh lâm sàng (đau đầu, rối loạn tri giác, co giật, tình trạng viêm) và các yếu tố dịch tễ học, cận lâm sàng. - Tiêu chuẩn chính để chẩn đoán viêm não theo Hiệp hội Viêm não Quốc tế 2012 là gì?→Bệnh nhân có thay đổi ý thức kéo dài > 24 giờ mà không xác định được nguyên nhân khác. - 6 tiêu chuẩn phụ chẩn đoán viêm não theo Hiệp hội Viêm não Quốc tế 2012 gồm những gì?→(1) Sốt > 38°C trong vòng 72 giờ trước hoặc sau triệu chứng, (2) Co giật toàn thể hoặc cục bộ không do rối loạn thần kinh trước đó, (3) Dấu hiệu thần kinh khu trú mới xuất hiện, (4) Dịch não tủy có > 5 bạch cầu/mm³, (5) Bất thường nhu mô não trên phim chẩn đoán hình ảnh, (6) Bất thường điện não phù hợp viêm não không do nguyên nhân khác. - Tiêu chuẩn chẩn đoán “có thể viêm não” theo Hiệp hội Viêm não Quốc tế 2012 là gì?→1 tiêu chuẩn chính + 2 tiêu chuẩn phụ. - Tiêu chuẩn chẩn đoán “khả năng cao là viêm não hoặc chẩn đoán xác định viêm não” theo Hiệp hội Viêm não Quốc tế 2012 là gì?→1 tiêu chuẩn chính + trên 3 tiêu chuẩn phụ. - - 6.2. Chẩn đoán phân biệt - Viêm não cần chẩn đoán phân biệt với bệnh lý thần kinh nào?→- Co giật do sốt - viêm màng não nhiễm khuẩn - Viêm màng não do lao - Ngộ độc cấp - Chảy máu não - màng não - Động kinh. - - 7.2. Điều trị cụ thể - 7.2.1. Bảo đảm thông khí, chống suy hô hấp - Khi nào cần đặt nội khí quản và thở máy?→Khi có ngừng thở >15s, thất bại với thở oxy, hoặc SpO₂ dưới 85% kéo dài. - 7.2.2. Chống phù não - Chỉ định chống phù não khi nào?→Khi có dấu hiệu nhức đầu, kích thích, vật vã hoặc li bì, hôn mê, phù gai thị, đồng tử không đều, liệt khu trú, co cứng, nhịp thở không đều, mạch chậm kèm tăng huyết áp. - Các phương pháp chống phù não gồm những gì?→Nằm đầu cao 15-30°, thở oxy, truyền manitol 20%, dùng dexamethason. - Cách sử dụng dung dịch manitol trong chống phù não là gì?→Liều 0,5g/kg truyền TM trong 15-30 phút, nhắc lại sau 8 giờ, tối đa 3 lần/ngày trong 3 ngày. - Khi nào không dùng manitol?→Khi có sốc hoặc phù phổi. - Liều dexamethason sử dụng trong chống phù não là bao nhiêu?→0,15-0,20mg/kg tiêm TM chậm mỗi 6 giờ trong vài ngày đầu. - 7.2.3. Chống sốc - Cách điều trị chống sốc trong viêm màng não cấp là gì?→Truyền dịch theo phác đồ chống sốc, dùng dopamin (5-15mcg/kg/phút) hoặc dobutamin nếu có viêm cơ tim. - Khi nào cần tiêm propacetamol và liều bao nhiêu?→Khi sốt >40°C hoặc uống không hiệu quả, tiêm propacetamol 20-30mg/kg/lần TM. - 7.2.5. Chống co giật - Các cách sử dụng diazepam để chống co giật gồm những gì?→Tiêm TM 0,2-0,3mg/kg, tiêm bắp 0,2-0,3mg/kg, đặt trực tràng 0,5mg/kg. - Nếu vẫn còn co giật sau liều thứ hai diazepam thì xử trí như thế nào?→Cho liều diazepam thứ ba hoặc dùng phenobarbital 10-15mg/kg truyền TM trong 30 phút. - 7.3. Điều trị nguyên nhân viêm màng não cấp - Điều trị đặc hiệu viêm màng não cấp cần dựa trên căn nguyên được xác định như thế nào?→Phải dựa theo căn nguyên được xác định bằng xét nghiệm, nhưng cần chỉ định thuốc đặc hiệu sớm khi nghi ngờ. - Nguyên tắc điều trị sớm trong viêm màng não cấp bao gồm những gì?→Gồm: (1) chỉ định acyclovir sớm khi nghi ngờ viêm não do HSV, (2) điều trị theo yếu tố dịch tễ và lâm sàng, (3) dùng doxycycline hoặc chloramphenicol khi nghi ngờ Rickettsia hoặc nhiễm trùng do ve đốt. - Khi nào nên chỉ định acyclovir trong điều trị viêm màng não cấp?→Khi xác định hoặc nghi ngờ viêm não do HSV. - Liều acyclovir cho trẻ sơ sinh dưới 4 tháng tuổi trong viêm màng não cấp là bao nhiêu?→20mg/kg mỗi 8 giờ. - Liều acyclovir cho trẻ từ 4 tháng đến 12 tuổi trong viêm màng não cấp là bao nhiêu?→10–15mg/kg mỗi 8 giờ. - Liều acyclovir cho bệnh nhân trên 12 tuổi trong viêm màng não cấp là bao nhiêu?→10mg/kg mỗi 8 giờ. - Thời gian điều trị acyclovir tối thiểu trong viêm màng não cấp là bao lâu?→Ít nhất 14 ngày. - Khi nào nên bắt đầu điều trị đặc hiệu khác (kháng sinh) trong viêm màng não cấp?→Khi có yếu tố dịch tễ và lâm sàng đặc hiệu, trước khi có kết quả xét nghiệm. - Thuốc nào nên dùng sớm khi nghi ngờ viêm não do Rickettsia hoặc do ve đốt?→Doxycycline hoặc chloramphenicol. - - 8. PHÒNG BỆNH - 8.2. Tiêm chủng - 8.2.1. Tiêm phòng viêm não Nhật Bản - Hình thức tiêm phòng viêm não Nhật Bản là gì?→Tiêm dưới da. - Liều lượng tiêm phòng viêm não Nhật Bản cho trẻ dưới 5 tuổi là bao nhiêu?→0,5ml. - Liều lượng tiêm phòng viêm não Nhật Bản cho trẻ trên 5 tuổi là bao nhiêu?→1ml. - Lịch tiêm phòng viêm não Nhật Bản mũi 1 là khi nào?→Bắt đầu tiêm. - Lịch tiêm phòng viêm não Nhật Bản mũi 2 là khi nào?→7 ngày sau mũi 1. - Lịch tiêm phòng viêm não Nhật Bản mũi 3 là khi nào?→1 năm sau mũi 2. - Lịch tiêm nhắc lại sau tiêm phòng viêm não Nhật Bản là khi nào?→Sau 3–4 năm. - - 8.2.2. Tiêm chủng vaccin bại liệt, sởi, quai bị, thủy đậu - Việc tiêm chủng vaccin bại liệt, sởi, quai bị, thủy đậu được thực hiện như thế nào?→Theo lịch tiêm chủng quy định. -
70
x
Cơ chi trên
Cơ chi trên
An nguyen xuan · 28問 · 1年前Cơ chi trên
Cơ chi trên
28問 • 1年前1.1 NỘI ôn khó nhớ ** sách, chat gpt
1.1 NỘI ôn khó nhớ ** sách, chat gpt
An nguyen xuan · 103問 · 11ヶ月前1.1 NỘI ôn khó nhớ ** sách, chat gpt
1.1 NỘI ôn khó nhớ ** sách, chat gpt
103問 • 11ヶ月前Tiếng anh thân bài
Tiếng anh thân bài
An nguyen xuan · 27問 · 1年前Tiếng anh thân bài
Tiếng anh thân bài
27問 • 1年前từ mới
từ mới
An nguyen xuan · 100問 · 1年前từ mới
từ mới
100問 • 1年前tiếng anh tổng quát
tiếng anh tổng quát
An nguyen xuan · 53問 · 1年前tiếng anh tổng quát
tiếng anh tổng quát
53問 • 1年前2 đại cương về cơ thể sống và hằng tính nội môi
2 đại cương về cơ thể sống và hằng tính nội môi
An nguyen xuan · 9問 · 1年前2 đại cương về cơ thể sống và hằng tính nội môi
2 đại cương về cơ thể sống và hằng tính nội môi
9問 • 1年前3 sinh lý tế bào - trao đổi chất qua tế bào
3 sinh lý tế bào - trao đổi chất qua tế bào
An nguyen xuan · 30問 · 1年前3 sinh lý tế bào - trao đổi chất qua tế bào
3 sinh lý tế bào - trao đổi chất qua tế bào
30問 • 1年前4 sinh lý điện thế màng và điện thế hoạt động 🆗
4 sinh lý điện thế màng và điện thế hoạt động 🆗
An nguyen xuan · 15問 · 1年前4 sinh lý điện thế màng và điện thế hoạt động 🆗
4 sinh lý điện thế màng và điện thế hoạt động 🆗
15問 • 1年前🆗 5 sinh lý chuyển hoá chất và năng lượng
🆗 5 sinh lý chuyển hoá chất và năng lượng
An nguyen xuan · 26問 · 1年前🆗 5 sinh lý chuyển hoá chất và năng lượng
🆗 5 sinh lý chuyển hoá chất và năng lượng
26問 • 1年前6 sinh lý điều nhiệt 🆗
6 sinh lý điều nhiệt 🆗
An nguyen xuan · 11問 · 1年前6 sinh lý điều nhiệt 🆗
6 sinh lý điều nhiệt 🆗
11問 • 1年前phân loại- điều trị Và liều Thuốc
phân loại- điều trị Và liều Thuốc
An nguyen xuan · 31問 · 1年前phân loại- điều trị Và liều Thuốc
phân loại- điều trị Và liều Thuốc
31問 • 1年前số liệu chương 5
số liệu chương 5
An nguyen xuan · 6問 · 1年前số liệu chương 5
số liệu chương 5
6問 • 1年前số liệu tập 2
số liệu tập 2
An nguyen xuan · 20問 · 1年前số liệu tập 2
số liệu tập 2
20問 • 1年前7 Sinh lý máu 🆗
7 Sinh lý máu 🆗
An nguyen xuan · 31問 · 1年前7 Sinh lý máu 🆗
7 Sinh lý máu 🆗
31問 • 1年前8 Sinh lý các dịch cơ thể 🆗
8 Sinh lý các dịch cơ thể 🆗
An nguyen xuan · 23問 · 1年前8 Sinh lý các dịch cơ thể 🆗
8 Sinh lý các dịch cơ thể 🆗
23問 • 1年前thuốc
thuốc
An nguyen xuan · 15問 · 1年前thuốc
thuốc
15問 • 1年前chẩn đoán- phân loại và CLS
chẩn đoán- phân loại và CLS
An nguyen xuan · 63問 · 1年前chẩn đoán- phân loại và CLS
chẩn đoán- phân loại và CLS
63問 • 1年前9 sinh lý tuần hoàn
9 sinh lý tuần hoàn
An nguyen xuan · 67問 · 1年前9 sinh lý tuần hoàn
9 sinh lý tuần hoàn
67問 • 1年前nhóm thuốc chương 4-5-6
nhóm thuốc chương 4-5-6
An nguyen xuan · 34問 · 1年前nhóm thuốc chương 4-5-6
nhóm thuốc chương 4-5-6
34問 • 1年前10 sinh lý hô hấp - thành phần - ĐN 🆗
10 sinh lý hô hấp - thành phần - ĐN 🆗
An nguyen xuan · 29問 · 1年前10 sinh lý hô hấp - thành phần - ĐN 🆗
10 sinh lý hô hấp - thành phần - ĐN 🆗
29問 • 1年前nhom thuốc 7-8-9-10-11-12
nhom thuốc 7-8-9-10-11-12
An nguyen xuan · 37問 · 1年前nhom thuốc 7-8-9-10-11-12
nhom thuốc 7-8-9-10-11-12
37問 • 1年前nhi y6
nhi y6
An nguyen xuan · 42問 · 1年前nhi y6
nhi y6
42問 • 1年前công thức hoá học
công thức hoá học
An nguyen xuan · 63問 · 1年前công thức hoá học
công thức hoá học
63問 • 1年前câu hỏi về nguyên nhân - DỊCH TỄ
câu hỏi về nguyên nhân - DỊCH TỄ
An nguyen xuan · 6問 · 1年前câu hỏi về nguyên nhân - DỊCH TỄ
câu hỏi về nguyên nhân - DỊCH TỄ
6問 • 1年前phương trình hoá học- enzym
phương trình hoá học- enzym
An nguyen xuan · 22問 · 1年前phương trình hoá học- enzym
phương trình hoá học- enzym
22問 • 1年前câu hỏi về triệu chứng
câu hỏi về triệu chứng
An nguyen xuan · 5問 · 1年前câu hỏi về triệu chứng
câu hỏi về triệu chứng
5問 • 1年前số liệu (1) bth ở sản và phụ nữ
số liệu (1) bth ở sản và phụ nữ
An nguyen xuan · 45問 · 1年前số liệu (1) bth ở sản và phụ nữ
số liệu (1) bth ở sản và phụ nữ
45問 • 1年前tóm tắt bài
tóm tắt bài
An nguyen xuan · 57問 · 1年前tóm tắt bài
tóm tắt bài
57問 • 1年前CLS-sính lý giải phẫu
CLS-sính lý giải phẫu
An nguyen xuan · 10問 · 1年前CLS-sính lý giải phẫu
CLS-sính lý giải phẫu
10問 • 1年前cơ chi dưới
cơ chi dưới
An nguyen xuan · 5問 · 1年前cơ chi dưới
cơ chi dưới
5問 • 1年前cấu trúc vùng cánh tay
cấu trúc vùng cánh tay
An nguyen xuan · 8問 · 1年前cấu trúc vùng cánh tay
cấu trúc vùng cánh tay
8問 • 1年前thần kinh
thần kinh
An nguyen xuan · 6問 · 1年前thần kinh
thần kinh
6問 • 1年前0 Nhi : tên bài chương 1
0 Nhi : tên bài chương 1
An nguyen xuan · 33問 · 1年前0 Nhi : tên bài chương 1
0 Nhi : tên bài chương 1
33問 • 1年前0 Nhi tên bài tập 2
0 Nhi tên bài tập 2
An nguyen xuan · 36問 · 1年前0 Nhi tên bài tập 2
0 Nhi tên bài tập 2
36問 • 1年前Xương
Xương
An nguyen xuan · 6問 · 1年前Xương
Xương
6問 • 1年前mạch chi trên
mạch chi trên
An nguyen xuan · 6問 · 1年前mạch chi trên
mạch chi trên
6問 • 1年前test ytb
test ytb
An nguyen xuan · 36問 · 1年前test ytb
test ytb
36問 • 1年前Chất xám
Chất xám
An nguyen xuan · 20問 · 1年前Chất xám
Chất xám
20問 • 1年前11 sinh lý bộ máy tiêu hoá 🆗
11 sinh lý bộ máy tiêu hoá 🆗
An nguyen xuan · 29問 · 1年前11 sinh lý bộ máy tiêu hoá 🆗
11 sinh lý bộ máy tiêu hoá 🆗
29問 • 1年前12 Sinh lý nước tiểu 🆗
12 Sinh lý nước tiểu 🆗
An nguyen xuan · 22問 · 1年前12 Sinh lý nước tiểu 🆗
12 Sinh lý nước tiểu 🆗
22問 • 1年前13 Sinh lý nội tiết
13 Sinh lý nội tiết
An nguyen xuan · 39問 · 1年前13 Sinh lý nội tiết
13 Sinh lý nội tiết
39問 • 1年前14 Sinh lý sinh dục và sinh sản
14 Sinh lý sinh dục và sinh sản
An nguyen xuan · 17問 · 1年前14 Sinh lý sinh dục và sinh sản
14 Sinh lý sinh dục và sinh sản
17問 • 1年前15 Sinh lý norổn 🆗
15 Sinh lý norổn 🆗
An nguyen xuan · 22問 · 1年前15 Sinh lý norổn 🆗
15 Sinh lý norổn 🆗
22問 • 1年前16 Sinh lý hệ thần kinh cảm giác 🆗
16 Sinh lý hệ thần kinh cảm giác 🆗
An nguyen xuan · 42問 · 1年前16 Sinh lý hệ thần kinh cảm giác 🆗
16 Sinh lý hệ thần kinh cảm giác 🆗
42問 • 1年前17 Sinh lý hệ thần kinh vận động 🆗
17 Sinh lý hệ thần kinh vận động 🆗
An nguyen xuan · 21問 · 1年前17 Sinh lý hệ thần kinh vận động 🆗
17 Sinh lý hệ thần kinh vận động 🆗
21問 • 1年前18 Sinh lý hệ thần kinh tự chủ 🆗
18 Sinh lý hệ thần kinh tự chủ 🆗
An nguyen xuan · 10問 · 1年前18 Sinh lý hệ thần kinh tự chủ 🆗
18 Sinh lý hệ thần kinh tự chủ 🆗
10問 • 1年前19 một số chức năng cấp cao của hệ thần kinh
19 một số chức năng cấp cao của hệ thần kinh
An nguyen xuan · 12問 · 1年前19 một số chức năng cấp cao của hệ thần kinh
19 một số chức năng cấp cao của hệ thần kinh
12問 • 1年前20 sinh lý cơ 🆗 👌
20 sinh lý cơ 🆗 👌
An nguyen xuan · 25問 · 1年前20 sinh lý cơ 🆗 👌
20 sinh lý cơ 🆗 👌
25問 • 1年前chẩn đoán - ploai - CLS
chẩn đoán - ploai - CLS
An nguyen xuan · 93問 · 1年前chẩn đoán - ploai - CLS
chẩn đoán - ploai - CLS
93問 • 1年前tác dụng-nhóm thuốc cho các bệnh
tác dụng-nhóm thuốc cho các bệnh
An nguyen xuan · 88問 · 1年前tác dụng-nhóm thuốc cho các bệnh
tác dụng-nhóm thuốc cho các bệnh
88問 • 1年前* Bài chương 1
* Bài chương 1
An nguyen xuan · 51問 · 1年前* Bài chương 1
* Bài chương 1
51問 • 1年前* Bài chương 2
* Bài chương 2
An nguyen xuan · 71問 · 1年前* Bài chương 2
* Bài chương 2
71問 • 1年前4.1 VRT
4.1 VRT
An nguyen xuan · 14問 · 1年前4.1 VRT
4.1 VRT
14問 • 1年前4.2 Loét dạ dày tá tràng
4.2 Loét dạ dày tá tràng
An nguyen xuan · 6問 · 1年前4.2 Loét dạ dày tá tràng
4.2 Loét dạ dày tá tràng
6問 • 1年前4.3 chấn thương bụng
4.3 chấn thương bụng
An nguyen xuan · 6問 · 1年前4.3 chấn thương bụng
4.3 chấn thương bụng
6問 • 1年前4.4 Vết thương bụng
4.4 Vết thương bụng
An nguyen xuan · 5問 · 1年前4.4 Vết thương bụng
4.4 Vết thương bụng
5問 • 1年前4.5 Viêm tuỵ cấp
4.5 Viêm tuỵ cấp
An nguyen xuan · 7問 · 1年前4.5 Viêm tuỵ cấp
4.5 Viêm tuỵ cấp
7問 • 1年前4.6 Hội chứng tắc ruột
4.6 Hội chứng tắc ruột
An nguyen xuan · 10問 · 1年前4.6 Hội chứng tắc ruột
4.6 Hội chứng tắc ruột
10問 • 1年前4.7 Viêm phúc mạc và ổ áp xe
4.7 Viêm phúc mạc và ổ áp xe
An nguyen xuan · 11問 · 1年前4.7 Viêm phúc mạc và ổ áp xe
4.7 Viêm phúc mạc và ổ áp xe
11問 • 1年前4.10 Hẹp môn vị
4.10 Hẹp môn vị
An nguyen xuan · 5問 · 1年前4.10 Hẹp môn vị
4.10 Hẹp môn vị
5問 • 1年前4.12 Gãy pouteau- colles
4.12 Gãy pouteau- colles
An nguyen xuan · 5問 · 1年前4.12 Gãy pouteau- colles
4.12 Gãy pouteau- colles
5問 • 1年前4.13 gãy thân xương cánh tay
4.13 gãy thân xương cánh tay
An nguyen xuan · 5問 · 1年前4.13 gãy thân xương cánh tay
4.13 gãy thân xương cánh tay
5問 • 1年前4.14 Gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em
4.14 Gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em
An nguyen xuan · 9問 · 1年前4.14 Gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em
4.14 Gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em
9問 • 1年前4.15 Gãy 2 xương cẳng tay
4.15 Gãy 2 xương cẳng tay
An nguyen xuan · 9問 · 1年前4.15 Gãy 2 xương cẳng tay
4.15 Gãy 2 xương cẳng tay
9問 • 1年前4.16 Gãy cổ xương đùi
4.16 Gãy cổ xương đùi
