ログイン

....

....
19問 • 1年前
  • Thư Nguyễn
  • 通報

    問題一覧

  • 1

    flour

    bột

  • 2

    laugh

    cười

  • 3

    regretted

    hối hận

  • 4

    insist

    nhấn mạnh

  • 5

    quickly

    nhanh

  • 6

    unexpectedly

    bất ngờ

  • 7

    blend

    trộn

  • 8

    amazing

    tuyệt vời

  • 9

    remove

    di dời

  • 10

    perhaps

    có lẽ

  • 11

    college

    cao đẳng

  • 12

    magazine

    tạp chí

  • 13

    carefully

    cẩn thận

  • 14

    match

    thì đấu

  • 15

    occur

    xảy ra

  • 16

    ill

    bệnh

  • 17

    several

    một số

  • 18

    guest

    khách

  • 19

    province

    tỉnh

  • Mệt Chết

    Mệt Chết

    Thư Nguyễn · 8問 · 1年前

    Mệt Chết

    Mệt Chết

    8問 • 1年前
    Thư Nguyễn

    Vocabulary

    Vocabulary

    Thư Nguyễn · 21問 · 1年前

    Vocabulary

    Vocabulary

    21問 • 1年前
    Thư Nguyễn

    S

    S

    Thư Nguyễn · 41問 · 1年前

    S

    S

    41問 • 1年前
    Thư Nguyễn

    O Ch In

    O Ch In

    Thư Nguyễn · 22問 · 1年前

    O Ch In

    O Ch In

    22問 • 1年前
    Thư Nguyễn

    C

    C

    Thư Nguyễn · 25問 · 1年前

    C

    C

    25問 • 1年前
    Thư Nguyễn

    .....

    .....

    Thư Nguyễn · 13問 · 1年前

    .....

    .....

    13問 • 1年前
    Thư Nguyễn

    W D

    W D

    Thư Nguyễn · 29問 · 1年前

    W D

    W D

    29問 • 1年前
    Thư Nguyễn

    .....

    .....

    Thư Nguyễn · 22問 · 1年前

    .....

    .....

    22問 • 1年前
    Thư Nguyễn

    ......

    ......

    Thư Nguyễn · 21問 · 1年前

    ......

    ......

    21問 • 1年前
    Thư Nguyễn

    P

    P

    Thư Nguyễn · 11問 · 1年前

    P

    P

    11問 • 1年前
    Thư Nguyễn

    6 chấm

    6 chấm

    Thư Nguyễn · 23問 · 1年前

    6 chấm

    6 chấm

    23問 • 1年前
    Thư Nguyễn

    unit 1

    unit 1

    Thư Nguyễn · 6問 · 1年前

    unit 1

    unit 1

    6問 • 1年前
    Thư Nguyễn

    問題一覧

  • 1

    flour

    bột

  • 2

    laugh

    cười

  • 3

    regretted

    hối hận

  • 4

    insist

    nhấn mạnh

  • 5

    quickly

    nhanh

  • 6

    unexpectedly

    bất ngờ

  • 7

    blend

    trộn

  • 8

    amazing

    tuyệt vời

  • 9

    remove

    di dời

  • 10

    perhaps

    có lẽ

  • 11

    college

    cao đẳng

  • 12

    magazine

    tạp chí

  • 13

    carefully

    cẩn thận

  • 14

    match

    thì đấu

  • 15

    occur

    xảy ra

  • 16

    ill

    bệnh

  • 17

    several

    một số

  • 18

    guest

    khách

  • 19

    province

    tỉnh