ログイン

part8.1-25

part8.1-25
25問 • 2年前
  • Quốc Hiệp Vũ
  • 通報

    問題一覧

  • 1

    trao tặng

    award

  • 2

    đặc điểm

    feature

  • 3

    quà lưu niệm

    souvenir

  • 4

    phát sóng

    broadcast

  • 5

    đại diện

    representative

  • 6

    sự chứng minh

    demonstration

  • 7

    ẩm thực

    culinary

  • 8

    do dự

    hesitate

  • 9

    đi đến

    proceed to

  • 10

    người tham dự

    attendee

  • 11

    thưởng

    reward

  • 12

    khách hàng quen

    patron

  • 13

    trung thành

    loyal

  • 14

    sự tán thưởng

    applause

  • 15

    sự nổi tiếng

    reputation

  • 16

    sự thay thế

    alternative

  • 17

    sự thôi việc

    outgoing

  • 18

    đầy đủ

    comprehensive

  • 19

    hướng dẫn

    direct

  • 20

    người dẫn chương trình

    host

  • 21

    có tài

    talented

  • 22

    suất xắc

    remarkable

  • 23

    lễ kỉ niệm

    anniversary

  • 24

    báo cáo

    report

  • 25

    bao gồm

    contain

  • part 1.1-25

    part 1.1-25

    Quốc Hiệp Vũ · 25問 · 2年前

    part 1.1-25

    part 1.1-25

    25問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    part 1.26-50

    part 1.26-50

    Quốc Hiệp Vũ · 24問 · 2年前

    part 1.26-50

    part 1.26-50

    24問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    part 2.1-25

    part 2.1-25

    Quốc Hiệp Vũ · 26問 · 2年前

    part 2.1-25

    part 2.1-25

    26問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    part 2.26-50

    part 2.26-50

    Quốc Hiệp Vũ · 25問 · 2年前

    part 2.26-50

    part 2.26-50

    25問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    part 3.1-25

    part 3.1-25

    Quốc Hiệp Vũ · 27問 · 2年前

    part 3.1-25

    part 3.1-25

    27問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    part 3.26-50

    part 3.26-50

    Quốc Hiệp Vũ · 23問 · 2年前

    part 3.26-50

    part 3.26-50

    23問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    part 4.1-25

    part 4.1-25

    Quốc Hiệp Vũ · 26問 · 2年前

    part 4.1-25

    part 4.1-25

    26問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    part 4.26-50

    part 4.26-50

    Quốc Hiệp Vũ · 25問 · 2年前

    part 4.26-50

    part 4.26-50

    25問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    part 5.1-25

    part 5.1-25

    Quốc Hiệp Vũ · 25問 · 2年前

    part 5.1-25

    part 5.1-25

    25問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    part 5.26-50

    part 5.26-50

    Quốc Hiệp Vũ · 25問 · 2年前

    part 5.26-50

    part 5.26-50

    25問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    part 6.1-25

    part 6.1-25

    Quốc Hiệp Vũ · 25問 · 2年前

    part 6.1-25

    part 6.1-25

    25問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    part 6.26-50

    part 6.26-50

    Quốc Hiệp Vũ · 25問 · 2年前

    part 6.26-50

    part 6.26-50

    25問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    part 7.1-25

    part 7.1-25

    Quốc Hiệp Vũ · 25問 · 2年前

    part 7.1-25

    part 7.1-25

    25問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    part 7.26-50

    part 7.26-50

    Quốc Hiệp Vũ · 25問 · 2年前

    part 7.26-50

    part 7.26-50

    25問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    part8.26-50

    part8.26-50

    Quốc Hiệp Vũ · 25問 · 2年前

    part8.26-50

    part8.26-50

    25問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    part 9.1-25

    part 9.1-25

    Quốc Hiệp Vũ · 26問 · 2年前

    part 9.1-25

    part 9.1-25

    26問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    part9.26-50