An nguyen xuan · 6問 · 1年前4.16 Gãy cổ xương đùi
4.16 Gãy cổ xương đùi
6問 • 1年前4.17 Gãy thân xương đùi
4.17 Gãy thân xương đùi
An nguyen xuan · 7問 · 1年前4.17 Gãy thân xương đùi
4.17 Gãy thân xương đùi
7問 • 1年前4.18 Gãy 2 xương cẳng chân
4.18 Gãy 2 xương cẳng chân
An nguyen xuan · 5問 · 1年前4.18 Gãy 2 xương cẳng chân
4.18 Gãy 2 xương cẳng chân
5問 • 1年前4.19 Trật khớp khuỷu
4.19 Trật khớp khuỷu
An nguyen xuan · 5問 · 1年前4.19 Trật khớp khuỷu
4.19 Trật khớp khuỷu
5問 • 1年前4.20 Trật khớp vai
4.20 Trật khớp vai
An nguyen xuan · 7問 · 1年前4.20 Trật khớp vai
4.20 Trật khớp vai
7問 • 1年前4.21 Trật khớp háng
4.21 Trật khớp háng
An nguyen xuan · 7問 · 1年前4.21 Trật khớp háng
4.21 Trật khớp háng
7問 • 1年前4.22 Trật khớp gối
4.22 Trật khớp gối
An nguyen xuan · 5問 · 1年前4.22 Trật khớp gối
4.22 Trật khớp gối
5問 • 1年前4.23 Sỏi tiết niệu
4.23 Sỏi tiết niệu
An nguyen xuan · 7問 · 1年前4.23 Sỏi tiết niệu
4.23 Sỏi tiết niệu
7問 • 1年前4.24 Chấn thương thận ( CTT)
4.24 Chấn thương thận ( CTT)
An nguyen xuan · 10問 · 1年前4.24 Chấn thương thận ( CTT)
4.24 Chấn thương thận ( CTT)
10問 • 1年前4.25 Chấn thương niệu đạo
4.25 Chấn thương niệu đạo
An nguyen xuan · 15問 · 1年前4.25 Chấn thương niệu đạo
4.25 Chấn thương niệu đạo
15問 • 1年前問題一覧
1
🆗
2
x
3
x
4
x
5
x
6
x
7
x
8
x
9
x
10
x
11
x
12
x
13
x
14
x
15
x
16
x
17
x
18
x
19
x
20
x
21
x
22
x
23
x
24
x
25
x
26
x
27
x
28
x
29
x
30
x
31
x
32
x
33
x
34
x
35
x
36
x
37
x
38
x
39
x
40
x
41
x
42
🆗 phân loại nguyên nhân cấp cứu ngoại : xoắn lồng nghẹt ngoại trì hoãn : phình hẹp cấp cứu nội : bệnh nhiễm khuẩn trì hoãn nội : dị ứng, viêm viríu ( hết , còn lại là cấp cứu ) 🆗 phân loại theo lứa tuổi 0-6 : ( sáu là sữa : dị ứng sữa) 6-5 tuổi ( thầy năm đường- dị ứng đường lac , tiểu đường ) 5-18 tuổi ( tám - tinh hoàn - trứng- tuỵ )
43
x
44
x
45
x
46
x
47
x
48
x
49
x
50
x
51
x
52
- Sữa non có những tác dụng sinh lý nào đối với trẻ sơ sinh?→Tăng miễn dịch, xổ nhẹ giúp tống phân su nhanh và ngăn vàng da. - 1.1. Sữa mẹ là chất dinh dưỡng hoàn hảo dễ tiêu hóa và hấp thụ - 1.1.1. Protein - Đặc điểm protein trong sữa mẹ so với sữa bò là gì?→Ít hơn về lượng nhưng đầy đủ acid amin cần thiết và tỷ lệ cân đối. - Loại protein chủ yếu trong sữa mẹ và tác dụng tiêu hóa là gì?→Lactalbumin chiếm 80%, dễ tiêu hóa nhờ tủa thành phân tử nhỏ trong dạ dày. - Loại protein chủ yếu trong sữa bò và tác dụng tiêu hóa là gì?→Casein, tạo kết tủa lớn khó tiêu hóa. - - 1.1.2. Lipid - Vai trò của lipid trong sữa mẹ là gì?→Cung cấp acid béo thiết yếu cho phát triển não, mắt, mạch máu của trẻ. - Khả năng tiêu hóa lipid trong sữa mẹ so với sữa bò như thế nào?→Dễ tiêu hóa hơn nhờ có men lipase. - - 1.1.3. Lactose - Vai trò của lactose trong sữa mẹ là gì?→Cung cấp thêm năng lượng, tạo acid lactic hỗ trợ hấp thu calci và muối khoáng. - - 1.1.4. Vitamin - Sữa mẹ so với sữa bò về lượng vitamin A như thế nào?→Sữa mẹ nhiều vitamin A hơn, giúp phòng khô mắt ở trẻ. - - 1.1.5. Muối khoáng - Đặc điểm hấp thu calci từ sữa mẹ so với sữa bò là gì?→Calci trong sữa mẹ ít hơn nhưng dễ hấp thu và đủ nhu cầu cho trẻ. - Khả năng hấp thu sắt từ sữa mẹ so với sữa bò như thế nào?→Sắt trong sữa mẹ hấp thu tốt hơn, giúp trẻ bú mẹ ít bị còi xương và thiếu máu. - - 1.2. Các chất kháng khuẩn trong sữa mẹ - Vai trò của các kháng thể mẹ truyền qua rau thai là gì?→Tạo miễn dịch cho trẻ 4-6 tháng đầu, giúp trẻ không mắc sởi, cúm, ho gà. - Đặc tính vô khuẩn của sữa mẹ mang lại lợi ích gì?→Giảm nguy cơ nhiễm khuẩn và ỉa chảy ở trẻ. - Vai trò của globulin miễn dịch IgA trong sữa mẹ là gì?→Bảo vệ chống vi khuẩn tại chỗ, đặc biệt chống E. coli và virus. - Vai trò của lactoferrin trong sữa mẹ là gì?→Gắn sắt, kìm khuẩn, không cho vi khuẩn dùng sắt để phát triển. - Tác dụng của lysozym trong sữa mẹ là gì?→Diệt khuẩn. - Vai trò của tế bào lympho và đại thực bào trong sữa mẹ là gì?→Sản xuất IgA tiết, Interferon, thực bào vi khuẩn và Candida. - Vai trò của yếu tố kích thích vi khuẩn Lactobacillus bifidus trong sữa mẹ là gì?→Tạo môi trường acid lactic, ức chế vi khuẩn gây bệnh như E. coli. - Tác dụng của yếu tố Bifidus trong sữa mẹ là gì?→Hỗ trợ phát triển vi khuẩn Bifidus có lợi, ngăn chặn vi khuẩn gây bệnh. - Sữa mẹ ảnh hưởng thế nào đến tỷ lệ bệnh tật và tử vong của trẻ so với nuôi nhân tạo?→Tỷ lệ mắc bệnh và tử vong thấp hơn. - - 1.3. Sữa mẹ có tác dụng chống dị ứng - Trẻ bú mẹ có nguy cơ dị ứng như thế nào so với trẻ ăn sữa bò?→Ít bị dị ứng và eczema hơn nhờ IgA tiết và đại thực bào chống dị ứng. - - 1.4. Gắn bó tình cảm mẹ con - Nuôi con bằng sữa mẹ ảnh hưởng thế nào đến mối quan hệ mẹ con?→Gắn bó, yêu thương, trẻ ít quấy khóc và phát triển trí tuệ tốt hơn. - - 1.5. Bảo vệ sức khỏe cho bà mẹ - Nuôi con bằng sữa mẹ ảnh hưởng thế nào đến khả năng thụ thai của mẹ?→Giúp chậm có thai. - Tác dụng của trẻ bú mẹ ngay sau sinh đối với tử cung là gì?→Co hồi tử cung và cầm máu, phòng chống thiếu máu cho mẹ. - Nuôi con bằng sữa mẹ ảnh hưởng thế nào đến nguy cơ ung thư ở mẹ?→Giảm nguy cơ ung thư tử cung và ung thư vú. - - 1.6. Chi phí ít hơn trẻ nuôi nhân tạo - Nuôi con bằng sữa mẹ có lợi ích kinh tế như thế nào?→Tiết kiệm chi phí, không cần đun nấu hay pha chế, tiết kiệm thời gian và công sức. - - 2. SỰ BÀI TIẾT SỮA - Sữa mẹ được bài tiết theo cơ chế nào?→Theo cơ chế phản xạ. - Khi trẻ bú, xung động cảm giác đi từ đâu tới đâu để kích thích sản xuất prolactin và oxytocin?→Từ núm vú lên não, tác động lên tuyến yên. - Vai trò của prolactin trong bài tiết sữa là gì?→Kích thích tế bào tiết sữa, phản xạ này gọi là phản xạ tạo sữa. - Thời điểm prolactin được sản xuất nhiều nhất là khi nào?→Vào ban đêm. - Tác dụng của prolactin đối với tâm lý và sinh lý bà mẹ là gì?→Làm bà mẹ thư giãn, buồn ngủ và ngăn cản sự rụng trứng. - Ý nghĩa của prolactin đối với kế hoạch hóa gia đình tự nhiên là gì?→Giúp bà mẹ chậm có thai sau sinh. - Vai trò của oxytocin trong bài tiết sữa là gì?→Làm co các cơ quanh tế bào tiết sữa, đẩy sữa từ nang sữa ra ống dẫn sữa (phản xạ phun sữa). - Tác dụng phụ sản của oxytocin sau đẻ là gì?→Co hồi tử cung và cầm máu sau đẻ. - Những yếu tố tâm lý ảnh hưởng đến phản xạ oxytocin như thế nào?→Tâm trạng hài lòng, yêu thương trẻ và tin tưởng giúp phản xạ oxytocin hoạt động tốt; lo lắng, nghi ngờ làm hạn chế phản xạ này. - - 3. CHẤT ỨC CHẾ TRONG SỮA MẸ - Cơ chế tự điều chỉnh sản xuất sữa trong vú diễn ra như thế nào?→Nếu vú bài tiết nhiều sữa mà trẻ không bú, chất ức chế sẽ ứ đọng, làm giảm sản xuất sữa; nếu sữa được bú ra thì sản xuất tiếp tục. - Tại sao cần vắt sữa nếu trẻ không bú được?→Để tránh tích tụ chất ức chế và duy trì sự sản xuất sữa. - Yếu tố quan trọng nhất quyết định lượng sữa mẹ là gì?→Động tác bú thường xuyên và đúng cách của trẻ. - Mối liên hệ giữa tần suất bú và lượng sữa tiết ra là gì?→Trẻ bú càng nhiều thì mẹ càng tiết nhiều sữa. - - 4. MỘT SỐ YẾU TỐ HỖ TRỢ CHO SỰ TIẾT SỮA - Tăng cân trung bình của người mẹ từ khi mang thai đến khi sinh là bao nhiêu?→Trung bình tăng khoảng 12 kg (3 tháng đầu tăng 1 kg, 3 tháng giữa tăng 5 kg, 3 tháng cuối tăng 6 kg). - Vai trò của ăn uống bổ sung trong thời kỳ mang thai và cho con bú là gì?→Đảm bảo sự phát triển bình thường của thai nhi và khả năng tiết nhiều sữa của mẹ. - Khẩu phần bổ sung chủ yếu trong chế độ ăn ở nước ta là gì?→Chủ yếu là gạo, nếu thiếu protein động vật thì thay bằng đậu đỗ, ăn thêm rau xanh và hoa quả chín để cung cấp vitamin A và chất sắt. - Một số món ăn cổ truyền có tác dụng hỗ trợ tiết sữa là gì?→Cháo chân giò, gạo nếp. - Những thực phẩm cần hạn chế khi cho con bú là gì?→Các loại gia vị vì gây mùi vị khó chịu khiến trẻ bú kém. - Khuyến nghị về uống nước và ăn hoa quả cho mẹ đang cho con bú là gì?→Nên uống thêm nước và ăn thêm hoa quả, nhất là vào mùa hè. - - 5. CÁCH CHO CON BÚ - Khi nào nên cho con bú lần đầu sau sinh?→Trong vòng nửa giờ sau đẻ, càng sớm càng tốt. - Lợi ích của việc cho con bú sớm sau sinh là gì?→Kích thích bài tiết sữa sớm và giúp trẻ bú được sữa non. - Số lần cho trẻ bú trong ngày nên là bao nhiêu?→Từ 8–10 lần/ngày, kể cả ban đêm. - Tư thế cho trẻ bú đúng là như thế nào?→Mẹ có thể ngồi hoặc nằm, bế trẻ áp sát lòng, đầu và thân trẻ thẳng, mẹ đỡ toàn bộ thân trẻ. - Cách ngậm vú đúng của trẻ khi bú là như thế nào?→Miệng trẻ mở rộng, ngậm sâu hết quầng đen vú mẹ, môi dưới hướng ra ngoài, cằm trẻ tì vào vú mẹ. - Thời gian cho mỗi bữa bú cần lưu ý điều gì?→Cho trẻ bú kiệt một bên vú rồi mới chuyển sang bên kia để trẻ nhận đủ sữa cuối giàu chất béo. - Thời gian cho trẻ bú hoàn toàn bằng sữa mẹ nên kéo dài bao lâu?→6 tháng đầu sau sinh. - Thời gian trung bình cho con bú kéo dài bao lâu?→Trung bình từ 18–24 tháng. - Có nên cai sữa khi trẻ đang bị bệnh không?→Không nên cai sữa khi trẻ bị bệnh, nhất là khi trẻ bị ỉa chảy. - Cách cai sữa hợp lý cho trẻ là gì?→Cai sữa từ từ để trẻ thích nghi với chế độ ăn mới. - Nếu mẹ bệnh hoặc trẻ ốm, trẻ đẻ thấp cân thì cho trẻ ăn sữa bằng cách nào?→Vắt sữa ra và cho trẻ ăn bằng thìa. - - 6. MỘT SỐ VẤN ĐỀ VỀ VÚ CÓ THỂ GẶP KHI NUÔI CON BẰNG SỮA MẸ - Tụt núm vú là gì?→Là tình trạng núm vú bị tụt sâu vào trong làm trẻ khó bú, không mút được sữa. - Xử trí tụt núm vú khi nuôi con bằng sữa mẹ như thế nào?→Khuyên mẹ tiếp tục cho con bú, kéo núm vú ra trước khi bú, sức mút của trẻ sẽ dần kéo núm vú ra ngoài. - Đau rát ở núm vú là gì?→Là tình trạng đau do núm vú rất nhạy cảm, khi trẻ ngậm bắt vú sai cách sẽ làm đau rát tăng lên, có thể gây cương tức vú và tiết sữa kém. - Cách xử trí đau rát núm vú khi nuôi con bằng sữa mẹ là gì?→Hướng dẫn trẻ ngậm đúng cách, ngậm hết quầng đen của vú mẹ. - Vú cương tức là gì?→Là tình trạng vú căng tức, có thể xảy ra bất kỳ lúc nào trong quá trình cho bú, thường gặp nhất trong tuần đầu sau sinh hoặc khi cai sữa. - Cách xử trí vú cương tức khi nuôi con bằng sữa mẹ là gì?→Cho trẻ bú đúng cách, trước bú đắp gạc ấm và xoa bóp nhẹ nhàng, sau bú đắp gạc lạnh để giảm phù nề, nếu trẻ không bú được thì vắt sữa bằng tay hoặc dùng bơm hút sữa. - Nứt đầu vú là gì?→Là hiện tượng nứt nẻ núm vú thường do ngậm bắt vú sai. - Cách xử trí nứt đầu vú khi nuôi con bằng sữa mẹ là gì?→Khuyến khích tiếp tục cho con bú, xoa một chút sữa mẹ lên núm vú sau mỗi lần bú, để hở đầu vú tiếp xúc với không khí vì sữa mẹ có đặc tính chống viêm và kháng khuẩn. - Tắc ống dẫn sữa và viêm vú là gì?→Là hậu quả của việc ngậm bắt vú sai gây tắc sữa hoặc viêm tại vú. - Cách xử trí tắc ống dẫn sữa và viêm vú khi nuôi con bằng sữa mẹ là gì?→Khuyến khích cho trẻ bú thường xuyên, tiếp tục cho bú vì sữa mẹ có tính kháng khuẩn, xoa bóp vú nhẹ trong khi bú, đắp gạc ấm giữa các bữa bú, nếu trẻ bú khó thì vắt sữa đổ thìa. -
53
- 2. KHÁI NIỆM VỀ TÌNH TRẠNG DINH DƯỠNG - Suy dinh dưỡng được định nghĩa như thế nào?→Là tình trạng thiếu protein, năng lượng và vi chất dinh dưỡng, thường gặp ở trẻ dưới 5 tuổi, ảnh hưởng đến phát triển thể chất, tinh thần và vận động. - Suy dinh dưỡng thể nhẹ cân là gì?→Là tình trạng cân nặng của trẻ không đạt chuẩn theo tuổi, không phân biệt được thiếu dinh dưỡng hiện tại hay trong quá khứ. - Suy dinh dưỡng thể thấp còi là gì?→Là tình trạng thiếu dinh dưỡng kéo dài trong quá khứ làm trẻ có chiều cao thấp hơn chuẩn theo tuổi. - Suy dinh dưỡng thể gầy còm là gì?→Là tình trạng thiếu dinh dưỡng cấp tính khiến trẻ ngừng tăng cân hoặc tụt cân, chiều cao không đổi, thường gặp khi trẻ mắc nhiễm trùng cấp tính như tiêu chảy, nhiễm trùng hô hấp. - - 3.1.1. Nguyên nhân - Những sai lầm về phương pháp nuôi dưỡng dẫn đến suy dinh dưỡng là gì?→Nuôi nhân tạo bằng nước cháo, nước đường, bột loãng; cai sữa quá sớm; ăn bổ sung quá sớm hoặc quá muộn; bữa ăn bổ sung thiếu số lượng và chất lượng; kiêng khem không hợp lý khi trẻ bệnh. - Vai trò của bệnh lý nhiễm trùng trong gây suy dinh dưỡng là gì?→SDD và nhiễm trùng liên quan cộng hưởng: SDD làm trẻ dễ mắc bệnh nhiễm trùng, nhiễm trùng làm SDD nặng thêm, thường gặp trong nhiễm khuẩn hô hấp, tiêu chảy kéo dài, sởi. - Các bệnh không nhiễm trùng gây suy dinh dưỡng là gì?→Bệnh làm tăng chuyển hóa (cường giáp, sau phẫu thuật, chấn thương, bỏng), bệnh làm mất chất dinh dưỡng (hội chứng ruột ngắn, mất protein qua ruột, rò tiêu hóa, hội chứng thận hư, thẩm phân phúc mạc), bệnh mạn tính (suy thận mạn, bệnh gan mạn, suy tim nặng). - - 3.2. Các yếu tố thuận lợi - Các yếu tố thuận lợi làm tăng nguy cơ suy dinh dưỡng ở trẻ là gì?→Trẻ đẻ non, đẻ yếu, suy dinh dưỡng bào thai; dị tật bẩm sinh (sứt môi, hở hàm ếch, tim bẩm sinh); điều kiện kinh tế khó khăn; gia đình đông con; tập quán nuôi dưỡng lạc hậu; dịch vụ chăm sóc y tế kém. - - 3.3. Hậu quả của suy dinh dưỡng - Hậu quả lâu dài của suy dinh dưỡng đối với trẻ em là gì?→Ảnh hưởng đến phát triển trí tuệ, hành vi, khả năng học tập, vóc dáng, chiều cao, khả năng lao động và thu nhập ở tuổi trưởng thành, liên hệ lâu dài qua nhiều thế hệ. - - 4. CÁC CÁCH PHÂN LOẠI SUY DINH DƯỠNG - 4.1. Phân loại theo Gomez (1956) - Phân loại suy dinh dưỡng theo Gomez dựa trên tiêu chí nào?→Dựa trên cân nặng theo tuổi quy ra % so với cân nặng chuẩn. - Các mức phân loại suy dinh dưỡng theo Gomez là gì?→70–80% chuẩn: SDD độ 1; 60–70% chuẩn: SDD độ 2; dưới 60% chuẩn: SDD độ 3. - Ưu nhược điểm của phân loại theo Gomez là gì?→Ưu điểm: đơn giản; Nhược điểm: không phân biệt được suy dinh dưỡng cấp hay mạn tính. - - 4.2. Phân loại theo Welcome (1970) - Phân loại suy dinh dưỡng theo Welcome dựa trên tiêu chí nào?→Dựa vào cân nặng theo tuổi và triệu chứng phù. - Các mức phân loại suy dinh dưỡng theo Welcome là gì?