P
問題一覧
1
prepare
chuẩn bị
2
practice
luyện tập
3
present
hiện tại
4
place
địa điểm
5
poem
bài thơ
6
plan
kế hoạch
7
popular
phổ biến
8
pessimistic
bi quan
9
picture
hình ảnh
10
published
đã phát hành
11
plant
nhà máy
Mệt Chết
Mệt Chết
Thư Nguyễn · 8問 · 1年前Mệt Chết
Mệt Chết
8問 • 1年前Vocabulary
Vocabulary
Thư Nguyễn · 21問 · 1年前Vocabulary
Vocabulary
21問 • 1年前S
S
Thư Nguyễn · 41問 · 1年前S
S
41問 • 1年前O Ch In
O Ch In
Thư Nguyễn · 22問 · 1年前O Ch In
O Ch In
22問 • 1年前C
C
Thư Nguyễn · 25問 · 1年前C
C
25問 • 1年前....
....
Thư Nguyễn · 19問 · 1年前....
....
19問 • 1年前.....
.....
Thư Nguyễn · 13問 · 1年前.....
.....
13問 • 1年前W D
W D
Thư Nguyễn · 29問 · 1年前W D
W D
29問 • 1年前.....
.....
Thư Nguyễn · 22問 · 1年前.....
.....
22問 • 1年前......
......
Thư Nguyễn · 21問 · 1年前......
......
21問 • 1年前6 chấm
6 chấm
Thư Nguyễn · 23問 · 1年前6 chấm
6 chấm
23問 • 1年前unit 1
unit 1
Thư Nguyễn · 6問 · 1年前unit 1
unit 1
6問 • 1年前問題一覧
1
prepare
chuẩn bị
2
practice
luyện tập
3
present
hiện tại
4
place
địa điểm
5
poem
bài thơ
6
plan
kế hoạch
7
popular
phổ biến
8
pessimistic
bi quan
9
picture
hình ảnh
10
published
đã phát hành
11
plant
nhà máy