unit 9

unit 9
60問 • 1年前
  • 02.Lê Thiên An
  • 通報

    問題一覧

  • 1

    Abroad

    ở nước ngoài

  • 2

    Accommodation

    điều kiện ăn ở

  • 3

    Book

    đăng kí

  • 4

    Break

    kì nghỉ

  • 5

    Cancel

    hủy bỏ

  • 6

    Catch

    bắt kịp

  • 7

    Coach

    xe đò

  • 8

    Convenient

    thuận tiện

  • 9

    Crash

    đụng xe

  • 10

    Crowded

    đông đúc

  • 11

    Cruise

    du thuyền

  • 12

    Delay

    trì hoãn

  • 13

    Destination

    điểm đến

  • 14

    Ferry

    phà

  • 15

    Flight

    chuyến bay

  • 16

    Foreign

    xa lạ

  • 17

    Harbour

    bến cảng

  • 18

    Journey

    hành trình

  • 19

    Luggage

    hành lí

  • 20

    Nearby

    gần đó

  • 21

    Pack

    xếp hành lí

  • 22

    Passort

    hộ chiếu

  • 23

    Platform

    nhà ga

  • 24

    Public transport

    phương tiện công cộng

  • 25

    Reach

    đến nơi

  • 26

    Resort

    khu nghỉ dưỡng

  • 27

    Souvenir

    quà lưu niệm

  • 28

    Traffic

    phương tiện

  • 29

    Trip

    chuyến đi

  • 30

    Vehicle

    xe

  • 31

    Ở nước ngoài

    abroad

  • 32

    Đk ăn ở

    accommodation

  • 33

    Đăng kí

    book

  • 34

    Kì nghỉ

    break

  • 35

    Hủy bỏ

    cancel

  • 36

    Bắt kịp

    catch

  • 37

    Xe đò

    coach

  • 38

    Thuận tiện

    convenient

  • 39

    Đụng xe

    crash

  • 40

    Đông đúc

    crowded

  • 41

    Du thuyền

    cruise

  • 42

    Trì hoãn

    delay

  • 43

    Điểm đến

    destination

  • 44

    Phà

    ferry

  • 45

    Chuyến bay

    flight

  • 46

    Xa lạ

    foreign

  • 47

    Bến cảng

    harbour

  • 48

    Hành trình

    journey

  • 49

    Hành lí

    luggage

  • 50

    Gần đó

    nearby

  • 51

    Xếp hành lí

    pack

  • 52

    Hộ chiếu

    passport

  • 53

    Nhà ga

    platform

  • 54

    Ptcc

    public transport

  • 55

    Đến nơi

    reach

  • 56

    Khu nghỉ dưỡng

    resort

  • 57

    Quà lưu niệm

    souvenir

  • 58

    Pt

    traffic

  • 59

    Chuyến đi

    trip

  • 60

    Vehicle

    xe

  • Unit 3

    Unit 3

    02.Lê Thiên An · 64問 · 1年前

    Unit 3

    Unit 3

    64問 • 1年前
    02.Lê Thiên An

    unit3.1

    unit3.1

    02.Lê Thiên An · 16問 · 1年前

    unit3.1

    unit3.1

    16問 • 1年前
    02.Lê Thiên An

    unit 6

    unit 6

    02.Lê Thiên An · 48問 · 1年前

    unit 6

    unit 6

    48問 • 1年前
    02.Lê Thiên An

    unit 12

    unit 12

    02.Lê Thiên An · 23問 · 1年前

    unit 12

    unit 12

    23問 • 1年前
    02.Lê Thiên An

    unit 18

    unit 18

    02.Lê Thiên An · 26問 · 1年前

    unit 18

    unit 18

    26問 • 1年前
    02.Lê Thiên An

    問題一覧

  • 1

    Abroad

    ở nước ngoài

  • 2

    Accommodation

    điều kiện ăn ở

  • 3

    Book

    đăng kí

  • 4

    Break

    kì nghỉ

  • 5

    Cancel

    hủy bỏ

  • 6

    Catch

    bắt kịp

  • 7

    Coach

    xe đò

  • 8

    Convenient

    thuận tiện

  • 9

    Crash

    đụng xe

  • 10

    Crowded

    đông đúc

  • 11

    Cruise

    du thuyền

  • 12

    Delay

    trì hoãn

  • 13

    Destination

    điểm đến

  • 14

    Ferry

    phà

  • 15

    Flight

    chuyến bay

  • 16

    Foreign

    xa lạ

  • 17

    Harbour

    bến cảng

  • 18

    Journey

    hành trình

  • 19

    Luggage

    hành lí

  • 20

    Nearby

    gần đó

  • 21

    Pack

    xếp hành lí

  • 22

    Passort

    hộ chiếu

  • 23

    Platform

    nhà ga

  • 24

    Public transport

    phương tiện công cộng

  • 25

    Reach

    đến nơi

  • 26

    Resort

    khu nghỉ dưỡng

  • 27

    Souvenir

    quà lưu niệm

  • 28

    Traffic

    phương tiện

  • 29

    Trip

    chuyến đi

  • 30

    Vehicle

    xe

  • 31

    Ở nước ngoài

    abroad

  • 32

    Đk ăn ở

    accommodation

  • 33

    Đăng kí

    book

  • 34

    Kì nghỉ

    break

  • 35

    Hủy bỏ

    cancel

  • 36

    Bắt kịp

    catch

  • 37

    Xe đò

    coach

  • 38

    Thuận tiện

    convenient

  • 39

    Đụng xe

    crash

  • 40

    Đông đúc

    crowded

  • 41

    Du thuyền

    cruise

  • 42

    Trì hoãn

    delay

  • 43

    Điểm đến

    destination

  • 44

    Phà

    ferry

  • 45

    Chuyến bay

    flight

  • 46

    Xa lạ

    foreign

  • 47

    Bến cảng

    harbour

  • 48

    Hành trình

    journey

  • 49

    Hành lí

    luggage

  • 50

    Gần đó

    nearby

  • 51

    Xếp hành lí

    pack

  • 52

    Hộ chiếu

    passport

  • 53

    Nhà ga

    platform

  • 54

    Ptcc

    public transport

  • 55

    Đến nơi

    reach

  • 56

    Khu nghỉ dưỡng

    resort

  • 57

    Quà lưu niệm

    souvenir

  • 58

    Pt

    traffic

  • 59

    Chuyến đi

    trip

  • 60

    Vehicle

    xe