unit 2 p2
問題一覧
1
chỉ dạy
2
nhảy múa
3
suy nghĩ, cảm thấy
4
suy nghĩ, ý kiến
5
dọn dẹp
6
giúp đỡ
7
công việc
8
quy định, quyết định
9
ồn, làm ồn
10
thông báo, tin
11
nhờ, trông cậy, yêu cầu
12
sự mệt mỏi
13
sự khác nhau
14
đầu tiên
15
tiếp tục
16
lặn, hết
17
sự đi lại
18
sự về, trở về
19
khẩn cấp, vội vàng
20
chậm, muộn
21
cho vay
22
khoản nợ, đi vay
23
thắng
24
thua
25
tiếp đón
26
bắt đầu
27
kết thúc
28
sự trở lại
29
chia ly, vĩnh biệt
30
hí hửng, phấn khởi, vui mừng
31
niềm vui, mong mỏi
32
tiếng cười
33
ngạc nhiên
34
căm phẫn
35
buồn, bi thương
30
30
Linh Ly · 24問 · 2年前30
30
24問 • 2年前31
31
Linh Ly · 11問 · 2年前31
31
11問 • 2年前32
32
Linh Ly · 15問 · 2年前32
32
15問 • 2年前unit 2
unit 2
Linh Ly · 100問 · 2年前unit 2
unit 2
100問 • 2年前unit 3 p1
unit 3 p1
Linh Ly · 40問 · 2年前unit 3 p1
unit 3 p1
40問 • 2年前unit 3 p2
unit 3 p2
Linh Ly · 12問 · 2年前unit 3 p2
unit 3 p2
12問 • 2年前unit 4 p1
unit 4 p1
Linh Ly · 73問 · 2年前unit 4 p1
unit 4 p1
73問 • 2年前unit 4 p2
unit 4 p2
Linh Ly · 27問 · 2年前unit 4 p2
unit 4 p2
27問 • 2年前問題一覧
1
chỉ dạy
2
nhảy múa
3
suy nghĩ, cảm thấy
4
suy nghĩ, ý kiến
5
dọn dẹp
6
giúp đỡ
7
công việc
8
quy định, quyết định
9
ồn, làm ồn
10
thông báo, tin
11
nhờ, trông cậy, yêu cầu
12
sự mệt mỏi
13
sự khác nhau
14
đầu tiên
15
tiếp tục
16
lặn, hết
17
sự đi lại
18
sự về, trở về
19
khẩn cấp, vội vàng
20
chậm, muộn
21
cho vay
22
khoản nợ, đi vay
23
thắng
24
thua
25
tiếp đón
26
bắt đầu
27
kết thúc
28
sự trở lại
29
chia ly, vĩnh biệt
30
hí hửng, phấn khởi, vui mừng
31
niềm vui, mong mỏi
32
tiếng cười
33
ngạc nhiên
34
căm phẫn
35
buồn, bi thương