HOÁ CHƯƠNG V
問題一覧
1
2
2
1
3
R2O
4
RO
5
1s²2s²2p⁶3s¹
6
Ca,Ba
7
[Ar] 3d⁶4s²
8
[Ar] 3d¹⁰4s¹
9
[Ar] 3d⁵4s¹
10
1s²2s²2p⁶3s²3p¹
11
Na+
12
bạc
13
vàng
14
Crom
15
xesi
16
vonfam
17
liti
18
tính khử
19
Al và Fe
20
Ag+ Cu(NO3)2
21
HNO3 loãng
22
AgNO3
23
Zn
24
AgNO3
25
CuSO4 và HCl
26
3
27
Cu(NO3)2
28
H2SO4 loãng
29
Na
30
Fe, Ni, Sn
31
sự oxi hóa Fe và sự khử Cu2+
32
cu + dung dịch FeCl2
33
Fe
34
Fe
35
kim loại Cu
36
dung dịch FeCl2 và dung dịch CuCl2
37
Fe, Cu
38
Fe Al Mg
39
Na Ba K
40
Ag
41
3
42
Al
43
3
44
H2SO4 đặc nóng
45
3
46
K
47
bị khử
48
AgNO3
49
Cu
50
Fe và cu
51
điện phân CaCl2 nóng chảy
52
CuO
53
Zn + CuSO4 -> Cu + ZnSO4
54
2AgNO3 + Zn -> Zn(NO3)2 + 2Ag
55
Zn
56
Cu,Al2O3,MgO
57
Cu,Fe,Zn,MgO
58
Cu và Ag
59
Cu + dung dịch FeCl2
60
Fe Cu Ag
61
sự khử ion Na+
62
CuO
63
Na
64
điện phân MgCl2 nóng chảy
SINH 2 - 7 &13
SINH 2 - 7 &13
Quỳnh Quyên · 61問 · 2年前SINH 2 - 7 &13
SINH 2 - 7 &13
61問 • 2年前SINH 8 - 12
SINH 8 - 12
Quỳnh Quyên · 64問 · 2年前SINH 8 - 12
SINH 8 - 12
64問 • 2年前VẬT LÝ
VẬT LÝ
Quỳnh Quyên · 39問 · 2年前VẬT LÝ
VẬT LÝ
39問 • 2年前TIẾNG ANH UNIT 2
TIẾNG ANH UNIT 2
Quỳnh Quyên · 33問 · 2年前TIẾNG ANH UNIT 2
TIẾNG ANH UNIT 2
33問 • 2年前SINH 2 - 4 ( bỏ )
SINH 2 - 4 ( bỏ )
Quỳnh Quyên · 88問 · 2年前SINH 2 - 4 ( bỏ )
SINH 2 - 4 ( bỏ )
88問 • 2年前SINH 5 - 13 ( bỏ )
SINH 5 - 13 ( bỏ )
Quỳnh Quyên · 90問 · 2年前SINH 5 - 13 ( bỏ )
SINH 5 - 13 ( bỏ )
90問 • 2年前SỬ 1- 5 ( TỰ NHIÊN )
SỬ 1- 5 ( TỰ NHIÊN )
Quỳnh Quyên · 61問 · 2年前SỬ 1- 5 ( TỰ NHIÊN )
SỬ 1- 5 ( TỰ NHIÊN )
61問 • 2年前SỬ 6 - 10 ( TỰ NHIÊN)
SỬ 6 - 10 ( TỰ NHIÊN)
Quỳnh Quyên · 52問 · 2年前SỬ 6 - 10 ( TỰ NHIÊN)
SỬ 6 - 10 ( TỰ NHIÊN)
52問 • 2年前bài 15 sử
bài 15 sử
Quỳnh Quyên · 28問 · 2年前bài 15 sử
bài 15 sử
28問 • 2年前bài 17 sử
bài 17 sử
Quỳnh Quyên · 53問 · 2年前bài 17 sử
bài 17 sử
53問 • 2年前bài 18 sử
bài 18 sử
Quỳnh Quyên · 49問 · 2年前bài 18 sử
bài 18 sử
49問 • 2年前bài 19 sử
bài 19 sử
Quỳnh Quyên · 31問 · 2年前bài 19 sử
bài 19 sử
31問 • 2年前ĐỊA BÀI 15
ĐỊA BÀI 15
Quỳnh Quyên · 27問 · 2年前ĐỊA BÀI 15
ĐỊA BÀI 15
27問 • 2年前ĐỊA BÀI 14
ĐỊA BÀI 14
Quỳnh Quyên · 28問 · 2年前ĐỊA BÀI 14
ĐỊA BÀI 14
28問 • 2年前lý chương III
lý chương III
Quỳnh Quyên · 37問 · 2年前lý chương III
lý chương III
37問 • 2年前QP
QP
Quỳnh Quyên · 87問 · 2年前QP
QP
87問 • 2年前sinh rút gọn 1
sinh rút gọn 1
Quỳnh Quyên · 88問 · 2年前sinh rút gọn 1
sinh rút gọn 1
88問 • 2年前sinh rút gọn 2
sinh rút gọn 2
Quỳnh Quyên · 88問 · 2年前sinh rút gọn 2
sinh rút gọn 2
88問 • 2年前ĐỊA 16
ĐỊA 16
Quỳnh Quyên · 17問 · 2年前ĐỊA 16
ĐỊA 16
17問 • 2年前HOÁ CHƯƠNG I : ESTE - LIPIT
HOÁ CHƯƠNG I : ESTE - LIPIT
Quỳnh Quyên · 32問 · 2年前HOÁ CHƯƠNG I : ESTE - LIPIT
HOÁ CHƯƠNG I : ESTE - LIPIT
