ログイン

.....

.....
13問 • 1年前
  • Thư Nguyễn
  • 通報

    問題一覧

  • 1

    forecast

    dự báo

  • 2

    pack

    đống gói

  • 3

    figure

    nhân vật

  • 4

    promise

    hứa

  • 5

    headache

    đau đầu

  • 6

    although

    mặc dù

  • 7

    theatre

    nhà hát

  • 8

    cancel

    hủy bỏ

  • 9

    electricity

    điện

  • 10

    bit

    hơi

  • 11

    confused

    bối rối

  • 12

    humorous

    hài hước

  • 13

    described

    miêu tả

  • Mệt Chết

    Mệt Chết

    Thư Nguyễn · 8問 · 1年前

    Mệt Chết

    Mệt Chết

    8問 • 1年前
    Thư Nguyễn

    Vocabulary

    Vocabulary

    Thư Nguyễn · 21問 · 1年前

    Vocabulary

    Vocabulary

    21問 • 1年前
    Thư Nguyễn

    S

    S

    Thư Nguyễn · 41問 · 1年前

    S

    S

    41問 • 1年前
    Thư Nguyễn

    O Ch In

    O Ch In

    Thư Nguyễn · 22問 · 1年前

    O Ch In

    O Ch In

    22問 • 1年前
    Thư Nguyễn

    C

    C

    Thư Nguyễn · 25問 · 1年前

    C

    C

    25問 • 1年前
    Thư Nguyễn

    ....

    ....

    Thư Nguyễn · 19問 · 1年前

    ....

    ....

    19問 • 1年前
    Thư Nguyễn

    W D

    W D

    Thư Nguyễn · 29問 · 1年前

    W D

    W D

    29問 • 1年前
    Thư Nguyễn

    .....

    .....

    Thư Nguyễn · 22問 · 1年前

    .....

    .....

    22問 • 1年前
    Thư Nguyễn

    ......

    ......

    Thư Nguyễn · 21問 · 1年前

    ......

    ......

    21問 • 1年前
    Thư Nguyễn

    P

    P

    Thư Nguyễn · 11問 · 1年前

    P

    P

    11問 • 1年前
    Thư Nguyễn

    6 chấm

    6 chấm

    Thư Nguyễn · 23問 · 1年前

    6 chấm

    6 chấm

    23問 • 1年前
    Thư Nguyễn

    unit 1

    unit 1

    Thư Nguyễn · 6問 · 1年前

    unit 1

    unit 1

    6問 • 1年前
    Thư Nguyễn

    問題一覧

  • 1

    forecast

    dự báo

  • 2

    pack

    đống gói

  • 3

    figure

    nhân vật

  • 4

    promise

    hứa

  • 5

    headache

    đau đầu

  • 6

    although

    mặc dù

  • 7

    theatre

    nhà hát

  • 8

    cancel

    hủy bỏ

  • 9

    electricity

    điện

  • 10

    bit

    hơi

  • 11

    confused

    bối rối

  • 12

    humorous

    hài hước

  • 13

    described

    miêu tả