unit 3 p1

unit 3 p1
40問 • 2年前
  • Linh Ly
  • 通報

    問題一覧

  • 1

    幸せな

    hạnh phúc

  • 2

    得意な

    đắc ý

  • 3

    苦手な

    kém

  • 4

    熱心な

    nhiệt tình

  • 5

    夢中な

    say sưa

  • 6

    退屈な

    chán nản

  • 7

    健康な

    khoẻ khoắn

  • 8

    苦しい

    cay đắng

  • 9

    平気な

    bình tĩnh

  • 10

    悔しい

    đáng tiếc

  • 11

    うらやましい

    thèm muốn

  • 12

    かゆい

    ngứa

  • 13

    おとなしい

    dịa dàng

  • 14

    我慢強い

    kiên nhẫn

  • 15

    正直な

    chính trực

  • 16

    けちな

    kẹt sỉ

  • 17

    わがままな

    ích kỉ

  • 18

    せっきょくてきな

    một cách tích cực

  • 19

    消極的な

    có tính tiêu cực

  • 20

    満足な

    thoả mãn

  • 21

    不満な

    bất mãn

  • 22

    不安な

    bất an

  • 23

    大変な

    vất vả

  • 24

    無理な

    vô lý

  • 25

    不注意な

    không chú ý

  • 26

    楽な

    thoải mái

  • 27

    面倒な

    phiền hà

  • 28

    失礼な

    bất lịch sự

  • 29

    当然な

    đương nhiên

  • 30

    意外な

    ngạc nhiên

  • 31

    結構な

    tạm được

  • 32

    派手な

    loè loẹt

  • 33

    地味な

    giản dị

  • 34

    おしゃれな

    ăn diện

  • 35

    変な

    kì lạ

  • 36

    不思議な

    kì quái

  • 37

    ましな

    hơn

  • 38

    むだな

    vô ích

  • 39

    自由な

    tự do

  • 40

    不自由な

    không tự do

  • 30

    30

    Linh Ly · 24問 · 2年前

    30

    30

    24問 • 2年前
    Linh Ly

    31

    31

    Linh Ly · 11問 · 2年前

    31

    31

    11問 • 2年前
    Linh Ly

    32

    32

    Linh Ly · 15問 · 2年前

    32

    32

    15問 • 2年前
    Linh Ly

    unit 2

    unit 2

    Linh Ly · 100問 · 2年前

    unit 2

    unit 2

    100問 • 2年前
    Linh Ly

    unit 2 p2

    unit 2 p2

    Linh Ly · 35問 · 2年前

    unit 2 p2

    unit 2 p2

    35問 • 2年前
    Linh Ly

    unit 3 p2

    unit 3 p2

    Linh Ly · 12問 · 2年前

    unit 3 p2

    unit 3 p2

    12問 • 2年前
    Linh Ly

    unit 4 p1

    unit 4 p1

    Linh Ly · 73問 · 2年前

    unit 4 p1

    unit 4 p1

    73問 • 2年前
    Linh Ly

    unit 4 p2

    unit 4 p2

    Linh Ly · 27問 · 2年前

    unit 4 p2

    unit 4 p2

    27問 • 2年前
    Linh Ly

    問題一覧

  • 1

    幸せな

    hạnh phúc

  • 2

    得意な

    đắc ý

  • 3

    苦手な

    kém

  • 4

    熱心な

    nhiệt tình

  • 5

    夢中な

    say sưa

  • 6

    退屈な

    chán nản

  • 7

    健康な

    khoẻ khoắn

  • 8

    苦しい

    cay đắng

  • 9

    平気な

    bình tĩnh

  • 10

    悔しい

    đáng tiếc

  • 11

    うらやましい

    thèm muốn

  • 12

    かゆい

    ngứa

  • 13

    おとなしい

    dịa dàng

  • 14

    我慢強い

    kiên nhẫn

  • 15

    正直な

    chính trực

  • 16

    けちな

    kẹt sỉ

  • 17

    わがままな

    ích kỉ

  • 18

    せっきょくてきな

    một cách tích cực

  • 19

    消極的な

    có tính tiêu cực

  • 20

    満足な

    thoả mãn

  • 21

    不満な

    bất mãn

  • 22

    不安な

    bất an

  • 23

    大変な

    vất vả

  • 24

    無理な

    vô lý

  • 25

    不注意な

    không chú ý

  • 26

    楽な

    thoải mái

  • 27

    面倒な

    phiền hà

  • 28

    失礼な

    bất lịch sự

  • 29

    当然な

    đương nhiên

  • 30

    意外な

    ngạc nhiên

  • 31

    結構な

    tạm được

  • 32

    派手な

    loè loẹt

  • 33

    地味な

    giản dị

  • 34

    おしゃれな

    ăn diện

  • 35

    変な

    kì lạ

  • 36

    不思議な

    kì quái

  • 37

    ましな

    hơn

  • 38

    むだな

    vô ích

  • 39

    自由な

    tự do

  • 40

    不自由な

    không tự do