ログイン

C

C
25問 • 1年前
  • Thư Nguyễn
  • 通報

    問題一覧

  • 1

    center

    trung tâm

  • 2

    countryside

    nông thôn

  • 3

    career

    sự nghiệp

  • 4

    cash

    tiền mặt

  • 5

    cross

    đi qua

  • 6

    castle

    lâu đài

  • 7

    Communicate

    giao tiếp

  • 8

    concentrate

    tập trung

  • 9

    committee

    ủy ban

  • 10

    catch

    bắt

  • 11

    compare

    so sánh

  • 12

    complan

    phàn nàn

  • 13

    cinema

    rạp chiếu phim

  • 14

    capital

    thủ đô

  • 15

    certain

    chắc chắn

  • 16

    course

    khoá học

  • 17

    candidates

    ứng viên

  • 18

    camping

    cắm trại

  • 19

    cigarette

    thuốc lá

  • 20

    competition

    cuộc thi

  • 21

    collection

    bộ sưu tập

  • 22

    confidentiale

    bảo mật

  • 23

    civilian

    thường dân

  • 24

    climb

    leo

  • 25

    cousin

    anh em họ

  • Mệt Chết

    Mệt Chết

    Thư Nguyễn · 8問 · 1年前

    Mệt Chết

    Mệt Chết

    8問 • 1年前
    Thư Nguyễn

    Vocabulary

    Vocabulary

    Thư Nguyễn · 21問 · 1年前

    Vocabulary

    Vocabulary

    21問 • 1年前
    Thư Nguyễn

    S

    S

    Thư Nguyễn · 41問 · 1年前

    S

    S

    41問 • 1年前
    Thư Nguyễn

    O Ch In

    O Ch In

    Thư Nguyễn · 22問 · 1年前

    O Ch In

    O Ch In

    22問 • 1年前
    Thư Nguyễn

    ....

    ....

    Thư Nguyễn · 19問 · 1年前

    ....

    ....

    19問 • 1年前
    Thư Nguyễn

    .....

    .....

    Thư Nguyễn · 13問 · 1年前

    .....

    .....

    13問 • 1年前
    Thư Nguyễn

    W D

    W D

    Thư Nguyễn · 29問 · 1年前

    W D

    W D

    29問 • 1年前
    Thư Nguyễn

    .....

    .....

    Thư Nguyễn · 22問 · 1年前

    .....

    .....

    22問 • 1年前
    Thư Nguyễn

    ......

    ......

    Thư Nguyễn · 21問 · 1年前

    ......

    ......

    21問 • 1年前
    Thư Nguyễn

    P

    P

    Thư Nguyễn · 11問 · 1年前

    P

    P

    11問 • 1年前
    Thư Nguyễn

    6 chấm

    6 chấm

    Thư Nguyễn · 23問 · 1年前

    6 chấm

    6 chấm

    23問 • 1年前
    Thư Nguyễn

    unit 1

    unit 1

    Thư Nguyễn · 6問 · 1年前

    unit 1

    unit 1

    6問 • 1年前
    Thư Nguyễn

    問題一覧

  • 1

    center

    trung tâm

  • 2

    countryside

    nông thôn

  • 3

    career

    sự nghiệp

  • 4

    cash

    tiền mặt

  • 5

    cross

    đi qua

  • 6

    castle

    lâu đài

  • 7

    Communicate

    giao tiếp

  • 8

    concentrate

    tập trung

  • 9

    committee

    ủy ban

  • 10

    catch

    bắt

  • 11

    compare

    so sánh

  • 12

    complan

    phàn nàn

  • 13

    cinema

    rạp chiếu phim

  • 14

    capital

    thủ đô

  • 15

    certain

    chắc chắn

  • 16

    course

    khoá học

  • 17

    candidates

    ứng viên

  • 18

    camping

    cắm trại

  • 19

    cigarette

    thuốc lá

  • 20

    competition

    cuộc thi

  • 21

    collection

    bộ sưu tập

  • 22

    confidentiale

    bảo mật

  • 23

    civilian

    thường dân

  • 24

    climb

    leo

  • 25

    cousin

    anh em họ