ログイン

Bài 3

Bài 3
30問 • 1年前
  • Đạt Vũ Đình
  • 通報

    問題一覧

  • 1

    Câu 1: Mục đích chính của use case là gì?

    D. Giúp nắm bắt các yêu cầu hành vi của hệ thống để tạo ra thiết kế.

  • 2

    Câu 2: Use case giúp trả lời câu hỏi nào liên quan đến hệ thống?

    A. Người dùng của hệ thống đang cố gắng làm gì và trải nghiệm người dùng ra sao?

  • 3

    Câu 3: Mục tiêu của use case trong quy trình hướng đối tượng là gì?

    B. Là bước đầu tiên trong việc thiết kế hướng đối tượng và để nhanh chóng đạt được mã chất lượng cao.

  • 4

    Câu 4: Điều gì làm cho yêu cầu chức năng (functional requirements) trở thành bước đầu tiên trong quá trình thu thập yêu cầu?

    C. Vì yêu cầu chức năng là tập hợp các yêu cầu ban đầu từ các bên liên quan, giúp xác định các yêu cầu hành vi cần làm rõ hơn.

  • 5

    Câu 5: Yếu tố nào sau đây giúp ích đáng kể trong việc xác định use case?

    A. Tạo storyboards và nguyên mẫu (UI mockups, demo chức năng cơ bản).

  • 6

    Câu 6: Tại sao việc viết use case nên tập trung vào sự tương tác giữa người dùng và hệ thống?

    C. Để mô tả rõ ràng các hành vi cần thiết mà hệ thống phải thực hiện

  • 7

    Câu 7: Khi xây dựng use case, việc tổ chức use case với các tác nhân (actors) có mục đích gì?

    B. Để làm rõ vai trò của từng người dùng và chức năng tương ứng họ thực hiện

  • 8

    Câu 8: Khi hệ thống gặp lỗi trong quá trình kiểm thử và không thực hiện đúng theo use case, bước tiếp theo là gì?

    A. Chỉnh sửa mã nguồn để phản ánh đúng hành vi trong use case

  • 9

    Câu 9: Trong quá trình viết use case, nếu người dùng thực hiện một hành động không dự đoán trước, bạn sẽ làm gì?

    B. Thêm vào "rainy-day scenario" trong use case để mô tả hành vi này

  • 10

    Câu 10: Khi phát hiện một đối tượng không được mô tả trong use case nhưng có liên quan đến hệ thống, bạn sẽ làm gì?

    C. Thêm đối tượng vào use case và mô hình miền

  • 11

    Câu 11: Khi viết use case, tại sao cần tránh sử dụng câu bị động?

    A. Để đảm bảo rõ ràng ai đang thực hiện hành động và hệ thống phản hồi như thế nào

  • 12

    Câu 12: Theo quy trình ICONIX, tại sao mô hình miền ban đầu thường được coi là không hoàn chỉnh?

    B. Vì mô hình miền ban đầu chỉ là một bản sơ bộ và sẽ được cải thiện dần qua quá trình phân tích use case.

  • 13

    Câu 13: Điều gì xảy ra với mô hình miền khi các use case được phát triển?

    B. Mô hình miền sẽ được cập nhật và cải thiện liên tục dựa trên thông tin và thay đổi từ use case.

  • 14

    Câu 14: Hãy tạo một mô hình miền ban đầu cho một hệ thống bán sách trực tuyến. Bạn sẽ chọn những thực thể nào và tại sao?

    D. Chọn các thực thể như Sách, Tác giả, và Giỏ hàng, vì đây là các thực thể chính của hệ thống bán sách trực tuyến và phù hợp với nhu cầu người dùng.

  • 15

    Câu 15: Viết một đoạn văn bản mô tả một "sunny-day scenario" cho chức năng Đăng nhập trong hệ thống bán hàng trực tuyến, sử dụng cấu trúc "noun-verb-noun".

