t.anh 3

t.anh 3
61問 • 2年前
  • Quỳnh Anh Lê
  • 通報

    問題一覧

  • 1

    avalanche

    tuyết lở

  • 2

    disease

    bệnh tật

  • 3

    drought

    hạn hán

  • 4

    earthquake

    động đất

  • 5

    famine

    nạn đói

  • 6

    flood

    lũ lụt

  • 7

    forest fire

    cháy rừng

  • 8

    hurricane

    bão to

  • 9

    landslide

    lở đất

  • 10

    tornado

    lốc xoáy

  • 11

    tsunami

    sóng thần

  • 12

    volcanic eruption

    núi lửa phun trào

  • 13

    damage

    thiệt hại

  • 14

    destroy

    phá huỷ

  • 15

    injure

    bị thương

  • 16

    lasted

    kéo dài

  • 17

    left

    bỏ lại

  • 18

    lost

    mất

  • 19

    reached

    chạm tới

  • 20

    rescued

    sự cứu nguy

  • 21

    struck

    đánh

  • 22

    cause pollution

    nguyên nhân ô nhiễm

  • 23

    harm sea creatures

    làm hại sinh vật biển

  • 24

    reuse bags

    tái sử dụng túi

  • 25

    recycle packaging

    tái chế bao bì

  • 26

    eat left-overs

    ăn hết thức ăn thừa

  • 27

    make compost

    làm phân bón

  • 28

    reduce waste

    giảm rác thải

  • 29

    Make a difference

    tạo nên sự khác biệt

  • 30

    death

    cái chết

  • 31

    failure

    thất bại

  • 32

    collision

    va chạm

  • 33

    destruction

    sự huỷ diệt

  • 34

    explision

    vụ nổ

  • 35

    arson

    kẻ phóng hoả

  • 36

    burglary

    kẻ trộm đêm

  • 37

    drug dealing

    buôn ma tuý

  • 38

    joyriding

    trộm xe

  • 39

    mugging

    trộm cướp

  • 40

    shoplifting

    trộm cửa hàng

  • 41

    robbery

    trộm ngân hàng

  • 42

    thief

    trộm

  • 43

    vandalism

    phá hoại

  • 44

    murder

    giết ng

  • 45

    army

    quân đội

  • 46

    struggle

    đấu tranh

  • 47

    injustive

    bất công

  • 48

    autobiography

    tự truyện

  • 49

    biography

    tiểu sử

  • 50

    comic

    truyện tranh

  • 51

    encyclopaedia

    sgk

  • 52

    guidebook

    sách hướng dẫn du lịch

  • 53

    manual

    sách hướng dẫn sử dụng

  • 54

    novel

    tiểu thuyết

  • 55

    play

    kịch

  • 56

    short story

    truyện ngắn

  • 57

    thesaurus

    từ điển đồng nghĩa

  • 58

    chapter

    chương

  • 59

    epilogue

    phần kết

  • 60

    plot

    tình tiết

  • 61

    sequel

    đoạn tiếp theo

  • md

    md

    Quỳnh Anh Lê · 6問 · 2年前

    md

    md

    6問 • 2年前
    Quỳnh Anh Lê

    t.anh 2

    t.anh 2

    Quỳnh Anh Lê · 65問 · 2年前

    t.anh 2

    t.anh 2

    65問 • 2年前
    Quỳnh Anh Lê

    medical english

    medical english

    Quỳnh Anh Lê · 100問 · 2年前

    medical english

    medical english

    100問 • 2年前
    Quỳnh Anh Lê

    medical english 2

    medical english 2

    Quỳnh Anh Lê · 100問 · 2年前

    medical english 2

    medical english 2

    100問 • 2年前
    Quỳnh Anh Lê

    viết lại câu

    viết lại câu

    Quỳnh Anh Lê · 11問 · 2年前

    viết lại câu

    viết lại câu

    11問 • 2年前
    Quỳnh Anh Lê

    medical english 3

    medical english 3

    Quỳnh Anh Lê · 88問 · 2年前

    medical english 3

    medical english 3

    88問 • 2年前
    Quỳnh Anh Lê

    huyết học

    huyết học

    Quỳnh Anh Lê · 10問 · 2年前

    huyết học

    huyết học

    10問 • 2年前
    Quỳnh Anh Lê

    問題一覧

  • 1

    avalanche

    tuyết lở

  • 2

    disease

    bệnh tật

  • 3

    drought

    hạn hán

  • 4

    earthquake

    động đất

  • 5

    famine

    nạn đói

  • 6

    flood

    lũ lụt

  • 7

    forest fire

    cháy rừng

  • 8

    hurricane

    bão to

  • 9

    landslide

    lở đất

  • 10

    tornado

    lốc xoáy

  • 11

    tsunami

    sóng thần

  • 12

    volcanic eruption

    núi lửa phun trào

  • 13

    damage

    thiệt hại

  • 14

    destroy

    phá huỷ

  • 15

    injure

    bị thương

  • 16

    lasted

    kéo dài

  • 17

    left

    bỏ lại

  • 18

    lost

    mất

  • 19

    reached

    chạm tới

  • 20

    rescued

    sự cứu nguy

  • 21

    struck

    đánh

  • 22

    cause pollution

    nguyên nhân ô nhiễm

  • 23

    harm sea creatures

    làm hại sinh vật biển

  • 24

    reuse bags

    tái sử dụng túi

  • 25

    recycle packaging

    tái chế bao bì

  • 26

    eat left-overs

    ăn hết thức ăn thừa

  • 27

    make compost

    làm phân bón

  • 28

    reduce waste

    giảm rác thải

  • 29

    Make a difference

    tạo nên sự khác biệt

  • 30

    death

    cái chết

  • 31

    failure

    thất bại

  • 32

    collision

    va chạm

  • 33

    destruction

    sự huỷ diệt

  • 34

    explision

    vụ nổ

  • 35

    arson

    kẻ phóng hoả

  • 36

    burglary

    kẻ trộm đêm

  • 37

    drug dealing

    buôn ma tuý

  • 38

    joyriding

    trộm xe

  • 39

    mugging

    trộm cướp

  • 40

    shoplifting

    trộm cửa hàng

  • 41

    robbery

    trộm ngân hàng

  • 42

    thief

    trộm

  • 43

    vandalism

    phá hoại

  • 44

    murder

    giết ng

  • 45

    army

    quân đội

  • 46

    struggle

    đấu tranh

  • 47

    injustive

    bất công

  • 48

    autobiography

    tự truyện

  • 49

    biography

    tiểu sử

  • 50

    comic

    truyện tranh

  • 51

    encyclopaedia

    sgk

  • 52

    guidebook

    sách hướng dẫn du lịch

  • 53

    manual

    sách hướng dẫn sử dụng

  • 54

    novel

    tiểu thuyết

  • 55

    play

    kịch

  • 56

    short story

    truyện ngắn

  • 57

    thesaurus

    từ điển đồng nghĩa

  • 58

    chapter

    chương

  • 59

    epilogue

    phần kết

  • 60

    plot

    tình tiết

  • 61

    sequel

    đoạn tiếp theo