問題一覧
1
miền bắc
2
bắc
3
miền nam
4
nam
5
quê nhà
6
thành phố
7
nông thôn
8
môi trường
9
nhất định, chắc chắn
10
phía bắc
11
phía, bên
12
núi
13
phía đông
14
phía tây
15
đồng ruộng
16
trong lành, tươi
17
cách
18
giao thông
19
thuận tiện, tiện lợi
20
nhộn nhịp
21
cửa hàng
22
mới
23
cuộc sống, sinh sống
24
trạm, bến, ga
25
vừa, vừa mới
26
giới thiệu
27
phải
28
thẻ
29
cần
30
nạp tiền
31
vừa... liền, hễ ... là
32
lên mạng
33
loại
34
có thể
35
dễ, dễ dàng
36
phục vụ
37
lo lắng
38
39
tải xuống
40
đăng ký
41
gửi
42
viết tay
43
cách nhập liệu
44
nên, cần
đl
đl
Minh Giang Cam · 100問 · 1年前đl
đl
100問 • 1年前đl2
đl2
Minh Giang Cam · 100問 · 1年前đl2
đl2
100問 • 1年前đl3
đl3
Minh Giang Cam · 29問 · 1年前đl3
đl3
29問 • 1年前trạng nguyên
trạng nguyên
Minh Giang Cam · 30問 · 1年前trạng nguyên
trạng nguyên
30問 • 1年前trạng nguyên 2
trạng nguyên 2
Minh Giang Cam · 30問 · 1年前trạng nguyên 2
trạng nguyên 2
30問 • 1年前trạng nguyên 3
trạng nguyên 3
Minh Giang Cam · 30問 · 1年前trạng nguyên 3
trạng nguyên 3
30問 • 1年前trạng nguyên 4
trạng nguyên 4
Minh Giang Cam · 30問 · 1年前trạng nguyên 4
trạng nguyên 4
30問 • 1年前trạng nguyên 5
trạng nguyên 5
Minh Giang Cam · 30問 · 1年前trạng nguyên 5
trạng nguyên 5
30問 • 1年前Trạng nguyên cấp huyện bắt đầu
Trạng nguyên cấp huyện bắt đầu
Minh Giang Cam · 30問 · 1年前Trạng nguyên cấp huyện bắt đầu
Trạng nguyên cấp huyện bắt đầu
30問 • 1年前trạng nguyên cấp huyện 1
trạng nguyên cấp huyện 1
Minh Giang Cam · 30問 · 1年前trạng nguyên cấp huyện 1
trạng nguyên cấp huyện 1
30問 • 1年前toán
toán
Minh Giang Cam · 31問 · 1年前toán
toán
31問 • 1年前trạng nguyên huyện 2
trạng nguyên huyện 2
Minh Giang Cam · 30問 · 1年前trạng nguyên huyện 2
trạng nguyên huyện 2
30問 • 1年前trạng nguyên huyện 3
trạng nguyên huyện 3
Minh Giang Cam · 30問 · 1年前trạng nguyên huyện 3
trạng nguyên huyện 3
30問 • 1年前trạng nguyên huyện 4
trạng nguyên huyện 4
Minh Giang Cam · 30問 · 1年前trạng nguyên huyện 4
trạng nguyên huyện 4
30問 • 1年前trạng nguyên huyện 5
trạng nguyên huyện 5
Minh Giang Cam · 30問 · 1年前trạng nguyên huyện 5
trạng nguyên huyện 5
30問 • 1年前trạng nguyên huyện 6
trạng nguyên huyện 6
Minh Giang Cam · 30問 · 1年前trạng nguyên huyện 6
trạng nguyên huyện 6
30問 • 1年前trạng nguyên huyện ôn nhớ
trạng nguyên huyện ôn nhớ
Minh Giang Cam · 30問 · 1年前trạng nguyên huyện ôn nhớ
trạng nguyên huyện ôn nhớ
30問 • 1年前trạng nguyên 7
trạng nguyên 7
Minh Giang Cam · 30問 · 1年前trạng nguyên 7
trạng nguyên 7
30問 • 1年前問題一覧
1
miền bắc
2
bắc
3
miền nam
4
nam
5
quê nhà
6
thành phố
7
nông thôn
8
môi trường
9
nhất định, chắc chắn
10
phía bắc
11
phía, bên
12
núi
13
phía đông
14
phía tây
15
đồng ruộng
16
trong lành, tươi
17
cách
18
giao thông
19
thuận tiện, tiện lợi
20
nhộn nhịp
21
cửa hàng
22
mới
23
cuộc sống, sinh sống
24
trạm, bến, ga
25
vừa, vừa mới
26
giới thiệu
27
phải
28
thẻ
29
cần
30
nạp tiền
31
vừa... liền, hễ ... là
32
lên mạng
33
loại
34
có thể
35
dễ, dễ dàng
36
phục vụ
37
lo lắng
38
39
tải xuống
40
đăng ký
41
gửi
42
viết tay
43
cách nhập liệu
44
nên, cần