huyết học

huyết học
10問 • 2年前
  • Quỳnh Anh Lê
  • 通報

    問題一覧

  • 1

    .

    thiếu máu cấp

  • 2

    .

    thiếu máu thiếu sắt

  • 3

    .

    thiếu máu thiếu b12 và ax folic

  • 4

    .

    thalassemia

  • 5

    .

    đa hồng cầu

  • 6

    .

    leucemia cấp

  • 7

    .

    leucemia kinh dòng hạt

  • 8

    .

    xuất huyết giảm tiểu cầu

  • 9

    .

    suy tuỷ

  • 10

    .

    tăng tiểu cầu tiên phát

  • md

    md

    Quỳnh Anh Lê · 6問 · 2年前

    md

    md

    6問 • 2年前
    Quỳnh Anh Lê

    t.anh 2

    t.anh 2

    Quỳnh Anh Lê · 65問 · 2年前

    t.anh 2

    t.anh 2

    65問 • 2年前
    Quỳnh Anh Lê

    medical english

    medical english

    Quỳnh Anh Lê · 100問 · 2年前

    medical english

    medical english

    100問 • 2年前
    Quỳnh Anh Lê

    medical english 2

    medical english 2

    Quỳnh Anh Lê · 100問 · 2年前

    medical english 2

    medical english 2

    100問 • 2年前
    Quỳnh Anh Lê

    viết lại câu

    viết lại câu

    Quỳnh Anh Lê · 11問 · 2年前

    viết lại câu

    viết lại câu

    11問 • 2年前
    Quỳnh Anh Lê

    medical english 3

    medical english 3

    Quỳnh Anh Lê · 88問 · 2年前

    medical english 3

    medical english 3

    88問 • 2年前
    Quỳnh Anh Lê

    t.anh 3

    t.anh 3

    Quỳnh Anh Lê · 61問 · 2年前

    t.anh 3

    t.anh 3

    61問 • 2年前
    Quỳnh Anh Lê

    問題一覧

  • 1

    .

    thiếu máu cấp

  • 2

    .

    thiếu máu thiếu sắt

  • 3

    .

    thiếu máu thiếu b12 và ax folic

  • 4

    .

    thalassemia

  • 5

    .

    đa hồng cầu

  • 6

    .

    leucemia cấp

  • 7

    .

    leucemia kinh dòng hạt

  • 8

    .

    xuất huyết giảm tiểu cầu

  • 9

    .

    suy tuỷ

  • 10

    .

    tăng tiểu cầu tiên phát