ログイン

Bài 2

Bài 2
30問 • 1年前
  • Đạt Vũ Đình
  • 通報

    問題一覧

  • 1

    Mô hình miền (domain model) trong quy trình ICONIX là gì?

    D. Là “từ điển” thuật ngữ trong dự án

  • 2

    Mô hình miền khác gì so với bảng thuật ngữ dự án (project glossary)?

    C. Mô hình miền là một biểu đồ được minh họa, hiển thị mối quan hệ giữa các thuật ngữ.

  • 3

    Ý nghĩa của các mối quan hệ "has-a" và "is-a" trong mô hình miền là gì?

    C. Chúng mô tả cách các lớp chứa các lớp khác và các lớp được kế thừa.

  • 4

    Mô hình miền là cơ sở đầu tiên cho việc xây dựng sơ đồ nào trong quy trình ICONIX?

    D. Sơ đồ use case

  • 5

    Trong mô hình miền, tại sao không nên nhầm lẫn giữa đối tượng và bảng cơ sở dữ liệu?

    D. Vì đối tượng đại diện cho một thể hiện duy nhất, trong khi bảng cơ sở dữ liệu đại diện cho một tập hợp

  • 6

    Tại sao không nên kỳ vọng sơ đồ lớp cuối cùng sẽ khớp chính xác với mô hình miền?

    D. Vì mô hình miền đơn giản hơn và không chứa các chi tiết thiết kế cụ thể

  • 7

    Tại sao việc xây dựng mô hình miền ban đầu chỉ nên kéo dài khoảng 2 giờ?

    B. Vì mô hình miền sẽ được cập nhật liên tục trong quá trình dự án

  • 8

    Nếu phát hiện mô hình miền thiếu một số đối tượng quan trọng, ta nên làm gì?

    C. Cập nhật mô hình miền để bao gồm các đối tượng bị thiếu

  • 9

    Lý do nên bắt đầu với mô hình miền thay vì use case là gì?

    D. Để đảm bảo use case được viết trong bối cảnh của mô hình đối tượng và tránh sự mơ hồ

  • 10

    Tại sao khi tạo mô hình miền, cần tập trung vào các đối tượng trong thế giới thực?

    C. Vì phần mềm nên được thiết kế sao cho giống với cách thế giới thực hoạt động, và thế giới thực thay đổi ít thường xuyên hơn so với yêu cầu phần mềm.

  • 11

    Quá trình nào giúp phát hiện các đối tượng bị thiếu trong mô hình miền sau khi phiên tạo mô hình ban đầu hoàn thành?

    A. Phân tích use case và sơ đồ độ bền (robustness diagrams).

  • 12

    Mục tiêu của phiên tạo mô hình miền ban đầu là gì?

    D. Xây dựng một phiên bản sơ bộ để có thể điều chỉnh trong quá trình làm việc.

  • 13

    Điểm khác biệt chính giữa một đối tượng và một bảng cơ sở dữ liệu là gì?

    A. Một đối tượng đại diện cho một thể hiện đơn lẻ, trong khi bảng cơ sở dữ liệu đại diện cho một tập hợp các bản ghi.

  • 14

    Nguyên tắc nào đúng khi nói về quan hệ giữa các đối tượng trong mô hình miền?

    C. Sử dụng quan hệ tổng quát hóa (is-a) và tổng hợp (has-a) để thể hiện cách các đối tượng liên quan với nhau.

  • 15

    Tại sao nên bắt đầu với mô hình miền (domain model) trước khi viết use case?

    A. Vì nó giúp ràng buộc use case vào thực tế và hệ thống sẽ được thiết kế.

  • 16

    Mối quan hệ nào dưới đây là ví dụ về quan hệ "is-a"?

    B. Con Mèo là một Loài Động Vật

  • 17

    Quan hệ "has-a" trong mô hình miền là loại quan hệ gì?

    D. Tập hợp (aggregation)

  • 18

    Vai trò của mô hình miền trong quá trình phát triển hệ thống là gì?

