問題一覧
1
Môi trường truyền tin
2
Hệ thống thông tin là hệ thống viễn thông
3
4 khối
4
4 khối
5
Nhận thông tin
6
Phát và thu thông tin
7
Mạch khuyếch đại công suất
8
Tín hiệu âm tần
9
Cùng tần số
10
Mạch hoạt động trong nửa chu kì
11
Khối mạch vào: tiếp nhận tín hiệu cao tần
12
6 khối
13
Mạch âm sắc
14
Khuếch đại tín hiệu âm thanh
15
Khối mạch khuyếch đại công suất
16
Tín hiệu âm tần
17
Trị số điện dung của tụ điện
18
Tín hiệu cao tần
19
Tín hiệu một chiều
20
8 khối
21
465kHz
22
Trong điều chế biên độ, biên độ sóng mang thay đổi, chỉ có tần số sóng mang không thay đổi theo tín hiệu cần đi
23
Tín hiệu âm tần
24
Điều chế tín hiệu
25
Được xử lý độc lập
26
Đỏ, lục, lam
27
7 khối
28
6 khối
29
Là hệ thống gồm nguồn điện, các lưới điện và các hộ tiêu thụ điện trên toàn quốc
30
Truyền tải và phân phối điện năng từ các nhà máy phát điện đến nơi tiêu thụ
31
66kV
32
35kV
33
500kV
34
Truyền tải điện năng từ các nhà máy điện, đến các nơi tiêu thụ
35
Đường dây dẫn điện và các trạm điện
36
Nguồn điện, lưới điện và các hộ tiêu thụ
37
công suất tiêu thụ trong khoảng vài chục đến vài trăm KW
38
nâng cao điện áp
39
là mạch điện gồm nguồn điện ba pha, dây dẫn ba pha và tải ba pha
40
cơ năng thành điện năng
41
dựa trên hiện tượng cảm ứng điện từ
42
điện áp của nguồn và tải
43
giảm xuống
44
không đổi
M#5 Section and Title v2
M#5 Section and Title v2
ユーザ名非公開 · 32問 · 13日前M#5 Section and Title v2
M#5 Section and Title v2
32問 • 13日前MPLE
MPLE
ユーザ名非公開 · 41問 · 13日前MPLE
MPLE
41問 • 13日前Weekly Test 3
Weekly Test 3
ユーザ名非公開 · 50問 · 13日前Weekly Test 3
Weekly Test 3
50問 • 13日前Weekly Test 2
Weekly Test 2
ユーザ名非公開 · 50問 · 13日前Weekly Test 2
Weekly Test 2
50問 • 13日前Refresher SPDI 1
Refresher SPDI 1
ユーザ名非公開 · 9問 · 13日前Refresher SPDI 1
Refresher SPDI 1
9問 • 13日前Refresher SPDI 1
Refresher SPDI 1
ユーザ名非公開 · 100問 · 13日前Refresher SPDI 1
Refresher SPDI 1
100問 • 13日前Definition of Terms 3
Definition of Terms 3
ユーザ名非公開 · 90問 · 13日前Definition of Terms 3
Definition of Terms 3
90問 • 13日前Definition of Terms 2
Definition of Terms 2
ユーザ名非公開 · 90問 · 13日前Definition of Terms 2
Definition of Terms 2
90問 • 13日前Definition of Terms 1
Definition of Terms 1
ユーザ名非公開 · 90問 · 13日前Definition of Terms 1
Definition of Terms 1
90問 • 13日前WT 6
WT 6
ユーザ名非公開 · 50問 · 13日前WT 6
WT 6
50問 • 13日前WT 3
WT 3
ユーザ名非公開 · 50問 · 13日前WT 3
WT 3
50問 • 13日前SPI version D pt 2
SPI version D pt 2
ユーザ名非公開 · 61問 · 13日前SPI version D pt 2
SPI version D pt 2
61問 • 13日前RNPCP Chapter 6 to 9
RNPCP Chapter 6 to 9
ユーザ名非公開 · 94問 · 13日前RNPCP Chapter 6 to 9
RNPCP Chapter 6 to 9
94問 • 13日前Item 303 Bituminous Seal Coat
Item 303 Bituminous Seal Coat
ユーザ名非公開 · 20問 · 13日前Item 303 Bituminous Seal Coat
Item 303 Bituminous Seal Coat
