unit 2
問題一覧
1
渇く
2
嗅ぐ
3
叩く
4
đánh
5
đá
6
ôm
7
đổ
8
làm đổ
9
đánh thức
10
thăm viếng
11
hét
12
hét
13
im lặng
14
nuôi
15
đếm
16
khô
17
gấp
18
mời
19
chiêu đãi
20
chăm sóc
21
giao phó
22
quyết định
23
quyết
24
chụp
25
chụp
26
suy nghĩ
27
được dạy
28
đặt hàng
29
từ chối
30
tìm kiếm
31
tìm kiếm
32
bắt
33
tóm
34
lên
35
chất lên
36
bước xuống
37
hạ xuống
38
được sửa
39
sửa chữa
40
khỏi bệnh
41
chữa bệnh
42
chết
43
chết
44
sinh ra
45
sinh đẻ
46
gặp gỡ
47
thăm
48
kết hợp
49
có tác dụng
50
lưu hành
51
trải qua
52
kịp
53
làm cho kịp
54
đi lại
55
đông đúc
56
ngược hướng
57
treo
58
chấm
59
cử động
60
làm chuyển động
61
chia ly
62
làm cách xa
63
va chạm
64
va đập
65
bị tràn
66
làm tràn
67
lau
68
dọn dẹp
69
giải quyết
70
gói gém
71
dán
72
chết
73
bị mất
74
đủ
75
sót lại
76
chừa lại
77
thiu
78
bong tróc
79
gọt
80
trượt
81
chất đống
82
xếp chồng
83
trống
84
để trống
85
hạ xuống
86
hạ xuống
87
lạnh
88
làm lạnh
89
nguội đi
90
làm lạnh
91
đốt
92
phóng hoả
93
sôi lên
94
đun sôi
95
hót
96
thổi
97
có ích
98
ứng dụng
99
trang trí
100
chơi
30
30
Linh Ly · 24問 · 2年前30
30
24問 • 2年前31
31
Linh Ly · 11問 · 2年前31
31
11問 • 2年前32
32
Linh Ly · 15問 · 2年前32
32
15問 • 2年前unit 2 p2
unit 2 p2
Linh Ly · 35問 · 2年前unit 2 p2
unit 2 p2
35問 • 2年前unit 3 p1
unit 3 p1
Linh Ly · 40問 · 2年前unit 3 p1
unit 3 p1
40問 • 2年前unit 3 p2
unit 3 p2
Linh Ly · 12問 · 2年前unit 3 p2
unit 3 p2
12問 • 2年前unit 4 p1
unit 4 p1
Linh Ly · 73問 · 2年前unit 4 p1
unit 4 p1
73問 • 2年前unit 4 p2
unit 4 p2
Linh Ly · 27問 · 2年前unit 4 p2
unit 4 p2
27問 • 2年前問題一覧
1
渇く
2
嗅ぐ
3
叩く
4
đánh
5
đá
6
ôm
7
đổ
8
làm đổ
9
đánh thức
10
thăm viếng
11
hét
12
hét
13
im lặng
14
nuôi
15
đếm
16
khô
17
gấp
18
mời
19
chiêu đãi
20
chăm sóc
21
giao phó
22
quyết định
23
quyết
24
chụp
25
chụp
26
suy nghĩ
27
được dạy
28
đặt hàng
29
từ chối
30
tìm kiếm
31
tìm kiếm
32
bắt
33
tóm
34
lên
35
chất lên
36
bước xuống
37
hạ xuống
38
được sửa
39
sửa chữa
40
khỏi bệnh
41
chữa bệnh
42
chết
43
chết
44
sinh ra
45
sinh đẻ
46
gặp gỡ
47
thăm
48
kết hợp
49
có tác dụng
50
lưu hành
51
trải qua
52
kịp
53
làm cho kịp
54
đi lại
55
đông đúc
56
ngược hướng
57
treo
58
chấm
59
cử động
60
làm chuyển động
61
chia ly
62
làm cách xa
63
va chạm
64
va đập
65
bị tràn
66
làm tràn
67
lau
68
dọn dẹp
69
giải quyết
70
gói gém
71
dán
72
chết
73
bị mất
74
đủ
75
sót lại
76
chừa lại
77
thiu
78
bong tróc
79
gọt
80
trượt
81
chất đống
82
xếp chồng
83
trống
84
để trống
85
hạ xuống
86
hạ xuống
87
lạnh
88
làm lạnh
89
nguội đi
90
làm lạnh
91
đốt
92
phóng hoả
93
sôi lên
94
đun sôi
95
hót
96
thổi
97
có ích
98
ứng dụng
99
trang trí
100
chơi