32問 • 2年前HOÁ CHƯƠNG II : CACBOHIDRAT
HOÁ CHƯƠNG II : CACBOHIDRAT
Quỳnh Quyên · 21問 · 2年前HOÁ CHƯƠNG II : CACBOHIDRAT
HOÁ CHƯƠNG II : CACBOHIDRAT
21問 • 2年前HOÁ CHƯƠNG III : AMIN - ANILIN
HOÁ CHƯƠNG III : AMIN - ANILIN
Quỳnh Quyên · 22問 · 2年前HOÁ CHƯƠNG III : AMIN - ANILIN
HOÁ CHƯƠNG III : AMIN - ANILIN
22問 • 2年前HOÁ AMINO AXIT - PEPTIT - PROTEIN
HOÁ AMINO AXIT - PEPTIT - PROTEIN
Quỳnh Quyên · 20問 · 2年前HOÁ AMINO AXIT - PEPTIT - PROTEIN
HOÁ AMINO AXIT - PEPTIT - PROTEIN
20問 • 2年前HOÁ CHƯƠNG IV
HOÁ CHƯƠNG IV
Quỳnh Quyên · 30問 · 2年前HOÁ CHƯƠNG IV
HOÁ CHƯƠNG IV
30問 • 2年前LÝ CHƯƠNG 4 LT
LÝ CHƯƠNG 4 LT
Quỳnh Quyên · 43問 · 1年前LÝ CHƯƠNG 4 LT
LÝ CHƯƠNG 4 LT
43問 • 1年前LÝ CHƯƠNG 5 LT
LÝ CHƯƠNG 5 LT
Quỳnh Quyên · 53問 · 1年前LÝ CHƯƠNG 5 LT
LÝ CHƯƠNG 5 LT
53問 • 1年前LÝ CHƯƠNG 5 BT
LÝ CHƯƠNG 5 BT
Quỳnh Quyên · 27問 · 1年前LÝ CHƯƠNG 5 BT
LÝ CHƯƠNG 5 BT
27問 • 1年前LÝ CHƯƠNG 4 BT
LÝ CHƯƠNG 4 BT
Quỳnh Quyên · 27問 · 1年前LÝ CHƯƠNG 4 BT
LÝ CHƯƠNG 4 BT
27問 • 1年前SINH GKII P1
SINH GKII P1
Quỳnh Quyên · 63問 · 1年前SINH GKII P1
SINH GKII P1
63問 • 1年前SINH GKII P2
SINH GKII P2
Quỳnh Quyên · 73問 · 1年前SINH GKII P2
SINH GKII P2
73問 • 1年前SINH BỎ
SINH BỎ
Quỳnh Quyên · 41問 · 1年前SINH BỎ
SINH BỎ
41問 • 1年前Hoá (NHÔM)
Hoá (NHÔM)
Quỳnh Quyên · 19問 · 1年前Hoá (NHÔM)
Hoá (NHÔM)
19問 • 1年前test sử cuối cùnggggg
test sử cuối cùnggggg
Quỳnh Quyên · 60問 · 1年前test sử cuối cùnggggg
test sử cuối cùnggggg
60問 • 1年前Sinh 40+41
Sinh 40+41
Quỳnh Quyên · 49問 · 1年前Sinh 40+41
Sinh 40+41
49問 • 1年前SINH 42 +43
SINH 42 +43
Quỳnh Quyên · 48問 · 1年前SINH 42 +43
SINH 42 +43
48問 • 1年前Sinh 44+45
Sinh 44+45
Quỳnh Quyên · 39問 · 1年前Sinh 44+45
Sinh 44+45
39問 • 1年前Hoá chương Fe
Hoá chương Fe
Quỳnh Quyên · 20問 · 1年前Hoá chương Fe
Hoá chương Fe
20問 • 1年前Triết 9
Triết 9
Quỳnh Quyên · 20問 · 1年前Triết 9
Triết 9
20問 • 1年前問題一覧
1
2
2
1
3
R2O
4
RO
5
1s²2s²2p⁶3s¹
6
Ca,Ba
7
[Ar] 3d⁶4s²
8
[Ar] 3d¹⁰4s¹
9
[Ar] 3d⁵4s¹
10
1s²2s²2p⁶3s²3p¹
11
Na+
12
bạc
13
vàng
14
Crom
15
xesi
16
vonfam
17
liti
18
tính khử
19
Al và Fe
20
Ag+ Cu(NO3)2
21
HNO3 loãng
22
AgNO3
23
Zn
24
AgNO3
25
CuSO4 và HCl
26
3
27
Cu(NO3)2
28
H2SO4 loãng
29
Na
30
Fe, Ni, Sn
31
sự oxi hóa Fe và sự khử Cu2+
32
cu + dung dịch FeCl2
33
Fe
34
Fe
35
kim loại Cu
36
dung dịch FeCl2 và dung dịch CuCl2
37
Fe, Cu
38
Fe Al Mg
39
Na Ba K
40
Ag
41
3
42
Al
43
3
44
H2SO4 đặc nóng
45
3
46
K
47
bị khử
48
AgNO3
49
Cu
50
Fe và cu
51
điện phân CaCl2 nóng chảy
52
CuO
53
Zn + CuSO4 -> Cu + ZnSO4
54
2AgNO3 + Zn -> Zn(NO3)2 + 2Ag
55
Zn
56
Cu,Al2O3,MgO
57
Cu,Fe,Zn,MgO
58
Cu và Ag
59
Cu + dung dịch FeCl2
60
Fe Cu Ag
61
sự khử ion Na+
62
CuO
63
Na
64
điện phân MgCl2 nóng chảy