ログイン

W D

W D
29問 • 1年前
  • Thư Nguyễn
  • 通報

    問題一覧

  • 1

    wind

    gió

  • 2

    wide

    rộng

  • 3

    whale

    cá voi

  • 4

    without

    không có

  • 5

    wait

    đợi

  • 6

    workers

    công nhân

  • 7

    wish

    ước

  • 8

    wear

    mặc

  • 9

    weather

    thời tiết

  • 10

    workout

    tập luyện

  • 11

    west

    tây

  • 12

    wile

    mưu kế

  • 13

    war

    chiến tranh

  • 14

    worse

    tệ hơn

  • 15

    warm

    ấm

  • 16

    wings

    cánh

  • 17

    waste

    rác thải

  • 18

    divides

    chia

  • 19

    department

    phòng

  • 20

    destroy

    phá hủy

  • 21

    depart

    khởi hành

  • 22

    dark

    tối

  • 23

    decide

    quyết định

  • 24

    director

    giám đốc

  • 25

    dishwasher

    máy rửa chén

  • 26

    desk

    bàn làm việc

  • 27

    design

    thiết kế

  • 28

    dinosaur

    khủng long

  • 29

    dire

    thảm khốc

  • Mệt Chết

    Mệt Chết

    Thư Nguyễn · 8問 · 1年前

    Mệt Chết

    Mệt Chết

    8問 • 1年前
    Thư Nguyễn

    Vocabulary

    Vocabulary

    Thư Nguyễn · 21問 · 1年前

    Vocabulary

    Vocabulary

    21問 • 1年前
    Thư Nguyễn

    S

    S

    Thư Nguyễn · 41問 · 1年前

    S

    S

    41問 • 1年前
    Thư Nguyễn

    O Ch In

    O Ch In

    Thư Nguyễn · 22問 · 1年前

    O Ch In

    O Ch In

    22問 • 1年前
    Thư Nguyễn

    C

    C

    Thư Nguyễn · 25問 · 1年前

    C

    C

    25問 • 1年前
    Thư Nguyễn

    ....

    ....

    Thư Nguyễn · 19問 · 1年前

    ....

    ....

    19問 • 1年前
    Thư Nguyễn

    .....

    .....

    Thư Nguyễn · 13問 · 1年前

    .....

    .....

    13問 • 1年前
    Thư Nguyễn

    .....

    .....

    Thư Nguyễn · 22問 · 1年前

    .....

    .....

    22問 • 1年前
    Thư Nguyễn

    ......

    ......

    Thư Nguyễn · 21問 · 1年前

    ......

    ......

    21問 • 1年前
    Thư Nguyễn

    P

    P

    Thư Nguyễn · 11問 · 1年前

    P

    P

    11問 • 1年前
    Thư Nguyễn

    6 chấm

    6 chấm

    Thư Nguyễn · 23問 · 1年前

    6 chấm

    6 chấm

    23問 • 1年前
    Thư Nguyễn

    unit 1

    unit 1

    Thư Nguyễn · 6問 · 1年前

    unit 1

    unit 1

    6問 • 1年前
    Thư Nguyễn

    問題一覧

  • 1

    wind

    gió

  • 2

    wide

    rộng

  • 3

    whale

    cá voi

  • 4

    without

    không có

  • 5

    wait

    đợi

  • 6

    workers

    công nhân

  • 7

    wish

    ước

  • 8

    wear

    mặc

  • 9

    weather

    thời tiết

  • 10

    workout

    tập luyện

  • 11

    west

    tây

  • 12

    wile

    mưu kế

  • 13

    war

    chiến tranh

  • 14

    worse

    tệ hơn

  • 15

    warm

    ấm

  • 16

    wings

    cánh

  • 17

    waste

    rác thải

  • 18

    divides

    chia

  • 19

    department

    phòng

  • 20

    destroy

    phá hủy

  • 21

    depart

    khởi hành

  • 22

    dark

    tối

  • 23

    decide

    quyết định

  • 24

    director

    giám đốc

  • 25

    dishwasher

    máy rửa chén

  • 26

    desk

    bàn làm việc

  • 27

    design

    thiết kế

  • 28

    dinosaur

    khủng long

  • 29

    dire

    thảm khốc