    part9.26-50

    Quốc Hiệp Vũ · 25問 · 2年前

    part9.26-50

    part9.26-50

    25問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    part10.1-25

    part10.1-25

    Quốc Hiệp Vũ · 29問 · 2年前

    part10.1-25

    part10.1-25

    29問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    part10.26-50

    part10.26-50

    Quốc Hiệp Vũ · 21問 · 2年前

    part10.26-50

    part10.26-50

    21問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    pact 11.1-25

    pact 11.1-25

    Quốc Hiệp Vũ · 25問 · 2年前

    pact 11.1-25

    pact 11.1-25

    25問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    part 11.26-50

    part 11.26-50

    Quốc Hiệp Vũ · 25問 · 2年前

    part 11.26-50

    part 11.26-50

    25問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    part 12.1-25

    part 12.1-25

    Quốc Hiệp Vũ · 25問 · 2年前

    part 12.1-25

    part 12.1-25

    25問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    part 12.26-50

    part 12.26-50

    Quốc Hiệp Vũ · 25問 · 2年前

    part 12.26-50

    part 12.26-50

    25問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    part13.1-25

    part13.1-25

    Quốc Hiệp Vũ · 26問 · 2年前

    part13.1-25

    part13.1-25

    26問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    Lesson 1

    Lesson 1

    Quốc Hiệp Vũ · 25問 · 2年前

    Lesson 1

    Lesson 1

    25問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    lesson 2

    lesson 2

    Quốc Hiệp Vũ · 19問 · 2年前

    lesson 2

    lesson 2

    19問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    Lesson 3

    Lesson 3

    Quốc Hiệp Vũ · 17問 · 2年前

    Lesson 3

    Lesson 3

    17問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    lesson 4

    lesson 4

    Quốc Hiệp Vũ · 17問 · 2年前

    lesson 4

    lesson 4

    17問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    lesson 5

    lesson 5

    Quốc Hiệp Vũ · 16問 · 2年前

    lesson 5

    lesson 5

    16問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    lesson 6

    lesson 6

    Quốc Hiệp Vũ · 18問 · 2年前

    lesson 6

    lesson 6

    18問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    giới từ

    giới từ

    Quốc Hiệp Vũ · 29問 · 2年前

    giới từ

    giới từ

    29問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    ..

    ..

    Quốc Hiệp Vũ · 19問 · 1年前

    ..

    ..

    19問 • 1年前
    Quốc Hiệp Vũ

    gioi tu

    gioi tu

    Quốc Hiệp Vũ · 20問 · 1年前

    gioi tu

    gioi tu

    20問 • 1年前
    Quốc Hiệp Vũ

    lien tu

    lien tu

    Quốc Hiệp Vũ · 22問 · 1年前

    lien tu

    lien tu

    22問 • 1年前
    Quốc Hiệp Vũ

    問題一覧

  • 1

    trao tặng

    award

  • 2

    đặc điểm

    feature

  • 3

    quà lưu niệm

    souvenir

  • 4

    phát sóng

    broadcast

  • 5

    đại diện

    representative

  • 6

    sự chứng minh

    demonstration

  • 7

    ẩm thực

    culinary

  • 8

    do dự

    hesitate

  • 9

    đi đến

    proceed to

  • 10

    người tham dự

    attendee

  • 11

    thưởng

    reward

  • 12

    khách hàng quen

    patron

  • 13

    trung thành

    loyal

  • 14

    sự tán thưởng

    applause

  • 15

    sự nổi tiếng

    reputation

  • 16

    sự thay thế

    alternative

  • 17

    sự thôi việc

    outgoing

  • 18

    đầy đủ

    comprehensive

  • 19

    hướng dẫn

    direct

  • 20

    người dẫn chương trình

    host

  • 21

    có tài

    talented

  • 22

    suất xắc

    remarkable

  • 23

    lễ kỉ niệm

    anniversary

  • 24

    báo cáo

    report

  • 25

    bao gồm

    contain