W D
問題一覧
1
gió
2
rộng
3
cá voi
4
không có
5
đợi
6
công nhân
7
ước
8
mặc
9
thời tiết
10
tập luyện
11
tây
12
mưu kế
13
chiến tranh
14
tệ hơn
15
ấm
16
cánh
17
rác thải
18
chia
19
phòng
20
phá hủy
21
khởi hành
22
tối
23
quyết định
24
giám đốc
25
máy rửa chén
26
bàn làm việc
27
thiết kế
28
khủng long
29
thảm khốc
Mệt Chết
Mệt Chết
Thư Nguyễn · 8問 · 1年前Mệt Chết
Mệt Chết
8問 • 1年前Vocabulary
Vocabulary
Thư Nguyễn · 21問 · 1年前Vocabulary
Vocabulary
21問 • 1年前S
S
Thư Nguyễn · 41問 · 1年前S
S
41問 • 1年前O Ch In
O Ch In
Thư Nguyễn · 22問 · 1年前O Ch In
O Ch In
22問 • 1年前C
C
Thư Nguyễn · 25問 · 1年前C
C
25問 • 1年前....
....
Thư Nguyễn · 19問 · 1年前....
....
19問 • 1年前.....
.....
Thư Nguyễn · 13問 · 1年前.....
.....
13問 • 1年前.....
.....
Thư Nguyễn · 22問 · 1年前.....
.....
22問 • 1年前......
......
Thư Nguyễn · 21問 · 1年前......
......
21問 • 1年前P
P
Thư Nguyễn · 11問 · 1年前P
P
11問 • 1年前6 chấm
6 chấm
Thư Nguyễn · 23問 · 1年前6 chấm
6 chấm
23問 • 1年前unit 1
unit 1
Thư Nguyễn · 6問 · 1年前unit 1
unit 1
6問 • 1年前問題一覧
1
gió
2
rộng
3
cá voi
4
không có
5
đợi
6
công nhân
7
ước
8
mặc
9
thời tiết
10
tập luyện
11
tây
12
mưu kế
13
chiến tranh
14
tệ hơn
15
ấm
16
cánh
17
rác thải
18
chia
19
phòng
20
phá hủy
21
khởi hành
22
tối
23
quyết định
24
giám đốc
25
máy rửa chén
26
bàn làm việc
27
thiết kế
28
khủng long
29
thảm khốc