từ mới bài 3+4
問題一覧
1
thứ (đứng trước số từ để biểu thị thứ tự)
2
bệnh viện
3
dễ chịu, thoải mái
4
khám bệnh
5
đau đầu
6
tóc
7
đầu
8
mua
9
bán
10
đau
11
phát sốt
12
cảm cúm
13
đo
14
nhiệt độ cơ thể
15
tiêm
16
thuốc
17
cảm giác muốn ăn, thèm ăn
18
tiêu chảy
19
nhà vệ sinh
20
sữa bò
21
bánh gato
22
có thể, có lẽ
23
trước
24
nghỉ ngơi
25
ý nghĩa
26
thông tin
27
phải
đl
đl
Minh Giang Cam · 100問 · 1年前đl
đl
100問 • 1年前đl2
đl2
Minh Giang Cam · 100問 · 1年前đl2
đl2
100問 • 1年前đl3
đl3
Minh Giang Cam · 29問 · 1年前đl3
đl3
29問 • 1年前trạng nguyên
trạng nguyên
Minh Giang Cam · 30問 · 1年前trạng nguyên
trạng nguyên
30問 • 1年前trạng nguyên 2
trạng nguyên 2
Minh Giang Cam · 30問 · 1年前trạng nguyên 2
trạng nguyên 2
30問 • 1年前trạng nguyên 3
trạng nguyên 3
Minh Giang Cam · 30問 · 1年前trạng nguyên 3
trạng nguyên 3
30問 • 1年前trạng nguyên 4
trạng nguyên 4
Minh Giang Cam · 30問 · 1年前trạng nguyên 4
trạng nguyên 4
30問 • 1年前trạng nguyên 5
trạng nguyên 5
Minh Giang Cam · 30問 · 1年前trạng nguyên 5
trạng nguyên 5
30問 • 1年前Trạng nguyên cấp huyện bắt đầu
Trạng nguyên cấp huyện bắt đầu
Minh Giang Cam · 30問 · 1年前Trạng nguyên cấp huyện bắt đầu
Trạng nguyên cấp huyện bắt đầu
30問 • 1年前trạng nguyên cấp huyện 1
trạng nguyên cấp huyện 1
Minh Giang Cam · 30問 · 1年前trạng nguyên cấp huyện 1
trạng nguyên cấp huyện 1
30問 • 1年前toán
toán
Minh Giang Cam · 31問 · 1年前toán
toán
31問 • 1年前trạng nguyên huyện 2
trạng nguyên huyện 2
Minh Giang Cam · 30問 · 1年前trạng nguyên huyện 2
trạng nguyên huyện 2
30問 • 1年前trạng nguyên huyện 3
trạng nguyên huyện 3
Minh Giang Cam · 30問 · 1年前trạng nguyên huyện 3
trạng nguyên huyện 3
30問 • 1年前trạng nguyên huyện 4
trạng nguyên huyện 4
Minh Giang Cam · 30問 · 1年前trạng nguyên huyện 4
trạng nguyên huyện 4
30問 • 1年前trạng nguyên huyện 5
trạng nguyên huyện 5
Minh Giang Cam · 30問 · 1年前trạng nguyên huyện 5
trạng nguyên huyện 5
30問 • 1年前trạng nguyên huyện 6
trạng nguyên huyện 6
Minh Giang Cam · 30問 · 1年前trạng nguyên huyện 6
trạng nguyên huyện 6
30問 • 1年前trạng nguyên huyện ôn nhớ
trạng nguyên huyện ôn nhớ
Minh Giang Cam · 30問 · 1年前trạng nguyên huyện ôn nhớ
trạng nguyên huyện ôn nhớ
30問 • 1年前trạng nguyên 7
trạng nguyên 7
Minh Giang Cam · 30問 · 1年前trạng nguyên 7
trạng nguyên 7
30問 • 1年前trạng nguyên huyện 10
trạng nguyên huyện 10
Minh Giang Cam · 30問 · 1年前trạng nguyên huyện 10
trạng nguyên huyện 10
30問 • 1年前Trạng nguyên tỉnh 1
Trạng nguyên tỉnh 1
Minh Giang Cam · 7問 · 1年前Trạng nguyên tỉnh 1
Trạng nguyên tỉnh 1
7問 • 1年前Trạng nguyên huyện ôn nhớ 2
Trạng nguyên huyện ôn nhớ 2
Minh Giang Cam · 30問 · 1年前Trạng nguyên huyện ôn nhớ 2
Trạng nguyên huyện ôn nhớ 2
30問 • 1年前trạng nguyên huyện ôn nhớ 3
trạng nguyên huyện ôn nhớ 3
Minh Giang Cam · 30問 · 1年前trạng nguyên huyện ôn nhớ 3
