ログイン

lesson 6

lesson 6
18問 • 2年前
  • Quốc Hiệp Vũ
  • 通報

    問題一覧

  • 1

    : nắm

    grabbing

  • 2

    : gõ

    knocking

  • 3

    : nhấn

    pressing

  • 4

    : kéo

    pulling

  • 5

    : bóp chặt

    squeezing

  • 6

    : ném

    throwing

  • 7

    : nhảy

    jumping

  • 8

    : đá chân

    kicking

  • 9

    : đi bộ

    jogging

  • 10

    : khóc

    crying

  • 11

    : quan sát

    observing

  • 12

    : nhìn chằm chằm

    staring at

  • 13

    : nhai

    chewing

  • 14

    : chào hỏi

    greeting

  • 15

    : cười

    smiling

  • 16

    : mẩu thông báo

    notice

  • 17

    : nghỉ giải lao

    take a break

  • 18

    xử lý

    handle

  • part 1.1-25

    part 1.1-25

    Quốc Hiệp Vũ · 25問 · 2年前

    part 1.1-25

    part 1.1-25

    25問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    part 1.26-50

    part 1.26-50

    Quốc Hiệp Vũ · 24問 · 2年前

    part 1.26-50

    part 1.26-50

    24問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    part 2.1-25

    part 2.1-25

    Quốc Hiệp Vũ · 26問 · 2年前

    part 2.1-25

    part 2.1-25

    26問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    part 2.26-50

    part 2.26-50

    Quốc Hiệp Vũ · 25問 · 2年前

    part 2.26-50

    part 2.26-50

    25問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    part 3.1-25

    part 3.1-25

    Quốc Hiệp Vũ · 27問 · 2年前

    part 3.1-25

    part 3.1-25

    27問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    part 3.26-50

    part 3.26-50

    Quốc Hiệp Vũ · 23問 · 2年前

    part 3.26-50

    part 3.26-50

    23問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    part 4.1-25

    part 4.1-25

    Quốc Hiệp Vũ · 26問 · 2年前

    part 4.1-25

    part 4.1-25

    26問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    part 4.26-50

    part 4.26-50

    Quốc Hiệp Vũ · 25問 · 2年前

    part 4.26-50

    part 4.26-50

    25問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    part 5.1-25

    part 5.1-25

    Quốc Hiệp Vũ · 25問 · 2年前

    part 5.1-25

    part 5.1-25

    25問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    part 5.26-50

    part 5.26-50

    Quốc Hiệp Vũ · 25問 · 2年前

    part 5.26-50

    part 5.26-50

    25問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    part 6.1-25

    part 6.1-25

    Quốc Hiệp Vũ · 25問 · 2年前

    part 6.1-25

    part 6.1-25

    25問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    part 6.26-50

    part 6.26-50

    Quốc Hiệp Vũ · 25問 · 2年前

    part 6.26-50

    part 6.26-50

    25問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    part 7.1-25

    part 7.1-25

    Quốc Hiệp Vũ · 25問 · 2年前

    part 7.1-25

    part 7.1-25

    25問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    part 7.26-50

    part 7.26-50

    Quốc Hiệp Vũ · 25問 · 2年前

    part 7.26-50

    part 7.26-50

    25問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    part8.1-25

    part8.1-25

    Quốc Hiệp Vũ · 25問 · 2年前

    part8.1-25

    part8.1-25

    25問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    part8.26-50

    part8.26-50

    Quốc Hiệp Vũ · 25問 · 2年前

    part8.26-50

    part8.26-50

    25問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    part 9.1-25

    part 9.1-25

    Quốc Hiệp Vũ · 26問 · 2年前

    part 9.1-25

    part 9.1-25

    26問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    part9.26-50

    part9.26-50

    Quốc Hiệp Vũ · 25問 · 2年前

    part9.26-50

    part9.26-50

    25問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    part10.1-25

    part10.1-25

    Quốc Hiệp Vũ · 29問 · 2年前

    part10.1-25

    part10.1-25

    29問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    part10.26-50

    part10.26-50

    Quốc Hiệp Vũ · 21問 · 2年前

    part10.26-50

    part10.26-50

    21問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    pact 11.1-25

    pact 11.1-25

    Quốc Hiệp Vũ · 25問 · 2年前

    pact 11.1-25

    pact 11.1-25

    25問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    part 11.26-50

    part 11.26-50

    Quốc Hiệp Vũ · 25問 · 2年前

    part 11.26-50

    part 11.26-50

    25問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    part 12.1-25

    part 12.1-25

    Quốc Hiệp Vũ · 25問 · 2年前

    part 12.1-25

    part 12.1-25

    25問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    part 12.26-50

    part 12.26-50

    Quốc Hiệp Vũ · 25問 · 2年前

    part 12.26-50

    part 12.26-50

    25問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    part13.1-25

    part13.1-25

    Quốc Hiệp Vũ · 26問 · 2年前

    part13.1-25

    part13.1-25

    26問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    Lesson 1

    Lesson 1

    Quốc Hiệp Vũ · 25問 · 2年前

    Lesson 1

    Lesson 1

    25問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    lesson 2

    lesson 2

    Quốc Hiệp Vũ · 19問 · 2年前

    lesson 2

    lesson 2

    19問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    Lesson 3

    Lesson 3

    Quốc Hiệp Vũ · 17問 · 2年前

    Lesson 3

    Lesson 3

    17問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    lesson 4

    lesson 4

    Quốc Hiệp Vũ · 17問 · 2年前

    lesson 4

    lesson 4

    17問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    lesson 5

    lesson 5

    Quốc Hiệp Vũ · 16問 · 2年前

    lesson 5

    lesson 5

    16問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    giới từ

    giới từ

    Quốc Hiệp Vũ · 29問 · 2年前

    giới từ

    giới từ

    29問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    ..

    ..

    Quốc Hiệp Vũ · 19問 · 1年前

    ..

    ..

    19問 • 1年前
    Quốc Hiệp Vũ

    gioi tu

    gioi tu

    Quốc Hiệp Vũ · 20問 · 1年前

    gioi tu

    gioi tu

    20問 • 1年前
    Quốc Hiệp Vũ

    lien tu

    lien tu

    Quốc Hiệp Vũ · 22問 · 1年前

    lien tu

    lien tu

    22問 • 1年前
    Quốc Hiệp Vũ

    問題一覧

  • 1

    : nắm

    grabbing

  • 2

    : gõ

    knocking

  • 3

    : nhấn

    pressing

  • 4

    : kéo

    pulling

  • 5

    : bóp chặt

    squeezing

  • 6

    : ném

    throwing

  • 7

    : nhảy

    jumping

  • 8

    : đá chân

    kicking

  • 9

    : đi bộ

    jogging

  • 10

    : khóc

    crying

  • 11

    : quan sát

    observing

  • 12

    : nhìn chằm chằm

    staring at

  • 13

    : nhai

    chewing

  • 14

    : chào hỏi

    greeting

  • 15

    : cười

    smiling

  • 16

    : mẩu thông báo

    notice

  • 17

    : nghỉ giải lao

    take a break

  • 18

    xử lý

    handle