6 chấm
問題一覧
1
prove
chứng minh
2
amused
thích thú
3
steadily
đều đặn
4
peacefully
yên ổn
5
swift
nhanh
6
overtake
vượt qua
7
consent
đồng ý
8
act
hành động
9
marked
đánh dấu
10
distance
khoảng cách
11
judge
trọng tài
12
far out
xa dần
13
sight
tầm mắt
14
deeply
sâu sắc
15
ridiculous
lố bịch
16
lay
nằm
17
nap
chợp mắt
18
made fun
trêu chọc
19
reorder
sắp xếp lại
20
paragraph
đoạn
21
beside
bên cạnh
22
disapointed
thất vọng
23
swift
nhanh
Mệt Chết
Mệt Chết
Thư Nguyễn · 8問 · 1年前Mệt Chết
Mệt Chết
8問 • 1年前Vocabulary
Vocabulary
Thư Nguyễn · 21問 · 1年前Vocabulary
Vocabulary
21問 • 1年前S
S
Thư Nguyễn · 41問 · 1年前S
S
41問 • 1年前O Ch In
O Ch In
Thư Nguyễn · 22問 · 1年前O Ch In
O Ch In
22問 • 1年前C
C
Thư Nguyễn · 25問 · 1年前C
C
25問 • 1年前....
....
Thư Nguyễn · 19問 · 1年前....
....
19問 • 1年前.....
.....
Thư Nguyễn · 13問 · 1年前.....
.....
13問 • 1年前W D
W D
Thư Nguyễn · 29問 · 1年前W D
W D
29問 • 1年前.....
.....
Thư Nguyễn · 22問 · 1年前.....
.....
22問 • 1年前......
......
Thư Nguyễn · 21問 · 1年前......
......
21問 • 1年前P
P
Thư Nguyễn · 11問 · 1年前P
P
11問 • 1年前unit 1
unit 1
Thư Nguyễn · 6問 · 1年前unit 1
unit 1
6問 • 1年前問題一覧
1
prove
chứng minh
2
amused
thích thú
3
steadily
đều đặn
4
peacefully
yên ổn
5
swift
nhanh
6
overtake
vượt qua
7
consent
đồng ý
8
act
hành động
9
marked
đánh dấu
10
distance
khoảng cách
11
judge
trọng tài
12
far out
xa dần
13
sight
tầm mắt
14
deeply
sâu sắc
15
ridiculous
lố bịch
16
lay
nằm
17
nap
chợp mắt
18
made fun
trêu chọc
19
reorder
sắp xếp lại
20
paragraph
đoạn
21
beside
bên cạnh
22
disapointed
thất vọng
23
swift
nhanh