Vocabulary
問題一覧
1
annoyed
khó chịu
2
industry
ngành công nghiệp
3
plaster
băng dán
4
solve
gỡ rối
5
exploitation
bốc lột
6
soak
ướt
7
gather
hơn là
8
dangerous
nguy hiểm
9
chestnut
hạt dẻ
10
Fairytale
cổ tích
11
ingredient
thành phần
12
repair
sửa chữa
13
suddenly
đột nhiên
14
fantastic
tuyệt vời
15
approach
tiếp cận
16
discuss
tranh luận
17
inhabitant
cư dân
18
robber
tên cướp
19
luxurious
sang trọng
20
grow
lớn lên
21
determination
quyết tâm
Mệt Chết
Mệt Chết
Thư Nguyễn · 8問 · 1年前Mệt Chết
Mệt Chết
8問 • 1年前S
S
Thư Nguyễn · 41問 · 1年前S
S
41問 • 1年前O Ch In
O Ch In
Thư Nguyễn · 22問 · 1年前O Ch In
O Ch In
22問 • 1年前C
C
Thư Nguyễn · 25問 · 1年前C
C
25問 • 1年前....
....
Thư Nguyễn · 19問 · 1年前....
....
19問 • 1年前.....
.....
Thư Nguyễn · 13問 · 1年前.....
.....
13問 • 1年前W D
W D
Thư Nguyễn · 29問 · 1年前W D
W D
29問 • 1年前.....
.....
Thư Nguyễn · 22問 · 1年前.....
.....
22問 • 1年前......
......
Thư Nguyễn · 21問 · 1年前......
......
21問 • 1年前P
P
Thư Nguyễn · 11問 · 1年前P
P
11問 • 1年前6 chấm
6 chấm
Thư Nguyễn · 23問 · 1年前6 chấm
6 chấm
23問 • 1年前unit 1
unit 1
Thư Nguyễn · 6問 · 1年前unit 1
unit 1
6問 • 1年前問題一覧
1
annoyed
khó chịu
2
industry
ngành công nghiệp
3
plaster
băng dán
4
solve
gỡ rối
5
exploitation
bốc lột
6
soak
ướt
7
gather
hơn là
8
dangerous
nguy hiểm
9
chestnut
hạt dẻ
10
Fairytale
cổ tích
11
ingredient
thành phần
12
repair
sửa chữa
13
suddenly
đột nhiên
14
fantastic
tuyệt vời
15
approach
tiếp cận
16
discuss
tranh luận
17
inhabitant
cư dân
18
robber
tên cướp
19
luxurious
sang trọng
20
grow
lớn lên
21
determination
quyết tâm