trạng nguyên sửa lỗi câu sai tỉnh
問題一覧
1
ch - ch
2
Thành ngữ, tục ngữ về lòng nhân ái
3
Thành ngữ, tục ngữ về lòng nhân ái
4
sự đoàn kết
5
lòng biết ơn
6
cao
7
keo
8
m - n - u
9
bài thơ
10
túc
11
phong
12
động
13
xắn
14
bay
15
4
16
xanh
17
hồng xiêm
18
3
19
cha
20
về kinh nghiệm dự báo thời tiết
21
về kinh nghiệm dự báo thời tiết
22
về kinh nghiệm dự báo thời tiết.
23
nũng nịu, mưu trí
24
3
25
Câu văn trên có từ viết sai chính tả là "mai", sửa lại là "may"
26
Cái lược
27
len
28
beng
29
ra vườn tưới cây
30
gặp lành
đl
đl
Minh Giang Cam · 100問 · 1年前đl
đl
100問 • 1年前đl2
đl2
Minh Giang Cam · 100問 · 1年前đl2
đl2
100問 • 1年前đl3
đl3
Minh Giang Cam · 29問 · 1年前đl3
đl3
29問 • 1年前trạng nguyên
trạng nguyên
Minh Giang Cam · 30問 · 1年前trạng nguyên
trạng nguyên
30問 • 1年前trạng nguyên 2
trạng nguyên 2
Minh Giang Cam · 30問 · 1年前trạng nguyên 2
trạng nguyên 2
30問 • 1年前trạng nguyên 3
trạng nguyên 3
Minh Giang Cam · 30問 · 1年前trạng nguyên 3
trạng nguyên 3
30問 • 1年前trạng nguyên 4
trạng nguyên 4
Minh Giang Cam · 30問 · 1年前trạng nguyên 4
trạng nguyên 4
30問 • 1年前trạng nguyên 5
trạng nguyên 5
Minh Giang Cam · 30問 · 1年前trạng nguyên 5
trạng nguyên 5
30問 • 1年前Trạng nguyên cấp huyện bắt đầu
Trạng nguyên cấp huyện bắt đầu
Minh Giang Cam · 30問 · 1年前Trạng nguyên cấp huyện bắt đầu
Trạng nguyên cấp huyện bắt đầu
30問 • 1年前trạng nguyên cấp huyện 1
trạng nguyên cấp huyện 1
Minh Giang Cam · 30問 · 1年前trạng nguyên cấp huyện 1
trạng nguyên cấp huyện 1
30問 • 1年前toán
toán
Minh Giang Cam · 31問 · 1年前toán
toán
31問 • 1年前trạng nguyên huyện 2
trạng nguyên huyện 2
Minh Giang Cam · 30問 · 1年前trạng nguyên huyện 2
trạng nguyên huyện 2
30問 • 1年前trạng nguyên huyện 3
trạng nguyên huyện 3
Minh Giang Cam · 30問 · 1年前trạng nguyên huyện 3
trạng nguyên huyện 3
30問 • 1年前trạng nguyên huyện 4
trạng nguyên huyện 4
Minh Giang Cam · 30問 · 1年前trạng nguyên huyện 4
trạng nguyên huyện 4
30問 • 1年前trạng nguyên huyện 5
trạng nguyên huyện 5
Minh Giang Cam · 30問 · 1年前trạng nguyên huyện 5
trạng nguyên huyện 5
30問 • 1年前trạng nguyên huyện 6
trạng nguyên huyện 6
Minh Giang Cam · 30問 · 1年前trạng nguyên huyện 6
trạng nguyên huyện 6
30問 • 1年前trạng nguyên huyện ôn nhớ
trạng nguyên huyện ôn nhớ
Minh Giang Cam · 30問 · 1年前trạng nguyên huyện ôn nhớ
trạng nguyên huyện ôn nhớ
30問 • 1年前trạng nguyên 7
trạng nguyên 7
Minh Giang Cam · 30問 · 1年前trạng nguyên 7
trạng nguyên 7
30問 • 1年前trạng nguyên huyện 10
trạng nguyên huyện 10
Minh Giang Cam · 30問 · 1年前trạng nguyên huyện 10
trạng nguyên huyện 10
30問 • 1年前Trạng nguyên tỉnh 1
Trạng nguyên tỉnh 1
Minh Giang Cam · 7問 · 1年前Trạng nguyên tỉnh 1
Trạng nguyên tỉnh 1
7問 • 1年前Trạng nguyên huyện ôn nhớ 2
Trạng nguyên huyện ôn nhớ 2
Minh Giang Cam · 30問 · 1年前Trạng nguyên huyện ôn nhớ 2
Trạng nguyên huyện ôn nhớ 2
30問 • 1年前trạng nguyên huyện ôn nhớ 3
trạng nguyên huyện ôn nhớ 3
