S
問題一覧
1
ngắm cảnh
2
đề xuất
3
bất ngờ
4
hi sinh
5
bộ đồ
6
khoa học
7
quảng trường
8
bề mặt
9
thánh nhân
10
miền Nam
11
điểm tham quan
12
tình huống
13
ánh sáng
14
tách ra
15
gửi
16
quà lưu niệm
17
ướt
18
sân khấu
19
Ngọt
20
xích đu
21
ván lợp
22
rám nắng
23
thành công
24
âm thanh
25
dường như
26
hút thuốc
27
khác thường
28
lưu trữ
29
giày trượt băng
30
bập bênh
31
âm thanh nổi
32
công bố
33
giông bão
34
đột nhiên
35
đá
36
mạnh
37
thư kí
38
nổi bật
39
chèo
40
sân vận động
41
sợ
Mệt Chết
Mệt Chết
Thư Nguyễn · 8問 · 1年前Mệt Chết
Mệt Chết
8問 • 1年前Vocabulary
Vocabulary
Thư Nguyễn · 21問 · 1年前Vocabulary
Vocabulary
21問 • 1年前O Ch In
O Ch In
Thư Nguyễn · 22問 · 1年前O Ch In
O Ch In
22問 • 1年前C
C
Thư Nguyễn · 25問 · 1年前C
C
25問 • 1年前....
....
Thư Nguyễn · 19問 · 1年前....
....
19問 • 1年前.....
.....
Thư Nguyễn · 13問 · 1年前.....
.....
13問 • 1年前W D
W D
Thư Nguyễn · 29問 · 1年前W D
W D
29問 • 1年前.....
.....
Thư Nguyễn · 22問 · 1年前.....
.....
22問 • 1年前......
......
Thư Nguyễn · 21問 · 1年前......
......
21問 • 1年前P
P
Thư Nguyễn · 11問 · 1年前P
P
11問 • 1年前6 chấm
6 chấm
Thư Nguyễn · 23問 · 1年前6 chấm
6 chấm
23問 • 1年前unit 1
unit 1
Thư Nguyễn · 6問 · 1年前unit 1
unit 1
6問 • 1年前問題一覧
1
ngắm cảnh
2
đề xuất
3
bất ngờ
4
hi sinh
5
bộ đồ
6
khoa học
7
quảng trường
8
bề mặt
9
thánh nhân
10
miền Nam
11
điểm tham quan
12
tình huống
13
ánh sáng
14
tách ra
15
gửi
16
quà lưu niệm
17
ướt
18
sân khấu
19
Ngọt
20
xích đu
21
ván lợp
22
rám nắng
23
thành công
24
âm thanh
25
dường như
26
hút thuốc
27
khác thường
28
lưu trữ
29
giày trượt băng
30
bập bênh
31
âm thanh nổi
32
công bố
33
giông bão
34
đột nhiên
35
đá
36
mạnh
37
thư kí
38
nổi bật
39
chèo
40
sân vận động
41
sợ