Unit 3

Unit 3
64問 • 1年前
  • 02.Lê Thiên An
  • 通報

    問題一覧

  • 1

    Beat

    đánh bại

  • 2

    Board game

    cờ tỷ phú

  • 3

    Captain

    đội trưởng

  • 4

    challenge

    thử thách

  • 5

    champion

    nhà vô địch

  • 6

    Cheat

    gian lận

  • 7

    Classical music

    nhạc cổ điển

  • 8

    Club

    câu lạc bộ

  • 9

    Coach

    huấn luyện viên

  • 10

    Competition

    cuộc thi

  • 11

    Concert

    buổi hoà nhạc

  • 12

    Defeat

    đánh bại

  • 13

    Entertaining

    mang tính giải trí

  • 14

    Folk music

    nhạc dân ca

  • 15

    Group

    nhóm

  • 16

    Have fun

    đam mê

  • 17

    Interest

    tạo đam mê

  • 18

    Member

    thành viên

  • 19

    Opponent

    đối thủ

  • 20

    Organise

    tổ chức

  • 21

    Pleasure

    niềm vui

  • 22

    Referee

    trọng tài

  • 23

    Rhythm

    giai điệu

  • 24

    Risk

    đánh liều

  • 25

    Score

    ghi bàn

  • 26

    Train

    đào tạo

  • 27

    Đánh bại

    beat

  • 28

    Cờ tỷ phú

    board game

  • 29

    Đội trưởng

    captain

  • 30

    Thử thách

    challenge

  • 31

    Nhạc cổ điển

    classical music

  • 32

    Câu lạc bộ

    club

  • 33

    Hlv

    coach

  • 34

    Cuộc thi

    competition

  • 35

    Buổi hoà nhạc

    concert

  • 36

    Đánh bại

    defeat

  • 37

    Entertaining

    mang tính giải trí

  • 38

    Nhạc dân ca

    folk music

  • 39

    Đam mê

    have fun

  • 40

    Tạo đam mê

    interest

  • 41

    Đối thủ

    opponent

  • 42

    Tổ chức

    organise

  • 43

    Niềm vui

    pleasure

  • 44

    Trọng tài

    referee

  • 45

    Giai điệu

    rhythm

  • 46

    Đánh liều

    risk

  • 47

    ghi bàn

    score

  • 48

    Hỗ trợ

    support

  • 49

    Carry on

    tiếp tục

  • 50

    Tiếp tục

    carry on

  • 51

    Eat out

    ăn hàng

  • 52

    Ăn hàng

    eat out

  • 53

    Give up

    dừng lại

  • 54

    Dừng lại

    give up

  • 55

    Join in

    tham gia

  • 56

    Tham gia

    join in

  • 57

    Send off

    đuổi

  • 58

    Đuổi

    send off

  • 59

    Take up

    bắt đầu

  • 60

    Bắt đầu

    take up

  • 61

    Turn down

    vặn nhỏ

  • 62

    Vặn nhỏ

    turn down

  • 63

    Vặn lớn

    turn up

  • 64

    Turn up

    vặn lớn

  • unit3.1

    unit3.1

    02.Lê Thiên An · 16問 · 1年前

    unit3.1

    unit3.1

    16問 • 1年前
    02.Lê Thiên An

    unit 6

    unit 6

    02.Lê Thiên An · 48問 · 1年前

    unit 6

    unit 6

    48問 • 1年前
    02.Lê Thiên An

    unit 9

    unit 9

    02.Lê Thiên An · 60問 · 1年前

    unit 9

    unit 9

    60問 • 1年前
    02.Lê Thiên An

    unit 12

    unit 12

    02.Lê Thiên An · 23問 · 1年前

    unit 12

    unit 12

    23問 • 1年前
    02.Lê Thiên An

    unit 18

    unit 18

    02.Lê Thiên An · 26問 · 1年前

    unit 18

    unit 18

    26問 • 1年前
    02.Lê Thiên An

    問題一覧

  • 1

    Beat

    đánh bại

  • 2

    Board game

    cờ tỷ phú

  • 3

    Captain

    đội trưởng

  • 4

    challenge

    thử thách

  • 5

    champion

    nhà vô địch

  • 6

    Cheat

    gian lận

  • 7

    Classical music

    nhạc cổ điển

  • 8

    Club

    câu lạc bộ

  • 9

    Coach

    huấn luyện viên

  • 10

    Competition

    cuộc thi

  • 11

    Concert

    buổi hoà nhạc

  • 12

    Defeat

    đánh bại

  • 13

    Entertaining

    mang tính giải trí

  • 14

    Folk music

    nhạc dân ca

  • 15

    Group

    nhóm

  • 16

    Have fun

    đam mê

  • 17

    Interest

    tạo đam mê

  • 18

    Member

    thành viên

  • 19

    Opponent

    đối thủ

  • 20

    Organise

    tổ chức

  • 21

    Pleasure

    niềm vui

  • 22

    Referee

    trọng tài

  • 23

    Rhythm

    giai điệu

  • 24

    Risk

    đánh liều

  • 25

    Score

    ghi bàn

  • 26

    Train

    đào tạo

  • 27

    Đánh bại

    beat

  • 28

    Cờ tỷ phú

    board game

  • 29

    Đội trưởng

    captain

  • 30

    Thử thách

    challenge

  • 31

    Nhạc cổ điển

    classical music

  • 32

    Câu lạc bộ

    club

  • 33

    Hlv

    coach

  • 34

    Cuộc thi

    competition

  • 35

    Buổi hoà nhạc

    concert

  • 36

    Đánh bại

    defeat

  • 37

    Entertaining

    mang tính giải trí

  • 38

    Nhạc dân ca

    folk music

  • 39

    Đam mê

    have fun

  • 40

    Tạo đam mê

    interest

  • 41

    Đối thủ

    opponent

  • 42

    Tổ chức

    organise

  • 43

    Niềm vui

    pleasure

  • 44

    Trọng tài

    referee

  • 45

    Giai điệu

    rhythm

  • 46

    Đánh liều

    risk

  • 47

    ghi bàn

    score

  • 48

    Hỗ trợ

    support

  • 49

    Carry on

    tiếp tục

  • 50

    Tiếp tục

    carry on

  • 51

    Eat out

    ăn hàng

  • 52

    Ăn hàng

    eat out

  • 53

    Give up

    dừng lại

  • 54

    Dừng lại

    give up

  • 55

    Join in

    tham gia

  • 56

    Tham gia

    join in

  • 57

    Send off

    đuổi

  • 58

    Đuổi

    send off

  • 59

    Take up

    bắt đầu

  • 60

    Bắt đầu

    take up

  • 61

    Turn down

    vặn nhỏ

  • 62

    Vặn nhỏ

    turn down

  • 63

    Vặn lớn

    turn up

  • 64

    Turn up

    vặn lớn