    C. Để đảm bảo giao tiếp rõ ràng, nhất quán giữa các thành viên dự án

  • 19

    Nếu phát hiện hai thuật ngữ "Book" và "Books" trong mô hình miền, bước tiếp theo bạn nên làm gì?

    B. Xác định và loại bỏ sự trùng lặp, giữ lại một trong hai thuật ngữ

  • 20

    Mục tiêu chính của mô hình miền là gì?

    C. Giúp tạo ra một ngôn ngữ chung để truyền đạt thông tin rõ ràng giữa các thành viên dự án

  • 21

    Mô hình miền hiển thị loại quan hệ nào giữa các lớp trong miền?

    D. Quan hệ tổng hợp (aggregation) và tổng quát hóa (generalization).

  • 22

    Mô hình miền đại diện cho phần nào của hệ thống?

    C. Phần tĩnh mô tả cấu trúc của hệ thống.

  • 23

    Khi mô hình miền có quá nhiều mối quan hệ giữa các lớp, ta nên làm gì để cải thiện?

    A. Sử dụng quan hệ tổng quát hóa (generalization) để đơn giản hóa mối quan hệ

  • 24

    Mối quan hệ nào sau đây là đúng khi nói về các mối quan hệ trong mô hình miền?

    B. Mối quan hệ tổng hợp (has-a) thể hiện một đối tượng sở hữu một đối tượng khác và mối quan hệ tổng quát hóa (is-a) thể hiện sự kế thừa giữa các lớp.

  • 25

    Lợi ích của việc tổ chức mô hình miền dựa trên các trừu tượng trong thế giới thực là gì?

    B. Giúp mô hình bền vững hơn trước những thay đổi của yêu cầu phần mềm.

  • 26

    Mô hình miền được minh họa như thế nào?

    B. Như một sơ đồ lớp (class diagram) đơn giản với các đường nối giữa các lớp.

  • 27

    Điều nào sau đây không nên thực hiện khi xây dựng mô hình miền?

    C. Đưa các lớp giao diện người dùng vào mô hình miền.

  • 28

    Sơ đồ miền nào dưới đây là đúng?

