問題一覧
1
Netstat
2
Hành động
3
22
4
Mã hóa
5
Ddos
6
thuật toán, không gian khóa và bản mã
7
Điểm truy cập không được quản lý
8
Sửa đổi hành vi con người
9
ESP
10
Network
11
Netstat
12
Worm
13
tính phần tử nghịch đảo của phép nhân
14
Mã xác thực thông điệp (Message authentication code)
15
An ninh mạng (Cyber Security)
16
https://
17
exploits
18
Threat
19
Trojans
20
Aircrack-ng
21
Mã hóa
22
Quá trình chuyển đổi thông tin hoặc dữ liệu thành mã, đặc biệt là để ngăn chặn truy cập trái phép
23
Ngăn chặn người dùng trái phép theo dõi lưu lượng truy cập của bạn, Cho phép người dùng thực hiện công việc từ xa
24
Dựa trên chữ ký
25
Network-based IDS (NIDS)
26
Host-based IDS (HIDS)
27
10
28
12
29
Tính không chối từ (non-repudiation)
30
Phân phối khoá trước cho hệ mật đối xứng
31
40 bit
32
Nhanh chóng đưa hoạt động kinh doanh trở lại bình thường
33
Điều chỉnh hành vi của người dùng và xác định phản ứng đối với các sự cố
34
60-90 ngày
35
Hai hoặc nhiều yếu tố xác minh
36
Mã hóa đối xứng
37
Ngăn chặn truy cập trái phép
38
Kiểm tra chữ kí
39
Kí
40
5
Weekly Test 1
Weekly Test 1
ユーザ名非公開 · 50問 · 13日前Weekly Test 1
Weekly Test 1
50問 • 13日前WT 1
WT 1
ユーザ名非公開 · 50問 · 13日前WT 1
WT 1
50問 • 13日前Practical Problems and Experiences REFRESHER 1
Practical Problems and Experiences REFRESHER 1
ユーザ名非公開 · 100問 · 13日前Practical Problems and Experiences REFRESHER 1
Practical Problems and Experiences REFRESHER 1
100問 • 13日前Plumbing Arithmetic Terms 4
Plumbing Arithmetic Terms 4
ユーザ名非公開 · 27問 · 13日前Plumbing Arithmetic Terms 4
Plumbing Arithmetic Terms 4
27問 • 13日前Plumbing Arithmetic Terms 3
Plumbing Arithmetic Terms 3
ユーザ名非公開 · 49問 · 13日前Plumbing Arithmetic Terms 3
Plumbing Arithmetic Terms 3
49問 • 13日前Plumbing Arithmetic Terms 2
Plumbing Arithmetic Terms 2
ユーザ名非公開 · 47問 · 13日前Plumbing Arithmetic Terms 2
Plumbing Arithmetic Terms 2
47問 • 13日前Plumbing Arithmetic Terms 1
Plumbing Arithmetic Terms 1
ユーザ名非公開 · 49問 · 13日前Plumbing Arithmetic Terms 1
Plumbing Arithmetic Terms 1
49問 • 13日前Plumbing Tools 2
Plumbing Tools 2
ユーザ名非公開 · 53問 · 13日前Plumbing Tools 2
Plumbing Tools 2
53問 • 13日前Plumbing Tools 1
Plumbing Tools 1
ユーザ名非公開 · 87問 · 13日前Plumbing Tools 1
Plumbing Tools 1
87問 • 13日前(Finals) Professional issues in Information Technology Mocktest BSIT 505
(Finals) Professional issues in Information Technology Mocktest BSIT 505
Xai Alexandrei Delos Reyes · 27問 · 1ヶ月前(Finals) Professional issues in Information Technology Mocktest BSIT 505
(Finals) Professional issues in Information Technology Mocktest BSIT 505
27問 • 1ヶ月前(Finals) Application Development Mocktest BSIT 505
(Finals) Application Development Mocktest BSIT 505
