問題一覧
1
CnH2nO2 (n ≥ 2)
2
CnH2n-2O4 (n ≥ 4)
3
etyl axetat
4
CH3OH
5
CH3COOCH=CH2
6
Dầu ăn và mỡ bôi trơn có cùng thành phần nguyên tố
7
Phản ứng thủy phân chất béo trong môi trường kiềm là phản ứng thuận nghịch.
8
Không tan trong nước, nhẹ hơn nước, có trong thành phần chính của dầu, mỡ động, thực vật.
9
thuận nghịch
10
Glucozơ
11
AgNO3/NH3.
12
Fructozơ
13
Glucozơ
14
O3
15
4
16
Tan được trong nước Svayde.
17
H2/Ni, to.
18
glucozơ
19
Tác dụng HNO3/H2SO4 đặc tạo thuốc súng không khói.
20
C6H5NH2
21
CH3–NH–CH3
22
Isopropylamin
23
(CH3)2NH
24
(C6H5)2NH
25
Anilin
26
C6H5CH2OH
27
anilin
28
CH3NH2
29
CH3NH2, NH3, C6H5NH2.
30
3>2>1>4>5
31
Giấm ăn
32
chứa nhóm cacboxyl và nhóm amino
33
2 chất
34
5 chất
35
2
36
Anilin
37
H2N-CH2-COOH
38
Glixin (CH2NH2-COOH)
39
NH2CH2COOH
40
α-aminoaxit
41
4 chất
42
2 chất
43
27
44
3
45
6 chất
46
Cu(OH)2/OH-
47
H2NCH2COOH
48
H2N[CH2]5COOH
49
stiren
50
Cao su buna-N
51
HOOC-[CH2]4COOH và NH2[CH2]6NH2.
52
Tơ visco
53
tơ visco
54
Cao su lưu hóa
55
CH2=CH-CH3.
56
nilon-6,6.
57
toluen
58
propen
中二 理科 科学
中二 理科 科学
しのん · 60問 · 2時間前中二 理科 科学
中二 理科 科学
60問 • 2時間前形態機能学
形態機能学
玲 · 50問 · 1日前形態機能学
形態機能学
50問 • 1日前気体発生
気体発生
だい · 15問 · 1日前気体発生
気体発生
15問 • 1日前生化学 Stage3
生化学 Stage3
こぶた · 108問 · 4日前生化学 Stage3
生化学 Stage3
108問 • 4日前生化学2 ② A脂肪酸の生合成とβ酸化
生化学2 ② A脂肪酸の生合成とβ酸化
こぶた · 25問 · 4日前生化学2 ② A脂肪酸の生合成とβ酸化
生化学2 ② A脂肪酸の生合成とβ酸化
25問 • 4日前生化学2 ② アミノ酸の代謝に関連する問題
生化学2 ② アミノ酸の代謝に関連する問題
こぶた · 35問 · 4日前生化学2 ② アミノ酸の代謝に関連する問題
生化学2 ② アミノ酸の代謝に関連する問題
35問 • 4日前生化学
生化学
こぶた · 86問 · 4日前生化学
生化学
86問 • 4日前化粧品検定1級第3版問題 No.3
化粧品検定1級第3版問題 No.3
くにひこ · 100問 · 6日前化粧品検定1級第3版問題 No.3
化粧品検定1級第3版問題 No.3
100問 • 6日前化粧品検定1級第3版問題 No.2
化粧品検定1級第3版問題 No.2
くにひこ · 106問 · 6日前化粧品検定1級第3版問題 No.2
化粧品検定1級第3版問題 No.2
106問 • 6日前放射化学
放射化学
ユーザ名非公開 · 49問 · 8日前放射化学
放射化学
49問 • 8日前放射化学10年分
放射化学10年分
ユーザ名非公開 · 77問 · 8日前放射化学10年分
放射化学10年分
77問 • 8日前炎色反応(逆)
炎色反応(逆)
非公開 · 7問 · 9日前炎色反応(逆)
炎色反応(逆)
7問 • 9日前ビタミン
ビタミン
ユーザ名非公開 · 38問 · 10日前ビタミン
ビタミン
38問 • 10日前生化学【第4章 糖質の代謝】
生化学【第4章 糖質の代謝】
あお · 27問 · 10日前生化学【第4章 糖質の代謝】
生化学【第4章 糖質の代謝】
27問 • 10日前芳香族化合物 名称
芳香族化合物 名称
浜田陸真 · 50問 · 10日前芳香族化合物 名称
芳香族化合物 名称
50問 • 10日前無機化学
無機化学
ユーザ名非公開 · 91問 · 10日前無機化学
無機化学
91問 • 10日前生化学
生化学
ユーザ名非公開 · 100問 · 11日前生化学
生化学
100問 • 11日前医薬品化学(複素環)
医薬品化学(複素環)
うーたん三輪車 · 45問 · 12日前医薬品化学(複素環)
医薬品化学(複素環)
45問 • 12日前アミノ酸
アミノ酸
けんた · 20問 · 14日前アミノ酸
アミノ酸
20問 • 14日前アミノ酸 3文字表記+1文字表記
アミノ酸 3文字表記+1文字表記
けんた · 20問 · 14日前アミノ酸 3文字表記+1文字表記
アミノ酸 3文字表記+1文字表記
20問 • 14日前問題一覧
1
CnH2nO2 (n ≥ 2)
2
CnH2n-2O4 (n ≥ 4)
3
etyl axetat
4
CH3OH
5
CH3COOCH=CH2
6
Dầu ăn và mỡ bôi trơn có cùng thành phần nguyên tố
7
Phản ứng thủy phân chất béo trong môi trường kiềm là phản ứng thuận nghịch.
8
Không tan trong nước, nhẹ hơn nước, có trong thành phần chính của dầu, mỡ động, thực vật.
9
thuận nghịch
10
Glucozơ
11
AgNO3/NH3.
12
Fructozơ
13
Glucozơ
14
O3
15
4
16
Tan được trong nước Svayde.
17
H2/Ni, to.
18
glucozơ
19
Tác dụng HNO3/H2SO4 đặc tạo thuốc súng không khói.
20
C6H5NH2
21
CH3–NH–CH3
22
Isopropylamin
23
(CH3)2NH
24
(C6H5)2NH
25
Anilin
26
C6H5CH2OH
27
anilin
28
CH3NH2
29
CH3NH2, NH3, C6H5NH2.
30
3>2>1>4>5
31
Giấm ăn
32
chứa nhóm cacboxyl và nhóm amino
33
2 chất
34
5 chất
35
2
36
Anilin
37
H2N-CH2-COOH
38
Glixin (CH2NH2-COOH)
39
NH2CH2COOH
40
α-aminoaxit
41
4 chất
42
2 chất
43
27
44
3
45
6 chất
46
Cu(OH)2/OH-
47
H2NCH2COOH
48
H2N[CH2]5COOH
49
stiren
50
Cao su buna-N
51
HOOC-[CH2]4COOH và NH2[CH2]6NH2.
52
Tơ visco
53
tơ visco
54
Cao su lưu hóa
55
CH2=CH-CH3.
56
nilon-6,6.
57
toluen
58
propen