ログイン

part 1.1-25

part 1.1-25
25問 • 2年前
  • Quốc Hiệp Vũ
  • 通報

    問題一覧

  • 1

    cầm nắm

    hold

  • 2

    arrange

    sắp xếp

  • 3

    đi qua

    pass

  • 4

    với lấy

    reach

  • 5

    điều chỉnh

    adjust

  • 6

    chỉ

    point

  • 7

    load

    chất lên

  • 8

    bị chiếm

    occupied

  • 9

    uốn cong gập người

    bend

  • 10

    tựa vào

    lean

  • 11

    đậu xe

    park

  • 12

    vứt đi

    throw away

  • 13

    gói

    pack

  • 14

    overlook

    nhìn ra

  • 15

    lối đi (giữa các hàng ghế)

    aisle

  • 16

    lát đường

    pave

  • 17

    copy

    sao chép

  • 18

    trình diễn

    perform

  • 19

    mua sắm

    shop

  • 20

    cào, cái cào

    rake

  • 21

    xếp hàng

    line

  • 22

    phản chiếu

    reflect

  • 23

    đi dạo

    stroll

  • 24

    nói chuyện phát biểu

    address

  • 25

    chất đống

    stack

  • part 1.26-50

    part 1.26-50

    Quốc Hiệp Vũ · 24問 · 2年前

    part 1.26-50

    part 1.26-50

    24問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    part 2.1-25

    part 2.1-25

    Quốc Hiệp Vũ · 26問 · 2年前

    part 2.1-25

    part 2.1-25

    26問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    part 2.26-50

    part 2.26-50

    Quốc Hiệp Vũ · 25問 · 2年前

    part 2.26-50

    part 2.26-50

    25問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    part 3.1-25

    part 3.1-25

    Quốc Hiệp Vũ · 27問 · 2年前

    part 3.1-25

    part 3.1-25

    27問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    part 3.26-50

    part 3.26-50

    Quốc Hiệp Vũ · 23問 · 2年前

    part 3.26-50

    part 3.26-50

    23問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    part 4.1-25

    part 4.1-25

    Quốc Hiệp Vũ · 26問 · 2年前

    part 4.1-25

    part 4.1-25

    26問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    part 4.26-50

    part 4.26-50

    Quốc Hiệp Vũ · 25問 · 2年前

    part 4.26-50

    part 4.26-50

    25問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    part 5.1-25

    part 5.1-25

    Quốc Hiệp Vũ · 25問 · 2年前

    part 5.1-25

    part 5.1-25

    25問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    part 5.26-50

    part 5.26-50

    Quốc Hiệp Vũ · 25問 · 2年前

    part 5.26-50

    part 5.26-50

    25問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    part 6.1-25

    part 6.1-25

    Quốc Hiệp Vũ · 25問 · 2年前

    part 6.1-25

    part 6.1-25

    25問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    part 6.26-50

    part 6.26-50

    Quốc Hiệp Vũ · 25問 · 2年前

    part 6.26-50

    part 6.26-50

    25問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    part 7.1-25

    part 7.1-25

    Quốc Hiệp Vũ · 25問 · 2年前

    part 7.1-25

    part 7.1-25

    25問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    part 7.26-50

    part 7.26-50

    Quốc Hiệp Vũ · 25問 · 2年前

    part 7.26-50

    part 7.26-50

    25問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    part8.1-25

    part8.1-25

    Quốc Hiệp Vũ · 25問 · 2年前

    part8.1-25

    part8.1-25

    25問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    part8.26-50

    part8.26-50

    Quốc Hiệp Vũ · 25問 · 2年前

    part8.26-50

    part8.26-50

    25問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    part 9.1-25

    part 9.1-25

    Quốc Hiệp Vũ · 26問 · 2年前

    part 9.1-25

    part 9.1-25

    26問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    part9.26-50

