unit 4 p1

unit 4 p1
73問 • 2年前
  • Linh Ly
  • 通報

    問題一覧

  • 1

    世話

    chăm sóc

  • 2

    家庭

    gia đình

  • 3

    協力

    hợp tác

  • 4

    感謝

    sự cảm tạ

  • 5

    お礼

    sự biết ơn

  • 6

    お詫び

    sự xin lỗi

  • 7

    おじぎ

    sự cúi chào

  • 8

    握手

    bắt tay

  • 9

    いじわる

    ác độc

  • 10

    いたずら

    nghịch ngợm

  • 11

    節約

    tiết kiệm

  • 12

    経営

    kinh doanh

  • 13

    反省

    sự nhìn lại

  • 14

    実行

    thực hành

  • 15

    進歩

    tiến bộ

  • 16

    変化

    thay đổi

  • 17

    発達

    sự phát triển

  • 18

    体力

    thể lực

  • 19

    出場

    ra mắt

  • 20

    活躍

    sự hoạt động

  • 21

    競争

    cạnh tranh

  • 22

    応援

    cổ vũ

  • 23

    拍手

    vỗ tay

  • 24

    人気

    được yêu thích

  • 25

    うわさ

    lời đồn đại

  • 26

    情報

    thông tin

  • 27

    交換

    trao đổi

  • 28

    流行

    lưu hành

  • 29

    宣伝

    tuyên truyền

  • 30

    広告

    quảng cáo

  • 31

    ちゅうもく

    chú ý

  • 32

    通訳

    người phiên dịch

  • 33

    翻訳

    dịch mã

  • 34

    伝言

    tin nhắn

  • 35

    報告

    báo cáo

  • 36

    録画

    ghi hình

  • 37

    混雑

    đông đúc

  • 38

    渋滞

    kẹt xe

  • 39

    衝突

    xung đột

  • 40

    被害

    thiệt hại

  • 41

    事後

    tai nạn

  • 42

    事件

    sự kiện

  • 43

    故障

    hỏng hóc

  • 44

    修理

    sửa chữa

  • 45

    停電

    cúp điện

  • 46

    調子

    tình trạng

  • 47

    緊張

    lo lắng

  • 48

    自信

    tự tin

  • 49

    自慢

    tự mãn

  • 50

    感心

    ngưỡng mộ

  • 51

    感動

    cảm động

  • 52

    興奮

    hưng phấn

  • 53

    感想

    cảm tưởng

  • 54

    予想

    tiên đoán

  • 55

    専門

    chuyên môn

  • 56

    研究

    nghiên cứu

  • 57

    調査

    điều tra

  • 58

    原因

    nguyên nhân

  • 59

    結果

    kết quả

  • 60

    解決

    giải quyết

  • 61

    確認

    xác nhận

  • 62

    利用

    sử dụng

  • 63

    理解

    lý giải

  • 64

    発見

    phát hiện

  • 65

    発明

    phát minh

  • 66

    関係

    quan hệ

  • 67

    団体

    đoàn thể

  • 68

    選挙

    tuyên cử

  • 69

    税金

    tiền thuế

  • 70

    責任

    trách nhiệm

  • 71

    書類

    tài liệu

  • 72

    題名

    nhan đề

  • 73

    条件

    điều kiện

  • 30

    30

    Linh Ly · 24問 · 2年前

    30

    30

    24問 • 2年前
    Linh Ly

    31

    31

    Linh Ly · 11問 · 2年前

    31

    31

    11問 • 2年前
    Linh Ly

    32

    32

    Linh Ly · 15問 · 2年前

    32

    32

    15問 • 2年前
    Linh Ly

    unit 2

    unit 2

    Linh Ly · 100問 · 2年前

    unit 2

    unit 2

    100問 • 2年前
    Linh Ly

    unit 2 p2

    unit 2 p2

    Linh Ly · 35問 · 2年前

    unit 2 p2

    unit 2 p2

    35問 • 2年前
    Linh Ly

    unit 3 p1

    unit 3 p1

    Linh Ly · 40問 · 2年前

    unit 3 p1

    unit 3 p1

    40問 • 2年前
    Linh Ly

    unit 3 p2

    unit 3 p2

    Linh Ly · 12問 · 2年前

    unit 3 p2

    unit 3 p2

    12問 • 2年前
    Linh Ly

    unit 4 p2

    unit 4 p2

    Linh Ly · 27問 · 2年前

    unit 4 p2

    unit 4 p2

    27問 • 2年前
    Linh Ly

    問題一覧

  • 1

    世話

    chăm sóc

  • 2

    家庭

    gia đình

  • 3

    協力

    hợp tác

  • 4

    感謝

    sự cảm tạ

  • 5

    お礼

    sự biết ơn

  • 6

    お詫び

    sự xin lỗi

  • 7

    おじぎ

    sự cúi chào

  • 8

    握手

    bắt tay

  • 9

    いじわる

    ác độc

  • 10

    いたずら

    nghịch ngợm

  • 11

    節約

    tiết kiệm

  • 12

    経営

    kinh doanh

  • 13

    反省

    sự nhìn lại

  • 14

    実行

    thực hành

  • 15

    進歩

    tiến bộ

  • 16

    変化

    thay đổi

  • 17

    発達

    sự phát triển

  • 18

    体力

    thể lực

  • 19

    出場

    ra mắt

  • 20

    活躍

    sự hoạt động

  • 21

    競争

    cạnh tranh

  • 22

    応援

    cổ vũ

  • 23

    拍手

    vỗ tay

  • 24

    人気

    được yêu thích

  • 25

    うわさ

    lời đồn đại

  • 26

    情報

    thông tin

  • 27

    交換

    trao đổi

  • 28

    流行

    lưu hành

  • 29

    宣伝

    tuyên truyền

  • 30

    広告

    quảng cáo

  • 31

    ちゅうもく

    chú ý

  • 32

    通訳

    người phiên dịch

  • 33

    翻訳

    dịch mã

  • 34

    伝言

    tin nhắn

  • 35

    報告

    báo cáo

  • 36

    録画

    ghi hình

  • 37

    混雑

    đông đúc

  • 38

    渋滞

    kẹt xe

  • 39

    衝突

    xung đột

  • 40

    被害

    thiệt hại

  • 41

    事後

    tai nạn

  • 42

    事件

    sự kiện

  • 43

    故障

    hỏng hóc

  • 44

    修理

    sửa chữa

  • 45

    停電

    cúp điện

  • 46

    調子

    tình trạng

  • 47

    緊張

    lo lắng

  • 48

    自信

    tự tin

  • 49

    自慢

    tự mãn

  • 50

    感心

    ngưỡng mộ

  • 51

    感動

    cảm động

  • 52

    興奮

    hưng phấn

  • 53

    感想

    cảm tưởng

  • 54

    予想

    tiên đoán

  • 55

    専門

    chuyên môn

  • 56

    研究

    nghiên cứu

  • 57

    調査

    điều tra

  • 58

    原因

    nguyên nhân

  • 59

    結果

    kết quả

  • 60

    解決

    giải quyết

  • 61

    確認

    xác nhận

  • 62

    利用

    sử dụng

  • 63

    理解

    lý giải

  • 64

    発見

    phát hiện

  • 65

    発明

    phát minh

  • 66

    関係

    quan hệ

  • 67

    団体

    đoàn thể

  • 68

    選挙

    tuyên cử

  • 69

    税金

    tiền thuế

  • 70

    責任

    trách nhiệm

  • 71

    書類

    tài liệu

  • 72

    題名

    nhan đề

  • 73

    条件

    điều kiện