t.anh 2
問題一覧
1
ng bán bánh mì
2
ng hàng thịt
3
quầy thuốc tiệm hoá chất
4
cửa hàng sửa chữa bán đồ trang trí
5
cửa hàng đồ điện tử
6
cửa hàng giải trí
7
trung tâm cây trồng
8
cửa hàng rau quả
9
tiệm trang sức
10
quầy bán báo
11
văn phòng phẩm
12
chơi nhạc dạo ngoài đg để kiếm sống
13
ng chơi nhạc dạo ngoài đg để kiếm sống
14
khán giả
15
buổi thử giọng
16
nơi thi hành án
17
giá cả
18
tiền giấy
19
mua
20
trả giá
21
bất động sản
22
kiến trúc
23
ng biểu diễn
24
k đủ khả năng
25
cuộc bán đấu giá
26
đòi hỏi
27
sạc pin
28
tải xuống một quyển sách
29
tìm đường
30
thực hiện cuộc gọi
31
nhận email
32
ghi lại một chương trình
33
tua lại chương trình
34
tạm dừng chương trình
35
cửa hàng ảnh
36
giao nộp
37
đừng bận tâm
38
vẫy tay ra hiệu
39
cúi đầu
40
gật đầu
41
chỉ
42
vẫy tay
43
nháy mắt
44
giơ ngón cái
45
khoanh tay
46
ngồi khoanh chân
47
khoanh tay
48
nắm tay
49
bắt tay
50
lắc đầu
51
đập vai
52
đập đầu
53
nhún vai
54
thập kỉ
55
lịch
56
hàng năm
57
lừa
58
đánh lừa
59
triển lãm nghệ thuật
60
ngày hội
61
lâu đài
62
nhà thờ lớn
63
buổi hoà nhạc
64
cung điện
65
tuyệt vời
md
md
Quỳnh Anh Lê · 6問 · 2年前md
md
6問 • 2年前medical english
medical english
Quỳnh Anh Lê · 100問 · 2年前medical english
medical english
100問 • 2年前medical english 2
medical english 2
Quỳnh Anh Lê · 100問 · 2年前medical english 2
medical english 2
100問 • 2年前viết lại câu
viết lại câu
Quỳnh Anh Lê · 11問 · 2年前viết lại câu
viết lại câu
11問 • 2年前medical english 3
medical english 3
Quỳnh Anh Lê · 88問 · 2年前medical english 3
medical english 3
88問 • 2年前t.anh 3
t.anh 3
Quỳnh Anh Lê · 61問 · 2年前t.anh 3
t.anh 3
61問 • 2年前huyết học
huyết học
Quỳnh Anh Lê · 10問 · 2年前huyết học
huyết học
10問 • 2年前問題一覧
1
ng bán bánh mì
2
ng hàng thịt
3
quầy thuốc tiệm hoá chất
4
cửa hàng sửa chữa bán đồ trang trí
5
cửa hàng đồ điện tử
6
cửa hàng giải trí
7
trung tâm cây trồng
8
cửa hàng rau quả
9
tiệm trang sức
10
quầy bán báo
11
văn phòng phẩm
12
chơi nhạc dạo ngoài đg để kiếm sống
13
ng chơi nhạc dạo ngoài đg để kiếm sống
14
khán giả
15
buổi thử giọng
16
nơi thi hành án
17
giá cả
18
tiền giấy
19
mua
20
trả giá
21
bất động sản
22
kiến trúc
23
ng biểu diễn
24
k đủ khả năng
25
cuộc bán đấu giá
26
đòi hỏi
27
sạc pin
28
tải xuống một quyển sách
29
tìm đường
30
thực hiện cuộc gọi
31
nhận email
32
ghi lại một chương trình
33
tua lại chương trình
34
tạm dừng chương trình
35
cửa hàng ảnh
36
giao nộp
37
đừng bận tâm
38
vẫy tay ra hiệu
39
cúi đầu
40
gật đầu
41
chỉ
42
vẫy tay
43
nháy mắt
44
giơ ngón cái
45
khoanh tay
46
ngồi khoanh chân
47
khoanh tay
48
nắm tay
49
bắt tay
50
lắc đầu
51
đập vai
52
đập đầu
53
nhún vai
54
thập kỉ
55
lịch
56
hàng năm
57
lừa
58
đánh lừa
59
triển lãm nghệ thuật
60
ngày hội
61
lâu đài
62
nhà thờ lớn
63
buổi hoà nhạc
64
cung điện
65
tuyệt vời