.....
問題一覧
1
scene
bối cảnh
2
argue
tranh cãi
3
intend
ý định
4
reply
đáp
5
community
cộng đồng
6
cure
chữa bệnh
7
scientist
nhà khoa học
8
elementary
tiểu học
9
coastal
ven biển
10
compulsory
bắt buộc
11
lake
hồ
12
staff
nhân viên
13
recruit
tuyển dụng
14
company
công ty
15
groceries
cửa hàng tạp hóa
16
guidebook
sách hướng dẫn
17
museum
bảo tàng
18
coach
huấn luyện viên
19
mountain
núi
20
adventure
phiêu lưu
21
complete
hoàn thành
22
fund raising
gây quỹ
Mệt Chết
Mệt Chết
Thư Nguyễn · 8問 · 1年前Mệt Chết
Mệt Chết
8問 • 1年前Vocabulary
Vocabulary
Thư Nguyễn · 21問 · 1年前Vocabulary
Vocabulary
21問 • 1年前S
S
Thư Nguyễn · 41問 · 1年前S
S
41問 • 1年前O Ch In
O Ch In
Thư Nguyễn · 22問 · 1年前O Ch In
O Ch In
22問 • 1年前C
C
Thư Nguyễn · 25問 · 1年前C
C
25問 • 1年前....
....
Thư Nguyễn · 19問 · 1年前....
....
19問 • 1年前.....
.....
Thư Nguyễn · 13問 · 1年前.....
.....
13問 • 1年前W D
W D
Thư Nguyễn · 29問 · 1年前W D
W D
29問 • 1年前......
......
Thư Nguyễn · 21問 · 1年前......
......
21問 • 1年前P
P
Thư Nguyễn · 11問 · 1年前P
P
11問 • 1年前6 chấm
6 chấm
Thư Nguyễn · 23問 · 1年前6 chấm
6 chấm
23問 • 1年前unit 1
unit 1
Thư Nguyễn · 6問 · 1年前unit 1
unit 1
6問 • 1年前問題一覧
1
scene
bối cảnh
2
argue
tranh cãi
3
intend
ý định
4
reply
đáp
5
community
cộng đồng
6
cure
chữa bệnh
7
scientist
nhà khoa học
8
elementary
tiểu học
9
coastal
ven biển
10
compulsory
bắt buộc
11
lake
hồ
12
staff
nhân viên
13
recruit
tuyển dụng
14
company
công ty
15
groceries
cửa hàng tạp hóa
16
guidebook
sách hướng dẫn
17
museum
bảo tàng
18
coach
huấn luyện viên
19
mountain
núi
20
adventure
phiêu lưu
21
complete
hoàn thành
22
fund raising
gây quỹ