問題一覧
1
điều hòa lượng sản phẩm của gen
2
protein ức chế không gắn vào vùng vận hành
3
vùng khởi động-vùng vận hành-nhóm gen cấu trúc (Z,Y,A)
4
khởi động
5
cụm gồm một số gen cấu trúc do một gen điều hòa nằm trước nó điều khiển
6
vì lactozo làm mất cấu hình không gian của nó
7
phiên mã
8
có hoặc không có chất cảm ứng
9
vùng vận hành
10
liên kết vào vùng vận hành
11
khi môi trường không có lactozơ
12
cảm ứng
13
vùng khởi động
14
mang thông tin cho việc tổng hợp một protein ức chế tác động lên vùng vận hành
15
protein ức chế
16
vùng khởi động
17
gen điều hòa
18
vùng khởi động
19
3 loại Protein tương ứng của 3 gen Z,Y,A hình thành 3 loại enzim phân hủy lactozơ
20
chuỗi poliribonucleotit mang thông tin của 3 phân tử mARN tương ứng với 3 gen Z,Y,A
21
vi khuẩn e.coli
22
tổng hợp các loại enzim tham gia vào phản ứng phân giải đường lactozơ
23
vận hành
24
vùng vận hành
25
P (promoter)
26
khi trong tế bào không có lactozơ
27
khi trong tế bào có lactozơ
28
Jacop và Mono
セミナー生物基礎② pp25続き〜pp56
セミナー生物基礎② pp25続き〜pp56
ユーザ名非公開 · 100問 · 1時間前セミナー生物基礎② pp25続き〜pp56
セミナー生物基礎② pp25続き〜pp56
100問 • 1時間前生物基礎
生物基礎
ユーザ名非公開 · 24問 · 1時間前生物基礎
生物基礎
24問 • 1時間前繁殖学
繁殖学
a · 68問 · 3時間前繁殖学
繁殖学
68問 • 3時間前動物繁殖学ホルモン
動物繁殖学ホルモン
a · 25問 · 3時間前動物繁殖学ホルモン
動物繁殖学ホルモン
25問 • 3時間前中二 理科 科学
中二 理科 科学
しのん · 60問 · 4時間前中二 理科 科学
中二 理科 科学
60問 • 4時間前寄生虫検査学
寄生虫検査学
あ · 222問 · 1日前寄生虫検査学
寄生虫検査学
222問 • 1日前寄生虫検査学
寄生虫検査学
な · 222問 · 1日前寄生虫検査学
寄生虫検査学
222問 • 1日前口腔衛生学
口腔衛生学
さらたん · 60問 · 2日前口腔衛生学
口腔衛生学
60問 • 2日前バイオメカニクス
バイオメカニクス
ユーザ名非公開 · 101問 · 6日前バイオメカニクス
バイオメカニクス
101問 • 6日前特殊感覚 確認テスト 発展
特殊感覚 確認テスト 発展
友則佐野 · 11問 · 6日前特殊感覚 確認テスト 発展
特殊感覚 確認テスト 発展
11問 • 6日前動物繁殖学
動物繁殖学
義岡珠希 · 6問 · 6日前動物繁殖学
動物繁殖学
6問 • 6日前coffee academy 300 ticket4
coffee academy 300 ticket4
ユーザ名非公開 · 41問 · 7日前coffee academy 300 ticket4
coffee academy 300 ticket4
41問 • 7日前coffee academy 300 ticket 3
coffee academy 300 ticket 3
ユーザ名非公開 · 37問 · 7日前coffee academy 300 ticket 3
coffee academy 300 ticket 3
37問 • 7日前材料工学テスト
材料工学テスト
なの · 23問 · 10日前材料工学テスト
材料工学テスト
23問 • 10日前5:外因 生物学的病因、小児疾患
5:外因 生物学的病因、小児疾患
ユーザ名非公開 · 55問 · 10日前5:外因 生物学的病因、小児疾患
5:外因 生物学的病因、小児疾患
55問 • 10日前BA対策テストFY23過去問
BA対策テストFY23過去問
犀川真稀子 · 50問 · 12日前BA対策テストFY23過去問
BA対策テストFY23過去問
50問 • 12日前coffee academy300 ticket5
coffee academy300 ticket5
ぺ · 26問 · 13日前coffee academy300 ticket5
coffee academy300 ticket5
26問 • 13日前coffee academy300 ticket4
coffee academy300 ticket4
ぺ · 43問 · 13日前coffee academy300 ticket4
coffee academy300 ticket4
43問 • 13日前放射線生物学(68〜77)
放射線生物学(68〜77)
ユーザ名非公開 · 100問 · 16日前放射線生物学(68〜77)
放射線生物学(68〜77)
100問 • 16日前生活の環境と科学 1
生活の環境と科学 1
ざえもん ぶりぶり · 6問 · 17日前生活の環境と科学 1
生活の環境と科学 1
6問 • 17日前問題一覧
1
điều hòa lượng sản phẩm của gen
2
protein ức chế không gắn vào vùng vận hành
3
vùng khởi động-vùng vận hành-nhóm gen cấu trúc (Z,Y,A)
4
khởi động
5
cụm gồm một số gen cấu trúc do một gen điều hòa nằm trước nó điều khiển
6
vì lactozo làm mất cấu hình không gian của nó
7
phiên mã
8
có hoặc không có chất cảm ứng
9
vùng vận hành
10
liên kết vào vùng vận hành
11
khi môi trường không có lactozơ
12
cảm ứng
13
vùng khởi động
14
mang thông tin cho việc tổng hợp một protein ức chế tác động lên vùng vận hành
15
protein ức chế
16
vùng khởi động
17
gen điều hòa
18
vùng khởi động
19
3 loại Protein tương ứng của 3 gen Z,Y,A hình thành 3 loại enzim phân hủy lactozơ
20
chuỗi poliribonucleotit mang thông tin của 3 phân tử mARN tương ứng với 3 gen Z,Y,A
21
vi khuẩn e.coli
22
tổng hợp các loại enzim tham gia vào phản ứng phân giải đường lactozơ
23
vận hành
24
vùng vận hành
25
P (promoter)
26
khi trong tế bào không có lactozơ
27
khi trong tế bào có lactozơ
28
Jacop và Mono