→Cân nặng 60–80% và có phù: Kwashiorkor; 60–80% và không phù: SDD vừa và nặng; dưới 60% và có phù: Marasmus-Kwashiorkor; dưới 60% và không phù: Marasmus. - Ưu nhược điểm của phân loại theo Welcome là gì?→Ưu điểm: phân loại được các thể suy dinh dưỡng nặng; Nhược điểm: không phân biệt được suy dinh dưỡng cấp hay mạn tính. - - 4.3. Phân loại theo Waterlow (1972) - Phân loại suy dinh dưỡng theo Waterlow dựa trên tiêu chí nào?→Dựa vào cân nặng theo chiều cao và chiều cao theo tuổi. - Các mức phân loại suy dinh dưỡng theo Waterlow là gì?→Cân nặng theo chiều cao bình thường, chiều cao theo tuổi bình thường: Bình thường; cân nặng theo chiều cao thấp, chiều cao theo tuổi bình thường: SDD gầy còm; cân nặng theo chiều cao bình thường, chiều cao theo tuổi thấp: SDD còi cọc; cân nặng và chiều cao đều thấp: Gầy còm + còi cọc. - Ý nghĩa của các thể suy dinh dưỡng theo Waterlow là gì?→SDD gầy còm: biểu hiện cấp tính; SDD còi cọc: biểu hiện trong quá khứ; gầy còm + còi cọc: biểu hiện mạn tính. - Ưu điểm của phân loại theo Waterlow là gì?→Cho biết được suy dinh dưỡng cấp hay mạn tính. - - 4.4. Phân loại theo WHO (2006) - Phân loại suy dinh dưỡng theo WHO (2006) dựa trên những chỉ số nào?→Dựa vào cân nặng, chiều cao và tuổi của trẻ. - Các mức phân loại suy dinh dưỡng theo WHO là gì?→Cân nặng/tuổi Z-score < -2: SDD thể nhẹ cân; chiều cao/tuổi Z-score < -2: SDD thể thấp còi; cân nặng/chiều cao Z-score < -2: SDD thể gầy còm. - - 5. TRÍỆU CHỨNG CỦA CÁC THẺ SUY DINH DƯỠNG - 5.1. Triệu chứng lâm sàng - 5.1.1. Suy dinh dưỡng vừa - Biểu hiện mất lớp mỡ dưới da ở trẻ suy dinh dưỡng vừa là gì?→Mất lớp mỡ dưới da ở bụng, mông, chi. - Triệu chứng tiêu hóa ở trẻ suy dinh dưỡng vừa là gì?→Trẻ biếng ăn, rối loạn tiêu hóa từng đợt. - - 5.1.2. Suy dinh dưỡng nặng - a. SDD thể phù (Kwashiorkor) - Nguyên nhân chính gây suy dinh dưỡng thể phù (Kwashiorkor) là gì?→Do ăn quá nhiều bột (thừa glucid, thiếu lipid và đặc biệt thiếu protid trầm trọng). - Triệu chứng phù trong suy dinh dưỡng thể phù xuất hiện như thế nào?→Phù bắt đầu từ mặt và hai chi dưới, sau đó lan toàn thân, có thể có phù màng bụng, phù trắng, mềm, ấn lõm. - Nguyên nhân khiến mẹ dễ nhầm lẫn trẻ bị phù là trẻ béo tốt là gì?→Cân nặng chưa giảm, vòng cánh tay bình thường, nhưng trẻ kém chơi và có rối loạn tiêu hóa hoặc viêm phổi. - Biểu hiện rối loạn sắc tố da ở trẻ suy dinh dưỡng thể phù là gì?→Xuất hiện nốt đỏ ở bẹn, mông, chi, hậu môn, thâm đen, bong da để lại lớp da non, dễ nhiễm trùng, da loang lổ như da rắn. - Tình trạng lớp mỡ dưới da trong suy dinh dưỡng thể phù như thế nào?→Lớp mỡ dưới da còn nhưng không chắc. - Thay đổi ở gan trong suy dinh dưỡng thể phù là gì?→Gan thường to, chắc do thoái hóa mỡ và có thể dẫn đến suy gan. - Tình trạng bụng và tiêu hóa ở trẻ suy dinh dưỡng thể phù ra sao?→Chướng bụng, rối loạn tiêu hóa thường xuyên với phân nhầy mỡ. - Nguyên nhân gây rối loạn tiêu hóa trong suy dinh dưỡng thể phù là gì?→Teo niêm mạc ruột, giảm nếp nhăn ruột, giảm chức năng hấp thu và giảm men tiêu hóa do tụy teo. - Các dấu hiệu thiếu vitamin và vi chất dinh dưỡng trong suy dinh dưỡng thể phù là gì?→Thiếu vitamin nhóm A, B, D và vi chất như sắt, kẽm,… - - b. SDD thể teo đét (Marasmus) - Nguyên nhân gây suy dinh dưỡng thể teo đét (Marasmus) là gì?→Do đói thực sự, thiếu tất cả các chất dinh dưỡng. - Đặc điểm mất mỡ dưới da ở trẻ suy dinh dưỡng thể Marasmus là gì?→Mất hết mỡ dưới da ở mặt, mông, chi, mặt hốc hác, mắt trũng, da khô nhăn nheo như cụ già. - Hình ảnh lâm sàng của trẻ suy dinh dưỡng thể Marasmus là gì?→Gầy đét, da bọc xương, teo cơ mông, vai, má, cơ nhẽo ảnh hưởng vận động. - Biểu hiện thiếu vitamin và vi chất ở trẻ suy dinh dưỡng thể Marasmus là gì?→Có dấu hiệu thiếu vitamin nhóm A, B, D và vi chất dinh dưỡng, nhưng nhẹ hơn thể phù. - Tình trạng gan ở trẻ suy dinh dưỡng thể Marasmus như thế nào?→Gan không to. - Mức độ thiếu đạm, thiếu máu và thiếu vitamin K ở trẻ thể Marasmus như thế nào so với thể phù?→Thiếu nhẹ hơn thể phù. - Đặc điểm tiêu hóa ở trẻ suy dinh dưỡng thể Marasmus là gì?→Ít bị tiêu chảy hay rối loạn tiêu hóa, nên nếu được ăn uống đầy đủ sớm, trẻ hồi phục nhanh. - Tiên lượng của trẻ suy dinh dưỡng thể Marasmus như thế nào?→Tiên lượng tốt hơn thể phù. - - c. SDD thể phối hợp - Đặc điểm lâm sàng của suy dinh dưỡng thể phối hợp là gì?→Trẻ có phù nhưng cơ thể teo đét. - Triệu chứng tiêu hóa trong suy dinh dưỡng thể phối hợp là gì?→Rối loạn tiêu hóa thường xuyên. - Tình trạng bệnh của trẻ suy dinh dưỡng thể phối hợp như thế nào?→Trẻ có triệu chứng kết hợp của cả hai thể phù và teo đét. - - 5.2. Cận lâm sàng - 5.2.1. Xét nghiệm máu - Triệu chứng của thiếu máu nhược sắc, hồng cầu nhỏ là gì?→Hồng cầu, hemoglobin, hematocrit: giảm; Sắt huyết thanh, ferritin: giảm nhiều trong thể Kwashiorkor. - Biểu hiện của thiếu đạm trong xét nghiệm máu là gì?→Protid máu toàn phần: giảm nhẹ ở trẻ Marasmus, nặng ở thể Kwashiorkor; Albumin giảm rõ (Kwashiorkor); Tỷ lệ A/G: bình thường (Marasmus), bị đảo ngược (Kwashiorkor); Chỉ số White Head (acid amin không cần thiết/acid amin cần thiết): tăng cao ở thể Kwashiorkor (bình thường: 0,8 - 2). - Các xét nghiệm về rối loạn phân bố nước và điện giải là gì?→Điện giải đồ (K, Na), HCO3: thường giảm; Đường máu: giảm. - Thiếu vitamin và khoáng chất có ảnh hưởng gì?→Thiếu vitamin tan trong dầu, mỡ: A, D, E, K; Thiếu vitamin tan trong nước: acid folic, B12,…; Thiếu khoáng chất: đồng, kẽm, magie,… - Các xét nghiệm về thiếu men chuyển hóa là gì?→Phosphatase, esterase, amylase, lipase. - Các xét nghiệm về thiếu các tiền chất nội tiết là gì?→Cholinesterase. - Các thay đổi trong thành phần acid amin là gì?→Tăng loại không cần thiết: Glycin, alanine,…; Giảm các loại cần thiết: Tyrosin, lysine, tryptophan, methionine,… - Tổn thương hệ miễn dịch trong xét nghiệm là gì?→Miễn dịch tế bào: giảm; lympho T: giảm; Miễn dịch tại chỗ IgA tiết: giảm. - - 5.2.2. Rối loạn các thành phần khác - Biểu hiện của rối loạn trong nước tiểu là gì?→Có thể có albumin. - Biểu hiện của hội chứng kém hấp thu trong phân là gì?→Cặn dư phân: có thể có tinh bột, sợi cơ, hạt mỡ. - Biểu hiện của rối loạn chức năng tiêu hóa là gì?→Độ toan giảm, các men tiêu hóa giảm. - Chức năng gan có sự thay đổi gì trong suy dinh dưỡng?→Chức năng gan giảm, đặc biệt trong thể Kwashiorkor. - - 6. Điều Trị - 6.1. Suy dinh dưỡng vừa - Điều trị suy dinh dưỡng vừa có thể thực hiện ở đâu?→Điều trị tại nhà, tư vấn chế độ ăn và chăm sóc. - Chế độ ăn cho trẻ suy dinh dưỡng nên như thế nào?→Điều chỉnh chế độ ăn: hướng dẫn chế độ ăn bổ sung theo ô vuông thức ăn. - Khuyến khích việc nuôi con bằng sữa mẹ như thế nào?→Khuyến khích nuôi con bằng sữa mẹ, cho trẻ bú mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu và tiếp tục cho trẻ bú kéo dài từ 18 đến 24 tháng. - Biện pháp bổ sung dinh dưỡng cho trẻ suy dinh dưỡng là gì?→Bổ sung vi chất dinh dưỡng. - Điều trị suy dinh dưỡng cần thực hiện các biện pháp phòng ngừa nào?→Tẩy giun định kỳ; Tiêm chủng đầy đủ. - Cần làm gì để phát hiện và phòng ngừa các biến chứng trong suy dinh dưỡng?→Phát hiện sớm và phòng các biến chứng để xử trí và kịp thời. - Cần theo dõi tình trạng dinh dưỡng của trẻ như thế nào?→Theo dõi cân nặng hàng tuần, hàng tháng. - - 6.2. Suy dinh dưỡng nặng - Điều trị suy dinh dưỡng nặng gồm mấy giai đoạn?→Gồm 2 giai đoạn: giai đoạn ổn định và giai đoạn hồi phục. - Điều trị giai đoạn ổn định trong ngày 1-2 gồm những bước nào?→Hạ glucose máu, hạ nhiệt độ, xử trí mất nước, điều chỉnh rối loạn điện giải, điều trị nhiễm trùng, bổ sung yếu tố vi lượng không có sắt, bắt đầu cho ăn. - Điều trị giai đoạn ổn định trong ngày 3-7 gồm những bước nào?→Tiếp tục xử lý nhiễm trùng, duy trì bổ sung vi lượng, tiếp tục cho ăn. - Điều trị giai đoạn hồi phục từ tuần 2-6 gồm những bước nào?→Bổ sung sắt, chế độ dinh dưỡng bắt kịp tăng trưởng, kích thích giác quan, theo dõi lâu dài. - 6.2.1. Hạ đường huyết - Nguy cơ hạ đường huyết trong suy dinh dưỡng nặng có đặc điểm gì?→Tất cả trẻ suy dinh dưỡng nặng đều có nguy cơ hạ đường huyết, cần nhập viện ngay. - Xử trí ban đầu khi nghi ngờ hạ đường huyết là gì?→Cho uống 50ml glucose 10% hoặc dung dịch sucrose (1 thìa cà phê đường + 3,5 thìa canh nước). - Biện pháp phòng hạ đường huyết tái phát là gì?→Cho ăn sớm, ăn 2 giờ/lần cả ngày và đêm. - Liều tiêm tĩnh mạch glucose 10% theo cân nặng là bao nhiêu?→5ml/kg dung dịch glucose 10% tiêm tĩnh mạch chậm. - Xử trí tiếp theo nếu glucose <3 mmol/l hoặc trẻ lơ mơ là gì?→Cho lại liệu trình glucose một lần nữa. - Thời điểm kiểm tra lại đường huyết sau điều trị là khi nào?→Sau 30 phút. - 6.2.3. Mất nước - Chẩn đoán→Cần xem tất cả trẻ có tiêu chảy và tiểu ít là có dấu hiệu mất nước. - Điều trị→Bù dịch chậm bằng đường uống hoặc sonde dạ dày với dung dịch ReSoMal (5ml/kg trong 2 giờ đầu, sau đó 5-10ml/kg/giờ trong 4-10 giờ tiếp theo). - Trường hợp sốc→Cần bù dịch bằng đường tĩnh mạch (15ml/kg/giờ) với dung dịch Ringer lactat và glucose 5%. - Theo dõi→Đo mạch, nhịp thở mỗi 5-10 phút, xử trí kịp thời nếu có dấu hiệu quá tải dịch. - - 6.2.4. Rối loạn điện giải - Những rối loạn điện giải thường gặp ở trẻ SDD nặng là gì?→Giảm kali và magie. - Chỉ định bổ sung kali ở trẻ suy dinh dưỡng nặng là gì?→3-4 mmol/kg/ngày. - Chỉ định bổ sung magie ở trẻ suy dinh dưỡng nặng là gì?→0,4-0,6 mmol/kg/ngày. - 6.2.5. Nhiễm trùng - Đặc điểm nhiễm trùng ở trẻ SDD nặng là gì?→Coi tất cả trẻ đều có nhiễm trùng, cần điều trị ngay. - 6.2.6. Yếu tố vi lượng - Tại sao tất cả trẻ suy dinh dưỡng nặng đều thiếu vitamin và khoáng chất?→Vì suy dinh dưỡng nặng làm cơ thể không có đủ dưỡng chất cần thiết. - Khi nào nên bổ sung sắt cho trẻ?→Không nên bổ sung sắt ngay từ đầu, đợi đến khi trẻ tăng cân, ăn ngon miệng (thường ở tuần thứ 2). - Tại sao không bổ sung sắt ngay từ đầu?→Vì bổ sung sắt sớm có thể làm tình trạng nhiễm trùng nặng lên. - Những yếu tố vi lượng nào cần bổ sung cho trẻ suy dinh dưỡng?→Acid folic (Ngày đầu 5mg, sau đó 1mg/ngày), Kẽm (2mg/kg/ngày), Đồng (0,3mg/kg/ngày), Sulfat sắt (3mg/kg/ngày khi đã tăng cân). - Chỉ định bổ sung vitamin A cho trẻ suy dinh dưỡng nặng là gì?→Một liều duy nhất nếu không tổn thương mắt; ba liều nếu có tổn thương mắt. - Liều vitamin A cho trẻ chưa có tổn thương mắt là bao nhiêu?→Trẻ <6 tháng: 50.000 IU, 6-12 tháng: 100.000 IU, >12 tháng: 200.000 IU. - Liều vitamin A cho trẻ có tổn thương mắt là bao nhiêu?→Trẻ <1 tuổi (Ngày đầu 100.000 IU, ngày hai 100.000 IU, sau hai tuần 100.000 IU), Trẻ >1 tuổi (Ngày đầu 200.000 IU, ngày hai 200.000 IU, sau hai tuần 200.000 IU). - - 6.2.7. Bắt đầu cho ăn lại - Khi nào nên cho ăn lại trẻ suy dinh dưỡng?→Nên cho ăn lại từng bước, bắt đầu từ từ với số lượng tăng dần. - Những nguyên tắc nào cần lưu ý khi cho ăn lại trẻ?→Tiếp tục cho trẻ bú mẹ nếu trẻ còn bú, cho ăn từ từ với nồng độ thẩm thấu và lactose thấp. - Lượng năng lượng trong ngày đầu cho trẻ ăn lại là bao nhiêu?→75 Kcal/kg/ngày và tăng dần lên 100 Kcal/kg/ngày vào cuối tuần đầu. - Khi nào nên cho ăn qua sonde dạ dày?→Khi trẻ ăn < 80% lượng thức ăn trong 2 bữa liên tiếp. - Lượng dịch cần cho trẻ trong ngày là bao nhiêu?→130ml/kg/ngày (100ml/kg/ngày nếu trẻ có phù nặng). - - 6.2.8. Chế độ dinh dưỡng để bắt kịp tăng trưởng - Khi nào trẻ được coi là đã chuyển sang giai đoạn hồi phục?→Khi trẻ có cảm giác ngon miệng, không có dấu hiệu hạ đường huyết và hết phù. - Lượng thức ăn mỗi lần cho trẻ ăn là bao nhiêu?→Tăng mỗi lần ăn 10ml cho đến khi trẻ ăn hết phần thức ăn. - Mức năng lượng cần đạt khi chuyển sang giai đoạn hồi phục là bao nhiêu?→150-200 Kcal/kg/ngày. - Số bữa ăn trong ngày là bao nhiêu?→Ban đầu 8 bữa/ngày, sau đó 5-6 bữa/ngày. - Nếu trẻ còn bú mẹ, khi nào nên cho bú?→Cho bú trước khi ăn. - Làm thế nào để khuyến khích trẻ ăn?→Khuyến khích trẻ ăn mà không ép ăn. - Cách theo dõi sự tăng cân của trẻ trong giai đoạn này là gì?→Theo dõi cân nặng của trẻ mỗi 3 ngày. - Các mức tăng cân của trẻ là như thế nào?→Tăng cân kém (<5g/kg/ngày), Tăng cân trung bình (5-10g/kg/ngày), Tăng cân tốt (>10g/kg/ngày). - - 6.2.10. Theo dõi lâu dài - Sau khi trẻ ra viện, cần làm gì để theo dõi?→Cần theo dõi cân nặng hàng tuần cho đến khi trẻ hồi phục hoàn toàn. - Khi nào cần nhập viện lại trẻ sau khi ra viện?→Nếu trẻ không tăng cân sau 2 tuần, sụt cân, mất cảm giác ngon miệng hoặc có phù, trẻ cần được nhập viện. - Tần suất khám lại trẻ là bao lâu?→Khám lại sau 1 tuần đến 1 tháng/lần. - - 6.3. Suy dinh dưỡng cấp nặng (ở trẻ dưới 6 tháng) - Suy dinh dưỡng cấp nặng ở trẻ dưới 6 tháng có phổ biến không?→Ít gặp hơn so với trẻ lớn. - Trẻ dưới 6 tháng bị suy dinh dưỡng cấp nặng cần nhập viện khi có những dấu hiệu nào?→Dấu hiệu nguy hiểm toàn thân hoặc các biểu hiện lâm sàng nặng như ở trẻ trên 6 tháng tuổi, cân nặng giảm hoặc không tăng cân, bú mẹ không hiệu quả, phù 2 chân, không có người chăm sóc. - Những biện pháp cần thực hiện khi trẻ dưới 6 tháng bị suy dinh dưỡng cấp nặng là gì?→Cho trẻ nhập viện, cho kháng sinh đường tĩnh mạch, cho trẻ bú sữa mẹ hoàn toàn hoặc sữa công thức nếu không thể, đảm bảo vệ sinh. - Trong giai đoạn hồi phục, có thể áp dụng nguyên tắc gì cho trẻ dưới 6 tháng?→Có thể áp dụng những nguyên tắc cơ bản như cho trẻ lớn. - - 7. PHÒNG BỆNH - Bà mẹ cần tăng cân như thế nào trong thời kỳ mang thai?→Tăng trung bình từ 10–12 kg (7 kg cho thai phát triển, 5 kg dự trữ cho sự tiết sữa).
