......
問題一覧
1
notice
thông báo
2
shine
chiếu sáng
3
cloud
mây
4
fog
sương mù
5
thunder
sấm
6
lightning
chớp
7
wet
ướt
8
humid
ẩm
9
shower
mưa phùn
10
hurricane
bão lớn
11
thunderstorm
bảo kèm theo mưa và sấm sét
12
every cloud has a silver lining
trong cái rủi có cái may
13
rainy
có mưa
14
atmosphere
không khí
15
sunny
có nắng
16
blow
thổi
17
dry
khô
18
humidity
độ ẩm
19
showery
Có mưa nhỏ
20
hare
thỏ rừng
21
toroise
rùa
Mệt Chết
Mệt Chết
Thư Nguyễn · 8問 · 1年前Mệt Chết
Mệt Chết
8問 • 1年前Vocabulary
Vocabulary
Thư Nguyễn · 21問 · 1年前Vocabulary
Vocabulary
21問 • 1年前S
S
Thư Nguyễn · 41問 · 1年前S
S
41問 • 1年前O Ch In
O Ch In
Thư Nguyễn · 22問 · 1年前O Ch In
O Ch In
22問 • 1年前C
C
Thư Nguyễn · 25問 · 1年前C
C
25問 • 1年前....
....
Thư Nguyễn · 19問 · 1年前....
....
19問 • 1年前.....
.....
Thư Nguyễn · 13問 · 1年前.....
.....
13問 • 1年前W D
W D
Thư Nguyễn · 29問 · 1年前W D
W D
29問 • 1年前.....
.....
Thư Nguyễn · 22問 · 1年前.....
.....
22問 • 1年前P
P
Thư Nguyễn · 11問 · 1年前P
P
11問 • 1年前6 chấm
6 chấm
Thư Nguyễn · 23問 · 1年前6 chấm
6 chấm
23問 • 1年前unit 1
unit 1
Thư Nguyễn · 6問 · 1年前unit 1
unit 1
6問 • 1年前問題一覧
1
notice
thông báo
2
shine
chiếu sáng
3
cloud
mây
4
fog
sương mù
5
thunder
sấm
6
lightning
chớp
7
wet
ướt
8
humid
ẩm
9
shower
mưa phùn
10
hurricane
bão lớn
11
thunderstorm
bảo kèm theo mưa và sấm sét
12
every cloud has a silver lining
trong cái rủi có cái may
13
rainy
có mưa
14
atmosphere
không khí
15
sunny
có nắng
16
blow
thổi
17
dry
khô
18
humidity
độ ẩm
19
showery
Có mưa nhỏ
20
hare
thỏ rừng
21
toroise
rùa