ログイン

từ mới bài 3+4
27問 • 8ヶ月前
  • Minh Giang Cam
  • 通報

    問題一覧

  • 1

    thứ (đứng trước số từ để biểu thị thứ tự)

  • 2

    医院

    bệnh viện

  • 3

    舒服

    dễ chịu, thoải mái

  • 4

    看病

    khám bệnh

  • 5

    头疼

    đau đầu

  • 6

    头发

    tóc

  • 7

    đầu

  • 8

    mua

  • 9

    bán

  • 10

    đau

  • 11

    发烧

    phát sốt

  • 12

    感冒

    cảm cúm

  • 13

    đo

  • 14

    体温

    nhiệt độ cơ thể

  • 15

    打针

    tiêm

  • 16

    thuốc

  • 17

    胃口

    cảm giác muốn ăn, thèm ăn

  • 18

    拉肚子

    tiêu chảy

  • 19

    洗手间

    nhà vệ sinh

  • 20

    牛奶

    sữa bò

  • 21

    蛋糕

    bánh gato

  • 22

    可能

    có thể, có lẽ

  • 23

    trước

  • 24

    休息

    nghỉ ngơi

  • 25

    意思

    ý nghĩa

  • 26

    消息

    thông tin

  • 27

    phải

  • đl

    đl

    Minh Giang Cam · 100問 · 1年前

    đl

    đl

    100問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    đl2

    đl2

    Minh Giang Cam · 100問 · 1年前

    đl2

    đl2

    100問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    đl3

    đl3

    Minh Giang Cam · 29問 · 1年前

    đl3

    đl3

    29問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên

    trạng nguyên

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên

    trạng nguyên

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên 2

    trạng nguyên 2

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên 2

    trạng nguyên 2

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên 3

    trạng nguyên 3

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên 3

    trạng nguyên 3

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên 4

    trạng nguyên 4

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên 4

    trạng nguyên 4

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên 5

    trạng nguyên 5

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên 5

    trạng nguyên 5

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    Trạng nguyên cấp huyện bắt đầu

    Trạng nguyên cấp huyện bắt đầu

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    Trạng nguyên cấp huyện bắt đầu

    Trạng nguyên cấp huyện bắt đầu

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên cấp huyện 1

    trạng nguyên cấp huyện 1

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên cấp huyện 1

    trạng nguyên cấp huyện 1

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    toán

    toán

    Minh Giang Cam · 31問 · 1年前

    toán

    toán

    31問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên huyện 2

    trạng nguyên huyện 2

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên huyện 2

    trạng nguyên huyện 2

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên huyện 3

    trạng nguyên huyện 3

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên huyện 3

    trạng nguyên huyện 3

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên huyện 4

    trạng nguyên huyện 4

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên huyện 4

    trạng nguyên huyện 4

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên huyện 5

    trạng nguyên huyện 5

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên huyện 5

    trạng nguyên huyện 5

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên huyện 6

    trạng nguyên huyện 6

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên huyện 6

    trạng nguyên huyện 6

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên huyện ôn nhớ

    trạng nguyên huyện ôn nhớ

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên huyện ôn nhớ

    trạng nguyên huyện ôn nhớ

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên 7

    trạng nguyên 7

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên 7

    trạng nguyên 7

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    問題一覧

  • 1

    thứ (đứng trước số từ để biểu thị thứ tự)

  • 2

    医院

    bệnh viện

  • 3

    舒服

    dễ chịu, thoải mái

  • 4

    看病

    khám bệnh

  • 5

    头疼

    đau đầu

  • 6

    头发

    tóc

  • 7

    đầu

  • 8

    mua

  • 9

    bán

  • 10

    đau

  • 11

    发烧

    phát sốt

  • 12

    感冒

    cảm cúm

  • 13

    đo

  • 14

    体温

    nhiệt độ cơ thể

  • 15

    打针

    tiêm

  • 16

    thuốc

  • 17

    胃口

    cảm giác muốn ăn, thèm ăn

  • 18

    拉肚子

    tiêu chảy

  • 19

    洗手间

    nhà vệ sinh

  • 20

    牛奶

    sữa bò

  • 21

    蛋糕

    bánh gato

  • 22

    可能

    có thể, có lẽ

  • 23

    trước

  • 24

    休息

    nghỉ ngơi

  • 25

    意思

    ý nghĩa

  • 26

    消息

    thông tin

  • 27

    phải