54
- Còi xương dinh dưỡng được định nghĩa là gì?→Là bệnh lý của xương gây ra bởi sự suy giảm khoáng hóa trong quá trình phát triển do thiếu vitamin D và/hoặc lượng calci đưa vào thấp. - Đối tượng nào thường mắc còi xương dinh dưỡng?→Trẻ dưới 3 tuổi, đặc biệt ở nhóm tuổi 13–18 tháng khi hệ xương đang phát triển mạnh. - 2. CHUYỂN HÓA CỦA VITAMIN D TRONG CƠ THỂ - Vitamin D bao gồm những hợp chất nào?→Là nhóm các hợp chất sterol từ D₂ đến D₇, trong đó D₂ và D₃ có hoạt tính mạnh nhất. - 2.2. Nguồn cung cấp vitamin D - Cơ thể được cung cấp vitamin D từ những nguồn nào?→Từ nguồn nội sinh (qua da) và nguồn ngoại sinh (thức ăn). - - 2.2.1. Nguồn nội sinh - Vitamin D nội sinh được tổng hợp từ chất nào trong da?→Từ 7-dehydrocholesterol dưới tác dụng tia cực tím ánh sáng mặt trời thành vitamin D₃ (cholecalciferol). - Nguồn nội sinh chiếm tỷ lệ bao nhiêu trong nhu cầu vitamin D cơ thể?→Chiếm khoảng 90% nhu cầu vitamin D của cơ thể. - Khi tiếp xúc đủ ánh sáng, cơ thể tổng hợp được bao nhiêu vitamin D₃ mỗi ngày?→Khoảng 400–800 đơn vị D₃/ngày. - Quá trình tổng hợp vitamin D₃ từ 7-dehydrocholesterol diễn ra như thế nào?→Tia cực tím của mặt trời tác động lên 7-dehydrocholesterol ↔ chuyển thành vitamin D₃. - - 2.2.2. Nguồn ngoại sinh (Từ thức ăn) - Vitamin D₃ có nguồn gốc động vật được tìm thấy nhiều ở đâu?→Trong gan cá, trứng, sữa. - Hàm lượng vitamin D₃ trong 1 lít sữa mẹ là bao nhiêu?→Khoảng 40 đơn vị vitamin D₃. - Hàm lượng vitamin D₃ trong 100g trứng là bao nhiêu?→Khoảng 130 đơn vị vitamin D₃. - Vitamin D₂ có nguồn gốc thực vật được tìm thấy nhiều ở đâu?→Trong các loại nấm (ergosterol trong nấm dưới tác dụng tia cực tím chuyển thành ergocalciferol). - - 2.3. Nhu cầu vitamin D của cơ thể - Nhu cầu vitamin D của cơ thể thay đổi dựa trên yếu tố nào?→Thay đổi theo lứa tuổi theo khuyến nghị của Viện nghiên cứu Y học Hoa Kỳ (IOM, 2011) và Viện Dinh dưỡng Quốc gia. - - Bảng 9.21. Nhu cầu khuyến nghị vitamin D (IU/ngày) - Nhu cầu khuyến nghị và giới hạn tiêu thụ tối đa vitamin D cho trẻ 0–5 tháng tuổi là bao nhiêu?→400 IU/ngày và tối đa 1000 IU/ngày. - Nhu cầu khuyến nghị và giới hạn tiêu thụ tối đa vitamin D cho trẻ 6–8 tháng tuổi là bao nhiêu?→400 IU/ngày và tối đa 1500 IU/ngày. - Nhu cầu khuyến nghị và giới hạn tiêu thụ tối đa vitamin D cho trẻ 9–11 tháng tuổi là bao nhiêu?→400 IU/ngày và tối đa 1500 IU/ngày. - Nhu cầu khuyến nghị và giới hạn tiêu thụ tối đa vitamin D cho trẻ 1–2 tuổi là bao nhiêu?→600 IU/ngày và tối đa 2500 IU/ngày. - Nhu cầu khuyến nghị và giới hạn tiêu thụ tối đa vitamin D cho trẻ 6–7 tuổi là bao nhiêu?→600 IU/ngày và tối đa 3000 IU/ngày. - Nhu cầu khuyến nghị và giới hạn tiêu thụ tối đa vitamin D cho trẻ 8–9 tuổi là bao nhiêu?→600 IU/ngày và tối đa 3000 IU/ngày. - Nhu cầu khuyến nghị và giới hạn tiêu thụ tối đa vitamin D cho trẻ 10–11 tuổi là bao nhiêu?→600 IU/ngày và tối đa 4000 IU/ngày. - Nhu cầu khuyến nghị và giới hạn tiêu thụ tối đa vitamin D cho trẻ 12–14 tuổi là bao nhiêu?→600 IU/ngày và tối đa 4000 IU/ngày. - Nhu cầu khuyến nghị và giới hạn tiêu thụ tối đa vitamin D cho trẻ 15–19 tuổi là bao nhiêu?→600 IU/ngày và tối đa 4000 IU/ngày. - - 2.4. Vai trò của vitamin D - 2.4.1. Tại ruột - 1,25 (OH)₂ D có vai trò gì tại ruột?→Kích thích hấp thu calci và phospho do tăng tổng hợp protein vận chuyển calci tại diềm bàn chải tế bào biểu mô ruột. - 1,25 (OH)₂ D ảnh hưởng đến calci ATPase như thế nào?→Làm tăng tạo calci ATPase tại diềm bàn chải của niêm mạc ruột. - - 2.4.2. Tại xương - Vai trò của 1,25 (OH)₂ D tại xương là gì?→Tăng cường tạo khuôn xương bằng cách tăng hoạt tính DNA trong nguyên bào xương, thúc đẩy vận chuyển và lắng đọng calci vào khuôn xương, duy trì cân bằng calci máu. - - 2.4.3. Tại thận - 1,25 (OH)₂ D có vai trò gì tại thận?→Kích thích tái hấp thu calci và phospho tại thận dưới ảnh hưởng của hormon cận giáp. - - Vitamin D được chuyển hóa ở gan như thế nào?→Được hydroxyl hóa tại vị trí C5 dưới tác dụng của men hydroxylase thành 25(OH)D. - Vai trò của thận trong chuyển hóa vitamin D là gì?→25(OH)D được vận chuyển đến thận để hydroxyl hóa ở vị trí C1 thành 1,25(OH)₂D dưới tác dụng của 1,25 hydroxylase. - 1,25(OH)₂D là dạng vitamin D như thế nào?→Là dạng hoạt tính sinh học của vitamin D. - 3. NGUYÊN NHÂN, CÁC YẾU TỐ NGUY CƠ - 3.1.1. Giảm tổng hợp vitamin D (chủ yếu do thiếu ánh sáng mặt trời) - Yếu tố chủng tộc nào làm tăng nguy cơ còi xương?→Trẻ da sẫm màu dễ mắc còi xương hơn trẻ da trắng (khả năng tổng hợp vitamin D chỉ bằng 40%). - Những tập quán, tôn giáo nào làm tăng nguy cơ còi xương?→Tập quán kiêng khem sau sinh, để trẻ nằm buồng kín tối; mẹ kiêng cữ quá mức khi mang thai và cho con bú. - Những yếu tố môi trường sống nào làm giảm tổng hợp vitamin D?→Trẻ sinh vào mùa đông, sống ở vùng núi cao nhiều sương mù, khí hậu ôn đới-hàn đới ít ánh nắng hoặc nắng không kéo dài. - Các yếu tố ô nhiễm môi trường nào làm giảm tổng hợp vitamin D?→Trẻ sống ở khu công nghiệp nhiều bụi, nhà ở chật chội, ô nhiễm không khí giảm bức xạ tia cực tím. - Việc sử dụng kem chống nắng có ảnh hưởng như thế nào đến tổng hợp vitamin D?→Một số loại kem chống nắng ngăn cản tia UV, làm giảm tổng hợp vitamin D. - - 3.1.2. Cung cấp thiếu (do chế độ ăn) - Các yếu tố về chế độ ăn nào dẫn đến cung cấp thiếu vitamin D?→Thiếu sữa mẹ, nuôi bằng sữa công thức, không bổ sung vitamin D trong thời kỳ bú mẹ (đặc biệt trẻ <6 tháng). - Chế độ ăn thiếu dưỡng chất nào gây cản trở hấp thu vitamin D và calci?→Chế độ ăn thiếu dầu mỡ hoặc ăn bột quá nhiều (acid phytic trong bột gạo cản trở hấp thu calci). - - 3.2. Yếu tố nguy cơ - Độ tuổi nào dễ bị còi xương?→Trẻ dưới 1 tuổi (do hệ xương phát triển mạnh nhất). - Những đối tượng trẻ nào có nguy cơ cao bị còi xương?→Trẻ đẻ non, thấp cân, suy dinh dưỡng, sinh đôi (tích lũy dự trữ kém, tốc độ phát triển nhanh). - Trẻ béo phì có nguy cơ còi xương vì lý do gì?→Vì nhu cầu vitamin D cao hơn trẻ bình thường. - Các loại bệnh tật nào làm tăng nguy cơ còi xương?→Bệnh nhiễm khuẩn (viêm phổi, tiêu chảy kéo dài), bệnh mạn tính (tắc mật, suy gan, suy thận mạn, bệnh Celiac, bệnh Crohn, hội chứng kém hấp thu, rối loạn chuyển hóa bẩm sinh, bệnh tụy ngoại tiết, sau phẫu thuật cắt ruột). - Thuốc nào làm gia tăng nguy cơ thiếu vitamin D ở trẻ?→Thuốc chống động kinh, thuốc kháng virus HIV, thuốc chống nấm (do thúc đẩy giáng hóa 25(OH)D và 1,25(OH)2D). - Thiếu hụt dinh dưỡng của mẹ trong thời kỳ nào làm tăng nguy cơ còi xương ở trẻ?→Thiếu vitamin D trong thời gian mang thai và cho con bú. - Tóm lại căn nguyên và bệnh sinh của còi xương thiếu vitamin D như thế nào?→Khá phức tạp và có sự phối hợp của nhiều yếu tố. - - 4.1. Triệu chứng lâm sàng - 4.1.1. Các biểu hiện thần kinh thực vật - Các biểu hiện thần kinh thực vật trong còi xương xuất hiện vào giai đoạn nào và do nguyên nhân gì?→Xuất hiện sớm nhất, rõ ở thể cấp tính, do giảm phospho máu gây yếu cơ và khó chịu. - Trẻ còi xương có biểu hiện gì về tâm thần kinh?→Kích thích, quấy khóc, khó ngủ, hay giật mình (do đau cơ và xương). - Hiện tượng ra mồ hôi trong còi xương có đặc điểm gì?→Ra mồ hôi nhiều ngay cả khi trời mát, rõ rệt vào ban đêm (mồ hôi trộm). - Hậu quả của các biểu hiện thần kinh thực vật trong còi xương là gì?→Rụng tóc gáy (hói gáy, chiếu liếm, vành khăn), nổi mụn ngứa ở lưng và ngực. - Các biểu hiện của hạ calci máu trong còi xương cấp tính là gì?→Thở rít thanh quản, cơn khóc lặng, nôn trớ, nấc khi ăn, nặng có thể co giật. - - 4.1.2. Các biểu hiện ở xương, cơ và dây chằng - Các biểu hiện ở xương sọ trong còi xương là gì?→Mềm xương sọ, thóp rộng, bờ thóp mềm, chậm liền, bướu trán, bướu đỉnh làm đầu to, biến dạng xương hàm, hẹp hàm, răng mọc lộn xộn, mọc chậm, men răng xấu, dễ sâu răng. - Các biểu hiện ở xương lồng ngực trong còi xương là gì?→Chuỗi hạt sườn (phì đại nơi nối sụn-xương), lồng ngực gà, lồng ngực hình chuông, rãnh Filatop-Harrison dưới vú chếch ra hai bên. - Các biểu hiện ở xương dài trong còi xương là gì?→Đầu xương to bè, hình thành vòng cổ tay, cổ chân; cong xương chi dưới thành chân vòng kiềng, hình chữ X hoặc chữ O. - Các biểu hiện ở cột sống trong còi xương là gì?→Có thể bị gù hoặc vẹo cột sống. - Biểu hiện ở xương chậu trong còi xương là gì?→Biến dạng hẹp khung chậu. - Biểu hiện ở cơ và dây chằng trong còi xương là gì?→Yếu cơ, dây chằng lỏng lẻo. - - 4.1.3. Trẻ chậm phát triển vận động - Vì sao trẻ bị còi xương lại chậm phát triển vận động?→Do giảm trương lực cơ và lỏng lẻo dây chằng. - Các dấu hiệu chậm phát triển vận động do còi xương là gì?→Trẻ chậm biết lẫy, chậm biết bò, chậm biết đi. - - 4.1.4. Các biểu hiện khác - Biểu hiện thiếu máu trong còi xương nặng là gì?→Thiếu máu thiếu sắt, gan lách to (thiếu máu Von Jack Hayem Luzet). - Biến dạng lồng ngực do còi xương nặng có thể gây ra hậu quả gì?→Gây khó thở, dễ dẫn đến suy hô hấp khi viêm phổi. - Các bệnh cơ liên quan đến hạ calci máu trong còi xương nặng là gì?→Suy tim, loạn nhịp tim, ngừng tim. - Còi xương nặng có thể gây ra biến chứng thần kinh nào?→Tăng áp lực nội sọ. - - 4.2. Cận lâm sàng - 4.2.1. Biến đổi sinh hóa máu - Phosphatase kiềm biến đổi như thế nào trong bệnh còi xương?→Tăng (biểu hiện sớm), bình thường 100-300 UI/L. - Định lượng 25OHD huyết thanh thay đổi như thế nào trong bệnh còi xương?→Thiếu khi < 30 nmol/L (bình thường > 50 nmol/L; 1 ng/mL = 2,5 nmol/L). - Calci máu có thay đổi như thế nào trong bệnh còi xương?→Bình thường hoặc giảm. - Phospho máu có thay đổi như thế nào trong bệnh còi xương?→Bình thường hoặc giảm nhẹ < 4 mg/dL. - PTH huyết thanh thay đổi như thế nào trong bệnh còi xương?→Tăng. - Công thức máu có thay đổi như thế nào trong bệnh còi xương?→Thiếu máu nhược sắc. - - 4.2.2. Biến đổi trong nước tiểu - Calci niệu thay đổi như thế nào trong bệnh còi xương?→Giảm. - Phospho niệu thay đổi như thế nào trong bệnh còi xương?→Tăng cao. - Acid amin niệu thay đổi như thế nào trong bệnh còi xương?→Tăng (do cường cận giáp nặng, PTH tăng cao). - - 4.2.3. Biến đổi Xquang xương - Các bất thường chung trên Xquang xương trong bệnh còi xương là gì?→Các đầu xương to bè, đường cốt hóa nham nhở, thân xương mất chất vôi, loãng xương, có thể gãy xương, điểm cốt hóa muộn, xương lồng ngực hình “nút chai”. - Các biến đổi Xquang ở xương chi trong bệnh còi xương là gì?→Đầu xương to bè, đường cốt hóa nham nhở, thân xương giảm tỷ trọng, loãng xương, có thể thấy gãy xương, điểm cốt hóa chậm. - - 5. CHẨN ĐOÁN - 5.1. Chẩn đoán xác định - Các yếu tố cần dựa vào để chẩn đoán xác định bệnh còi xương là gì?→Dựa trên bệnh sử, thăm khám lâm sàng, xét nghiệm hóa sinh và chụp Xquang xương. - Các dấu hiệu trong giai đoạn sớm của bệnh còi xương là gì?→Dấu hiệu thần kinh, thực vật, phosphatase kiềm tăng. - Các dấu hiệu trong giai đoạn toàn phát của bệnh còi xương là gì?→Triệu chứng lâm sàng của còi xương, 25OHD không đủ (30-50 nmol/L) hoặc thiếu (< 30 nmol/L), có biến đổi xương trên Xquang. - - 5.2. Chẩn đoán phân biệt - Bệnh còi xương kháng vitamin D phân biệt với còi xương thường bằng đặc điểm nào?→Bệnh xuất hiện muộn, điều trị vitamin D không hiệu quả, biến dạng xương nặng, một số trường hợp có tính chất gia đình. - Các nguyên nhân gây còi xương thứ phát cần phân biệt là gì?→Bệnh ống thận mạn tính, bệnh hệ tiêu hóa như tắc mật, kém hấp thu. - Một số bệnh xương cần phân biệt với còi xương là gì?→Mềm xương bẩm sinh, loạn sản sụn, bệnh Porak-Durant. - - 6. ĐIỀU TRỊ - 6.1. Điều trị bằng thuốc (vitamin D và calci) - 6.1.1. Liều lượng - Liều điều trị vitamin D hàng ngày, liều duy nhất và liều duy trì cho trẻ < 3 tháng là bao nhiêu?→2.000 IU/ngày trong 90 ngày, không quy định liều duy nhất, liều duy trì 400 IU/ngày. - Liều điều trị vitamin D hàng ngày, liều duy nhất và liều duy trì cho trẻ 3-12 tháng là bao nhiêu?→2.000 IU/ngày trong 90 ngày, liều duy nhất 50.000 IU, liều duy trì 400 IU/ngày. - Liều điều trị vitamin D hàng ngày, liều duy nhất và liều duy trì cho trẻ > 12 tháng - 12 tuổi là bao nhiêu?→3.000-6.000 IU/ngày trong 90 ngày, liều duy nhất 150.000 IU, liều duy trì 600 IU/ngày. - Liều điều trị vitamin D hàng ngày, liều duy nhất và liều duy trì cho trẻ > 12 tuổi là bao nhiêu?→6.000 IU/ngày trong 90 ngày, liều duy nhất 300.000 IU, liều duy trì 600 IU/ngày. - Nhu cầu bổ sung calci nguyên tố tối thiểu hàng ngày trong thời gian điều trị là bao nhiêu?→Ít nhất 500 mg/ngày (qua chế độ ăn hoặc bổ sung). - - 6.1.2. Đường dùng thuốc và thời gian điều trị thích hợp - Đường dùng vitamin D được khuyến cáo là gì?→Đường uống giúp khôi phục nồng độ 25OHD nhanh hơn so với đường tiêm. - Hiệu quả giữa vitamin D2 và D3 trong điều trị hàng ngày và dùng liều cao đơn liều như thế nào?→D2 và D3 hiệu quả tương đương khi dùng hàng ngày, nhưng D3 hiệu quả hơn khi dùng liều cao đơn liều do thời gian bán hủy dài hơn. - Thời gian tối thiểu điều trị vitamin D và việc cần làm sau điều trị là gì?→Tối thiểu 12 tuần (3 tháng), sau đó đánh giá lại đáp ứng điều trị vì một số trẻ cần điều trị lâu hơn. - - 7. PHÒNG BỆNH - 7.1. Cho mẹ - Các biện pháp phòng bệnh cho mẹ trong thai kỳ và cho con bú là gì?→Dinh dưỡng đầy đủ, bổ sung vitamin D 600 IU/ngày qua chế độ ăn hoặc bổ sung, bổ sung calci theo nhu cầu. - - 7.2. Cho con - Các biện pháp phòng bệnh cho trẻ liên quan đến dinh dưỡng và chăm sóc là gì?→Nuôi con bằng sữa mẹ, ăn bổ sung đúng cách theo ô vuông thức ăn, chế độ ăn đủ dầu mỡ, cho trẻ tắm nắng từ tuần thứ 2 sau sinh, tránh nằm phòng kín thiếu ánh sáng. - Cách phòng thiếu vitamin D ở trẻ đủ tháng, trẻ đẻ non, thấp cân, sinh mùa đông và liều bổ sung là gì?→Trẻ đủ tháng uống vitamin D từ tuần thứ 2 sau đẻ, trẻ đẻ non, thấp cân, sinh mùa đông bổ sung ngay sau sinh; liều 0-12 tháng: 400 IU/ngày, trên 12 tháng: 600 IU/ngày. - Liều bổ sung calci cho trẻ 0-6 tháng, 6-12 tháng và trên 12 tháng là bao nhiêu?→0-6 tháng: 200 mg/ngày, 6-12 tháng: 260 mg/ngày, trên 12 tháng: >500 mg/ngày. -
