Nội TC 2
問題一覧
1
hẹp van đm chủ
2
hẹp van 2 lá
3
thiếu máu vừa, hồng cầu bình sắc
4
Hc nhỏ, nhược sắc
5
điện di HST
6
Hb<90
7
Schonlein - Heinoch
8
0,04
9
Điện tâm đồ
10
giảm khả năng tiêu nhiệt lượng
11
giảm sức cản htg
12
AFB để xem lao
13
muỗi đốt
14
tk cơ
15
thiếu PT ( prothrobin)
16
tiểu cầu
17
tiền liệt tuyến
18
thận - tiết niệu
19
thoái hóa cstl
20
điểm đau valleix
21
quá liều thuốc
22
IgG
23
tại thận
24
công thức máu
25
giảm cả 2
26
lao phổi
27
rung thanh tăng
28
xẹp phổi
29
đau mỏm trâm quay
30
hỗn hợp
31
Xquang
32
siêu âm ổ bụng
33
cặn lắng nước tiểu
34
thận
35
tăng áp lực thủy tĩnh
36
giãn ống mật trong gan
37
t3 t4 giảm, tsh tăng
38
p.Falci
39
Xquang
40
áp xe phổi
41
Tiểu cầu
42
tăng áp lực thủy tĩnh
43
Siêu âm khớp
44
tiếng thổi tâm thu mạnh, thô ráp ở kls 3,4 cạnh ức trái
45
hẹp van đmc
46
trào ngược dạ dày thực quản
47
gõ
48
rlcn đại tràng
49
nhiễm khuẩn tiêu hóa
50
thiếu vitamin C
51
kháng thể kháng nhân
52
3
53
xuất huyết não
54
thoái hóa cột sống
55
thoát vị đĩa đệm
56
rì rào phế nang mất
57
thiếu máu cấp
58
viêm cột sống dính khớp
59
thiếu sắt
60
đau bụng - sốt - vàng da
TTHCM 3
TTHCM 3
Kim Oanh Nguyễn Thị · 61問 · 3年前TTHCM 3
TTHCM 3
61問 • 3年前dịch tễ 2
dịch tễ 2
Kim Oanh Nguyễn Thị · 63問 · 3年前dịch tễ 2
dịch tễ 2
63問 • 3年前TTHCM 2
TTHCM 2
Kim Oanh Nguyễn Thị · 60問 · 3年前TTHCM 2
TTHCM 2
60問 • 3年前TTHCM 4
TTHCM 4
Kim Oanh Nguyễn Thị · 55問 · 3年前TTHCM 4
TTHCM 4
55問 • 3年前Dịch tễ
Dịch tễ
Kim Oanh Nguyễn Thị · 60問 · 3年前Dịch tễ
Dịch tễ
60問 • 3年前TCYT
TCYT
Kim Oanh Nguyễn Thị · 52問 · 2年前TCYT
TCYT
52問 • 2年前Nội TC
Nội TC
Kim Oanh Nguyễn Thị · 60問 · 2年前Nội TC
Nội TC
60問 • 2年前Nội TC 3
Nội TC 3
Kim Oanh Nguyễn Thị · 60問 · 2年前Nội TC 3
Nội TC 3
60問 • 2年前TCYT 2
TCYT 2
Kim Oanh Nguyễn Thị · 52問 · 2年前TCYT 2
TCYT 2
52問 • 2年前SKMT
SKMT
Kim Oanh Nguyễn Thị · 65問 · 2年前SKMT
SKMT
65問 • 2年前SKMT 2
SKMT 2
Kim Oanh Nguyễn Thị · 48問 · 2年前SKMT 2
SKMT 2
48問 • 2年前Sản 1
Sản 1
Kim Oanh Nguyễn Thị · 44問 · 2年前Sản 1
Sản 1
44問 • 2年前Sản các pp thăm dò
Sản các pp thăm dò
Kim Oanh Nguyễn Thị · 14問 · 2年前Sản các pp thăm dò
Sản các pp thăm dò
14問 • 2年前Sản Sinh Lý Chuyển Dạ
Sản Sinh Lý Chuyển Dạ
Kim Oanh Nguyễn Thị · 34問 · 2年前Sản Sinh Lý Chuyển Dạ
Sản Sinh Lý Chuyển Dạ
34問 • 2年前Sản sự thu tinh, làm tổ và phát triển của trứng
Sản sự thu tinh, làm tổ và phát triển của trứng
Kim Oanh Nguyễn Thị · 31問 · 2年前Sản sự thu tinh, làm tổ và phát triển của trứng
Sản sự thu tinh, làm tổ và phát triển của trứng
31問 • 2年前SẢN TÍNH CHẤT THAI NHI PHẦN PHỤ ĐỦ THÁNG
SẢN TÍNH CHẤT THAI NHI PHẦN PHỤ ĐỦ THÁNG
Kim Oanh Nguyễn Thị · 24問 · 2年前SẢN TÍNH CHẤT THAI NHI PHẦN PHỤ ĐỦ THÁNG
