ログイン

từ mới bài 1

từ mới bài 1
22問 • 5ヶ月前
  • Minh Giang Cam
  • 通報

    問題一覧

  • 1

    放假

    nghỉ lễ

  • 2

    kỳ nghỉ

  • 3

    节日

    lễ, tết

  • 4

    有的

  • 5

    比如

    ví dụ

  • 6

    开始

    bắt đầu, sự khởi đầu

  • 7

    请假

    xin nghỉ

  • 8

    结婚

    kết hôn, cưới

  • 9

    热情

    nhiệt tình

  • 10

    开车

    lái xe

  • 11

    lái

  • 12

    xe

  • 13

    chiếc

  • 14

    mang

  • 15

    高速公路

    đường cao tốc

  • 16

    tắc, kẹt

  • 17

    一会儿

    một lúc, một lát

  • 18

    免费

    miễn phí

  • 19

    飞机

    máy bay

  • 20

    宿舍

    kí túc xá

  • 21

    国庆节

    lễ Quốc khánh

  • 22

    中秋节

    Tết trung thu

  • đl

    đl

    Minh Giang Cam · 100問 · 1年前

    đl

    đl

    100問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    đl2

    đl2

    Minh Giang Cam · 100問 · 1年前

    đl2

    đl2

    100問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    đl3

    đl3

    Minh Giang Cam · 29問 · 1年前

    đl3

    đl3

    29問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên

    trạng nguyên

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên

    trạng nguyên

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên 2

    trạng nguyên 2

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên 2

    trạng nguyên 2

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên 3

    trạng nguyên 3

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên 3

    trạng nguyên 3

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên 4

    trạng nguyên 4

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên 4

    trạng nguyên 4

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên 5

    trạng nguyên 5

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên 5

    trạng nguyên 5

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    Trạng nguyên cấp huyện bắt đầu

    Trạng nguyên cấp huyện bắt đầu

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    Trạng nguyên cấp huyện bắt đầu

    Trạng nguyên cấp huyện bắt đầu

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên cấp huyện 1

    trạng nguyên cấp huyện 1

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên cấp huyện 1

    trạng nguyên cấp huyện 1

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    toán

    toán

    Minh Giang Cam · 31問 · 1年前

    toán

    toán

    31問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên huyện 2

    trạng nguyên huyện 2

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên huyện 2

    trạng nguyên huyện 2

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên huyện 3

    trạng nguyên huyện 3

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên huyện 3

    trạng nguyên huyện 3

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên huyện 4

    trạng nguyên huyện 4

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên huyện 4

    trạng nguyên huyện 4

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên huyện 5

    trạng nguyên huyện 5

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên huyện 5

    trạng nguyên huyện 5

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên huyện 6

    trạng nguyên huyện 6

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên huyện 6

    trạng nguyên huyện 6

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên huyện ôn nhớ

    trạng nguyên huyện ôn nhớ

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên huyện ôn nhớ

    trạng nguyên huyện ôn nhớ

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên 7

    trạng nguyên 7

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên 7

    trạng nguyên 7

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên huyện 10

    trạng nguyên huyện 10

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên huyện 10

    trạng nguyên huyện 10

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    Trạng nguyên tỉnh 1

    Trạng nguyên tỉnh 1

    Minh Giang Cam · 7問 · 1年前

    Trạng nguyên tỉnh 1

    Trạng nguyên tỉnh 1

    7問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    Trạng nguyên huyện ôn nhớ 2

    Trạng nguyên huyện ôn nhớ 2

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    Trạng nguyên huyện ôn nhớ 2