55
x
56
x
57
x
58
x
59
x
60
x
61
Có bao nhiêu đôi dây thần kinh sống?→31 đôi dây thần kinh sống. Dây thần kinh sống cổ có bao nhiêu đôi?→8 đôi dây thần kinh sống cổ. Dây thần kinh sống ngực có bao nhiêu đôi?→12 đôi dây thần kinh sống ngực. Dây thần kinh sống thắt lưng có bao nhiêu đôi?→5 đôi dây thần kinh sống thắt lưng. Dây thần kinh sống cùng có bao nhiêu đôi?→5 đôi dây thần kinh sống cùng. Dây thần kinh sống cụt có bao nhiêu đôi?→1 đôi dây thần kinh sống cụt. Hệ thần kinh được hình thành từ đâu và vào thời điểm nào?→Được hình thành rất sớm từ tuần thứ 2 thời kỳ phôi từ lớp ngoại bì. Sự phát triển quan trọng nhất của hệ thần kinh là gì?→Là sự myelin hóa và các biến đổi ở vỏ não. Sự myelin hóa hệ thần kinh bắt đầu từ khi nào?→Bắt đầu từ tháng thứ 4 của thời kỳ phôi thai. Các dây thần kinh của bó tháp được bọc myelin khi nào?→Bắt đầu từ 6 tháng tuổi và hoàn chỉnh khi trẻ 4 tuổi. Não sơ sinh có đặc điểm gì về rãnh và thùy?→Đã có đủ các rãnh và thùy giống người lớn về số lượng nhưng khác về tính chất. Bề mặt não trẻ mấy tháng tuổi giống người lớn?→Bề mặt não trẻ 6 tháng tuổi hoàn toàn giống người lớn. Trọng lượng não người lớn trung bình là bao nhiêu?→Khoảng 1400 gam. Não trẻ sơ sinh so với trọng lượng cơ thể ra sao?→Lớn hơn so với não người lớn. Não trẻ 9 tuổi nặng khoảng bao nhiêu gam?→Khoảng 1400 gam. Chu vi vòng đầu trẻ mới sinh là bao nhiêu?→31 - 34 cm. Tốc độ tăng chu vi vòng đầu từ 1-3 tháng tuổi là bao nhiêu?→Tăng 2 - 3 cm/tháng. Tốc độ tăng chu vi vòng đầu từ 4-6 tháng tuổi là bao nhiêu?→Tăng 1 cm/tháng. Tốc độ tăng chu vi vòng đầu từ 6-9 tháng tuổi là bao nhiêu?→Tăng 0,5 cm/tháng. Chu vi vòng đầu trung bình của trẻ 12 tháng tuổi là bao nhiêu?→Khoảng 45 - 47 cm. Chu vi vòng đầu trung bình của trẻ 15 tuổi là bao nhiêu?→Khoảng 52 cm. Khi nào các tế bào vỏ não biệt hóa hoàn toàn?→Đến khoảng 8 tuổi. Hệ thống mao mạch ở não trẻ sơ sinh có đặc điểm gì?→Phát triển mạnh, thành mạch máu mỏng và kém bền vững. Áp lực động mạch não bình thường là bao nhiêu?→Từ 50 - 150 mmHg. Nhu cầu tiêu thụ oxy của não trẻ so với não người lớn như thế nào?→Lớn hơn; lưu lượng máu não và tiêu thụ oxy ở trẻ 6 tháng khoảng 5,2 ml/100 gam não so với 3,3 ml/100 gam não ở người lớn. Não trẻ dưới 2 tuổi có thành phần hóa học khác não người lớn ra sao?→Chứa nhiều nước, nhiều protid và ít lipid hơn so với não người lớn. 1.2. Tiểu não Tiểu não gồm những phần nào?→Tiểu não nguyên thủy, tiểu não cổ, tiểu não mới. Chức năng của tiểu não là gì?→Điều hòa tự động vận động, trương lực cơ, thăng bằng và phối hợp động tác, chức năng này được hoàn thiện dần. Khi nào sự biệt hóa tế bào thần kinh vỏ tiểu não hoàn thiện và có ý nghĩa gì?→Khoảng 9-11 tháng tuổi, lúc trẻ có thể giữ thăng bằng tập đứng và tập đi. 1.3. Tủy sống Tủy sống là gì và kéo dài từ đâu đến đâu?→Là phần của trục thần kinh trung ương tiếp nối thân não đến thắt lưng. Hình dạng của tủy sống như thế nào?→Có hình trụ, hơi dẹt theo chiều trước sau. Các chỗ uốn cong của tủy sống nằm ở đâu?→Uốn cong từ sau ra trước tại vùng cổ và vùng thắt lưng. Chóp cùng tủy sống ở trẻ em và người lớn tương ứng với đốt sống nào?→Ở trẻ em tương ứng đốt thắt lưng 3, ở người lớn tương ứng đốt thắt lưng 2. Sự thay đổi trọng lượng tủy sống từ sơ sinh đến trưởng thành như thế nào?→Trọng lượng 2-6 gam lúc sơ sinh, gấp 3 lần lúc 5 tuổi, gấp 5 lần lúc 14-15 tuổi (~24-30 gam). Sự thay đổi hướng đi của dây thần kinh sống theo tuổi ra sao?→Lúc nhỏ đi ngang, sau đó đi chếch dần và ở người trưởng thành đi xuống. Đoạn dưới của tủy sống tạo thành cấu trúc gì?→Tạo thành đám rối đuôi ngựa. Dịch não tủy được tạo ra từ đâu và tuần hoàn như thế nào?→Được tạo từ đám rối mạch mạc não thất bên, tuần hoàn qua lỗ Monro, não thất III, cống Sylvius, não thất IV rồi đổ vào khoang dưới nhện và xoang tĩnh mạch. Dịch não tủy hấp thu qua đâu và tốc độ như thế nào?→Hấp thu qua hạt Pacchioni với tốc độ mỗi giờ bằng lượng dịch được sản xuất (~20ml/giờ). Lượng dịch não tủy ở các độ tuổi khác nhau là bao nhiêu?→Trẻ sơ sinh 15-20ml, trẻ 1 tuổi khoảng 35ml, người lớn khoảng 120-150ml. Đặc điểm dịch não tủy của trẻ sơ sinh là gì?→Hơi vàng, protein 0,4-0,8g/l, phản ứng Pandy có thể dương tính, tế bào <20 bạch cầu/ml. Đặc điểm dịch não tủy của trẻ lớn và người lớn là gì?→Trong, không màu, protein <0,45g/l, tế bào <5 bạch cầu/ml. 1.4. Hệ thần kinh thực vật Hệ thần kinh thực vật gồm những phần nào?→Gồm hệ giao cảm và hệ phó giao cảm. Các sợi của hệ giao cảm xuất phát từ đâu?→Sừng bên chất xám tủy sống từ đoạn lưng 1 đến thắt lưng 3. Các sợi của hệ phó giao cảm xuất phát từ đâu?→Nhân Edinger-Westphal, nhân nước bọt trên, nhân nước bọt dưới, nhân lưng hành não và theo dây sọ III, VII, X. Các sợi từ trung tâm ở tủy sống thuộc đoạn nào?→Các đoạn tủy 1-4. Khi nào hệ thần kinh thực vật bắt đầu hoạt động?→Hoạt động ngay sau khi sinh. Sự ưu thế giữa hệ giao cảm và phó giao cảm ở trẻ sơ sinh như thế nào?→Hệ giao cảm ưu thế hơn hệ phó giao cảm. 2. NHỮNG ĐẶC ĐIỂM SINH LÝ VÀ BỆNH LÝ 2.1. Những đặc điểm sinh lý Vai trò của hộp sọ trẻ em đối với não là gì?→Bảo vệ não và thích nghi với vận động cơ thể. Giải phẫu chức năng của não giúp bảo vệ não như thế nào?→Lều tiểu não chia não thành hai phần, vách giữa chia phần trên lều thành hai bán cầu, giữ não cố định trong hộp sọ. Não trẻ em có khả năng hồi phục và bù trừ tổn thương như thế nào?→Có khả năng hồi phục tại vị trí tổn thương và bán cầu lành có thể phát triển bù trừ. Do tế bào thần kinh chưa biệt hóa, phản ứng của vỏ não trẻ em có đặc điểm gì?→Phản ứng lan tỏa, kích thích nhỏ cũng gây đáp ứng toàn thân. Đặc điểm về khả năng hưng phấn vỏ não ở trẻ sơ sinh là gì?→Khả năng hưng phấn yếu, dễ bị ức chế bảo vệ, dẫn đến ngủ nhiều. Hoạt động thần kinh dưới vỏ ở trẻ sơ sinh chiếm ưu thế như thế nào?→Vận động ngoại tháp như múa vờn chiếm ưu thế. Đặc điểm phản xạ Babinski sinh lý ở trẻ em như thế nào?→Có thể dương tính sinh lý ở trẻ dưới 2 tuổi do bó tháp chưa biệt hóa. Nhu cầu tiêu thụ oxy của não trẻ em so với người lớn ra sao?→Lớn hơn do não đang biệt hóa và phát triển nhanh. Sóng điện não của trẻ thay đổi theo tuổi như thế nào?→Trẻ nhỏ sóng chậm hơn, đến 8 tuổi sóng điện não ổn định như người lớn. 2.2. Những đặc điểm bệnh lý Não trẻ em dễ co giật và phản ứng não-màng não khi nào?→Khi sốt do não nhiều nước và tế bào chưa biệt hóa. Não trẻ em dễ tổn thương khi nào so với người lớn?→Khi bị nhiễm độc. Tại sao trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ dễ bị xuất huyết não và màng não?→Do hệ thống mạch máu não phong phú và thành mạch mỏng, dễ vỡ. Đặc điểm tổ chức đệm nâng đỡ não trẻ em ảnh hưởng như thế nào đến nguy cơ tổn thương?→Não nhiều nước, ít tổ chức đệm nên chấn thương nhỏ cũng gây tổn thương với triệu chứng thần kinh khu trú.
62
x
63
- Sự khác biệt giữa động kinh ở trẻ em và người lớn là gì?→Khác biệt về điện não đồ, biểu hiện lâm sàng, nguyên nhân và đáp ứng thuốc kháng động kinh. - 1.2. Một số khái niệm, định nghĩa về co giật, động kinh - Khái niệm cơn động kinh là gì?→Là biểu hiện lâm sàng do phóng điện đồng thì, quá mức của các tế bào thần kinh vỏ não, kéo dài vài giây đến vài phút, biểu hiện đa dạng. - Khi nào chẩn đoán bệnh động kinh?→Khi bệnh nhân có ≥ 2 cơn động kinh cách nhau > 24 giờ, hoặc 1 cơn kèm nguy cơ tái phát 60% do tổn thương não cấp tính. - Khi nào không chẩn đoán động kinh?→Khi các cơn giật chỉ xảy ra trong đợt bệnh cấp tính. - Khái niệm trạng thái động kinh là gì?→Là cơn giật kéo dài liên tục trên 30 phút hoặc tái phát liên tục không hồi phục ý thức giữa các cơn. - Thời điểm TI và T2 trong trạng thái động kinh theo ILAE 2015 có ý nghĩa gì?→TI là thời điểm cần cắt cơn, T2 là thời điểm nguy cơ chết tế bào não. - Khi nào gọi là cơn động kinh liên tục?→Khi có > 3 cơn trong 60 phút. - Cơn động kinh dưới lâm sàng là gì?→Là cơn không có biểu hiện lâm sàng, chỉ thấy hoạt động điện não dạng động kinh trên điện não đồ. - Các thuật ngữ mô tả cơn động kinh ở trẻ em là gì?→Clonic (giật rung), Tonic (co cứng), Atonic (mất trương lực), Clonic-tonic (giật cứng - giật rung), Myoclonic (giật cơ), Absence (vắng ý thức). - - 1.3. Dịch tễ học - Tỷ lệ mắc mới động kinh trên thế giới là bao nhiêu?→0,5 - 8/1000 dân số. - Tỷ lệ mắc động kinh ở trẻ em so với người lớn như thế nào?→Cao hơn, khoảng 5 - 10/1000 trẻ trước tuổi vị thành niên bị co giật không do sốt. - Tỷ lệ tái phát và phát triển thành bệnh động kinh ở trẻ bị co giật không sốt là bao nhiêu?→Khoảng 30% tái phát, 3-6% thành bệnh động kinh. - Độ tuổi nào có tỷ lệ mắc động kinh cao nhất?→Trẻ dưới 1 tuổi, đặc biệt là trẻ sơ sinh. - Tỷ lệ mắc động kinh ở trẻ nam so với trẻ nữ như thế nào?→Trẻ nam mắc nhiều hơn trẻ nữ. - Sự khác biệt về tỷ lệ mắc động kinh giữa các chủng tộc như thế nào?→Không có sự khác biệt. - Loại cơn động kinh nào gặp nhiều hơn ở trẻ em?→Cơn giật cục bộ gặp nhiều hơn cơn toàn thể ở mọi lứa tuổi. - - 2. HỘI CHỨNG CO GIẬT Ở TRẺ SƠ SINH - Co giật ở trẻ sơ sinh có thể là dấu hiệu gì?→Là triệu chứng đầu tiên và duy nhất của tổn thương hệ thần kinh trung ương. - Vì sao cần điều trị cấp cứu một số cơn giật ở trẻ sơ sinh?→Vì có thể ảnh hưởng đến nội môi và gây tổn thương não thứ phát. - Tỷ lệ mắc co giật cao nhất ở nhóm nào?→Nhóm trẻ sơ sinh, đặc biệt là trẻ sinh non. - Tỷ lệ mắc co giật ở trẻ sơ sinh là bao nhiêu?→Khoảng 1,5 - 5/1000 trẻ sơ sinh. - - 2.2. Đặc điểm lâm sàng co giật ở trẻ sơ sinh - Đặc điểm cơn giật ở trẻ sơ sinh khác trẻ lớn như thế nào?→Não trẻ sơ sinh chưa phát triển hoàn thiện nên dễ khởi phát và lan truyền các cơn giật. - Các dạng cơn giật hay gặp ở trẻ sơ sinh là gì?→Cơn giật rung khu trú, cơn tăng trương lực cơ khu trú, cơn giật cơ và cơn co thắt. - Cơn giật kịch phát không phải động kinh có đặc điểm gì?→Khó chẩn đoán phân biệt ở trẻ sơ sinh. - Phân loại cơn động kinh ở trẻ sơ sinh dựa vào tiêu chí nào?→Chủ yếu dựa vào biểu hiện vận động trong cơn như giật rung cục bộ, giật rang đa ổ, tăng trương lực cơ toàn thân, giật cơ và các cử động mắt, môi, tay chân hoặc ngừng thở. - - 2.2.1. Cơn giật rung cục bộ - Đặc điểm cơn giật rung cục bộ ở trẻ sơ sinh là gì?→Là các cơn giật lặp lại, có nhịp điệu ở chi, thân mình hoặc mặt, chậm và nhịp nhàng hơn so với run giật khác. - Cơn giật rung cục bộ khác cơn run giật khác thế nào?→Không thể giới hạn bằng tác động bên ngoài trong khi cơn run giật khác có thể kiềm chế được. - Cơn giật rung cục bộ theo hành trình Jackson là gì?→Cơn giật từ một vị trí lan đến các vùng khác của chi, mặt, thân. - - 2.2.2. Cơn tăng trương lực cơ cục bộ - Tần suất cơn tăng trương lực cơ cục bộ ở trẻ sơ sinh như thế nào?→Ít gặp hơn so với cơn giật rung cục bộ. - Đặc điểm cơn tăng trương lực cơ cục bộ ở trẻ sơ sinh là gì?→Không đối xứng ở thân hoặc chi, có thể kèm liếc mắt sang một bên hoặc gấp chi không đối xứng. - Cơn tăng trương lực cơ có liên quan đến bệnh lý nào?→Có thể khởi phát bệnh động kinh sơ sinh như hội chứng Ohtahara, với điện não đồ có hoạt động điện kịch phát khu trú. - - 2.2.3. Cơn giật cơ - Cơn giật cơ ở trẻ sơ sinh có nguồn gốc từ đâu?→Có thể từ động kinh hoặc không phải động kinh. - Các vị trí có thể xuất hiện giật cơ ở trẻ sơ sinh là gì?→Nhóm cơ gốc chi, ngọn chi, toàn bộ chi, thân mình, cơ hoàn lưng hoặc mặt. - Các dạng giật cơ toàn thể ở trẻ sơ sinh là gì?→Giật cả hai bên đối xứng các nhóm cơ ở ngọn chi, thân và cổ. - Tính chất các cơn giật cơ ở trẻ sơ sinh như thế nào?→Có thể duy nhất hoặc lặp lại, thường chậm hơn và không đều đặn. - Các nguồn gốc thần kinh nào liên quan đến cơn giật cơ?→Vỏ não, nhân dưới vỏ, thân não, tủy sống hoặc khớp nối thần kinh cơ. - Các cơn giật cơ có thể chịu ảnh hưởng bởi yếu tố nào?→Có thể khởi phát hoặc giới hạn bởi các kích thích từ bên ngoài. - - 2.2.4. Cơn co thắt ở trẻ sơ sinh - Cơn co thắt ở trẻ sơ sinh có đặc điểm gì?→Hiếm gặp, giật cơ chủ yếu ở cổ, thân mình và chi. - Các dạng cơn co thắt ở trẻ sơ sinh là gì?→Cơn co thắt gấp, duỗi hoặc hỗn hợp cả gấp và duỗi. - Điện não đồ trong cơn co thắt có đặc điểm gì?→Biểu hiện loạn nhịp cao điện thế toàn thể, có thể kèm suy giảm điện thế, cao điện thế, sóng chậm. - - 2.2.5. Cơn thực vật - Các triệu chứng thực vật liên quan đến co giật ở trẻ sơ sinh là gì?→Thay đổi nhịp tim, nhịp thở, huyết áp, giãn đồng tử, đỏ bừng mặt, tím, tiết nước bọt. - Cơn thực vật đơn thuần trong động kinh sơ sinh có đặc điểm gì?→Ít gặp, thường kết hợp với các triệu chứng vận động. - - 2.2.6. Cơn động kinh dưới lâm sàng - Vì sao khó phát hiện cơn động kinh dưới lâm sàng ở trẻ sơ sinh?→Dễ nhầm lẫn với hoạt động bình thường vì trẻ chưa biết mô tả cảm giác hay ảo giác. - Biểu hiện vận động nào dễ phát hiện động kinh dưới lâm sàng ở trẻ sơ sinh?→Các cơn vận động có nguồn gốc từ vỏ não (trừ cơn cục bộ toàn thể hóa thứ phát). - Làm thế nào để phát hiện động kinh dưới lâm sàng?→Ghi nhận các sóng kịch phát dạng động kinh trên bản ghi điện não. - - 2.3. Triệu chứng cận lâm sàng - Khi nào chỉ định xét nghiệm cận lâm sàng?→Khi có định hướng nguyên nhân sau hỏi bệnh sử, tiền sử và khám lâm sàng. - Các xét nghiệm máu cần làm là gì?→Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi, ure, creatinin, glucose, gamma GT, magne, calci, calci ion, NH3, acid lactic, điện giải đồ. - Xét nghiệm máu tìm căn nguyên nhiễm trùng bẩm sinh gồm gì?→TORCH: Toxoplasmosis, Other infections, Rubella, Cytomegalovirus, Herpes simplex. - Các xét nghiệm khác cần làm là gì?→Khí máu, sàng lọc độc chất và cấy nước tiểu, xét nghiệm dịch não tủy (sinh hóa, tế bào, lactat, cấy dịch, soi tươi, PCR). - Vai trò của điện não đồ video hoặc điện não đồ kéo dài > 2 giờ là gì?→Xác định hoạt động điện bất thường ở vỏ não giúp chẩn đoán động kinh, đặc biệt là cơn động kinh dưới lâm sàng và phân biệt cơn co giật không phải động kinh. - Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh cần thực hiện là gì?