    C. Người dùng nhập tên đăng nhập và mật khẩu, sau đó nhấn nút Đăng nhập. Hệ thống xác thực thông tin và đăng nhập người dùng.

  • 16

    Câu 16: Use case cung cấp điều gì cho quá trình thiết kế hệ thống?

    B Một nền tảng để thiết kế và ước tính thời gian, công sức một cách đáng tin cậy.

  • 17

    Câu 17: Tại sao không nên thiết kế, lập trình, hoặc ước tính trực tiếp từ tài liệu yêu cầu chức năng (functional specification)?

    A Vì thiết kế trực tiếp từ tài liệu yêu cầu chức năng giống như chơi trò "chọn số ngẫu nhiên", cần có thêm bước khám phá để làm rõ yêu cầu.

  • 18

    Câu 18: Tại sao việc ghi nhận các "rainy-day scenarios" (kịch bản không mong muốn) lại quan trọng khi viết use case?

    D Vì các kịch bản này cung cấp thông tin về cách hệ thống cần phản hồi khi có lỗi hoặc khi người dùng tương tác với các tính năng ít được sử dụng, đảm bảo hệ thống hoạt động toàn diện và ổn định.

  • 19

    Câu 19: Trong quá trình viết use case, điều gì cần được chú ý nhất?

    C Sử dụng các thuật ngữ rõ ràng và nhất quán với mô hình miền

  • 20

    Câu 20: Tại sao việc viết use case theo cấu trúc "noun-verb-noun" lại quan trọng?

    D Để tạo ra một thiết kế hướng đối tượng dễ dàng từ use case

  • 21

    Câu 21: Nếu phát hiện ra một yêu cầu mới trong quá trình viết use case, bạn sẽ làm gì?

    D Cập nhật use case để bao gồm yêu cầu mới

  • 22

    Câu 22: Tại sao nên xây dựng mô hình miền ban đầu trước khi viết use case?

    C Để thiết lập bối cảnh cho các thuật ngữ được sử dụng trong use case và cung cấp cơ sở cho việc phát triển use case.

  • 23

    Câu 23: Trong quá trình viết use case, bạn phát hiện hệ thống cần phản hồi khi người dùng nhập sai mật khẩu. Hãy mô tả một "rainy-day scenario" cho tình huống này.

    D Hệ thống hiển thị thông báo lỗi "Mật khẩu không đúng" và yêu cầu người dùng nhập lại mật khẩu.

  • 24

    Câu 24: Use case là gì trong quy trình ICONIX?

    C Một cách có cấu trúc để ghi lại các yêu cầu hành vi của hệ thống.

  • 25

    Câu 25: Khi viết use case, điều gì cần được lưu ý ngoài kịch bản chính (sunny-day scenario)?

    A Phân tích các kịch bản thay thế (rainy-day scenarios) để mô tả cách hệ thống phản ứng khi xảy ra lỗi hoặc khi người dùng sử dụng các tính năng ít phổ biến.

  • 26

    Câu 26: Yêu cầu chức năng (functional requirements) thường là gì?

    A Một tập hợp các yêu cầu cao và thấp cấp từ nhiều nguồn, thường được ghi lại liên tiếp trong một tài liệu Word.

  • 27

    Câu 27: Khi mô hình miền và use case không khớp nhau, bạn nên làm gì?

    B Cập nhật mô hình miền hoặc use case để đảm bảo sự khớp nhau

  • 28

    Câu 28: Vai trò của use case trong việc bổ sung cho yêu cầu chức năng là gì?

    C Để cung cấp một phương pháp có cấu trúc giúp ghi lại các yêu cầu hành vi, hỗ trợ quá trình thiết kế.

  • 29

    Câu 29: Trong ngữ cảnh của use case, “rainy-day scenario” là gì?

    A Một kịch bản mô tả cách hệ thống hoạt động trong các tình huống không mong muốn hoặc khi người dùng sử dụng các tính năng ít phổ biến.

  • 30

    Câu 30: Nếu mô hình miền thay đổi trong quá trình phát triển, điều gì cần thực hiện với use case?

