問題一覧
1
gia sư
2
học phí
3
phí
4
ý nghĩa
5
lẫn nhau
6
yêu cầu
7
tiếng phổ thông
8
chuẩn, tiêu chuẩn
9
kết quả
10
chơi đàn nhị
11
đàn nhị
12
trả, thanh toán
13
diễn tấu, biểu diễn
14
đặc biệt
15
chiếc
16
món quà
17
người quen
18
tin tức, thông tin
19
quen, thói quen
20
trước đây, trước khi
21
nhưng
22
mặc cả
23
chạy bộ
24
sau này
25
càng ngày càng
26
mập, béo
27
xấu, hỏng
28
gầy
29
nhất
30
lười
31
nỗ lực, chăm chỉ
32
tiến bộ
33
hiểu
Definition of Terms 3
Definition of Terms 3
ユーザ名非公開 · 90問 · 13日前Definition of Terms 3
Definition of Terms 3
90問 • 13日前Practical Problems and Experiences 1
Practical Problems and Experiences 1
ユーザ名非公開 · 100問 · 13日前Practical Problems and Experiences 1
Practical Problems and Experiences 1
100問 • 13日前LETTERATURA LATINA
LETTERATURA LATINA
γαττο · 9問 · 24日前LETTERATURA LATINA
LETTERATURA LATINA
9問 • 24日前zvery
zvery
ユーザ名非公開 · 76問 · 1ヶ月前zvery
zvery
76問 • 1ヶ月前Filipino Exam Talasalitaan
Filipino Exam Talasalitaan
Xyra Kaye Yray · 10問 · 1ヶ月前Filipino Exam Talasalitaan
Filipino Exam Talasalitaan
10問 • 1ヶ月前English
English
ユーザ名非公開 · 30問 · 1ヶ月前English
English
30問 • 1ヶ月前Quiz CLE
Quiz CLE
ユーザ名非公開 · 29問 · 2ヶ月前Quiz CLE
Quiz CLE
29問 • 2ヶ月前Spelling test 4 - hypo hyper logy
Spelling test 4 - hypo hyper logy
ユーザ名非公開 · 10問 · 2ヶ月前Spelling test 4 - hypo hyper logy
Spelling test 4 - hypo hyper logy
10問 • 2ヶ月前competence 7
competence 7
Emm · 20問 · 2ヶ月前competence 7
competence 7
20問 • 2ヶ月前Competence 3
Competence 3
Emm · 100問 · 2ヶ月前Competence 3
Competence 3
100問 • 2ヶ月前Spelling test 3- gram graph hydr
Spelling test 3- gram graph hydr
ユーザ名非公開 · 10問 · 2ヶ月前Spelling test 3- gram graph hydr
Spelling test 3- gram graph hydr
10問 • 2ヶ月前M7C20
M7C20
ユーザ名非公開 · 18問 · 2ヶ月前M7C20
M7C20
18問 • 2ヶ月前M#22
M#22
ユーザ名非公開 · 21問 · 3ヶ月前M#22
M#22
21問 • 3ヶ月前Pagsasalin_0
Pagsasalin_0
Lorenzo Cokee · 5問 · 3ヶ月前Pagsasalin_0
Pagsasalin_0
5問 • 3ヶ月前96 듣기
96 듣기
Rayxona Ibroximova · 51問 · 3ヶ月前96 듣기
96 듣기
51問 • 3ヶ月前Spelling test 1 - Maths
Spelling test 1 - Maths
ユーザ名非公開 · 10問 · 3ヶ月前Spelling test 1 - Maths
Spelling test 1 - Maths
10問 • 3ヶ月前Spelling Test 1 - auto, bio
Spelling Test 1 - auto, bio
ユーザ名非公開 · 10問 · 3ヶ月前Spelling Test 1 - auto, bio
Spelling Test 1 - auto, bio
10問 • 3ヶ月前Teroya
Teroya
Lorenzo Cokee · 9問 · 4ヶ月前Teroya
Teroya
9問 • 4ヶ月前Comparing Numbers 3 Numbers
Comparing Numbers 3 Numbers
Amir cool 17 · 6問 · 4ヶ月前Comparing Numbers 3 Numbers
Comparing Numbers 3 Numbers
6問 • 4ヶ月前問題一覧
1
gia sư
2
học phí
3
phí
4
ý nghĩa
5
lẫn nhau
6
yêu cầu
7
tiếng phổ thông
8
chuẩn, tiêu chuẩn
9
kết quả
10
chơi đàn nhị
11
đàn nhị
12
trả, thanh toán
13
diễn tấu, biểu diễn
14
đặc biệt
15
chiếc
16
món quà
17
người quen
18
tin tức, thông tin
19
quen, thói quen
20
trước đây, trước khi
21
nhưng
22
mặc cả
23
chạy bộ
24
sau này
25
càng ngày càng
26
mập, béo
27
xấu, hỏng
28
gầy
29
nhất
30
lười
31
nỗ lực, chăm chỉ
32
tiến bộ
33
hiểu