unit 3
問題一覧
1
d
2
a
3
c
4
b
5
d
6
b
7
c
8
b
9
d
10
a
11
b
12
c
13
a
14
d
15
a
16
b
17
a
18
c
19
b
20
c
21
d
22
b
23
a
24
ỷet
25
d
26
c
27
c
28
d
29
b
30
d
31
a
32
b
33
d
34
a
35
b
36
b
37
c
38
b
39
c
40
b
41
41B-42C-43D-44A&45 reliable
42
c
43
c
44
a
45
c
46
a
47
c
48
d
49
b
50
d
51
a
52
a
53
b
54
c
55
b
56
a
57
d
58
b
59
b
60
d
61
c
62
a
63
d
64
b
65
c
66
d
67
b
68
d
69
c
70
d
71
c
72
c
73
b
74
a. The-a-the b. ɸ-a-the c. ɸ-the-the
75
a
76
a
sinh nè
sinh nè
Giang Nguyễn thị Thuỳ · 44問 · 1年前sinh nè
sinh nè
44問 • 1年前lý gk 2 10₫ 🫰🏻
lý gk 2 10₫ 🫰🏻
Giang Nguyễn thị Thuỳ · 50問 · 1年前lý gk 2 10₫ 🫰🏻
lý gk 2 10₫ 🫰🏻
50問 • 1年前unit2
unit2
Giang Nguyễn thị Thuỳ · 71問 · 2年前unit2
unit2
71問 • 2年前bk😎😍
bk😎😍
Giang Nguyễn thị Thuỳ · 42問 · 2年前bk😎😍
bk😎😍
42問 • 2年前Sinh 10₫
Sinh 10₫
Giang Nguyễn thị Thuỳ · 56問 · 2年前Sinh 10₫
Sinh 10₫
56問 • 2年前Lý cutii
Lý cutii
Giang Nguyễn thị Thuỳ · 51問 · 2年前Lý cutii
Lý cutii
51問 • 2年前Unit4
Unit4
Giang Nguyễn thị Thuỳ · 50問 · 2年前Unit4
Unit4
50問 • 2年前Unit5
Unit5
Giang Nguyễn thị Thuỳ · 50問 · 2年前Unit5
Unit5
50問 • 2年前đông
đông
Giang Nguyễn thị Thuỳ · 9問 · 2年前đông
đông
9問 • 2年前Anh Dong Quynh
Anh Dong Quynh
Giang Nguyễn thị Thuỳ · 100問 · 2年前Anh Dong Quynh
Anh Dong Quynh
100問 • 2年前đề đông
đề đông
Giang Nguyễn thị Thuỳ · 100問 · 1年前đề đông
đề đông
100問 • 1年前unit 1
unit 1
Giang Nguyễn thị Thuỳ · 46問 · 2年前unit 1
unit 1
46問 • 2年前問題一覧
1
d
2
a
3
c
4
b
5
d
6
b
7
c
8
b
9
d
10
a
11
b
12
c
13
a
14
d
15
a
16
b
17
a
18
c
19
b
20
c
21
d
22
b
23
a
24
ỷet
25
d
26
c
27
c
28
d
29
b
30
d
31
a
32
b
33
d
34
a
35
b
36
b
37
c
38
b
39
c
40
b
41
41B-42C-43D-44A&45 reliable
42
c
43
c
44
a
45
c
46
a
47
c
48
d
49
b
50
d
51
a
52
a
53
b
54
c
55
b
56
a
57
d
58
b
59
b
60
d
61
c
62
a
63
d
64
b
65
c
66
d
67
b
68
d
69
c
70
d
71
c
72
c
73
b
74
a. The-a-the b. ɸ-a-the c. ɸ-the-the
75
a
76
a