20問 • 13日前Item 301 Bituminous Prime Coat
Item 301 Bituminous Prime Coat
ユーザ名非公開 · 10問 · 13日前Item 301 Bituminous Prime Coat
Item 301 Bituminous Prime Coat
10問 • 13日前Item 300 Aggregate Surface Course
Item 300 Aggregate Surface Course
ユーザ名非公開 · 11問 · 13日前Item 300 Aggregate Surface Course
Item 300 Aggregate Surface Course
11問 • 13日前Item 206 Chemically Stabilized Road Mix Subbase/Base Course
Item 206 Chemically Stabilized Road Mix Subbase/Base Course
ユーザ名非公開 · 11問 · 13日前Item 206 Chemically Stabilized Road Mix Subbase/Base Course
Item 206 Chemically Stabilized Road Mix Subbase/Base Course
11問 • 13日前Item 207 Portland Cement Stabilized Treated Plant Mix Base Course
Item 207 Portland Cement Stabilized Treated Plant Mix Base Course
ユーザ名非公開 · 13問 · 13日前Item 207 Portland Cement Stabilized Treated Plant Mix Base Course
Item 207 Portland Cement Stabilized Treated Plant Mix Base Course
13問 • 13日前Item 204 Portland Cement Stabilized Road Mix Base Course
Item 204 Portland Cement Stabilized Road Mix Base Course
ユーザ名非公開 · 7問 · 13日前Item 204 Portland Cement Stabilized Road Mix Base Course
Item 204 Portland Cement Stabilized Road Mix Base Course
7問 • 13日前Item 202 Crushed Aggregate Base Course
Item 202 Crushed Aggregate Base Course
ユーザ名非公開 · 18問 · 13日前Item 202 Crushed Aggregate Base Course
Item 202 Crushed Aggregate Base Course
18問 • 13日前問題一覧
1
Môi trường truyền tin
2
Hệ thống thông tin là hệ thống viễn thông
3
4 khối
4
4 khối
5
Nhận thông tin
6
Phát và thu thông tin
7
Mạch khuyếch đại công suất
8
Tín hiệu âm tần
9
Cùng tần số
10
Mạch hoạt động trong nửa chu kì
11
Khối mạch vào: tiếp nhận tín hiệu cao tần
12
6 khối
13
Mạch âm sắc
14
Khuếch đại tín hiệu âm thanh
15
Khối mạch khuyếch đại công suất
16
Tín hiệu âm tần
17
Trị số điện dung của tụ điện
18
Tín hiệu cao tần
19
Tín hiệu một chiều
20
8 khối
21
465kHz
22
Trong điều chế biên độ, biên độ sóng mang thay đổi, chỉ có tần số sóng mang không thay đổi theo tín hiệu cần đi
23
Tín hiệu âm tần
24
Điều chế tín hiệu
25
Được xử lý độc lập
26
Đỏ, lục, lam
27
7 khối
28
6 khối
29
Là hệ thống gồm nguồn điện, các lưới điện và các hộ tiêu thụ điện trên toàn quốc
30
Truyền tải và phân phối điện năng từ các nhà máy phát điện đến nơi tiêu thụ
31
66kV
32
35kV
33
500kV
34
Truyền tải điện năng từ các nhà máy điện, đến các nơi tiêu thụ
35
Đường dây dẫn điện và các trạm điện
36
Nguồn điện, lưới điện và các hộ tiêu thụ
37
công suất tiêu thụ trong khoảng vài chục đến vài trăm KW
38
nâng cao điện áp
39
là mạch điện gồm nguồn điện ba pha, dây dẫn ba pha và tải ba pha
40
cơ năng thành điện năng
41
dựa trên hiện tượng cảm ứng điện từ
42
điện áp của nguồn và tải
43
giảm xuống
44
không đổi