    D Cập nhật use case để phù hợp với mô hình miền mới

  • HPA NÂNG CAO

    HPA NÂNG CAO

    Đạt Vũ Đình · 32問 · 1年前

    HPA NÂNG CAO

    HPA NÂNG CAO

    32問 • 1年前
    Đạt Vũ Đình

    HPB NÂNG CAO

    HPB NÂNG CAO

    Đạt Vũ Đình · 21問 · 1年前

    HPB NÂNG CAO

    HPB NÂNG CAO

    21問 • 1年前
    Đạt Vũ Đình

    Bài 1

    Bài 1

    Đạt Vũ Đình · 30問 · 1年前

    Bài 1

    Bài 1

    30問 • 1年前
    Đạt Vũ Đình

    Bài 2

    Bài 2

    Đạt Vũ Đình · 30問 · 1年前

    Bài 2

    Bài 2

    30問 • 1年前
    Đạt Vũ Đình

    Bài 3

    Bài 3

    Đạt Vũ Đình · 11回閲覧 · 29問 · 1年前

    Bài 3

    Bài 3

    11回閲覧 • 29問 • 1年前
    Đạt Vũ Đình

    Bài 4

    Bài 4

    Đạt Vũ Đình · 27問 · 1年前

    Bài 4

    Bài 4

    27問 • 1年前
    Đạt Vũ Đình

    Bài 5

    Bài 5

    Đạt Vũ Đình · 28問 · 1年前

    Bài 5

    Bài 5

    28問 • 1年前
    Đạt Vũ Đình

    Bài 6

    Bài 6

    Đạt Vũ Đình · 30問 · 1年前

    Bài 6

    Bài 6

    30問 • 1年前
    Đạt Vũ Đình

    Bài 1

    Bài 1

    Đạt Vũ Đình · 30問 · 1年前

    Bài 1

    Bài 1

    30問 • 1年前
    Đạt Vũ Đình

    Bài 2

    Bài 2

    Đạt Vũ Đình · 32問 · 1年前

    Bài 2

    Bài 2

    32問 • 1年前
    Đạt Vũ Đình

    Bài 3

    Bài 3

    Đạt Vũ Đình · 33問 · 1年前

    Bài 3

    Bài 3

    33問 • 1年前
    Đạt Vũ Đình

    Bài 4

    Bài 4

    Đạt Vũ Đình · 30問 · 1年前

    Bài 4

    Bài 4

    30問 • 1年前
    Đạt Vũ Đình

    Bài 2

    Bài 2

    Đạt Vũ Đình · 30問 · 1年前

    Bài 2

    Bài 2

    30問 • 1年前
    Đạt Vũ Đình

    Bài 4

    Bài 4

    Đạt Vũ Đình · 30問 · 1年前

    Bài 4

    Bài 4

    30問 • 1年前
    Đạt Vũ Đình

    Bài 5

    Bài 5

    Đạt Vũ Đình · 30問 · 1年前

    Bài 5

    Bài 5

    30問 • 1年前
    Đạt Vũ Đình

    Bài 5

    Bài 5

    Đạt Vũ Đình · 30問 · 1年前

    Bài 5

    Bài 5

    30問 • 1年前
    Đạt Vũ Đình

    Bài 1

    Bài 1

    Đạt Vũ Đình · 30問 · 1年前

    Bài 1

    Bài 1

    30問 • 1年前
    Đạt Vũ Đình

    Bài 2

    Bài 2

    Đạt Vũ Đình · 30問 · 1年前

    Bài 2

    Bài 2

    30問 • 1年前
    Đạt Vũ Đình

    Bài 3

    Bài 3

    Đạt Vũ Đình · 31問 · 1年前

    Bài 3

    Bài 3

    31問 • 1年前
    Đạt Vũ Đình

    bộ công

    bộ công

    Đạt Vũ Đình · 64問 · 9ヶ月前

    bộ công

    bộ công

    64問 • 9ヶ月前
    Đạt Vũ Đình

    問題一覧

  • 1

    Câu 1: Mục đích chính của use case là gì?

