問題一覧
1
Đói cho sạch, rách cho thơm.
2
rõ ràng
3
hoa
4
thủ thỉ
5
đá cầu
6
tay
7
Chó treo, mèo đậy
8
An, Bình, Hoa, Khôi, Uyên
9
nỏn nà
10
Bố rất yêu thương và nhớ bạn nhỏ
11
bóng đá
12
con
13
Non xanh nước biếc
14
Lương, My, Quân, Uyên, Vân
15
dịu dàng, duyên dáng
16
mẹ, cô, tay, sách, áo
17
cá heo, khoai tây, dế mèn
18
học hành, học tập, học hỏi
19
Đôi mắt của con mèo rất sáng và tinh nhanh
20
2
21
trắng ngần và thơm ngát
22
vàng tươi trong nắng sớm.
23
thương mến
24
Thủ công
25
Ô trên có 4 từ chỉ người trong gia đình
26
Em vẽ tranh phong cảnh tặng ông.
27
Nhanh như cắt
28
Con hơn cha là nhà có phúc.
29
Chị ngã em nâng.
30
Mò kim đáy bể.
Trạng nguyên tỉnh 1
Trạng nguyên tỉnh 1
Minh Giang Cam · 30問 · 11日前Trạng nguyên tỉnh 1
Trạng nguyên tỉnh 1
30問 • 11日前中間 古典単語(1)
中間 古典単語(1)
ななみ · 51問 · 4ヶ月前中間 古典単語(1)
中間 古典単語(1)
51問 • 4ヶ月前あ
あ
ユーザ名非公開 · 40問 · 5ヶ月前あ
あ
40問 • 5ヶ月前pagsulat
pagsulat
Jamila Escudero · 27問 · 5ヶ月前pagsulat
pagsulat
27問 • 5ヶ月前あ
あ
ユーザ名非公開 · 40問 · 5ヶ月前あ
あ
40問 • 5ヶ月前Hira
Hira
ユーザ名非公開 · 35問 · 6ヶ月前Hira
Hira
35問 • 6ヶ月前Japanese
Japanese
ユーザ名非公開 · 20問 · 6ヶ月前Japanese
Japanese
20問 • 6ヶ月前PAGSULAT
PAGSULAT
Jamila Escudero · 13問 · 6ヶ月前PAGSULAT
PAGSULAT
13問 • 6ヶ月前2 KASAYSAYAN AT PAGKABUO NG WIKANG PAMBANSA
2 KASAYSAYAN AT PAGKABUO NG WIKANG PAMBANSA
Erisey Manayon · 28問 · 6ヶ月前2 KASAYSAYAN AT PAGKABUO NG WIKANG PAMBANSA
2 KASAYSAYAN AT PAGKABUO NG WIKANG PAMBANSA
28問 • 6ヶ月前Nihongo Vocab 8 - Questions, Frequency and Degree
Nihongo Vocab 8 - Questions, Frequency and Degree
ユーザ名非公開 · 35問 · 11ヶ月前Nihongo Vocab 8 - Questions, Frequency and Degree
Nihongo Vocab 8 - Questions, Frequency and Degree
35問 • 11ヶ月前Nihongo Vocab 6 - Food
Nihongo Vocab 6 - Food
ユーザ名非公開 · 14問 · 11ヶ月前Nihongo Vocab 6 - Food
Nihongo Vocab 6 - Food
14問 • 11ヶ月前Nihongo Vocab 4 - Abstract Objects
Nihongo Vocab 4 - Abstract Objects
ユーザ名非公開 · 26問 · 11ヶ月前Nihongo Vocab 4 - Abstract Objects
Nihongo Vocab 4 - Abstract Objects
26問 • 11ヶ月前よじ
よじ
かわまた · 100問 · 11ヶ月前よじ
よじ
100問 • 11ヶ月前Nihongo Vocab 3 - Verbs
Nihongo Vocab 3 - Verbs
ユーザ名非公開 · 59問 · 11ヶ月前Nihongo Vocab 3 - Verbs
Nihongo Vocab 3 - Verbs
59問 • 11ヶ月前Nihongo Vocab 2 - Adjectives
Nihongo Vocab 2 - Adjectives
ユーザ名非公開 · 50問 · 11ヶ月前Nihongo Vocab 2 - Adjectives
Nihongo Vocab 2 - Adjectives
50問 • 11ヶ月前Nihongo Vocab 1 - People
Nihongo Vocab 1 - People
ユーザ名非公開 · 26問 · 11ヶ月前Nihongo Vocab 1 - People
Nihongo Vocab 1 - People
26問 • 11ヶ月前3学期漢字1
3学期漢字1
ユーザ名非公開 · 100問 · 11ヶ月前3学期漢字1
3学期漢字1
100問 • 11ヶ月前期末 古典単語(2)
期末 古典単語(2)
ななみ · 11問 · 1年前期末 古典単語(2)
期末 古典単語(2)
11問 • 1年前2学期期末テスト 漢字 2
2学期期末テスト 漢字 2
ユーザ名非公開 · 56問 · 1年前2学期期末テスト 漢字 2
2学期期末テスト 漢字 2
56問 • 1年前2学期期末テスト 漢字
2学期期末テスト 漢字
ユーザ名非公開 · 100問 · 1年前2学期期末テスト 漢字
2学期期末テスト 漢字
100問 • 1年前問題一覧
1
Đói cho sạch, rách cho thơm.
2
rõ ràng
3
hoa
4
thủ thỉ
5
đá cầu
6
tay
7
Chó treo, mèo đậy
8
An, Bình, Hoa, Khôi, Uyên
9
nỏn nà
10
Bố rất yêu thương và nhớ bạn nhỏ
11
bóng đá
12
con
13
Non xanh nước biếc
14
Lương, My, Quân, Uyên, Vân
15
dịu dàng, duyên dáng
16
mẹ, cô, tay, sách, áo
17
cá heo, khoai tây, dế mèn
18
học hành, học tập, học hỏi
19
Đôi mắt của con mèo rất sáng và tinh nhanh
20
2
21
trắng ngần và thơm ngát
22
vàng tươi trong nắng sớm.
23
thương mến
24
Thủ công
25
Ô trên có 4 từ chỉ người trong gia đình
26
Em vẽ tranh phong cảnh tặng ông.
27
Nhanh như cắt
28
Con hơn cha là nhà có phúc.
29
Chị ngã em nâng.
30
Mò kim đáy bể.