ログイン

......

......
21問 • 1年前
  • Thư Nguyễn
  • 通報

    問題一覧

  • 1

    notice

    thông báo

  • 2

    shine

    chiếu sáng

  • 3

    cloud

    mây

  • 4

    fog

    sương mù

  • 5

    thunder

    sấm

  • 6

    lightning

    chớp

  • 7

    wet

    ướt

  • 8

    humid

    ẩm

  • 9

    shower

    mưa phùn

  • 10

    hurricane

    bão lớn

  • 11

    thunderstorm

    bảo kèm theo mưa và sấm sét

  • 12

    every cloud has a silver lining

    trong cái rủi có cái may

  • 13

    rainy

    có mưa

  • 14

    atmosphere

    không khí

  • 15

    sunny

    có nắng

  • 16

    blow

    thổi

  • 17

    dry

    khô

  • 18

    humidity

    độ ẩm

  • 19

    showery

    Có mưa nhỏ

  • 20

    hare

    thỏ rừng

  • 21

    toroise

    rùa

  • Mệt Chết

    Mệt Chết

    Thư Nguyễn · 8問 · 1年前

    Mệt Chết

    Mệt Chết

    8問 • 1年前
    Thư Nguyễn

    Vocabulary

    Vocabulary

    Thư Nguyễn · 21問 · 1年前

    Vocabulary

    Vocabulary

    21問 • 1年前
    Thư Nguyễn

    S

    S

    Thư Nguyễn · 41問 · 1年前

    S

    S

    41問 • 1年前
    Thư Nguyễn

    O Ch In

    O Ch In

    Thư Nguyễn · 22問 · 1年前

    O Ch In

    O Ch In

    22問 • 1年前
    Thư Nguyễn

    C

    C

    Thư Nguyễn · 25問 · 1年前

    C

    C

    25問 • 1年前
    Thư Nguyễn

    ....

    ....

    Thư Nguyễn · 19問 · 1年前

    ....

    ....

    19問 • 1年前
    Thư Nguyễn

    .....

    .....

    Thư Nguyễn · 13問 · 1年前

    .....

    .....

    13問 • 1年前
    Thư Nguyễn

    W D

    W D

    Thư Nguyễn · 29問 · 1年前

    W D

    W D

    29問 • 1年前
    Thư Nguyễn

    .....

    .....

    Thư Nguyễn · 22問 · 1年前

    .....

    .....

    22問 • 1年前
    Thư Nguyễn

    P

    P

    Thư Nguyễn · 11問 · 1年前

    P

    P

    11問 • 1年前
    Thư Nguyễn

    6 chấm

    6 chấm

    Thư Nguyễn · 23問 · 1年前

    6 chấm

    6 chấm

    23問 • 1年前
    Thư Nguyễn

    unit 1

    unit 1

    Thư Nguyễn · 6問 · 1年前

    unit 1

    unit 1

    6問 • 1年前
    Thư Nguyễn

    問題一覧

  • 1

    notice

    thông báo

  • 2

    shine

    chiếu sáng

  • 3

    cloud

    mây

  • 4

    fog

    sương mù

  • 5

    thunder

    sấm

  • 6

    lightning

    chớp

  • 7

    wet

    ướt

  • 8

    humid

    ẩm

  • 9

    shower

    mưa phùn

  • 10

    hurricane

    bão lớn

  • 11

    thunderstorm

    bảo kèm theo mưa và sấm sét

  • 12

    every cloud has a silver lining

    trong cái rủi có cái may

  • 13

    rainy

    có mưa

  • 14

    atmosphere

    không khí

  • 15

    sunny

    có nắng

  • 16

    blow

    thổi

  • 17

    dry

    khô

  • 18

    humidity

    độ ẩm

  • 19

    showery

    Có mưa nhỏ

  • 20

    hare

    thỏ rừng

  • 21

    toroise

    rùa