→Cộng hưởng từ sọ não và cộng hưởng từ phổ sọ não để tìm tổn thương cấu trúc não, bất thường mạch máu, dị tật não bẩm sinh. - Các xét nghiệm nào giúp chẩn đoán bệnh chuyển hóa bẩm sinh?→Một số xét nghiệm sinh hóa chuyên biệt và giải trình tự gen tìm đột biến. - - 2.4. Chẩn đoán cơn giật ở trẻ sơ sinh - Cách chẩn đoán động kinh ở trẻ sơ sinh→Dựa vào hỏi tiền sử, bệnh sử, khám lâm sàng và kết quả điện não đồ. - Giá trị của điện não đồ ở trẻ sơ sinh→Giúp xác định cơn động kinh do nhiều cơn chỉ có dưới lâm sàng; nên ghi điện não đồ video với thời gian kéo dài để phát hiện hoạt động kịch phát. - Cách chẩn đoán các nguyên nhân khác gây co giật→Dựa vào các triệu chứng cận lâm sàng kèm theo. - - 2.5. Chẩn đoán phân biệt - Chẩn đoán phân biệt cơn động kinh với gì?→Chẩn đoán phân biệt cơn động kinh với các cơn co giật không phải động kinh. - Chẩn đoán phân biệt cơn động kinh với hành vi nào?→Chẩn đoán phân biệt cơn động kinh với các hành vi bình thường ở trẻ sơ sinh. - Chẩn đoán phân biệt cơn động kinh với các thay đổi sinh tồn nào?→Chẩn đoán phân biệt cơn động kinh với các thay đổi sinh tồn như mạch, huyết áp, nhịp thở, cơn đỏ bừng mặt và cơn tím không phải do động kinh. - - 2.6. Điều trị - Chỉ định điều trị→Tùy thuộc vào nguyên nhân gây bệnh, điều trị sẽ được lựa chọn phù hợp. - - 2.6.2. Điều trị các cơn động kinh triệu chứng - Cắt cơn giật trong giai đoạn cấp→Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch các thuốc như phenobarbital, phenytoin, fosphenytoin, clonazepam, midazolam, lidocain, levetiracetam. - Điều trị các bệnh lý tổn thương não gây cơn động kinh→Điều trị các bệnh như viêm màng não, chảy máu trong sọ, bệnh não thiếu oxy, thiếu máu não cục bộ. - - 2.6.3. Điều trị bệnh động kinh - Cắt cơn giật trong giai đoạn cấp→Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch các thuốc như phenobarbital, phenytoin, fosphenytoin, clonazepam, midazolam, lidocain, levetiracetam. - Điều trị duy trì thuốc kháng động kinh→Dùng thuốc kháng động kinh dạng uống như levetiracetam, phenobarbital, carbamazepin, oxcarbamazepin. - - 2.7. Tiên lượng - Biến chứng của các cơn co giật triệu chứng cấp tính→Phụ thuộc vào nguyên nhân chính gây bệnh. - Trẻ sơ sinh bị hội chứng động kinh nặng→Thường khó cắt cơn giật, có nguy cơ di chứng chậm phát triển tâm thần vận động trong tương lai. - Tỷ lệ tử vong ở nhóm trẻ sơ sinh bị co giật→Khoảng 15 - 20%. Các yếu tố nguy cơ cao tử vong sớm là bệnh não thiếu oxy thiếu máu não cục bộ, động kinh nặng và sinh non. Tỷ lệ tử vong ở nhóm sinh non có thể lên đến 35%. - Tỷ lệ bệnh nhân bị động kinh sau giai đoạn sơ sinh→Khoảng 20 - 30%. - Yếu tố nguy cơ bị động kinh sau giai đoạn sơ sinh→ - Trạng thái động kinh sơ sinh. - Phải sử dụng > 1 loại thuốc kháng động kinh trong giai đoạn sơ sinh. - Các cơn giật cục bộ, động kinh đa ổ. - Có tổn thương não trên chẩn đoán hình ảnh sọ não. - Cân nặng khi sinh thấp. - Điện não đồ giữa các con động kinh: tồn tại sóng nền bất thường. - Bệnh nhân bị bại não sớm (tuổi nhỏ). - - 3. Cơn co giật ở trẻ nhũ nhi và trẻ lớn - - 3.2. Phân loại cơn co giật và động kinh - Phân loại động kinh của Hiệp hội Chống động kinh năm 2017→Phân loại động kinh gồm các bước: phân loại cơn động kinh, phân loại bệnh động kinh, phân loại hội chứng động kinh và phân loại nguyên nhân gây động kinh. - Phân loại hội chứng động kinh→Dựa vào dạng cơn động kinh, tuổi khởi phát, sự phát triển tâm thần vận động, đặc điểm điện não đồ, và các bất thường gen. - Số lượng hội chứng động kinh→Có khoảng 30 hội chứng động kinh, được phân chia theo các nhóm tuổi. - - 1. Cơn toàn thể: - Các cơn này bắt đầu ở cả hai bán cầu não cùng một lúc, vì vậy chúng thường gây mất ý thức ngay từ đầu, và bệnh nhân không có khả năng tỉnh táo trong suốt quá trình cơn động kinh. - Vì tất cả các phần của não đều tham gia, nên việc phân chia thêm về sự “mất ý thức” không có nhiều ý nghĩa lâm sàng. Cơn toàn thể thường bao gồm các thể như cơn giật cơ, cơn mất trương lực cơ, cơn vắng, trong đó bệnh nhân có xu hướng mất ý thức. - 2. Cơn cục bộ: - Các cơn này chỉ xuất phát từ một phần của não, vì vậy mức độ ảnh hưởng đến ý thức có thể khác nhau. Khi cơn động kinh khởi phát ở một khu vực não nhỏ, người bệnh có thể vẫn tỉnh táo (không có rối loạn ý thức), hoặc có thể có sự thay đổi ý thức nếu cơn lan rộng. - Chính vì thế, cơn cục bộ được phân chia thành các nhóm có rối loạn ý thức và không có rối loạn ý thức. - Tóm lại, cơn toàn thể thường gây mất ý thức ngay lập tức và lan rộng ở cả hai bán cầu não, nên không cần phải phân chia lại về ý thức, trong khi cơn cục bộ có thể có nhiều mức độ ảnh hưởng tới ý thức và do đó cần phân loại rõ ràng hơn. - 👌 Phân loại động kinh tóm lại - Cơn động kinh khởi phát toàn thể: Chia thành 2 nhóm chính: (Cơn vận động (có cử động cơ thể). +Cơn không vận động (cơn vắng, không có cử động nhưng có thể kèm giật cơ).) * auto mất ý thức - Cơn cục bộ = ( vận động+ không vận động ) * ( ý thức- không ý thức - không rõ ) * ( rối loạn tk thực vật - không rối loạn ) - - 3.3. Khám lâm sàng - Khám hệ thần kinh cần làm gì?→Khám hệ thần kinh và khám tổng quát để tìm các nguyên nhân gây co giật. - Khi khám hệ thần kinh, cần chú ý dấu hiệu gì?→Cần tìm các dấu hiệu thần kinh khu trú và dấu hiệu liệt Todd (liệt khu trú tồn tại sau cơn giật < 24 giờ). - Khi khám mắt, cần chú ý điều gì?→Cần tìm các dị tật bẩm sinh ở mắt và tổn thương giác mạc liên quan đến tổn thương da và thần kinh (hội chứng Sturge-Weber). - Khi khám bụng, cần chú ý điều gì?→Cần tìm biểu hiện gan lách to trong một số bệnh dự trữ có kèm theo co giật. - Khám tim mạch cần phát hiện gì?→Cần phát hiện nhịp tim nhanh, có thể là tiền triệu của các cơn giật khu trú. - Khi đánh giá di truyền, cần chú ý gì?→Cần chú ý dị tật hình thể ngoài và bất thường hộp sọ. - Khám da cần chú ý dấu hiệu gì?→Cần tìm các bất thường liên quan đến một số bệnh da não có biểu hiện động kinh như: các mảng giảm sắc tố da (bệnh xơ hóa củ thần kinh), các mảng da màu cà phê sữa (bệnh u xơ thần kinh), bớt màu rượu vang ở mặt là các u mao mạch phẳng trên da (hội chứng Sturge-Weber). - - 3.4. Triệu chứng cận lâm sàng - 3.4.1. Điện não đồ - Điện não đồ là gì?→Là thăm dò chức năng điện sinh lý của các neuron thần kinh ở vỏ não. - Các loại điện não đồ thường gặp là gì?→Điện não đồ thường quy và điện não đồ video. - Trong trường hợp đặc biệt, khi nào cần ghi điện não đồ tại phòng mổ?→Khi phẫu thuật sọ não điều trị động kinh, điện cực được đặt ở bề mặt não hoặc sâu trong nhu mô não. - Khi nào cần chỉ định điện não đồ thường quy?→Chỉ định cho bệnh nhân có cơn co giật nghi ngờ động kinh hoặc có tình trạng hôn mê nghi ngờ do cơn động kinh hoặc trạng thái động kinh. - Những trường hợp nào có thể cần làm điện não đồ giấc ngủ hoặc điện não đồ video?→Tùy vào dạng cận lâm sàng của bệnh nhân. - Bản ghi điện não đồ giúp cung cấp những thông tin gì?→Cung cấp thông tin về hoạt động kịch phát dạng động kinh, khu trú vị trí tổn thương trên não, đặc điểm điện não điển hình cho các dạng động kinh, giúp phát hiện cơn động kinh dưới lâm sàng hoặc trạng thái động kinh ở bệnh nhân hôn mê. - - 3.4.2. Hình ảnh học thần kinh - Khi nào cần chỉ định chụp cắt lớp vi tính sọ não cấp?→Chỉ định cho bệnh nhân có cơn co giật cục bộ lần đầu tiên hoặc tình trạng rối loạn ý thức kéo dài sau cơn động kinh. - Khi nào cần chỉ định cộng hưởng từ sọ não?→Chỉ định cho bệnh nhân có cơn co giật cục bộ, có ổ khu trú trên điện não đồ hoặc có kèm theo chậm phát triển tâm thần vận động. - Các dạng động kinh nào cần chụp cộng hưởng từ để tìm tổn thương não gây động kinh?→Các dạng động kinh khác cũng cần chụp cộng hưởng từ. - Các phương pháp hình ảnh học đặc biệt nào có thể được chỉ định tùy vào nguyên nhân và phương pháp điều trị?→Cộng hưởng từ quang phổ, chụp cắt lớp vi tính đa dãy, chụp cộng hưởng từ mạch hoặc chụp cắt lớp phát xạ positron (PET). - - 3.4.3. Xét nghiệm - Xét nghiệm máu cần phân tích những gì?→Phân tích acid amin, chức năng gan thận, calci, glucose máu, pyruvate, lactat, amoniac, acylcarnitine. - Phân tích acid hữu cơ niệu là gì?→Là xét nghiệm để phân tích acid hữu cơ trong nước tiểu. - Xét nghiệm dịch não tủy cần phân tích gì?→Phân tích acid amin, lactat, glucose, kháng thể NMDAR. - Xét nghiệm nào có thể giúp xác định dị dạng di truyền?→Công thức nhiễm sắc thể. - - 3.4.4. Phân tích gen - Phân tích gen cần làm gì đối với bệnh động kinh?→Tìm đột biến cụ thể, nhóm đột biến đối với các bệnh động kinh và hội chứng động kinh đã xác định được gen đột biến. - Khi chưa xác định được gen đột biến gây bệnh, cần làm gì?→Giải trình tự toàn bộ gen nếu chưa xác định được gen đột biến gây bệnh động kinh hoặc hội chứng động kinh. - - 3.5. Điều trị - 3.5.2. Các phương pháp điều trị động kinh - Phương pháp lựa chọn đầu tiên trong điều trị động kinh là gì?→Dùng thuốc kháng động kinh. - Phương pháp điều trị thay thế bằng chế độ ăn là gì?→Chế độ ăn sinh ceton (Ketogenic diet). - Các phương pháp phẫu thuật điều trị động kinh bao gồm gì?→Phẫu thuật cắt vùng sinh động kinh, cắt bán cầu chức năng, cắt thể chai. - Phương pháp kích thích thần kinh nào được dùng điều trị động kinh?→Kích thích dây X. - - 3.5.3. Các nguyên tắc điều trị thuốc kháng động kinh - Khi nào cần điều trị thuốc kháng động kinh?→Khi có ít nhất 2 cơn động kinh cách nhau > 24 giờ hoặc 1 cơn có nguy cơ tái phát. - Nguyên tắc cân nhắc điều trị với cơn động kinh nguy cơ hoặc cơn thưa là gì?→Cân nhắc lợi ích cắt cơn với nguy cơ tái phát và tác dụng phụ của thuốc. - Các dạng cơn động kinh nào có thể không cần điều trị bắt buộc?→Một số dạng cơn động kinh lành tính ở trẻ em. - Cách lựa chọn thuốc kháng động kinh là như thế nào?→Lựa chọn dựa vào hội chứng động kinh hoặc dạng cơn động kinh theo các bước. - Kiến thức bác sĩ cần nắm về thuốc kháng động kinh gồm những gì?→Dược lý thuốc, chỉ định, chống chỉ định, liều lượng, tương tác thuốc. - Nguyên tắc bắt đầu điều trị thuốc kháng động kinh là gì?→Bắt đầu bằng đơn trị liệu với liều thấp, sau đó tăng dần. - Khi nào cần thay đổi sang thuốc bước 2?→Khi thuốc bước 1 không hiệu quả dù đã tăng đến liều tối đa. - Nguyên tắc phối hợp nhiều thuốc kháng động kinh là gì?→Không phối hợp thuốc cùng cơ chế, lưu ý tương tác thuốc và nguyên tắc tăng giảm liều. - Khi nào cần giảm liều thuốc kháng động kinh?→Khi bệnh nhân điều trị ổn định và có kế hoạch cắt thuốc. - Vai trò của liệu pháp tâm lý ở trẻ động kinh là gì?→Giúp trẻ lớn tránh kỳ thị xã hội. - Mục tiêu hỗ trợ bệnh nhân sau điều trị động kinh ổn định là gì?→Giúp tái hòa nhập học tập. - Nội dung tư vấn cho gia đình bệnh nhân động kinh bao gồm những gì?→ - Giải thích về bệnh động kinh, hiệu quả và tác dụng phụ của thuốc. - Nhắc nhở uống thuốc đều đặn hàng ngày vào thời điểm cố định. - Hẹn khám định kỳ và hướng dẫn theo dõi tác dụng phụ. - Dạy gia đình cách xử trí cơn động kinh tại nhà và hướng dẫn khi cần đưa đi cấp cứu. - - Tiêu chí ngừng thuốc kháng động kinh là gì?→Khi cắt cơn động kinh ≥ 2 năm và điện não đồ hết kịch phát dạng động kinh. - Những đối tượng nào có nguy cơ tái phát cao khi ngừng thuốc?→ - Bệnh nhân liệt vận động hoặc suy giảm nhận thức. - Nhóm động kinh ngẫu nhiên còn bất thường điện não tại thời điểm ngừng thuốc. - Bệnh động kinh triệu chứng (có tổn thương não xác định). - Bệnh nhân có thời gian điều trị ngắn (6–12 tháng). - Bảng 11.9. Lựa chọn thuốc kháng động kinh theo dạng cơn động kinh ( tìm cách nhớ) MẸO GHI NHỚ CHUNG (CÓ GHI RÕ NGOẠI LỆ)→ 🆗 Sodium valproate: - Dùng hầu hết các dạng cơn (co giật lớn, nhỏ, giật cơ, tăng trương lực, mất trương lực, cơn cục bộ). - Ngoại lệ: Không phải lựa chọn hàng đầu cho cơn cục bộ thuần túy, nhưng vẫn dùng được nếu cần (ưu tiên nhóm Carbamazepine, Lamotrigine trước). 🆗 Carbamazepine: - Dùng tốt cho cơn lớn (tăng trương lực-co giật) và cơn cục bộ/cục bộ toàn thể hóa. - Ngoại lệ: Không dùng cho cơn vắng ý thức, cơn giật cơ, cơn tăng trương lực, cơn mất trương lực vì có thể làm nặng thêm. 🆗 Ethosuximide:( E là em , em nhỏ ) - Đặc hiệu cho cơn vắng ý thức. - Không dùng cho các dạng cơn khác ngoài cơn nhỏ. 🆗 Lamotrigine:( la = lớn = linh hoạt ) - Dùng rộng cho cơn lớn, cơn vắng, giật cơ, tăng trương lực, mất trương lực, cục bộ. - Ngoại lệ: Không có ngoại lệ lớn, rất linh hoạt. 🆗 Topiramate: - Dùng rộng cho cơn lớn, giật cơ, tăng trương lực, mất trương lực, cục bộ. - Ngoại lệ: Dùng thận trọng ở cơn vắng ý thức (chỉ là thuốc cân nhắc, không phải hàng đầu). - Tiagabine, Vigabatrin: - Không ưu tiên trong đa số các loại cơn. - Thường tránh dùng cho cơn lớn, cơn nhỏ, cơn giật cơ vì có thể làm nặng thêm. - - 3.5.4. Điều trị cắt cơn co giật tại cơ sở y tế - Khi nào chỉ định điều trị cắt cơn co giật tại cơ sở y tế?→Khi cơn giật kéo dài >5 phút, trạng thái co giật khi sốt, hoặc cơn giật liên tiếp. - Thuốc lựa chọn bước 1 trong điều trị cắt cơn co giật tại cơ sở y tế là gì?→Diazepam đường trực tràng 0,5 mg/kg/lần (trẻ <5 tuổi) hoặc 0,3 mg/kg/lần (trẻ >5 tuổi). - Thuốc lựa chọn bước 2 trong điều trị cắt cơn co giật tại cơ sở y tế là gì?→Fosphenytoin đường tĩnh mạch 15–20 mg/kg/lần. - Thuốc lựa chọn bước 3 trong điều trị cắt cơn co giật tại cơ sở y tế là gì?→Diazepam đường tĩnh mạch 0,1–0,3 mg/kg/lần (tối đa 10 mg/lần) hoặc Lorazepam 0,05–0,1 mg/kg/lần (tối đa 4 mg/lần). - Làm gì nếu sau mỗi 5 phút không cắt được cơn giật?→Lặp lại liều diazepam đường trực tràng. - Làm gì nếu đã lặp 2 liều diazepam trực tràng mà không cắt được cơn giật?→Lặp lại liều fosphenytoin tĩnh mạch. - Làm gì nếu sau fosphenytoin vẫn chưa cắt được cơn giật?→Lặp lại liều diazepam tĩnh mạch sau 5 phút. - Làm gì nếu sau tất cả các bước vẫn không cắt được cơn giật?→Chuyển đơn vị hồi sức, đặt nội khí quản và điều trị thiopentone hoặc propofol.
