ログイン

từ mới bài 8 + 5

từ mới bài 8 + 5
33問 • 10ヶ月前
  • Minh Giang Cam
  • 通報

    問題一覧

  • 1

    家教

    gia sư

  • 2

    学费

    học phí

  • 3

    phí

  • 4

    意思

    ý nghĩa

  • 5

    互相

    lẫn nhau

  • 6

    要求

    yêu cầu

  • 7

    普通话

    tiếng phổ thông

  • 8

    标准

    chuẩn, tiêu chuẩn

  • 9

    结果

    kết quả

  • 10

    拉二胡

    chơi đàn nhị

  • 11

    二胡

    đàn nhị

  • 12

    trả, thanh toán

  • 13

    演奏

    diễn tấu, biểu diễn

  • 14

    特别

    đặc biệt

  • 15

    chiếc

  • 16

    礼物

    món quà

  • 17

    熟人

    người quen

  • 18

    消息

    tin tức, thông tin

  • 19

    习惯

    quen, thói quen

  • 20

    以前

    trước đây, trước khi

  • 21

    但是

    nhưng

  • 22

    讨价还价

    mặc cả

  • 23

    跑步

    chạy bộ

  • 24

    以后

    sau này

  • 25

    越来越

    càng ngày càng

  • 26

    mập, béo

  • 27

    xấu, hỏng

  • 28

    gầy

  • 29

    nhất

  • 30

    lười

  • 31

    努力

    nỗ lực, chăm chỉ

  • 32

    进步

    tiến bộ

  • 33

    了解

    hiểu

  • đl

    đl

    Minh Giang Cam · 100問 · 1年前

    đl

    đl

    100問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    đl2

    đl2

    Minh Giang Cam · 100問 · 1年前

    đl2

    đl2

    100問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    đl3

    đl3

    Minh Giang Cam · 29問 · 1年前

    đl3

    đl3

    29問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên

    trạng nguyên

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên

    trạng nguyên

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên 2

    trạng nguyên 2

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên 2

    trạng nguyên 2

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên 3

    trạng nguyên 3

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên 3

    trạng nguyên 3

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên 4

    trạng nguyên 4

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên 4

    trạng nguyên 4

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên 5

    trạng nguyên 5

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên 5

    trạng nguyên 5

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    Trạng nguyên cấp huyện bắt đầu

    Trạng nguyên cấp huyện bắt đầu

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    Trạng nguyên cấp huyện bắt đầu

    Trạng nguyên cấp huyện bắt đầu

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên cấp huyện 1

    trạng nguyên cấp huyện 1

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên cấp huyện 1

    trạng nguyên cấp huyện 1

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    toán

    toán

    Minh Giang Cam · 31問 · 1年前

    toán

    toán

    31問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên huyện 2

    trạng nguyên huyện 2

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên huyện 2

    trạng nguyên huyện 2

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên huyện 3

    trạng nguyên huyện 3

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên huyện 3

    trạng nguyên huyện 3

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên huyện 4

    trạng nguyên huyện 4

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên huyện 4

    trạng nguyên huyện 4

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên huyện 5

    trạng nguyên huyện 5

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên huyện 5

    trạng nguyên huyện 5

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên huyện 6

    trạng nguyên huyện 6

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên huyện 6

    trạng nguyên huyện 6

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên huyện ôn nhớ

    trạng nguyên huyện ôn nhớ

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên huyện ôn nhớ

    trạng nguyên huyện ôn nhớ

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên 7

    trạng nguyên 7

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên 7

    trạng nguyên 7

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên huyện 10

    trạng nguyên huyện 10

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên huyện 10

    trạng nguyên huyện 10

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    Trạng nguyên tỉnh 1

    Trạng nguyên tỉnh 1

    Minh Giang Cam · 7問 · 1年前

    Trạng nguyên tỉnh 1

    Trạng nguyên tỉnh 1

    7問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    Trạng nguyên huyện ôn nhớ 2

    Trạng nguyên huyện ôn nhớ 2

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    Trạng nguyên huyện ôn nhớ 2

