unit 3 p1
問題一覧
1
hạnh phúc
2
đắc ý
3
kém
4
nhiệt tình
5
say sưa
6
chán nản
7
khoẻ khoắn
8
cay đắng
9
bình tĩnh
10
đáng tiếc
11
thèm muốn
12
ngứa
13
dịa dàng
14
kiên nhẫn
15
chính trực
16
kẹt sỉ
17
ích kỉ
18
một cách tích cực
19
có tính tiêu cực
20
thoả mãn
21
bất mãn
22
bất an
23
vất vả
24
vô lý
25
không chú ý
26
thoải mái
27
phiền hà
28
bất lịch sự
29
đương nhiên
30
ngạc nhiên
31
tạm được
32
loè loẹt
33
giản dị
34
ăn diện
35
kì lạ
36
kì quái
37
hơn
38
vô ích
39
tự do
40
không tự do
30
30
Linh Ly · 24問 · 2年前30
30
24問 • 2年前31
31
Linh Ly · 11問 · 2年前31
31
11問 • 2年前32
32
Linh Ly · 15問 · 2年前32
32
15問 • 2年前unit 2
unit 2
Linh Ly · 100問 · 2年前unit 2
unit 2
100問 • 2年前unit 2 p2
unit 2 p2
Linh Ly · 35問 · 2年前unit 2 p2
unit 2 p2
35問 • 2年前unit 3 p2
unit 3 p2
Linh Ly · 12問 · 2年前unit 3 p2
unit 3 p2
12問 • 2年前unit 4 p1
unit 4 p1
Linh Ly · 73問 · 2年前unit 4 p1
unit 4 p1
73問 • 2年前unit 4 p2
unit 4 p2
Linh Ly · 27問 · 2年前unit 4 p2
unit 4 p2
27問 • 2年前問題一覧
1
hạnh phúc
2
đắc ý
3
kém
4
nhiệt tình
5
say sưa
6
chán nản
7
khoẻ khoắn
8
cay đắng
9
bình tĩnh
10
đáng tiếc
11
thèm muốn
12
ngứa
13
dịa dàng
14
kiên nhẫn
15
chính trực
16
kẹt sỉ
17
ích kỉ
18
một cách tích cực
19
có tính tiêu cực
20
thoả mãn
21
bất mãn
22
bất an
23
vất vả
24
vô lý
25
không chú ý
26
thoải mái
27
phiền hà
28
bất lịch sự
29
đương nhiên
30
ngạc nhiên
31
tạm được
32
loè loẹt
33
giản dị
34
ăn diện
35
kì lạ
36
kì quái
37
hơn
38
vô ích
39
tự do
40
không tự do