ログイン

Vocabulary

Vocabulary
21問 • 1年前
  • Thư Nguyễn
  • 通報

    問題一覧

  • 1

    annoyed

    khó chịu

  • 2

    industry

    ngành công nghiệp

  • 3

    plaster

    băng dán

  • 4

    solve

    gỡ rối

  • 5

    exploitation

    bốc lột

  • 6

    soak

    ướt

  • 7

    gather

    hơn là

  • 8

    dangerous

    nguy hiểm

  • 9

    chestnut

    hạt dẻ

  • 10

    Fairytale

    cổ tích

  • 11

    ingredient

    thành phần

  • 12

    repair

    sửa chữa

  • 13

    suddenly

    đột nhiên

  • 14

    fantastic

    tuyệt vời

  • 15

    approach

    tiếp cận

  • 16

    discuss

    tranh luận

  • 17

    inhabitant

    cư dân

  • 18

    robber

    tên cướp

  • 19

    luxurious

    sang trọng

  • 20

    grow

    lớn lên

  • 21

    determination

    quyết tâm

  • Mệt Chết

    Mệt Chết

    Thư Nguyễn · 8問 · 1年前

    Mệt Chết

    Mệt Chết

    8問 • 1年前
    Thư Nguyễn

    S

    S

    Thư Nguyễn · 41問 · 1年前

    S

    S

    41問 • 1年前
    Thư Nguyễn

    O Ch In

    O Ch In

    Thư Nguyễn · 22問 · 1年前

    O Ch In

    O Ch In

    22問 • 1年前
    Thư Nguyễn

    C

    C

    Thư Nguyễn · 25問 · 1年前

    C

    C

    25問 • 1年前
    Thư Nguyễn

    ....

    ....

    Thư Nguyễn · 19問 · 1年前

    ....

    ....

    19問 • 1年前
    Thư Nguyễn

    .....

    .....

    Thư Nguyễn · 13問 · 1年前

    .....

    .....

    13問 • 1年前
    Thư Nguyễn

    W D

    W D

    Thư Nguyễn · 29問 · 1年前

    W D

    W D

    29問 • 1年前
    Thư Nguyễn

    .....

    .....

    Thư Nguyễn · 22問 · 1年前

    .....

    .....

    22問 • 1年前
    Thư Nguyễn

    ......

    ......

    Thư Nguyễn · 21問 · 1年前

    ......

    ......

    21問 • 1年前
    Thư Nguyễn

    P

    P

    Thư Nguyễn · 11問 · 1年前

    P

    P

    11問 • 1年前
    Thư Nguyễn

    6 chấm

    6 chấm

    Thư Nguyễn · 23問 · 1年前

    6 chấm

    6 chấm

    23問 • 1年前
    Thư Nguyễn

    unit 1

    unit 1

    Thư Nguyễn · 6問 · 1年前

    unit 1

    unit 1

    6問 • 1年前
    Thư Nguyễn

    問題一覧

  • 1

    annoyed

    khó chịu

  • 2

    industry

    ngành công nghiệp

  • 3

    plaster

    băng dán

  • 4

    solve

    gỡ rối

  • 5

    exploitation

    bốc lột

  • 6

    soak

    ướt

  • 7

    gather

    hơn là

  • 8

    dangerous

    nguy hiểm

  • 9

    chestnut

    hạt dẻ

  • 10

    Fairytale

    cổ tích

  • 11

    ingredient

    thành phần

  • 12

    repair

    sửa chữa

  • 13

    suddenly

    đột nhiên

  • 14

    fantastic

    tuyệt vời

  • 15

    approach

    tiếp cận

  • 16

    discuss

    tranh luận

  • 17

    inhabitant

    cư dân

  • 18

    robber

    tên cướp

  • 19

    luxurious

    sang trọng

  • 20

    grow

    lớn lên

  • 21

    determination

    quyết tâm