    Trạng nguyên huyện ôn nhớ 2

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên huyện ôn nhớ 3

    trạng nguyên huyện ôn nhớ 3

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên huyện ôn nhớ 3

    trạng nguyên huyện ôn nhớ 3

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên câu đố

    trạng nguyên câu đố

    Minh Giang Cam · 35問 · 1年前

    trạng nguyên câu đố

    trạng nguyên câu đố

    35問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên câu đố 2

    trạng nguyên câu đố 2

    Minh Giang Cam · 17問 · 1年前

    trạng nguyên câu đố 2

    trạng nguyên câu đố 2

    17問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên ôn theo đề

    trạng nguyên ôn theo đề

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên ôn theo đề

    trạng nguyên ôn theo đề

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên ôn theo đề 2

    trạng nguyên ôn theo đề 2

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên ôn theo đề 2

    trạng nguyên ôn theo đề 2

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên ôn theo đề 3

    trạng nguyên ôn theo đề 3

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên ôn theo đề 3

    trạng nguyên ôn theo đề 3

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên ôn theo đề 4

    trạng nguyên ôn theo đề 4

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên ôn theo đề 4

    trạng nguyên ôn theo đề 4

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên ôn theo đề 5

    trạng nguyên ôn theo đề 5

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên ôn theo đề 5

    trạng nguyên ôn theo đề 5

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên sửa lỗi câu sai tỉnh

    trạng nguyên sửa lỗi câu sai tỉnh

    Minh Giang Cam · 30問 · 12ヶ月前

    trạng nguyên sửa lỗi câu sai tỉnh

    trạng nguyên sửa lỗi câu sai tỉnh

    30問 • 12ヶ月前
    Minh Giang Cam

    Bảng nhân 2

    Bảng nhân 2

    Minh Giang Cam · 9問 · 11ヶ月前

    Bảng nhân 2

    Bảng nhân 2

    9問 • 11ヶ月前
    Minh Giang Cam

    Bảng chia 2

    Bảng chia 2

    Minh Giang Cam · 9問 · 11ヶ月前

    Bảng chia 2

    Bảng chia 2

    9問 • 11ヶ月前
    Minh Giang Cam

    bài 1 lớp 2

    bài 1 lớp 2

    Minh Giang Cam · 10問 · 11ヶ月前

    bài 1 lớp 2

    bài 1 lớp 2

    10問 • 11ヶ月前
    Minh Giang Cam

    từ mới bài 6 + 7

    từ mới bài 6 + 7

    Minh Giang Cam · 39問 · 10ヶ月前

    từ mới bài 6 + 7

    từ mới bài 6 + 7

    39問 • 10ヶ月前
    Minh Giang Cam

    từ mới bài 1+2

    từ mới bài 1+2

    Minh Giang Cam · 44問 · 10ヶ月前

    từ mới bài 1+2

    từ mới bài 1+2

    44問 • 10ヶ月前
    Minh Giang Cam

    từ mới bài 3+4

    từ mới bài 3+4

    Minh Giang Cam · 27問 · 10ヶ月前

    từ mới bài 3+4

    từ mới bài 3+4

    27問 • 10ヶ月前
    Minh Giang Cam

    từ mới bài 9

    từ mới bài 9

    Minh Giang Cam · 28問 · 10ヶ月前

    từ mới bài 9

    từ mới bài 9

    28問 • 10ヶ月前
    Minh Giang Cam

    từ mới bài 10

    từ mới bài 10

    Minh Giang Cam · 19問 · 10ヶ月前

    từ mới bài 10

    từ mới bài 10

    19問 • 10ヶ月前
    Minh Giang Cam

    tiếng trung 3

    tiếng trung 3

    Minh Giang Cam · 9問 · 5ヶ月前

    tiếng trung 3

    tiếng trung 3

    9問 • 5ヶ月前
    Minh Giang Cam

    từ mới bài 1

    từ mới bài 1

    Minh Giang Cam · 22問 · 5ヶ月前

    từ mới bài 1

    từ mới bài 1

    22問 • 5ヶ月前
    Minh Giang Cam

    Trạng nguyên lớp 3 phần 6

    Trạng nguyên lớp 3 phần 6

    Minh Giang Cam · 30問 · 3ヶ月前

    Trạng nguyên lớp 3 phần 6

    Trạng nguyên lớp 3 phần 6

    30問 • 3ヶ月前
    Minh Giang Cam

    Trạng nguyên tỉnh 1

    Trạng nguyên tỉnh 1

    Minh Giang Cam · 30問 · 1ヶ月前

    Trạng nguyên tỉnh 1

    Trạng nguyên tỉnh 1

    30問 • 1ヶ月前
    Minh Giang Cam

    問題一覧

  • 1

    家教

    gia sư

  • 2

    学费

    học phí

  • 3

    phí

  • 4

    意思

    ý nghĩa

  • 5

    互相

    lẫn nhau

  • 6

    要求

    yêu cầu

  • 7

    普通话

    tiếng phổ thông

  • 8

    标准

    chuẩn, tiêu chuẩn

  • 9

    结果

    kết quả

  • 10

    拉二胡

    chơi đàn nhị

  • 11

    二胡

    đàn nhị

  • 12

    trả, thanh toán

  • 13

    演奏

    diễn tấu, biểu diễn

  • 14

    特别

    đặc biệt

  • 15

    chiếc

  • 16

    礼物

    món quà

  • 17

    熟人

    người quen

  • 18

    消息

    tin tức, thông tin

  • 19

    习惯

    quen, thói quen

  • 20

    以前

    trước đây, trước khi

  • 21

    但是

    nhưng

  • 22

    讨价还价

    mặc cả

  • 23

    跑步

    chạy bộ

  • 24

    以后

    sau này

  • 25

    越来越

    càng ngày càng

  • 26

    mập, béo

  • 27

    xấu, hỏng

  • 28

    gầy

  • 29

    nhất

  • 30

    lười

  • 31

    努力

    nỗ lực, chăm chỉ

  • 32

    进步

    tiến bộ

  • 33

    了解

    hiểu