trạng nguyên huyện ôn nhớ 3
30問 • 1年前trạng nguyên câu đố
trạng nguyên câu đố
Minh Giang Cam · 35問 · 1年前trạng nguyên câu đố
trạng nguyên câu đố
35問 • 1年前trạng nguyên câu đố 2
trạng nguyên câu đố 2
Minh Giang Cam · 17問 · 1年前trạng nguyên câu đố 2
trạng nguyên câu đố 2
17問 • 1年前trạng nguyên ôn theo đề
trạng nguyên ôn theo đề
Minh Giang Cam · 30問 · 1年前trạng nguyên ôn theo đề
trạng nguyên ôn theo đề
30問 • 1年前trạng nguyên ôn theo đề 2
trạng nguyên ôn theo đề 2
Minh Giang Cam · 30問 · 1年前trạng nguyên ôn theo đề 2
trạng nguyên ôn theo đề 2
30問 • 1年前trạng nguyên ôn theo đề 3
trạng nguyên ôn theo đề 3
Minh Giang Cam · 30問 · 1年前trạng nguyên ôn theo đề 3
trạng nguyên ôn theo đề 3
30問 • 1年前trạng nguyên ôn theo đề 4
trạng nguyên ôn theo đề 4
Minh Giang Cam · 30問 · 1年前trạng nguyên ôn theo đề 4
trạng nguyên ôn theo đề 4
30問 • 1年前trạng nguyên ôn theo đề 5
trạng nguyên ôn theo đề 5
Minh Giang Cam · 30問 · 1年前trạng nguyên ôn theo đề 5
trạng nguyên ôn theo đề 5
30問 • 1年前trạng nguyên sửa lỗi câu sai tỉnh
trạng nguyên sửa lỗi câu sai tỉnh
Minh Giang Cam · 30問 · 1年前trạng nguyên sửa lỗi câu sai tỉnh
trạng nguyên sửa lỗi câu sai tỉnh
30問 • 1年前Bảng nhân 2
Bảng nhân 2
Minh Giang Cam · 9問 · 12ヶ月前Bảng nhân 2
Bảng nhân 2
9問 • 12ヶ月前Bảng chia 2
Bảng chia 2
Minh Giang Cam · 9問 · 12ヶ月前Bảng chia 2
Bảng chia 2
9問 • 12ヶ月前bài 1 lớp 2
bài 1 lớp 2
Minh Giang Cam · 10問 · 11ヶ月前bài 1 lớp 2
bài 1 lớp 2
10問 • 11ヶ月前từ mới bài 6 + 7
từ mới bài 6 + 7
Minh Giang Cam · 39問 · 10ヶ月前từ mới bài 6 + 7
từ mới bài 6 + 7
39問 • 10ヶ月前từ mới bài 8 + 5
từ mới bài 8 + 5
Minh Giang Cam · 33問 · 10ヶ月前từ mới bài 8 + 5
từ mới bài 8 + 5
33問 • 10ヶ月前từ mới bài 1+2
từ mới bài 1+2
Minh Giang Cam · 44問 · 10ヶ月前từ mới bài 1+2
từ mới bài 1+2
44問 • 10ヶ月前từ mới bài 9
từ mới bài 9
Minh Giang Cam · 28問 · 10ヶ月前từ mới bài 9
từ mới bài 9
28問 • 10ヶ月前từ mới bài 10
từ mới bài 10
Minh Giang Cam · 19問 · 10ヶ月前từ mới bài 10
từ mới bài 10
19問 • 10ヶ月前tiếng trung 3
tiếng trung 3
Minh Giang Cam · 9問 · 5ヶ月前tiếng trung 3
tiếng trung 3
9問 • 5ヶ月前từ mới bài 1
từ mới bài 1
Minh Giang Cam · 22問 · 5ヶ月前từ mới bài 1
từ mới bài 1
22問 • 5ヶ月前Trạng nguyên lớp 3 phần 6
Trạng nguyên lớp 3 phần 6
Minh Giang Cam · 30問 · 3ヶ月前Trạng nguyên lớp 3 phần 6
Trạng nguyên lớp 3 phần 6
30問 • 3ヶ月前Trạng nguyên tỉnh 1
Trạng nguyên tỉnh 1
Minh Giang Cam · 30問 · 2ヶ月前Trạng nguyên tỉnh 1
Trạng nguyên tỉnh 1
30問 • 2ヶ月前問題一覧
1
thứ (đứng trước số từ để biểu thị thứ tự)
2
bệnh viện
3
dễ chịu, thoải mái
4
khám bệnh
5
đau đầu
6
tóc
7
đầu
8
mua
9
bán
10
đau
11
phát sốt
12
cảm cúm
13
đo
14
nhiệt độ cơ thể
15
tiêm
16
thuốc
17
cảm giác muốn ăn, thèm ăn
18
tiêu chảy
19
nhà vệ sinh
20
sữa bò
21
bánh gato
22
có thể, có lẽ
23
trước
24
nghỉ ngơi
25
ý nghĩa
26
thông tin
27
phải