ログイン

từ mới bài 1
22問 • 4ヶ月前
  • Minh Giang Cam
  • 通報

    問題一覧

  • 1

    放假

    nghỉ lễ

  • 2

    kỳ nghỉ

  • 3

    节日

    lễ, tết

  • 4

    有的

  • 5

    比如

    ví dụ

  • 6

    开始

    bắt đầu, sự khởi đầu

  • 7

    请假

    xin nghỉ

  • 8

    结婚

    kết hôn, cưới

  • 9

    热情

    nhiệt tình

  • 10

    开车

    lái xe

  • 11

    lái

  • 12

    xe

  • 13

    chiếc

  • 14

    mang

  • 15

    高速公路

    đường cao tốc

  • 16

    tắc, kẹt

  • 17

    一会儿

    một lúc, một lát

  • 18

    免费

    miễn phí

  • 19

    飞机

    máy bay

  • 20

    宿舍

    kí túc xá

  • 21

    国庆节

    lễ Quốc khánh

  • 22

    中秋节

    Tết trung thu

  • đl

    đl

    Minh Giang Cam · 100問 · 1年前

    đl

    đl

    100問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    đl2

    đl2

    Minh Giang Cam · 100問 · 1年前

    đl2

    đl2

    100問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    đl3

    đl3

    Minh Giang Cam · 29問 · 1年前

    đl3

    đl3

    29問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên

    trạng nguyên

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên

    trạng nguyên

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên 2

    trạng nguyên 2

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên 2

    trạng nguyên 2

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên 3

    trạng nguyên 3

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên 3

    trạng nguyên 3

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên 4

    trạng nguyên 4

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên 4

    trạng nguyên 4

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên 5

    trạng nguyên 5

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên 5

    trạng nguyên 5

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    Trạng nguyên cấp huyện bắt đầu

    Trạng nguyên cấp huyện bắt đầu

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    Trạng nguyên cấp huyện bắt đầu

    Trạng nguyên cấp huyện bắt đầu

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên cấp huyện 1

    trạng nguyên cấp huyện 1

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên cấp huyện 1

    trạng nguyên cấp huyện 1

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    toán

    toán

    Minh Giang Cam · 31問 · 1年前

    toán

    toán

    31問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên huyện 2

    trạng nguyên huyện 2

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên huyện 2

    trạng nguyên huyện 2

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên huyện 3

    trạng nguyên huyện 3

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên huyện 3

    trạng nguyên huyện 3

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên huyện 4

    trạng nguyên huyện 4

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên huyện 4

    trạng nguyên huyện 4

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên huyện 5

    trạng nguyên huyện 5

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên huyện 5

    trạng nguyên huyện 5

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên huyện 6

    trạng nguyên huyện 6

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên huyện 6

    trạng nguyên huyện 6

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên huyện ôn nhớ

    trạng nguyên huyện ôn nhớ

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên huyện ôn nhớ

    trạng nguyên huyện ôn nhớ

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    trạng nguyên 7

    trạng nguyên 7

    Minh Giang Cam · 30問 · 1年前

    trạng nguyên 7

    trạng nguyên 7

    30問 • 1年前
    Minh Giang Cam

    問題一覧

  • 1

    放假

    nghỉ lễ

  • 2

    kỳ nghỉ

  • 3

    节日

    lễ, tết

  • 4

    有的

  • 5

    比如

    ví dụ

  • 6

    开始

    bắt đầu, sự khởi đầu

  • 7

    请假

    xin nghỉ

  • 8

    结婚

    kết hôn, cưới

  • 9

    热情

    nhiệt tình

  • 10

    开车

    lái xe

  • 11

    lái

  • 12

    xe

  • 13

    chiếc

  • 14

    mang

  • 15

    高速公路

    đường cao tốc

  • 16

    tắc, kẹt

  • 17

    一会儿

    một lúc, một lát

  • 18

    免费

    miễn phí

  • 19

    飞机

    máy bay

  • 20

    宿舍

    kí túc xá

  • 21

    国庆节

    lễ Quốc khánh

  • 22

    中秋节

    Tết trung thu