ログイン

từ mới bài 8 + 5
33問 • 8ヶ月前
  • Minh Giang Cam
  • 通報

    問題一覧

  • 1

    家教

    gia sư

  • 2

    学费

    học phí

  • 3

    phí

  • 4

    意思

    ý nghĩa

  • 5

    互相

    lẫn nhau

  • 6

    要求

    yêu cầu

  • 7

    普通话

    tiếng phổ thông

  • 8

    标准

    chuẩn, tiêu chuẩn

  • 9

    结果

    kết quả

  • 10

    拉二胡

    chơi đàn nhị

  • 11

    二胡

    đàn nhị

  • 12

    trả, thanh toán

  • 13

    演奏

    diễn tấu, biểu diễn

  • 14

    特别

    đặc biệt

  • 15

    chiếc

  • 16

    礼物

    món quà

  • 17

    熟人

    người quen

  • 18

    消息

    tin tức, thông tin

  • 19

    习惯

    quen, thói quen

  • 20

    以前

    trước đây, trước khi

  • 21

    但是

    nhưng

  • 22

    讨价还价

    mặc cả

  • 23

    跑步

    chạy bộ

  • 24

    以后

    sau này

  • 25

    越来越

    càng ngày càng

  • 26

    mập, béo

  • 27

    xấu, hỏng

  • 28

    gầy

  • 29

    nhất

  • 30

    lười

  • 31

    努力

    nỗ lực, chăm chỉ

  • 32

    进步

    tiến bộ

  • 33

    了解

    hiểu

  • Definition of Terms 3

    Definition of Terms 3

    ユーザ名非公開 · 90問 · 13日前

    Definition of Terms 3

    Definition of Terms 3

    90問 • 13日前
    ユーザ名非公開

    Practical Problems and Experiences 1

    Practical Problems and Experiences 1

    ユーザ名非公開 · 100問 · 13日前

    Practical Problems and Experiences 1

    Practical Problems and Experiences 1

    100問 • 13日前
    ユーザ名非公開

    LETTERATURA LATINA

    LETTERATURA LATINA

    γαττο · 9問 · 24日前

    LETTERATURA LATINA

    LETTERATURA LATINA

    9問 • 24日前
    γαττο

    zvery

    zvery

    ユーザ名非公開 · 76問 · 1ヶ月前

    zvery

    zvery

    76問 • 1ヶ月前
    ユーザ名非公開

    Filipino Exam Talasalitaan

    Filipino Exam Talasalitaan

    Xyra Kaye Yray · 10問 · 1ヶ月前

    Filipino Exam Talasalitaan

    Filipino Exam Talasalitaan

    10問 • 1ヶ月前
    Xyra Kaye Yray

    English

    English

    ユーザ名非公開 · 30問 · 1ヶ月前

    English

    English

    30問 • 1ヶ月前
    ユーザ名非公開

    Quiz CLE

    Quiz CLE

    ユーザ名非公開 · 29問 · 2ヶ月前

    Quiz CLE

    Quiz CLE

    29問 • 2ヶ月前
    ユーザ名非公開

    Spelling test 4 - hypo hyper logy

    Spelling test 4 - hypo hyper logy

    ユーザ名非公開 · 10問 · 2ヶ月前

    Spelling test 4 - hypo hyper logy

    Spelling test 4 - hypo hyper logy

    10問 • 2ヶ月前
    ユーザ名非公開

    competence 7

    competence 7

    Emm · 20問 · 2ヶ月前

    competence 7

    competence 7

    20問 • 2ヶ月前
    Emm

    Competence 3

    Competence 3

    Emm · 100問 · 2ヶ月前

    Competence 3

    Competence 3

    100問 • 2ヶ月前
    Emm

    Spelling test 3- gram graph hydr

    Spelling test 3- gram graph hydr

    ユーザ名非公開 · 10問 · 2ヶ月前

    Spelling test 3- gram graph hydr

    Spelling test 3- gram graph hydr

    10問 • 2ヶ月前
    ユーザ名非公開

    M7C20

    M7C20

    ユーザ名非公開 · 18問 · 2ヶ月前

    M7C20

    M7C20

    18問 • 2ヶ月前
    ユーザ名非公開

    M#22

    M#22

    ユーザ名非公開 · 21問 · 3ヶ月前

    M#22

    M#22

    21問 • 3ヶ月前
    ユーザ名非公開

    Pagsasalin_0

    Pagsasalin_0

    Lorenzo Cokee · 5問 · 3ヶ月前

    Pagsasalin_0

    Pagsasalin_0

    5問 • 3ヶ月前
    Lorenzo Cokee

    96 듣기

    96 듣기

    Rayxona Ibroximova · 51問 · 3ヶ月前

    96 듣기

    96 듣기

    51問 • 3ヶ月前
    Rayxona Ibroximova

    Spelling test 1 - Maths

    Spelling test 1 - Maths

    ユーザ名非公開 · 10問 · 3ヶ月前

    Spelling test 1 - Maths

    Spelling test 1 - Maths

    10問 • 3ヶ月前
    ユーザ名非公開

    Spelling Test 1 - auto, bio

    Spelling Test 1 - auto, bio

    ユーザ名非公開 · 10問 · 3ヶ月前

    Spelling Test 1 - auto, bio

    Spelling Test 1 - auto, bio

    10問 • 3ヶ月前
    ユーザ名非公開

    Teroya

    Teroya

    Lorenzo Cokee · 9問 · 4ヶ月前

    Teroya

    Teroya

    9問 • 4ヶ月前
    Lorenzo Cokee

    Comparing Numbers 3 Numbers

    Comparing Numbers 3 Numbers

    Amir cool 17 · 6問 · 4ヶ月前

    Comparing Numbers 3 Numbers

    Comparing Numbers 3 Numbers

    6問 • 4ヶ月前
    Amir cool 17

    問題一覧

  • 1

    家教

    gia sư

  • 2

    学费

    học phí

  • 3

    phí

  • 4

    意思

    ý nghĩa

  • 5

    互相

    lẫn nhau

  • 6

    要求

    yêu cầu

  • 7

    普通话

    tiếng phổ thông

  • 8

    标准

    chuẩn, tiêu chuẩn

  • 9

    结果

    kết quả

  • 10

    拉二胡

    chơi đàn nhị

  • 11

    二胡

    đàn nhị

  • 12

    trả, thanh toán

  • 13

    演奏

    diễn tấu, biểu diễn

  • 14

    特别

    đặc biệt

  • 15

    chiếc

  • 16

    礼物

    món quà

  • 17

    熟人

    người quen

  • 18

    消息

    tin tức, thông tin

  • 19

    习惯

    quen, thói quen

  • 20

    以前

    trước đây, trước khi

  • 21

    但是

    nhưng

  • 22

    讨价还价

    mặc cả

  • 23

    跑步

    chạy bộ

  • 24

    以后

    sau này

  • 25

    越来越

    càng ngày càng

  • 26

    mập, béo

  • 27

    xấu, hỏng

  • 28

    gầy

  • 29

    nhất

  • 30

    lười

  • 31

    努力

    nỗ lực, chăm chỉ

  • 32

    进步

    tiến bộ

  • 33

    了解

    hiểu