    B

  • 29

    Sơ đồ miền nào dưới đây là đúng

    B

  • 30

    Sơ đồ miền nào dưới đây là đúng

    C

  • HPA NÂNG CAO

    HPA NÂNG CAO

    Đạt Vũ Đình · 32問 · 1年前

    HPA NÂNG CAO

    HPA NÂNG CAO

    32問 • 1年前
    Đạt Vũ Đình

    HPB NÂNG CAO

    HPB NÂNG CAO

    Đạt Vũ Đình · 21問 · 1年前

    HPB NÂNG CAO

    HPB NÂNG CAO

    21問 • 1年前
    Đạt Vũ Đình

    Bài 1

    Bài 1

    Đạt Vũ Đình · 30問 · 1年前

    Bài 1

    Bài 1

    30問 • 1年前
    Đạt Vũ Đình

    Bài 2

    Bài 2

    Đạt Vũ Đình · 30問 · 1年前

    Bài 2

    Bài 2

    30問 • 1年前
    Đạt Vũ Đình

    Bài 3

    Bài 3

    Đạt Vũ Đình · 11回閲覧 · 29問 · 1年前

    Bài 3

    Bài 3

    11回閲覧 • 29問 • 1年前
    Đạt Vũ Đình

    Bài 4

    Bài 4

    Đạt Vũ Đình · 27問 · 1年前

    Bài 4

    Bài 4

    27問 • 1年前
    Đạt Vũ Đình

    Bài 5

    Bài 5

    Đạt Vũ Đình · 28問 · 1年前

    Bài 5

    Bài 5

    28問 • 1年前
    Đạt Vũ Đình

    Bài 6

    Bài 6

    Đạt Vũ Đình · 30問 · 1年前

    Bài 6

    Bài 6

    30問 • 1年前
    Đạt Vũ Đình

    Bài 1

    Bài 1

    Đạt Vũ Đình · 30問 · 1年前

    Bài 1

    Bài 1

    30問 • 1年前
    Đạt Vũ Đình

    Bài 2

    Bài 2

    Đạt Vũ Đình · 32問 · 1年前

    Bài 2

    Bài 2

    32問 • 1年前
    Đạt Vũ Đình

    Bài 3

    Bài 3

    Đạt Vũ Đình · 33問 · 1年前

    Bài 3

    Bài 3

    33問 • 1年前
    Đạt Vũ Đình

    Bài 4

    Bài 4

    Đạt Vũ Đình · 30問 · 1年前

    Bài 4

    Bài 4

    30問 • 1年前
    Đạt Vũ Đình

    Bài 3

    Bài 3

    Đạt Vũ Đình · 30問 · 1年前

    Bài 3

    Bài 3

    30問 • 1年前
    Đạt Vũ Đình

    Bài 4

    Bài 4

    Đạt Vũ Đình · 30問 · 1年前

    Bài 4

    Bài 4

    30問 • 1年前
    Đạt Vũ Đình

    Bài 5

    Bài 5

    Đạt Vũ Đình · 30問 · 1年前

    Bài 5

    Bài 5

    30問 • 1年前
    Đạt Vũ Đình

    Bài 5

    Bài 5

    Đạt Vũ Đình · 30問 · 1年前

    Bài 5

    Bài 5

    30問 • 1年前
    Đạt Vũ Đình

    Bài 1

    Bài 1

    Đạt Vũ Đình · 30問 · 1年前

    Bài 1

    Bài 1

    30問 • 1年前
    Đạt Vũ Đình

    Bài 2

    Bài 2

    Đạt Vũ Đình · 30問 · 1年前

    Bài 2

    Bài 2

    30問 • 1年前
    Đạt Vũ Đình

    Bài 3

    Bài 3

    Đạt Vũ Đình · 31問 · 1年前

    Bài 3

    Bài 3

    31問 • 1年前
    Đạt Vũ Đình

    bộ công

    bộ công

    Đạt Vũ Đình · 64問 · 9ヶ月前

    bộ công

    bộ công

    64問 • 9ヶ月前
    Đạt Vũ Đình

    問題一覧

  • 1

    Mô hình miền (domain model) trong quy trình ICONIX là gì?

    D. Là “từ điển” thuật ngữ trong dự án

  • 2

    Mô hình miền khác gì so với bảng thuật ngữ dự án (project glossary)?

    C. Mô hình miền là một biểu đồ được minh họa, hiển thị mối quan hệ giữa các thuật ngữ.

  • 3

    Ý nghĩa của các mối quan hệ "has-a" và "is-a" trong mô hình miền là gì?

    C. Chúng mô tả cách các lớp chứa các lớp khác và các lớp được kế thừa.

  • 4

    Mô hình miền là cơ sở đầu tiên cho việc xây dựng sơ đồ nào trong quy trình ICONIX?

    D. Sơ đồ use case

  • 5

    Trong mô hình miền, tại sao không nên nhầm lẫn giữa đối tượng và bảng cơ sở dữ liệu?

    D. Vì đối tượng đại diện cho một thể hiện duy nhất, trong khi bảng cơ sở dữ liệu đại diện cho một tập hợp

  • 6

    Tại sao không nên kỳ vọng sơ đồ lớp cuối cùng sẽ khớp chính xác với mô hình miền?

    D. Vì mô hình miền đơn giản hơn và không chứa các chi tiết thiết kế cụ thể

  • 7

    Tại sao việc xây dựng mô hình miền ban đầu chỉ nên kéo dài khoảng 2 giờ?

    B. Vì mô hình miền sẽ được cập nhật liên tục trong quá trình dự án

  • 8

    Nếu phát hiện mô hình miền thiếu một số đối tượng quan trọng, ta nên làm gì?

    C. Cập nhật mô hình miền để bao gồm các đối tượng bị thiếu

  • 9

    Lý do nên bắt đầu với mô hình miền thay vì use case là gì?

    D. Để đảm bảo use case được viết trong bối cảnh của mô hình đối tượng và tránh sự mơ hồ

  • 10

    Tại sao khi tạo mô hình miền, cần tập trung vào các đối tượng trong thế giới thực?

