ログイン

6 chấm

6 chấm
23問 • 1年前
  • Thư Nguyễn
  • 通報

    問題一覧

  • 1

    prove

    chứng minh

  • 2

    amused

    thích thú

  • 3

    steadily

    đều đặn

  • 4

    peacefully

    yên ổn

  • 5

    swift

    nhanh

  • 6

    overtake

    vượt qua

  • 7

    consent

    đồng ý

  • 8

    act

    hành động

  • 9

    marked

    đánh dấu

  • 10

    distance

    khoảng cách

  • 11

    judge

    trọng tài

  • 12

    far out

    xa dần

  • 13

    sight

    tầm mắt

  • 14

    deeply

    sâu sắc

  • 15

    ridiculous

    lố bịch

  • 16

    lay

    nằm

  • 17

    nap

    chợp mắt

  • 18

    made fun

    trêu chọc

  • 19

    reorder

    sắp xếp lại

  • 20

    paragraph

    đoạn

  • 21

    beside

    bên cạnh

  • 22

    disapointed

    thất vọng

  • 23

    swift

    nhanh

  • Mệt Chết

    Mệt Chết

    Thư Nguyễn · 8問 · 1年前

    Mệt Chết

    Mệt Chết

    8問 • 1年前
    Thư Nguyễn

    Vocabulary

    Vocabulary

    Thư Nguyễn · 21問 · 1年前

    Vocabulary

    Vocabulary

    21問 • 1年前
    Thư Nguyễn

    S

    S

    Thư Nguyễn · 41問 · 1年前

    S

    S

    41問 • 1年前
    Thư Nguyễn

    O Ch In

    O Ch In

    Thư Nguyễn · 22問 · 1年前

    O Ch In

    O Ch In

    22問 • 1年前
    Thư Nguyễn

    C

    C

    Thư Nguyễn · 25問 · 1年前

    C

    C

    25問 • 1年前
    Thư Nguyễn

    ....

    ....

    Thư Nguyễn · 19問 · 1年前

    ....

    ....

    19問 • 1年前
    Thư Nguyễn

    .....

    .....

    Thư Nguyễn · 13問 · 1年前

    .....

    .....

    13問 • 1年前
    Thư Nguyễn

    W D

    W D

    Thư Nguyễn · 29問 · 1年前

    W D

    W D

    29問 • 1年前
    Thư Nguyễn

    .....

    .....

    Thư Nguyễn · 22問 · 1年前

    .....

    .....

    22問 • 1年前
    Thư Nguyễn

    ......

    ......

    Thư Nguyễn · 21問 · 1年前

    ......

    ......

    21問 • 1年前
    Thư Nguyễn

    P

    P

    Thư Nguyễn · 11問 · 1年前

    P

    P

    11問 • 1年前
    Thư Nguyễn

    unit 1

    unit 1

    Thư Nguyễn · 6問 · 1年前

    unit 1

    unit 1

    6問 • 1年前
    Thư Nguyễn

    問題一覧

  • 1

    prove

    chứng minh

  • 2

    amused

    thích thú

  • 3

    steadily

    đều đặn

  • 4

    peacefully

    yên ổn

  • 5

    swift

    nhanh

  • 6

    overtake

    vượt qua

  • 7

    consent

    đồng ý

  • 8

    act

    hành động

  • 9

    marked

    đánh dấu

  • 10

    distance

    khoảng cách

  • 11

    judge

    trọng tài

  • 12

    far out

    xa dần

  • 13

    sight

    tầm mắt

  • 14

    deeply

    sâu sắc

  • 15

    ridiculous

    lố bịch

  • 16

    lay

    nằm

  • 17

    nap

    chợp mắt

  • 18

    made fun

    trêu chọc

  • 19

    reorder

    sắp xếp lại

  • 20

    paragraph

    đoạn

  • 21

    beside

    bên cạnh

  • 22

    disapointed

    thất vọng

  • 23

    swift

    nhanh