問題一覧
1
đã, liền
2
thông thường
3
gọi taxi
4
thẻ xe buýt
5
quẹt
6
lối vào
7
làm
8
tự động
9
máy bán vé
10
bỏ vào, thả vào
11
tiền xu
12
khi..., lúc ....
13
thang cuốn
14
thang máy
15
bạn trẻ, thanh niên
16
trẻ
17
người già
18
cửa trước
19
cửa sau
20
đông đúc, chen lấn
21
bạn cùng phòng
22
đá
23
bóng đá
24
nhưng, tuy nhiên
25
khá, tương đối
26
hình dáng, điệu bộ
27
dáng người
28
mắt
29
da
30
trắng
31
tóc
32
dài
33
vàng
34
lớn lên, mọc lên
35
chi tiết, kỹ càng
36
trùng hợp, khéo léo
37
áo thun, áo phông
38
lùn, thấp
39
đẹp trai
đl
đl
Minh Giang Cam · 100問 · 1年前đl
đl
100問 • 1年前đl2
đl2
Minh Giang Cam · 100問 · 1年前đl2
đl2
100問 • 1年前đl3
đl3
Minh Giang Cam · 29問 · 1年前đl3
đl3
29問 • 1年前trạng nguyên
trạng nguyên
Minh Giang Cam · 30問 · 1年前trạng nguyên
trạng nguyên
30問 • 1年前trạng nguyên 2
trạng nguyên 2
Minh Giang Cam · 30問 · 1年前trạng nguyên 2
trạng nguyên 2
30問 • 1年前trạng nguyên 3
trạng nguyên 3
Minh Giang Cam · 30問 · 1年前trạng nguyên 3
trạng nguyên 3
30問 • 1年前trạng nguyên 4
trạng nguyên 4
Minh Giang Cam · 30問 · 1年前trạng nguyên 4
trạng nguyên 4
30問 • 1年前trạng nguyên 5
trạng nguyên 5
Minh Giang Cam · 30問 · 1年前trạng nguyên 5
trạng nguyên 5
30問 • 1年前Trạng nguyên cấp huyện bắt đầu
Trạng nguyên cấp huyện bắt đầu
Minh Giang Cam · 30問 · 1年前Trạng nguyên cấp huyện bắt đầu
Trạng nguyên cấp huyện bắt đầu
30問 • 1年前trạng nguyên cấp huyện 1
trạng nguyên cấp huyện 1
Minh Giang Cam · 30問 · 1年前trạng nguyên cấp huyện 1
trạng nguyên cấp huyện 1
30問 • 1年前toán
toán
Minh Giang Cam · 31問 · 1年前toán
toán
31問 • 1年前trạng nguyên huyện 2
trạng nguyên huyện 2
Minh Giang Cam · 30問 · 1年前trạng nguyên huyện 2
trạng nguyên huyện 2
30問 • 1年前trạng nguyên huyện 3
trạng nguyên huyện 3
Minh Giang Cam · 30問 · 1年前trạng nguyên huyện 3
trạng nguyên huyện 3
30問 • 1年前trạng nguyên huyện 4
trạng nguyên huyện 4
Minh Giang Cam · 30問 · 1年前trạng nguyên huyện 4
trạng nguyên huyện 4
30問 • 1年前trạng nguyên huyện 5
trạng nguyên huyện 5
Minh Giang Cam · 30問 · 1年前trạng nguyên huyện 5
trạng nguyên huyện 5
30問 • 1年前trạng nguyên huyện 6
trạng nguyên huyện 6
Minh Giang Cam · 30問 · 1年前trạng nguyên huyện 6
trạng nguyên huyện 6
30問 • 1年前trạng nguyên huyện ôn nhớ
trạng nguyên huyện ôn nhớ
Minh Giang Cam · 30問 · 1年前trạng nguyên huyện ôn nhớ
trạng nguyên huyện ôn nhớ
30問 • 1年前trạng nguyên 7
trạng nguyên 7
Minh Giang Cam · 30問 · 1年前trạng nguyên 7
trạng nguyên 7
30問 • 1年前問題一覧
1
đã, liền
2
thông thường
3
gọi taxi
4
thẻ xe buýt
5
quẹt
6
lối vào
7
làm
8
tự động
9
máy bán vé
10
bỏ vào, thả vào
11
tiền xu
12
khi..., lúc ....
13
thang cuốn
14
thang máy
15
bạn trẻ, thanh niên
16
trẻ
17
người già
18
cửa trước
19
cửa sau
20
đông đúc, chen lấn
21
bạn cùng phòng
22
đá
23
bóng đá
24
nhưng, tuy nhiên
25
khá, tương đối
26
hình dáng, điệu bộ
27
dáng người
28
mắt
29
da
30
trắng
31
tóc
32
dài
33
vàng
34
lớn lên, mọc lên
35
chi tiết, kỹ càng
36
trùng hợp, khéo léo
37
áo thun, áo phông
38
lùn, thấp
39
đẹp trai