    C. Vì phần mềm nên được thiết kế sao cho giống với cách thế giới thực hoạt động, và thế giới thực thay đổi ít thường xuyên hơn so với yêu cầu phần mềm.

  • 11

    Quá trình nào giúp phát hiện các đối tượng bị thiếu trong mô hình miền sau khi phiên tạo mô hình ban đầu hoàn thành?

    A. Phân tích use case và sơ đồ độ bền (robustness diagrams).

  • 12

    Mục tiêu của phiên tạo mô hình miền ban đầu là gì?

    D. Xây dựng một phiên bản sơ bộ để có thể điều chỉnh trong quá trình làm việc.

  • 13

    Điểm khác biệt chính giữa một đối tượng và một bảng cơ sở dữ liệu là gì?

    A. Một đối tượng đại diện cho một thể hiện đơn lẻ, trong khi bảng cơ sở dữ liệu đại diện cho một tập hợp các bản ghi.

  • 14

    Nguyên tắc nào đúng khi nói về quan hệ giữa các đối tượng trong mô hình miền?

    C. Sử dụng quan hệ tổng quát hóa (is-a) và tổng hợp (has-a) để thể hiện cách các đối tượng liên quan với nhau.

  • 15

    Tại sao nên bắt đầu với mô hình miền (domain model) trước khi viết use case?

    A. Vì nó giúp ràng buộc use case vào thực tế và hệ thống sẽ được thiết kế.

  • 16

    Mối quan hệ nào dưới đây là ví dụ về quan hệ "is-a"?

    B. Con Mèo là một Loài Động Vật

  • 17

    Quan hệ "has-a" trong mô hình miền là loại quan hệ gì?

    D. Tập hợp (aggregation)

  • 18

    Vai trò của mô hình miền trong quá trình phát triển hệ thống là gì?

    C. Để đảm bảo giao tiếp rõ ràng, nhất quán giữa các thành viên dự án

  • 19

    Nếu phát hiện hai thuật ngữ "Book" và "Books" trong mô hình miền, bước tiếp theo bạn nên làm gì?

    B. Xác định và loại bỏ sự trùng lặp, giữ lại một trong hai thuật ngữ

  • 20

    Mục tiêu chính của mô hình miền là gì?

    C. Giúp tạo ra một ngôn ngữ chung để truyền đạt thông tin rõ ràng giữa các thành viên dự án

  • 21

    Mô hình miền hiển thị loại quan hệ nào giữa các lớp trong miền?

    D. Quan hệ tổng hợp (aggregation) và tổng quát hóa (generalization).

  • 22

    Mô hình miền đại diện cho phần nào của hệ thống?

    C. Phần tĩnh mô tả cấu trúc của hệ thống.

  • 23

    Khi mô hình miền có quá nhiều mối quan hệ giữa các lớp, ta nên làm gì để cải thiện?

    A. Sử dụng quan hệ tổng quát hóa (generalization) để đơn giản hóa mối quan hệ

  • 24

    Mối quan hệ nào sau đây là đúng khi nói về các mối quan hệ trong mô hình miền?

    B. Mối quan hệ tổng hợp (has-a) thể hiện một đối tượng sở hữu một đối tượng khác và mối quan hệ tổng quát hóa (is-a) thể hiện sự kế thừa giữa các lớp.

  • 25

    Lợi ích của việc tổ chức mô hình miền dựa trên các trừu tượng trong thế giới thực là gì?

    B. Giúp mô hình bền vững hơn trước những thay đổi của yêu cầu phần mềm.

  • 26

    Mô hình miền được minh họa như thế nào?

    B. Như một sơ đồ lớp (class diagram) đơn giản với các đường nối giữa các lớp.

  • 27

    Điều nào sau đây không nên thực hiện khi xây dựng mô hình miền?

    C. Đưa các lớp giao diện người dùng vào mô hình miền.

  • 28

    Sơ đồ miền nào dưới đây là đúng?

    B

  • 29

    Sơ đồ miền nào dưới đây là đúng

    B

  • 30

    Sơ đồ miền nào dưới đây là đúng

    C