    Trạng nguyên huyện ôn nhớ 2

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên huyện ôn nhớ 3

    trạng nguyên huyện ôn nhớ 3

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên huyện ôn nhớ 3

    trạng nguyên huyện ôn nhớ 3

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên câu đố

    trạng nguyên câu đố

    Minh Giang Cam · 35問 · 1年前

    trạng nguyên câu đố

    trạng nguyên câu đố

    35問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên câu đố 2

    trạng nguyên câu đố 2

    Minh Giang Cam · 17問 · 1年前

    trạng nguyên câu đố 2

    trạng nguyên câu đố 2

    17問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên ôn theo đề

    trạng nguyên ôn theo đề

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên ôn theo đề

    trạng nguyên ôn theo đề

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên ôn theo đề 2

    trạng nguyên ôn theo đề 2

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên ôn theo đề 2

    trạng nguyên ôn theo đề 2

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên ôn theo đề 3

    trạng nguyên ôn theo đề 3

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên ôn theo đề 3

    trạng nguyên ôn theo đề 3

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên ôn theo đề 4

    trạng nguyên ôn theo đề 4

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên ôn theo đề 4

    trạng nguyên ôn theo đề 4

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên ôn theo đề 5

    trạng nguyên ôn theo đề 5

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên ôn theo đề 5

    trạng nguyên ôn theo đề 5

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên sửa lỗi câu sai tỉnh

    trạng nguyên sửa lỗi câu sai tỉnh

    Minh Giang Cam · 30問 · 12ヶ月前

    trạng nguyên sửa lỗi câu sai tỉnh

    trạng nguyên sửa lỗi câu sai tỉnh

    30問 • 12ヶ月前
    Minh Giang Cam

    Bảng nhân 2

    Bảng nhân 2

    Minh Giang Cam · 9問 · 11ヶ月前

    Bảng nhân 2

    Bảng nhân 2

    9問 • 11ヶ月前
    Minh Giang Cam

    Bảng chia 2

    Bảng chia 2

    Minh Giang Cam · 9問 · 11ヶ月前

    Bảng chia 2

    Bảng chia 2

    9問 • 11ヶ月前
    Minh Giang Cam

    bài 1 lớp 2

    bài 1 lớp 2

    Minh Giang Cam · 10問 · 11ヶ月前

    bài 1 lớp 2

    bài 1 lớp 2

    10問 • 11ヶ月前
    Minh Giang Cam

    từ mới bài 6 + 7

    từ mới bài 6 + 7

    Minh Giang Cam · 39問 · 10ヶ月前

    từ mới bài 6 + 7

    từ mới bài 6 + 7

    39問 • 10ヶ月前
    Minh Giang Cam

    từ mới bài 8 + 5

    từ mới bài 8 + 5

    Minh Giang Cam · 33問 · 10ヶ月前

    từ mới bài 8 + 5

    từ mới bài 8 + 5

    33問 • 10ヶ月前
    Minh Giang Cam

    từ mới bài 1+2

    từ mới bài 1+2

    Minh Giang Cam · 44問 · 10ヶ月前

    từ mới bài 1+2

    từ mới bài 1+2

    44問 • 10ヶ月前
    Minh Giang Cam

    từ mới bài 3+4

    từ mới bài 3+4

    Minh Giang Cam · 27問 · 10ヶ月前

    từ mới bài 3+4

    từ mới bài 3+4

    27問 • 10ヶ月前
    Minh Giang Cam

    từ mới bài 9

    từ mới bài 9

    Minh Giang Cam · 28問 · 10ヶ月前

    từ mới bài 9

    từ mới bài 9

    28問 • 10ヶ月前
    Minh Giang Cam

    từ mới bài 10

    từ mới bài 10

    Minh Giang Cam · 19問 · 10ヶ月前

    từ mới bài 10

    từ mới bài 10

    19問 • 10ヶ月前
    Minh Giang Cam

    tiếng trung 3

    tiếng trung 3

    Minh Giang Cam · 9問 · 5ヶ月前

    tiếng trung 3

    tiếng trung 3

    9問 • 5ヶ月前
    Minh Giang Cam

    Trạng nguyên lớp 3 phần 6

    Trạng nguyên lớp 3 phần 6

    Minh Giang Cam · 30問 · 3ヶ月前

    Trạng nguyên lớp 3 phần 6

    Trạng nguyên lớp 3 phần 6

    30問 • 3ヶ月前
    Minh Giang Cam

    Trạng nguyên tỉnh 1

    Trạng nguyên tỉnh 1

    Minh Giang Cam · 30問 · 1ヶ月前

    Trạng nguyên tỉnh 1

    Trạng nguyên tỉnh 1

    30問 • 1ヶ月前
    Minh Giang Cam

    問題一覧

  • 1

    放假

    nghỉ lễ

  • 2

    kỳ nghỉ

  • 3

    节日

    lễ, tết

  • 4

    有的

  • 5

    比如

    ví dụ

  • 6

    开始

    bắt đầu, sự khởi đầu

  • 7

    请假

    xin nghỉ

  • 8

    结婚

    kết hôn, cưới

  • 9

    热情

    nhiệt tình

  • 10

    开车

    lái xe

  • 11

    lái

  • 12

    xe

  • 13

    chiếc

  • 14

    mang

  • 15

    高速公路

    đường cao tốc

  • 16

    tắc, kẹt

  • 17

    一会儿

    một lúc, một lát

  • 18

    免费

    miễn phí

  • 19

    飞机

    máy bay

  • 20

    宿舍

    kí túc xá

  • 21

    国庆节

    lễ Quốc khánh

  • 22

    中秋节

    Tết trung thu