Bài 2
問題一覧
1
D. Là “từ điển” thuật ngữ trong dự án
2
C. Mô hình miền là một biểu đồ được minh họa, hiển thị mối quan hệ giữa các thuật ngữ.
3
C. Chúng mô tả cách các lớp chứa các lớp khác và các lớp được kế thừa.
4
D. Sơ đồ use case
5
D. Vì đối tượng đại diện cho một thể hiện duy nhất, trong khi bảng cơ sở dữ liệu đại diện cho một tập hợp
6
D. Vì mô hình miền đơn giản hơn và không chứa các chi tiết thiết kế cụ thể
7
B. Vì mô hình miền sẽ được cập nhật liên tục trong quá trình dự án
8
C. Cập nhật mô hình miền để bao gồm các đối tượng bị thiếu
9
D. Để đảm bảo use case được viết trong bối cảnh của mô hình đối tượng và tránh sự mơ hồ
10
C. Vì phần mềm nên được thiết kế sao cho giống với cách thế giới thực hoạt động, và thế giới thực thay đổi ít thường xuyên hơn so với yêu cầu phần mềm.
11
A. Phân tích use case và sơ đồ độ bền (robustness diagrams).
12
D. Xây dựng một phiên bản sơ bộ để có thể điều chỉnh trong quá trình làm việc.
13
A. Một đối tượng đại diện cho một thể hiện đơn lẻ, trong khi bảng cơ sở dữ liệu đại diện cho một tập hợp các bản ghi.
14
C. Sử dụng quan hệ tổng quát hóa (is-a) và tổng hợp (has-a) để thể hiện cách các đối tượng liên quan với nhau.
15
A. Vì nó giúp ràng buộc use case vào thực tế và hệ thống sẽ được thiết kế.
16
B. Con Mèo là một Loài Động Vật
17
D. Tập hợp (aggregation)
18
C. Để đảm bảo giao tiếp rõ ràng, nhất quán giữa các thành viên dự án
19
B. Xác định và loại bỏ sự trùng lặp, giữ lại một trong hai thuật ngữ
20
C. Giúp tạo ra một ngôn ngữ chung để truyền đạt thông tin rõ ràng giữa các thành viên dự án
21
D. Quan hệ tổng hợp (aggregation) và tổng quát hóa (generalization).
22
C. Phần tĩnh mô tả cấu trúc của hệ thống.
23
A. Sử dụng quan hệ tổng quát hóa (generalization) để đơn giản hóa mối quan hệ
24
B. Mối quan hệ tổng hợp (has-a) thể hiện một đối tượng sở hữu một đối tượng khác và mối quan hệ tổng quát hóa (is-a) thể hiện sự kế thừa giữa các lớp.
25
B. Giúp mô hình bền vững hơn trước những thay đổi của yêu cầu phần mềm.
26
B. Như một sơ đồ lớp (class diagram) đơn giản với các đường nối giữa các lớp.
27
C. Đưa các lớp giao diện người dùng vào mô hình miền.
28
B
29
B
30
C
HPA NÂNG CAO
HPA NÂNG CAO
Đạt Vũ Đình · 32問 · 1年前HPA NÂNG CAO
HPA NÂNG CAO
32問 • 1年前HPB NÂNG CAO
HPB NÂNG CAO
Đạt Vũ Đình · 21問 · 1年前HPB NÂNG CAO
HPB NÂNG CAO
21問 • 1年前Bài 1
Bài 1
Đạt Vũ Đình · 30問 · 1年前Bài 1
Bài 1
30問 • 1年前Bài 2
Bài 2
Đạt Vũ Đình · 30問 · 1年前Bài 2
Bài 2
30問 • 1年前Bài 3
Bài 3
Đạt Vũ Đình · 11回閲覧 · 29問 · 1年前Bài 3
Bài 3
11回閲覧 • 29問 • 1年前Bài 4
Bài 4
Đạt Vũ Đình · 27問 · 1年前Bài 4
Bài 4
27問 • 1年前Bài 5
Bài 5
Đạt Vũ Đình · 28問 · 1年前Bài 5
Bài 5
28問 • 1年前Bài 6
Bài 6
Đạt Vũ Đình · 30問 · 1年前Bài 6
Bài 6
30問 • 1年前Bài 1
Bài 1
Đạt Vũ Đình · 30問 · 1年前Bài 1
Bài 1
30問 • 1年前Bài 2
Bài 2
