ログイン

P

P
11問 • 1年前
  • Thư Nguyễn
  • 通報

    問題一覧

  • 1

    prepare

    chuẩn bị

  • 2

    practice

    luyện tập

  • 3

    present

    hiện tại

  • 4

    place

    địa điểm

  • 5

    poem

    bài thơ

  • 6

    plan

    kế hoạch

  • 7

    popular

    phổ biến

  • 8

    pessimistic

    bi quan

  • 9

    picture

    hình ảnh

  • 10

    published

    đã phát hành

  • 11

    plant

    nhà máy

  • Mệt Chết

    Mệt Chết

    Thư Nguyễn · 8問 · 1年前

    Mệt Chết

    Mệt Chết

    8問 • 1年前
    Thư Nguyễn

    Vocabulary

    Vocabulary

    Thư Nguyễn · 21問 · 1年前

    Vocabulary

    Vocabulary

    21問 • 1年前
    Thư Nguyễn

    S

    S

    Thư Nguyễn · 41問 · 1年前

    S

    S

    41問 • 1年前
    Thư Nguyễn

    O Ch In

    O Ch In

    Thư Nguyễn · 22問 · 1年前

    O Ch In

    O Ch In

    22問 • 1年前
    Thư Nguyễn

    C

    C

    Thư Nguyễn · 25問 · 1年前

    C

    C

    25問 • 1年前
    Thư Nguyễn

    ....

    ....

    Thư Nguyễn · 19問 · 1年前

    ....

    ....

    19問 • 1年前
    Thư Nguyễn

    .....

    .....

    Thư Nguyễn · 13問 · 1年前

    .....

    .....

    13問 • 1年前
    Thư Nguyễn

    W D

    W D

    Thư Nguyễn · 29問 · 1年前

    W D

    W D

    29問 • 1年前
    Thư Nguyễn

    .....

    .....

    Thư Nguyễn · 22問 · 1年前

    .....

    .....

    22問 • 1年前
    Thư Nguyễn

    ......

    ......

    Thư Nguyễn · 21問 · 1年前

    ......

    ......

    21問 • 1年前
    Thư Nguyễn

    6 chấm

    6 chấm

    Thư Nguyễn · 23問 · 1年前

    6 chấm

    6 chấm

    23問 • 1年前
    Thư Nguyễn

    unit 1

    unit 1

    Thư Nguyễn · 6問 · 1年前

    unit 1

    unit 1

    6問 • 1年前
    Thư Nguyễn

    問題一覧

  • 1

    prepare

    chuẩn bị

  • 2

    practice

    luyện tập

  • 3

    present

    hiện tại

  • 4

    place

    địa điểm

  • 5

    poem

    bài thơ

  • 6

    plan

    kế hoạch

  • 7

    popular

    phổ biến

  • 8

    pessimistic

    bi quan

  • 9

    picture

    hình ảnh

  • 10

    published

    đã phát hành

  • 11

    plant

    nhà máy