    part9.26-50

    Quốc Hiệp Vũ · 25問 · 2年前

    part9.26-50

    part9.26-50

    25問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    part10.1-25

    part10.1-25

    Quốc Hiệp Vũ · 29問 · 2年前

    part10.1-25

    part10.1-25

    29問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    part10.26-50

    part10.26-50

    Quốc Hiệp Vũ · 21問 · 2年前

    part10.26-50

    part10.26-50

    21問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    pact 11.1-25

    pact 11.1-25

    Quốc Hiệp Vũ · 25問 · 2年前

    pact 11.1-25

    pact 11.1-25

    25問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    part 11.26-50

    part 11.26-50

    Quốc Hiệp Vũ · 25問 · 2年前

    part 11.26-50

    part 11.26-50

    25問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    part 12.1-25

    part 12.1-25

    Quốc Hiệp Vũ · 25問 · 2年前

    part 12.1-25

    part 12.1-25

    25問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    part 12.26-50

    part 12.26-50

    Quốc Hiệp Vũ · 25問 · 2年前

    part 12.26-50

    part 12.26-50

    25問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    part13.1-25

    part13.1-25

    Quốc Hiệp Vũ · 26問 · 2年前

    part13.1-25

    part13.1-25

    26問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    Lesson 1

    Lesson 1

    Quốc Hiệp Vũ · 25問 · 2年前

    Lesson 1

    Lesson 1

    25問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    lesson 2

    lesson 2

    Quốc Hiệp Vũ · 19問 · 2年前

    lesson 2

    lesson 2

    19問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    Lesson 3

    Lesson 3

    Quốc Hiệp Vũ · 17問 · 2年前

    Lesson 3

    Lesson 3

    17問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    lesson 4

    lesson 4

    Quốc Hiệp Vũ · 17問 · 2年前

    lesson 4

    lesson 4

    17問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    lesson 5

    lesson 5

    Quốc Hiệp Vũ · 16問 · 2年前

    lesson 5

    lesson 5

    16問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    lesson 6

    lesson 6

    Quốc Hiệp Vũ · 18問 · 2年前

    lesson 6

    lesson 6

    18問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    giới từ

    giới từ

    Quốc Hiệp Vũ · 29問 · 2年前

    giới từ

    giới từ

    29問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    ..

    ..

    Quốc Hiệp Vũ · 19問 · 1年前

    ..

    ..

    19問 • 1年前
    Quốc Hiệp Vũ

    gioi tu

    gioi tu

    Quốc Hiệp Vũ · 20問 · 1年前

    gioi tu

    gioi tu

    20問 • 1年前
    Quốc Hiệp Vũ

    lien tu

    lien tu

    Quốc Hiệp Vũ · 22問 · 1年前

    lien tu

    lien tu

    22問 • 1年前
    Quốc Hiệp Vũ

    問題一覧

  • 1

    cầm nắm

    hold

  • 2

    arrange

    sắp xếp

  • 3

    đi qua

    pass

  • 4

    với lấy

    reach

  • 5

    điều chỉnh

    adjust

  • 6

    chỉ

    point

  • 7

    load

    chất lên

  • 8

    bị chiếm

    occupied

  • 9

    uốn cong gập người

    bend

  • 10

    tựa vào

    lean

  • 11

    đậu xe

    park

  • 12

    vứt đi

    throw away

  • 13

    gói

    pack

  • 14

    overlook

    nhìn ra

  • 15

    lối đi (giữa các hàng ghế)

    aisle

  • 16

    lát đường

    pave

  • 17

    copy

    sao chép

  • 18

    trình diễn

    perform

  • 19

    mua sắm

    shop

  • 20

    cào, cái cào

    rake

  • 21

    xếp hàng

    line

  • 22

    phản chiếu

    reflect

  • 23

    đi dạo

    stroll

  • 24

    nói chuyện phát biểu

    address

  • 25

    chất đống

    stack