    D. Giúp nắm bắt các yêu cầu hành vi của hệ thống để tạo ra thiết kế.

  • 2

    Câu 2: Use case giúp trả lời câu hỏi nào liên quan đến hệ thống?

    A. Người dùng của hệ thống đang cố gắng làm gì và trải nghiệm người dùng ra sao?

  • 3

    Câu 3: Mục tiêu của use case trong quy trình hướng đối tượng là gì?

    B. Là bước đầu tiên trong việc thiết kế hướng đối tượng và để nhanh chóng đạt được mã chất lượng cao.

  • 4

    Câu 4: Điều gì làm cho yêu cầu chức năng (functional requirements) trở thành bước đầu tiên trong quá trình thu thập yêu cầu?

    C. Vì yêu cầu chức năng là tập hợp các yêu cầu ban đầu từ các bên liên quan, giúp xác định các yêu cầu hành vi cần làm rõ hơn.

  • 5

    Câu 5: Yếu tố nào sau đây giúp ích đáng kể trong việc xác định use case?

    A. Tạo storyboards và nguyên mẫu (UI mockups, demo chức năng cơ bản).

  • 6

    Câu 6: Tại sao việc viết use case nên tập trung vào sự tương tác giữa người dùng và hệ thống?

    C. Để mô tả rõ ràng các hành vi cần thiết mà hệ thống phải thực hiện

  • 7

    Câu 7: Khi xây dựng use case, việc tổ chức use case với các tác nhân (actors) có mục đích gì?

    B. Để làm rõ vai trò của từng người dùng và chức năng tương ứng họ thực hiện

  • 8

    Câu 8: Khi hệ thống gặp lỗi trong quá trình kiểm thử và không thực hiện đúng theo use case, bước tiếp theo là gì?

    A. Chỉnh sửa mã nguồn để phản ánh đúng hành vi trong use case

  • 9

    Câu 9: Trong quá trình viết use case, nếu người dùng thực hiện một hành động không dự đoán trước, bạn sẽ làm gì?

    B. Thêm vào "rainy-day scenario" trong use case để mô tả hành vi này

  • 10

    Câu 10: Khi phát hiện một đối tượng không được mô tả trong use case nhưng có liên quan đến hệ thống, bạn sẽ làm gì?

    C. Thêm đối tượng vào use case và mô hình miền

  • 11

    Câu 11: Khi viết use case, tại sao cần tránh sử dụng câu bị động?

    A. Để đảm bảo rõ ràng ai đang thực hiện hành động và hệ thống phản hồi như thế nào

  • 12

    Câu 12: Theo quy trình ICONIX, tại sao mô hình miền ban đầu thường được coi là không hoàn chỉnh?

    B. Vì mô hình miền ban đầu chỉ là một bản sơ bộ và sẽ được cải thiện dần qua quá trình phân tích use case.

  • 13

    Câu 13: Điều gì xảy ra với mô hình miền khi các use case được phát triển?

    B. Mô hình miền sẽ được cập nhật và cải thiện liên tục dựa trên thông tin và thay đổi từ use case.

  • 14

    Câu 14: Hãy tạo một mô hình miền ban đầu cho một hệ thống bán sách trực tuyến. Bạn sẽ chọn những thực thể nào và tại sao?

    D. Chọn các thực thể như Sách, Tác giả, và Giỏ hàng, vì đây là các thực thể chính của hệ thống bán sách trực tuyến và phù hợp với nhu cầu người dùng.

  • 15

    Câu 15: Viết một đoạn văn bản mô tả một "sunny-day scenario" cho chức năng Đăng nhập trong hệ thống bán hàng trực tuyến, sử dụng cấu trúc "noun-verb-noun".

    C. Người dùng nhập tên đăng nhập và mật khẩu, sau đó nhấn nút Đăng nhập. Hệ thống xác thực thông tin và đăng nhập người dùng.