Minh Giang Cam · 30問 · 1年前trạng nguyên huyện ôn nhớ 3
trạng nguyên huyện ôn nhớ 3
30問 • 1年前trạng nguyên câu đố
trạng nguyên câu đố
Minh Giang Cam · 35問 · 1年前trạng nguyên câu đố
trạng nguyên câu đố
35問 • 1年前trạng nguyên câu đố 2
trạng nguyên câu đố 2
Minh Giang Cam · 17問 · 1年前trạng nguyên câu đố 2
trạng nguyên câu đố 2
17問 • 1年前trạng nguyên ôn theo đề
trạng nguyên ôn theo đề
Minh Giang Cam · 30問 · 1年前trạng nguyên ôn theo đề
trạng nguyên ôn theo đề
30問 • 1年前trạng nguyên ôn theo đề 2
trạng nguyên ôn theo đề 2
Minh Giang Cam · 30問 · 1年前trạng nguyên ôn theo đề 2
trạng nguyên ôn theo đề 2
30問 • 1年前trạng nguyên ôn theo đề 3
trạng nguyên ôn theo đề 3
Minh Giang Cam · 30問 · 1年前trạng nguyên ôn theo đề 3
trạng nguyên ôn theo đề 3
30問 • 1年前trạng nguyên ôn theo đề 4
trạng nguyên ôn theo đề 4
Minh Giang Cam · 30問 · 1年前trạng nguyên ôn theo đề 4
trạng nguyên ôn theo đề 4
30問 • 1年前trạng nguyên ôn theo đề 5
trạng nguyên ôn theo đề 5
Minh Giang Cam · 30問 · 1年前trạng nguyên ôn theo đề 5
trạng nguyên ôn theo đề 5
30問 • 1年前Bảng nhân 2
Bảng nhân 2
Minh Giang Cam · 9問 · 1年前Bảng nhân 2
Bảng nhân 2
9問 • 1年前Bảng chia 2
Bảng chia 2
Minh Giang Cam · 9問 · 1年前Bảng chia 2
Bảng chia 2
9問 • 1年前bài 1 lớp 2
bài 1 lớp 2
Minh Giang Cam · 10問 · 1年前bài 1 lớp 2
bài 1 lớp 2
10問 • 1年前từ mới bài 6 + 7
từ mới bài 6 + 7
Minh Giang Cam · 39問 · 1年前từ mới bài 6 + 7
từ mới bài 6 + 7
39問 • 1年前từ mới bài 8 + 5
từ mới bài 8 + 5
Minh Giang Cam · 33問 · 1年前từ mới bài 8 + 5
từ mới bài 8 + 5
33問 • 1年前từ mới bài 1+2
từ mới bài 1+2
Minh Giang Cam · 44問 · 1年前từ mới bài 1+2
từ mới bài 1+2
44問 • 1年前từ mới bài 3+4
từ mới bài 3+4
Minh Giang Cam · 27問 · 1年前từ mới bài 3+4
từ mới bài 3+4
27問 • 1年前từ mới bài 9
từ mới bài 9
Minh Giang Cam · 28問 · 1年前từ mới bài 9
từ mới bài 9
28問 • 1年前từ mới bài 10
từ mới bài 10
Minh Giang Cam · 19問 · 1年前từ mới bài 10
từ mới bài 10
19問 • 1年前tiếng trung 3
tiếng trung 3
Minh Giang Cam · 9問 · 8ヶ月前tiếng trung 3
tiếng trung 3
9問 • 8ヶ月前từ mới bài 1
từ mới bài 1
Minh Giang Cam · 22問 · 8ヶ月前từ mới bài 1
từ mới bài 1
22問 • 8ヶ月前Trạng nguyên lớp 3 phần 6
Trạng nguyên lớp 3 phần 6
Minh Giang Cam · 30問 · 5ヶ月前Trạng nguyên lớp 3 phần 6
Trạng nguyên lớp 3 phần 6
30問 • 5ヶ月前Trạng nguyên tỉnh 1
Trạng nguyên tỉnh 1
Minh Giang Cam · 30問 · 4ヶ月前Trạng nguyên tỉnh 1
Trạng nguyên tỉnh 1
30問 • 4ヶ月前問題一覧
1
ch - ch
2
Thành ngữ, tục ngữ về lòng nhân ái
3
Thành ngữ, tục ngữ về lòng nhân ái
4
sự đoàn kết
5
lòng biết ơn
6
cao
7
keo
8
m - n - u
9
bài thơ
10
túc
11
phong
12
động
13
xắn
14
bay
15
4
16
xanh
17
hồng xiêm
18
3
19
cha
20
về kinh nghiệm dự báo thời tiết
21
về kinh nghiệm dự báo thời tiết
22
về kinh nghiệm dự báo thời tiết.
23
nũng nịu, mưu trí
24
3
25
Câu văn trên có từ viết sai chính tả là "mai", sửa lại là "may"
26
Cái lược
27
len
28
beng
29
ra vườn tưới cây
30
gặp lành