ログイン

tiếng trung 3
9問 • 4ヶ月前
  • Minh Giang Cam
  • 通報

    問題一覧

  • 1

    AA 制 (AA zh ì)

    tiền ai nấy trả

  • 2

    矮 ải

    lùn, thấp

  • 3

    把 bả

    chiếc

  • 4

    trắng

  • 5

    白 天 báitian-

    ban ngày

  • 6

    办 bàn

    làm

  • 7

    北 bẻi

    bắc

  • 8

    北边

    phía bắc

  • 9

    北方

    miền bắc

  • đl

    đl

    Minh Giang Cam · 100問 · 1年前

    đl

    đl

    100問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    đl2

    đl2

    Minh Giang Cam · 100問 · 1年前

    đl2

    đl2

    100問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    đl3

    đl3

    Minh Giang Cam · 29問 · 1年前

    đl3

    đl3

    29問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên

    trạng nguyên

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên

    trạng nguyên

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên 2

    trạng nguyên 2

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên 2

    trạng nguyên 2

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên 3

    trạng nguyên 3

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên 3

    trạng nguyên 3

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên 4

    trạng nguyên 4

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên 4

    trạng nguyên 4

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên 5

    trạng nguyên 5

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên 5

    trạng nguyên 5

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    Trạng nguyên cấp huyện bắt đầu

    Trạng nguyên cấp huyện bắt đầu

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    Trạng nguyên cấp huyện bắt đầu

    Trạng nguyên cấp huyện bắt đầu

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên cấp huyện 1

    trạng nguyên cấp huyện 1

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên cấp huyện 1

    trạng nguyên cấp huyện 1

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    toán

    toán

    Minh Giang Cam · 31問 · 1年前

    toán

    toán

    31問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên huyện 2

    trạng nguyên huyện 2

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên huyện 2

    trạng nguyên huyện 2

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên huyện 3

    trạng nguyên huyện 3

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên huyện 3

    trạng nguyên huyện 3

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên huyện 4

    trạng nguyên huyện 4

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên huyện 4

    trạng nguyên huyện 4

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên huyện 5

    trạng nguyên huyện 5

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên huyện 5

    trạng nguyên huyện 5

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên huyện 6

    trạng nguyên huyện 6

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên huyện 6

    trạng nguyên huyện 6

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên huyện ôn nhớ

    trạng nguyên huyện ôn nhớ

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên huyện ôn nhớ

    trạng nguyên huyện ôn nhớ

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên 7

    trạng nguyên 7

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên 7

    trạng nguyên 7

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    問題一覧

  • 1

    AA 制 (AA zh ì)

    tiền ai nấy trả

  • 2

    矮 ải

    lùn, thấp

  • 3

    把 bả

    chiếc

  • 4

    trắng

  • 5

    白 天 báitian-

    ban ngày

  • 6

    办 bàn

    làm

  • 7

    北 bẻi

    bắc

  • 8

    北边

    phía bắc

  • 9

    北方

    miền bắc