ログイン

từ mới bài 3+4

từ mới bài 3+4
27問 • 10ヶ月前
  • Minh Giang Cam
  • 通報

    問題一覧

  • 1

    thứ (đứng trước số từ để biểu thị thứ tự)

  • 2

    医院

    bệnh viện

  • 3

    舒服

    dễ chịu, thoải mái

  • 4

    看病

    khám bệnh

  • 5

    头疼

    đau đầu

  • 6

    头发

    tóc

  • 7

    đầu

  • 8

    mua

  • 9

    bán

  • 10

    đau

  • 11

    发烧

    phát sốt

  • 12

    感冒

    cảm cúm

  • 13

    đo

  • 14

    体温

    nhiệt độ cơ thể

  • 15

    打针

    tiêm

  • 16

    thuốc

  • 17

    胃口

    cảm giác muốn ăn, thèm ăn

  • 18

    拉肚子

    tiêu chảy

  • 19

    洗手间

    nhà vệ sinh

  • 20

    牛奶

    sữa bò

  • 21

    蛋糕

    bánh gato

  • 22

    可能

    có thể, có lẽ

  • 23

    trước

  • 24

    休息

    nghỉ ngơi

  • 25

    意思

    ý nghĩa

  • 26

    消息

    thông tin

  • 27

    phải

  • đl

    đl

    Minh Giang Cam · 100問 · 1年前

    đl

    đl

    100問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    đl2

    đl2

    Minh Giang Cam · 100問 · 1年前

    đl2

    đl2

    100問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    đl3

    đl3

    Minh Giang Cam · 29問 · 1年前

    đl3

    đl3

    29問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên

    trạng nguyên

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên

    trạng nguyên

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên 2

    trạng nguyên 2

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên 2

    trạng nguyên 2

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên 3

    trạng nguyên 3

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên 3

    trạng nguyên 3

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên 4

    trạng nguyên 4

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên 4

    trạng nguyên 4

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên 5

    trạng nguyên 5

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên 5

    trạng nguyên 5

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    Trạng nguyên cấp huyện bắt đầu

    Trạng nguyên cấp huyện bắt đầu

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    Trạng nguyên cấp huyện bắt đầu

    Trạng nguyên cấp huyện bắt đầu

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên cấp huyện 1

    trạng nguyên cấp huyện 1

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên cấp huyện 1

    trạng nguyên cấp huyện 1

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    toán

    toán

    Minh Giang Cam · 31問 · 1年前

    toán

    toán

    31問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên huyện 2

    trạng nguyên huyện 2

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên huyện 2

    trạng nguyên huyện 2

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên huyện 3

    trạng nguyên huyện 3

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên huyện 3

    trạng nguyên huyện 3

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên huyện 4

    trạng nguyên huyện 4

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên huyện 4

    trạng nguyên huyện 4

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên huyện 5

    trạng nguyên huyện 5

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên huyện 5

    trạng nguyên huyện 5

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên huyện 6

    trạng nguyên huyện 6

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên huyện 6

    trạng nguyên huyện 6

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên huyện ôn nhớ

    trạng nguyên huyện ôn nhớ

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên huyện ôn nhớ

    trạng nguyên huyện ôn nhớ

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên 7

    trạng nguyên 7

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên 7

    trạng nguyên 7

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên huyện 10

    trạng nguyên huyện 10

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên huyện 10

    trạng nguyên huyện 10

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    Trạng nguyên tỉnh 1

    Trạng nguyên tỉnh 1

    Minh Giang Cam · 7問 · 1年前

    Trạng nguyên tỉnh 1

    Trạng nguyên tỉnh 1

    7問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    Trạng nguyên huyện ôn nhớ 2

    Trạng nguyên huyện ôn nhớ 2

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    Trạng nguyên huyện ôn nhớ 2