  • 16

    Câu 16: Use case cung cấp điều gì cho quá trình thiết kế hệ thống?

    B Một nền tảng để thiết kế và ước tính thời gian, công sức một cách đáng tin cậy.

  • 17

    Câu 17: Tại sao không nên thiết kế, lập trình, hoặc ước tính trực tiếp từ tài liệu yêu cầu chức năng (functional specification)?

    A Vì thiết kế trực tiếp từ tài liệu yêu cầu chức năng giống như chơi trò "chọn số ngẫu nhiên", cần có thêm bước khám phá để làm rõ yêu cầu.

  • 18

    Câu 18: Tại sao việc ghi nhận các "rainy-day scenarios" (kịch bản không mong muốn) lại quan trọng khi viết use case?

    D Vì các kịch bản này cung cấp thông tin về cách hệ thống cần phản hồi khi có lỗi hoặc khi người dùng tương tác với các tính năng ít được sử dụng, đảm bảo hệ thống hoạt động toàn diện và ổn định.

  • 19

    Câu 19: Trong quá trình viết use case, điều gì cần được chú ý nhất?

    C Sử dụng các thuật ngữ rõ ràng và nhất quán với mô hình miền

  • 20

    Câu 20: Tại sao việc viết use case theo cấu trúc "noun-verb-noun" lại quan trọng?

    D Để tạo ra một thiết kế hướng đối tượng dễ dàng từ use case

  • 21

    Câu 21: Nếu phát hiện ra một yêu cầu mới trong quá trình viết use case, bạn sẽ làm gì?

    D Cập nhật use case để bao gồm yêu cầu mới

  • 22

    Câu 22: Tại sao nên xây dựng mô hình miền ban đầu trước khi viết use case?

    C Để thiết lập bối cảnh cho các thuật ngữ được sử dụng trong use case và cung cấp cơ sở cho việc phát triển use case.

  • 23

    Câu 23: Trong quá trình viết use case, bạn phát hiện hệ thống cần phản hồi khi người dùng nhập sai mật khẩu. Hãy mô tả một "rainy-day scenario" cho tình huống này.

    D Hệ thống hiển thị thông báo lỗi "Mật khẩu không đúng" và yêu cầu người dùng nhập lại mật khẩu.

  • 24

    Câu 24: Use case là gì trong quy trình ICONIX?

    C Một cách có cấu trúc để ghi lại các yêu cầu hành vi của hệ thống.

  • 25

    Câu 25: Khi viết use case, điều gì cần được lưu ý ngoài kịch bản chính (sunny-day scenario)?

    A Phân tích các kịch bản thay thế (rainy-day scenarios) để mô tả cách hệ thống phản ứng khi xảy ra lỗi hoặc khi người dùng sử dụng các tính năng ít phổ biến.

  • 26

    Câu 26: Yêu cầu chức năng (functional requirements) thường là gì?

    A Một tập hợp các yêu cầu cao và thấp cấp từ nhiều nguồn, thường được ghi lại liên tiếp trong một tài liệu Word.

  • 27

    Câu 27: Khi mô hình miền và use case không khớp nhau, bạn nên làm gì?

    B Cập nhật mô hình miền hoặc use case để đảm bảo sự khớp nhau

  • 28

    Câu 28: Vai trò của use case trong việc bổ sung cho yêu cầu chức năng là gì?

    C Để cung cấp một phương pháp có cấu trúc giúp ghi lại các yêu cầu hành vi, hỗ trợ quá trình thiết kế.

  • 29

    Câu 29: Trong ngữ cảnh của use case, “rainy-day scenario” là gì?

    A Một kịch bản mô tả cách hệ thống hoạt động trong các tình huống không mong muốn hoặc khi người dùng sử dụng các tính năng ít phổ biến.

  • 30

    Câu 30: Nếu mô hình miền thay đổi trong quá trình phát triển, điều gì cần thực hiện với use case?

    D Cập nhật use case để phù hợp với mô hình miền mới