ログイン

từ mới bài 1+2
44問 • 8ヶ月前
  • Minh Giang Cam
  • 通報

    問題一覧

  • 1

    北方

    miền bắc

  • 2

    bắc

  • 3

    南方

    miền nam

  • 4

    nam

  • 5

    老家

    quê nhà

  • 6

    城市

    thành phố

  • 7

    农村

    nông thôn

  • 8

    环境

    môi trường

  • 9

    一定

    nhất định, chắc chắn

  • 10

    北边

    phía bắc

  • 11

    phía, bên

  • 12

    núi

  • 13

    东边

    phía đông

  • 14

    西边

    phía tây

  • 15

    田野

    đồng ruộng

  • 16

    新鲜

    trong lành, tươi

  • 17

    cách

  • 18

    交通

    giao thông

  • 19

    方便

    thuận tiện, tiện lợi

  • 20

    热闹

    nhộn nhịp

  • 21

    商店

    cửa hàng

  • 22

    mới

  • 23

    生活

    cuộc sống, sinh sống

  • 24

    trạm, bến, ga

  • 25

    vừa, vừa mới

  • 26

    介绍

    giới thiệu

  • 27

    phải

  • 28

    thẻ

  • 29

    需要

    cần

  • 30

    充值

    nạp tiền

  • 31

    一....就

    vừa... liền, hễ ... là

  • 32

    上网

    lên mạng

  • 33

    loại

  • 34

    có thể

  • 35

    容易

    dễ, dễ dàng

  • 36

    服务

    phục vụ

  • 37

    担心

    lo lắng

  • 38

    微信

    Wechat

  • 39

    tải xuống

  • 40

    注册

    đăng ký

  • 41

    gửi

  • 42

    手写

    viết tay

  • 43

    输入法

    cách nhập liệu

  • 44

    应该

    nên, cần

  • đl

    đl

    Minh Giang Cam · 100問 · 1年前

    đl

    đl

    100問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    đl2

    đl2

    Minh Giang Cam · 100問 · 1年前

    đl2

    đl2

    100問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    đl3

    đl3

    Minh Giang Cam · 29問 · 1年前

    đl3

    đl3

    29問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên

    trạng nguyên

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên

    trạng nguyên

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên 2

    trạng nguyên 2

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên 2

    trạng nguyên 2

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên 3

    trạng nguyên 3

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên 3

    trạng nguyên 3

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên 4

    trạng nguyên 4

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên 4

    trạng nguyên 4

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên 5

    trạng nguyên 5

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên 5

    trạng nguyên 5

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    Trạng nguyên cấp huyện bắt đầu

    Trạng nguyên cấp huyện bắt đầu

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    Trạng nguyên cấp huyện bắt đầu

    Trạng nguyên cấp huyện bắt đầu

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên cấp huyện 1

    trạng nguyên cấp huyện 1

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên cấp huyện 1

    trạng nguyên cấp huyện 1

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    toán

    toán

    Minh Giang Cam · 31問 · 1年前

    toán

    toán

    31問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên huyện 2

    trạng nguyên huyện 2

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên huyện 2

    trạng nguyên huyện 2

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên huyện 3

    trạng nguyên huyện 3

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên huyện 3

    trạng nguyên huyện 3

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên huyện 4

    trạng nguyên huyện 4

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên huyện 4

    trạng nguyên huyện 4

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên huyện 5

    trạng nguyên huyện 5

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên huyện 5

    trạng nguyên huyện 5

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên huyện 6

    trạng nguyên huyện 6

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên huyện 6

    trạng nguyên huyện 6

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên huyện ôn nhớ

    trạng nguyên huyện ôn nhớ

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên huyện ôn nhớ

    trạng nguyên huyện ôn nhớ

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên 7

    trạng nguyên 7

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên 7

    trạng nguyên 7

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    問題一覧

  • 1

    北方

    miền bắc

  • 2

    bắc

  • 3

    南方

    miền nam

  • 4

    nam

  • 5

    老家

    quê nhà

  • 6

    城市

    thành phố

  • 7

    农村

    nông thôn

  • 8

    环境

    môi trường

  • 9

    一定

    nhất định, chắc chắn

  • 10

    北边

    phía bắc

  • 11

    phía, bên

  • 12

    núi

  • 13

    东边

    phía đông

  • 14

    西边

    phía tây

  • 15

    田野

    đồng ruộng

  • 16

    新鲜

    trong lành, tươi

  • 17

    cách

  • 18

    交通

    giao thông

  • 19

    方便

    thuận tiện, tiện lợi

  • 20

    热闹

    nhộn nhịp

  • 21

    商店

    cửa hàng

  • 22

    mới

  • 23

    生活

    cuộc sống, sinh sống

  • 24

    trạm, bến, ga

  • 25

    vừa, vừa mới

  • 26

    介绍

    giới thiệu

  • 27

    phải

  • 28

    thẻ

  • 29

    需要

    cần

  • 30

    充值

    nạp tiền

  • 31

    一....就

    vừa... liền, hễ ... là

  • 32

    上网

    lên mạng

  • 33

    loại

  • 34

    có thể

  • 35

    容易

    dễ, dễ dàng

  • 36

    服务

    phục vụ

  • 37

    担心

    lo lắng

  • 38

    微信

    Wechat

  • 39

    tải xuống

  • 40

    注册

    đăng ký

  • 41

    gửi

  • 42

    手写

    viết tay

  • 43

    输入法

    cách nhập liệu

  • 44

    应该

    nên, cần