ログイン

từ mới bài 9
28問 • 8ヶ月前
  • Minh Giang Cam
  • 通報

    問題一覧

  • 1

    天气

    thời tiết

  • 2

    一样

    như nhau

  • 3

    一定

    nhất định

  • 4

    一般

    thông thường

  • 5

    差不多

    gần giống nhau, như nhau

  • 6

    夏天

    mùa hè

  • 7

    nóng

  • 8

    冬天

    mùa đông

  • 9

    lạnh

  • 10

    春天

    mùa xuân

  • 11

    暖和

    ấm áp

  • 12

    秋天

    mùa thu

  • 13

    凉快

    mát mẻ

  • 14

    下雪

    tuyết rơi

  • 15

    tuyết

  • 16

    hơn

  • 17

    温度

    nhiệt độ

  • 18

    左右

    khoảng

  • 19

    thấp

  • 20

    预报

    dự báo

  • 21

    皮肤

    da

  • 22

    舒服

    thoải mái

  • 23

    càng, hơn

  • 24

    thổi

  • 25

    台风

    bão

  • 26

    vừa, vừa mới

  • 27

    下雨

    trời mưa

  • 28

    mưa

  • đl

    đl

    Minh Giang Cam · 100問 · 1年前

    đl

    đl

    100問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    đl2

    đl2

    Minh Giang Cam · 100問 · 1年前

    đl2

    đl2

    100問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    đl3

    đl3

    Minh Giang Cam · 29問 · 1年前

    đl3

    đl3

    29問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên

    trạng nguyên

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên

    trạng nguyên

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên 2

    trạng nguyên 2

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên 2

    trạng nguyên 2

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên 3

    trạng nguyên 3

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên 3

    trạng nguyên 3

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên 4

    trạng nguyên 4

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên 4

    trạng nguyên 4

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên 5

    trạng nguyên 5

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên 5

    trạng nguyên 5

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    Trạng nguyên cấp huyện bắt đầu

    Trạng nguyên cấp huyện bắt đầu

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    Trạng nguyên cấp huyện bắt đầu

    Trạng nguyên cấp huyện bắt đầu

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên cấp huyện 1

    trạng nguyên cấp huyện 1

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên cấp huyện 1

    trạng nguyên cấp huyện 1

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    toán

    toán

    Minh Giang Cam · 31問 · 1年前

    toán

    toán

    31問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên huyện 2

    trạng nguyên huyện 2

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên huyện 2

    trạng nguyên huyện 2

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên huyện 3

    trạng nguyên huyện 3

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên huyện 3

    trạng nguyên huyện 3

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên huyện 4

    trạng nguyên huyện 4

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên huyện 4

    trạng nguyên huyện 4

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên huyện 5

    trạng nguyên huyện 5

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên huyện 5

    trạng nguyên huyện 5

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên huyện 6

    trạng nguyên huyện 6

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên huyện 6

    trạng nguyên huyện 6

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên huyện ôn nhớ

    trạng nguyên huyện ôn nhớ

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên huyện ôn nhớ

    trạng nguyên huyện ôn nhớ

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên 7

    trạng nguyên 7

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên 7

    trạng nguyên 7

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    問題一覧

  • 1

    天气

    thời tiết

  • 2

    一样

    như nhau

  • 3

    一定

    nhất định

  • 4

    一般

    thông thường

  • 5

    差不多

    gần giống nhau, như nhau

  • 6

    夏天

    mùa hè

  • 7

    nóng

  • 8

    冬天

    mùa đông

  • 9

    lạnh

  • 10

    春天

    mùa xuân

  • 11

    暖和

    ấm áp

  • 12

    秋天

    mùa thu

  • 13

    凉快

    mát mẻ

  • 14

    下雪

    tuyết rơi

  • 15

    tuyết

  • 16

    hơn

  • 17

    温度

    nhiệt độ

  • 18

    左右

    khoảng

  • 19

    thấp

  • 20

    预报

    dự báo

  • 21

    皮肤

    da

  • 22

    舒服

    thoải mái

  • 23

    càng, hơn

  • 24

    thổi

  • 25

    台风

    bão

  • 26

    vừa, vừa mới

  • 27

    下雨

    trời mưa

  • 28

    mưa