unit 2 p2

unit 2 p2
35問 • 2年前
  • Linh Ly
  • 通報

    問題一覧

  • 1

    おしえ 教え

    chỉ dạy

  • 2

    おどり 踊り

    nhảy múa

  • 3

    おもい 思い

    suy nghĩ, cảm thấy

  • 4

    かんがえ 考え

    suy nghĩ, ý kiến

  • 5

    かたづけ 片づけ

    dọn dẹp

  • 6

    てつだい 手伝い

    giúp đỡ

  • 7

    はたらき 働き

    công việc

  • 8

    きまり 決まり

    quy định, quyết định

  • 9

    さわぎ 騒ぎ

    ồn, làm ồn

  • 10

    しらせ 知らせ

    thông báo, tin

  • 11

    たのみ 頼み

    nhờ, trông cậy, yêu cầu

  • 12

    つかれ 疲れ

    sự mệt mỏi

  • 13

    ちがい 違い

    sự khác nhau

  • 14

    はじめ 始め

    đầu tiên

  • 15

    つづき 続き

    tiếp tục

  • 16

    くれ 暮れ

    lặn, hết

  • 17

    いき 行き

    sự đi lại

  • 18

    かえり 帰り

    sự về, trở về

  • 19

    いそぎ 急ぎ

    khẩn cấp, vội vàng

  • 20

    おくれ 遅れ

    chậm, muộn

  • 21

    かし 貸し

    cho vay

  • 22

    かり 借り

    khoản nợ, đi vay

  • 23

    かち 勝ち

    thắng

  • 24

    まけ 負け

    thua

  • 25

    むかえ 迎え

    tiếp đón

  • 26

    はじまり 始まり

    bắt đầu

  • 27

    おわり 終わり

    kết thúc

  • 28

    もどり 戻り

    sự trở lại

  • 29

    わかれ 別れ

    chia ly, vĩnh biệt

  • 30

    よろこび 喜び

    hí hửng, phấn khởi, vui mừng

  • 31

    たのしみ 楽しみ

    niềm vui, mong mỏi

  • 32

    わらい 笑い

    tiếng cười

  • 33

    おどろき 驚き

    ngạc nhiên

  • 34

    いかり 怒り

    căm phẫn

  • 35

    かなしみ 悲しみ

    buồn, bi thương

  • 30

    30

    Linh Ly · 24問 · 2年前

    30

    30

    24問 • 2年前
    Linh Ly

    31

    31

    Linh Ly · 11問 · 2年前

    31

    31

    11問 • 2年前
    Linh Ly

    32

    32

    Linh Ly · 15問 · 2年前

    32

    32

    15問 • 2年前
    Linh Ly

    unit 2

    unit 2

    Linh Ly · 100問 · 2年前

    unit 2

    unit 2

    100問 • 2年前
    Linh Ly

    unit 3 p1

    unit 3 p1

    Linh Ly · 40問 · 2年前

    unit 3 p1

    unit 3 p1

    40問 • 2年前
    Linh Ly

    unit 3 p2

    unit 3 p2

    Linh Ly · 12問 · 2年前

    unit 3 p2

    unit 3 p2

    12問 • 2年前
    Linh Ly

    unit 4 p1

    unit 4 p1

    Linh Ly · 73問 · 2年前

    unit 4 p1

    unit 4 p1

    73問 • 2年前
    Linh Ly

    unit 4 p2

    unit 4 p2

    Linh Ly · 27問 · 2年前

    unit 4 p2

    unit 4 p2

    27問 • 2年前
    Linh Ly

    問題一覧

  • 1

    おしえ 教え

    chỉ dạy

  • 2

    おどり 踊り

    nhảy múa

  • 3

    おもい 思い

    suy nghĩ, cảm thấy

  • 4

    かんがえ 考え

    suy nghĩ, ý kiến

  • 5

    かたづけ 片づけ

    dọn dẹp

  • 6

    てつだい 手伝い

    giúp đỡ

  • 7

    はたらき 働き

    công việc

  • 8

    きまり 決まり

    quy định, quyết định

  • 9

    さわぎ 騒ぎ

    ồn, làm ồn

  • 10

    しらせ 知らせ

    thông báo, tin

  • 11

    たのみ 頼み

    nhờ, trông cậy, yêu cầu

  • 12

    つかれ 疲れ

    sự mệt mỏi

  • 13

    ちがい 違い

    sự khác nhau

  • 14

    はじめ 始め

    đầu tiên

  • 15

    つづき 続き

    tiếp tục

  • 16

    くれ 暮れ

    lặn, hết

  • 17

    いき 行き

    sự đi lại

  • 18

    かえり 帰り

    sự về, trở về

  • 19

    いそぎ 急ぎ

    khẩn cấp, vội vàng

  • 20

    おくれ 遅れ

    chậm, muộn

  • 21

    かし 貸し

    cho vay

  • 22

    かり 借り

    khoản nợ, đi vay

  • 23

    かち 勝ち

    thắng

  • 24

    まけ 負け

    thua

  • 25

    むかえ 迎え

    tiếp đón

  • 26

    はじまり 始まり

    bắt đầu

  • 27

    おわり 終わり

    kết thúc

  • 28

    もどり 戻り

    sự trở lại

  • 29

    わかれ 別れ

    chia ly, vĩnh biệt

  • 30

    よろこび 喜び

    hí hửng, phấn khởi, vui mừng

  • 31

    たのしみ 楽しみ

    niềm vui, mong mỏi

  • 32

    わらい 笑い

    tiếng cười

  • 33

    おどろき 驚き

    ngạc nhiên

  • 34

    いかり 怒り

    căm phẫn

  • 35

    かなしみ 悲しみ

    buồn, bi thương