ログイン

part 1.26-50

part 1.26-50
24問 • 2年前
  • Quốc Hiệp Vũ
  • 通報

    問題一覧

  • 1

    lướt,trôi,cánh buồm sailboat thuyền buồm

    sail

  • 2

    vận chuyển

    transport

  • 3

    hang

    treo

  • 4

    gập lại

    fold

  • 5

    quỳ gối

    kneel

  • 6

    đổ đầy

    fill

  • 7

    kiểm tra

    inspect

  • 8

    tỉa

    trim

  • 9

    tập hợp

    assemble

  • 10

    cắt cỏ

    mow

  • 11

    rót

    pour

  • 12

    che bóng dâm rèm

    shade

  • 13

    bao quanh

    surround

  • 14

    kéo,cẩu

    tow

  • 15

    mặc

    wear

  • 16

    đặt

    place

  • 17

    đối mặt

    face

  • 18

    cắm vào (nguồn điện

    plug in

  • 19

    băng qua

    cross

  • 20

    phân phát

    distribute

  • 21

    trồng

    plant

  • 22

    vận hành

    operate

  • 23

    vỗ tay

    clap

  • 24

    bật

    turn on

  • part 1.1-25

    part 1.1-25

    Quốc Hiệp Vũ · 25問 · 2年前

    part 1.1-25

    part 1.1-25

    25問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    part 2.1-25

    part 2.1-25

    Quốc Hiệp Vũ · 26問 · 2年前

    part 2.1-25

    part 2.1-25

    26問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    part 2.26-50

    part 2.26-50

    Quốc Hiệp Vũ · 25問 · 2年前

    part 2.26-50

    part 2.26-50

    25問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    part 3.1-25

    part 3.1-25

    Quốc Hiệp Vũ · 27問 · 2年前

    part 3.1-25

    part 3.1-25

    27問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    part 3.26-50

    part 3.26-50

    Quốc Hiệp Vũ · 23問 · 2年前

    part 3.26-50

    part 3.26-50

    23問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    part 4.1-25

    part 4.1-25

    Quốc Hiệp Vũ · 26問 · 2年前

    part 4.1-25

    part 4.1-25

    26問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    part 4.26-50

    part 4.26-50

    Quốc Hiệp Vũ · 25問 · 2年前

    part 4.26-50

    part 4.26-50

    25問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    part 5.1-25

    part 5.1-25

    Quốc Hiệp Vũ · 25問 · 2年前

    part 5.1-25

    part 5.1-25

    25問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    part 5.26-50

    part 5.26-50

    Quốc Hiệp Vũ · 25問 · 2年前

    part 5.26-50

    part 5.26-50

    25問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    part 6.1-25

    part 6.1-25

    Quốc Hiệp Vũ · 25問 · 2年前

    part 6.1-25

    part 6.1-25

    25問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    part 6.26-50

    part 6.26-50

    Quốc Hiệp Vũ · 25問 · 2年前

    part 6.26-50

    part 6.26-50

    25問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    part 7.1-25

    part 7.1-25

    Quốc Hiệp Vũ · 25問 · 2年前

    part 7.1-25

    part 7.1-25

    25問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    part 7.26-50

    part 7.26-50

    Quốc Hiệp Vũ · 25問 · 2年前

    part 7.26-50

    part 7.26-50

    25問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    part8.1-25

    part8.1-25

    Quốc Hiệp Vũ · 25問 · 2年前

    part8.1-25

    part8.1-25

    25問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    part8.26-50

    part8.26-50

    Quốc Hiệp Vũ · 25問 · 2年前

    part8.26-50

    part8.26-50

    25問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    part 9.1-25

    part 9.1-25

    Quốc Hiệp Vũ · 26問 · 2年前

    part 9.1-25

    part 9.1-25

    26問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    part9.26-50

    part9.26-50

    Quốc Hiệp Vũ · 25問 · 2年前

    part9.26-50

    part9.26-50

    25問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    part10.1-25

    part10.1-25

    Quốc Hiệp Vũ · 29問 · 2年前

    part10.1-25

    part10.1-25

    29問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    part10.26-50

    part10.26-50

    Quốc Hiệp Vũ · 21問 · 2年前

    part10.26-50

    part10.26-50

    21問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    pact 11.1-25

    pact 11.1-25

    Quốc Hiệp Vũ · 25問 · 2年前

    pact 11.1-25

    pact 11.1-25

    25問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    part 11.26-50

    part 11.26-50

    Quốc Hiệp Vũ · 25問 · 2年前

    part 11.26-50

    part 11.26-50

    25問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    part 12.1-25

    part 12.1-25

    Quốc Hiệp Vũ · 25問 · 2年前

    part 12.1-25

    part 12.1-25

    25問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    part 12.26-50

    part 12.26-50

    Quốc Hiệp Vũ · 25問 · 2年前

    part 12.26-50

    part 12.26-50

    25問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    part13.1-25

    part13.1-25

    Quốc Hiệp Vũ · 26問 · 2年前

    part13.1-25

    part13.1-25

    26問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    Lesson 1

    Lesson 1

    Quốc Hiệp Vũ · 25問 · 2年前

    Lesson 1

    Lesson 1

    25問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    lesson 2

    lesson 2

    Quốc Hiệp Vũ · 19問 · 2年前

    lesson 2

    lesson 2

    19問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    Lesson 3

    Lesson 3

    Quốc Hiệp Vũ · 17問 · 2年前

    Lesson 3

    Lesson 3

    17問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    lesson 4

    lesson 4

    Quốc Hiệp Vũ · 17問 · 2年前

    lesson 4

    lesson 4

    17問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    lesson 5

    lesson 5

    Quốc Hiệp Vũ · 16問 · 2年前

    lesson 5

    lesson 5

    16問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    lesson 6

    lesson 6

    Quốc Hiệp Vũ · 18問 · 2年前

    lesson 6

    lesson 6

    18問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    giới từ

    giới từ

    Quốc Hiệp Vũ · 29問 · 2年前

    giới từ

    giới từ

    29問 • 2年前
    Quốc Hiệp Vũ

    ..

    ..

    Quốc Hiệp Vũ · 19問 · 1年前

    ..

    ..

    19問 • 1年前
    Quốc Hiệp Vũ

    gioi tu

    gioi tu

    Quốc Hiệp Vũ · 20問 · 1年前

    gioi tu

    gioi tu

    20問 • 1年前
    Quốc Hiệp Vũ

    lien tu

    lien tu

    Quốc Hiệp Vũ · 22問 · 1年前

    lien tu

    lien tu

    22問 • 1年前
    Quốc Hiệp Vũ

    問題一覧

  • 1

    lướt,trôi,cánh buồm sailboat thuyền buồm

    sail

  • 2

    vận chuyển

    transport

  • 3

    hang

    treo

  • 4

    gập lại

    fold

  • 5

    quỳ gối

    kneel

  • 6

    đổ đầy

    fill

  • 7

    kiểm tra

    inspect

  • 8

    tỉa

    trim

  • 9

    tập hợp

    assemble

  • 10

    cắt cỏ

    mow

  • 11

    rót

    pour

  • 12

    che bóng dâm rèm

    shade

  • 13

    bao quanh

    surround

  • 14

    kéo,cẩu

    tow

  • 15

    mặc

    wear

  • 16

    đặt

    place

  • 17

    đối mặt

    face

  • 18

    cắm vào (nguồn điện

    plug in

  • 19

    băng qua

    cross

  • 20

    phân phát

    distribute

  • 21

    trồng

    plant

  • 22

    vận hành

    operate

  • 23

    vỗ tay

    clap

  • 24

    bật

    turn on