ログイン

O Ch In

O Ch In
22問 • 1年前
  • Thư Nguyễn
  • 通報

    問題一覧

  • 1

    outside

    ngoài

  • 2

    opening

    Khai mạc

  • 3

    opinion

    ý kiến

  • 4

    outdoor

    ngoài trời

  • 5

    outbreak

    bùng phát

  • 6

    observe

    quan sát

  • 7

    charge

    nạp

  • 8

    change

    thay đổi

  • 9

    choice

    lựa chọn

  • 10

    childhood

    thuở ấu thơ

  • 11

    chimneys

    ống khói

  • 12

    chess

    cờ vua

  • 13

    chores

    việc nhà

  • 14

    chestnut

    hạt dẻ

  • 15

    chief

    trưởng

  • 16

    introduce

    giới thiệu

  • 17

    instruct

    hướng dẫn

  • 18

    improve

    cải thiện

  • 19

    interest

    sự quan tâm

  • 20

    individual

    cá nhân

  • 21

    Information

    thông tin

  • 22

    invent

    phát minh

  • Mệt Chết

    Mệt Chết

    Thư Nguyễn · 8問 · 1年前

    Mệt Chết

    Mệt Chết

    8問 • 1年前
    Thư Nguyễn

    Vocabulary

    Vocabulary

    Thư Nguyễn · 21問 · 1年前

    Vocabulary

    Vocabulary

    21問 • 1年前
    Thư Nguyễn

    S

    S

    Thư Nguyễn · 41問 · 1年前

    S

    S

    41問 • 1年前
    Thư Nguyễn

    C

    C

    Thư Nguyễn · 25問 · 1年前

    C

    C

    25問 • 1年前
    Thư Nguyễn

    ....

    ....

    Thư Nguyễn · 19問 · 1年前

    ....

    ....

    19問 • 1年前
    Thư Nguyễn

    .....

    .....

    Thư Nguyễn · 13問 · 1年前

    .....

    .....

    13問 • 1年前
    Thư Nguyễn

    W D

    W D

    Thư Nguyễn · 29問 · 1年前

    W D

    W D

    29問 • 1年前
    Thư Nguyễn

    .....

    .....

    Thư Nguyễn · 22問 · 1年前

    .....

    .....

    22問 • 1年前
    Thư Nguyễn

    ......

    ......

    Thư Nguyễn · 21問 · 1年前

    ......

    ......

    21問 • 1年前
    Thư Nguyễn

    P

    P

    Thư Nguyễn · 11問 · 1年前

    P

    P

    11問 • 1年前
    Thư Nguyễn

    6 chấm

    6 chấm

    Thư Nguyễn · 23問 · 1年前

    6 chấm

    6 chấm

    23問 • 1年前
    Thư Nguyễn

    unit 1

    unit 1

    Thư Nguyễn · 6問 · 1年前

    unit 1

    unit 1

    6問 • 1年前
    Thư Nguyễn

    問題一覧

  • 1

    outside

    ngoài

  • 2

    opening

    Khai mạc

  • 3

    opinion

    ý kiến

  • 4

    outdoor

    ngoài trời

  • 5

    outbreak

    bùng phát

  • 6

    observe

    quan sát

  • 7

    charge

    nạp

  • 8

    change

    thay đổi

  • 9

    choice

    lựa chọn

  • 10

    childhood

    thuở ấu thơ

  • 11

    chimneys

    ống khói

  • 12

    chess

    cờ vua

  • 13

    chores

    việc nhà

  • 14

    chestnut

    hạt dẻ

  • 15

    chief

    trưởng

  • 16

    introduce

    giới thiệu

  • 17

    instruct

    hướng dẫn

  • 18

    improve

    cải thiện

  • 19

    interest

    sự quan tâm

  • 20

    individual

    cá nhân

  • 21

    Information

    thông tin

  • 22

    invent

    phát minh