SẢN TÍNH CHẤT THAI NHI PHẦN PHỤ ĐỦ THÁNG
24問 • 2年前SẢN SINH LÝ GIẢI PHẪU SẢN PHỤ
SẢN SINH LÝ GIẢI PHẪU SẢN PHỤ
Kim Oanh Nguyễn Thị · 19問 · 2年前SẢN SINH LÝ GIẢI PHẪU SẢN PHỤ
SẢN SINH LÝ GIẢI PHẪU SẢN PHỤ
19問 • 2年前SẢN CHẨN ĐOÁN NGÔI THẾ, KIỂU THẾ
SẢN CHẨN ĐOÁN NGÔI THẾ, KIỂU THẾ
Kim Oanh Nguyễn Thị · 26問 · 2年前SẢN CHẨN ĐOÁN NGÔI THẾ, KIỂU THẾ
SẢN CHẨN ĐOÁN NGÔI THẾ, KIỂU THẾ
26問 • 2年前SẢN CÁC TỔN THƯƠNG LÀNH TÍNH Ở CỔ TỬ CUNG
SẢN CÁC TỔN THƯƠNG LÀNH TÍNH Ở CỔ TỬ CUNG
Kim Oanh Nguyễn Thị · 27問 · 2年前SẢN CÁC TỔN THƯƠNG LÀNH TÍNH Ở CỔ TỬ CUNG
SẢN CÁC TỔN THƯƠNG LÀNH TÍNH Ở CỔ TỬ CUNG
27問 • 2年前SẢN GHP K50C
SẢN GHP K50C
Kim Oanh Nguyễn Thị · 7問 · 2年前SẢN GHP K50C
SẢN GHP K50C
7問 • 2年前SẢN CHẨN ĐOÁN THAI NGHÉN
SẢN CHẨN ĐOÁN THAI NGHÉN
Kim Oanh Nguyễn Thị · 15問 · 2年前SẢN CHẨN ĐOÁN THAI NGHÉN
SẢN CHẨN ĐOÁN THAI NGHÉN
15問 • 2年前GP KHUNG CHẬU VỀ PHƯƠNG DIỆN SẢN KHOA
GP KHUNG CHẬU VỀ PHƯƠNG DIỆN SẢN KHOA
Kim Oanh Nguyễn Thị · 20問 · 2年前GP KHUNG CHẬU VỀ PHƯƠNG DIỆN SẢN KHOA
GP KHUNG CHẬU VỀ PHƯƠNG DIỆN SẢN KHOA
20問 • 2年前Sản Sảy Thai
Sản Sảy Thai
Kim Oanh Nguyễn Thị · 46問 · 2年前Sản Sảy Thai
Sản Sảy Thai
46問 • 2年前SẢN THAI NGOÀI TỬ CUNG
SẢN THAI NGOÀI TỬ CUNG
Kim Oanh Nguyễn Thị · 35問 · 2年前SẢN THAI NGOÀI TỬ CUNG
SẢN THAI NGOÀI TỬ CUNG
35問 • 2年前NHIỄM KHUẨN HẬU SẢN
NHIỄM KHUẨN HẬU SẢN
Kim Oanh Nguyễn Thị · 39問 · 2年前NHIỄM KHUẨN HẬU SẢN
NHIỄM KHUẨN HẬU SẢN
39問 • 2年前NNPL
NNPL
Kim Oanh Nguyễn Thị · 10問 · 2年前NNPL
NNPL
10問 • 2年前i
i
Kim Oanh Nguyễn Thị · 10問 · 1年前i
i
10問 • 1年前問題一覧
1
hẹp van đm chủ
2
hẹp van 2 lá
3
thiếu máu vừa, hồng cầu bình sắc
4
Hc nhỏ, nhược sắc
5
điện di HST
6
Hb<90
7
Schonlein - Heinoch
8
0,04
9
Điện tâm đồ
10
giảm khả năng tiêu nhiệt lượng
11
giảm sức cản htg
12
AFB để xem lao
13
muỗi đốt
14
tk cơ
15
thiếu PT ( prothrobin)
16
tiểu cầu
17
tiền liệt tuyến
18
thận - tiết niệu
19
thoái hóa cstl
20
điểm đau valleix
21
quá liều thuốc
22
IgG
23
tại thận
24
công thức máu
25
giảm cả 2
26
lao phổi
27
rung thanh tăng
28
xẹp phổi
29
đau mỏm trâm quay
30
hỗn hợp
31
Xquang
32
siêu âm ổ bụng
33
cặn lắng nước tiểu
34
thận
35
tăng áp lực thủy tĩnh
36
giãn ống mật trong gan
37
t3 t4 giảm, tsh tăng
38
p.Falci
39
Xquang
40
áp xe phổi
41
Tiểu cầu
42
tăng áp lực thủy tĩnh
43
Siêu âm khớp
44
tiếng thổi tâm thu mạnh, thô ráp ở kls 3,4 cạnh ức trái
45
hẹp van đmc
46
trào ngược dạ dày thực quản
47
gõ
48
rlcn đại tràng
49
nhiễm khuẩn tiêu hóa
50
thiếu vitamin C
51
kháng thể kháng nhân
52
3
53
xuất huyết não
54
thoái hóa cột sống
55
thoát vị đĩa đệm
56
rì rào phế nang mất
57
thiếu máu cấp
58
viêm cột sống dính khớp
59
thiếu sắt
60
đau bụng - sốt - vàng da