.....
問題一覧
1
forecast
dự báo
2
pack
đống gói
3
figure
nhân vật
4
promise
hứa
5
headache
đau đầu
6
although
mặc dù
7
theatre
nhà hát
8
cancel
hủy bỏ
9
electricity
điện
10
bit
hơi
11
confused
bối rối
12
humorous
hài hước
13
described
miêu tả
Mệt Chết
Mệt Chết
Thư Nguyễn · 8問 · 1年前Mệt Chết
Mệt Chết
8問 • 1年前Vocabulary
Vocabulary
Thư Nguyễn · 21問 · 1年前Vocabulary
Vocabulary
21問 • 1年前S
S
Thư Nguyễn · 41問 · 1年前S
S
41問 • 1年前O Ch In
O Ch In
Thư Nguyễn · 22問 · 1年前O Ch In
O Ch In
22問 • 1年前C
C
Thư Nguyễn · 25問 · 1年前C
C
25問 • 1年前....
....
Thư Nguyễn · 19問 · 1年前....
....
19問 • 1年前W D
W D
Thư Nguyễn · 29問 · 1年前W D
W D
29問 • 1年前.....
.....
Thư Nguyễn · 22問 · 1年前.....
.....
22問 • 1年前......
......
Thư Nguyễn · 21問 · 1年前......
......
21問 • 1年前P
P
Thư Nguyễn · 11問 · 1年前P
P
11問 • 1年前6 chấm
6 chấm
Thư Nguyễn · 23問 · 1年前6 chấm
6 chấm
23問 • 1年前unit 1
unit 1
Thư Nguyễn · 6問 · 1年前unit 1
unit 1
6問 • 1年前問題一覧
1
forecast
dự báo
2
pack
đống gói
3
figure
nhân vật
4
promise
hứa
5
headache
đau đầu
6
although
mặc dù
7
theatre
nhà hát
8
cancel
hủy bỏ
9
electricity
điện
10
bit
hơi
11
confused
bối rối
12
humorous
hài hước
13
described
miêu tả