Xai Alexandrei Delos Reyes · 62問 · 1ヶ月前(Finals) Application Development Mocktest BSIT 505
(Finals) Application Development Mocktest BSIT 505
62問 • 1ヶ月前Competence 6
Competence 6
Emm · 146問 · 2ヶ月前Competence 6
Competence 6
146問 • 2ヶ月前L.O. | The Threat Intelligence Cycle
L.O. | The Threat Intelligence Cycle
The R.S.S.H Delivery Company · 40問 · 4ヶ月前L.O. | The Threat Intelligence Cycle
L.O. | The Threat Intelligence Cycle
40問 • 4ヶ月前Data and Digital Communication Mocktest (Prelim) BSIT 505
Data and Digital Communication Mocktest (Prelim) BSIT 505
Xai Alexandrei Delos Reyes · 60問 · 4ヶ月前Data and Digital Communication Mocktest (Prelim) BSIT 505
Data and Digital Communication Mocktest (Prelim) BSIT 505
60問 • 4ヶ月前✅ SY EX | 1 MASTER
✅ SY EX | 1 MASTER
The R.S.S.H Delivery Company · 250問 · 5ヶ月前✅ SY EX | 1 MASTER
✅ SY EX | 1 MASTER
250問 • 5ヶ月前Css 3 quiz
Css 3 quiz
En. km · 36問 · 5ヶ月前Css 3 quiz
Css 3 quiz
36問 • 5ヶ月前21 ) SY EX. 5 | COMPLETE
21 ) SY EX. 5 | COMPLETE
The R.S.S.H Delivery Company · 91問 · 5ヶ月前21 ) SY EX. 5 | COMPLETE
21 ) SY EX. 5 | COMPLETE
91問 • 5ヶ月前SY EX | 4 MASTER | notCOMPLETE
SY EX | 4 MASTER | notCOMPLETE
The R.S.S.H Delivery Company · 90問 · 5ヶ月前SY EX | 4 MASTER | notCOMPLETE
SY EX | 4 MASTER | notCOMPLETE
90問 • 5ヶ月前SY EX | 2 MASTER
SY EX | 2 MASTER
The R.S.S.H Delivery Company · 333問 · 6ヶ月前SY EX | 2 MASTER
SY EX | 2 MASTER
333問 • 6ヶ月前The OSI Model and Encapsulation
The OSI Model and Encapsulation
ユーザ名非公開 · 12問 · 6ヶ月前The OSI Model and Encapsulation
The OSI Model and Encapsulation
12問 • 6ヶ月前問題一覧
1
Netstat
2
Hành động
3
22
4
Mã hóa
5
Ddos
6
thuật toán, không gian khóa và bản mã
7
Điểm truy cập không được quản lý
8
Sửa đổi hành vi con người
9
ESP
10
Network
11
Netstat
12
Worm
13
tính phần tử nghịch đảo của phép nhân
14
Mã xác thực thông điệp (Message authentication code)
15
An ninh mạng (Cyber Security)
16
https://
17
exploits
18
Threat
19
Trojans
20
Aircrack-ng
21
Mã hóa
22
Quá trình chuyển đổi thông tin hoặc dữ liệu thành mã, đặc biệt là để ngăn chặn truy cập trái phép
23
Ngăn chặn người dùng trái phép theo dõi lưu lượng truy cập của bạn, Cho phép người dùng thực hiện công việc từ xa
24
Dựa trên chữ ký
25
Network-based IDS (NIDS)
26
Host-based IDS (HIDS)
27
10
28
12
29
Tính không chối từ (non-repudiation)
30
Phân phối khoá trước cho hệ mật đối xứng
31
40 bit
32
Nhanh chóng đưa hoạt động kinh doanh trở lại bình thường
33
Điều chỉnh hành vi của người dùng và xác định phản ứng đối với các sự cố
34
60-90 ngày
35
Hai hoặc nhiều yếu tố xác minh
36
Mã hóa đối xứng
37
Ngăn chặn truy cập trái phép
38
Kiểm tra chữ kí
39
Kí
40
5