Đạt Vũ Đình · 32問 · 1年前Bài 2
Bài 2
32問 • 1年前Bài 3
Bài 3
Đạt Vũ Đình · 33問 · 1年前Bài 3
Bài 3
33問 • 1年前Bài 4
Bài 4
Đạt Vũ Đình · 30問 · 1年前Bài 4
Bài 4
30問 • 1年前Bài 3
Bài 3
Đạt Vũ Đình · 30問 · 1年前Bài 3
Bài 3
30問 • 1年前Bài 4
Bài 4
Đạt Vũ Đình · 30問 · 1年前Bài 4
Bài 4
30問 • 1年前Bài 5
Bài 5
Đạt Vũ Đình · 30問 · 1年前Bài 5
Bài 5
30問 • 1年前Bài 5
Bài 5
Đạt Vũ Đình · 30問 · 1年前Bài 5
Bài 5
30問 • 1年前Bài 1
Bài 1
Đạt Vũ Đình · 30問 · 1年前Bài 1
Bài 1
30問 • 1年前Bài 2
Bài 2
Đạt Vũ Đình · 30問 · 1年前Bài 2
Bài 2
30問 • 1年前Bài 3
Bài 3
Đạt Vũ Đình · 31問 · 1年前Bài 3
Bài 3
31問 • 1年前bộ công
bộ công
Đạt Vũ Đình · 64問 · 9ヶ月前bộ công
bộ công
64問 • 9ヶ月前問題一覧
1
D. Là “từ điển” thuật ngữ trong dự án
2
C. Mô hình miền là một biểu đồ được minh họa, hiển thị mối quan hệ giữa các thuật ngữ.
3
C. Chúng mô tả cách các lớp chứa các lớp khác và các lớp được kế thừa.
4
D. Sơ đồ use case
5
D. Vì đối tượng đại diện cho một thể hiện duy nhất, trong khi bảng cơ sở dữ liệu đại diện cho một tập hợp
6
D. Vì mô hình miền đơn giản hơn và không chứa các chi tiết thiết kế cụ thể
7
B. Vì mô hình miền sẽ được cập nhật liên tục trong quá trình dự án
8
C. Cập nhật mô hình miền để bao gồm các đối tượng bị thiếu
9
D. Để đảm bảo use case được viết trong bối cảnh của mô hình đối tượng và tránh sự mơ hồ
10
C. Vì phần mềm nên được thiết kế sao cho giống với cách thế giới thực hoạt động, và thế giới thực thay đổi ít thường xuyên hơn so với yêu cầu phần mềm.
11
A. Phân tích use case và sơ đồ độ bền (robustness diagrams).
12
D. Xây dựng một phiên bản sơ bộ để có thể điều chỉnh trong quá trình làm việc.
13
A. Một đối tượng đại diện cho một thể hiện đơn lẻ, trong khi bảng cơ sở dữ liệu đại diện cho một tập hợp các bản ghi.
14
C. Sử dụng quan hệ tổng quát hóa (is-a) và tổng hợp (has-a) để thể hiện cách các đối tượng liên quan với nhau.
15
A. Vì nó giúp ràng buộc use case vào thực tế và hệ thống sẽ được thiết kế.
16
B. Con Mèo là một Loài Động Vật
17
D. Tập hợp (aggregation)
18
C. Để đảm bảo giao tiếp rõ ràng, nhất quán giữa các thành viên dự án
19
B. Xác định và loại bỏ sự trùng lặp, giữ lại một trong hai thuật ngữ
20
C. Giúp tạo ra một ngôn ngữ chung để truyền đạt thông tin rõ ràng giữa các thành viên dự án
21
D. Quan hệ tổng hợp (aggregation) và tổng quát hóa (generalization).
22
C. Phần tĩnh mô tả cấu trúc của hệ thống.
23
A. Sử dụng quan hệ tổng quát hóa (generalization) để đơn giản hóa mối quan hệ
24
B. Mối quan hệ tổng hợp (has-a) thể hiện một đối tượng sở hữu một đối tượng khác và mối quan hệ tổng quát hóa (is-a) thể hiện sự kế thừa giữa các lớp.
25
B. Giúp mô hình bền vững hơn trước những thay đổi của yêu cầu phần mềm.
26
B. Như một sơ đồ lớp (class diagram) đơn giản với các đường nối giữa các lớp.
27
C. Đưa các lớp giao diện người dùng vào mô hình miền.
28
B
29
B
30
C