unit 9
問題一覧
1
ở nước ngoài
2
điều kiện ăn ở
3
đăng kí
4
kì nghỉ
5
hủy bỏ
6
bắt kịp
7
xe đò
8
thuận tiện
9
đụng xe
10
đông đúc
11
du thuyền
12
trì hoãn
13
điểm đến
14
phà
15
chuyến bay
16
xa lạ
17
bến cảng
18
hành trình
19
hành lí
20
gần đó
21
xếp hành lí
22
hộ chiếu
23
nhà ga
24
phương tiện công cộng
25
đến nơi
26
khu nghỉ dưỡng
27
quà lưu niệm
28
phương tiện
29
chuyến đi
30
xe
31
abroad
32
accommodation
33
book
34
break
35
cancel
36
catch
37
coach
38
convenient
39
crash
40
crowded
41
cruise
42
delay
43
destination
44
ferry
45
flight
46
foreign
47
harbour
48
journey
49
luggage
50
nearby
51
pack
52
passport
53
platform
54
public transport
55
reach
56
resort
57
souvenir
58
traffic
59
trip
60
xe
Unit 3
Unit 3
02.Lê Thiên An · 64問 · 1年前Unit 3
Unit 3
64問 • 1年前unit3.1
unit3.1
02.Lê Thiên An · 16問 · 1年前unit3.1
unit3.1
16問 • 1年前unit 6
unit 6
02.Lê Thiên An · 48問 · 1年前unit 6
unit 6
48問 • 1年前unit 12
unit 12
02.Lê Thiên An · 23問 · 1年前unit 12
unit 12
23問 • 1年前unit 18
unit 18
02.Lê Thiên An · 26問 · 1年前unit 18
unit 18
26問 • 1年前問題一覧
1
ở nước ngoài
2
điều kiện ăn ở
3
đăng kí
4
kì nghỉ
5
hủy bỏ
6
bắt kịp
7
xe đò
8
thuận tiện
9
đụng xe
10
đông đúc
11
du thuyền
12
trì hoãn
13
điểm đến
14
phà
15
chuyến bay
16
xa lạ
17
bến cảng
18
hành trình
19
hành lí
20
gần đó
21
xếp hành lí
22
hộ chiếu
23
nhà ga
24
phương tiện công cộng
25
đến nơi
26
khu nghỉ dưỡng
27
quà lưu niệm
28
phương tiện
29
chuyến đi
30
xe
31
abroad
32
accommodation
33
book
34
break
35
cancel
36
catch
37
coach
38
convenient
39
crash
40
crowded
41
cruise
42
delay
43
destination
44
ferry
45
flight
46
foreign
47
harbour
48
journey
49
luggage
50
nearby
51
pack
52
passport
53
platform
54
public transport
55
reach
56
resort
57
souvenir
58
traffic
59
trip
60
xe