64
- Tiêu chuẩn chẩn đoán co giật do sốt theo Tổ chức Chống động kinh thế giới gồm những gì?→Cơn co giật xảy ra khi sốt >38°C, tuổi mắc từ 6 tháng đến 5 tuổi, không có bằng chứng nhiễm trùng thần kinh trung ương, không có bằng chứng rối loạn chuyển hóa cấp gây co giật. - Tỷ lệ mắc co giật do sốt ở trẻ nam và nữ khác nhau thế nào?→Trẻ nam mắc nhiều hơn trẻ nữ với tỷ lệ nam/nữ là 1,6:1. - Nhóm tuổi nào có tỷ lệ mắc co giật do sốt cao nhất?→Cao nhất ở nhóm 12 đến 18 tháng tuổi. - Mùa nào bệnh co giật do sốt thường gặp nhiều hơn?→Thường gặp nhiều hơn vào mùa đông xuân so với mùa hè. - 1.3. Các yếu tố nguy cơ của bệnh co giật do sốt - 1.3.1. Tuổi - Tuổi nào là yếu tố nguy cơ của bệnh co giật do sốt?→Bệnh xảy ra ở nhóm 6 tháng đến 5 tuổi, tỷ lệ cao nhất từ 12 đến 18 tháng. - 1.3.2. Nhiệt độ cơ thể - Mức độ sốt như thế nào làm tăng nguy cơ co giật do sốt?→Co giật hay gặp khi sốt trên 39°C, khoảng 25% trẻ co giật khi sốt 38–39°C, thường ở trẻ tăng thân nhiệt nhanh. - 1.3.3. Tình trạng nhiễm trùng - Nhiễm HHV-6 ảnh hưởng đến nguy cơ co giật do sốt như thế nào?→Tăng tỷ lệ co giật do sốt phức hợp, tăng tái phát và trạng thái co giật khi sốt. - 1.3.4. Yếu tố gia đình - 1.3.5. Yếu tố gen - 1.3.6. Tiêm chủng - 1.3.7. Các yếu tố khác - Các yếu tố khác làm tăng nguy cơ co giật do sốt là gì?→Mẹ hút thuốc lá >10 điếu/ngày khi mang thai, tiền sử sang chấn sản khoa/ngạt lúc sinh (17%), suy dinh dưỡng bào thai và nồng độ ferritin huyết thanh thấp. - 2. CHẨN ĐOÁN - 2.1. Chẩn đoán xác định co giật do sốt - Các tiêu chí xác định co giật do sốt là gì?→Cơn co giật xảy ra khi bệnh nhi sốt trên 38°C, tuổi từ 6 tháng đến 5 tuổi, không có bằng chứng nhiễm trùng thần kinh trung ương và không có bằng chứng rối loạn chuyển hóa cấp tính. - 2.2. Chẩn đoán trạng thái động kinh khi sốt - Các tiêu chí chẩn đoán trạng thái động kinh khi sốt là gì?→Cơn co giật xảy ra khi sốt, kéo dài trên 30 phút và bệnh nhân không hồi phục ý thức giữa các cơn. - 2.3. Phân loại co giật do sốt - Co giật do sốt được phân loại như thế nào?→Gồm 2 loại: co giật do sốt đơn thuần và co giật do sốt phức hợp. - 2.3.1. Chẩn đoán co giật do sốt đơn thuần - Tiêu chí chẩn đoán co giật do sốt đơn thuần là gì?→Cơn giật toàn thể, kéo dài dưới 15 phút, chỉ có 1 cơn trong 24 giờ và không có triệu chứng thần kinh trước đó. - 2.3.2. Chẩn đoán co giật do sốt phức hợp - Tiêu chí chẩn đoán co giật do sốt phức hợp là gì?→Có ít nhất một trong các biểu hiện: cơn giật cục bộ, cơn giật kéo dài trên 15 phút hoặc có trên 2 cơn giật trong 24 giờ. - 2.4. Chẩn đoán phân biệt - Cần chẩn đoán phân biệt co giật do sốt với những bệnh lý hoặc hội chứng nào?→Viêm màng não, viêm não, hội chứng não cấp và các hội chứng động kinh liên quan đến sốt như động kinh toàn thể kèm co giật do sốt, động kinh nhạy cảm với nước nóng, hội chứng Dravet, hội chứng Doose. - 3. XÉT NGHIỆM CẬN LÂM SÀNG - Các triệu chứng lâm sàng sẽ gợi ý thực hiện các xét nghiệm gì?→Loại trừ bệnh nhiễm trùng thần kinh trung ương, rối loạn chuyển hóa cấp, hội chứng não cấp và hội chứng động kinh liên quan sốt. - 3.2. Xét nghiệm dịch não tủy - Khi nào cần chỉ định xét nghiệm dịch não tủy?→Khi nghi ngờ viêm não, viêm màng não, bệnh nhân dưới 6 tháng tuổi bị co giật kèm sốt, bệnh nhân dưới 18 tháng chưa tiêm phòng Hib hoặc phế cầu, co giật do sốt phức hợp kèm rối loạn ý thức kéo dài, kích thích hoặc li bì kéo dài trước nhập viện, bệnh nhân đã dùng kháng sinh trước khi nhập viện. - 3.3. Điện não đồ - Khi nào cần làm điện não đồ?→Khi co giật do sốt phức hợp có triệu chứng thần kinh, hoặc trạng thái co giật khi sốt cần làm trong vòng 72 giờ sau cơn. - 4. TIÊN LƯỢNG - Những yếu tố nguy cơ tái co giật khi sốt là gì?→Cơn giật đầu tiên dưới 1 tuổi, tiền sử bố mẹ co giật khi sốt, cơn giật xảy ra khi sốt dưới 38°C, thời gian từ khi sốt đến co giật < 60 phút, cơn giật kéo dài > 15 phút, có cơn giật cục bộ hoặc > 2 cơn trong vòng 24 giờ. - Tỷ lệ bệnh nhân bị động kinh sau co giật do sốt đơn thuần là bao nhiêu?→< 5%. - Tỷ lệ bệnh nhân bị động kinh sau co giật do sốt phức hợp là bao nhiêu?→10%-20%. - 5. ĐIỀU TRỊ - 5.1. Hạ sốt - Thuốc hạ sốt sử dụng cho trẻ là gì và liều lượng ra sao?→Ibuprofen 5-10 mg/kg/lần cách 6-8 giờ, không quá 40 mg/kg/ngày hoặc Acetaminophen 10-15 mg/kg/lần cách 4-6 giờ, không quá 60 mg/kg/ngày. - 5.2. Điều trị cắt cơn giật tại cơ sở y tế - Chỉ định điều trị cắt cơn giật tại cơ sở y tế là gì?→Cơn giật kéo dài >5 phút, trạng thái co giật khi sốt, cơn giật liên tiếp. - Thuốc lựa chọn bước 1 trong điều trị cắt cơn giật là gì?→Diazepam đường trực tràng: 0,5 mg/kg/lần (trẻ <5 tuổi) hoặc 0,3 mg/kg/lần (trẻ >5 tuổi). - Thuốc lựa chọn bước 2 trong điều trị cắt cơn giật là gì?→Fosphenytoin đường tĩnh mạch 15-20 mg/kg/lần. - Thuốc lựa chọn bước 3 trong điều trị cắt cơn giật là gì?→Diazepam đường tĩnh mạch 0,1-0,3 mg/kg/lần (tối đa 10 mg/lần) hoặc Lorazepam 0,05-0,1 mg/kg/lần (tối đa 4 mg/lần). - Xử trí nếu sau mỗi 5 phút không cắt được cơn giật là gì?→Lặp lại liều diazepam trực tràng. - Xử trí nếu sau 2 liều diazepam trực tràng vẫn không cắt được cơn giật là gì?→Lặp lại liều fosphenytoin tĩnh mạch. - Xử trí nếu sau fosphenytoin vẫn chưa cắt được cơn giật là gì?→Lặp lại liều diazepam tĩnh mạch sau 5 phút. - Xử trí nếu sau diazepam tĩnh mạch vẫn không cắt được cơn giật là gì?→Chuyển đơn vị hồi sức đặt nội khí quản và điều trị bằng thiopentone hoặc propofol. - 5.3. Điều trị dự phòng - Các trường hợp cần dự phòng bằng diazepam không liên tục là gì?→Bệnh nhân có 2 cơn giật do sốt phức hợp, bệnh nhân tái phát nhiều cơn co giật do sốt đơn thuần ở ngưỡng nhiệt độ thấp, gia đình quá lo lắng. - Liều dùng diazepam trong dự phòng không liên tục là bao nhiêu?→Diazepam uống 0,3 mg/kg/lần, cách 8 giờ/lần trong đợt sốt. - Các lựa chọn thay thế khác cho dự phòng không liên tục là gì?→Diazepam đường trực tràng hoặc clobazam uống. - Chỉ định dự phòng thuốc kháng động kinh kéo dài là gì?→Bệnh nhân có >2 cơn co giật do sốt phức hợp và điều trị diazepam trong đợt sốt không hiệu quả. - Tác dụng của thuốc kháng động kinh trong dự phòng kéo dài là gì?→Giảm nguy cơ tái phát cơn giật trong vòng 6 tháng đến 2 năm nhưng không làm giảm nguy cơ động kinh tương lai. - Các dấu hiệu cần đưa trẻ đến bệnh viện ngay là gì?→Cơn giật kéo dài >5 phút, có nhiều cơn liên tiếp, trẻ chưa tỉnh sau 10 phút kết thúc cơn giật, trẻ ngừng thở hoặc khó thở sau cơn giật, trẻ bị cơn giật đầu tiên.
65
x
66
- PGE2 có tác dụng gì trong cơ thể?→PGE2 tác động lên các neuron cảm ứng nhiệt ở vùng dưới đồi, làm cơ thể tăng cường tạo nhiệt để đạt ngưỡng thân nhiệt mới. - 1.2. Đặc điểm điều hòa thân nhiệt ở trẻ em - Trung tâm điều nhiệt ở trẻ em có điểm gì khác so với người lớn?→Trung tâm điều nhiệt ở trẻ em chưa hoàn thiện, dễ bị rối loạn hơn so với người lớn. - Trẻ em thải nhiệt qua những cơ chế nào?→Trẻ em thải nhiệt chủ yếu qua bốc hơi, thở nhanh và mồ hôi nhiều. - 2. ĐỊNH NGHĨA, PHÂN LOẠI VÀ VAI TRÒ CỦA SỐT - Thân nhiệt của người lớn được coi là tăng khi nào?→Khi thân nhiệt trên 37,5°C. - Thân nhiệt của trẻ em được coi là tăng khi nào?→Khi nhiệt độ đo ở trực tràng từ 38°C trở lên (tương đương 37,6°C đo ở miệng và 37,4°C đo ở nách). - Cần phân biệt những trạng thái nào khi đo thân nhiệt?→Tăng thân nhiệt, hạ thân nhiệt và sốt. - Tăng thân nhiệt là gì?→Là khi ngưỡng thân nhiệt bình thường, thân nhiệt đo được cao hơn ngưỡng này, xảy ra khi môi trường nóng làm tăng nhiệt độ cơ thể. - Hạ thân nhiệt là gì?→Là khi ngưỡng thân nhiệt bình thường, thân nhiệt đo được thấp hơn ngưỡng này, xảy ra khi môi trường lạnh làm giảm nhiệt độ cơ thể. - Sốt là gì?→Là khi ngưỡng thân nhiệt tăng cao, khiến thân nhiệt bình thường trở thành thân nhiệt thấp. - 2.2. Phân loại sốt - Sốt được phân loại theo mức độ như thế nào?→ - Sốt nhẹ: 38°C - 39°C - Sốt vừa: 39,1°C - 40°C - Sốt cao: 40,1°C - 41°C - Sốt rất cao: > 41,1°C (cần cấp cứu vì có thể gây tổn thương não và các nội tạng). - - Sốt được phân loại theo thời gian như thế nào?→ - Sốt ngắn ngáy: Do virus lành tính, tự khỏi sau 2-3 ngày. - Sốt kéo dài: Sốt liên tục hàng ngày từ 2 tuần trở lên. - Sốt dai dẳng: Sốt nhiều ngày nhưng không liên tục, có những ngày không sốt. - - Sốt được phân loại theo tính chất như thế nào?→ - Sốt cao liên tục (sốt kiểu cao nguyên): Nhiệt độ luôn trên 39°C, dao động sáng chiều không quá 1°C. - Sốt chu kỳ (như sốt rét): Các đợt sốt diễn ra có tính chu kỳ, nhiệt độ giữa các đợt hoàn toàn bình thường. - Sốt cao dao động: Xen kẽ trong ngày có lúc sốt cao, có lúc không sốt. - Sốt làn sóng: Thân nhiệt từ từ lên cao, sau đó giảm xuống mức bình thường, sau một thời gian sốt tái phát. - Sốt hồi quy: Sau mỗi đợt sốt 3-7 ngày có đợt không sốt, tiếp theo là đợt sốt trở lại. - - 3. CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐO THÂN NHIỆT - Mức nhiệt độ ở nách bao nhiêu được coi là sốt?→Nhiệt độ bằng hoặc trên 37,4°C. - 3.2. Đo nhiệt độ ở miệng - Mức nhiệt độ ở miệng bao nhiêu được coi là sốt?→Nhiệt độ bằng hoặc trên 37,6°C. - 3.3. Đo nhiệt độ đường hậu môn (nhiệt độ trực tràng) - Mức nhiệt độ ở trực tràng bao nhiêu được coi là sốt?→Nhiệt độ lớn hơn 38°C. - 4. CÁC CĂN NGUYÊN GÂY SỐT THƯỜNG GẶP - 4.1. Các căn nguyên gây sốt thường gặp - 4.2. Các căn nguyên thường gặp theo thời gian sốt - 4.2.1. Sốt cấp tính - Các nguyên nhân thường gặp gây sốt cấp tính là gì?→Nhiễm khuẩn hô hấp (viêm họng, viêm phổi), nhiễm khuẩn tiết niệu (viêm bàng quang, viêm thận bể thận), nhiễm khuẩn tiêu hóa (tiêu chảy cấp, viêm dạ dày ruột), nhiễm khuẩn thần kinh (viêm não, viêm màng não), các bệnh do virus (sốt xuất huyết, cúm, sởi, thủy đậu). - 4.2.2. Sốt kéo dài - Các nguyên nhân thường gặp gây sốt kéo dài là gì?→Bệnh nhiễm trùng (viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn, lao, thương hàn, nhiễm CMV, EBV), bệnh tự miễn (lupus ban đỏ hệ thống, viêm khớp dạng thấp), bệnh ác tính (bạch cầu cấp, u lympho), bệnh bẩm sinh - nội tiết - di truyền (thiểu sản tuyến mồ hôi), bệnh khác (viêm tắc động tĩnh mạch, dị ứng). - Khi nào nên dùng thuốc hạ sốt cho trẻ?→Khi trẻ sốt trên 38,5°C đo tại nách. - 5.2. Thuốc hạ sốt - Ý nghĩa của sốt > 41°C ở trẻ là gì?→Nguy cơ cao của nhiễm trùng nặng, rối loạn vùng dưới đồi, xuất huyết não, cần đặc biệt chú ý hạ sốt. - 5.2.1. Paracetamol (Acetaminophen) - Liều lượng sử dụng paracetamol ở trẻ như thế nào?→10-15mg/kg/lần, cách 4-6 giờ, tối đa 60mg/kg/24 giờ. - 5.2.2. Các thuốc hạ sốt khác - Tác dụng phụ của ibuprofen là gì?→Gây khó tiêu, chảy máu dạ dày, giảm tưới máu thận, viêm màng não không nhiễm khuẩn, nhiễm độc gan. - Liều lượng sử dụng ibuprofen ở trẻ như thế nào?→5-10mg/kg/lần, cách mỗi 6-8 giờ. - Cơ chế hạ sốt của acetaminophen, ibuprofen, aspirin là gì?→Ức chế men hypothalamic cyclooxygenase, giảm tổng hợp PGE2. - Vì sao aspirin ít được dùng hạ sốt ở trẻ em?→Vì aspirin có nguy cơ gây hội chứng Reye và giảm khả năng tập trung tiểu cầu.
