O Ch In
問題一覧
1
outside
ngoài
2
opening
Khai mạc
3
opinion
ý kiến
4
outdoor
ngoài trời
5
outbreak
bùng phát
6
observe
quan sát
7
charge
nạp
8
change
thay đổi
9
choice
lựa chọn
10
childhood
thuở ấu thơ
11
chimneys
ống khói
12
chess
cờ vua
13
chores
việc nhà
14
chestnut
hạt dẻ
15
chief
trưởng
16
introduce
giới thiệu
17
instruct
hướng dẫn
18
improve
cải thiện
19
interest
sự quan tâm
20
individual
cá nhân
21
Information
thông tin
22
invent
phát minh
Mệt Chết
Mệt Chết
Thư Nguyễn · 8問 · 1年前Mệt Chết
Mệt Chết
8問 • 1年前Vocabulary
Vocabulary
Thư Nguyễn · 21問 · 1年前Vocabulary
Vocabulary
21問 • 1年前S
S
Thư Nguyễn · 41問 · 1年前S
S
41問 • 1年前C
C
Thư Nguyễn · 25問 · 1年前C
C
25問 • 1年前....
....
Thư Nguyễn · 19問 · 1年前....
....
19問 • 1年前.....
.....
Thư Nguyễn · 13問 · 1年前.....
.....
13問 • 1年前W D
W D
Thư Nguyễn · 29問 · 1年前W D
W D
29問 • 1年前.....
.....
Thư Nguyễn · 22問 · 1年前.....
.....
22問 • 1年前......
......
Thư Nguyễn · 21問 · 1年前......
......
21問 • 1年前P
P
Thư Nguyễn · 11問 · 1年前P
P
11問 • 1年前6 chấm
6 chấm
Thư Nguyễn · 23問 · 1年前6 chấm
6 chấm
23問 • 1年前unit 1
unit 1
Thư Nguyễn · 6問 · 1年前unit 1
unit 1
6問 • 1年前問題一覧
1
outside
ngoài
2
opening
Khai mạc
3
opinion
ý kiến
4
outdoor
ngoài trời
5
outbreak
bùng phát
6
observe
quan sát
7
charge
nạp
8
change
thay đổi
9
choice
lựa chọn
10
childhood
thuở ấu thơ
11
chimneys
ống khói
12
chess
cờ vua
13
chores
việc nhà
14
chestnut
hạt dẻ
15
chief
trưởng
16
introduce
giới thiệu
17
instruct
hướng dẫn
18
improve
cải thiện
19
interest
sự quan tâm
20
individual
cá nhân
21
Information
thông tin
22
invent
phát minh