    Trạng nguyên huyện ôn nhớ 2

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên huyện ôn nhớ 3

    trạng nguyên huyện ôn nhớ 3

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên huyện ôn nhớ 3

    trạng nguyên huyện ôn nhớ 3

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên câu đố

    trạng nguyên câu đố

    Minh Giang Cam · 35問 · 1年前

    trạng nguyên câu đố

    trạng nguyên câu đố

    35問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên câu đố 2

    trạng nguyên câu đố 2

    Minh Giang Cam · 17問 · 1年前

    trạng nguyên câu đố 2

    trạng nguyên câu đố 2

    17問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên ôn theo đề

    trạng nguyên ôn theo đề

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên ôn theo đề

    trạng nguyên ôn theo đề

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên ôn theo đề 2

    trạng nguyên ôn theo đề 2

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên ôn theo đề 2

    trạng nguyên ôn theo đề 2

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên ôn theo đề 3

    trạng nguyên ôn theo đề 3

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên ôn theo đề 3

    trạng nguyên ôn theo đề 3

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên ôn theo đề 4

    trạng nguyên ôn theo đề 4

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên ôn theo đề 4

    trạng nguyên ôn theo đề 4

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên ôn theo đề 5

    trạng nguyên ôn theo đề 5

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên ôn theo đề 5

    trạng nguyên ôn theo đề 5

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên sửa lỗi câu sai tỉnh

    trạng nguyên sửa lỗi câu sai tỉnh

    Minh Giang Cam · 30問 · 12ヶ月前

    trạng nguyên sửa lỗi câu sai tỉnh

    trạng nguyên sửa lỗi câu sai tỉnh

    30問 • 12ヶ月前
    Minh Giang Cam

    Bảng nhân 2

    Bảng nhân 2

    Minh Giang Cam · 9問 · 11ヶ月前

    Bảng nhân 2

    Bảng nhân 2

    9問 • 11ヶ月前
    Minh Giang Cam

    Bảng chia 2

    Bảng chia 2

    Minh Giang Cam · 9問 · 11ヶ月前

    Bảng chia 2

    Bảng chia 2

    9問 • 11ヶ月前
    Minh Giang Cam

    bài 1 lớp 2

    bài 1 lớp 2

    Minh Giang Cam · 10問 · 11ヶ月前

    bài 1 lớp 2

    bài 1 lớp 2

    10問 • 11ヶ月前
    Minh Giang Cam

    từ mới bài 6 + 7

    từ mới bài 6 + 7

    Minh Giang Cam · 39問 · 10ヶ月前

    từ mới bài 6 + 7

    từ mới bài 6 + 7

    39問 • 10ヶ月前
    Minh Giang Cam

    từ mới bài 8 + 5

    từ mới bài 8 + 5

    Minh Giang Cam · 33問 · 10ヶ月前

    từ mới bài 8 + 5

    từ mới bài 8 + 5

    33問 • 10ヶ月前
    Minh Giang Cam

    từ mới bài 1+2

    từ mới bài 1+2

    Minh Giang Cam · 44問 · 10ヶ月前

    từ mới bài 1+2

    từ mới bài 1+2

    44問 • 10ヶ月前
    Minh Giang Cam

    từ mới bài 9

    từ mới bài 9

    Minh Giang Cam · 28問 · 10ヶ月前

    từ mới bài 9

    từ mới bài 9

    28問 • 10ヶ月前
    Minh Giang Cam

    từ mới bài 10

    từ mới bài 10

    Minh Giang Cam · 19問 · 10ヶ月前

    từ mới bài 10

    từ mới bài 10

    19問 • 10ヶ月前
    Minh Giang Cam

    tiếng trung 3

    tiếng trung 3

    Minh Giang Cam · 9問 · 5ヶ月前

    tiếng trung 3

    tiếng trung 3

    9問 • 5ヶ月前
    Minh Giang Cam

    từ mới bài 1

    từ mới bài 1

    Minh Giang Cam · 22問 · 5ヶ月前

    từ mới bài 1

    từ mới bài 1

    22問 • 5ヶ月前
    Minh Giang Cam

    Trạng nguyên lớp 3 phần 6

    Trạng nguyên lớp 3 phần 6

    Minh Giang Cam · 30問 · 3ヶ月前

    Trạng nguyên lớp 3 phần 6

    Trạng nguyên lớp 3 phần 6

    30問 • 3ヶ月前
    Minh Giang Cam

    Trạng nguyên tỉnh 1

    Trạng nguyên tỉnh 1

    Minh Giang Cam · 30問 · 1ヶ月前

    Trạng nguyên tỉnh 1

    Trạng nguyên tỉnh 1

    30問 • 1ヶ月前
    Minh Giang Cam

    問題一覧

  • 1

    thứ (đứng trước số từ để biểu thị thứ tự)

  • 2

    医院

    bệnh viện

  • 3

    舒服

    dễ chịu, thoải mái

  • 4

    看病

    khám bệnh

  • 5

    头疼

    đau đầu

  • 6

    头发

    tóc

  • 7

    đầu

  • 8

    mua

  • 9

    bán

  • 10

    đau

  • 11

    发烧

    phát sốt

  • 12

    感冒

    cảm cúm

  • 13

    đo

  • 14

    体温

    nhiệt độ cơ thể

  • 15

    打针

    tiêm

  • 16

    thuốc

  • 17

    胃口

    cảm giác muốn ăn, thèm ăn

  • 18

    拉肚子

    tiêu chảy

  • 19

    洗手间

    nhà vệ sinh

  • 20

    牛奶

    sữa bò

  • 21

    蛋糕

    bánh gato

  • 22

    可能

    có thể, có lẽ

  • 23

    trước

  • 24

    休息

    nghỉ ngơi

  • 25

    意思

    ý nghĩa

  • 26

    消息

    thông tin

  • 27

    phải