67
- PGE2 có tác dụng gì trong cơ thể?→PGE2 tác động lên các neuron cảm ứng nhiệt ở vùng dưới đồi, làm cơ thể tăng cường tạo nhiệt để đạt ngưỡng thân nhiệt mới. - 1.2. Đặc điểm điều hòa thân nhiệt ở trẻ em - Trung tâm điều nhiệt ở trẻ em có điểm gì khác so với người lớn?→Trung tâm điều nhiệt ở trẻ em chưa hoàn thiện, dễ bị rối loạn hơn so với người lớn. - Trẻ em thải nhiệt qua những cơ chế nào?→Trẻ em thải nhiệt chủ yếu qua bốc hơi, thở nhanh và mồ hôi nhiều. - 2. ĐỊNH NGHĨA, PHÂN LOẠI VÀ VAI TRÒ CỦA SỐT - Thân nhiệt của người lớn được coi là tăng khi nào?→Khi thân nhiệt trên 37,5°C. - Thân nhiệt của trẻ em được coi là tăng khi nào?→Khi nhiệt độ đo ở trực tràng từ 38°C trở lên (tương đương 37,6°C đo ở miệng và 37,4°C đo ở nách). - Cần phân biệt những trạng thái nào khi đo thân nhiệt?→Tăng thân nhiệt, hạ thân nhiệt và sốt. - Tăng thân nhiệt là gì?→Là khi ngưỡng thân nhiệt bình thường, thân nhiệt đo được cao hơn ngưỡng này, xảy ra khi môi trường nóng làm tăng nhiệt độ cơ thể. - Hạ thân nhiệt là gì?→Là khi ngưỡng thân nhiệt bình thường, thân nhiệt đo được thấp hơn ngưỡng này, xảy ra khi môi trường lạnh làm giảm nhiệt độ cơ thể. - Sốt là gì?→Là khi ngưỡng thân nhiệt tăng cao, khiến thân nhiệt bình thường trở thành thân nhiệt thấp. - 2.2. Phân loại sốt - Sốt được phân loại theo mức độ như thế nào?→ - Sốt nhẹ: 38°C - 39°C - Sốt vừa: 39,1°C - 40°C - Sốt cao: 40,1°C - 41°C - Sốt rất cao: > 41,1°C (cần cấp cứu vì có thể gây tổn thương não và các nội tạng). - - Sốt được phân loại theo thời gian như thế nào?→ - Sốt ngắn ngáy: Do virus lành tính, tự khỏi sau 2-3 ngày. - Sốt kéo dài: Sốt liên tục hàng ngày từ 2 tuần trở lên. - Sốt dai dẳng: Sốt nhiều ngày nhưng không liên tục, có những ngày không sốt. - - Sốt được phân loại theo tính chất như thế nào?→ - Sốt cao liên tục (sốt kiểu cao nguyên): Nhiệt độ luôn trên 39°C, dao động sáng chiều không quá 1°C. - Sốt chu kỳ (như sốt rét): Các đợt sốt diễn ra có tính chu kỳ, nhiệt độ giữa các đợt hoàn toàn bình thường. - Sốt cao dao động: Xen kẽ trong ngày có lúc sốt cao, có lúc không sốt. - Sốt làn sóng: Thân nhiệt từ từ lên cao, sau đó giảm xuống mức bình thường, sau một thời gian sốt tái phát. - Sốt hồi quy: Sau mỗi đợt sốt 3-7 ngày có đợt không sốt, tiếp theo là đợt sốt trở lại. - - 3. CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐO THÂN NHIỆT - Mức nhiệt độ ở nách bao nhiêu được coi là sốt?→Nhiệt độ bằng hoặc trên 37,4°C. - 3.2. Đo nhiệt độ ở miệng - Mức nhiệt độ ở miệng bao nhiêu được coi là sốt?→Nhiệt độ bằng hoặc trên 37,6°C. - 3.3. Đo nhiệt độ đường hậu môn (nhiệt độ trực tràng) - Mức nhiệt độ ở trực tràng bao nhiêu được coi là sốt?→Nhiệt độ lớn hơn 38°C. - 4. CÁC CĂN NGUYÊN GÂY SỐT THƯỜNG GẶP - 4.1. Các căn nguyên gây sốt thường gặp - 4.2. Các căn nguyên thường gặp theo thời gian sốt - 4.2.1. Sốt cấp tính - Các nguyên nhân thường gặp gây sốt cấp tính là gì?→Nhiễm khuẩn hô hấp (viêm họng, viêm phổi), nhiễm khuẩn tiết niệu (viêm bàng quang, viêm thận bể thận), nhiễm khuẩn tiêu hóa (tiêu chảy cấp, viêm dạ dày ruột), nhiễm khuẩn thần kinh (viêm não, viêm màng não), các bệnh do virus (sốt xuất huyết, cúm, sởi, thủy đậu). - 4.2.2. Sốt kéo dài - Các nguyên nhân thường gặp gây sốt kéo dài là gì?→Bệnh nhiễm trùng (viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn, lao, thương hàn, nhiễm CMV, EBV), bệnh tự miễn (lupus ban đỏ hệ thống, viêm khớp dạng thấp), bệnh ác tính (bạch cầu cấp, u lympho), bệnh bẩm sinh - nội tiết - di truyền (thiểu sản tuyến mồ hôi), bệnh khác (viêm tắc động tĩnh mạch, dị ứng). - Khi nào nên dùng thuốc hạ sốt cho trẻ?→Khi trẻ sốt trên 38,5°C đo tại nách. - 5.2. Thuốc hạ sốt - Ý nghĩa của sốt > 41°C ở trẻ là gì?→Nguy cơ cao của nhiễm trùng nặng, rối loạn vùng dưới đồi, xuất huyết não, cần đặc biệt chú ý hạ sốt. - 5.2.1. Paracetamol (Acetaminophen) - Liều lượng sử dụng paracetamol ở trẻ như thế nào?→10-15mg/kg/lần, cách 4-6 giờ, tối đa 60mg/kg/24 giờ. - 5.2.2. Các thuốc hạ sốt khác - Tác dụng phụ của ibuprofen là gì?→Gây khó tiêu, chảy máu dạ dày, giảm tưới máu thận, viêm màng não không nhiễm khuẩn, nhiễm độc gan. - Liều lượng sử dụng ibuprofen ở trẻ như thế nào?→5-10mg/kg/lần, cách mỗi 6-8 giờ. - Cơ chế hạ sốt của acetaminophen, ibuprofen, aspirin là gì?→Ức chế men hypothalamic cyclooxygenase, giảm tổng hợp PGE2. - Vì sao aspirin ít được dùng hạ sốt ở trẻ em?→Vì aspirin có nguy cơ gây hội chứng Reye và giảm khả năng tập trung tiểu cầu.
68
x
69
- ? Em định nghĩa viêm não là gì→Viêm não là tình trạng viêm tổ chức não có thể bao gồm cả tủy sống, mảng não và các rễ thần kinh. - ? Theo em nếu chỉ viêm màng não đơn độc có được gọi là viêm não không→Không, phải bắt buộc có viêm tổ chức não, có hoặc không kèm theo viêm màng não, tủy sống. - 2. PHÂN LOẠI THEO CĂN NGUYÊN - 2.1. Viêm não cấp do nhiễm trùng - Các virus lây từ người sang người gây viêm não cấp gồm những loại nào?→Adenovirus, Herpes simplex typ 1, typ 2 (HSV), Cytomegalovirus (CMV), Echovirus (ECHO), Enterovirus (EV), Influenza A, B, sởi, quai bị, Hepatitis B virus (HBV)… - Các virus chính gây viêm não cấp thuộc nhóm Arbovirus gồm những loại nào?→Virus viêm não Nhật Bản (JEV), virus viêm não St. Louis, virus viêm não ngựa (Equine encephalitis virus), virus viêm não La Crosse, virus Dengue, Hantavirus, virus viêm não ngựa miền Đông, miền Tây, Venezuelan, virus Murray Valley, virus miền Tây sông Nin, virus viêm não Powassan. - 2.1.2. Viêm não do vi khuẩn và Rickettsia - Các vi khuẩn gây viêm màng não thường gặp là gì?→Neisseria meningitidis, Haemophilus influenzae typ b (Hib), Streptococcus pneumoniae, Listeria monocytogenes… - Các vi khuẩn không đặc hiệu gây viêm não là gì?→Chủ yếu là Mycoplasma pneumoniae. - Các vi khuẩn khác gây viêm não là gì?→Borrelia burgdorferi (bệnh Lyme), Bartonella henselae (bệnh mèo cào), lao, giang mai, thương hàn (Salmonella typhi), xoắn khuẩn Leptospira… - Các tác nhân thuộc nhóm Rickettsia gây viêm não là gì?→Các Rickettsia khác nhau gây bệnh sốt phát ban, sốt mò,… - Các tác nhân đơn bào gây viêm não là gì?→Amip (Naegleria fowleri - amip ăn não người), Granulomatous amoebic encephalitis… - Bệnh lý sốt rét nào có thể gây viêm não?→Sốt rét ác tính thể não (Fulminant malaria). - Nguyên nhân gây viêm não màng não tăng bạch cầu ái toan là gì?→Angiostrongylus cantonensis. - Tác nhân nào hay gặp gây viêm não ở trẻ suy giảm miễn dịch?→Toxoplasma gondii (gây viêm não Toxoplasma), nấm Cryptococcus neoformans (gây viêm não màng não do nấm). - - 2.2. Viêm não do các căn nguyên khác - 2.2.1. Các căn nguyên liên quan đến bệnh chuyển hóa, di truyền - Các bệnh rối loạn chuyển hóa bẩm sinh gây viêm não gồm những bệnh nào?→Các rối loạn chuyển hóa acid hữu cơ, thiếu hụt acyl coenzyme A dehydrogenase chuỗi trung bình (thiếu hụt MCAD)… - Các bệnh não do rối loạn chuyển hóa thường gặp là gì?→Hội chứng Reye, bệnh não Wernicke do rượu, viêm não chất trắng sau tiêu chảy. - - 2.2.2. Các căn nguyên liên quan đến bệnh lý miễn dịch và ngộ độc - Viêm não tự miễn là gì?→Là viêm não xảy ra do tự kháng thể chống lại kháng nguyên màng tế bào thần kinh, chủ yếu kháng thể kháng receptor NMDA (anti-NMDA receptor encephalitis). - ADEM (viêm não tủy rải rác cấp tính) là gì?→Là thể viêm não thường gặp sau nhiễm trùng hoặc liên quan đến vaccine. - Viêm não Limbic là gì?→Là viêm não bán cấp tự miễn, có thể liên quan đến các khối u ác tính như carcinoma phổi. - Viêm não Rasmussen là gì?→Là viêm não một bên bán cầu do rối loạn tự miễn, nổi bật với triệu chứng co giật khu trú. - Viêm não sau tiêm vaccine là gì?→Là thể viêm não xuất hiện sau tiêm chủng vaccine. - Các nguyên nhân ngộ độc gây viêm não gồm những gì?→Ngộ độc chì cấp tính, đặc biệt do dùng thuốc cam có hàm lượng chì cao ở trẻ bú mẹ tại Việt Nam. - - 3.1. Đường lây truyền - Các virus xâm nhập vào cơ thể qua các con đường nào?→Đường hô hấp, đường tiêu hóa, qua vết cắn, qua côn trùng đốt. - Virus xâm nhập vào hệ thần kinh trung ương theo những đường nào?→Qua đường máu, qua hạch bạch huyết, theo dẫn truyền dây thần kinh. - Những virus nào xâm nhập theo đường máu?→Arbovirus, virus EV71 và hầu hết các vi khuẩn. - Những tác nhân nào xâm nhập theo đường dây thần kinh?→Virus dại, HSV, amip ăn não người (Naegleria fowleri). - - 4. DỊCH TỄ - Các yếu tố dịch tễ của viêm não virus phụ thuộc vào những yếu tố nào?→Nguồn bệnh, vector truyền bệnh, địa dư, mùa, tuổi, giới, chu kỳ dịch tễ, tính chất dịch. - Viêm não Nhật Bản có đặc điểm dịch tễ như thế nào?→Lưu hành ở hầu hết các địa phương Việt Nam, gặp nhiều ở miền Bắc vào tháng 5-7, trẻ 2-8 tuổi, muỗi truyền bệnh. - Viêm não cấp do virus đường ruột có đặc điểm dịch tễ như thế nào?→Xảy ra quanh năm, nhiều hơn từ tháng 3-6, thường gặp ở trẻ nhỏ, lây qua đường tiêu hóa, căn nguyên thường gặp nhất là EV71. - Viêm não cấp do virus Herpes simplex có đặc điểm dịch tễ như thế nào?→Xảy ra quanh năm, thường gặp ở trẻ trên 2 tuổi với HSV typ 1, trẻ sơ sinh mắc HSV typ 2. - Các loại virus khác gây viêm não cấp có đặc điểm dịch tễ như thế nào?→Xảy ra rải rác quanh năm, với bệnh cảnh đặc thù theo từng loại virus như cúm, sởi, quai bị, Rubella, Adenovirus, EBV, HIV, CMV. - - 5. CÁC DẤU HIỆU LÂM SÀNG VÀ CẬN LÂM SÀNG - 5.1.1. Giai đoạn khởi phát - Triệu chứng phổ biến nhất trong giai đoạn khởi phát là gì?→Sốt đột ngột, thường liên tục 39-40°C, cũng có thể sốt không cao. - Các biểu hiện thần kinh nhẹ ở giai đoạn khởi phát gồm những gì?→Nhức đầu, quấy khóc, kích thích hoặc đờ đẫn. - Các triệu chứng tiêu hóa có thể gặp ở giai đoạn khởi phát là gì?→Buồn nôn, nôn. - Các triệu chứng khác tùy theo loại virus có thể gặp là gì?→Ho, chảy nước mũi. - Các triệu chứng tiêu hóa khác tùy loại virus có thể gặp là gì?→Tiêu chảy, phân không nhầy máu. - Dấu hiệu đặc trưng khi nhiễm Enterovirus 71 trong bệnh tay chân miệng là gì?→Phát ban đỏ, bọng nước hoặc ban ở lòng bàn tay, bàn chân kèm loét miệng. - - 5.1.2. Giai đoạn toàn phát - Biểu hiện rối loạn tri giác trong giai đoạn toàn phát gồm những mức độ nào?→Ngủ gà, li bì, lơ mơ đến hôn mê. - Biểu hiện thần kinh thường gặp trong giai đoạn toàn phát là gì?→Co giật. - Các dấu hiệu thần kinh khác có thể xuất hiện trong giai đoạn toàn phát là gì?→Dấu hiệu màng não, dấu hiệu thần kinh khu trú như liệt nửa người hoặc tứ chi, thay đổi trương lực cơ. - Các biến chứng nặng có thể gặp trong giai đoạn toàn phát là gì?→Suy hô hấp, phù phổi cấp, suy tim hoặc sốc. - - 5.1.3. Các thể lâm sàng - Đặc điểm của thể tối cấp trong viêm não là gì?→Sốt cao liên tục, co giật, hôn mê sâu, suy hô hấp, trụy mạch, tử vong nhanh. - Đặc điểm của thể cấp tính trong viêm não là gì?→Diễn biến cấp với biểu hiện lâm sàng nặng và điển hình. - Đặc điểm của thể nhẹ trong viêm não là gì?→Rối loạn tri giác mức độ nhẹ và phục hồi nhanh chóng. - - 5.2. Cận lâm sàng - 6.1. Chẩn đoán xác định - Chẩn đoán xác định viêm não dựa vào yếu tố nào?→Dựa vào bệnh cảnh lâm sàng (đau đầu, rối loạn tri giác, co giật, tình trạng viêm) và các yếu tố dịch tễ học, cận lâm sàng. - Tiêu chuẩn chính để chẩn đoán viêm não theo Hiệp hội Viêm não Quốc tế 2012 là gì?→Bệnh nhân có thay đổi ý thức kéo dài > 24 giờ mà không xác định được nguyên nhân khác. - 6 tiêu chuẩn phụ chẩn đoán viêm não theo Hiệp hội Viêm não Quốc tế 2012 gồm những gì?→(1) Sốt > 38°C trong vòng 72 giờ trước hoặc sau triệu chứng, (2) Co giật toàn thể hoặc cục bộ không do rối loạn thần kinh trước đó, (3) Dấu hiệu thần kinh khu trú mới xuất hiện, (4) Dịch não tủy có > 5 bạch cầu/mm³, (5) Bất thường nhu mô não trên phim chẩn đoán hình ảnh, (6) Bất thường điện não phù hợp viêm não không do nguyên nhân khác. - Tiêu chuẩn chẩn đoán “có thể viêm não” theo Hiệp hội Viêm não Quốc tế 2012 là gì?→1 tiêu chuẩn chính + 2 tiêu chuẩn phụ. - Tiêu chuẩn chẩn đoán “khả năng cao là viêm não hoặc chẩn đoán xác định viêm não” theo Hiệp hội Viêm não Quốc tế 2012 là gì?→1 tiêu chuẩn chính + trên 3 tiêu chuẩn phụ. - - 6.2. Chẩn đoán phân biệt - Viêm não cần chẩn đoán phân biệt với bệnh lý thần kinh nào?→- Co giật do sốt - viêm màng não nhiễm khuẩn - Viêm màng não do lao - Ngộ độc cấp - Chảy máu não - màng não - Động kinh. - - 7.2. Điều trị cụ thể - 7.2.1. Bảo đảm thông khí, chống suy hô hấp - Khi nào cần đặt nội khí quản và thở máy?→Khi có ngừng thở >15s, thất bại với thở oxy, hoặc SpO₂ dưới 85% kéo dài. - 7.2.2. Chống phù não - Chỉ định chống phù não khi nào?→Khi có dấu hiệu nhức đầu, kích thích, vật vã hoặc li bì, hôn mê, phù gai thị, đồng tử không đều, liệt khu trú, co cứng, nhịp thở không đều, mạch chậm kèm tăng huyết áp. - Các phương pháp chống phù não gồm những gì?→Nằm đầu cao 15-30°, thở oxy, truyền manitol 20%, dùng dexamethason. - Cách sử dụng dung dịch manitol trong chống phù não là gì?→Liều 0,5g/kg truyền TM trong 15-30 phút, nhắc lại sau 8 giờ, tối đa 3 lần/ngày trong 3 ngày. - Khi nào không dùng manitol?→Khi có sốc hoặc phù phổi. - Liều dexamethason sử dụng trong chống phù não là bao nhiêu?→0,15-0,20mg/kg tiêm TM chậm mỗi 6 giờ trong vài ngày đầu. - 7.2.3. Chống sốc - Cách điều trị chống sốc trong viêm màng não cấp là gì?→Truyền dịch theo phác đồ chống sốc, dùng dopamin (5-15mcg/kg/phút) hoặc dobutamin nếu có viêm cơ tim. - Khi nào cần tiêm propacetamol và liều bao nhiêu?→Khi sốt >40°C hoặc uống không hiệu quả, tiêm propacetamol 20-30mg/kg/lần TM. - 7.2.5. Chống co giật - Các cách sử dụng diazepam để chống co giật gồm những gì?→Tiêm TM 0,2-0,3mg/kg, tiêm bắp 0,2-0,3mg/kg, đặt trực tràng 0,5mg/kg. - Nếu vẫn còn co giật sau liều thứ hai diazepam thì xử trí như thế nào?→Cho liều diazepam thứ ba hoặc dùng phenobarbital 10-15mg/kg truyền TM trong 30 phút. - 7.3. Điều trị nguyên nhân viêm màng não cấp - Điều trị đặc hiệu viêm màng não cấp cần dựa trên căn nguyên được xác định như thế nào?→Phải dựa theo căn nguyên được xác định bằng xét nghiệm, nhưng cần chỉ định thuốc đặc hiệu sớm khi nghi ngờ. - Nguyên tắc điều trị sớm trong viêm màng não cấp bao gồm những gì?→Gồm: (1) chỉ định acyclovir sớm khi nghi ngờ viêm não do HSV, (2) điều trị theo yếu tố dịch tễ và lâm sàng, (3) dùng doxycycline hoặc chloramphenicol khi nghi ngờ Rickettsia hoặc nhiễm trùng do ve đốt. - Khi nào nên chỉ định acyclovir trong điều trị viêm màng não cấp?→Khi xác định hoặc nghi ngờ viêm não do HSV. - Liều acyclovir cho trẻ sơ sinh dưới 4 tháng tuổi trong viêm màng não cấp là bao nhiêu?→20mg/kg mỗi 8 giờ. - Liều acyclovir cho trẻ từ 4 tháng đến 12 tuổi trong viêm màng não cấp là bao nhiêu?→10–15mg/kg mỗi 8 giờ. - Liều acyclovir cho bệnh nhân trên 12 tuổi trong viêm màng não cấp là bao nhiêu?→10mg/kg mỗi 8 giờ. - Thời gian điều trị acyclovir tối thiểu trong viêm màng não cấp là bao lâu?→Ít nhất 14 ngày. - Khi nào nên bắt đầu điều trị đặc hiệu khác (kháng sinh) trong viêm màng não cấp?→Khi có yếu tố dịch tễ và lâm sàng đặc hiệu, trước khi có kết quả xét nghiệm. - Thuốc nào nên dùng sớm khi nghi ngờ viêm não do Rickettsia hoặc do ve đốt?→Doxycycline hoặc chloramphenicol. - - 8. PHÒNG BỆNH - 8.2. Tiêm chủng - 8.2.1. Tiêm phòng viêm não Nhật Bản - Hình thức tiêm phòng viêm não Nhật Bản là gì?→Tiêm dưới da. - Liều lượng tiêm phòng viêm não Nhật Bản cho trẻ dưới 5 tuổi là bao nhiêu?→0,5ml. - Liều lượng tiêm phòng viêm não Nhật Bản cho trẻ trên 5 tuổi là bao nhiêu?→1ml. - Lịch tiêm phòng viêm não Nhật Bản mũi 1 là khi nào?→Bắt đầu tiêm. - Lịch tiêm phòng viêm não Nhật Bản mũi 2 là khi nào?→7 ngày sau mũi 1. - Lịch tiêm phòng viêm não Nhật Bản mũi 3 là khi nào?→1 năm sau mũi 2. - Lịch tiêm nhắc lại sau tiêm phòng viêm não Nhật Bản là khi nào?→Sau 3–4 năm. - - 8.2.2. Tiêm chủng vaccin bại liệt, sởi, quai bị, thủy đậu - Việc tiêm chủng vaccin bại liệt, sởi, quai bị, thủy đậu được thực hiện như thế nào?→Theo lịch tiêm chủng quy định. -
70
x