unit 4 p2

unit 4 p2
27問 • 2年前
  • Linh Ly
  • 通報

    問題一覧

  • 1

    締め切り

    hạn cuối

  • 2

    期間

    thời kì

  • 3

    sự gấp đôi

  • 4

    くじ

    xổ số

  • 5

    近道

    đường tắt

  • 6

    中心

    trung tâm

  • 7

    辺り

    vùng lân cận

  • 8

    周り/回り

    xung quann

  • 9

    cái hang

  • 10

    đoàn

  • 11

    chiều rộng, chiều ngang

  • 12

    範囲

    phạm vi

  • 13

    内容

    nội dung

  • 14

    中身

    bên trong

  • 15

    特徴

    đặc trưng

  • 16

    普通

    thông thường

  • 17

    当たり前

    dĩ nhiên

  • 18

    bắt chước

  • 19

    đặc biệt

  • 20

    国籍

    quốc tịch

  • 21

    東洋

    phương đông

  • 22

    西洋

    phương tây

  • 23

    国際

    quốc tế

  • 24

    自然

    tự nhiên

  • 25

    景色

    phong cảnh

  • 26

    宗教

    tôn giáo

  • 27

    tình yêu

  • 30

    30

    Linh Ly · 24問 · 2年前

    30

    30

    24問 • 2年前
    Linh Ly

    31

    31

    Linh Ly · 11問 · 2年前

    31

    31

    11問 • 2年前
    Linh Ly

    32

    32

    Linh Ly · 15問 · 2年前

    32

    32

    15問 • 2年前
    Linh Ly

    unit 2

    unit 2

    Linh Ly · 100問 · 2年前

    unit 2

    unit 2

    100問 • 2年前
    Linh Ly

    unit 2 p2

    unit 2 p2

    Linh Ly · 35問 · 2年前

    unit 2 p2

    unit 2 p2

    35問 • 2年前
    Linh Ly

    unit 3 p1

    unit 3 p1

    Linh Ly · 40問 · 2年前

    unit 3 p1

    unit 3 p1

    40問 • 2年前
    Linh Ly

    unit 3 p2

    unit 3 p2

    Linh Ly · 12問 · 2年前

    unit 3 p2

    unit 3 p2

    12問 • 2年前
    Linh Ly

    unit 4 p1

    unit 4 p1

    Linh Ly · 73問 · 2年前

    unit 4 p1

    unit 4 p1

    73問 • 2年前
    Linh Ly

    問題一覧

  • 1

    締め切り

    hạn cuối

  • 2

    期間

    thời kì

  • 3

    sự gấp đôi

  • 4

    くじ

    xổ số

  • 5

    近道

    đường tắt

  • 6

    中心

    trung tâm

  • 7

    辺り

    vùng lân cận

  • 8

    周り/回り

    xung quann

  • 9

    cái hang

  • 10

    đoàn

  • 11

    chiều rộng, chiều ngang

  • 12

    範囲

    phạm vi

  • 13

    内容

    nội dung

  • 14

    中身

    bên trong

  • 15

    特徴

    đặc trưng

  • 16

    普通

    thông thường

  • 17

    当たり前

    dĩ nhiên

  • 18

    bắt chước

  • 19

    đặc biệt

  • 20

    国籍

    quốc tịch

  • 21

    東洋

    phương đông

  • 22

    西洋

    phương tây

  • 23

    国際

    quốc tế

  • 24

    自然

    tự nhiên

  • 25

    景色

    phong cảnh

  • 26

    宗教

    tôn giáo

  • 27

    tình yêu