....
問題一覧
1
flour
bột
2
laugh
cười
3
regretted
hối hận
4
insist
nhấn mạnh
5
quickly
nhanh
6
unexpectedly
bất ngờ
7
blend
trộn
8
amazing
tuyệt vời
9
remove
di dời
10
perhaps
có lẽ
11
college
cao đẳng
12
magazine
tạp chí
13
carefully
cẩn thận
14
match
thì đấu
15
occur
xảy ra
16
ill
bệnh
17
several
một số
18
guest
khách
19
province
tỉnh
Mệt Chết
Mệt Chết
Thư Nguyễn · 8問 · 1年前Mệt Chết
Mệt Chết
8問 • 1年前Vocabulary
Vocabulary
Thư Nguyễn · 21問 · 1年前Vocabulary
Vocabulary
21問 • 1年前S
S
Thư Nguyễn · 41問 · 1年前S
S
41問 • 1年前O Ch In
O Ch In
Thư Nguyễn · 22問 · 1年前O Ch In
O Ch In
22問 • 1年前C
C
Thư Nguyễn · 25問 · 1年前C
C
25問 • 1年前.....
.....
Thư Nguyễn · 13問 · 1年前.....
.....
13問 • 1年前W D
W D
Thư Nguyễn · 29問 · 1年前W D
W D
29問 • 1年前.....
.....
Thư Nguyễn · 22問 · 1年前.....
.....
22問 • 1年前......
......
Thư Nguyễn · 21問 · 1年前......
......
21問 • 1年前P
P
Thư Nguyễn · 11問 · 1年前P
P
11問 • 1年前6 chấm
6 chấm
Thư Nguyễn · 23問 · 1年前6 chấm
6 chấm
23問 • 1年前unit 1
unit 1
Thư Nguyễn · 6問 · 1年前unit 1
unit 1
6問 • 1年前問題一覧
1
flour
bột
2
laugh
cười
3
regretted
hối hận
4
insist
nhấn mạnh
5
quickly
nhanh
6
unexpectedly
bất ngờ
7
blend
trộn
8
amazing
tuyệt vời
9
remove
di dời
10
perhaps
có lẽ
11
college
cao đẳng
12
magazine
tạp chí
13
carefully
cẩn thận
14
match
thì đấu
15
occur
xảy ra
16
ill
bệnh
17
several
một số
18
guest
khách
19
province
tỉnh